Tổng quan luận án
Công trình nghiên cứu của nghiên cứu sinh Đào Thị Hồ Hương, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Tô Kim Ngọc và PGS. Nguyễn Thanh Phương tại Học viện Ngân hàng, tập trung nghiên cứu toàn diện về hiệu quả đầu tư công tại Việt Nam.
1. Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Đầu tư công giữ vai trò là công cụ tài chính vĩ mô quan trọng để nhà nước điều tiết kinh tế, thúc đẩy tăng trưởng và ứng phó với các cuộc khủng hoảng tài chính hay dịch bệnh. Tại Việt Nam, tỷ trọng chi đầu tư công cho phát triển trong tổng chi Ngân sách Nhà nước (NSNN) ở mức cao so với khu vực, phản ánh sự can thiệp lớn của Nhà nước vào nền kinh tế. Tuy nhiên, hiệu quả đầu tư công còn nhiều hạn chế, tác động chủ yếu dừng ở ngắn hạn và thiếu tính chiến lược dài hạn; khung pháp lý và phân cấp quản lý chưa thực sự hợp lý; đầu tư còn dàn trải và thiếu quy trình chuẩn. Luận án chỉ ra khoảng trống lớn:
- Chưa có công trình nghiên cứu tập trung, có hệ thống về cơ chế quản lý đầu tư công gắn với đầy đủ ba khía cạnh: hiệu quả kinh tế, hiệu quả xã hội và hiệu quả môi trường.
- Các công trình trong nước trước đây chủ yếu nghiên cứu đơn lẻ từng mảng hoặc mô tả thực trạng mà chưa xây dựng được khung lý luận hoàn chỉnh cùng bộ tiêu chí khoa học để đánh giá thực trạng.
- Các kinh nghiệm quốc tế đa dạng về quản lý và nâng cao hiệu quả đầu tư công chưa được hệ thống hóa một cách đồng bộ để vận dụng vào điều kiện Việt Nam.
2. Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu chung: Hệ thống hóa lý luận và tổng kết kinh nghiệm quốc tế về hoạt động quản lý đầu tư công nhằm làm căn cứ đánh giá thực trạng hiệu quả đầu tư công ở Việt Nam giai đoạn 2007–2019, từ đó đề xuất các giải pháp đổi mới phương thức quản lý đầu tư công trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa và làm rõ những vấn đề lý luận về hiệu quả đầu tư công ở các khía cạnh kinh tế, xã hội và môi trường.
- Đánh giá thực trạng hiệu quả đầu tư công của Việt Nam trong giai đoạn 2007–2019.
- Nghiên cứu các bài học kinh nghiệm về hoạt động đầu tư công của một số nước trên thế giới.
- Đề xuất một số giải pháp và gợi ý chính sách để góp phần nâng cao hiệu quả đầu tư công trong thời gian tới.
3. Câu hỏi nghiên cứu
Luận án giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu:
- Những vấn đề lý luận về hiệu quả đầu tư công cần phải hệ thống và làm rõ lại là gì?
- Hiệu quả đầu tư công của Việt Nam trong giai đoạn 2007–2019 như thế nào?
- Các bài học kinh nghiệm từ hoạt động đầu tư công của một số nước trên thế giới rút ra cho Việt Nam điều gì?
- Cần những giải pháp và gợi ý chính sách gì để góp phần nâng cao hiệu quả đầu tư công trong thời gian tới?
4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Cơ sở lý thuyết và thực tiễn về hiệu quả đầu tư công.
- Phạm vi nghiên cứu: Luận án tiếp cận hiệu quả đầu tư công dưới góc độ quản lý nhà nước. Phạm vi không gian là lãnh thổ Việt Nam (có so sánh đối chiếu kinh nghiệm tại Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc). Phạm vi thời gian thu thập dữ liệu và đánh giá thực nghiệm tập trung vào giai đoạn 2007–2019 (kết hợp chuỗi số liệu từ năm 2006).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo từng nhóm nội dung:
1. Các nghiên cứu quốc tế về đầu tư công và hiệu quả đầu tư công
- Lý thuyết nền tảng: Luận án viện dẫn lý thuyết của Keynes (1936) xem đầu tư công là công cụ tài chính kích thích tổng cầu và khắc phục suy thoái; lý thuyết của Adam Smith về trách nhiệm của chính phủ trong việc cung cấp hàng hóa công cộng và hạ tầng kỹ thuật nhằm tạo nền tảng tăng trưởng dài hạn.
- Mối quan hệ giữa đầu tư công, hiệu quả và tăng trưởng: Chakraborty và Dabla-Norris (2011) khẳng định vốn đầu tư công tác động trực tiếp đến tăng trưởng kinh tế; báo cáo của IMF (2015) chỉ rõ tác động kinh tế và xã hội của đầu tư công phụ thuộc chặt chẽ vào mức độ hiệu quả quản lý đầu tư công.
- Đo lường và mô hình hóa hiệu quả: Pritchett (2000), Caselli (2005), Gupta và cộng sự (2014) xác định hiệu quả đầu tư công qua tỷ lệ giữa mức tăng trưởng thực tế của tài sản vốn công với quy mô chi tiêu; Agénor (2014), Araujo và cộng sự (2015), Berg và cộng sự đưa tham số hiệu quả vào mô hình kinh tế vĩ mô cho các nước đang phát triển; Herrera và Gaobo (2005), Grigoli và Kapsoli (2013) đo lường hiệu quả chi tiêu công trong các lĩnh vực cụ thể như y tế và giáo dục.
- Thể chế, quản trị và tham nhũng: Haque & Kneller (2008), Grigoli và Mills (2010), Dabla-Norris và cộng sự (2011), World Bank (2010) phân tích các yếu tố thể chế, nhóm lợi ích làm sai lệch quyết định phân bổ dự án; Spackman (2001), Allen & Tommasi (2001) nhấn mạnh vai trò của chiến lược, quy hoạch và kế hoạch; Acemoglu và Verdier (2000) chỉ ra cơ chế tham nhũng làm tăng chi phí và giảm năng suất đầu tư.
2. Các nghiên cứu tại Việt Nam
- Thực trạng và cơ chế chính sách: Nhóm tác giả Phó Thị Kim Chi và cộng sự (2013) chỉ ra đầu tư công ở Việt Nam mới tạo tác động ngắn hạn; Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM, 2013) đánh giá đầu tư công, nợ công và tính bền vững ngân sách giai đoạn 2000–2012, chỉ rõ sự thiếu hoàn thiện của khung pháp lý và bất cập trong phân cấp đầu tư; Vũ Thành Tự Anh (2013) nhấn mạnh sự cần thiết của một quy trình chuẩn trong quản lý; Trần Kim Chung và cộng sự (2015) khuyến nghị chuyển trọng tâm đầu tư công từ chiều rộng sang chiều sâu.
- Khái niệm và phương pháp luận: Sử Đình Thành và Bùi Thị Mai Hoài (2009) phân tích khái niệm chi tiêu công; Đỗ Thiên Anh Tuấn (2012) phân loại nguồn vốn và hoạt động đầu tư công; Trần Đình Thiên (2012) đồng nhất đầu tư công với sự gia tăng vốn xã hội do Nhà nước thực hiện; Từ Quang Phương và Phạm Văn Hùng (2013) làm rõ quan hệ so sánh kết quả và chi phí; Trần Thị Hoàng Mai (2015) khẳng định hiệu quả đầu tư công là sự tích hợp của ba khía cạnh kinh tế, xã hội và môi trường; Phạm Minh Hóa (2017) phân tích các khó khăn trong định lượng kết quả và vấn đề chủ thể đại diện.
3. Vị trí và khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Kế thừa các nghiên cứu đi trước, luận án định vị việc giải quyết khoảng trống về tính hệ thống: tích hợp lý luận quản lý đầu tư công với việc xây dựng hệ thống chỉ tiêu đánh giá ba chiều (kinh tế, xã hội, môi trường), áp dụng các chuẩn mực đánh giá quốc tế (như khung PIMA và chỉ số PIE-X của IMF) vào bối cảnh thực tiễn của Việt Nam trong giai đoạn 2007–2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
1. Khung lý thuyết và các khái niệm sử dụng
- Đầu tư công và hàng hóa công cộng: Đầu tư công là hoạt động đầu tư của Nhà nước vào các chương trình, dự án kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội và dịch vụ công ích. Vốn đầu tư công gồm vốn NSNN, trái phiếu Chính phủ, trái phiếu chính quyền địa phương, công trái quốc gia, vốn ODA và vốn vay ưu đãi, vốn tín dụng đầu tư phát triển của Nhà nước, nguồn thu để lại chưa cân đối vào NSNN.
- Vấn đề người chủ - người đại diện (Principal-Agent Problem): Do vốn đầu tư thuộc sở hữu toàn dân nhưng do các cơ quan quản lý đại diện thực hiện, khu vực công dễ phát sinh rủi ro đạo đức, hiện tượng tìm kiếm đặc lợi (rent-seeking), lãng phí và tham nhũng nếu thiếu cơ chế kiểm soát, giám sát độc lập.
- Khái niệm hiệu quả đầu tư công: Là mối quan hệ so sánh giữa kết quả tổng thể đạt được (kinh tế, xã hội, môi trường) và chi phí nguồn lực Nhà nước bỏ ra trong một thời kỳ nhất định, đo lường theo giá trị tuyệt đối hoặc tỷ số tương đối.
2. Hệ thống chỉ tiêu và công cụ đánh giá
- Hệ số ICOR (Incremental Capital-Output Ratio): Đo lường lượng vốn đầu tư cần thiết để tạo ra thêm một đơn vị tổng sản phẩm quốc nội (GDP):
$$\text{ICOR} = \frac{\Delta K}{\Delta Y} = \frac{I}{\Delta Y} = \frac{I/Y}{\Delta Y/Y} = \frac{I/Y}{g}$$
Trong đó $I$ là vốn đầu tư phát triển, $Y$ là GDP, $g$ là tốc độ tăng trưởng kinh tế.
- Chỉ số hiệu quả đầu tư công PIE-X (Public Investment Efficiency Index): Đo lường mức độ bao phủ và chất lượng tài sản hạ tầng tạo ra trên một lượng vốn đầu tư công nhất định so với đường ranh giới hiệu quả (Efficiency Frontier) được xây dựng từ mẫu dữ liệu quốc tế của IMF. Chỉ số đầu ra của hạ tầng gồm:
- Chỉ số vật lý: Kết hợp dữ liệu mạng lưới đường bộ, sản lượng điện, tỷ lệ tiếp cận nước sạch, số giáo viên trung học và số giường bệnh bình quân đầu người, chuẩn hóa theo công thức:
$$y_i = \frac{1}{J}\sum_{j=1}^{J}\frac{x_{ij} - \text{median}(x_j)}{\text{sd}(x_j)}$$
- Chỉ số dựa vào điều tra: Dựa trên trụ cột đánh giá chất lượng hạ tầng của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF).
- Chỉ số hỗn hợp: Trung bình cộng của chỉ số vật lý và chỉ số điều tra.
- Khung phân tích đánh giá quản lý đầu tư công PIMA (IMF, 2015): Luận án tổng hợp phương pháp đánh giá PIP qua bảng tiêu chí:
| Giai đoạn |
Chỉ số |
Phương pháp đánh giá |
Loại hình đánh giá |
| Toàn bộ quá trình |
Chỉ số PIE-X |
Mức độ bao phủ và dự báo về chất lượng hạ tầng |
Trực tiếp |
| Toàn bộ quá trình |
Năng suất đầu tư công |
Tỷ số giữa tỷ lệ thực tế bình quân của tăng trưởng vốn và tỷ lệ thực tế bình quân của tăng trưởng kinh tế |
Trực tiếp |
| Giai đoạn 1: Lập kế hoạch |
Mức độ đầu tư công |
Tỷ trọng của tổng đầu tư nhà nước trong tổng chi tiêu công |
Gián tiếp |
| Giai đoạn 1: Lập kế hoạch |
Mức độ biến động của đầu tư công |
Độ lệch chuẩn của tăng trưởng tổng đầu tư nhà nước |
Gián tiếp |
| Giai đoạn 2: Phân bổ |
Sự ổn định của phân bổ vốn |
Tỷ lệ bình quân thay đổi phần trăm tuyệt đối hàng năm giữa các lĩnh vực theo phân loại COFOG của Liên Hợp Quốc |
Gián tiếp |
| Giai đoạn 2: Phân bổ |
Xu hướng tăng trưởng đầu tư công |
Đầu tư trong các khu vực kinh tế so với tổng đầu tư công |
Gián tiếp |
| Giai đoạn 3: Thực thi |
Độ tin cậy của lập ngân sách |
Chênh lệch tuyệt đối giữa tổng vốn đầu tư công kế hoạch và thực hiện |
Gián tiếp |
| Giai đoạn 3: Thực thi |
Tính chính trực của đầu tư công |
Chỉ số tham nhũng của Hướng dẫn Rủi ro Quốc gia Quốc tế (ICRG) |
Gián tiếp |
3. Nguồn tư liệu và dữ liệu
Dữ liệu nghiên cứu được trích xuất từ các nguồn chính thống: Niên giám Thống kê của Tổng cục Thống kê (GSO), cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), báo cáo của các Bộ ngành (Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Giao thông Vận tải), số liệu Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN), cùng các văn bản quy phạm pháp luật và tư liệu thực tế tại Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở luận về hiệu quả đầu tư công
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về đầu tư công, các nhân tố ảnh hưởng và bài học kinh nghiệm quốc tế:
- Bản chất và vai trò: Luận án phân tích vai trò của đầu tư công như nguồn vốn mồi kích thích đầu tư tư nhân (crowding-in) khi được phân bổ hợp lý, hoặc gây hiệu ứng lấn át (crowding-out) khi quy mô vay nợ quá mức và quản lý kém. Đầu tư công phục vụ cung cấp dịch vụ công, thu hẹp khoảng cách giàu nghèo, thúc đẩy an sinh và tăng năng suất lao động xã hội.
- Các nhân tố ảnh hưởng:
- Nhân tố vĩ mô: Thể chế chính trị; biến số kinh tế vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát, tỷ giá); khung pháp lý và thủ tục hành chính; chất lượng công tác chiến lược, quy hoạch, kế hoạch; điều kiện tự nhiên và thiên tai (như bão lũ, sạt lở tại miền núi phía Bắc, Tây Nguyên, Đồng bằng sông Cửu Long làm tăng chi phí xây dựng và bảo trì hạ tầng).
- Nhân tố vi mô: Năng lực quản lý của bộ máy qua các khâu (chuẩn bị, lựa chọn, thực hiện, nghiệm thu); mức độ minh bạch thông tin và đấu thầu; tính liên kết vùng giữa các địa phương (tránh hiện tượng đua nhau xây dựng cảng biển, sân bay gây lãng phí); vấn đề tham nhũng, tìm kiếm đặc lợi; hiệu quả tinh giản biên chế và mô hình chính phủ điện tử.
- Kinh nghiệm quốc tế:
- Hàn Quốc: Duy trì tỷ lệ đầu tư công bình quân khoảng 21% GDP (2010–2017); tập trung chi tiêu vào an sinh xã hội (22,2%–27,8%), kinh tế (16,8%–19%), giáo dục (11,5%–16,3%) và hạ tầng CNTT. Hàn Quốc thành lập Viện KDI (1971) và Trung tâm PIMAC (2005) trực thuộc KDI để đánh giá độc lập các dự án tiền khả thi và PPP. Giai đoạn 1999–2014, PIMAC đã thẩm định 382 dự án giao thông, loại bỏ khoảng 60% dự án không khả thi, giúp tiết kiệm 120 nghìn tỷ won. Quy định yêu cầu bắt buộc phải thẩm định lại đối với các dự án có chi phí phát sinh thực tế tăng trên 20%.
- Nhật Bản: Chi đầu tư công bình quân chiếm 17,8% GDP (2010–2016), chi nhiều nhất cho an sinh xã hội (46%–47%) và y tế (21%). Nhật Bản ban hành Chiến lược Không gian Quốc gia (NSS) và Đạo luật Phát triển Cơ sở hạ tầng năm 2007 để điều phối liên ngành; chuẩn hóa và công khai phương pháp phân tích chi phí - lợi ích từ năm 1998; thiết lập cơ chế tham vấn bắt buộc với các hiệp hội chính quyền địa phương trước khi ban hành quy định.
- Trung Quốc: Quản lý đầu tư dựa trên quy hoạch chặt chẽ thông qua Luật Quy hoạch và Ủy ban Phát triển và Cải cách; phân quyền theo 4 cấp ngân sách (Trung ương, tỉnh, thành phố, huyện/trấn); áp dụng rộng rãi cơ chế ủy thác đầu tư thông qua các Trung tâm mua sắm chính phủ và tổ chức đấu thầu chuyên nghiệp để giảm thất thoát.
Chương 2: Thực trạng hiệu quả đầu tư công ở Việt Nam
Chương 2 phân tích thực trạng huy động vốn, phân bổ và hiệu quả đầu tư công giai đoạn 2006–2019:
- Quy mô và tốc độ tăng trưởng vốn đầu tư: Giai đoạn 2006–2018, tổng vốn đầu tư phát triển toàn xã hội tăng 4,12 lần từ 404,7 nghìn tỷ đồng lên 2.046,83 nghìn tỷ đồng. Tốc độ tăng trưởng vốn bình quân giai đoạn 2006–2019 đạt 8,65%/năm (theo giá so sánh 2010), trong đó giai đoạn 2006–2010 tăng 13,2%/năm, giai đoạn 2011–2019 chậm lại ở mức 8,7%/năm. Tỷ lệ vốn đầu tư toàn xã hội so với GDP bình quân đạt 38,68%/năm (năm 2006 đạt đỉnh 45,7%, năm 2019 giảm còn 31%).
- Cơ cấu vốn theo thành phần kinh tế: Vốn đầu tư khu vực Nhà nước có xu hướng giảm dần tỷ trọng nhưng quy mô tuyệt đối liên tục tăng; năm 2019 chi đầu tư công gấp 1,81 lần năm 2011 và 3,34 lần năm 2006.
| Năm |
Tổng số |
Kinh tế Nhà nước |
Kinh tế ngoài nhà nước |
Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài |
| 2006 |
506,5 |
255,8 |
158,8 |
91,8 |
| 2007 |
649,5 |
268,1 |
202,7 |
178,6 |
| 2008 |
696,2 |
259,9 |
194,5 |
241,8 |
| 2009 |
762,8 |
318,5 |
249,4 |
195,0 |
| 2010 |
830,3 |
316,3 |
299,5 |
214,5 |
| 2011 |
770,1 |
287,2 |
298,1 |
184,8 |
| 2012 |
812,7 |
325,9 |
309,3 |
177,5 |
| 2013 |
872,1 |
351,0 |
328,0 |
193,1 |
| 2014 |
957,6 |
379,7 |
366,1 |
211,8 |
| 2015 |
1.488,8 |
460,9 |
685,1 |
342,8 |
| TTBQ (%/năm) |
8,65 |
4,63 |
11,90 |
10,66 |
- Đánh giá hiệu quả đầu tư công tại Việt Nam:
- Hệ số ICOR: Hệ số ICOR của khu vực kinh tế nhà nước giai đoạn 2006–2019 ở mức cao so với khu vực ngoài nhà nước và FDI, thể hiện hiệu quả sử dụng vốn đầu tư công còn thấp để tạo ra một đơn vị tăng trưởng GDP.
- Chỉ số PIE-X và kết quả ngành: Đầu tư công đã cải thiện đáng kể năng lực hạ tầng giao thông (mạng lưới cao tốc, đường bộ), năng lượng (sản lượng điện thương phẩm bình quân), hệ thống cấp nước sạch, tỷ lệ giường bệnh y tế và tỷ lệ nhập học giáo dục, góp phần quan trọng vào công tác giảm nghèo theo vùng.
- Tồn tại, hạn chế: Tình trạng dự án chậm tiến độ, đội vốn xảy ra phổ biến; phân cấp đầu tư còn thiếu liên kết vùng; nợ công và áp lực trả nợ nước ngoài giai đoạn 2006–2019 tăng cao; thiếu đơn vị thẩm định độc lập và quy trình giám sát sau đầu tư chưa chặt chẽ.
Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả đầu tư công ở Việt Nam
Chương 3 đề xuất định hướng và các giải pháp thực thi đến năm 2026, tầm nhìn 2031:
- Định hướng: Tái cơ cấu vốn đầu tư công theo hướng tập trung vào các công trình hạ tầng trọng điểm có tính liên kết vùng, giảm tỷ trọng đầu tư công trong tổng vốn đầu tư toàn xã hội, cải cách Luật Quản lý nợ công nhằm đảm bảo an toàn tài khóa.
- Các nhóm giải pháp cụ thể:
- Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý: Rà soát, đồng bộ hóa Luật Đầu tư công, Luật Đấu thầu, Luật Xây dựng, Luật Ngân sách Nhà nước; chuẩn hóa quy trình phê duyệt chủ trương và chuẩn bị dự án.
- Cải thiện cơ chế giám sát và quy trình đánh giá: Thiết lập quy trình thẩm định độc lập các dự án tiền khả thi (học tập mô hình PIMAC của Hàn Quốc); quy định bắt buộc phải thẩm định lại khi dự án có điều chỉnh chi phí vượt ngưỡng cho phép.
- Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả đầu tư công: Tích hợp bộ tiêu chí đánh giá cả ba mặt kinh tế, xã hội và môi trường; áp dụng khung đánh giá PIMA của IMF vào quản trị công.
- Tăng cường tính minh bạch thông tin: Đẩy mạnh đấu thầu qua mạng, công khai cơ sở dữ liệu dự án đầu tư công, áp dụng công nghệ thông tin và nền tảng chính phủ điện tử trong theo dõi tiến độ giải ngân.
- Kiểm soát chặt chẽ các nguồn vốn vay: Quản lý chặt trần nợ công, nâng cao hiệu quả giải ngân vốn ODA và vốn vay ưu đãi, hạn chế bảo lãnh chính phủ cho các dự án tiềm ẩn rủi ro tài chính.
- Huy động nguồn lực tư nhân: Hoàn thiện hành lang pháp lý đối tác công tư (PPP), đa dạng hóa hình thức hợp đồng (BOT, BT...) nhằm giảm gánh nặng chi tiêu từ NSNN.
- Điều kiện và lộ trình thực hiện: Xác định các điều kiện tiên quyết về thể chế, nhân lực, công nghệ và phân kỳ lộ trình triển khai các giải pháp đến năm 2026.
Kết quả và những đóng góp mới
1. Đóng góp về mặt lý luận
- Hệ thống hóa và bổ sung toàn diện các nội dung lý luận về đầu tư công và quản lý đầu tư công, làm rõ các nguồn hình thành vốn đầu tư và các nhân tố vi mô, vĩ mô tác động đến hiệu quả đầu tư.
- Xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu quả đầu tư công tích hợp ba khía cạnh: kinh tế, xã hội và môi trường dựa trên cơ sở tiếp thu lý thuyết quản lý hiện đại và kinh nghiệm thực tiễn từ các quốc gia (Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc).
2. Đóng góp về mặt thực tiễn
- Cung cấp bức tranh thực chứng toàn diện về thực trạng đầu tư công và hiệu quả đầu tư công tại Việt Nam trong giai đoạn 2007–2019 thông qua chuỗi số liệu thống kê từ Tổng cục Thống kê và các tổ chức quốc tế.
- Nhận diện và chỉ rõ các hạn chế cốt lõi trong cơ chế phân cấp, quy trình thẩm định, tính minh bạch và quản lý nợ công ở Việt Nam.
- Đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp đồng bộ gắn với định hướng tái cơ cấu vốn đầu tư công đến năm 2026 và cải cách Luật Quản lý nợ công.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Phạm vi thời gian đánh giá thực nghiệm giới hạn trong giai đoạn 2007–2019. Do hạn chế về nguồn dữ liệu công bố tại Việt Nam, việc tính toán đầy đủ các chỉ số thành phần của mô hình PIE-X và khung PIMA ở cấp độ chi tiết giữa các bộ, ngành và địa phương chưa được thực hiện triệt để.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng chuỗi số liệu quan sát sau năm 2019; tiếp tục lượng hóa tác động của đầu tư công đến biến đổi khí hậu và môi trường sinh thái; ứng dụng mô hình kinh tế lượng để đo lường định lượng ranh giới hiệu quả đầu tư công riêng cho từng vùng kinh tế trọng điểm tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
- Đối với nhà hoạch định chính sách: Luận án là tài liệu tham khảo cho Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính, cơ quan Quốc hội trong việc hoàn thiện thể chế đầu tư công, sửa đổi Luật Quản lý nợ công, xây dựng tiêu chuẩn thẩm định dự án và phân bổ ngân sách trung hạn.
- Đối với chính quyền địa phương: Cung cấp luận cứ khoa học để xây dựng kế hoạch đầu tư công có trọng tâm, khắc phục tình trạng đầu tư dàn trải, thiếu tính liên kết vùng.
- Đối với giảng viên và nghiên cứu sinh: Cung cấp khung lý thuyết hệ thống, phương pháp tiếp cận chỉ số PIE-X, khung PIMA của IMF và dữ liệu kinh nghiệm quốc tế phục vụ giảng dạy, nghiên cứu chuyên sâu về tài chính công và kinh tế phát triển.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng những công cụ và chỉ số nào để đánh giá hiệu quả đầu tư công?
Luận án sử dụng hệ số ICOR để đo lường hiệu quả vốn đầu tư đối với tăng trưởng kinh tế, chỉ số PIE-X (kết hợp chỉ số vật lý về hạ tầng/dịch vụ xã hội và chỉ số điều tra của WEF để so sánh với đường ranh giới hiệu quả) và khung đánh giá PIMA của IMF (đánh giá 3 giai đoạn: Lập kế hoạch, Phân bổ, Thực thi).
2. Kinh nghiệm quản lý đầu tư công của Hàn Quốc được luận án nhấn mạnh ở những điểm nào?
Hàn Quốc tập trung chi tiêu công cho an sinh xã hội, giáo dục và chính phủ điện tử; thành lập cơ quan thẩm định độc lập (KDI và PIMAC) giúp sàng lọc và loại bỏ khoảng 60% dự án không khả thi giai đoạn 1999–2014 (tiết kiệm 120 nghìn tỷ won); quy định bắt buộc phải thẩm định lại dự án nếu chi phí thực tế phát sinh tăng trên 20%.
3. Tốc độ tăng trưởng vốn đầu tư phát triển toàn xã hội và vốn nhà nước tại Việt Nam giai đoạn 2006–2019 diễn biến ra sao?
Giai đoạn 2006–2019, vốn đầu tư phát triển toàn xã hội (giá so sánh 2010) tăng bình quân 8,65%/năm (vốn khu vực Nhà nước tăng 4,63%/năm; khu vực ngoài nhà nước tăng 11,90%/năm; khu vực FDI tăng 10,66%/năm). Tỷ lệ vốn đầu tư toàn xã hội/GDP bình quân đạt 38,68%/năm.
4. Luận án đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào để nâng cao hiệu quả đầu tư công tại Việt Nam?
Luận án đề xuất 6 nhóm giải pháp: (1) Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý; (2) Cải thiện cơ chế giám sát và quy trình đánh giá độc lập; (3) Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá 3 mặt kinh tế - xã hội - môi trường; (4) Tăng cường minh bạch thông tin qua đấu thầu điện tử; (5) Kiểm soát chặt chẽ vốn vay và nợ công; (6) Đẩy mạnh huy động vốn tư nhân qua hình thức PPP.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Đào Thị Hồ Hương đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả đầu tư công, đồng thời phân tích sâu sắc thực trạng sử dụng và quản lý nguồn vốn đầu tư công tại Việt Nam trong giai đoạn 2007–2019. Thông qua việc tiếp thu kinh nghiệm thực tiễn từ Hàn Quốc, Nhật Bản và Trung Quốc kết hợp các chuẩn mực đánh giá quốc tế của IMF, công trình đã chỉ rõ những thành tựu về phát triển kết cấu hạ tầng cùng những hạn chế nội tại trong cơ chế quản lý, giám sát và thẩm định dự án. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, gắn liền với mục tiêu tái cơ cấu đầu tư công và hoàn thiện khuôn khổ pháp lý đến năm 2026, cung cấp cơ sở khoa học giá trị cho công tác hoạch định chính sách kinh tế công tại Việt Nam.