Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế tăng trưởng và đời sống xã hội ngày càng được nâng cao, dịch vụ tổ chức tiệc cưới đã trở thành một trong những lĩnh vực kinh doanh ẩm thực và sự kiện có tốc độ phát triển mạnh mẽ. Tại thị trường Hải Phòng, Diamond Palace thuộc Tổ hợp Dịch vụ Du lịch Hải Đăng Plaza (Công ty Cổ phần Tập đoàn Du lịch Hải Đăng) là một trong những trung tâm tiệc cưới quy mô lớn, được đầu tư đồng bộ và thu hút lượng khách hàng đáng kể. Tuy nhiên, trước áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các thương hiệu ẩm thực và trung tâm sự kiện trên địa bàn, việc chuẩn hóa và nâng cao chất lượng dịch vụ trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm duy trì thị phần, gia tăng mức độ trung thành của khách hàng và tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.

Chất lượng dịch vụ tiệc cưới mang tính chất tổng hợp, kết hợp chặt chẽ giữa các yếu tố hữu hình như cơ sở vật chất, không gian bài trí, âm thanh, ánh sáng, thực đơn ẩm thực và các yếu tố vô hình như trình độ chuyên môn, thái độ phục vụ của nhân viên, tính linh hoạt trong điều hành sự kiện và khả năng xử lý các tình huống phát sinh. Xuất phát từ thực tiễn vận hành và nhu cầu cải tiến quản trị tại doanh nghiệp, đề tài nghiên cứu đã được triển khai nhằm phân tích thực trạng và đưa ra các hàm ý quản trị cụ thể.

Mục tiêu tổng quát của khóa luận là đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ tiệc cưới tại Diamond Palace thuộc Công ty Cổ phần Tập đoàn Du lịch Hải Đăng, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp khả thi nhằm cải thiện chất lượng cung ứng dịch vụ và nâng cao hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.

Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định gồm 3 nội dung:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ tiệc cưới và các mô hình, tiêu chí đánh giá, nâng cao chất lượng dịch vụ tiệc cưới trong ngành dịch vụ du lịch - khách sạn.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng tổ chức cung ứng và đo lường cảm nhận của khách hàng về chất lượng dịch vụ tiệc cưới tại Diamond Palace giai đoạn 2021 – 2024, chỉ rõ các ưu điểm và hạn chế tồn tại.
  3. Đề xuất các giải pháp quản trị mang tính thực tiễn nhằm hoàn thiện quy trình, nâng cao chất lượng dịch vụ tiệc cưới tại cơ sở trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ tiệc cưới tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Du lịch Hải Đăng, bao gồm quy trình phục vụ tiệc cưới và các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ.
  • Phạm vi nội dung: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến công tác quản trị và nâng cao chất lượng dịch vụ tiệc cưới.
  • Phạm vi không gian: Trung tâm tiệc cưới Diamond Palace thuộc Tổ hợp Dịch vụ Du lịch Hải Đăng Plaza, Công ty Cổ phần Tập đoàn Du lịch Hải Đăng (Số 19 Trần Khánh Dư, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2021 – 2023; dữ liệu sơ cấp từ khảo sát thực tế được thực hiện từ ngày 01/04/2024 đến ngày 31/10/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các chuẩn mực và công trình nghiên cứu chuyên ngành quản trị dịch vụ và ẩm thực:

  • Khái niệm chất lượng và chất lượng dịch vụ: Vận dụng tiêu chuẩn TCVN ISO 9000:2015 và quan điểm của Phạm Thị Huyền & Nguyễn Hoài Long (2018), trong đó chất lượng dịch vụ được lượng hóa thông qua mức độ thỏa mãn của khách hàng dựa trên hiệu số: $\text{Chất lượng} = \text{Cảm nhận} - \text{Kỳ vọng}$. Kỳ vọng của khách hàng được hình thành từ 4 yếu tố: thông tin truyền miệng, nhu cầu cá nhân, kinh nghiệm đã trải qua, và hoạt động quảng cáo, truyền thông.
  • Đặc điểm dịch vụ tiệc cưới: Theo Đỗ Thiện Dụng (2024), dịch vụ tiệc cưới mang đầy đủ 5 đặc tính cơ bản của dịch vụ (tính vô hình, tính không thể tách rời giữa cung cấp và tiêu dùng, tính không đồng đều về chất lượng, tính không dự trữ được, tính không chuyển quyền sở hữu) cùng các đặc trưng riêng của loại hình tiệc ngồi (thực đơn từ 5–7 món, ấn định thời gian, bài trí trang trọng, phục vụ theo trình tự tại bàn).
  • Mô hình và thang đo đánh giá: Tác giả tổng hợp thang đo SERVQUAL và SERVPERF với 5 khía cạnh cốt lõi: Độ tin cậy (Reliability), Khả năng đáp ứng (Responsiveness), Năng lực phục vụ (Assurance), Mức độ đồng cảm (Empathy), và Tính hữu hình (Tangibles); kết hợp thang đo SERV-PERVAL (Võ Nhựt Thanh, 2021) để đo lường giá trị cảm nhận tương quan với chi phí và mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ.
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Phân loại thành nhóm nhân tố chủ quan bên trong (đội ngũ nhân viên, kỹ năng quản lý sự kiện, thiết kế không gian, thực đơn món ăn, cơ chế phản hồi khách hàng) và nhóm nhân tố khách quan bên ngoài (môi trường cơ sở vật chất, thời tiết, quy định pháp lý địa phương, đối thủ cạnh tranh, phong tục tập quán văn hóa, nhà cung cấp liên kết).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập và tổng hợp báo cáo tài chính, kết quả kinh doanh, cơ cấu nhân sự, tài liệu quy trình nội bộ do Phòng Kinh doanh, Phòng Kế toán và Phòng Hành chính nhân sự của Hadaco cung cấp giai đoạn 2021 – 2023.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc đóng theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý), hướng tới đối tượng khách hàng trực tiếp sử dụng hoặc tham dự tiệc cưới tại Diamond Palace trong khung thời gian từ 01/04/2024 đến 31/10/2024.
  • Căn cứ xác định cỡ mẫu: Dựa theo khuyến nghị của Hair và cộng sự (2009) về tỷ lệ quan sát tối thiểu cho phân tích nhân tố khám phá (EFA) là 5:1 đến 15:1 trên một biến độc lập. Với 05 biến độc lập thuộc mô hình nghiên cứu, cỡ mẫu yêu cầu ở tỷ lệ 15:1 tương ứng là 75 mẫu. Tác giả đã phát ra 150 phiếu khảo sát, thu về 112 phiếu, sau quá trình sàng lọc và làm sạch thu được 100 phiếu hợp lệ đưa vào phân tích thống kê mô tả.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ tiệc cưới

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các luận điểm lý thuyết nền tảng về kinh doanh ẩm thực và quản trị chất lượng dịch vụ:

  • Làm rõ bản chất của dịch vụ tiệc cưới là loại hình dịch vụ ẩm thực cao cấp gắn liền với sự kiện trọng đại, mang ý nghĩa văn hóa - xã hội sâu sắc (kết nối cộng đồng, khẳng định giá trị truyền thống, xác lập cam kết hôn nhân).
  • Phân tích chi tiết đặc thù của hình thức tiệc ngồi truyền thống và hiện đại: cấu trúc thực đơn tiêu chuẩn từ 5–7 món, trình tự phục vụ từ món khai vị, món chính đến tráng miệng, các yêu cầu khắt khe về định lượng dinh dưỡng, thẩm mỹ trình bày và phân bổ nhân sự phục vụ trực tiếp tại bàn.
  • Trình bày chi tiết cơ chế vận hành của thang đo SERVQUAL, SERVPERF, thang đo giá trị cảm nhận SERV-PERVAL và bản chất của 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ (khoảng cách giữa kỳ vọng khách hàng và nhận thức của doanh nghiệp; khoảng cách giữa nhận thức và tiêu chuẩn dịch vụ; khoảng cách giữa tiêu chuẩn dịch vụ và quá trình thực hiện; khoảng cách giữa thực tế cung cấp và truyền thông; khoảng cách giữa dịch vụ cảm nhận và dịch vụ kỳ vọng).
  • Xác lập 7 nội dung cốt lõi cấu thành hoạt động nâng cao chất lượng dịch vụ tiệc cưới: chất lượng thực phẩm đồ uống; không gian và trang trí; quy trình phục vụ và năng lực nhân viên; năng lực quản trị và điều phối sự kiện; sự sáng tạo đổi mới gói dịch vụ; ứng dụng công nghệ quản lý; và hoàn thiện công tác chăm sóc khách hàng trước - sau tiệc.

Chương 2: Thực trạng chất lượng dịch vụ tiệc cưới tại Diamond Palace thuộc Công ty Cổ phần Tập đoàn Du lịch Hải Đăng

Chương 2 trình bày bức tranh thực tế về tình hình hoạt động kinh doanh, cơ chế vận hành dịch vụ và kết quả khảo sát sự hài lòng của khách hàng tại đơn vị.

1. Tổng quan doanh nghiệp và kết quả kinh doanh

Công ty Cổ phần Tập đoàn Du lịch Hải Đăng (Haidang Group - Hadaco) thành lập tháng 12/2007, người đại diện theo pháp luật là ông Mai Xuân Thắng, trụ sở tại 19 Trần Khánh Dư, Máy Tơ, Ngô Quyền, Hải Phòng. Trung tâm tiệc cưới Diamond Palace thuộc Tổ hợp Dịch vụ Du lịch Hải Đăng Plaza (HĐP), được đầu tư xây dựng và đưa vào khai thác từ năm 2021 với quy mô lớn nhất tổ hợp.

Chỉ tiêu tài chính của Hadaco Năm 2021 (VNĐ) Năm 2022 (VNĐ) Năm 2023 (VNĐ) Tăng trưởng 2022/2021 (%) Tăng trưởng 2023/2022 (%)
Doanh thu bán hàng > 52 tỷ - > 63 tỷ 11,82% (tổng DT) -
Doanh thu HĐ tài chính > 1 tỷ - ~ 1,5 tỷ - -
Tổng doanh thu toàn công ty > 53 tỷ > 60 tỷ > 64 tỷ 11,82% 6,67%
Lợi nhuận sau thuế 8,1 tỷ ~ 9,8 tỷ ~ 10,0 tỷ 17,39% 2,17%

Bảng tổng hợp kết quả hoạt động kinh doanh Hadaco giai đoạn 2021–2023 (Nguồn: Phòng Kế toán Hadaco)

Xét riêng trong Tổ hợp Hải Đăng Plaza, doanh thu từ dịch vụ tiệc cưới đóng vai trò chủ đạo:

  • Năm 2021: Doanh thu tiệc cưới Diamond Palace đạt 8,9 tỷ VNĐ (tổng doanh thu tiệc cưới HĐP đạt 22 tỷ VNĐ trên tổng doanh thu HĐP 34 tỷ VNĐ, chiếm tỷ trọng 63,89%).
  • Năm 2022: Doanh thu tiệc cưới Diamond Palace vượt 10 tỷ VNĐ (tăng trưởng 11,96%, tỷ trọng tiệc cưới toàn HĐP chiếm 59,92%).
  • Năm 2023: Doanh thu tiệc cưới Diamond Palace đạt 11,1 tỷ VNĐ (tăng trưởng 8,79%, tỷ trọng tiệc cưới toàn HĐP chiếm 52,44%).

2. Tổ chức cung ứng và chính sách dịch vụ tại Diamond Palace

  • Cơ sở vật chất: Sảnh tiệc Diamond Palace sở hữu diện tích 600 m², sức chứa phục vụ lên đến 3.500 khách, thiết kế theo phong cách kiến trúc Châu Âu kết hợp hệ thống âm thanh, ánh sáng và thiết bị nhà bếp công nghiệp chuyên dụng.
  • Chính sách định giá và gói sản phẩm:
    • Giá thuê sảnh: 40.000.000 VNĐ/buổi, áp dụng theo hai khung giờ cố định: buổi sáng (8h00 – 15h00) và buổi tối (15h00 – 21h00).
    • Thực đơn Lam Ngọc (cao cấp): Mức giá từ 5.000.000 – 7.000.000 VNĐ/bàn 10 người (các món tiêu biểu: salad rau củ, súp cua kiểu Nhật, tôm sú chiên, baba hầm, thăn ngỗng bò, xôi Hà Nội, bánh dày, chè nha đam ngũ sắc).
    • Thực đơn Hồng Ngọc (tiêu chuẩn): Mức giá từ 3.000.000 – 5.000.000 VNĐ/bàn 10 người (các món tiêu biểu: gỏi củ hủ dừa Nam Bộ, súp cua miền Duyên Hải, cá hồi Na Uy nướng Pháp).
    • Các gói dịch vụ bổ trợ: Trang trí cơ bản (10.000.000 VNĐ; tùy chỉnh cổ điển/hiện đại phụ thu 2.000.000 – 5.000.000 VNĐ; diện tích mở rộng 1.000.000 VNĐ/10 m²); Dịch vụ quay phim - chụp ảnh cơ bản (5.000.000 VNĐ/2h, thêm giờ 1.000.000 VNĐ/h); MC dẫn chương trình (3.000.000 VNĐ/2h); Ban nhạc sống 3 nhạc công (8.000.000 VNĐ/3h); Thiết kế thiệp cưới (2.000.000 VNĐ), in thiệp (5.000 VNĐ/thiệp); Xe hoa tiêu chuẩn (3.000.000 VNĐ/4h), xe hoa cao cấp (từ 6.000.000 VNĐ/4h), xe đưa đón khách 16 chỗ (1.500.000 VNĐ/4h).
  • Quy trình phục vụ: Gồm 3 giai đoạn lớn (Trước sự kiện $\rightarrow$ Trong sự kiện kéo dài 2–4 tiếng $\rightarrow$ Sau sự kiện); quy trình phục vụ tại bàn chuẩn hóa theo 4 bước: Chuẩn bị dụng cụ $\rightarrow$ Đón khách và giới thiệu thực đơn $\rightarrow$ Phục vụ món ăn/đồ uống theo thứ tự $\rightarrow$ Kết thúc, dọn dẹp và kiểm kê.
  • Cơ cấu nhân sự bộ phận tiệc: Thiết lập hệ thống phân cấp gồm Trưởng bộ phận tiệc, Thư ký tiệc, Kế toán, Quản đốc tiệc (quản lý nhân viên phục vụ ăn, Bếp trưởng, kỹ thuật âm thanh ánh sáng, dẫn chương trình), và Quản đốc Bar (quản lý nhân viên phục vụ rượu, phụ việc quầy bar).

3. Phân tích kết quả khảo sát khách hàng

Đặc điểm mẫu khảo sát ($n=100$):

  • Giới tính: Nữ giới chiếm 72%, Nam giới chiếm 28%.
  • Độ tuổi: Nhóm 50–60 tuổi chiếm 53%; nhóm 30–40 tuổi chiếm 34%; nhóm 20–30 tuổi chiếm 11%; nhóm 15–20 tuổi chiếm 2%.
  • Tần suất tham dự: Lần thứ ba chiếm 45%; lần thứ hai chiếm 31%; trên ba lần chiếm 17%; lần đầu chiếm 7%.
  • Kênh tiếp cận thông tin: Quảng cáo (48%), Hoạt động tài trợ (33%), Nhân viên công ty giới thiệu (10%), Hoạt động từ thiện xã hội (7%), Trang web và diễn đàn cưới (2%).
STT Biến quan sát thuộc khía cạnh Độ tin cậy ($n=100$) Mức 1 (%) Mức 2 (%) Mức 3 (%) Mức 4 (%) Mức 5 (%) Điểm trung bình
1 Cung cấp dịch vụ đúng ngay từ lần đầu 0% 0% 16% 59% 25% 4.09
2 Nhiệt tình giúp đỡ khi khách hàng gặp khó khăn 0% 2% 12% 52% 34% 4.18
3 Giải quyết khiếu nại phàn nàn nhanh chóng, linh hoạt 0% 0% 15% 46% 39% 4.24
4 Thông báo kịp thời khi có sự thay đổi trong dịch vụ tiệc cưới 45% 32% 20% 3% 0% 1.81
5 Cung cấp dịch vụ tiệc cưới đúng như đã giới thiệu 0% 3% 6% 67% 24% 4.12

Đánh giá của khách hàng về mức độ tin cậy dịch vụ (Nguồn: Kết quả phân tích khảo sát của tác giả, 2024)

Dữ liệu khảo sát cho thấy đơn vị thực hiện tương đối tốt các cam kết cơ bản: 84% khách hàng đánh giá cao tính chính xác ngay từ lần đầu (ĐTB = 4.09), 86% đánh giá cao sự nhiệt tình hỗ trợ (ĐTB = 4.18), 85% hài lòng với khả năng xử lý khiếu nại (ĐTB = 4.24), và 91% đồng thuận dịch vụ thực tế khớp với nội dung quảng bá (ĐTB = 4.12). Tuy nhiên, tồn tại một điểm nghẽn nghiêm trọng tại tiêu chí thông báo thay đổi dịch vụ khi có tới 77% khách hàng không hài lòng (ĐTB chỉ đạt 1.81), phản ánh sự chậm trễ trong công tác thông tin liên lạc khi phát sinh điều chỉnh.


Chương 3: Một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ tiệc cưới tại Diamond Palace thuộc Công ty Cổ phần Tập đoàn Du lịch Hải Đăng

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và các tồn tại phát hiện qua khảo sát, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp chủ yếu:

  1. Nâng cao trình độ và thái độ phục vụ của đội ngũ lao động: Tổ chức định kỳ các khóa đào tạo kỹ năng giao tiếp, nghiệp vụ bàn - bar chuẩn quốc tế; xây dựng quy chế đánh giá hiệu quả công việc và cơ chế thưởng phạt minh bạch nhằm nâng cao tinh thần trách nhiệm của nhân viên phục vụ.
  2. Hoàn thiện quy trình phục vụ tiệc của bộ phận phục vụ: Chuẩn hóa chi tiết từng thao tác trong quy trình phục vụ tại bàn; rút ngắn thời gian chờ giữa các lượt ra món; thiết lập kênh thông tin tức thời giữa bộ phận sảnh, quản đốc tiệc và nhà bếp để xử lý biến động số lượng bàn phát sinh.
  3. Tăng cường chất lượng chăm sóc khách hàng và khảo sát ý kiến: Xây dựng cơ chế thông báo đa kênh (SMS, Zalo OA, Email, điện thoại trực tiếp) ngay khi có bất kỳ thay đổi nào về lịch trình, thực đơn hoặc chi phí; hoàn thiện quy trình tiếp nhận và xử lý phản hồi hậu sự kiện.
  4. Cải thiện cơ sở vật chất của bộ phận nhà hàng và bếp: Định kỳ bảo trì, nâng cấp hệ thống âm thanh, ánh sáng, điều hòa không khí sảnh tiệc; thay mới các trang thiết bị phục vụ ăn uống (bát, đĩa, ly cao cấp) và đầu tư máy móc chế biến hiện đại cho khu vực bếp nhằm đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.
  5. Nâng cao chất lượng và đa dạng hóa thực đơn dịch vụ tổ chức tiệc: Nghiên cứu bổ sung các gói thực đơn theo xu hướng mới (thực đơn dinh dưỡng hữu cơ, món chay thanh đạm, ẩm thực kết hợp Á - Âu); tăng cường kiểm soát nguồn gốc nguyên liệu đầu vào và thẩm mỹ trang trí món ăn.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã đạt được những kết quả cụ thể sau:

  • Hệ thống hóa dữ liệu kinh doanh và vận hành: Minh bạch hóa cơ cấu doanh thu và lợi nhuận của Hadaco cũng như vị trí trọng yếu của Trung tâm tiệc cưới Diamond Palace trong giai đoạn 2021 – 2023, ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu tiệc cưới từ 8,9 tỷ VNĐ (2021) lên 11,1 tỷ VNĐ (2023).
  • Đo lường định lượng mức độ thỏa mãn của khách hàng: Khảo sát thực tế trên mẫu 100 khách hàng đã chỉ ra điểm mạnh về tính nhất quán dịch vụ (ĐTB $\ge 4.09$) và nhận diện chính xác hạn chế trong khâu truyền thông khi có sự cố phát sinh/thay đổi dịch vụ (ĐTB = 1.81).
  • Đề xuất hệ thống giải pháp gắn với thực tiễn: Khóa luận không dừng lại ở lý thuyết chung mà đưa ra 5 nhóm giải pháp can thiệp trực tiếp vào quy trình phục vụ, đào tạo nhân sự, nâng cấp cơ sở vật chất và đổi mới thực đơn phù hợp với năng lực tài chính và định hướng của Công ty Cổ phần Tập đoàn Du lịch Hải Đăng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số giới hạn do điều kiện nghiên cứu thực tế:

  • Quy mô mẫu khảo sát: Mẫu nghiên cứu dừng lại ở 100 phiếu hợp lệ tại một địa điểm duy nhất (Diamond Palace Hải Phòng), chưa mở rộng khảo sát so sánh với các trung tâm tiệc cưới khác cùng thuộc Tập đoàn Hải Đăng hoặc các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên địa bàn thành phố.
  • Giới hạn thời gian: Dữ liệu sơ cấp chỉ thu thập trong khoảng thời gian từ tháng 04/2024 đến tháng 10/2024, chưa phản ánh đầy đủ biến động theo mùa vụ cao điểm tiệc cưới dịp cuối năm và đầu năm âm lịch.
  • Phương pháp phân tích: Nghiên cứu chủ yếu sử dụng thống kê mô tả và tính giá trị trung bình; các nghiên cứu tiếp theo có thể ứng dụng các mô hình hồi quy đa biến, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để lượng hóa mức độ tác động của từng thành phần chất lượng dịch vụ đến lòng trung thành của khách hàng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành: Cung cấp tài liệu nghiên cứu thực tế về phương pháp đánh giá chất lượng dịch vụ ẩm thực, tiệc cưới, vận dụng thang đo SERVQUAL/SERV-PERVAL trong ngành Quản trị dịch vụ du lịch – lữ hành và Quản trị khách sạn - nhà hàng.
  • Nhà quản trị doanh nghiệp dịch vụ: Cung cấp khung định giá dịch vụ tiệc cưới, cơ cấu tổ chức bộ phận tiệc, định mức nhân sự và các biểu mẫu quy trình phục vụ tại bàn chuẩn cho các trung tâm hội nghị - tiệc cưới tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu tại đơn vị nào và thời gian thực hiện khảo sát khi nào?
Nghiên cứu được thực hiện tại Trung tâm tiệc cưới Diamond Palace thuộc Công ty Cổ phần Tập đoàn Du lịch Hải Đăng (Số 19 Trần Khánh Dư, Máy Tơ, Ngô Quyền, Hải Phòng). Thời gian thu thập dữ liệu khảo sát thực tế diễn ra từ ngày 01/04/2024 đến ngày 31/10/2024.

2. Quy mô không gian và chính sách giá thuê sảnh tại Diamond Palace được quy định như thế nào?
Diamond Palace có diện tích sảnh 600 m², sức chứa lên đến 3.500 người. Mức giá thuê địa điểm là 40.000.000 VNĐ/buổi, chia làm 2 ca: ca sáng (8h00 – 15h00) và ca tối (15h00 – 21h00).

3. Cơ cấu thực đơn tiệc cưới tại Diamond Palace gồm những phân khúc nào?
Đơn vị cung cấp 2 dòng thực đơn chính: Thực đơn Lam Ngọc (phân khúc cao cấp) có giá từ 5.000.000 – 7.000.000 VNĐ/bàn 10 người; Thực đơn Hồng Ngọc (phân khúc tiêu chuẩn) có giá từ 3.000.000 – 5.000.000 VNĐ/bàn 10 người.

4. Điểm hạn chế lớn nhất được khách hàng chỉ ra trong khảo sát chất lượng dịch vụ là gì?
Hạn chế lớn nhất nằm ở tiêu chí "Thông báo kịp thời khi có sự thay đổi trong dịch vụ tiệc cưới", với 77% khách hàng đánh giá không hài lòng (mức 1 và mức 2) và điểm trung bình chỉ đạt 1.81/5.0.

5. Doanh thu dịch vụ tiệc cưới của Diamond Palace tăng trưởng như thế nào giai đoạn 2021 – 2023?
Doanh thu dịch vụ tiệc cưới của Diamond Palace tăng trưởng đều qua các năm: đạt 8,9 tỷ VNĐ năm 2021; tăng 11,96% lên hơn 10 tỷ VNĐ năm 2022; và đạt 11,1 tỷ VNĐ năm 2023 (tăng 8,79% so với 2022).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thu Trang đã phản ánh toàn diện thực trạng chất lượng dịch vụ tiệc cưới tại Diamond Palace thuộc Công ty Cổ phần Tập đoàn Du lịch Hải Đăng dựa trên sự kết hợp giữa lý luận chuyên ngành và dữ liệu thực chứng giai đoạn 2021 – 2024. Kết quả khảo sát 100 khách hàng đã làm rõ những ưu điểm về mức độ tin cậy, tính linh hoạt trong xử lý khiếu nại, đồng thời chỉ ra điểm nghẽn trong công tác thông tin khi có thay đổi phát sinh. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ và bám sát thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp, góp phần hỗ trợ ban lãnh đạo nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững mảng dịch vụ tiệc cưới trong tương lai.