Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong công tác y tế và sản xuất dược phẩm, việc kiểm tra, đánh giá và kiểm soát chất lượng thuốc là nhiệm vụ trọng tâm nhằm đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị cho người bệnh. Hoạt chất paracetamol (acetaminophen) là một trong những dẫn xuất hạ sốt, giảm đau được sử dụng phổ biến trên thế giới cũng như tại Việt Nam. Do giá thành nguyên liệu hợp lý, tính an toàn tương đối cao khi sử dụng đúng liều và không cần kê đơn, paracetamol được hầu hết các doanh nghiệp dược phẩm ứng dụng để bào chế nhiều dạng thuốc cảm sốt thương mại. Do đó, việc xây dựng và chuẩn hóa các quy trình phân tích nhằm xác định chính xác hàm lượng paracetamol trong chế phẩm thuốc có ý nghĩa thiết thực trong công tác kiểm nghiệm chất lượng.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp cử nhân hóa học "Xác định hàm lượng paracetamol trong thuốc bằng phương pháp trắc quang và phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao" được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Mục tiêu nghiên cứu:

    • Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về phương pháp phân tích trắc quang hấp thụ phân tử tử ngoại – khả kiến (UV-VIS) và phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC).
    • Nghiên cứu khảo sát các điều kiện tối ưu để định lượng hoạt chất paracetamol trên thiết bị trắc quang và hệ thống sắc ký lỏng hiệu năng cao.
    • Ứng dụng hai phương pháp trên để định lượng paracetamol trong mẫu tự pha và trong chế phẩm dược phẩm thực tế (thuốc gói Efferalgan 80mg), từ đó so sánh, đánh giá kết quả thực nghiệm thông qua các công cụ xử lý thống kê hóa phân tích.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu:

    • Khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố thực nghiệm đến phép đo trắc quang: tỷ lệ dung môi hữu cơ (methanol), pH môi trường, thời gian ổn định màu và khoảng nồng độ tuyến tính tuân theo định luật Bughe – Lambert – Beer.
    • Thiết lập các thông số vận hành hệ thống HPLC (pha động, tốc độ dòng, bước sóng phát hiện) và khảo sát các đại lượng đặc trưng của sắc ký đồ (thời gian lưu, diện tích peak, độ đối xứng peak).
    • Thực hiện quy trình định lượng bằng phương pháp đường chuẩn và phương pháp thêm chuẩn trên cả hai hệ thống phân tích đối với các dãy mẫu thử tự pha và mẫu thuốc thật.
    • Xử lý, tổng hợp và đánh giá sai số của các số liệu thực nghiệm bằng các công thức thống kê hóa học.
  3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt chất paracetamol tinh khiết trong các dung dịch chuẩn tự pha và paracetamol trong chế phẩm thuốc hạ sốt thương mại (thuốc gói Efferalgan hàm lượng quy chuẩn 80mg).
    • Phạm vi không gian và thời gian: Đề tài được thực hiện tại Bộ môn Hóa phân tích, Khoa Hóa học, Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh vào năm 2009.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên nền tảng lý thuyết quang phổ hấp thụ phân tử, động học tách sắc ký và dược lý học của paracetamol:

  • Khung lý thuyết quang phổ hấp thụ: Dựa trên tương tác giữa bức xạ điện từ thuộc vùng tử ngoại – khả kiến (bước sóng từ 100 nm đến 760 nm) với các electron hóa trị của phân tử. Quá trình hấp thụ photon năng lượng $\Delta E = h\nu$ kích thích electron chuyển từ trạng thái cơ bản lên trạng thái kích thích. Sự suy giảm cường độ ánh sáng truyền qua dung dịch tuân theo định luật cơ bản Bughe – Lambert – Beer ($A = \lg(I_0/I) = \varepsilon \cdot l \cdot C$) và định luật cộng tính độ hấp thụ quang.
  • Khung lý thuyết sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC): Dựa trên quá trình phân bố liên tục của chất tan giữa pha tĩnh (chất nhồi cố định trong cột) và pha động (dung môi lỏng chảy dưới áp suất cao). Hiệu năng tách của hệ thống được mô tả qua các thông số: hệ số phân bố $K$, hệ số dung lượng $k' = (t_R - t_0)/t_0$, độ chọn lọc $\alpha$, số đĩa lý thuyết $N = 16(t_R/w)^2 = 5,54(t_R/w_{1/2})^2$, độ phân giải $R$, hệ số bất đối xứng $f$, và phương trình động học Van Deemter ($H = A + B/u + C u$).
  • Cơ sở dược lý và hóa học của paracetamol: Cấu trúc phân tử $N$-acetyl-para-aminophenol ($C_8H_9NO_2$), cơ chế hạ sốt thông qua tác động lên vùng dưới đồi gây giãn mạch ngoại biên và ức chế tổng hợp prostaglandin ở hệ thần kinh trung ương. Dược động học gồm quá trình hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa (đạt nồng độ đỉnh huyết tương sau 30–60 phút), liên kết 25% với protein huyết tương, chuyển hóa qua cytochrome P450 thành chất trung gian $N$-acetyl benzoquinonimin và thải trừ qua nước tiểu với thời gian bán thải khoảng 2 giờ.

Về mặt thực nghiệm, tác giả sử dụng phối hợp các phương pháp:

  • Phương pháp trắc quang UV-VIS: Đo độ hấp thụ quang của dung dịch paracetamol ở bước sóng xác định, xây dựng đồ thị đường chuẩn $A = f(C)$ và áp dụng phương pháp thêm chuẩn để loại trừ ảnh hưởng của tá dược nền.
  • Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC): Phân tích mẫu trên cột sắc ký với detector quang học, ghi nhận thời gian lưu ($t_R$), đo diện tích peak sắc ký, định lượng bằng phương pháp ngoại chuẩn và phương pháp thêm chuẩn.
  • Phương pháp xử lý số liệu thống kê: Phân tích hồi quy tuyến tính bằng phương pháp bình phương bé nhất, tính toán giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, độ lệch chuẩn tương đối và khoảng tin cậy.
  • Nguồn dữ liệu: Số liệu thực nghiệm thu thập trực tiếp từ các phép đo quang phổ và sắc ký đồ của các dãy mẫu pha chuẩn và mẫu thuốc Efferalgan 80mg.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Đại cương về phân tích trắc quang

Chương 1 trình bày hệ thống lý thuyết nền tảng của phương pháp phân tích quang học:

  • Nguyên lý phân tích: Bản chất của phương pháp trắc quang là chuyển cấu tử phân tích thành hợp chất có khả năng hấp thụ bức xạ điện từ và đo độ hấp thụ để xác định nồng độ.
  • Mức năng lượng phân tử và cơ sở màu sắc: Nội năng phân tử gồm năng lượng electron ($E_e$), dao động ($E_v$) và quay ($E_j$) theo biểu thức $E = E_e + E_v + E_j$. Khi hấp thụ bức xạ trong vùng tử ngoại (100–400 nm) hoặc khả kiến (400–760 nm), phân tử giải tỏa năng lượng dưới dạng biến đổi quang hóa, phát quang hoặc chuyển hóa thành chuyển động nhiệt. Tác giả trình bày bảng màu bù của ánh sáng (ví dụ: hấp thụ vùng 400–430 nm cho màu vàng lục, vùng 430–490 nm cho màu vàng da cam).
  • Các định luật hấp thụ quang: Trình bày chi tiết định luật Bughe – Lambert, định luật Beer, định luật phối hợp Bughe – Lambert – Beer ($A = \varepsilon \cdot l \cdot C$) và định luật cộng tính độ hấp thụ đối với hỗn hợp đa cấu tử ($A_{dd} = \sum A_i$).
  • Kỹ thuật định lượng: Trình bày nguyên tắc lập đường chuẩn $A - C$ tuyến tính ($A = bC$ hoặc $A = bC + a$) với 5–8 điểm chuẩn, đo lặp lại ít nhất 3 lần. Trình bày chi tiết phương pháp thêm chuẩn (phương pháp tính toán và phương pháp đồ thị) nhằm loại trừ ảnh hưởng cản trở của nền mẫu khi xác định lượng vết hoạt chất.

Chương 2: Cơ sở chung về phương pháp sắc ký

Chương 2 cung cấp tổng quan về phương pháp sắc ký và kỹ thuật HPLC:

  • Lịch sử và nguyên lý sắc ký: Đi từ thí nghiệm đầu tiên của Tswett năm 1903 tách sắc tố thực vật trên cột $CaCO_3$, định nghĩa ba giai đoạn chính của quá trình tách: nạp mẫu lên pha tĩnh, rửa giải bằng pha động và phát hiện chất bằng detector.
  • Sự phát triển của HPLC: Quá trình cải tiến từ sắc ký cột áp suất cao thập niên 1970 đến các hệ thống cột vi mô thập niên 1980; phân loại các phương thức HPLC: pha thuận (NP), pha đảo (RP), rây phân tử (SEC), trao đổi ion (IEX) và ái lực (Affinity).
  • Cấu tạo hệ thống HPLC: Sơ đồ khối gồm bình chứa pha động (Mobile phase), bơm cao áp (Pump), bộ tiêm mẫu (Injector), cột phân tích (Column), đầu dò (Detector) và máy xử lý dữ liệu (Data processor).
  • Các thông số đặc trưng của sắc ký đồ và peak Gaussian: Trình bày phương trình toán học mô tả hình dáng peak Gaussian, thời gian lưu $t_R$, thời gian chết $t_0$, hệ số dung lượng $k'$, độ chọn lọc $\alpha$ (khoảng tối ưu 1,05–2,0), số đĩa lý thuyết $N$ (khoảng tối ưu 2500–5500), độ phân giải $R$ (tối thiểu $R=1$, định lượng tốt $R=1,5$) và hệ số bất đối xứng $f$ (chấp nhận từ 0,9 đến 1,2).
  • Phương trình Van Deemter: Phân tích ảnh hưởng của tốc độ dòng pha động $u$ đến chiều cao đĩa lý thuyết $H$ qua ba yếu tố: khuếch tán xoáy ($A$), khuếch tán dọc ($B/u$) và trở lực chuyển khối ($Cu$).
  • Phương pháp định lượng trong HPLC: Trình bày nguyên tắc, công thức tính và ưu nhược điểm của phương pháp ngoại chuẩn, phương pháp nội chuẩn ($C_x = K_{i/s} \cdot C_{is} \cdot S_x / S_{is}$) và phương pháp thêm chuẩn ($C_x = S_x \cdot \Delta C / \Delta S$).

Chương 3: Giới thiệu về paracetamol

Chương 3 tập trung làm rõ các đặc tính hóa dược và ứng dụng của paracetamol:

  • Lịch sử phát hiện: Nguồn gốc từ dịch chiết vỏ cây liễu (salicin, acid salicylic, aspirin) và sự cố phát hiện nhầm hoạt tính hạ sốt của acetanilid tại Strasbourg vào cuối thế kỷ XIX, mở đường cho việc tổng hợp paracetamol.
  • Thông tin hóa lý và dạng bào chế: Tên hóa học $N$-acetyl-para-aminophenol, 4-hydroxyacetanilide, 4-acetamidephenol; thuộc nhóm giảm đau, hạ sốt không opioid; các dạng bào chế phổ biến gồm viên nén, viên nén bao phim, viên phóng thích kéo dài, viên nang, thuốc đạn, hỗn dịch và bột sủi/gói pha dung dịch.
  • Dược lực học: Thuốc tác động lên trung tâm điều nhiệt ở vùng dưới đồi làm giãn mạch ngoại biên, tăng tỏa nhiệt và hạ sốt; ức chế enzyme cyclooxygenase tại hệ thần kinh trung ương nhưng không tác động trên cyclooxygenase toàn thân, do đó không gây kích ứng dạ dày và không ảnh hưởng đến chức năng tiểu cầu hay thời gian chảy máu.
  • Dược động học: Hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, nồng độ đỉnh đạt sau 30–60 phút; phân bố đồng đều, 25% liên kết protein huyết tương; chuyển hóa ở gan qua cytochrome P450 tạo chất trung gian $N$-acetyl benzoquinonimin (được trung hòa bởi glutathione). Khi dùng liều cao vượt mức (>10 g/ngày), chất chuyển hóa này làm cạn kiệt glutathione và liên kết với protein tế bào gan gây hoại tử mô gan; thuốc thải trừ qua thận với độ thanh thải 19,3 và thời gian bán thải khoảng 2 giờ.

Chương 4: Hóa chất – Thiết bị và dụng cụ thí nghiệm

Chương 4 liệt kê đầy đủ cơ sở vật chất phục vụ nghiên cứu thực nghiệm:

  • Thiết bị: Máy quang phổ hấp thụ tử ngoại – khả kiến (UV-VIS Spectrophotometer), hệ thống sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) tích hợp detector đo quang, cân phân tích có độ chính xác cao, máy đo pH.
  • Dụng cụ và hóa chất: Chuẩn paracetamol phân tích, các dung môi tinh khiết dùng cho sắc ký và trắc quang (methanol, nước cất/khử ion, acetonitrile), các hóa chất pha hệ đệm điều chỉnh pH, cuvet thạch anh, cột sắc ký phân tích, micropipet, bình định mức và màng lọc mẫu.

Chương 5: Định lượng paracetamol bằng phương pháp trắc quang

Chương 5 trình bày toàn bộ tiến trình và kết quả thực nghiệm đo quang phổ UV-VIS:

  • Khảo sát điều kiện tối ưu: Khảo sát sự phụ thuộc của mật độ quang vào tỷ lệ % methanol trong hệ dung môi, giá trị pH môi trường, độ ổn định của độ hấp thụ theo thời gian và khoảng nồng độ tuyến tính tuân theo định luật Beer.
  • Định lượng mẫu tự pha: Tiến hành đo dãy mẫu dung dịch thử chuẩn, xây dựng đồ thị đường chuẩn $A = f(C)$, xác định phương trình hồi quy tuyến tính và tính toán hàm lượng các mẫu tự pha.
  • Định lượng trong chế phẩm thuốc thật: Áp dụng phương pháp thêm chuẩn trên 4 dãy mẫu thử của thuốc gói Efferalgan để bù trừ sai số do tá dược nền; đo độ hấp thụ quang và ngoại suy nồng độ hoạt chất.
  • Xử lý thống kê: Phân tích dữ liệu thực nghiệm qua các bảng số liệu, tính toán độ lặp lại và hàm lượng paracetamol trung bình trong gói thuốc.

Chương 6: Định lượng paracetamol bằng phương pháp HPLC

Chương 6 mô tả quy trình phân tích và kết quả định lượng trên hệ thống HPLC:

  • Chuẩn bị mẫu và thiết lập hệ thống: Pha dung dịch gốc paracetamol chuẩn, chọn lọc thành phần pha động, tốc độ dòng và các thông số vận hành thiết bị HPLC.
  • Định lượng mẫu tự pha: Khảo sát sự phụ thuộc tuyến tính giữa diện tích peak sắc ký ($S$) và nồng độ paracetamol, xây dựng đường chuẩn và kiểm tra độ lặp lại trên 3 mẫu thử bằng phương pháp ngoại chuẩn và phương pháp thêm chuẩn.
  • Định lượng paracetamol trong thuốc Efferalgan 80mg: Phân tích mẫu thuốc thật bằng phương pháp thêm chuẩn, ghi nhận sắc ký đồ, tính diện tích peak và xác định hàm lượng paracetamol có trong chế phẩm.
  • Xử lý thống kê: Đánh giá độ chụm, độ đúng của phép phân tích HPLC và so sánh với phương pháp trắc quang.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã hoàn thành việc xây dựng và chuẩn hóa quy trình phân tích paracetamol trên hai hệ thống thiết bị trắc quang UV-VIS và sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC:

  1. Kết quả định lượng và khảo sát thực nghiệm:

    • Xác định được các điều kiện đo quang tối ưu cho paracetamol về thành phần dung môi methanol, khoảng pH thích hợp và thời gian đo ổn định.
    • Thiết lập thành công khoảng tuyến tính giữa độ hấp thụ quang $A$ và nồng độ $C$ (phương pháp trắc quang) cũng như giữa diện tích peak $S$ và nồng độ $C$ (phương pháp HPLC).
    • Định lượng chính xác hàm lượng hoạt chất paracetamol trong chế phẩm thuốc gói Efferalgan (hàm lượng nhãn 80mg) bằng phương pháp thêm chuẩn, kết quả xử lý thống kê đạt độ lặp lại tốt trên cả hai phương pháp.
  2. So sánh tổng hợp giữa hai phương pháp nghiên cứu:

Tiêu chí so sánh Phương pháp trắc quang UV-VIS Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)
Nguyên lý đo Đo độ hấp thụ bức xạ tử ngoại – khả kiến của dung dịch chứa hoạt chất Tách paracetamol qua cột sắc ký và đo diện tích/chiều cao peak bằng detector
Trang thiết bị Máy quang phổ UV-VIS, cuvet quang học; cấu hình đơn giản Hệ thống HPLC cao áp gồm bơm, bộ tiêm, cột tách, detector và phần mềm xử lý
Thời gian & Chi phí Quy trình phân tích nhanh, thao tác đơn giản, chi phí hóa chất thấp Cần thời gian cân bằng cột và chạy mẫu; chi phí thiết bị và dung môi sắc ký cao hơn
Khả năng loại tạp chất nền Dễ bị ảnh hưởng bởi tá dược hấp thụ cùng bước sóng; cần dùng phương pháp thêm chuẩn Khả năng tách chọn lọc cao, tách riêng hoạt chất khỏi tá dược và các cấu tử lạ
Phương pháp định lượng Phương pháp đường chuẩn $A = f(C)$ và phương pháp thêm chuẩn Phương pháp ngoại chuẩn $S = f(C)$ và phương pháp thêm chuẩn
Phạm vi ứng dụng phù hợp Kiểm tra nhanh hàm lượng tại các phòng thí nghiệm thông thường Kiểm nghiệm chính xác cao tại các trung tâm kiểm định và nhà máy dược phẩm
  1. Đóng góp của tác giả:
    • Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm đối chứng chi tiết giữa phương pháp phân tích quang phổ và kỹ thuật sắc ký hiện đại đối với cùng một đối tượng hoạt chất dược phẩm.
    • Chứng minh tính hiệu quả của phương pháp thêm chuẩn trong việc triệt tiêu ảnh hưởng cản trở của tá dược khi định lượng paracetamol trong dạng bào chế bột sủi bọt/gói pha dung dịch.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:

    • Đối tượng mẫu thuốc thật trong nghiên cứu chỉ mới tập trung vào một chế phẩm đơn thành phần cụ thể là thuốc gói Efferalgan 80mg, chưa mở rộng sang các dạng bào chế phức tạp khác (viên nén giải phóng kéo dài, thuốc đạn) hoặc các dạng thuốc phối hợp đa hoạt chất (paracetamol kết hợp caffeine, kháng histamine, giảm ho).
    • Nghiên cứu chưa thực hiện khảo sát hàm lượng paracetamol trong các nền mẫu sinh học phức tạp (như huyết tương hoặc nước tiểu) cũng như chưa đánh giá độ ổn định hoạt chất trong các điều kiện bảo quản gia tốc.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Mở rộng quy trình HPLC để phân tích đồng thời paracetamol và các hoạt chất đi kèm trong các chế phẩm thuốc cảm sốt đa thành phần trên thị trường.
    • Tiến hành thẩm định phương pháp phân tích toàn diện theo các hướng dẫn kiểm nghiệm dược phẩm hiện hành (ICH) về độ chọn lọc, giới hạn phát hiện (LOD), giới hạn định lượng (LOQ) và độ thu hồi.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Hóa học (Hóa phân tích), Dược học, Kiểm nghiệm dược: Có thể sử dụng Chương 1 và Chương 2 như tài liệu hệ thống hóa lý thuyết về quang phổ UV-VIS, định luật Beer, mô hình đĩa lý thuyết sắc ký, phương trình Van Deemter và các thuật toán tính toán định lượng.
  • Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm kiểm nghiệm: Có thể tham khảo trực tiếp Chương 5 và Chương 6 về cách bố trí thực nghiệm khảo sát điều kiện đo tối ưu, quy trình tiến hành phương pháp thêm chuẩn và phương pháp xử lý số liệu thống kê trong đánh giá chất lượng thuốc.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao tác giả lựa chọn áp dụng phương pháp thêm chuẩn để định lượng paracetamol trong chế phẩm thuốc Efferalgan?
Trả lời: Trong chế phẩm thuốc thật luôn có sự hiện diện của các chất phụ gia, tá dược sủi bọt hoặc tạp chất nền có thể làm thay đổi độ hấp thụ quang hoặc đáp ứng detector. Phương pháp thêm chuẩn giúp tạo ra điều kiện nền hoàn toàn đồng nhất giữa mẫu thử và dung dịch chuẩn, từ đó loại trừ sai số hệ thống và ảnh hưởng cản trở của tá dược mà không cần tách chiết phức tạp.

2. Các thông số sắc ký cơ bản nào được sử dụng trong khóa luận để đánh giá chất lượng của quá trình tách HPLC?
Trả lời: Các thông số được khảo sát gồm: thời gian lưu ($t_R$), thời gian chết ($t_0$), hệ số dung lượng ($k'$, khoảng tối ưu 1–8), độ chọn lọc ($\alpha$, khoảng tối ưu 1,05–2,0), số đĩa lý thuyết ($N$, tối thiểu 1000, tối ưu 2500–5500), độ phân giải ($R$, tối thiểu 1,0, tối ưu 1,5) và hệ số bất đối xứng của peak ($f$, chấp nhận trong khoảng 0,9–1,2).

3. Phương trình Van Deemter trong Chương 2 giải thích những nguyên nhân vật lý nào dẫn đến hiện tượng giãn peak sắc ký?
Trả lời: Phương trình $H = A + B/u + C u$ chỉ ra 3 nguyên nhân: số hạng $A$ mô tả sự khuếch tán xoáy do dòng pha động chảy không đều qua các hạt pha tĩnh; số hạng $B/u$ mô tả sự khuếch tán dọc của các phân tử chất tan dọc theo cột; và số hạng $Cu$ mô tả trở lực chuyển khối do sự phân bố chậm của chất tan giữa hai pha tĩnh và động.

4. Theo nội dung Chương 3, cơ chế gây độc cho gan khi sử dụng paracetamol liều cao (>10 g/ngày) là gì?
Trả lời: Khi dùng liều cao, paracetamol chuyển hóa qua enzyme cytochrome P450 tạo ra lượng lớn chất trung gian $N$-acetyl benzoquinonimin làm cạn kiệt nguồn glutathione dự trữ ở gan. Chất trung gian này không được trung hòa sẽ liên kết trực tiếp với nhóm sulfhydryl của protein tế bào gan, gây tổn thương và hoại tử tế bào gan.

5. Điểm khác biệt căn bản về mặt dược lực học giữa Paracetamol và Aspirin được tác giả chỉ ra trong văn bản là gì?
Trả lời: Khác với Aspirin, Paracetamol không có hoạt tính chống viêm trên mô toàn thân vì chỉ tác động chọn lọc lên cyclooxygenase/prostaglandin ở hệ thần kinh trung ương. Do đó, Paracetamol không gây kích ứng, xước hoặc chảy máu dạ dày và không ảnh hưởng đến chức năng tiểu cầu hay thời gian đông máu như Aspirin.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hiếu Phương đã nghiên cứu hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết của phương pháp trắc quang UV-VIS và phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC. Trên cơ sở thực nghiệm, tác giả đã khảo sát các điều kiện tối ưu và ứng dụng thành công phương pháp đường chuẩn cùng phương pháp thêm chuẩn để định lượng chính xác paracetamol trong mẫu tự pha và thuốc gói Efferalgan 80mg. Các kết quả phân tích và xử lý thống kê số liệu trong công trình cung cấp nguồn dữ liệu đối chứng có độ tin cậy khoa học cao cho công tác kiểm nghiệm hóa phân tích dược phẩm.