Nâng cao hiệu quả giám sát của Hội đồng nhân dân hai cấp tại thị xã An Khê, tỉnh Gia Lai

Tài liệu nghiên cứu cải thiện kết quả giám sát của hội đồng nhân dân hai cấp trên địa bàn thị xã an khê tỉnh gia lai, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại Học Quy Nhơn

Chuyên ngành

Chính trị học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2021

138
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Giám Sát HĐND An Khê Vai Trò và Tầm Quan Trọng

Trong quá trình xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam, kiểm soát quyền lực có ý nghĩa sống còn. Cương lĩnh xây dựng đất nước năm 2011 khẳng định quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân, có sự phân công, phối hợp và kiểm soát giữa các cơ quan. Hoạt động giám sát của HĐND được coi là cách thức tăng cường tiếng nói của người dân và tính minh bạch của chính quyền địa phương. Hội đồng nhân dân các cấp là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương, đại diện cho ý chí, nguyện vọng và quyền làm chủ của nhân dân. Bên cạnh quyết định các vấn đề của địa phương, HĐND còn giám sát việc tuân theo Hiến pháp và pháp luật. Thị xã An Khê là trung tâm kinh tế, chính trị, văn hóa của tỉnh Gia Lai, với 11 đơn vị hành chính cấp xã. Hoạt động giám sát của HĐND hai cấp thị xã An Khê đã đạt được những kết quả tích cực, chất lượng các kỳ họp được nâng cao. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế, nhất là đối với hoạt động giám sát tại HĐND các xã, phường. Hiệu quả hoạt động giám sát chưa cao, công tác kiểm tra, đôn đốc chưa được tiến hành thường xuyên; một số kiến nghị chưa được thực hiện nghiêm túc và kịp thời; kỹ năng giám sát của các đại biểu HĐND còn hạn chế. Việc nghiên cứu thực tiễn giám sát của HĐND hai cấp thị xã An Khê một cách toàn diện là cần thiết, góp phần nâng cao chất lượng hoạt động giám sát của HĐND hai cấp tại địa phương, đồng thời bổ sung thêm lý luận, kinh nghiệm thực tiễn góp phần nâng cao chất lượng hoạt động giám sát của HĐND các cấp nói chung.

1.1. Vai trò của HĐND trong hệ thống chính trị địa phương

Hội đồng nhân dân (HĐND) đóng vai trò then chốt trong hệ thống chính trị địa phương, đại diện cho ý chí và nguyện vọng của nhân dân. Theo tài liệu gốc, HĐND là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương, do nhân dân địa phương trực tiếp bầu ra. Chức năng chính của HĐND không chỉ là quyết định các vấn đề quan trọng của địa phương mà còn giám sát việc tuân thủ pháp luật và thực hiện các nghị quyết đã ban hành. Điều này đảm bảo rằng chính quyền địa phương hoạt động minh bạch và hiệu quả, phục vụ lợi ích của cộng đồng. Việc tăng cường vai trò giám sát của HĐND là yếu tố then chốt để xây dựng một chính quyền địa phương vững mạnh và đáng tin cậy.

1.2. Tầm quan trọng của giám sát trong quản lý nhà nước ở An Khê

Giám sát đóng vai trò quan trọng trong quản lý nhà nước ở An Khê, đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của các cơ quan chính quyền. Theo tài liệu, hoạt động giám sát được coi là một trong những cách thức để tăng cường tiếng nói của người sử dụng dịch vụ do chính quyền địa phương cung cấp. Điều này giúp chính quyền địa phương hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của người dân, từ đó đưa ra các quyết định phù hợp và hiệu quả hơn. Đồng thời, giám sát cũng giúp phát hiện và ngăn chặn các hành vi sai phạm, đảm bảo rằng các nguồn lực công được sử dụng một cách hiệu quả và công bằng.

II. Thực Trạng Hạn Chế Giám Sát HĐND Thị Xã An Khê Hiện Nay

Hoạt động giám sát của HĐND hai cấp thị xã An Khê đã được triển khai thực hiện và bước đầu đạt những kết quả tích cực; chất lượng các kỳ họp, nhất là hoạt động chất vấn được nâng cao; hoạt động giám sát của HĐND các cấp được chú trọng, tăng cả về số cuộc giám sát lẫn chất lượng. Tuy nhiên, hoạt động giám sát của HĐND hai cấp thị xã An Khê vẫn còn bộc lộ những mặt hạn chế, nhất là đối với hoạt động giám sát tại HĐND các xã, phường. Hiệu quả hoạt động giám sát chưa cao, công tác kiểm tra, đôn đốc các xã, phường, các cơ quan, đơn vị thực hiện các kiến nghị của HĐND sau giám sát chưa được tiến hành thường xuyên; một số kiến nghị chưa được các cơ quan hữu quan thực hiện nghiêm túc và kịp thời; kỹ năng giám sát của các đại biểu HĐND còn hạn chế, chưa đáp ứng yêu cầu, nguyện vọng chính đáng của nhân dân.

2.1. Đánh giá hiệu quả giám sát của HĐND cấp thị xã và xã phường

Hiệu quả giám sát của HĐND cấp thị xã và xã, phường ở An Khê còn nhiều hạn chế. Theo tài liệu, hoạt động giám sát của HĐND hai cấp thị xã An Khê vẫn còn bộc lộ những mặt hạn chế, nhất là đối với hoạt động giám sát tại HĐND các xã, phường. Điều này cho thấy sự cần thiết phải có những giải pháp cụ thể để nâng cao hiệu quả giám sát ở cấp cơ sở, nơi trực tiếp tiếp xúc và giải quyết các vấn đề của người dân. Việc đánh giá hiệu quả giám sát cần dựa trên các tiêu chí cụ thể, như số lượng các kiến nghị được giải quyết, mức độ hài lòng của người dân và sự thay đổi trong thực tiễn quản lý nhà nước.

2.2. Nguyên nhân của những tồn tại trong hoạt động giám sát

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến những tồn tại trong hoạt động giám sát của HĐND ở An Khê. Một trong những nguyên nhân chính là kỹ năng giám sát của các đại biểu HĐND còn hạn chế, chưa đáp ứng yêu cầu, nguyện vọng chính đáng của nhân dân. Bên cạnh đó, công tác kiểm tra, đôn đốc các xã, phường, các cơ quan, đơn vị thực hiện các kiến nghị của HĐND sau giám sát chưa được tiến hành thường xuyên. Điều này dẫn đến việc một số kiến nghị chưa được các cơ quan hữu quan thực hiện nghiêm túc và kịp thời. Ngoài ra, cơ chế phối hợp giữa HĐND với các cơ quan chức năng khác cũng cần được cải thiện để đảm bảo hiệu quả giám sát.

III. Giải Pháp Nâng Cao Năng Lực Giám Sát Đại Biểu HĐND An Khê

Để nâng cao hiệu quả giám sát của HĐND hai cấp tại thị xã An Khê, cần tập trung vào việc nâng cao năng lực của các chủ thể giám sát, đổi mới phương thức và nội dung giám sát, hoàn thiện cơ cấu tổ chức của HĐND, tăng cường sự lãnh đạo của các cấp ủy Đảng và đảm bảo điều kiện làm việc cho HĐND. Cần có các giải pháp cụ thể để nâng cao năng lực của các đại biểu HĐND, như tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng về kỹ năng giám sát, cung cấp thông tin đầy đủ và kịp thời cho các đại biểu, tạo điều kiện để các đại biểu tiếp xúc và lắng nghe ý kiến của người dân.

3.1. Đào tạo và bồi dưỡng kỹ năng giám sát cho đại biểu HĐND

Việc đào tạo và bồi dưỡng kỹ năng giám sát cho đại biểu HĐND là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả hoạt động của cơ quan này. Các khóa đào tạo cần tập trung vào các kỹ năng như thu thập và phân tích thông tin, đặt câu hỏi chất vấn, đánh giá hiệu quả thực hiện chính sách và pháp luật. Ngoài ra, cần tạo điều kiện để các đại biểu HĐND trao đổi kinh nghiệm và học hỏi lẫn nhau thông qua các hội thảo, diễn đàn và các hoạt động thực tế. Việc đầu tư vào đào tạo và bồi dưỡng kỹ năng giám sát sẽ giúp các đại biểu HĐND thực hiện tốt hơn vai trò đại diện cho nhân dân và giám sát hoạt động của chính quyền địa phương.

3.2. Tăng cường tiếp xúc cử tri và thu thập thông tin từ thực tiễn

Việc tăng cường tiếp xúc cử tri và thu thập thông tin từ thực tiễn là rất quan trọng để đại biểu HĐND có thể nắm bắt được những vấn đề bức xúc của người dân và đưa ra những kiến nghị phù hợp. Các đại biểu HĐND cần dành thời gian để gặp gỡ và lắng nghe ý kiến của cử tri thông qua các buổi tiếp xúc cử tri định kỳ, các cuộc họp tổ dân phố và các kênh thông tin khác. Đồng thời, cần chủ động thu thập thông tin từ các nguồn khác nhau, như báo chí, mạng xã hội và các tổ chức xã hội. Việc nắm bắt thông tin đầy đủ và chính xác sẽ giúp đại biểu HĐND đưa ra những quyết định đúng đắn và hiệu quả, đáp ứng được yêu cầu và nguyện vọng của người dân.

IV. Đổi Mới Phương Thức Giám Sát HĐND An Khê Giải Pháp

Cần đổi mới phương thức giám sát của HĐND hai cấp thị xã An Khê theo hướng tăng cường tính chủ động, sâu sát và hiệu quả. Cần xây dựng kế hoạch giám sát cụ thể, rõ ràng, tập trung vào những vấn đề trọng tâm, bức xúc của địa phương. Cần tăng cường sử dụng các công cụ giám sát hiện đại, như công nghệ thông tin, mạng xã hội, để thu thập và xử lý thông tin nhanh chóng, chính xác. Cần tăng cường phối hợp với các cơ quan chức năng khác, như Ủy ban Mặt trận Tổ quốc, các tổ chức chính trị - xã hội, để tạo sức mạnh tổng hợp trong hoạt động giám sát.

4.1. Áp dụng công nghệ thông tin trong hoạt động giám sát

Việc áp dụng công nghệ thông tin (CNTT) trong hoạt động giám sát của HĐND có thể mang lại nhiều lợi ích, như tăng cường tính minh bạch, hiệu quả và khả năng tiếp cận thông tin. CNTT có thể được sử dụng để thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu, giúp đại biểu HĐND nắm bắt thông tin nhanh chóng và chính xác. Ngoài ra, CNTT cũng có thể được sử dụng để tạo ra các kênh thông tin trực tuyến, cho phép người dân dễ dàng tiếp cận thông tin về hoạt động của HĐND và gửi phản hồi, kiến nghị. Việc đầu tư vào CNTT và đào tạo kỹ năng sử dụng CNTT cho đại biểu HĐND là rất quan trọng để nâng cao hiệu quả hoạt động giám sát.

4.2. Tăng cường giám sát chuyên đề và giám sát đột xuất

Việc tăng cường giám sát chuyên đề và giám sát đột xuất là cần thiết để đảm bảo rằng các hoạt động của chính quyền địa phương được thực hiện đúng theo quy định của pháp luật và đáp ứng được yêu cầu của người dân. Giám sát chuyên đề tập trung vào một lĩnh vực cụ thể, như quản lý đất đai, đầu tư công hoặc bảo vệ môi trường. Giám sát đột xuất được thực hiện khi có thông tin về các hành vi sai phạm hoặc khi có những vấn đề bức xúc cần được giải quyết kịp thời. Việc tăng cường giám sát chuyên đề và giám sát đột xuất sẽ giúp phát hiện và ngăn chặn các hành vi sai phạm, đồng thời đảm bảo rằng các chính sách và pháp luật được thực hiện một cách hiệu quả.

V. Lãnh Đạo Vai Trò Của Đảng Ủy Trong Giám Sát HĐND An Khê

Sự lãnh đạo của Đảng ủy đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao hiệu quả giám sát của HĐND hai cấp thị xã An Khê. Đảng ủy cần quán triệt sâu sắc các chủ trương, nghị quyết của Đảng về công tác giám sát, kiểm tra. Đảng ủy cần tăng cường lãnh đạo, chỉ đạo HĐND trong việc xây dựng kế hoạch giám sát, lựa chọn nội dung giám sát, tổ chức thực hiện giám sát và xử lý kết quả giám sát. Đảng ủy cần tăng cường kiểm tra, giám sát hoạt động của HĐND, đảm bảo HĐND hoạt động đúng theo quy định của pháp luật và sự lãnh đạo của Đảng.

5.1. Nâng cao nhận thức về vai trò giám sát của HĐND trong Đảng bộ

Việc nâng cao nhận thức về vai trò giám sát của HĐND trong Đảng bộ là rất quan trọng để tạo sự đồng thuận và ủng hộ cho hoạt động của cơ quan này. Các cấp ủy Đảng cần quán triệt sâu sắc các chủ trương, nghị quyết của Đảng về công tác giám sát, kiểm tra, đặc biệt là vai trò của HĐND trong việc giám sát hoạt động của chính quyền địa phương. Đồng thời, cần tăng cường tuyên truyền, phổ biến về vai trò và chức năng của HĐND trong hệ thống chính trị, giúp cán bộ, đảng viên và nhân dân hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của cơ quan này.

5.2. Tăng cường kiểm tra giám sát hoạt động của HĐND từ Đảng ủy

Đảng ủy cần tăng cường kiểm tra, giám sát hoạt động của HĐND để đảm bảo rằng cơ quan này hoạt động đúng theo quy định của pháp luật và sự lãnh đạo của Đảng. Việc kiểm tra, giám sát cần tập trung vào các nội dung như việc xây dựng kế hoạch giám sát, lựa chọn nội dung giám sát, tổ chức thực hiện giám sát và xử lý kết quả giám sát. Đồng thời, cần kiểm tra, giám sát việc thực hiện các nghị quyết, chỉ thị của Đảng về công tác giám sát, kiểm tra. Việc tăng cường kiểm tra, giám sát từ Đảng ủy sẽ giúp HĐND hoạt động hiệu quả hơn và đáp ứng được yêu cầu của Đảng và nhân dân.

VI. Kết Luận Tương Lai Giám Sát Hiệu Quả HĐND Thị Xã An Khê

Nâng cao hiệu quả giám sát của HĐND hai cấp thị xã An Khê là một nhiệm vụ quan trọng, góp phần xây dựng chính quyền địa phương vững mạnh, đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Để đạt được mục tiêu này, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp ủy Đảng, chính quyền, HĐND và các tổ chức chính trị - xã hội. Cần có sự tham gia tích cực của người dân vào hoạt động giám sát, tạo thành sức mạnh tổng hợp để xây dựng một xã hội dân chủ, công bằng, văn minh.

6.1. Đề xuất chính sách và kiến nghị để hoàn thiện hệ thống giám sát

Để hoàn thiện hệ thống giám sát của HĐND, cần có những đề xuất chính sách và kiến nghị cụ thể. Cần kiến nghị với Quốc hội, Ủy ban Thường vụ Quốc hội về việc sửa đổi, bổ sung các quy định của pháp luật về hoạt động giám sát của HĐND, đảm bảo tính đồng bộ, thống nhất và khả thi. Cần đề xuất với các cấp ủy Đảng, chính quyền về việc tăng cường đầu tư nguồn lực cho hoạt động giám sát của HĐND, đảm bảo điều kiện làm việc tốt nhất cho các đại biểu HĐND. Đồng thời, cần đề xuất các giải pháp để tăng cường sự tham gia của người dân vào hoạt động giám sát, tạo thành một hệ thống giám sát toàn diện và hiệu quả.

6.2. Triển vọng và định hướng phát triển hoạt động giám sát HĐND An Khê

Với những nỗ lực và giải pháp đồng bộ, hoạt động giám sát của HĐND An Khê có nhiều triển vọng phát triển trong tương lai. Định hướng phát triển cần tập trung vào việc xây dựng một hệ thống giám sát chuyên nghiệp, hiệu quả và minh bạch. Cần tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin vào hoạt động giám sát, tạo ra các kênh thông tin trực tuyến để người dân dễ dàng tiếp cận và tham gia vào quá trình giám sát. Đồng thời, cần xây dựng đội ngũ đại biểu HĐND có trình độ chuyên môn cao, có tâm huyết và trách nhiệm với công việc. Với những định hướng và giải pháp đúng đắn, hoạt động giám sát của HĐND An Khê sẽ ngày càng phát triển và đóng góp tích cực vào sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương.

06/06/2025
Nâng cao hiệu quả giám sát của hội đồng nhân dân hai cấp trên địa bàn thị xã an khê tỉnh gia lai

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo và phụ lục, nội dung luận văn gồm 3 chƣơng, 8 tiết. Những vấn đề chung về giám sát quyền lực trong hệ thống chính trị ở Việt Nam. Thực trạng hoạt động giám sát của Hội đồng nhân dân hai cấp thị xã An Khê, tỉnh Gia Lai. Định hƣớng và giải pháp nâng cao hiệu quả giám sát của Hội đồng nhân dân hai cấp thị xã An Khê, tỉnh Gia Lai.

NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ GIÁM SÁT QUYỀN LỰC TRONG HỆ THỐNG CHÍNH TRỊ Ở VIỆT NAM 1. QUAN ĐIỂM CỦA CHỦ NGHĨA MÁC – LÊ NIN VÀ TƢ TƢỞNG HỒ CHÍ MINH VỀ KIỂM SOÁT QUYỀN LỰC NHÀ NƢỚC TRONG HỆ THỐNG CHÍNH TRỊ 1. Một số khái niệm cơ bản 1. Khái niệm quyền lực, quyền lực chính trị, quyền lực nhà nước “Quyền lực chính trị” đƣợc coi là phạm trù trung tâm của khoa học chính trị.

Phạm trù “quyền lực” nói chung và “quyền lực chính trị” nói riêng là một phạm trù phức tạp, nhƣng nó là chìa khóa để giải thích một trong những hiện tƣợng phổ biến và bản chất nhất của đời sống xã hội. Đó là bằng cách nào để con ngƣời - những cá nhân khác nhau, không lặp lại nhau lại có thể sống thành cộng đồng (huyết thống, kinh tế, xã hội, chính trị, văn hóa, lãnh thổ…). Vì thế, “quyền lực”, một mặt đƣợc hiểu qua phân tích khoa học, mặt khác, thậm chí là chủ yếu, đƣợc cảm nhận và trải nghiệm trong quá trình thực thi quyền lực, mà thực thi quyền lực chỉ là một vấn đề, một giai đoạn của quan hệ quyền lực. Trong lịch sử từ thời cổ đại đến cận đại đã có nhiều học giả đề cập đến quyền lực, quyền lực nhà nƣớc.

Tiêu biểu là học giả Hàn Phi Tử (280-232 TCN) quan niệm Thế là quyền lực, uy quyền của ngƣời làm vua. Hàn Phi Tử xem quyền lực nhƣ là chân lý, có quyền lực là có tất cả và mục đích chính của quyền lực là để giúp cho nhà lãnh đạo có đủ phƣơng tiện mƣu cầu quốc gia phú cƣờng bằng chính sách. Theo Hàn Phi quyền lực đƣợc hiểu theo góc độ cá nhân con ngƣời và vua chúa phải tuyệt đối nắm lấy quyền lực. Nhà triết học Aritxtôt ( 384 - 322 TCN), xem quyền lực là kết quả của sự thỏa thuận giữa mọi ngƣời dựa trên ý chí của họ nhằm mƣu cầu hạnh phúc.

Học giả Ôguýtxtanh ( 357 -430) ủng hộ một chế độ xã hội gắn kết song hành thần 10 quyền, thế quyền thống trị ngƣời lao động và xem quyền lực là biểu hiện ý chúa. Lôccơ (1632-1704) trong tác phẩm Hai chuyên luận về nhà nước đã đƣa ra các kết luận quan trọng: “Quyền lực nhà nƣớc về bản chất là quyền lực của dân - về bản chất nhà nƣớc không có quyền mà chỉ là thực hiện sự ủy quyền của nhân dân. Nhà nƣớc - xã hội công dân, thực chất là một khế ƣớc xã hội - trong đó các công dân ủy quyền, nhƣờng một phần quyền của mình để hình thành quyền lực chung - quyền lực nhà nƣớc để nhà nƣớc với quyền lực chung đó điều hành, quản lý xã hội” [28]. Học giả Ph.Ăngghen ( 1820-1895) trong tác phẩm Bàn về quyền uy (1872), Ăngghen cho rằng, quyền uy là một hành vi để cƣỡng bức bộ phận khác phục tùng ý chí của mình.

Trong tác phẩm Nguồn gốc của gia đình, Sở hữu tư nhân và nhà nước ( 1884), ông cũng đã chỉ ra nguồn gốc và bản chất của nhà nƣớc, đồng thời chứng minh sự tất yếu diệt vong của nhà nƣớc và xã hội có gia cấp nói chung. Nhƣ vậy, lịch sử thời cổ đại đến cận đại đã có rất nhiều học giả đƣa ra các quan niệm về quyền lực chính trị đƣợc thể hiện ở nhiều tác phẩm, các giai đoạn lịch sử khác nhau; tuy chƣa toàn diện, đầy đủ các cơ sở khoa học nhƣng đã tạo nền móng các quan điểm về quyền lực chính trị, quyền lực nhà nƣớc sau này. Giáo trình Quyền lực chính trị của tác giả Lê Minh Quân và Lƣu Minh Văn đã định nghĩa, quyền lực là mối quan hệ giữa các chủ thể hành động, trong đó chủ thể này có thể chi phối hoặc buộc chủ thể khác phải phục tùng ý chí của mình nhờ có sức mạnh, vị thế nào đó trong quan hệ xã hội. Là quyền sử dụng sức mạnh của một chủ thể (cá nhân, tổ chức, giai cấp hoặc toàn xã hội) buộc các chủ thể khác phải phục tùng ý chí của mình [30] Từ các phân tích trên, tác giả đồng ý với định nghĩa của Phan Xuân Sơn khi kết luận rằng, quyền lực là một loại quan hệ xã hội trong quá trình phối hợp hành động chung, trong quá trình đó, nhờ sở hữu các nguồn lực (các giá trị xã hội), chủ thể này có thể làm thay đổi nhận thức hành vi của chủ thể khác theo một mục đích nhất định [32, tr.

11 Quyền lực trong xã hội có cấu trúc phức tạp đƣợc tạo thành từ nhiều loại quyền lực khác nhau; đồng thời tồn tại, đan xen, thâm nhập và ảnh hƣởng lẫn nhau tạo thành một chỉnh thể quyền lực trong xã hội. Có ba loại quyền lực cơ bản sau: Quyền lực công cộng, quyền lực chính trị và quyền lực nhà nƣớc. Trong đó, Quyền lực chính trị là năng lực ( hay khả năng) của một chủ thể chính trị (giai cấp, tầng lớp xã hội) nhất định trong việc áp đặt mục tiêu chính trị của mình đối với xã hội [30]. Quyền lực chính trị là loại quyền lực của các giai cấp, các nhóm xã hội, các lực lƣợng xã hội dùng để tác động đến quá trình tổ chức và thực thi quyền lực nhà nƣớc nhằm tối đa hóa lợi ích của mình [32, tr.

Quyền lực chính trị chỉ hình thành trong xã hội có giai cấp và nhà nƣớc. Quyền lực chính trị phụ thuộc vào sự phát triển của sản xuất của phân công lao động xã hội và do đó phụ thuộc vào cơ cấu xã hội. Khi trình độ phát triển xã hội còn thấp, sự phân công lao động xã hội chƣa rộng, cơ cấu xã hội còn đơn giản thi quyền lực chính trị chỉ có từ vài ba giai cấp cơ bản của xã hội. Khi đó quyền lực chính trị của giai cấp thống trị về kinh tế - giai cấp nắm cơ bản về tƣ liệu sản xuất xã hội về cơ bản đã đƣợc tổ chức thành nhà nƣớc.

Cơ sở trực tiếp để hình thành nên quyền lực nhà nƣớc là quyền lực công (quyền lực công cộng trong phạm vi lãnh thổ quốc gia có chủ quyền) và quyền lực chính trị của các giai cấp, các lực lƣợng trong xã hội, nhƣng cơ bản là của giai cấp thống trị về kinh tế. Quyền lực nhà nước là quyền lực chính trị của giai cấp cầm quyền được tổ chức dưới vỏ bọc công quyền ( hay có thể nói cách khác, đó là hình thúc biểu hiện quyền lực chính trị của giai cấp cầm quyền) [30]. Trong các xã hội có giai cấp, tùy vào khả năng và tƣơng quan lực lƣợng của mình, các giai cấp đều tìm cách giành quyền lực nhà nƣớc để hiện thực hóa lợi ích của giai cấp mình trên cơ sở và nhân danh thực hiện mục tiêu chung của xã hội. Đặc trƣng của quyền lực nhà nƣớc là vừa có tính công quyền (xã hội) vừa có tính chính trị (giai cấp).

Cho nên nhà nƣớc có chức năng xã hội và 12 chức năng chính trị. Nhà nƣớc là cơ quan duy nhất trong xã hội đƣợc sử dụng những phƣơng tiện công. Nguồn gốc của quyền lực nhà nƣớc là quyền lực nhân dân nhƣng đƣợc tổ chức thành một bộ máy độc lập với nhân dân, đứng trên nhân dân. Bộ máy này thƣờng xuyên đứng trƣớc nguy cơ bị quan liêu hoá, lạm quyền, chuyên quyền…Vì vậy quyền lực nhà nƣớc luôn luôn phải đƣợc kiểm soát.

Cùng với sự thống trị của giai cấp, nhà nƣớc, hệ thống chính trị đã ra đời và thực hiện đƣờng lối chính trị của giai cấp cầm quyền, mang bản chất giai cấp của giai cấp cầm quyền. Hiện nay quan niệm về hệ thống chính trị còn rất khác nhau, phụ thuộc vào khuynh hƣớng, trƣờng phái chính trị học khác nhau. Ở phƣơng Tây có hai loại tiếp cận cơ bản, và từ hai loại tiếp cận cơ bản này phát triển thành một số quan điểm khác nhau về hệ thống chính trị. - Cách tiếp cận thể chế: coi HTCT là tập hợp các thể chế chính trị (gồm các tổ chức nhà nƣớc các tổ chức chính trị - xã hội) trong khuôn khổ đó diễn ra các chuẩn mực và hành vi chính trị.

- Cách tiếp cận hệ thống: HTCT không chỉ bao gồm các thể chế mà còn bao gồm các quan hệ giữa chúng, vận hành theo những cơ chế và nguyên tắc nhất định, nhằm thực thi quyền lực chính trị và quyền lực nhà nƣớc. Một số cách tiếp cận khác cho rằng, HTCT là cơ chế để thực hiện và giải quyết các vấn đề, đồng thời để hoạch định và kiểm soát sự thực hiện các quyết định cũng nhƣ kiểm soát các quan hệ quản lý của nhà nƣớc. Trong các tài liệu khoa học Xô Viết, cho đến giữa những năm 70 của thế kỷ XX thƣờng dùng các khái niệm "Các tổ chức chính trị của xã hội". Đầu những năm 80, khái niệm hệ thống chính trị đƣợc khẳng định trong các tài liệu triết học, chính trị học của Liên Xô.

Hệ thống chính trị đƣợc hiểu theo cách tiếp cận hình thái kinh tế - xã hội, là bộ phận của thƣợng tầng kiến trúc đƣợc quyết định bởi hạ tầng kinh tế, theo kết cấu xã hội giai cấp. Hệ thống chính trị là một kiểu 13 xác định của hình thái kinh tế - xã hội. Theo Từ điển bách khoa Việt nam, hệ thống chính trị là khái niệm dùng để chỉ một chỉnh thể bao gồm các tổ chức như đảng chính trị, nhà nước, các tổ chức chính trị - xã hội; với những quan hệ tác động qua lại giữa các nhân tố đó trong việc tham gia vào các quá trình hoạch định và thực thi các quyết sách chính trị nhằm bảo đảm quyền thống trị của giai cấp, lực lượng cầm quyền, đồng thời đáp ứng nhu cầu ổn định và phát triển xã hội [39, tr. Từ các phân tích nhƣ trên, có thể định nghĩa: Hệ thống chính trị là tổ hợp có tính chỉnh thể các thế chế chính trị (political institutes - các cơ quan quyền lực nhà nước, các đảng chính trị các phong trào xã hội, các tổ chức chính trị - xã hội.) được xây dựng trên các quyền và các chuẩn mực xã hội, phân bố theo một quan hệ chức năng nhất định, vận hành theo những cơ chế nguyên tắc, và cụ thể, nhằm thực thi quyền lực chính trị [31, tr10].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về một số nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực y tế và công nghệ, với những điểm nổi bật về sự phát triển và cải tiến trong các phương pháp điều trị và nghiên cứu. Đặc biệt, nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng công nghệ hiện đại trong việc nâng cao hiệu quả điều trị và nghiên cứu.

Một trong những nghiên cứu đáng chú ý là Khảo sát dạng khí hóa và thể tích xoang trán trên ct scan mũi xoang tại bệnh viện tai mũi họng thành phố hồ chí minh từ tháng 11, nơi nghiên cứu về các phương pháp chẩn đoán hình ảnh tiên tiến. Bên cạnh đó, tài liệu Điều chế và đánh giá hoạt tính quang xúc tác của vật liệu cấu trúc nano perovskite kép la2mntio6 cũng mang đến cái nhìn sâu sắc về ứng dụng vật liệu nano trong y học và công nghệ. Cuối cùng, tài liệu Kết quả phẫu thuật u buồng trứng ở phụ nữ có thai tại bệnh viện phụ sản hà nội cung cấp thông tin quan trọng về các ca phẫu thuật và kết quả điều trị, giúp người đọc hiểu rõ hơn về các thách thức và thành công trong lĩnh vực này.

Mỗi liên kết trên đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan, mở rộng kiến thức và hiểu biết của mình trong lĩnh vực y tế và công nghệ.