Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế - xã hội phát triển cùng sự chuyển mình của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, công nghệ thông tin và truyền thông (CNTT&TT) đã trở thành công cụ thiết yếu trong mọi lĩnh vực đời sống, đặc biệt là giáo dục và đào tạo. Đặc biệt, sự bùng phát của đại dịch COVID-19 trên phạm vi toàn cầu nói chung và tại Việt Nam nói riêng đã làm gián đoạn các hoạt động kinh tế - xã hội, buộc ngành giáo dục phải thực hiện việc giãn cách xã hội theo Chỉ thị số 16/CT-TTg của Thủ tướng Chính phủ. Nhằm duy trì tính liên tục của chương trình đào tạo, hạn chế nguy cơ lây lan dịch bệnh và bảo vệ sức khỏe cho người học, các cơ sở giáo dục đã chuyển đổi mạnh mẽ từ hình thức dạy học trực tiếp sang hình thức dạy và học trực tuyến (E-Learning).
Đối với sinh viên Khoa Giáo dục Thể chất (GDTC) Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, việc tiếp cận và thích ứng với phương thức học tập trực tuyến đặt ra nhiều thách thức đặc thù. Giáo dục thể chất là chuyên ngành đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa khối kiến thức lý luận và việc rèn luyện, thực hành các kỹ năng vận động thực tế. Khi chuyển sang không gian số, sinh viên phải đối mặt với các rào cản về cơ sở vật chất, thiết bị kết nối, phương pháp tự học và tâm lý tiếp thu bài giảng. Trước thực tế đó, tác giả Đỗ Hoàng Sang, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Minh Khánh, đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp cử nhân chuyên ngành Giáo dục Thể chất với đề tài: "Bước đầu đề xuất một số biện pháp nhằm nâng cao hiệu quả việc học tập trực tuyến cho sinh viên khoa Giáo dục Thể chất Trường Đại học Sư phạm TP.HCM".
Khóa luận xác định rõ ràng mục đích và các mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Mục đích nghiên cứu: Giúp sinh viên Khoa GDTC Trường Đại học Sư phạm TP.HCM hiểu biết thêm về lịch sử hình thành, bản chất của việc học trực tuyến, nhận diện các ưu điểm và hạn chế của phương thức này; từ đó đề xuất một số biện pháp sư phạm và tổ chức học tập nhằm hỗ trợ sinh viên học tập trực tuyến đạt hiệu quả cao hơn.
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu 1: Khảo sát và đánh giá thực trạng sử dụng công nghệ thông tin vào học trực tuyến của sinh viên Khoa GDTC Trường Đại học Sư phạm TP.HCM thông qua phiếu phỏng vấn bằng bảng hỏi.
- Mục tiêu 2: Đề xuất các biện pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả học tập trực tuyến cho sinh viên Khoa GDTC Trường Đại học Sư phạm TP.HCM.
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Một số biện pháp nâng cao hiệu quả học tập trực tuyến của sinh viên Khoa GDTC.
- Phạm vi nghiên cứu: Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh.
- Khách thể nghiên cứu: 175 sinh viên thuộc các khóa K44, K45, K46, K47 thuộc Khoa GDTC và 10 chuyên gia, giảng viên trong lĩnh vực giáo dục thể chất.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết và khung khái niệm
Tác giả đã hệ thống hóa các khái niệm nền tảng và các mô hình lý thuyết về E-Learning trên thế giới và tại Việt Nam:
- Định nghĩa E-Learning: Khóa luận tiếp cận E-Learning theo nghĩa rộng (đào tạo dựa trên công nghệ thông tin và truyền thông) và nghĩa hiện đại (phân phối nội dung qua Internet, Intranet, các phương tiện đa phương tiện kết hợp tương tác đồng bộ và không đồng bộ). Tác giả trích dẫn các định nghĩa học thuật tiêu biểu từ Sarah Guri-Rosenbilt (2005 - phân định rõ giữa "Giáo dục từ xa" và "Học tập điện tử"), Clark và Mayer, Arkorful và Abaidoo, cùng Ruiz, Mintzer và Leipzig.
- Phân loại các hình thức E-Learning: Đào tạo dựa trên công nghệ (Technology-Based Training - TBT), đào tạo dựa trên máy tính (Computer-Based Training - CBT / CD-ROM Based Training), đào tạo dựa trên Web (Web-Based Training - WBT), đào tạo trực tuyến (Online Learning/Training), và đào tạo từ xa (Distance Learning).
- Kiến trúc hệ thống E-Learning: Mô hình tích hợp gồm mạng Internet/WWW, Cổng thông tin (Portal) kết nối với hệ thống quản lý của nhà trường/doanh nghiệp, Hệ thống quản lý học tập (LMS), Hệ thống quản trị nội dung học tập (LCMS), các công cụ soạn bài giảng (Authoring Tools), và kho chứa tài nguyên học tập tuân theo các chuẩn dữ liệu kỹ thuật như SCORM, IEEE, IMS.
- Các kiểu tương tác trong học trực tuyến: Mô hình Một - Một, Một - Nhiều, và Nhiều - Một thông qua các kênh liên lạc như Chat, E-mail, Video Conference, chia sẻ màn hình và diễn đàn thảo luận.
- Tâm lý lứa tuổi sinh viên: Phân tích sự phát triển của tự ý thức, sự hình thành thế giới quan và hoạt động giao tiếp trong môi trường tập thể của thanh niên sinh viên.
- Hệ thống các phần mềm hỗ trợ học tập trực tuyến: Phân tích chức năng, ưu điểm và hạn chế của 7 nền tảng: Microsoft Teams, Zoom Cloud Meeting, Google Hangouts Meet, Skype, Google Classroom, Vsee, và Trueconf.
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận vận dụng phối hợp ba phương pháp nghiên cứu khoa học giáo dục cơ bản:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu: Thu thập, đọc, phân tích và hệ thống hóa các tài liệu chuyên ngành từ Thư viện Quốc gia, Trường Đại học Thể dục Thể thao Thành phố Hồ Chí Minh, Đại học Quốc gia Hà Nội và các văn bản chỉ đạo của Nhà nước.
- Phương pháp phỏng vấn (điều tra bằng bảng hỏi): Sử dụng phiếu câu hỏi gián tiếp gửi tới sinh viên Khoa GDTC nhằm thu thập số liệu thực trạng về thiết bị, phần mềm, thời lượng, thói quen và các trở ngại khi học trực tuyến, đồng thời phỏng vấn lấy ý kiến của 10 chuyên gia, giảng viên.
- Phương pháp toán thống kê: Sử dụng các công thức thống kê mô tả và suy luận để xử lý số liệu khảo sát:
- Giá trị trung bình số học:
$$\bar{X} = \frac{\sum_{i=1}^n X_i}{n}$$
- Độ lệch chuẩn:
$$S_x = \sqrt{\frac{\sum_{i=1}^n (X_i - \bar{X})^2}{n - 1}}$$
- Kiểm định so sánh hai giá trị trung bình:
$$t = \frac{\bar{d} \cdot \sqrt{n}}{S_d}$$
Tổ chức và kế hoạch nghiên cứu
Nghiên cứu được triển khai theo tiến trình 40 tuần, phân chia thành 10 giai đoạn từ việc xác định đề tài, xây dựng đề cương, thiết kế phiếu phỏng vấn 1 (thực trạng), đề xuất biện pháp, thiết kế phiếu phỏng vấn 2 (chuyên gia), thu thập và phân tích dữ liệu, viết báo cáo đến bảo vệ khóa luận.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1. Cơ sở lý luận của vấn đề nghiên cứu
Chương 1 tập trung làm rõ toàn diện bức tranh lý luận về E-Learning và bối cảnh đào tạo trực tuyến:
- Lịch sử phát triển E-Learning thế giới qua 4 giai đoạn:
- Trước năm 1983: Máy tính còn sơ khai, tương tác chủ yếu là trực tiếp.
- Giai đoạn 1984 - 1993: Xuất hiện hệ điều hành Windows 3.1, Macintosh, PowerPoint; bài giảng phân phối qua CD-ROM, đĩa mềm (CBT) có âm thanh và hình ảnh nhưng tương tác giảng viên còn hạn chế.
- Giai đoạn 1994 - 1999: Bùng nổ công nghệ Web, Email, trình duyệt mạng và các ứng dụng truyền thông đa phương tiện.
- Giai đoạn 2000 - 2005: Ứng dụng Java, giao thức IP, băng thông rộng và các công cụ thiết kế Web tiên tiến giúp E-Learning phát triển mạnh mẽ và tiết kiệm chi phí.
- Thực trạng và kinh nghiệm quốc tế: Nhiều quốc gia đã triển khai E-Learning trên diện rộng (Mỹ, Trung Quốc, Pháp, Nhật Bản, Hàn Quốc, Tây Ban Nha, Úc...). Tuy nhiên, các rào cản về hạ tầng đường truyền, thiết bị (như tại Ấn Độ, các khu vực thu nhập thấp ở San Diego - Mỹ), cùng các vấn đề tâm lý học đường (cô đơn, giảm tương tác ánh mắt và ngôn ngữ cơ thể) đã thúc đẩy các nước áp dụng giải pháp hỗ trợ tâm lý và nâng cao kỹ năng sư phạm số cho giáo viên, phụ huynh.
- Thực trạng tại Việt Nam: Trước đại dịch, việc ứng dụng còn phân tán; dịch COVID-19 là cú hích bắt buộc các cơ sở đào tạo chuyển đổi số. Ba khó khăn chính gồm: áp lực và chế độ đãi ngộ cho giảng viên khi xây dựng học liệu điện tử; thói quen thụ động và điều kiện trang thiết bị hạn chế của người học; chi phí đầu tư hạ tầng CNTT và đường truyền mạng.
| Tiêu chí so sánh |
Học trực tuyến (E-Learning) |
Học truyền thống |
| Thời gian và địa điểm |
Linh hoạt, học mọi lúc, mọi nơi khi có kết nối Internet; tiết kiệm thời gian di chuyển. |
Cố định theo thời khóa biểu tại phòng học; tốn thời gian và chi phí đi lại. |
| Không gian và quy mô |
Không bị giới hạn về vị trí địa lý; quy mô lớp học có thể mở rộng linh hoạt. |
Bị giới hạn bởi sức chứa vật lý của phòng học và địa điểm trường học. |
| Vai trò của người dạy |
Giảng viên là người hướng dẫn, tổ chức, điều phối; lấy người học làm trung tâm. |
Giảng viên là trung tâm truyền đạt kiến thức trực tiếp; người học dễ rơi vào thế thụ động. |
| Quản lý và lưu trữ tài liệu |
Lưu trữ số hóa trên hệ thống máy chủ/đám mây; dễ dàng tra cứu, cập nhật và xem lại. |
Sử dụng giáo án, sách giáo khoa in ấn, vở ghi chép; việc cập nhật nội dung tốn kém và chậm hơn. |
| Kiểm tra và đánh giá |
Tự động hóa qua hệ thống máy tính, trắc nghiệm trực tuyến, theo dõi tiến độ chi tiết. |
Đánh giá chủ yếu qua bài kiểm tra viết hoặc vấn đáp trực tiếp trên lớp. |
| Tương tác |
Tương tác đa chiều qua công cụ số (chat, video, diễn đàn), hỗ trợ cá nhân hóa tốc độ học. |
Tương tác trực tiếp mặt đối mặt; tuy nhiên thời lượng trên lớp hạn chế tương tác cá nhân. |
- Đặc điểm tâm lý lứa tuổi sinh viên: Phân tích nhu cầu tự khẳng định, năng lực tự ý thức, quá trình định hình thế giới quan và nhu cầu giao tiếp nhóm, làm cơ sở để thiết kế các hoạt động học tập trực tuyến phù hợp.
- Tổng quan các công cụ phần mềm: Đánh giá chi tiết các nền tảng trực tuyến, trong đó xác định Microsoft Teams là phần mềm chủ lực được Trường Đại học Sư phạm TP.HCM lựa chọn nhờ khả năng tích hợp hệ sinh thái Office 365, bảo mật cao, quản lý lớp học và lưu trữ tài liệu đồng bộ trên SharePoint.
CHƯƠNG 2: Phương pháp và tổ chức nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết phương pháp luận khoa học, công cụ thu thập số liệu và quy trình thực hiện:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Thiết lập khung lý thuyết từ nguồn học liệu tại các trường đại học lớn và văn bản pháp quy.
- Phương pháp điều tra xã hội học: Thiết kế bảng hỏi khảo sát gồm các nhóm câu hỏi về phần mềm, thiết bị, thời gian, địa điểm, thái độ và các khó khăn trong quá trình học trực tuyến của sinh viên chuyên ngành GDTC.
- Phương pháp toán học thống kê: Thiết lập hệ thống công thức tính giá trị trung bình, độ lệch chuẩn và kiểm định $t$-Student để lượng hóa các phản hồi.
- Quy trình tổ chức nghiên cứu: Bố trí 40 tuần nghiên cứu cụ thể, xác định mẫu khảo sát gồm 175 sinh viên thuộc 4 khóa (K44 đến K47) và lấy ý kiến định tính từ 10 chuyên gia/giảng viên.
CHƯƠNG 3. Kết quả nghiên cứu và bàn luận
Chương 3 trình bày các số liệu thực chứng thu thập được từ đợt khảo sát sinh viên Khoa GDTC Trường Đại học Sư phạm TP.HCM:
| Chỉ số khảo sát |
Phân loại chi tiết |
Số lượng (n) |
Tỷ lệ (%) |
| Tỷ lệ phản hồi phiếu |
Phiếu hợp lệ thu về Không tham gia / Không phản hồi |
148 27 |
84,6% (~85%) 15,4% (~15%) |
| Phân bố theo khóa học |
Năm 1 (Khóa 47) Năm 2 (Khóa 46) Năm 3 (Khóa 45) Năm 4 (Khóa 44) |
42 48 16 41 |
28,6% 32,7% 10,9% 27,9% |
| Mức độ tham gia học trực tuyến |
Đã tham gia khóa học trực tuyến Chưa tham gia |
145 3 |
98,0% 2,0% |
| Nền tảng phần mềm sử dụng |
Microsoft Teams Google Classroom Zoom Cloud Meeting Phần mềm khác |
- - - - |
95,9% 2,0% 0,7% 1,4% |
| Thời lượng học tập mỗi ngày |
04 tiếng/ngày 06 tiếng/ngày 08 tiếng/ngày 10 tiếng/ngày |
- - - - |
53,1% 28,6% 15,0% 3,4% |
| Thiết bị học tập chính |
Điện thoại thông minh (Smartphone) Máy tính xách tay (Laptop) Máy tính để bàn (PC) Ý kiến khác |
- - - - |
58,5% 33,3% 7,5% 0,7% |
| Địa điểm tham gia học tập |
Tại nhà ở Ký túc xá, nhà trọ Tại trường học |
- - - |
72,8% 23,8% 0,0% |
- Bàn luận về thực trạng sử dụng CNTT:
- Về công cụ học tập: Microsoft Teams chiếm vị trí tuyệt đối (95,9%), phản ánh tính đồng bộ trong chính sách đào tạo của Trường Đại học Sư phạm TP.HCM, đáp ứng tốt nhu cầu tạo lớp học ảo, chia sẻ tài liệu và quản lý điểm danh.
- Về thiết bị: Hơn một nửa sinh viên (58,5%) sử dụng điện thoại thông minh để học trực tuyến, trong khi máy tính xách tay chỉ chiếm 33,3% và máy tính để bàn chiếm 7,5%. Màn hình điện thoại nhỏ và hạn chế về tính năng tương tác đa nhiệm là rào cản lớn đối với việc quan sát các kỹ thuật động tác thể thao.
- Về thời lượng và không gian: 53,1% sinh viên dành 4 tiếng/ngày và 28,6% dành 6 tiếng/ngày để học trực tuyến. 72,8% học tập tại nhà và 23,8% tại nhà trọ/ký túc xá. Không gian sinh hoạt hạn hẹp tại nhà ảnh hưởng đáng kể đến các giờ học thực hành động tác thể dục.
- Tổng hợp các yếu tố ảnh hưởng và ý kiến đề xuất: Khóa luận ghi nhận các dữ liệu về nguyên nhân ảnh hưởng đến chất lượng học tập (đường truyền mạng, không gian thực hành, sự thiếu hụt tương tác trực tiếp), thái độ của người học và các nhóm giải pháp cải thiện từ phía Nhà trường, Giảng viên và Sinh viên.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Minh chứng thực nghiệm về điều kiện học trực tuyến ngành GDTC: Khóa luận lượng hóa được cấu trúc trang thiết bị và hạ tầng học tập của 148 sinh viên Khoa GDTC Trường ĐHSP TP.HCM, chỉ ra sự phụ thuộc lớn vào điện thoại di động (58,5%) và mạng Internet gia đình trong giai đoạn dịch bệnh.
- Khẳng định tính hiệu quả của nền tảng quản lý tập trung: Xác nhận mức độ phủ sóng của Microsoft Teams (95,9%) trong hệ thống đào tạo của trường, chứng minh nền tảng đáp ứng yêu cầu truyền tải bài giảng lý thuyết và số hóa tư liệu giảng dạy.
- Chỉ ra các khó khăn đặc thù môn học: Làm rõ mâu thuẫn giữa phương thức truyền tải trực tuyến với đặc thù vận động của môn Giáo dục Thể chất, bao gồm hạn chế về góc nhìn thị giác khi quan sát kỹ thuật qua màn hình nhỏ và thiếu không gian tập luyện chuẩn hóa tại nơi cư trú.
Đề xuất và giải pháp của tác giả
Khóa luận xây dựng hệ thống biện pháp đồng bộ ở 3 cấp độ:
- Đối với Nhà trường: Hoàn thiện hạ tầng CNTT, nâng cấp đường truyền máy chủ, tổ chức tập huấn kỹ năng sư phạm số và khai thác phần mềm cho giảng viên và sinh viên, đồng thời hỗ trợ các chính sách học liệu số cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn.
- Đối với Giảng viên: Thiết kế bài giảng đa phương tiện trực quan (tận dụng video phân tích chuyển động chậm, hình ảnh động), chia nhỏ thời lượng lý thuyết kết hợp với các bài tập vận động thể lực tại chỗ; tăng cường các hình thức tương tác, thảo luận nhóm để duy trì động lực học tập cho sinh viên.
- Đối với Sinh viên: Nâng cao tinh thần tự giác và năng lực tự học; chủ động chuẩn bị thiết bị, không gian luyện tập an toàn tại nơi ở; tích cực phản hồi và trao đổi với giảng viên về những khó khăn trong quá trình tiếp thu động tác.
Đóng góp của đề tài
Đề tài là công trình nghiên cứu khảo sát thực chứng kịp thời về việc chuyển đổi số trong đào tạo sinh viên chuyên ngành Giáo dục Thể chất tại Trường Đại học Sư phạm TP.HCM trong bối cảnh đại dịch COVID-19. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn giúp khoa và nhà trường điều chỉnh phương pháp tổ chức giảng dạy trực tuyến phù hợp với đặc thù môn học vận động.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của khóa luận:
- Nghiên cứu giới hạn trong phạm vi một khoa chuyên ngành (Khoa GDTC) thuộc một cơ sở đào tạo (Trường Đại học Sư phạm TP.HCM), với cỡ mẫu khảo sát thực tế là 148 sinh viên.
- Số liệu khảo sát phản ánh bối cảnh đặc thù của giai đoạn giãn cách xã hội do dịch bệnh COVID-19, khi sinh viên bắt buộc phải học trực tuyến hoàn toàn tại nhà.
- Khóa luận mới dừng lại ở mức độ "bước đầu đề xuất" các biện pháp thông qua khảo sát thực trạng và lấy ý kiến chuyên gia, chưa tiến hành thực nghiệm sư phạm đối chứng để lượng hóa mức độ cải thiện thành tích học tập sau khi áp dụng các biện pháp.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang mô hình đào tạo kết hợp (Blended Learning) – kết hợp giữa bài giảng lý thuyết trực tuyến và thực hành kỹ thuật trực tiếp trên sân bãi trong điều kiện bình thường mới.
- Triển khai thực nghiệm sư phạm có nhóm đối chứng nhằm kiểm định chính xác hiệu quả của từng biện pháp giảng dạy trực tuyến đối với các học phần thực hành thể chất cụ thể.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên và giảng viên chuyên ngành Giáo dục Thể chất: Tham khảo cách thức tổ chức bài giảng lý thuyết, phương pháp tự học và khai thác các công cụ hỗ trợ dạy học trực tuyến.
- Cán bộ quản lý đào tạo tại các trường đại học sư phạm: Sử dụng số liệu thực trạng về thiết bị, phần mềm và thời lượng học tập để xây dựng quy chế, kế hoạch chuyển đổi số và hỗ trợ người học một cách thực tế.
- Người nghiên cứu về phương pháp dạy học đại học: Tham khảo khung lý thuyết tổng quan về E-Learning, bảng so sánh giữa học trực tuyến và học truyền thống, cùng bảng hỏi khảo sát thực trạng ứng dụng CNTT trong giáo dục chuyên biệt.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu trên cỡ mẫu bao nhiêu và tỷ lệ phản hồi thực tế đạt bao nhiêu phần trăm?
Khách thể nghiên cứu được xác định ban đầu là 175 sinh viên thuộc các khóa K44, K45, K46, K47 của Khoa GDTC Trường Đại học Sư phạm TP.HCM. Kết quả thu về 148 phiếu hợp lệ (chiếm tỷ lệ 84,6%, làm tròn 85%), 27 phiếu không phản hồi (chiếm 15,4%). Ngoài ra, đề tài có sự tham gia đóng góp ý kiến của 10 chuyên gia, giảng viên trong ngành.
2. Nền tảng phần mềm nào được sinh viên Khoa GDTC sử dụng phổ biến nhất khi học trực tuyến?
Microsoft Teams là nền tảng được sử dụng áp đảo với tỷ lệ 95,9%. Các nền tảng khác chỉ chiếm tỷ lệ rất nhỏ: Google Classroom chiếm 2%, Zoom Cloud Meeting chiếm 0,7%, và các phần mềm khác chiếm 1,4%.
3. Đa số sinh viên Khoa GDTC sử dụng thiết bị gì và dành bao nhiêu thời gian mỗi ngày cho việc học trực tuyến?
Khảo sát cho thấy thiết bị học tập chủ yếu của sinh viên là điện thoại thông minh (chiếm 58,5%), tiếp theo là máy tính xách tay (33,3%), máy tính để bàn (7,5%) và các thiết bị khác (0,7%). Về thời lượng học tập, 53,1% sinh viên dành 4 tiếng mỗi ngày, 28,6% dành 6 tiếng, 15% dành 8 tiếng và 3,4% dành 10 tiếng mỗi ngày cho việc học trực tuyến.
4. Địa điểm học tập trực tuyến chính của sinh viên trong đợt khảo sát là ở đâu?
Do ảnh hưởng của dịch bệnh COVID-19 và việc thực hiện giãn cách xã hội, 72,8% sinh viên tham gia học trực tuyến tại nhà ở, 23,8% học tập tại ký túc xá hoặc nhà trọ, và 0% học tập tại khuôn viên trường học.
5. Tác giả sử dụng những công thức toán thống kê nào để xử lý số liệu nghiên cứu?
Tác giả sử dụng 3 công thức toán thống kê gồm: công thức tính giá trị trung bình cộng ($\bar{X}$), công thức tính độ lệch chuẩn ($S_x$), và công thức kiểm định $t$-Student để so sánh hai giá trị trung bình có liên quan dựa trên độ lệch trung bình ($\bar{d}$) và độ lệch chuẩn của hiệu số ($S_d$).
Kết luận
Khóa luận của tác giả Đỗ Hoàng Sang đã giải quyết hoàn chỉnh hai mục tiêu nghiên cứu đề ra: hệ thống hóa cơ sở lý luận về đào tạo trực tuyến và khảo sát chi tiết thực trạng ứng dụng CNTT trong học tập của sinh viên Khoa Giáo dục Thể chất Trường Đại học Sư phạm TP.HCM. Thông qua số liệu khảo sát từ 148 sinh viên, công trình đã phản ánh chân thực các điều kiện về thiết bị, nền tảng công nghệ, thói quen và rào cản của người học trong bối cảnh đại dịch COVID-19. Các biện pháp đề xuất hướng tới ba chủ thể (Nhà trường, Giảng viên, Sinh viên) mang tính thực tế, đóng góp tư liệu hữu ích cho công tác đổi mới phương pháp giảng dạy và chuyển đổi số trong giáo dục thể chất bậc đại học.