Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam hội nhập quốc tế sâu rộng, các doanh nghiệp thương mại bán lẻ phải đối mặt với áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt. Để tồn tại và duy trì lợi thế cạnh tranh bền vững, việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đóng vai trò quyết định, trong đó lực lượng bán hàng (LLBH) là bộ phận trực tiếp tạo ra doanh thu, tiếp xúc với khách hàng và đại diện cho hình ảnh doanh nghiệp trên thị trường.

Khóa luận tốt nghiệp "Hoàn thiện công tác tạo động lực cho lực lượng bán hàng tại Siêu thị Thành Đô 306 Hồ Tùng Mậu" được tác giả Lại Thị Mai Hồng Minh thực hiện dưới sự hướng dẫn của Th.S Nguyễn Ngọc Hưng tại Khoa Quản trị Doanh nghiệp, Trường Đại học Thương Mại (bảo vệ tháng 4 năm 2016). Đề tài xuất phát từ yêu cầu thực tiễn tại Siêu thị Thành Đô 306 Hồ Tùng Mậu — chi nhánh được thành lập năm 2012, sở hữu quy mô nhân sự lớn nhất (hơn 100 nhân viên, trong đó có hơn 60 nhân viên bán hàng) và đóng góp doanh thu cao nhất trong hệ thống chuỗi Siêu thị Thành Đô tại Hà Nội. Mặc dù giữ vị trí trọng yếu, các chính sách và quy trình tạo động lực làm việc cho đội ngũ bán hàng tại chi nhánh còn bộc lộ nhiều bất cập về tiền lương, tiền thưởng, chế độ phúc lợi và lộ trình đào tạo, dẫn đến tình trạng nhân viên chưa phát huy tối đa năng lực và có tỷ lệ mong muốn chuyển việc cao.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Mục đích nghiên cứu: Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác tạo động lực cho lực lượng bán hàng tại Siêu thị Thành Đô 306 Hồ Tùng Mậu trong giai đoạn 2016–2020.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản và các học thuyết quản trị về tạo động lực cho lực lượng bán hàng trong doanh nghiệp thương mại.
    2. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng công tác tạo động lực cho lực lượng bán hàng tại Siêu thị Thành Đô 306 Hồ Tùng Mậu, chỉ rõ các ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân tồn tại.
    3. Xây dựng các giải pháp hoàn thiện công tác tạo động lực tài chính và phi tài chính, chuẩn hóa quy trình tạo động lực phù hợp với định hướng phát triển của siêu thị.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác tạo động lực cho lực lượng bán hàng tại Siêu thị Thành Đô 306 Hồ Tùng Mậu.
  • Phạm vi không gian: Siêu thị Thành Đô tại địa chỉ số 306 Hồ Tùng Mậu, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội (thuộc Chi nhánh Công ty Cổ phần Thành Đô tại Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập, xử lý số liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2012–2014; khảo sát thực trạng nhân sự tháng 4/2016; định hướng đề xuất giải pháp cho giai đoạn 2016–2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Khóa luận vận dụng hệ thống lý thuyết quản trị nhân sự và hành vi tổ chức từ các tài liệu học thuật chuyên ngành, tiêu biểu là giáo trình Quản trị tác nghiệp doanh nghiệp thương mại của Hoàng Văn Hải và Lê Quân (2010), cùng các công trình của Vũ Thùy Dương, Vũ Thị Uyên và Philip Kotler.

Hệ thống lý thuyết tạo động lực được phân tích thông qua 6 học thuyết kinh điển:

  1. Thuyết thứ bậc nhu cầu của Abraham Maslow (1943): Phân cấp 5 bậc nhu cầu từ sinh lý, an toàn, xã hội, được tôn trọng đến tự hoàn thiện để định hướng chính sách đãi ngộ thỏa mãn đúng nhu cầu nhân viên.
  2. Thuyết ERG của Clayton Alderfer (1969): Khái quát 3 nhóm nhu cầu cơ bản gồm tồn tại (Existence), quan hệ (Relatedness) và phát triển (Growth), giải thích hiện tượng chuyển hướng nhu cầu khi mục tiêu bậc cao bị cản trở.
  3. Thuyết hai yếu tố của Frederick Herzberg: Phân định nhóm yếu tố duy trì (chính sách quản trị, tiền lương, điều kiện làm việc) nhằm ngăn ngừa sự bất mãn và nhóm yếu tố động lực (sự thừa nhận, bản chất công việc, trách nhiệm, cơ hội thăng tiến) nhằm tạo sự hăng say làm việc.
  4. Thuyết kỳ vọng của Victor Vroom (1964): Mối quan hệ tương hỗ giữa nỗ lực cá nhân, kết quả thực hiện công việc và phần thưởng nhận được.
  5. Thuyết công bằng của J. Stacy Adams: Cơ chế so sánh giữa tỷ lệ cống hiến/quyền lợi của bản thân với các đồng nghiệp xung quanh.
  6. Thuyết tăng cường củng cố hành vi của B.F. Skinner: Sử dụng công cụ thưởng, phạt và củng cố hành vi tích cực nhằm định hướng thái độ làm việc.

Khóa luận phân loại các công cụ tạo động lực thành hai nhóm:

  • Biện pháp tài chính: Tiền lương (cố định và biến đổi), tiền thưởng, phụ cấp, trợ cấp, chiết khấu và các chế độ phúc lợi bắt buộc/tự nguyện.
  • Biện pháp phi tài chính: Thi đua bán hàng, xây dựng lộ trình công danh/cơ hội thăng tiến hai làn, cải thiện điều kiện môi trường làm việc, phong cách lãnh đạo, sắp xếp thời gian làm việc linh hoạt và xây dựng văn hóa doanh nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Tác giả kết hợp phương pháp nghiên cứu dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp:

Loại dữ liệu Nguồn thu thập và quy mô mẫu Phương pháp xử lý
Dữ liệu thứ cấp Báo cáo tài chính (2012–2014), hồ sơ nhân sự, sổ sách nội bộ chi nhánh; website doanh nghiệp (thanhdomart.com); số liệu Tổng cục Thống kê; giáo trình và sách chuyên ngành. Phân tích thống kê mô tả, so sánh các chỉ tiêu kinh tế (doanh thu, giá vốn, chi phí, lợi nhuận qua các năm).
Dữ liệu sơ cấp (Định tính) Phỏng vấn sâu 3 cán bộ quản lý (thời lượng 20 phút/người, cấu trúc 9 câu hỏi): Giám đốc Chi nhánh Lưu Thị Bích, Quản lý Siêu thị Lê Văn Hưng, Phó quản lý Nguyễn Thị Tình. Tổng hợp quan điểm quản trị, phân loại nhu cầu thực tế và đánh giá quy trình nhân sự.
Dữ liệu sơ cấp (Định lượng) Điều tra trắc nghiệm bằng phiếu khảo sát gồm 28 câu hỏi: Phát ra 30 phiếu, thu về 30 phiếu hợp lệ (đạt 100%) từ nhân viên bán hàng tại chi nhánh (thực hiện từ 03/04/2016 đến 06/04/2016). Thống kê tỷ lệ phần trăm (%), tính điểm trung bình theo thang đo Likert 5 mức độ để đánh giá mức độ hài lòng.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ CÔNG TÁC TẠO ĐỘNG LỰC CHO LỰC LƯỢNG BÁN HÀNG TẠI DOANH NGHIỆP

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng:

  • Lực lượng bán hàng: Phân loại theo cơ cấu tổ chức gồm LLBH cơ hữu thuộc biên chế (tại doanh nghiệp và tại địa bàn) và LLBH ngoài biên chế (đại lý bán hàng, cộng tác viên). Xác định hệ thống chức danh chuẩn trong doanh nghiệp thương mại: Giám đốc kinh doanh, Giám đốc chi nhánh, Trưởng kênh bán hàng, Cửa hàng trưởng, Giám sát bán hàng, Nhân viên bán hàng, Nhân viên phát triển thị trường và Nhân viên giao hàng.
  • Động lực lao động: Phân tích bản chất của động lực là sự khao khát nội tại thúc đẩy nỗ lực đạt mục tiêu tổ chức, đồng thời làm rõ vai trò của tạo động lực đối với xã hội, doanh nghiệp và người lao động.
  • Quy trình chuẩn tạo động lực (Lê Quân & Hoàng Văn Hải, 2010): Gồm 5 bước tuần tự: (1) Xác định nhu cầu $\rightarrow$ (2) Phân loại nhu cầu $\rightarrow$ (3) Lập chương trình tạo động lực $\rightarrow$ (4) Triển khai chương trình $\rightarrow$ (5) Kiểm soát, đánh giá quá trình tạo động lực.
  • Nhân tố ảnh hưởng: Làm rõ 5 yếu tố thuộc doanh nghiệp (mục tiêu chiến lược, tiềm lực tài chính, chính sách nhân sự, văn hóa doanh nghiệp, đặc thù công việc bán hàng) và 3 yếu tố môi trường vĩ mô (chính sách nhân sự của đối thủ cạnh tranh, trình độ phát triển kinh tế, hệ thống luật pháp và chính sách lao động của Nhà nước).

CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH VÀ ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG CÔNG TÁC TẠO ĐỘNG LỰC CHO LỰC LƯỢNG BÁN HÀNG TẠI SIÊU THỊ THÀNH ĐÔ 306 HỒ TÙNG MẬU

Chương 2 trình bày tổng quan về đơn vị thực tập, phân tích cấu trúc tổ chức trực tuyến, cơ cấu kinh doanh và thực trạng hoạt động kinh tế:

1. Cơ cấu ngành hàng và kết quả kinh doanh giai đoạn 2012–2014:

  • Cơ cấu mặt hàng: Thời trang và phụ kiện (chiếm 39%), Thực phẩm (chiếm 28%), Điện gia dụng (chiếm 21%), Hàng hóa mỹ phẩm (chiếm 12%).
  • Tình hình tài chính giai đoạn 2012–2014 cho thấy doanh thu tăng trưởng liên tục từ 10.745 triệu đồng (2012) lên 160.000+ triệu đồng (2014), tuy nhiên lợi nhuận chịu ảnh hưởng lớn từ chi phí quản lý và chi phí tài chính trong giai đoạn đầu mở rộng quy mô.
Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: Triệu đồng) Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014
Doanh thu thuần 10.745 Tăng trưởng +55.236 (so với 2013)
Giá vốn hàng bán 9.874 — —
Lợi nhuận gộp 1.871 — —
Chi phí tài chính 363 3.041 —
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.101 — Tỷ lệ phù hợp hơn
Lợi nhuận thuần từ HĐKD (1.318) (4.347) (271)
Lợi nhuận trước thuế (1.497) — —
Lợi nhuận sau thuế (1.483) Giảm 2.186 Hồi phục (+3.370)

2. Đánh giá quy trình và thực trạng các biện pháp tạo động lực tại siêu thị:

  • Quy trình thực tế: Siêu thị rút gọn quy trình tạo động lực thành 3 bước (Bước 1: Xác định và phân loại nhu cầu; Bước 2: Lập và triển khai chương trình; Bước 3: Kiểm soát và đánh giá). Tuy nhiên, bước kiểm soát và đánh giá bị buông lỏng, thiếu thu thập phản hồi từ người lao động.
  • Biện pháp tài chính:
    • Chính sách tiền lương: Áp dụng cơ chế kết hợp giữa lương cơ bản và hoa hồng theo doanh số quầy/ngành hàng. Năm 2015, thu nhập bình quân của nhân viên bán hàng dao động từ 2.500.000 – 3.500.000 đồng/tháng (thấp hơn mức 4.000.000 – 4.500.000 đồng/tháng của chuỗi đối thủ Vinmart). Đánh giá về mức độ tương xứng của tiền lương chỉ đạt 2,1/5 điểm; mức độ đảm bảo cuộc sống đạt 2,3/5 điểm.
    • Chính sách tiền thưởng và phúc lợi: Đánh giá hiệu quả tiền thưởng chỉ đạt 2,1/5 điểm (chỉ có thưởng tháng 13 tương đương 8% lương cơ bản, phụ cấp bù hao hụt hàng tháng 10% lương cơ bản, không có thưởng các ngày lễ lớn hoặc thưởng đột xuất). Điểm đánh giá các chương trình phúc lợi, trợ cấp chỉ đạt 2,0/5 điểm (hoàn toàn không có BHXH, không hỗ trợ ăn ca trưa/tối).
  • Biện pháp phi tài chính (Kết quả khảo sát 30 NVBH):
    • Nhận thức vai trò công việc: 70% nhân viên nhận thức rõ công việc có vai trò quan trọng đối với công ty; 16,67% đánh giá bình thường; 13,33% không đồng ý.
    • Lộ trình công danh: 76,67% nhân viên cho rằng công ty không xây dựng lộ trình công danh rõ ràng.
    • Chất lượng đào tạo: 46,67% không đồng ý rằng chương trình đào tạo tốt; 36,67% đánh giá bình thường; chỉ 16,67% đánh giá tốt (chủ yếu dựa vào hình thức nhân viên cũ kèm nhân viên mới).
    • Mức độ gắn bó và yêu thích: 30% thực sự yêu thích công việc; 53,33% đánh giá bình thường; 16,67% chán nản.
    • Môi trường và điều kiện làm việc: 66,66% đánh giá điều kiện cơ sở vật chất tốt; 66,67% nhận định môi trường làm việc thân thiện, cởi mở.
    • Sự quan tâm của lãnh đạo và thời gian làm việc: 30% cho rằng không được cấp trên quan tâm; 53,33% đánh giá thời gian làm việc chưa hợp lý (bắt đầu ca sáng từ 7h00, giao ca kéo dài 1 tiếng từ 14h00–15h00, ngày lễ Tết làm việc quá 8h/ngày không có thù lao bổ sung).
    • Hoạt động tập thể và mức độ hài lòng chung: 86,67% nhân viên khẳng định công ty rất ít tổ chức hoạt động ngoại khóa, đoàn thể. Tỷ lệ không hài lòng với công tác tạo động lực chung chiếm 46,67%; 30% đánh giá bình thường; 40% nhân viên sẵn sàng chuyển việc nếu có cơ hội thu nhập tốt hơn.

CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT VÀ KIẾN NGHỊ ĐỐI VỚI CÔNG TÁC TẠO ĐỘNG LỰC CHO LỰC LƯỢNG BÁN HÀNG TẠI SIÊU THỊ THÀNH ĐÔ 306 HỒ TÙNG MẬU

Chương 3 đề xuất định hướng phát triển của Siêu thị Thành Đô đến năm 2020 (tăng trưởng doanh thu tối thiểu 20%/năm; chiếm 25% thị phần bán lẻ miền Bắc; 90% nhân viên được đào tạo bài bản; 100% cán bộ quản lý đạt trình độ đại học trở lên; mở rộng mạng lưới tại Bắc Từ Liêm, Nam Từ Liêm, Hà Đông). Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp:

1. Chuẩn hóa quy trình tạo động lực 5 bước:

  • Tái lập quy trình 5 bước theo chuẩn lý luận: (1) Đa dạng hóa công cụ nắm bắt nhu cầu (họp định kỳ cuối tháng, lập hòm thư góp ý, thành lập tổ chức công đoàn); (2) Phân loại nhu cầu riêng biệt giữa nhóm nhân viên bán hàng trực tiếp và nhóm cán bộ quản trị ngành hàng/siêu thị; (3) Lập chương trình tạo động lực gắn với dự toán ngân sách và mục tiêu kinh doanh hàng năm; (4) Triển khai đồng bộ; (5) Giám sát, đo lường và đánh giá kết quả trước, trong và sau khi thực hiện.

2. Hoàn thiện các biện pháp tạo động lực tài chính:

  • Tái cấu trúc bảng lương dự kiến (Bảng 3.1) và khung tiền thưởng dự kiến (Bảng 3.2): Nâng mức lương cơ bản, tính toán tỷ lệ hoa hồng lũy tiến theo doanh thu quầy hàng để tăng thu nhập thực tế.
  • Bổ sung các gói phụ cấp, trợ cấp thiết thực: Hỗ trợ tiền ăn ca, phụ cấp đi lại/nhà xa, chế độ phụ cấp độc hại/trách nhiệm và đăng ký tham gia bảo hiểm xã hội (BHXH), bảo hiểm y tế (BHYT) theo quy định của pháp luật.
  • Điều chỉnh hình thức xử phạt: Thay đổi cơ chế phạt tiền trực tiếp bằng các hình thức nhắc nhở, trừ điểm thi đua hoặc yêu cầu bồi dưỡng kỹ năng để giảm áp lực tâm lý tiêu cực cho nhân viên.

3. Hoàn thiện các biện pháp tạo động lực phi tài chính:

  • Thiết lập lộ trình thăng tiến "hai làn": Làn quản lý (NVBH $\rightarrow$ Trợ lý ngành hàng $\rightarrow$ Giám sát ngành hàng $\rightarrow$ Phó Giám đốc $\rightarrow$ Giám đốc kinh doanh) và làn chuyên gia bán hàng xuất sắc dành cho nhân viên có kỹ năng cao.
  • Xây dựng chương trình đào tạo chuyên môn: Thiết kế các khóa đào tạo ngắn hạn về văn hóa bán hàng, kỹ năng giao tiếp ứng xử, quản lý quầy kệ và chương trình đào tạo cán bộ nguồn.
  • Tối ưu hóa tổ chức lao động: Điều chỉnh ca kíp linh hoạt, giảm thời gian giao ca không cần thiết, bố trí chế độ nghỉ bù và thù lao ngoài giờ thỏa đáng trong dịp lễ Tết.
  • Tăng cường hoạt động tập thể và phát triển văn hóa doanh nghiệp: Định kỳ tổ chức phong trào văn nghệ, thể thao, du lịch nghỉ dưỡng và các hoạt động thiện nguyện nhằm gia tăng sự gắn kết nội bộ.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Dữ liệu thực trạng nhân sự: Khóa luận làm rõ bức tranh tổng thể về chế độ đãi ngộ tại Siêu thị Thành Đô 306 Hồ Tùng Mậu năm 2015–2016: thu nhập nhân viên bán hàng ở mức thấp (2,5 – 3,5 triệu đồng/tháng), thiếu vắng hoàn toàn các chế độ bảo hiểm bắt buộc và phúc lợi ăn ca, dẫn tới 46,67% nhân viên không hài lòng và 40% có ý định bỏ việc.
  2. Khoảng cách giữa lý luận và thực tiễn: Nghiên cứu chỉ ra sự rút ngắn thiếu khoa học từ quy trình chuẩn 5 bước xuống còn 3 bước tại siêu thị, dẫn tới việc loại bỏ khâu kiểm soát, đánh giá định kỳ sau triển khai chính sách tạo động lực.
  3. Bộ giải pháp khả thi: Tác giả xây dựng các bảng biểu định lượng về mức lương dự kiến (Bảng 3.1) và mức thưởng dự kiến (Bảng 3.2), đi kèm lộ trình công danh hai làn và chương trình đào tạo nội bộ phù hợp với nguồn lực tài chính của siêu thị.

Đóng góp so với các nghiên cứu trước

Tác giả đã kế thừa khung lý thuyết từ các đề tài nghiên cứu về LLBH tại Công ty CP Thương mại Viglacera (Nguyễn Hằng Dung, 2012), Công ty CP Vùng đất kỹ thuật số (Bùi Thị Thanh Phượng, 2013) và Chuỗi siêu thị Hapro Hà Nội (Th.S Nguyễn Cao Cường & Nguyễn Thị Thanh Tâm, 2011). Điểm đóng góp riêng biệt của khóa luận là:

  • Đặt trọng tâm nghiên cứu vào mô hình siêu thị bán lẻ thuộc hệ thống tư nhân liên kết (Thanhdomart), phản ánh các đặc thù về áp lực cạnh tranh giá rẻ ("Giá Rẻ Cho Mọi Nhà") và chi phí vận hành tại địa bàn cụ thể (306 Hồ Tùng Mậu, Bắc Từ Liêm).
  • Cung cấp dữ liệu khảo sát trực tiếp từ 30 nhân viên bán hàng và phỏng vấn sâu 3 cấp lãnh đạo quản lý tại đơn vị trong năm 2016, khẳng định tính độc lập và không trùng lặp của đề tài.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về quy mô mẫu khảo sát: Mẫu điều tra định lượng dừng lại ở quy mô nhỏ ($n = 30$ nhân viên bán hàng) do giới hạn thời gian thực tập của sinh viên, chưa mở rộng khảo sát toàn bộ hơn 60 nhân viên bán hàng hoặc khảo sát chéo giữa các chi nhánh khác trong hệ thống 7 siêu thị Thành Đô.
  • Hạn chế về tính toán chi phí triển khai: Khóa luận chủ yếu dừng lại ở việc đề xuất bảng lương, mức thưởng và các loại trợ cấp dự kiến mà chưa có bảng hạch toán chi tiết tác động của chi phí nhân sự mới tới tổng chi phí quản lý và lợi nhuận ròng của siêu thị trong giai đoạn 2016–2020.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu so sánh thực trạng tạo động lực giữa chuỗi siêu thị tư nhân nội địa với các chuỗi bán lẻ có vốn đầu tư nước ngoài (FDI); xây dựng mô hình định lượng đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố tạo động lực (tiền lương, cơ hội thăng tiến, đào tạo) đến năng suất bán hàng thực tế của nhân viên siêu thị.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  1. Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nhân lực, Quản trị thương mại: Cung cấp mẫu hình nghiên cứu thực trạng nhân sự tại một doanh nghiệp thương mại bán lẻ cụ thể, phương pháp thiết kế bảng hỏi khảo sát (28 câu hỏi) và khung phỏng vấn sâu lãnh đạo (9 câu hỏi).
  2. Nhà quản lý siêu thị và cửa hàng bán lẻ quy mô vừa và nhỏ: Tham khảo hệ thống chức danh bán hàng, khung đánh giá thực trạng đãi ngộ tài chính/phi tài chính và mô hình lộ trình công danh hai làn để ứng dụng giảm tỷ lệ nghỉ việc của nhân viên bán hàng.
  3. Người thực hiện đề tài về tạo động lực lao động: Tham khảo cách tổng hợp 6 học thuyết tạo động lực kinh điển và phương pháp phân tích số liệu tài chính kết hợp dữ liệu điều tra xã hội học.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng những phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp nào và quy mô thực hiện ra sao? Tác giả sử dụng hai phương pháp: (1) Phỏng vấn sâu định tính thời lượng 20 phút/người với 9 câu hỏi dành cho 3 cán bộ quản lý (Giám đốc Chi nhánh Lưu Thị Bích, Quản lý Siêu thị Lê Văn Hưng, Phó quản lý Nguyễn Thị Tình); (2) Điều tra khảo sát định lượng qua bảng hỏi gồm 28 câu hỏi phát cho 30 nhân viên bán hàng tại chi nhánh từ ngày 03/04/2016 đến 06/04/2016, thu về 30 phiếu hợp lệ (tỷ lệ 100%).

2. Mức thu nhập bình quân của nhân viên bán hàng tại Siêu thị Thành Đô 306 Hồ Tùng Mậu năm 2015 là bao nhiêu và được chi trả theo cơ chế nào? Thu nhập của nhân viên bán hàng dao động từ 2.500.000 đến 3.500.000 đồng/tháng, được chi trả theo hình thức lương cơ bản kết hợp hoa hồng tính theo phần trăm doanh số của từng quầy hàng. Mức thu nhập này bị nhân viên đánh giá là thấp hơn so với các đối thủ cạnh tranh trên cùng địa bàn như Vinmart (4.000.000 – 4.500.000 đồng/tháng).

3. Khảo sát thực tế chỉ ra những điểm nghẽn lớn nhất trong chính sách đãi ngộ phi tài chính tại siêu thị là gì? Khảo sát chỉ ra 4 điểm nghẽn chính: (1) 76,67% nhân viên xác nhận không có lộ trình công danh rõ ràng; (2) 46,67% đánh giá chương trình đào tạo của công ty không tốt, chủ yếu dựa vào việc nhân viên cũ tự kèm nhân viên mới; (3) 86,67% cho biết công ty rất ít tổ chức hoạt động tập thể, văn hóa đoàn thể; (4) 53,33% đánh giá giờ giấc làm việc chưa hợp lý do ca sáng bắt đầu sớm từ 7h00 và làm việc quá 8h/ngày trong dịp lễ Tết mà không có phụ cấp.

4. Tác giả đề xuất những thay đổi trọng tâm nào trong quy trình và chính sách tạo động lực của siêu thị? Tác giả đề xuất: Chuẩn hóa lại quy trình tạo động lực 5 bước (chú trọng khâu nắm bắt nhu cầu và kiểm soát đánh giá); tái cấu trúc bảng lương, tăng tỷ lệ thưởng doanh số; bổ sung các gói trợ cấp ăn ca, xăng xe và đóng BHXH/BHYT; thay đổi cơ chế phạt bằng nhắc nhở/trừ điểm thi đua; thiết lập lộ trình thăng tiến hai làn và định kỳ tổ chức các lớp đào tạo kỹ năng bán hàng chính quy.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lại Thị Mai Hồng Minh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về tạo động lực cho lực lượng bán hàng và phản ánh chân thực thực trạng quản trị nhân sự tại Siêu thị Thành Đô 306 Hồ Tùng Mậu giai đoạn 2012–2016. Dựa trên việc phân tích số liệu tài chính kết hợp dữ liệu điều tra thực nghiệm, đề tài đã chỉ rõ những mâu thuẫn giữa quy mô tăng trưởng doanh thu với chế độ đãi ngộ người lao động còn hạn chế. Hệ thống giải pháp đề xuất mang tính đồng bộ từ tài chính đến phi tài chính, tạo cơ sở thực tiễn giúp siêu thị nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển nguồn nhân lực bền vững đến năm 2020.