Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Tổ chức và Quản lý vận tải (mã số 62.84.01.03) của tác giả Hoàng Thị Hồng Lê, thực hiện tại Trường Đại học Giao thông Vận tải dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS. Từ Sỹ Sùa và TS. Lý Huy Tuấn (Hà Nội, 2016), tập trung giải quyết vấn đề quản lý chất lượng trong lĩnh vực vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt tại khu vực đô thị.

  • Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu: Quá trình đô thị hóa gia tăng áp lực lớn lên hệ thống giao thông công cộng tại các đô thị Việt Nam. Trong bối cảnh phương tiện cá nhân gia tăng nhanh chóng và hạ tầng giao thông đô thị chưa được cải thiện tương xứng, dịch vụ vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt đối mặt với tình trạng suy giảm nhu cầu sử dụng. Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận theo quan điểm quản lý nhà nước về phát triển kết cấu hạ tầng, chưa xây dựng được hệ thống chỉ tiêu đánh giá chất lượng xuất phát từ cảm nhận của hành khách và thiếu các giải pháp đổi mới quản lý mang tính đồng bộ giữa cơ quan nhà nước và doanh nghiệp vận tải.
  • Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu các giải pháp đổi mới quản lý nhà nước và quản lý doanh nghiệp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt tại các đô thị Việt Nam, lấy hệ thống xe buýt tại thành phố Hà Nội làm khách thể nghiên cứu. Luận án xác định 3 nhiệm vụ cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ vận tải hành khách công cộng; xây dựng hệ thống tiêu chí, chỉ tiêu và phương pháp đánh giá chất lượng dịch vụ xe buýt phù hợp với điều kiện khai thác tại các đô thị ở Việt Nam.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng công tác quản lý và chất lượng dịch vụ vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt ở thành phố Hà Nội giai đoạn 2013–2015.
    3. Đề xuất hệ thống giải pháp đổi mới quản lý nhà nước và quản lý doanh nghiệp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt tại thành phố Hà Nội.
  • Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng và giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Hệ thống mạng lưới và dịch vụ vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt tại thành phố Hà Nội.
    • Thời gian: Bối cảnh thực trạng giai đoạn 2013–2015 và định hướng giải pháp cho giai đoạn tiếp theo.
    • Nội dung: Tập trung vào các giải pháp đổi mới quản lý tổng thể (quản lý nhà nước và quản lý doanh nghiệp), không nghiên cứu chuyên sâu về các vấn đề kỹ thuật hay công nghệ thuần túy.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo các nhóm hướng tiếp cận chính:

Hướng nghiên cứu quốc tế

  • Tiêu chuẩn hóa chất lượng: Các tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ vận tải hành khách công cộng tại châu Âu gồm EN 13816 (2002) và EN 15140 (2006) thiết lập khung đo lường chất lượng dịch vụ dựa trên sự hài lòng của hành khách và hiệu suất thực hiện của doanh nghiệp thông qua cấu trúc 3 cấp gồm 8 tiêu chí và 103 chỉ tiêu.
  • Đo lường sự hài lòng và hiệu suất: Aleks Ander Purba (2015) khảo sát chất lượng dịch vụ xe buýt tại Indonesia theo 8 tiêu chí và 27 chỉ tiêu; Gabriella Mazzulla và Laura Eboli (2006) sử dụng mô hình hồi quy đa biến để xác định trọng số ảnh hưởng của các thuộc tính dịch vụ đến mức độ hài lòng tổng thể; Niels van Oort (2011) nghiên cứu các khía cạnh giá cước, thời gian, không gian, tiện nghi và độ tin cậy của dịch vụ tại Hà Lan.
  • Mô hình chất lượng dịch vụ (SERVQUAL/SERVPERF): Nghiên cứu của Benedetto Barabino (2012), Doddy Hendra (2009), Verma Meghna và cộng sự (2013) vận dụng các thành phần độ tin cậy, đáp ứng, đảm bảo, đồng cảm và hữu hình để đánh giá mức độ hài lòng của hành khách.
  • Giá trị dịch vụ, marketing và công nghệ: Todd Litman (2008) phân tích giá trị của các thuộc tính thời gian, tiện lợi và chi phí; Bodmer và cộng sự (2003) nghiên cứu mối quan hệ giữa chất lượng vận tải và trách nhiệm xã hội, môi trường; các công trình ứng dụng ArcGIS Server, hệ thống 3S (GPS, RS, GIS) trong điều hành vận tải; Mohlin và cộng sự (2012), Shanjun Li và cộng sự (2013) nghiên cứu cơ chế đấu thầu và chính sách đầu tư phương tiện.

Hướng nghiên cứu trong nước

  • Mô hình quản lý chất lượng và vận tải ô tô: Hoàng Mạnh Tuấn (2005) phát triển mô hình Quản lý chất lượng thích hợp (QCT) gồm mô hình "Ngôi nhà chất lượng" và "Cây chất lượng" với 15 yếu tố nội bộ và 10 yếu tố môi trường bên ngoài; Nguyễn Hồng Thái (1999) nghiên cứu các chỉ tiêu định lượng (an toàn, nhanh chóng kịp thời, kinh tế) và định tính trong vận tải hành khách bằng ô tô; Lý Huy Tuấn (2011) áp dụng ma trận SWOT phân tích hiện trạng và đề xuất giải pháp phát triển kết cấu hạ tầng, cơ chế chính sách quản lý chất lượng vận tải khách bằng ô tô.
  • Đánh giá sự hài lòng của hành khách xe buýt: Nguyễn Thị Hồng Mai (2014) xây dựng mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ xe buýt tại Hà Nội theo 6 tiêu chí (chi phí, tiếp cận, an toàn, tin cậy, phương tiện, nhân viên); Nguyễn Quang Thu (2009) khảo sát mức độ hài lòng của hành khách xe buýt nội đô TP. Hồ Chí Minh theo các yếu tố tiện nghi, thái độ phục vụ của nhân viên, hạ tầng trạm dừng và tính an toàn; nhóm chuyên gia Trung tâm dự báo và nghiên cứu đô thị Cộng hòa Pháp (2015) khuyến nghị khung đánh giá gồm 6 tiêu chí về quan hệ khách hàng, an toàn lái xe, tuân thủ biểu đồ, thông tin, vệ sinh và mỹ quan xe buýt.
  • Tối ưu hóa hành trình: Các nghiên cứu về lập tiêu chuẩn đánh giá hành trình xe buýt và tối ưu hóa thời gian chuyến đi theo phương pháp O-D (Origin - Destination).

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết

Phần lớn các nghiên cứu trước đây chỉ giải quyết các khía cạnh đơn lẻ hoặc tiếp cận thuần túy từ góc độ kỹ thuật hạ tầng của cơ quan quản lý vĩ mô. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống: thiết lập khung lý luận và phương pháp đánh giá chất lượng dịch vụ xe buýt xuất phát từ nhu cầu, cảm nhận của hành khách có tích hợp trọng số toán học (AHP), đồng thời xây dựng quy trình quản lý tích hợp kết nối đồng bộ giữa quản lý nhà nước và quản lý doanh nghiệp trên địa bàn thành phố Hà Nội.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Lý thuyết dịch vụ và chất lượng dịch vụ: Luận án sử dụng mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ SERVQUAL của Parasuraman (1985, 1994) và mô hình đo lường hiệu suất SERVPERF của Cronin và Taylor (1992). Trên cơ sở đó, chất lượng dịch vụ được định nghĩa là mức độ thỏa mãn của các thuộc tính dịch vụ đối với nhu cầu của khách hàng.
  • Mô hình cải tiến chất lượng: Tiếp cận các khung quản lý chất lượng gồm mô hình FADE, chu trình PDCA/PDSA (Plan - Do - Check - Act / Plan - Do - Study - Act), tiến trình DMAIC (Define - Measure - Analyze - Improve - Control) và Thẻ điểm cân bằng (BSC - Balanced Scorecard).
  • Khung cấu trúc hệ thống dịch vụ VTHKCC bằng xe buýt: Gồm 4 phân hệ quản lý:
    1. Quản lý mạng lưới tuyến (kết cấu hạ tầng, quy hoạch luồng tuyến).
    2. Quản lý phương tiện (tiêu chuẩn kỹ thuật, bảo dưỡng, khai thác đoàn xe).
    3. Quản lý điều hành vận tải (lập kế hoạch, biểu đồ chạy xe, chỉ huy điều độ).
    4. Quản lý công tác phục vụ hành khách (thông tin, bán vé, thái độ phục vụ).
  • Khung tiêu chí đánh giá chất lượng (dưới góc độ hành khách): Luận án xây dựng 7 tiêu chí chất lượng đầu ra: Nhanh chóng, An toàn, Tin cậy, Thuận tiện, Thoải mái, An ninh, Vệ sinh.
  • Công thức tính toán thời gian chuyến đi của hành khách ($T_{O-D}$): $$T_{O-D} = t_{db} + t_{cd} + t_{pt} = \frac{1}{\delta \cdot V_{db}} \left(1 + \frac{L_0}{2}\right) + \frac{I}{2} + \frac{L_{HK}}{V_T} + t_0 \frac{L_{HK}}{L_0}$$ Trong đó: $t_{db}$ là thời gian đi bộ; $t_{cd}$ là thời gian chờ xe; $t_{pt}$ là thời gian trên xe; $\delta$ là mật độ mạng lưới xe buýt ($\text{km/km}^2$); $L_0$ là khoảng cách bình quân giữa các điểm dừng (m); $V_{db}$ là tốc độ đi bộ bình quân (4 km/h); $I$ là giãn cách chạy xe (phút); $L_{HK}$ là cự ly vận chuyển bình quân (km); $V_T$ là tốc độ kỹ thuật bình quân (km/h); $t_0$ là thời gian dừng xe trung bình tại điểm đón trả khách (phút).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp tiếp cận hệ thống: Xem xét chất lượng dịch vụ trong mối quan hệ đa chiều giữa ba chủ thể: Nhà nước – Doanh nghiệp vận tải – Hành khách.
  • Phương pháp thống kê và phân tích thông tin thứ cấp: Thu thập số liệu hoạt động vận tải, kết cấu hạ tầng, biểu đồ chạy xe từ Sở Giao thông Vận tải Hà Nội, Tổng Công ty Vận tải Hà Nội (Transerco) và Trung tâm Quản lý và Điều hành Giao thông Đô thị Hà Nội giai đoạn 2013–2015.
  • Phương pháp điều tra xã hội học: Thiết kế bảng hỏi ý kiến hành khách sử dụng xe buýt theo thang đo Likert, phân nhóm theo cơ cấu đối tượng điều tra, khung giờ đi lại, cự ly đi bộ, thời gian chờ đợi và khoảng cách di chuyển.
  • Phương pháp phân tích thứ bậc (AHP - Analytic Hierarchy Process): Thiết lập các ma trận so sánh cặp giữa các tiêu chí và chỉ tiêu chất lượng, kiểm định tỷ số nhất quán ($CR$) dựa trên chỉ số ngẫu nhiên ($RI$), từ đó tính toán véc-tơ trọng số phản ánh mức độ quan trọng tương đối của từng yếu tố trong mô hình đánh giá tổng thể.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt ở đô thị

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm về dịch vụ, chất lượng dịch vụ, phân loại vận tải hành khách theo hình thức tổ chức (công cộng, cá nhân, công vụ) và phương thức vận tải (đường bộ, đường sắt, hàng không, đường biển, đường thủy nội địa). Luận án phân tích chi tiết đặc trưng kinh tế - kỹ thuật của vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt trong đô thị, bao gồm: vốn đầu tư ban đầu không quá lớn, tính linh hoạt cao trong thay đổi luồng tuyến, cự ly dừng đón trả khách ngắn, sức chứa linh hoạt nhưng tốc độ khai thác bị hạn chế bởi mật độ giao thông hỗn hợp.

Nội dung chương đi sâu thiết lập hệ thống 7 tiêu chí chất lượng dưới góc độ hành khách (Nhanh chóng, An toàn, Tin cậy, Thuận tiện, Thoải mái, An ninh, Vệ sinh) và sơ đồ chuyến đi từ điểm xuất phát (O) đến điểm đích (D). Đồng thời, tác giả khảo cứu kinh nghiệm thực tế về quản lý và nâng cao chất lượng dịch vụ giao thông công cộng tại 5 đô thị lớn trên thế giới:

  • Paris (Pháp): Quy hoạch mạng lưới tích hợp và kiểm soát chất lượng theo hợp đồng dịch vụ.
  • Tokyo (Nhật Bản): Tính chính xác về thời gian và sự kết nối đa phương thức.
  • Bắc Kinh (Trung Quốc): Phát triển hạ tầng ưu tiên cho xe buýt và chính sách trợ giá.
  • Seoul (Hàn Quốc): Cải cách hệ thống xe buýt, phân loại tuyến theo màu sắc và ứng dụng công nghệ thẻ thông minh.
  • Bangkok (Thái Lan): Giải pháp tổ chức làn đường dành riêng và giải quyết ùn tắc giao thông.

Từ kinh nghiệm quốc tế, chương rút ra bài học về vai trò quản lý nhà nước trong quy hoạch hạ tầng, ưu tiên quỹ đất, chính sách trợ giá minh bạch và ứng dụng công nghệ điều hành tập trung.

Chương 2: Thực trạng chất lượng dịch vụ vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt ở thành phố Hà Nội

Chương 2 trình bày quá trình hình thành, phát triển và mô hình phân cấp quản lý dịch vụ xe buýt tại Hà Nội. Luận án phân tích số liệu kết quả hoạt động vận tải giai đoạn 2013–2015, hiện trạng kết cấu hạ tầng (điểm dừng, nhà chờ, điểm trung chuyển, làn đường ưu tiên) và phương tiện vận tải (chủng loại, niên hạn, sức chứa). Đánh giá công tác quản lý chất lượng chỉ rõ trách nhiệm của các bên liên quan và phân tích những tồn tại trong quản lý kỹ thuật, quản lý vận hành và chính sách vé.

Nhóm nội dung khảo sát thực trạng Các chỉ tiêu / dữ liệu thu thập chính trong luận án
Cơ cấu đối tượng điều tra Phân loại theo nghề nghiệp, lứa tuổi, tần suất sử dụng xe buýt
Đặc tính chuyến đi Nhu cầu theo khung giờ trong ngày (giờ cao điểm/thấp điểm), cự ly đi bộ ($<400\text{ m}$, $>400\text{ m}$), thời gian chờ đợi tại điểm dừng, khoảng cách di chuyển thực tế
Ứng dụng phương pháp AHP Thiết lập ma trận so sánh cặp, tính toán tỷ số nhất quán ngẫu nhiên ($RI$), xác định véc-tơ trọng số cho 7 tiêu chí chất lượng và các chỉ tiêu thành phần
Đánh giá mức độ đáp ứng Tính toán điểm số chất lượng dịch vụ theo mô hình có trọng số; so sánh mức độ đáp ứng thực tế so với yêu cầu chất lượng tối đa của từng tiêu chí

Kết quả xử lý số liệu điều tra xã hội học và mô hình toán AHP chỉ ra khoảng cách giữa kỳ vọng của hành khách và chất lượng cung ứng thực tế, đặc biệt ở các tiêu chí về tính nhanh chóng (thời gian chuyến đi bị kéo dài do ùn tắc), độ tin cậy về thời gian (xe không đảm bảo biểu đồ giờ cao điểm) và mức độ tiện nghi, thoải mái trên xe trong các khung giờ cao điểm.

Chương 3: Đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt tại thành phố Hà Nội

Chương 3 xác định các cơ hội, thách thức và mục tiêu nâng cao chất lượng dịch vụ xe buýt tại Hà Nội. Tác giả xây dựng cấu trúc tổng thể hệ thống quản lý chất lượng và quy trình quản lý tích hợp các giải pháp, phân định rõ vai trò của cơ quan quản lý nhà nước và doanh nghiệp vận tải.

Luận án đề xuất hệ thống giải pháp chia thành 2 nhóm chính:

HỆ THỐNG GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ XE BUÝT

Chương kết thúc bằng việc đề xuất mô hình phân cấp chức năng quản lý chất lượng tại Tổng Công ty Vận tải Hà Nội (Transerco) và lộ trình tổ chức triển khai thực hiện các giải pháp.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt đô thị dựa trên cách tiếp cận định hướng khách hàng.
  • Xây dựng bộ tiêu chí và hệ thống chỉ tiêu đánh giá chất lượng dịch vụ xe buýt (gồm 7 tiêu chí: Nhanh chóng, An toàn, Tin cậy, Thuận tiện, Thoải mái, An ninh, Vệ sinh) phù hợp với điều kiện vận hành tại các đô thị ở Việt Nam.
  • Ứng dụng thành công phương pháp phân tích thứ bậc (AHP) vào việc xác định véc-tơ trọng số của các tiêu chí và chỉ tiêu chất lượng, thiết lập mô hình toán học lượng hóa mức độ chất lượng dịch vụ vận tải hành khách công cộng.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Cung cấp bức tranh toàn diện, có căn cứ khoa học và số liệu khảo sát thực tế về thực trạng chất lượng dịch vụ xe buýt tại thành phố Hà Nội giai đoạn 2013–2015.
  • Xác định được mức độ quan trọng tương đối của từng yếu tố chất lượng theo đánh giá của hành khách và mức độ đáp ứng thực tế của hệ thống xe buýt Hà Nội.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp quản lý đồng bộ, phân định cụ thể trách nhiệm giữa cơ quan quản lý nhà nước (Sở GTVT, Trung tâm Quản lý điều hành) và doanh nghiệp khai thác vận tải (Transerco và các đơn vị xã hội hóa), kèm theo quy trình quản lý chất lượng kỹ thuật và công nghệ vận hành phương tiện.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của luận án: Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu vào các giải pháp đổi mới quản lý, không đi sâu vào các giải pháp kỹ thuật công nghệ chế tạo phương tiện hay thuật toán điều khiển đèn tín hiệu giao thông thông minh. Dữ liệu khảo sát thực tế phản ánh bối cảnh hệ thống giao thông Hà Nội giai đoạn 2013–2015, thời điểm các tuyến đường sắt đô thị (đường sắt trên cao, metro) chưa đi vào vận hành thương mại.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Nghiên cứu mở rộng mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ trong điều kiện mạng lưới giao thông công cộng đa phương thức (kết nối xe buýt với hệ thống đường sắt đô thị, metro và xe đạp công cộng); nghiên cứu tích hợp hệ thống vé điện tử liên thông (Smart Card) và ứng dụng hệ thống giao thông thông minh (ITS) diện rộng trên quy mô toàn vùng Thủ đô.

Giá trị tham khảo

  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước: Cung cấp căn cứ khoa học cho Sở Giao thông Vận tải Hà Nội, Viện Chiến lược và Phát triển Giao thông Vận tải trong việc hoạch định chính sách trợ giá, xây dựng tiêu chí đấu thầu tuyến và quy hoạch hạ tầng điểm dừng đỗ, làn đường ưu tiên cho xe buýt.
  • Đối với doanh nghiệp vận tải: Cung cấp mô hình quản lý chất lượng nội bộ, quy trình kiểm soát kỹ thuật phương tiện và khung tiêu chí đào tạo kỹ năng phục vụ cho đội ngũ lái xe, nhân viên bán vé tại Tổng Công ty Vận tải Hà Nội và các công ty vận tải hành khách.
  • Đối với giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên: Làm tài liệu tham khảo chuyên sâu trong giảng dạy và nghiên cứu các học phần Kinh tế vận tải, Quản lý giao thông đô thị, Quản lý chất lượng dịch vụ tại các trường đại học khối kỹ thuật và kinh tế giao thông.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng những tiêu chí nào để đánh giá chất lượng dịch vụ xe buýt dưới góc nhìn của hành khách?

Luận án xác định 7 tiêu chí chất lượng đầu ra bao gồm: Nhanh chóng, An toàn, Tin cậy, Thuận tiện, Thoải mái, An ninh và Vệ sinh. Mỗi tiêu chí được cụ thể hóa bằng các chỉ tiêu thành phần phản ánh các khía cạnh về thời gian chuyến đi, mức độ đúng giờ, sự an toàn sinh mạng/tài sản, điều kiện tiện nghi trên xe và thái độ phục vụ của nhân viên.

2. Phương pháp phân tích thứ bậc (AHP) được áp dụng như thế nào trong luận án?

Phương pháp AHP được tác giả sử dụng để thiết lập các ma trận so sánh cặp giữa 7 tiêu chí chất lượng và giữa các chỉ tiêu thành phần trong từng nhóm. Sau khi kiểm tra tỷ số nhất quán ($CR$) dựa trên chỉ số ngẫu nhiên ($RI$), phương pháp này cho phép tính toán ra véc-tơ trọng số phản ánh mức độ quan trọng tương đối của từng tiêu chí làm cơ sở xây dựng mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ có trọng số.

3. Thời gian chuyến đi của hành khách ($T_{O-D}$) được phân tích thành những thành phần nào?

Thời gian chuyến đi theo phương pháp O-D (từ điểm xuất phát đến điểm đích) gồm 3 thành phần chính: thời gian đi bộ ($t_{db}$, gồm đi bộ từ nơi xuất phát đến điểm đón và từ điểm trả đến nơi đến), thời gian chờ đợi tại điểm dừng ($t_{cd}$) và thời gian hành khách di chuyển trên phương tiện buýt ($t_{pt}$).

4. Luận án đã nghiên cứu bài học kinh nghiệm từ những thành phố nào trên thế giới?

Tác giả đã khảo cứu kinh nghiệm phát triển và quản lý chất lượng dịch vụ vận tải hành khách công cộng tại 5 đô thị: Thủ đô Paris (Pháp), Tokyo (Nhật Bản), Bắc Kinh (Trung Quốc), Seoul (Hàn Quốc) và Bangkok (Thái Lan).

5. Nhóm giải pháp đổi mới quản lý nhà nước gồm những nội dung trọng tâm nào?

Nhóm giải pháp quản lý nhà nước tập trung vào 4 nội dung: hoàn thiện quản lý quy hoạch phát triển mạng lưới tuyến; hoàn thiện chính sách đầu tư xây dựng kết cấu hạ tầng giao thông đô thị (làn đường ưu tiên, trạm trung chuyển); đổi mới cơ chế quản lý hoạt động vận tải (cơ chế trợ giá, đấu thầu tuyến buýt); và thiết lập hệ thống thông tin giao thông toàn thành phố.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Hoàng Thị Hồng Lê đã hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt và ứng dụng phương pháp AHP để xây dựng mô hình đánh giá chất lượng có trọng số dưới góc nhìn của hành khách. Dựa trên kết quả khảo sát thực trạng và số liệu vận hành giai đoạn 2013–2015 tại thành phố Hà Nội, luận án đã đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ kết hợp giữa đổi mới quản lý nhà nước và đổi mới quản lý doanh nghiệp. Công trình đóng góp cơ sở khoa học và thực tiễn phục vụ mục tiêu nâng cao chất lượng dịch vụ và phát triển bền vững mạng lưới giao thông công cộng bằng xe buýt tại Thủ đô Hà Nội.