Tổng quan luận án

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong quản trị tổ chức hiện đại, đào tạo nhân lực giữ vai trò duy trì lợi thế cạnh tranh và nâng cao chất lượng nguồn vốn nhân lực. Tại Việt Nam, Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) là doanh nghiệp nhà nước giữ vai trò bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, có quy mô tài sản lớn (đạt trên 706 nghìn tỷ đồng năm 2018; năm 2020 doanh thu đạt 403.283 tỷ đồng, lợi nhuận trước thuế 15.315 tỷ đồng, nộp ngân sách 3.753 tỷ đồng). Hằng năm, EVN đầu tư kinh phí lớn cho hoạt động đào tạo (năm 2019 tổ chức cho 312.568 người học tập trung và 318.250 lượt người học trực tuyến E-learning).

Tuy nhiên, công tác đánh giá hiệu quả đào tạo tại EVN từ năm 2018 trở về trước chủ yếu dừng lại ở việc xem xét cách thức tổ chức và mức độ hài lòng của người học trước khi thanh quyết toán chi phí, chưa có phương pháp đo lường khoa học về tác động của đào tạo đối với cá nhân, tổ chức và xã hội. Bên cạnh đó, việc áp dụng các mô hình đánh giá quốc tế gặp nhiều rào cản khi bóc tách hiệu quả tài chính trực tiếp hoặc chưa bao quát trách nhiệm công ích của doanh nghiệp nhà nước. Do đó, việc nghiên cứu toàn diện hiệu quả đào tạo nhân lực của EVN là yêu cầu cấp thiết về cả lý luận lẫn thực tiễn.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định 5 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Xây dựng và hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả đào tạo nhân lực trong tổ chức.
  2. Đề xuất mô hình nghiên cứu để đánh giá hiệu quả đào tạo nhân lực của EVN.
  3. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả đào tạo nhân lực tại EVN.
  4. Đánh giá mức độ hiệu quả đào tạo nhân lực của EVN trên các khía cạnh thực tế.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp, khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả đào tạo nhân lực của EVN giai đoạn 2020 - 2030.

Câu hỏi nghiên cứu

Luận án giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. Hiệu quả đào tạo nhân lực là gì và được đánh giá thông qua các tiêu chí nào?
  2. Đối với EVN, các tiêu chí đánh giá hiệu quả đào tạo nhân lực phù hợp nên được sử dụng là gì và thực trạng hiệu quả đào tạo hiện nay ra sao?
  3. Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả đào tạo nhân lực tại EVN hiện nay như thế nào?
  4. Cần thực hiện những giải pháp nào để nâng cao hiệu quả đào tạo nhân lực của EVN trong giai đoạn tới?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả đào tạo nhân lực của các chương trình đào tạo do EVN tự tổ chức (loại trừ các chương trình cử đi đào tạo tại cơ sở bên ngoài để bảo đảm tính chủ động kiểm soát chất lượng).
  • Khách thể nghiên cứu: Đội ngũ nhân viên và người lao động trực tiếp tại EVN và các đơn vị thành viên (không nghiên cứu nhóm đào tạo cán bộ quản lý cấp cao và cấp trung).
  • Phạm vi không gian: Tập đoàn Điện lực Việt Nam và một số tổng công ty, công ty trực thuộc.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2016 – 2020 (kèm số liệu tài chính chuỗi dài 2010 – 2020); số liệu sơ cấp điều tra khảo sát thực hiện vào tháng 6 năm 2020.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu về hiệu quả và hiệu quả đào tạo nhân lực

Tác giả đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo các nhóm chủ đề:

Hướng nghiên cứu Tác giả, công trình tiêu biểu Luận điểm chính được trích dẫn
Bản chất của hiệu quả Nguyễn Kim Thúy (1989), Dương Văn Chung (2003), Bùi Mạnh Cường (2012), Nguyễn Đình Hậu (2012), Đỗ Huyền Trang (2013), Dương Văn Thắng (2013) Xác định hai quan điểm chính: (1) Hiệu quả là kết quả đạt được theo mục tiêu; (2) Hiệu quả là tương quan so sánh giữa đầu ra và chi phí đầu vào. Phân loại hiệu quả trực tiếp/gián tiếp, hiệu quả kinh tế/xã hội.
Mô hình lý thuyết đánh giá đào tạo Donald Kirkpatrick (1959, 1996, 2006), Kaufman & Keller (1994), Jack Phillips (1996), Phạm Văn Kha (2006), Karatas Hakan & Fer Seval (2011), Harshit Topno (2012), Mohammed Saad & Norsiah Binti Mat (2013), Shenge (2014) Kirkpatrick đề xuất 4 cấp độ (Phản ứng, Học tập, Hành vi, Kết quả); Phillips bổ sung cấp độ 5 (Tỷ suất hoàn vốn ROI); Kaufman mở rộng cấp độ kết quả xã hội; Stufflebeam phát triển mô hình CIPP (Bối cảnh, Đầu vào, Quá trình, Sản phẩm).
Ứng dụng mô hình vào thực tiễn Lê Trung Thành (2005), Hoàng Xuân Hiệp (2009), Đoàn Đức Tiến (2012), Shepherd Dhliwayo & Lilian Kerubo Nyanumba (2014), HomKlin (2014), Đinh Thị Hồng Duyên (2015) Ứng dụng mô hình đánh giá vào các ngành nghề cụ thể (y tế, dệt may, nội dung số, công nhân kỹ thuật điện lực); kiểm định các yếu tố nhân khẩu học và môi trường làm việc.
Yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả Baldwin & Ford (1988), K. Prasanna (2007), Hyochang Lim và cộng sự (2007), Abdullah Lin & Mohd Yazam Shariff (2008), Haslinda & Mahyuddin (2009), BK Punia & Saurabh Kant (2013), Ehsan Saeed Idrees Yaqoot và cộng sự (2017) Phân tích các yếu tố: đặc điểm người học, động lực học tập, năng lực bản thân, nội dung đào tạo, sự hỗ trợ của nhà quản lý, văn hóa học tập liên tục và môi trường làm việc.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

  1. Các nghiên cứu về đào tạo tại các tập đoàn nhà nước ở Việt Nam chủ yếu mang tính định tính, mô tả hiện trạng hoạt động, chưa lượng hóa mức độ hiệu quả bằng hệ thống thang đo khoa học.
  2. Mô hình 4 cấp độ của Kirkpatrick và mô hình ROI của Phillips khi áp dụng vào thực tế gặp khó khăn lớn trong việc bóc tách nguyên nhân tăng trưởng lợi nhuận từ đào tạo và bỏ qua trách nhiệm xã hội.
  3. Chưa có công trình nào đánh giá hiệu quả đào tạo tại EVN trên đồng thời 3 khía cạnh: Giá trị cho cá nhân người lao động, giá trị cho tổ chức và giá trị cho xã hội, gắn với việc kiểm định 4 nhân tố nội tại ảnh hưởng trực tiếp (Thái độ học viên, Nội dung đào tạo, Văn hóa học tập của tổ chức, Sử dụng nhân lực sau đào tạo).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Khái niệm nhân lực: Nguồn lực bên trong mỗi con người, bao gồm thể lực và trí lực (kế thừa định nghĩa của Lê Thanh Hà, 2012).
  • Khái niệm đào tạo nhân lực: Tổng hợp các hoạt động có tổ chức nhằm tạo ra sự thay đổi quan điểm, năng lực hành vi, năng lực nghề nghiệp theo hướng tích cực cho người lao động, giúp tổ chức sử dụng hiệu quả nguồn nhân lực và hoàn thành các mục tiêu đề ra.
  • Khái niệm hiệu quả đào tạo: Kết quả của quá trình đào tạo mang lại sự thay đổi về kiến thức, kỹ năng, thái độ của người học và khả năng áp dụng vào công việc cụ thể, góp phần mang lại kết quả tích cực cho các chủ thể liên quan.
  • Khung phân tích: Luận án tiếp cận hiệu quả đào tạo không quy đổi thuần túy ra tỷ suất tài chính ROI mà đo lường qua 3 nhóm biến phụ thuộc:
    1. Hiệu quả đối với cá nhân (nâng cao kiến thức, kỹ năng, thái độ, mức độ hoàn thành nhiệm vụ).
    2. Hiệu quả đối với tổ chức (tăng năng suất lao động, giảm thiểu sai sót, nâng cao uy tín đơn vị).
    3. Hiệu quả đối với xã hội (bảo đảm an toàn cung cấp điện, đóng góp mục tiêu năng lượng quốc gia).
  • Bốn nhóm yếu tố tác động trực tiếp (biến độc lập):
    1. Thái độ học viên ($TD$).
    2. Nội dung đào tạo ($ND$).
    3. Văn hóa học tập của tổ chức ($VH$).
    4. Sử dụng nhân lực sau đào tạo ($SD$).

Thiết kế nghiên cứu và quy trình thực hiện

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng qua 4 bước:

Nghiên cứu định tính sơ bộ (Phỏng vấn chuyên gia & cán bộ) 
  → Khảo sát định lượng thử nghiệm (Hiệu chỉnh thang đo) 
  → Khảo sát định lượng chính thức (Bảng hỏi mẫu n = 497) 
  → Phỏng vấn định tính bổ sung (Kiểm chứng kết quả phân tích)

Phương pháp thu thập dữ liệu

  • Dữ liệu sơ cấp:
    • Phỏng vấn sâu: Thực hiện phỏng vấn cán bộ quản lý, chuyên gia đào tạo nhằm hiệu chỉnh thang đo và các biến quan sát.
    • Điều tra bảng hỏi: Tiến hành qua 2 giai đoạn (thử nghiệm để đánh giá sơ bộ độ tin cậy; chính thức với 497 phiếu hợp lệ thu được từ nhân viên EVN vào tháng 6/2020).
  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo thường niên, báo cáo công tác nhân sự và đào tạo của EVN giai đoạn 2010 – 2020.

Kỹ thuật xử lý và phân tích dữ liệu

  • Phần mềm SPSSExcel:
    • Thống kê mô tả đặc điểm mẫu, các chỉ số tài chính và đào tạo.
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (loại bỏ biến có tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) và nhân tố khẳng định (CFA).
    • Phân tích tương quan Pearson và hồi quy tuyến tính bội nhằm kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.
    • Kiểm định One-way ANOVA để phân tích sự khác biệt giữa các nhóm nhân khẩu học.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu

Chương 1 tổng thuật chi tiết các công trình nghiên cứu về hiệu quả, hiệu quả đào tạo nhân lực và các yếu tố ảnh hưởng. Tác giả phân loại các mô hình đo lường đào tạo tiêu biểu (Kirkpatrick, Phillips, Kaufman, Stufflebeam, Baldwin & Ford, K. Prasanna, Hyochang Lim, Abdullah Lin). Chương này chỉ ra rằng phần lớn nghiên cứu trước đây chưa giải quyết trọn vẹn việc lượng hóa hiệu quả đào tạo phi tài chính tại doanh nghiệp công ích nhà nước, từ đó xác lập tính cấp thiết và khoảng trống khoa học của luận án.

Chương 2: Cơ sở lý luận về hiệu quả đào tạo nhân lực trong tổ chức

Tác giả phân tích bản chất của nhân lực và đào tạo nhân lực trong doanh nghiệp. Luận án đi sâu so sánh các mô hình đo lường đào tạo (OEM của Kaufman so với Kirkpatrick, mô hình ROI của Phillips) và chỉ ra ưu nhược điểm của từng mô hình. Từ cơ sở đó, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 4 yếu tố tác động nội tại (Thái độ học viên, Nội dung đào tạo, Văn hóa học tập, Sử dụng sau đào tạo) tác động đến 3 nhóm kết quả đào tạo (Cá nhân, Tổ chức, Xã hội). Tác giả bổ sung 2 chỉ báo quan sát mới:

  • Chỉ báo đánh giá đóng góp vào mục tiêu năng lượng quốc gia theo lộ trình của Chính phủ (thuộc hiệu quả xã hội).
  • Chỉ báo về việc tạo điều kiện tối đa để người lao động sử dụng kiến thức, kỹ năng sau đào tạo (thuộc yếu tố sử dụng sau đào tạo).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu, thiết kế bảng hỏi và xây dựng thang đo Likert 5 điểm. Tác giả nêu rõ kết quả phỏng vấn thử nghiệm, danh mục các biến quan sát bị loại bỏ và thay đổi sau điều tra thử nghiệm để hoàn thiện thang đo chính thức. Quy trình lấy mẫu, cấu trúc mẫu điều tra (xét theo vị trí công việc, độ tuổi, giới tính, thâm niên) và quy trình xử lý dữ liệu qua các bước kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, EFA, CFA, phân tích hồi quy và One-way ANOVA được thiết kế chi tiết.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 cung cấp bức tranh toàn diện về EVN và kết quả phân tích định lượng:

  1. Thực trạng tại EVN: Cơ cấu tổ chức, quy mô nguồn nhân lực, kết quả sản xuất kinh doanh (giai đoạn 2010 - 2020), các hình thức đào tạo (tập trung, E-learning) và thực trạng đánh giá hiệu quả đào tạo tại EVN.
  2. Kiểm định thang đo: Các thang đo đạt độ tin cậy Cronbach's Alpha và độ giá trị qua phân tích nhân tố EFA/CFA.
  3. Kết quả hồi quy các yếu tố ảnh hưởng: Kiểm định ANOVA và hệ số hồi quy cho thấy cả 4 yếu tố nội tại (Thái độ học viên, Nội dung đào tạo, Văn hóa học tập, Sử dụng nhân lực sau đào tạo) đều có tác động thuận chiều, có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) đến hiệu quả đào tạo ở cả 3 cấp độ (Cá nhân, Tổ chức, Xã hội).
  4. Mức độ hiệu quả đào tạo thực tế:
    • Điểm đánh giá trung bình về hiệu quả đối với cá nhân, tổ chức và xã hội đều đạt mức tích cực.
    • Số liệu thứ cấp minh chứng: Tốc độ tăng năng suất lao động của EVN giai đoạn 2017 – 2020 đạt mức tăng trưởng đều qua các khối; tỷ lệ hộ nông thôn có điện tăng cao, bảo đảm cung ứng điện phục vụ an sinh xã hội.
  5. Kiểm định sự khác biệt (One-way ANOVA): Phân tích sự khác biệt trong nhận thức về hiệu quả đào tạo theo giới tính, thâm niên, trình độ và khối công việc.

Chương 5: Luận bàn về kết quả nghiên cứu và một số khuyến nghị

Chương 5 thảo luận chuyên sâu về các giả thuyết nghiên cứu đã được kiểm định, đối chiếu kết quả nghiên cứu của luận án với các nghiên cứu trước đây. Trên cơ sở chiến lược phát triển của EVN giai đoạn 2020 – 2030, tác giả xây dựng quy trình đánh giá hiệu quả đào tạo chuẩn hóa gồm nhiều giai đoạn và đề xuất 4 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Nâng cao nhận thức và thái độ học tập của người lao động.
  2. Hoàn thiện và cập nhật nội dung, chương trình đào tạo sát thực tế sản xuất kinh doanh.
  3. Xây dựng và phát triển văn hóa học tập liên tục trong toàn Tập đoàn.
  4. Tối ưu hóa công tác bố trí, sử dụng và tạo môi trường làm việc thuận lợi cho người lao động sau đào tạo.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận và phương pháp nghiên cứu

  • Xây dựng khung đánh giá hiệu quả đào tạo đa tầng: Luận án mở rộng cách tiếp cận đánh giá hiệu quả đào tạo bằng cách tích hợp đồng thời 3 khía cạnh: Cá nhân người lao động, Tổ chức doanh nghiệp và Xã hội. Khung phân tích này khắc phục hạn chế của mô hình Kirkpatrick truyền thống (vốn dừng lại ở cấp độ tổ chức) và mô hình ROI (vốn phức tạp và khó phân tách chi phí - lợi nhuận thuần túy bằng tiền).
  • Phát triển và bổ sung chỉ báo đo lường mới:
    • Chỉ báo: "Tôi nhận thấy, đào tạo của EVN giúp EVN đảm bảo đạt được mục tiêu quốc gia về năng lượng theo lộ trình của Chính phủ" bổ sung vào thang đo hiệu quả đối với xã hội của doanh nghiệp nhà nước.
    • Chỉ báo: "Tôi được tạo điều kiện tối đa để sử dụng kiến thức, kỹ năng đã học trong quá trình làm việc" bổ sung vào thang đo sử dụng nhân lực sau đào tạo.
  • Tập trung vào nhóm nhân tố nội tại: Xác định rõ 4 nhân tố bên trong tổ chức có khả năng can thiệp và cải thiện nhanh chóng (thái độ người học, nội dung, văn hóa học tập, sử dụng sau đào tạo), giúp tổ chức có thể điều chỉnh trực tiếp mà không bị phụ thuộc vào các yếu tố ngoại cảnh vĩ mô.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm tại EVN: Dựa trên khảo sát 497 nhân viên, luận án lượng hóa cụ thể mức độ tác động của từng yếu tố nội tại đến hiệu quả đào tạo, khẳng định vai trò của việc sử dụng nhân lực sau đào tạo và văn hóa học tập.
  • Định hướng quản trị đào tạo theo chiều sâu: Giúp Ban lãnh đạo EVN và các đơn vị thành viên chuyển đổi phương thức quản lý đào tạo từ "chạy theo số lượng lớp học/lượt người học" sang "tập trung vào chất lượng và kết quả ứng dụng thực tế".
  • Đề xuất quy trình đánh giá chuẩn hóa: Xây dựng quy trình đánh giá hiệu quả đào tạo khép kín từ khâu xác định nhu cầu, chuẩn bị nội dung, đo lường trong khóa học đến theo dõi ứng dụng sau đào tạo giai đoạn 2020 – 2030.
  • Khung tham chiếu cho doanh nghiệp nhà nước: Cung cấp phương pháp luận và bộ công cụ đánh giá hiệu quả đào tạo cho các tập đoàn, tổng công ty nhà nước có chức năng cung ứng sản phẩm, dịch vụ công ích.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

  1. Giới hạn khách thể khảo sát: Luận án mới tập trung nghiên cứu trên đối tượng nhân viên, người lao động trực tiếp; chưa khảo sát nhóm cán bộ quản lý cấp cao và cấp trung tại EVN.
  2. Giới hạn hình thức đào tạo: Nghiên cứu chỉ tập trung vào các chương trình đào tạo do EVN tự tổ chức, chưa đánh giá các chương trình liên kết gửi đi đào tạo tại các cơ sở đào tạo trong và ngoài nước.
  3. Phạm vi không gian: Khảo sát định lượng mới chỉ tiến hành tại một số đơn vị trực thuộc EVN, chưa bao phủ toàn bộ 100% các đơn vị thành viên trên cả nước.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi khảo sát đối với đội ngũ cán bộ quản lý các cấp để có cái nhìn so sánh đa chiều giữa các nhóm lao động.
  • Nghiên cứu đánh giá hiệu quả đối với các chương trình đào tạo chuyên sâu cử đi nước ngoài hoặc đào tạo kỹ sư tài năng.
  • Ứng dụng mô hình đánh giá này để kiểm chứng thực nghiệm tại các tập đoàn kinh tế nhà nước khác (như dầu khí, than khoáng sản, viễn thông) nhằm nâng cao độ khái quát hóa của thang đo.

Giá trị tham khảo

Đối tượng thụ hưởng

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học, giảng viên chuyên ngành Quản trị nhân lực, Quản trị kinh doanh: Tham khảo hệ thống cơ sở lý luận về hiệu quả đào tạo, phương pháp xây dựng thang đo 3 cấp độ (Cá nhân - Tổ chức - Xã hội) và quy trình xử lý định lượng trên SPSS.
  • Ban Lãnh đạo, Phòng Tổ chức và Nhân sự của EVN và các tổng công ty thành viên: Ứng dụng trực tiếp quy trình đánh giá đào tạo và các giải pháp hoàn thiện văn hóa học tập, thiết kế nội dung khóa học và chính sách bố trí công việc sau đào tạo.
  • Các nhà hoạch định chính sách, cơ quan quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp (Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội): Sử dụng làm tài liệu tham khảo để xây dựng tiêu chí đánh giá hiệu quả sử dụng chi phí đào tạo tại các doanh nghiệp nhà nước.

Nội dung nổi bật đáng tham khảo

  • Danh mục thang đo chi tiết các biến quan sát đánh giá hiệu quả đào tạo (Bảng 3.2 đến Bảng 3.12 trong luận án).
  • Quy trình chuẩn hóa các bước đánh giá hiệu quả đào tạo nhân lực (Sơ đồ 5.1).
  • Mô hình phân tích hồi quy tác động của 4 yếu tố nội tại đến hiệu quả đào tạo (Chương 4).

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao luận án không sử dụng mô hình ROI của Jack Phillips để tính toán tỷ suất sinh lời tài chính từ đào tạo?

Luận án chỉ ra rằng mô hình ROI yêu cầu bóc tách tuyệt đối phần doanh thu, lợi nhuận tăng thêm thuần túy do đào tạo tạo ra so với các yếu tố khác (thị trường, công nghệ, chính sách giá điện). Tại một tập đoàn nhà nước lớn như EVN, việc cô lập hoàn toàn biến số đào tạo để quy đổi ra giá trị tiền tệ là rất khó khả thi và tốn kém chi phí. Luận án lựa chọn hướng tiếp cận đo lường "giá trị mang lại" trên 3 khía cạnh phi tài chính và xã hội để bảo đảm tính chính xác và khả thi trong thực tế.

2. Mô hình nghiên cứu của luận án có điểm gì khác biệt so với mô hình 4 cấp độ của Kirkpatrick?

Mô hình Kirkpatrick truyền thống đánh giá đào tạo qua 4 cấp: Phản ứng, Học tập, Hành vi, Kết quả (dừng lại ở nội bộ tổ chức). Mô hình của luận án mở rộng đánh giá ở 3 cấp độ thụ hưởng: Cá nhân, Tổ chức và bổ sung cấp độ Xã hội (trách nhiệm bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia). Đồng thời, mô hình của luận án gắn kết trực tiếp kết quả đào tạo với 4 yếu tố ảnh hưởng nội tại trong doanh nghiệp.

3. Bốn yếu tố nội tại ảnh hưởng đến hiệu quả đào tạo trong luận án là gì?

Bốn yếu tố nội tại được lựa chọn nghiên cứu bao gồm:

  1. Thái độ học viên: Động lực, nhận thức và sự sẵn sàng học tập của người lao động.
  2. Nội dung đào tạo: Tính thực tiễn, tính cập nhật và mức độ phù hợp của giáo trình/bài giảng.
  3. Văn hóa học tập của tổ chức: Môi trường khuyến khích học tập liên tục, sự chia sẻ kiến thức trong đơn vị.
  4. Sử dụng nhân lực sau đào tạo: Việc bố trí công việc phù hợp, trao quyền và tạo điều kiện áp dụng kỹ năng mới vào công việc.

4. Mẫu khảo sát định lượng chính thức của luận án được thực hiện với quy mô bao nhiêu và vào thời gian nào?

Khảo sát định lượng chính thức được tiến hành trên quy mô 497 phiếu hợp lệ thu về từ nhân viên, người lao động tại Tập đoàn Điện lực Việt Nam và các đơn vị trực thuộc, thời điểm thu thập dữ liệu sơ cấp diễn ra vào tháng 6 năm 2020.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Lê Trung Hiếu đã hệ thống hóa và phát triển khung lý luận đánh giá hiệu quả đào tạo nhân lực phù hợp với đặc thù của doanh nghiệp nhà nước quy mô lớn. Bằng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp phân tích định lượng trên mẫu khảo sát 497 người lao động EVN, công trình đã chứng minh mối quan hệ tác động thuận chiều của 4 yếu tố nội tại đến hiệu quả đào tạo trên 3 phương diện cá nhân, tổ chức và xã hội. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và bộ công cụ thực tiễn phục vụ việc nâng cao hiệu quả đầu tư đào tạo nguồn nhân lực của Tập đoàn Điện lực Việt Nam giai đoạn 2020 – 2030.