Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế thúc đẩy hoạt động thương mại xuất nhập khẩu của Việt Nam tăng trưởng nhanh chóng. Trong chuỗi cung ứng thương mại quốc tế, dịch vụ giao nhận vận tải — đặc biệt là phương thức vận tải đường biển — đóng vai trò huyết mạch trong việc kết nối lưu thông hàng hóa giữa các quốc gia. Cùng với sự gia tăng của khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu, thị trường dịch vụ logistics và giao nhận vận tải tại Việt Nam ghi nhận sự cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp trong và ngoài nước. Nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh, việc chuẩn hóa và tối ưu hóa quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển là yêu cầu cấp thiết đối với các doanh nghiệp giao nhận.

Khóa luận tốt nghiệp "Giải pháp nâng cao hiệu quả quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Mỹ Á" được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn trong công tác tổ chức giao nhận tại doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Trình bày và làm rõ thực trạng quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Mỹ Á (ASL Corp.).
  2. Đánh giá những ưu điểm, thuận lợi và nhận diện các hạn chế, nguyên nhân còn tồn tại trong quy trình tác nghiệp thực tế.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị khả thi nhằm khắc phục hạn chế, nâng cao hiệu quả quy trình giao nhận, tối ưu chi phí và thời gian giao dịch cho doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị và thực hiện dịch vụ giao nhận tại Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Mỹ Á.
  • Phạm vi nội dung: Quy trình nghiệp vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển, minh họa thông qua hồ sơ tác nghiệp thực tế của một lô hàng đồ nội thất xuất khẩu.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Mỹ Á (trụ sở chính tại TP. Hồ Chí Minh), Chi cục Hải quan Cửa khẩu Cảng Sài Gòn Khu vực I (Cảng Cát Lái), và Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2014 – 2016 và số liệu hồ sơ chứng từ khảo sát thực tế vào tháng 05/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý

Nghiên cứu vận dụng các khái niệm nền tảng về dịch vụ giao nhận và người giao nhận (freight forwarder) theo định nghĩa của Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận (FIATA), Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 (Điều 233), và Nghị định số 140/2007/NĐ-CP (Điều 3). Tác giả phân tích các nhân tố cấu thành ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ giao nhận bao gồm nhân tố bên trong (nguồn nhân lực, cơ sở vật chất - kỹ thuật, năng lực tài chính) và nhân tố bên ngoài (điều kiện tự nhiên, môi trường chính trị - pháp luật, biến động kinh tế, đặc tính hàng hóa và ứng dụng công nghệ thông tin).

Hệ thống văn bản pháp lý và quy chuẩn thương mại được viện dẫn bao gồm:

  • Luật Hải quan năm 2014 (đặc biệt là Điều 21 quy định thủ tục hải quan và cơ chế phân luồng tờ khai);
  • Luật Hàng hải Việt Nam năm 2005;
  • Các công ước quốc tế về vận đơn, hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế và bộ quy tắc thương mại quốc tế Incoterms;
  • Hệ thống ưu đãi thuế quan phổ cập (GSP) và quy định cấp Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O Form A).

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và phân tích dữ liệu thực tế:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Hệ thống hóa các bước tác nghiệp trong quy trình giao nhận FCL lý thuyết và đối chiếu với quy trình vận hành thực tế tại doanh nghiệp.
  • Phương pháp thống kê, so sánh: Phân tích dữ liệu doanh thu, chi phí, lợi nhuận từ các báo cáo tài chính của ASL Corp. giai đoạn 2014 – 2016 để đánh giá hiệu quả kinh doanh.
  • Phương pháp quan sát và khảo sát thực tế: Quan sát trực tiếp thao tác chứng từ, quy trình truyền dữ liệu tờ khai trên phần mềm ECUS5-VNACCS, thủ tục giám sát khử trùng, thanh lý hải quan tại cảng Cát Lái và nộp hồ sơ xin cấp C/O tại VCCI trong thời gian thực tập tại doanh nghiệp.

Nguồn dữ liệu

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2014 – 2016 của ASL Corp.; các tài liệu, giáo trình chuyên ngành xuất nhập khẩu và logistics; cổng thông tin điện tử của Tổng cục Hải quan và Tổng Công ty Tân Cảng Sài Gòn.
  • Dữ liệu sơ cấp/nghiệp vụ thực tế: Hồ sơ chứng từ lô hàng xuất khẩu đồ gỗ nội thất gồm Hợp đồng ngoại thương, Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói (Packing List), Lệnh đặt chỗ (Booking Note), Vận đơn đường biển (B/L), Tờ khai hải quan điện tử và Giấy chứng nhận hun trùng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu

Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết về logistics và giao nhận hàng hóa quốc tế. Tác giả trình bày chi tiết khái niệm, vai trò của người giao nhận khi thay mặt người xuất khẩu (lựa chọn tuyến vận chuyển, lưu cước, chuẩn bị chứng từ, làm thủ tục hải quan, giám sát vận chuyển) và thay mặt người nhập khẩu (kiểm tra chứng từ, nhận hàng, thanh toán phí, nộp thuế).

Nội dung chương phân loại cụ thể các loại chứng từ bắt buộc trong lưu thông hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển, bao gồm: Sales Contract, Commercial Invoice, Packing List, Cargo List, B/L, C/O, Booking Note, Delivery Order (D/O) và các chứng thư chuyên ngành (hun trùng, kiểm dịch).

Về mặt quy trình nghiệp vụ, chương 1 phân tích tiến trình xử lý luồng hàng xuất khẩu theo 3 phương thức: hàng lưu kho bãi tại cảng, hàng không lưu kho bãi, và hàng đóng trong container (FCL/LCL). Tác giả mô tả cơ chế quản lý rủi ro phân luồng hải quan điện tử theo 3 cấp độ:

  • Luồng Xanh: Miễn kiểm tra chi tiết hồ sơ giấy và miễn kiểm tra thực tế hàng hóa.
  • Luồng Vàng: Kiểm tra chi tiết hồ sơ chứng từ, miễn kiểm tra thực tế hàng hóa.
  • Luồng Đỏ: Kiểm tra chi tiết hồ sơ chứng từ kết hợp kiểm tra thực tế hàng hóa (mức độ 5%, 10% hoặc toàn bộ lô hàng).

Chương 2: Thực trạng quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Mỹ Á

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng tổ chức và vận hành quy trình giao nhận tại ASL Corp. Công ty được thành lập ngày 25/01/2005 tại TP. Hồ Chí Minh, do bà Võ Thị Phương Lan giữ chức vụ Chủ tịch Hội đồng Quản trị kiêm Tổng Giám đốc. Doanh nghiệp là thành viên của các tổ chức nghề nghiệp uy tín: VCCI (2005), VLA (2006), FIATA (2007), WCA (2016); đạt chứng nhận ISO 9001:2000 (2008) và tái chứng nhận ISO 9001:2008 (2014); sở hữu chi nhánh tại Hải Phòng, Hà Nội, Bình Dương, công ty thành viên ASL Trucking và văn phòng đại diện tại Hoa Kỳ.

Năng lực vận tải nội địa của công ty bao gồm hơn 20 xe đầu kéo container và 40 rơ-moóc, toàn bộ được trang bị hệ thống định vị vệ tinh GPS của VietMap. Doanh nghiệp áp dụng phần mềm quản lý chuyên dụng FAST (Freight Assistance System Technology) để quản lý doanh số, theo dõi chi phí lô hàng và kiểm soát công nợ.

Chỉ tiêu tài chính Năm 2014 Năm 2015 Năm 2016
Doanh thu (triệu đồng) 123.876 143.991 156.871
Chi phí (triệu đồng) 63.325 67.652 70.132
Lợi nhuận trước thuế (triệu đồng) 60.551 76.339 86.739
Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) 48.440,8 — —

Bảng tổng hợp kết quả kinh doanh ASL Corp. giai đoạn 2014 – 2016 (Nguồn: Báo cáo tài chính ASL Corp.)

Quy trình giao nhận hàng FCL xuất khẩu tại ASL Corp. được tác giả mô tả chi tiết qua trường hợp điển hình: lô hàng đồ nội thất bằng gỗ (Furniture) của Công ty AB xuất khẩu sang Công ty XY (Na Uy) bằng đường biển qua hãng tàu Maersk (Tàu MS TIGER 1732), điều kiện FOB Cảng Cát Lái, gồm 1 container (178 PCS / 245 CT, trọng lượng gross 11.310 KGM, trị giá 19.992,50 USD).

Quy trình gồm 7 bước tác nghiệp tuần tự:

  1. Tiếp nhận yêu cầu và ký hợp đồng dịch vụ: Tiếp nhận thông tin lô hàng từ Công ty AB, kiểm tra tính đồng bộ của số liệu giữa Hóa đơn, Hợp đồng và Packing List số 29542 lập ngày 12/05/2017.
  2. Liên hệ hãng tàu đặt chỗ: Khách hàng chủ động gửi Booking Confirmation của hãng tàu Maersk; nhân viên giao nhận kiểm tra các mốc thời gian CUT OFF, DOC CUT, CY CUT và địa điểm hạ bãi chỉ định tại Cát Lái.
  3. Kéo container rỗng và đóng hàng: Nhân viên vận tải đổi lệnh cấp vỏ cont tại Cát Lái, nhận seal hãng tàu, điều động xe ASL Trucking về kho Công ty AB đóng hàng, kiểm tra thông số kỹ thuật (tare weight, max payload) và vận chuyển container hạ bãi cảng.
  4. Làm thủ tục hải quan:
    • Khai hải quan điện tử: Sử dụng phần mềm ECUS5-VNACCS với chữ ký số Token ủy quyền của Công ty AB, khai mã loại hình B11 (xuất kinh doanh), Chi cục Hải quan Cửa khẩu Cảng Sài Gòn KV I (mã 02CI). Hệ thống tự động cấp số tờ khai và trả kết quả phân luồng Xanh.
    • In mã vạch: Truy cập hệ thống Tổng cục Hải quan để in bảng kê mã vạch phương tiện chứa hàng.
    • Khử trùng (Fumigation): Do mặt hàng là đồ gỗ, nhân viên liên hệ Công ty Giám định Khử trùng VIETNAMCONTROL thực hiện xử lý tại bãi và nhận chứng thư.
    • Thanh lý và vào sổ tàu: Tra cứu trạng thái container hạ bãi qua hệ thống eport.vn của Tân Cảng Sài Gòn, nộp tờ khai thông quan và bảng kê mã vạch cho Hải quan giám sát Cát Lái đóng dấu xác nhận, sau đó nộp tại bộ phận đăng ký tàu xuất để vào sổ tàu trước giờ Closing time.
  5. Giao hàng cho hãng tàu và nhận B/L: Xác nhận hoàn tất thủ tục để hãng tàu bốc container lên tàu, tiếp nhận vận đơn đường biển (B/L) chính thức.
  6. Xin cấp Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O Form A): Kê khai hồ sơ trực tuyến trên hệ thống quản lý của VCCI (vcci.com.vn), hoàn thiện bộ chứng từ giấy nộp tại trụ sở VCCI TP.HCM (171 Võ Thị Sáu, Quận 3) để hưởng ưu đãi thuế quan GSP cho thị trường Na Uy.
  7. Lưu và bàn giao hồ sơ: Bàn giao chứng từ gốc cho khách hàng, chuyển phiếu theo dõi sang phòng kế toán để quyết toán công nợ và lưu trữ điện tử theo mã Job trên máy chủ nội bộ.

Chương 2 kết thúc bằng việc đánh giá quy trình:

  • Ưu điểm: Quy trình chuẩn hóa theo ISO 9001:2008; sở hữu đội xe đầu kéo gắn GPS chủ động vận chuyển; ứng dụng phần mềm FAST và khai báo điện tử (ECUS5, eport, C/O online).
  • Hạn chế: Đội ngũ nhân viên mới còn thiếu kinh nghiệm dẫn đến sai sót chứng từ C/O; trang thiết bị văn phòng (máy in, máy scan) tại phòng Giao nhận còn cũ; chưa thiết lập quan hệ trực tiếp với một số hãng tàu quốc tế lớn (phải qua forwarder trung gian); tình trạng tài xế lấy vỏ cont không đạt chuẩn hoặc trễ giờ hẹn; nguy cơ trễ giờ cắt máng (CUT OFF) do thiếu phối hợp giữa bộ phận chứng từ và nhân viên hiện trường.

Chương 3: Giải pháp nhằm khắc phục các hạn chế của quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Mỹ Á

Dựa trên định hướng phát triển của ASL Corp., tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Ổn định cơ cấu nhân sự, nâng cao trình độ chuyên môn: Tổ chức đào tạo định kỳ về nghiệp vụ tra cứu mã HS, kỹ thuật kê khai C/O các form ưu đãi, cập nhật văn bản quy phạm pháp luật hải quan và bồi dưỡng kỹ năng tư vấn khách hàng cho đội ngũ kinh doanh.
  2. Nâng cấp cơ sở vật chất, đầu tư trang thiết bị: Bổ sung máy in tốc độ cao, máy scan chất lượng cao và nâng cấp hệ thống máy tính tại phòng Giao nhận nhằm đáp ứng lưu lượng xử lý chứng từ ngày càng tăng.
  3. Mở rộng mối quan hệ trực tiếp với các hãng tàu: Tăng cường đàm phán, ký kết hợp đồng dịch vụ trực tiếp với các hãng tàu vận chuyển quốc tế lớn (như Maersk, Hyundai) nhằm giảm chi phí trung gian và chủ động về lịch trình vận chuyển.
  4. Nâng cao hiệu quả quá trình lấy container rỗng và đóng hàng: Ban hành quy chuẩn kiểm tra kỹ thuật vỏ container đối với tài xế trước khi nhận bàn giao; tối ưu hóa lịch trình điều động xe rơ-moóc của ASL Trucking để tránh tình trạng chậm trễ tại kho đóng hàng.
  5. Nâng cao quy trình làm thủ tục Hải quan: Tăng cường cơ chế trao đổi thông tin trực tiếp giữa nhân viên chứng từ và nhân viên hiện trường tại cảng Cát Lái, xây dựng quy trình kiểm soát thời gian nghiêm ngặt trước giờ Closing time để loại bỏ triệt để rủi ro rớt container.

Đồng thời, đề tài đưa ra một số kiến nghị đối với cơ quan Nhà nước và ban ngành hữu quan về việc ổn định chính sách thuế, đơn giản hóa thủ tục hành chính hải quan và đầu tư mở rộng hạ tầng giao thông kết nối các cảng biển lớn.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn liền với dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp:

  • Phân tích kết quả kinh doanh: Khẳng định sự tăng trưởng liên tục của ASL Corp. trong giai đoạn 2014 – 2016, với doanh thu tăng từ 123.876 triệu đồng (2014) lên 156.871 triệu đồng (2016), lợi nhuận trước thuế tăng từ 60.551 triệu đồng lên 86.739 triệu đồng.
  • Hệ thống hóa quy trình nghiệp vụ: Mô tả trực quan, chi tiết từng bước tác nghiệp thực tế của quy trình giao nhận hàng FCL xuất khẩu đường biển, bao gồm các thao tác kỹ thuật trên phần mềm khai hải quan ECUS5-VNACCS, cổng thông tin eport.vn của Tân Cảng Sài Gòn và hệ thống khai báo C/O điện tử của VCCI.
  • Nhận diện chính xác các điểm nghẽn nghiệp vụ: Chỉ rõ các rủi ro phát sinh trong thực tế vận hành như: sai lệch thông tin chứng từ do nhân viên mới, tình trạng phụ thuộc trung gian khi đặt chỗ hãng tàu, việc kiểm soát chất lượng vỏ container chưa chặt chẽ và nguy cơ trễ hạn CUT OFF/vào sổ tàu.
  • Đề xuất giải pháp có tính ứng dụng: Xây dựng 5 nhóm giải pháp xuất phát từ thực trạng quản lý và cơ sở vật chất nội bộ của ASL Corp., giúp nâng cao tính chủ động và an toàn trong quá trình thông quan, giao nhận hàng hóa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đề tài tập trung phân tích sâu vào một trường hợp nghiên cứu điển hình (case study) về quy trình xuất khẩu hàng nguyên container (FCL) cho nhóm hàng đồ gỗ nội thất được phân luồng Xanh tại Cảng Cát Lái; chưa đi sâu vào quy trình xử lý thực tế đối với hàng lẻ (LCL), hàng container lạnh (reefer container), hàng nguy hiểm hoặc các lô hàng bị rơi vào luồng Vàng/luồng Đỏ phức tạp. Dữ liệu khảo sát dừng lại ở mốc thời gian năm 2017.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang quy trình giao nhận hàng nhập khẩu, vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không, hoặc nghiên cứu mô hình tích hợp chuỗi cung ứng dịch vụ logistics bên thứ ba (3PL) toàn diện tại doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị thực tiễn và học thuật cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Logistics, Kinh tế Đối ngoại và Thương mại Quốc tế: Có thể sử dụng làm tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình tác nghiệp thực tế của một nhân viên giao nhận (Forwarder), từ khâu chứng từ đến nghiệp vụ hiện trường tại cảng.
  • Nhân sự thực tập và chuyên viên chứng từ mới vào nghề: Nắm bắt được các bước thao tác cụ thể trên giao diện phần mềm ECUS5-VNACCS, quy trình in mã vạch hải quan, tra cứu container trên eport, thủ tục hun trùng và lập bộ hồ sơ xin cấp C/O Form A tại VCCI.
  • Bộ phận quản lý tại các doanh nghiệp giao nhận vừa và nhỏ: Tham khảo mô hình tổ chức vận tải kết hợp xe đầu kéo riêng gắn GPS, ứng dụng phần mềm quản lý FAST và các biện pháp giảm thiểu sai sót trong khâu giao nhận hàng FCL.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng trường hợp nghiên cứu thực tế nào để minh họa cho quy trình giao nhận?
Khóa luận phân tích hồ sơ thực tế của lô hàng đồ nội thất bằng gỗ (178 PCS / 245 CT, trọng lượng gross 11.310 KGM, trị giá 19.992,50 USD) do Công ty AB (Việt Nam) ủy thác cho ASL Corp. làm thủ tục xuất khẩu sang Công ty XY (Na Uy) theo điều kiện FOB Cảng TP. Hồ Chí Minh, xếp trên tàu MS TIGER 1732 của hãng tàu Maersk vào tháng 05/2017.

2. Thủ tục hải quan điện tử cho lô hàng mẫu được thực hiện như thế nào?
Nhân viên chứng từ sử dụng phần mềm ECUS5-VNACCS kết nối chữ ký số Token của khách hàng để đăng ký tờ khai xuất khẩu EDA với mã loại hình B11 (xuất kinh doanh) tại Chi cục Hải quan Cửa khẩu Cảng Sài Gòn KV I (mã 02CI). Hệ thống tự động phân luồng Xanh, tờ khai được thông quan trực tiếp và nhân viên in bảng kê mã vạch phương tiện chứa hàng từ website Tổng cục Hải quan để tiến hành thanh lý tại cảng Cát Lái.

3. Tại sao lô hàng mẫu trong khóa luận phải thực hiện thủ tục khử trùng và xin cấp C/O Form A?
Do mặt hàng xuất khẩu là đồ nội thất bằng gỗ đóng trong container đi biển dài ngày nên bắt buộc phải khử trùng (qua đơn vị giám định VIETNAMCONTROL) để chống mối mọt, ẩm mốc. Giấy chứng nhận xuất xứ C/O Form A được xin cấp tại VCCI TP. Hồ Chí Minh nhằm giúp nhà nhập khẩu tại Na Uy được hưởng ưu đãi thuế quan theo Hệ thống ưu đãi phổ cập (GSP).

4. Cơ sở vật chất và phương tiện vận tải của Công ty ASL được ghi nhận trong văn bản gồm những gì?
Công ty ASL sở hữu hơn 20 xe đầu kéo container và 40 rơ-moóc thuộc công ty thành viên ASL Trucking (đều gắn thiết bị định vị vệ tinh GPS của VietMap), áp dụng phần mềm quản trị FAST và hệ thống khai báo hải quan điện tử kết nối mạng.

5. Những nguyên nhân chính gây ảnh hưởng tiêu cực đến quy trình giao nhận tại công ty là gì?
Các nguyên nhân chính được tác giả chỉ ra gồm: nhân viên mới chưa thành thạo nghiệp vụ chứng từ và quy định C/O; trang thiết bị in ấn/scan tại văn phòng còn lạc hậu; chưa có quan hệ trực tiếp với các hãng tàu lớn nước ngoài; tài xế kiểm tra vỏ container không kỹ; và sự thiếu phối hợp nhịp nhàng giữa khâu chứng từ với hiện trường dẫn đến nguy cơ trễ giờ cắt máng (CUT OFF).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Lý Ngọc Hà đã phản ánh toàn diện cơ sở lý luận và thực trạng nghiệp vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Mỹ Á. Thông qua việc phân tích dữ liệu tài chính giai đoạn 2014 – 2016 kết hợp nghiên cứu trường hợp tác nghiệp thực tế của một lô hàng đồ gỗ xuất khẩu, đề tài đã làm rõ các ưu thế về công nghệ, đội xe vận tải cũng như những điểm nghẽn về nhân sự, cơ sở vật chất và mối liên kết hãng tàu. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, bám sát thực tiễn doanh nghiệp và đóng góp giá trị tham khảo rõ ràng cho sinh viên cũng như người làm công tác xuất nhập khẩu - logistics.