Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường và sự phát triển của công nghệ, nguồn nhân lực là yếu tố cốt lõi quyết định đến sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Nguồn vốn và hệ thống máy móc, trang thiết bị kỹ thuật dù lớn mạnh đến đâu cũng không thể phát huy hiệu quả nếu thiếu đi đội ngũ lao động có chất lượng và trình độ phù hợp. Vì vậy, việc xây dựng và duy trì nguồn nhân lực chất lượng cao thông qua công tác tuyển dụng và đào tạo sau tuyển dụng là yêu cầu cấp thiết đối với mỗi tổ chức. Đào tạo nghề nghiệp giúp nhân viên mới nhanh chóng thành thạo kỹ năng làm việc, thích ứng với môi trường làm việc thực tế, nâng cao năng suất và gắn bó lâu dài với đơn vị (dẫn chiếu theo J. Zhang và cộng sự, 2017; Azara Shaheen và cộng sự, 2013).

Công ty TNHH Therm-X System Việt Nam Technology là doanh nghiệp 100% vốn đầu tư từ Hoa Kỳ, hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và gia công linh kiện điện tử kỹ thuật cao xuất khẩu sang công ty mẹ. Trước yêu cầu mở rộng quy mô sản xuất và áp dụng các tiêu chuẩn quản trị chất lượng nghiêm ngặt, công tác đào tạo sau tuyển dụng cho nhân viên mới trở thành nhiệm vụ trọng tâm. Nhằm hệ thống hóa lý luận và đánh giá thực tiễn để đưa ra các giải pháp cải thiện, tác giả Hà Phạm Hoài Thương đã thực hiện đề tài báo cáo tốt nghiệp: "Giải pháp nâng cao công tác đào tạo sau tuyển dụng cho nhân viên mới của Công ty TNHH Therm-X System Việt Nam Technology".

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị nguồn nhân lực, công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng công tác đào tạo sau tuyển dụng cho nhân viên mới tại Công ty TNHH Therm-X System Việt Nam Technology giai đoạn 2017–2020 (trọng tâm là năm 2019–2020).
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả công tác đào tạo sau tuyển dụng cho nhân viên mới tại doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác đào tạo nguồn nhân lực, tập trung vào hoạt động đào tạo sau tuyển dụng dành cho nhân viên mới tại công ty.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Therm-X System Việt Nam Technology (Lô 39, đường số 6, KCN Việt Nam – Singapore, phường An Phú, thành phố Thuận An, tỉnh Bình Dương).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài tiến hành thu thập, xử lý thông tin thực tế từ tháng 8 năm 2020 đến tháng 10 năm 2020, sử dụng số liệu thứ cấp giai đoạn 2017–2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết

Báo cáo dựa trên hệ thống lý luận quản trị nguồn nhân lực được trích dẫn từ tài liệu của tác giả Trần Kim Dung và các công trình liên quan:

  • Quản trị nhân lực: Được hiểu là hệ thống các triết lý, chính sách và hoạt động chức năng về thu hút, đào tạo – phát triển và duy trì con người của một tổ chức nhằm đạt được kết quả tối ưu cho cả tổ chức lẫn nhân viên. Quản trị nhân lực đảm nhận ba nhóm chức năng chính: thu hút, đào tạo – phát triển, và duy trì nguồn nhân lực.
  • Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực: Khái niệm đào tạo gắn liền với các hoạt động nâng cao tay nghề, kỹ năng cho công việc hiện tại (dành cho hiện tại); trong khi phát triển là các hoạt động chuẩn bị cho người lao động thích ứng với sự biến đổi và phát triển của cơ cấu tổ chức (dành cho tương lai).
  • Phân loại đào tạo:
    • Phân loại theo nội dung: Đào tạo định hướng công việc và đào tạo định hướng doanh nghiệp.
    • Phân loại theo mục đích: Hướng dẫn công việc, huấn luyện kỹ năng, đào tạo an toàn lao động, bồi dưỡng chuyên môn kỹ thuật, phát triển năng lực quản trị.
    • Phân loại theo đối tượng: Đào tạo mới (lao động phổ thông chưa có kỹ năng) và đào tạo lại (người đã có nghề nhưng cần chuyển đổi).
    • Phân loại theo cách thức tổ chức và địa điểm: Đào tạo chính quy, đào tạo tại chức, kèm cặp tại chỗ, lớp cạnh xí nghiệp; đào tạo tại nơi làm việc và ngoài nơi làm việc.
  • Quy trình đào tạo chuẩn: Gồm 4 bước: (1) Xác định nhu cầu đào tạo (phân tích mục tiêu tổ chức, phân tích công việc, phân tích người lao động); (2) Xác định mục tiêu đào tạo; (3) Xây dựng chương trình và lựa chọn phương pháp đào tạo (đào tạo tại chỗ, huấn luyện, cố vấn, luân chuyển công việc, thực tập); (4) Đánh giá hiệu quả đào tạo (theo 2 giai đoạn tiếp thu - áp dụng; hoặc đánh giá 4 cấp độ: phản ứng, học thuộc, hành vi thay đổi, mục tiêu; và phân tích định lượng chi phí - lợi ích).
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Nhân tố bên trong (quan điểm lãnh đạo, ngành nghề kinh doanh, năng lực tài chính, năng lực bộ phận chuyên trách đào tạo); nhân tố bên ngoài (môi trường kinh tế - xã hội, áp lực từ đối thủ cạnh tranh, cung cầu thị trường lao động).

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả đã kết hợp các phương pháp nghiên cứu thực tiễn sau:

  • Phương pháp thu thập và tổng hợp tài liệu: Thu thập các tài liệu nội bộ, quy trình quản lý nhân sự, quy trình tuyển dụng và chương trình đào tạo của doanh nghiệp.
  • Phương pháp thống kê, phân tích số liệu: Phân tích các chuỗi số liệu thứ cấp về kết quả hoạt động kinh doanh (giai đoạn 2017–2019), cơ cấu lao động theo phòng ban, theo trình độ chuyên môn và theo giới tính tính đến tháng 6 năm 2020.
  • Phương pháp quan sát và điều tra thực tế: Trực tiếp tham gia quan sát quy trình tiếp nhận và đào tạo nhân sự mới trong thời gian 2 tháng thực tập tại phòng hành chính - văn phòng của công ty.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp do Bộ phận Nhân sự, Bộ phận Kế toán của Công ty TNHH Therm-X System Việt Nam Technology cung cấp và các tài liệu học thuật tham khảo.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận của đề tài

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về nhân lực, quản trị nhân lực và công tác đào tạo, phát triển nguồn nhân lực trong doanh nghiệp. Tác giả làm rõ ranh giới giữa hai khái niệm "đào tạo" (cho hiện tại) và "phát triển" (cho tương lai), đồng thời phân loại chi tiết các hình thức đào tạo theo mục tiêu, đối tượng, phương thức và địa điểm thực hiện.

Chương này cũng phân tích quy trình đào tạo chuẩn 4 bước từ khâu phân tích nhu cầu dựa trên 3 trụ cột (tổ chức, công việc, con người) cho đến khâu đánh giá định lượng chi phí - hiệu quả. Bên cạnh đó, tác giả phân tích các yếu tố nội tại và yếu tố khách quan từ môi trường kinh doanh tác động trực tiếp đến chiến lược và ngân sách đào tạo của doanh nghiệp.

Chương 2: Thông tin tổng quan về Công ty TNHH Therm-X System Việt Nam Technology

Chương 2 trình bày bức tranh tổng thể về quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức, nguồn nhân lực và hiệu quả kinh doanh của công ty:

  • Lịch sử và ngành nghề: Thành lập năm 2007, 100% vốn đầu tư từ THERM-X SVT, LLC (Hoa Kỳ), hoạt động theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 3700810044. Ngành nghề chính là sản xuất và gia công linh kiện điện tử kỹ thuật cao (dây cảm biến nhiệt, pin, cặp nhiệt độ PCR, dây cặp nhiệt điện, máy hiệu chuẩn áp suất/nhiệt độ, máy phát và bộ chuyển đổi áp suất WIKA). Hàng hóa chủ yếu xuất khẩu sang công ty mẹ tại Mỹ; máy móc thiết bị và nguyên vật liệu nhập khẩu từ Mỹ, Singapore và Ấn Độ.
  • Cơ cấu tổ chức: Đứng đầu là Tổng Giám đốc (General Manager). Công ty phân chia thành các phòng ban chức năng: Kế toán - Nhân sự - Logistics (Accountant & Human & Logistics), Phòng ISO (quản lý DRM, HSE, Calibration, Training Coordinator), Phòng QA/QC, Phòng Sản xuất lắp ráp (Assembly Production), Phòng Vật liệu (Camadine Materials), Phòng Kế hoạch và kiểm soát sản xuất (Planning & PC), Phòng Kỹ sư (Engineering), và Phòng Sản xuất CNC (CNC Production).

Bảng: Cơ cấu nhân sự theo phòng ban của công ty (Thống kê tháng 6/2020)

STT Phòng ban Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
1 General Manager 1 0,48%
2 Accountant & Human & Logistics department - -
3 ISO department 7 3,33%
4 QA/QC department 21 10,00%
5 Camadine Materials department 6 2,86%
6 Planning & PC department 6 2,86%
7 Engineering department 3 1,43%
8 Assembly Production & CNC Production department - Chiếm tỷ trọng lớn (CNC chiếm 48,1%)
Tổng Toàn công ty 210 100,00%
  • Đặc điểm lao động: Tính đến tháng 6/2020, tổng số lao động là 210 người (tăng gần 13% so với 188 người năm 2019 và 175 người năm 2018). Về trình độ: trên đại học có 3 người (1,43%, gồm CEO, Trưởng bộ phận CNC và Trưởng văn phòng kiêm Kế toán trưởng); trình độ đại học có 52 người (24,76%); cao đẳng chiếm 4,29%; trung cấp chiếm 5,24%; lao động phổ thông chiếm 64,31% (chủ yếu là công nhân vận hành máy CNC và lắp ráp). Về giới tính: nam giới chiếm 135 người (64,29%), nữ giới chiếm 75 người (35,71%).

Bảng: Kết quả hoạt động kinh doanh của công ty giai đoạn 2017–2019 (ĐVT: Triệu VNĐ)

Chỉ tiêu Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 So sánh 2018/2017 (%) So sánh 2019/2018 (%)
Doanh thu thuần bán hàng 54.063,63 61.006,45 62.325,63 +12,84% +2,16%
Giá vốn hàng bán 37.721,60 38.783,36 39.036,58 +2,81% +0,65%
Lợi nhuận gộp 16.342,03 22.223,09 23.289,05 +35,99% +4,80%
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5.063,07 5.109,36 5.327,23 +0,91% +4,26%
Lợi nhuận trước thuế 10.885,36 16.323,71 16.969,63 +49,96% +3,96%
Lợi nhuận sau thuế 8.708,29 13.058,97 13.575,70 +49,96% +3,96%

Doanh thu và lợi nhuận sau thuế của công ty duy trì mức tăng trưởng ổn định qua các năm, tạo điều kiện tài chính thuận lợi cho việc đầu tư vào hệ thống quản trị và đào tạo nhân sự.

Chương 3: Thực trạng công tác đào tạo sau tuyển dụng cho nhân viên mới của Công ty TNHH Therm-X System Việt Nam Technology

Chương này đi sâu vào quy trình tuyển dụng và thực trạng đào tạo nhân sự mới giai đoạn 2019–2020:

  • Quy trình tuyển dụng: Thực hiện tuần tự qua các bước: Bộ phận có nhu cầu phát hành phiếu yêu cầu tuyển dụng (biểu mẫu HR-F17) kèm bảng mô tả công việc; Bộ phận Nhân sự tiến hành đăng tuyển; tiếp nhận, sàng lọc hồ sơ (yêu cầu CV, sơ yếu lý lịch và đơn ứng tuyển bằng tiếng Anh đối với vị trí kỹ sư/nhân viên văn phòng); tổ chức phỏng vấn và tiếp nhận nhân sự đạt yêu cầu.
  • Các loại hình và nội dung đào tạo: Công ty áp dụng hình thức đào tạo hội nhập ban đầu (giới thiệu văn hóa công ty, nội quy lao động, chính sách nhân sự, an toàn vệ sinh lao động - EHS/ATVSLĐ) do Bộ phận Nhân sự và cán bộ điều phối đào tạo (Training Coordinator thuộc phòng ISO) đảm nhiệm. Sau đó, nhân viên mới được chuyển giao về các bộ phận chuyên môn (CNC, Lắp ráp, QA/QC) để đào tạo tại chỗ thông qua phương pháp kèm cặp trực tiếp từ các trưởng ca, kỹ sư có kinh nghiệm.
  • Đánh giá chung: Đề tài chỉ ra các ưu điểm như công ty đã thiết lập được quy trình đào tạo hội nhập cơ bản, tạo điều kiện cho nhân viên làm quen máy móc hiện đại; tuy nhiên vẫn tồn tại các nhược điểm: việc xác định nhu cầu đào tạo còn mang tính cảm tính, thiếu biểu mẫu đánh giá chuẩn hóa sau đào tạo, nội dung giảng dạy còn phụ thuộc nhiều vào thói quen cá nhân của người kèm cặp và cơ sở vật chất dành riêng cho phòng đào tạo còn hạn chế.

Chương 4: Giải pháp nâng cao công tác đào tạo sau tuyển dụng cho nhân viên mới của Công ty TNHH Therm-X System Việt Nam Technology

Dựa trên các hạn chế thực tế, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Hoàn thiện công tác xác định nhu cầu đào tạo nhân viên mới: Xây dựng quy trình đánh giá khoảng cách kỹ năng ngay sau khi tuyển dụng, kết hợp bảng mô tả công việc và kết quả kiểm tra năng lực đầu vào.
  2. Xác định mục tiêu đào tạo cụ thể hơn: Thiết lập các tiêu chí định lượng về kỹ năng chuyên môn, thời gian làm chủ trang thiết bị (như máy CNC, quy trình kiểm soát chất lượng QA/QC) và mức độ am hiểu văn hóa doanh nghiệp cho từng vị trí.
  3. Hoàn thiện nội dung và phương pháp đào tạo: Chuẩn hóa giáo trình đào tạo nội bộ, kết hợp phương pháp kèm cặp tại chỗ với việc luân phiên hỗ trợ công việc và hướng dẫn thao tác chuẩn trên máy móc, tránh việc hướng dẫn tự phát.
  4. Hoàn thiện việc đánh giá kết quả chương trình đào tạo: Áp dụng hệ thống đánh giá theo các cấp độ (tiếp thu lý thuyết và kiểm tra thao tác thực tế tại xưởng), lấy ý kiến phản hồi 2 chiều giữa người học và cán bộ hướng dẫn.
  5. Nâng cao cơ sở vật chất, đảm bảo đủ công cụ và thiết bị đào tạo: Bố trí không gian học lý thuyết riêng biệt, trang bị đầy đủ tài liệu, công cụ bảo hộ lao động và máy móc thực hành mẫu để nhân viên mới rèn luyện tay nghề trước khi bước vào dây chuyền sản xuất chính thức.

Kết quả và đóng góp

Báo cáo tốt nghiệp đã đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với số liệu và thực tiễn của doanh nghiệp:

  • Phản ánh trung thực thực trạng nguồn nhân lực và kết quả kinh doanh của Công ty TNHH Therm-X System Việt Nam Technology: Quy mô nhân sự đạt 210 người vào tháng 6/2020 (với 64,31% là lao động phổ thông và 24,76% có trình độ đại học); doanh thu thuần năm 2019 đạt 62.325,63 triệu đồng, lợi nhuận sau thuế đạt 13.575,70 triệu đồng.
  • Hệ thống hóa đầy đủ sơ đồ cơ cấu tổ chức và chức năng nhiệm vụ của 8 khối phòng ban chuyên môn trong công ty sản xuất linh kiện điện tử có vốn đầu tư nước ngoài.
  • Phân tích chi tiết quy trình tuyển dụng và thực trạng đào tạo sau tuyển dụng cho nhân viên mới từ năm 2019 đến năm 2020, làm rõ sự phối hợp giữa Phòng Nhân sự, Phòng ISO (bộ phận Training Coordinator) và các bộ phận sản xuất trực tiếp.
  • Đề xuất 5 nhóm giải pháp đồng bộ từ khâu xác định nhu cầu, xây dựng mục tiêu, cải tiến phương pháp đến khâu kiểm tra đánh giá và đầu tư cơ sở vật chất kỹ thuật phục vụ đào tạo.
  • Về mặt đóng góp: Đề tài là công trình nghiên cứu chuyên sâu đầu tiên tại Công ty TNHH Therm-X System Việt Nam Technology tập trung trực tiếp vào giai đoạn đào tạo sau tuyển dụng cho người lao động mới, cung cấp luận cứ thực tiễn giúp ban lãnh đạo doanh nghiệp điều chỉnh chính sách phát triển nhân sự.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi thời gian nghiên cứu thực địa diễn ra trong khoảng thời gian tương đối ngắn (từ tháng 8/2020 đến tháng 10/2020, tương đương 2 tháng thực tập). Nguồn dữ liệu chủ yếu tập trung vào các phòng ban kỹ thuật và sản xuất chính (như bộ phận CNC, QA/QC, văn phòng), chưa mở rộng khảo sát chi tiết định lượng trên toàn bộ các vị trí công việc phụ trợ khác.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá hiệu quả kinh tế của công tác đào tạo (phân tích định lượng chi phí - lợi ích ROI trong đào tạo nguồn nhân lực) và nghiên cứu các chương trình đào tạo nâng cao (đào tạo phát triển nghề nghiệp dài hạn) cho đội ngũ công nhân kỹ thuật và kỹ sư sau khi đã hoàn thành giai đoạn thử việc.

Giá trị tham khảo

Báo cáo tốt nghiệp có giá trị tham khảo hữu ích đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nguồn nhân lực đang chuẩn bị thực hiện báo cáo thực tập, khóa luận tốt nghiệp về mảng tuyển dụng và đào tạo nhân sự tại các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp.
  • Cán bộ làm công tác nhân sự (HR), điều phối viên đào tạo tại các doanh nghiệp FDI, doanh nghiệp gia công cơ khí chính xác và linh kiện điện tử trong việc tham khảo biểu mẫu quy trình tuyển dụng (HR-F17), cơ cấu tổ chức phòng ban và phương pháp kèm cặp nhân viên mới tại nơi làm việc.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài nghiên cứu về công ty nào và thời gian thực hiện nghiên cứu là khi nào?
Đề tài nghiên cứu tại Công ty TNHH Therm-X System Việt Nam Technology (THERM-X SVT CO., LTD), địa chỉ tại Khu công nghiệp Việt Nam – Singapore (VSIP), Thuận An, Bình Dương. Thời gian nghiên cứu thực địa diễn ra từ tháng 8 năm 2020 đến tháng 10 năm 2020, báo cáo được hoàn thành vào tháng 11 năm 2020.

2. Cơ cấu trình độ nhân sự của công ty tại thời điểm tháng 6/2020 được phân bổ như thế nào?
Tại thời điểm tháng 6/2020, tổng số nhân sự của công ty là 210 người, phân bổ theo trình độ gồm: Trình độ trên đại học có 3 người (1,43%, gồm CEO, Trưởng bộ phận CNC và Trưởng văn phòng); Trình độ đại học có 52 người (24,76%); Trình độ cao đẳng có 9 người (4,29%); Trình độ trung cấp có 11 người (5,24%); Lao động phổ thông có 135 người (64,31%).

3. Kết quả kinh doanh (Doanh thu thuần và Lợi nhuận sau thuế) của công ty trong giai đoạn 2017–2019 đạt mức nào?

  • Năm 2017: Doanh thu thuần đạt 54.063,63 triệu đồng; Lợi nhuận sau thuế đạt 8.708,29 triệu đồng.
  • Năm 2018: Doanh thu thuần đạt 61.006,45 triệu đồng; Lợi nhuận sau thuế đạt 13.058,97 triệu đồng.
  • Năm 2019: Doanh thu thuần đạt 62.325,63 triệu đồng; Lợi nhuận sau thuế đạt 13.575,70 triệu đồng.

4. Quy trình tuyển dụng của công ty sử dụng biểu mẫu nào để phát hành yêu cầu tuyển dụng?
Quy trình tuyển dụng của công ty quy định các bộ phận có nhu cầu nhân sự phải phát hành "Phiếu yêu cầu tuyển dụng" theo biểu mẫu mã hiệu HR-F17 (Bản yêu cầu tuyển dụng) hoặc gửi qua email, trong đó điền đầy đủ thông tin vị trí và bảng mô tả công việc trước khi Bộ phận Nhân sự tiến hành đăng tuyển.

5. Tác giả đã đề xuất các nhóm giải pháp chính nào để nâng cao công tác đào tạo sau tuyển dụng?
Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp gồm: (1) Hoàn thiện công tác xác định nhu cầu đào tạo nhân viên mới; (2) Xác định mục tiêu đào tạo cụ thể hơn; (3) Hoàn thiện nội dung và phương pháp đào tạo; (4) Hoàn thiện việc đánh giá kết quả chương trình đào tạo; (5) Nâng cao cơ sở vật chất, đảm bảo đầy đủ công cụ và thiết bị phục vụ đào tạo.

Kết luận

Báo cáo tốt nghiệp của tác giả Hà Phạm Hoài Thương đã phản ánh bức tranh thực tiễn về hoạt động đào tạo sau tuyển dụng cho nhân viên mới tại Công ty TNHH Therm-X System