Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hơn hai thập kỷ qua, Việt Nam đã có những bước chuyển mình mạnh mẽ từ nền kinh tế nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ giá trị gia tăng, tạo sức hút lớn đối với các dòng vốn đầu tư quốc tế. Tuy nhiên, sau các biến động kinh tế toàn cầu và sự gia tăng của chi phí lao động, áp lực cạnh tranh trong hoạt động xuất nhập khẩu ngày càng gia tăng. Theo báo cáo của Ngân hàng Thế giới (WB) năm 2015, chi phí logistics tại Việt Nam chiếm khoảng 20,9% GDP, cao hơn đáng kể so với mức bình quân 18% của các quốc gia có mức độ phát triển tương đương. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tối ưu hóa chuỗi cung ứng và hiện đại hóa hệ thống kho bãi nhằm cắt giảm chi phí và nâng cao năng suất lao động cho toàn bộ nền kinh tế.

Trong bối cảnh đó, Công ty Cổ phần Vinafco là một trong những doanh nghiệp có bề dày hoạt động trong ngành logistics tại Việt Nam. Việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp cải thiện chất lượng dịch vụ kho bãi tại doanh nghiệp này mang tính thời sự cao. Khóa luận xác định hệ thống mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu cụ thể như sau:

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Nghiên cứu hệ thống cơ sở lý thuyết, từ đó xác định các yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ kho vận.
  2. Đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ kho vận tại Công ty Cổ phần Vinafco giai đoạn 2021–2023.
  3. Xác định các nhân tố chủ yếu tác động đến mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ kho vận của công ty.
  4. Đo lường mức độ thỏa mãn của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ thực tế của Vinafco.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp và lộ trình triển khai nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ kho vận của công ty đến năm 2025.

Đối tượng nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ kho vận tại Công ty Cổ phần Vinafco.
  • Đối tượng khảo sát: Các doanh nghiệp xuất nhập khẩu, thương mại đang sử dụng dịch vụ thuê kho của Vinafco.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Nghiên cứu được triển khai tại hệ thống cơ sở hạ tầng kho vận thuộc Công ty Cổ phần Vinafco (trọng tâm là khu vực kho Thanh Trì, Hà Nội và các chi nhánh liên quan).
  • Thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2021–2023; dữ liệu sơ cấp được khảo sát từ ngày 01/10/2023 đến ngày 25/10/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về dịch vụ theo quan điểm của Zeithaml & Bitner (2000), Philip Kotler & Armstrong (1991) và tiêu chuẩn TCVN ISO 8402:1999. Dịch vụ kho vận được xác định là một mắt xích trọng yếu trong chuỗi cung ứng logistics, đảm nhiệm chức năng lưu trữ, bảo quản, bốc xếp, quản lý tồn kho, xử lý đơn hàng và phân phối hàng hóa. Nghiên cứu chỉ ra bốn đặc tính cơ bản của dịch vụ kho vận: tính vô hình, tính không thể phân chia giữa cung ứng và tiêu dùng, tính không ổn định và hàm lượng tri thức/chuyên môn quản lý cao.

Về đo lường chất lượng dịch vụ, tác giả tổng hợp các mô hình kinh điển:

  • Mô hình chất lượng kỹ thuật và chất lượng chức năng của Christian Gronroos (1984): Nhấn mạnh chất lượng dịch vụ được cấu thành từ "cái được cung cấp" (kỹ thuật) và "cách thức cung cấp" (chức năng), qua bộ lọc hình ảnh doanh nghiệp.
  • Mô hình 5 khoảng cách chất lượng và thang đo SERVQUAL của Parasuraman et al. (1985, 1988): Đánh giá chất lượng dựa trên khoảng cách giữa cảm nhận ($P$) và kỳ vọng ($E$).
  • Mô hình SERVPERF của Cronin & Taylor (1992): Đo lường chất lượng dịch vụ trực tiếp thông qua mức độ cảm nhận thực tế ($CLDV = P$).

Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất áp dụng mô hình biến thể SERVPERF cho dịch vụ kho vận Vinafco với 5 nhân tố và 14 biến quan sát:

  1. Phương tiện hữu hình (Tangibles - TA): 4 biến quan sát (cơ sở hạ tầng, điều kiện bảo quản, ứng dụng công nghệ, tiêu chuẩn an toàn/vệ sinh).
  2. Độ tin cậy (Reliability - REL): 4 biến quan sát (độ chính xác tồn kho, thời gian xử lý đơn hàng, gửi báo cáo đúng hạn, hoàn thiện hồ sơ thanh toán).
  3. Tính đáp ứng (Responsiveness - REP): 3 biến quan sát (khả năng đáp ứng khi tăng tồn kho, đáp ứng mùa cao điểm, thời gian và chất lượng xếp dỡ).
  4. Tính đảm bảo (Assurance - AS): 2 biến quan sát (thái độ phục vụ của nhân viên, giải quyết khiếu nại phát sinh).
  5. Sự đồng cảm (Empathy - EM): 1 biến quan sát (mức độ chăm sóc khách hàng).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp nghiên cứu định tính: Sử dụng phương pháp tổng hợp tài liệu, phân tích logic biện chứng từ các báo cáo ngành, kết hợp tham vấn thực tế từ bộ phận kinh doanh và quản trị kho vận để hiệu chỉnh bảng hỏi khảo sát.
  • Phương pháp nghiên cứu định lượng: Thiết kế phiếu khảo sát theo thang đo Likert 5 mức độ (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu phán đoán, gửi bảng hỏi qua thư điện tử tới 25 khách hàng doanh nghiệp sử dụng dịch vụ kho thường xuyên của Vinafco, thu về 10 phiếu hợp lệ (tỷ lệ 40%). Cấu trúc mẫu gồm 5 khách hàng miền Bắc (50%), 3 khách hàng miền Trung (30%) và 2 khách hàng miền Nam (20%).
  • Xử lý số liệu: Sử dụng phần mềm SPSS để kiểm định độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận $\alpha \ge 0.6$ và hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0.3$) cùng phân tích thống kê mô tả.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp trích xuất từ báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo thường niên giai đoạn 2021–2023 của Vinafco và dữ liệu nội bộ từ phòng Nhân sự, phòng Kho vận; dữ liệu sơ cấp từ điều tra khảo sát khách hàng tháng 10/2023.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về chất lượng dịch vụ kho vận

Chương 1 tập trung phân tích tổng quan lý thuyết và xây dựng khung nghiên cứu. Tác giả phân chia các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ kho vận thành hai nhóm:

  • Môi trường bên ngoài: Nhu cầu tăng trưởng kinh tế, tác động của công nghệ 4.0 (WMS, IoT, dữ liệu lớn), cơ chế quản lý và hành lang pháp lý của nhà nước, cùng thói quen phân chia dịch vụ kho chung/kho riêng của khách hàng.
  • Môi trường bên trong: Chi phí logistics và áp lực lợi nhuận, năng lực tài chính, máy móc thiết bị kho bãi, nguyên vật liệu phụ trợ (pallet, giá kệ, màng co), trình độ quản lý và đặc biệt là yếu tố con người (dẫn luận quan điểm của W. Deming: công tác quản trị tác động tới 85% chất lượng).

Chương này luận giải tính phù hợp của thang đo SERVPERF trong việc đánh giá trực tiếp cảm nhận của khách hàng doanh nghiệp (B2B), làm cơ sở cho mô hình khảo sát thực nghiệm tại Chương 2.

Chương 2: Thực trạng chất lượng dịch vụ kho vận tại Công ty Cổ phần Vinafco

1. Tổng quan doanh nghiệp và năng lực vận hành

Công ty Cổ phần Vinafco (mã chứng khoán: VFC, vốn điều lệ 340 tỷ đồng) tiền thân là Công ty Dịch vụ Vận tải Trung ương thành lập ngày 16/12/1987, cổ phần hóa năm 2001 và niêm yết trên sàn chứng khoán năm 2006. Doanh nghiệp vận hành theo mô hình công ty mẹ - con. Phòng Kho vận có 32 nhân sự chuyên trách, quản lý mạng lưới kho với tổng diện tích hơn $175.000\text{ m}^2$ tại các vùng kinh tế trọng điểm (Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng, Bình Dương, Hậu Giang, Đồng Nai).

Hệ thống kho trọng điểm tại Thanh Trì (Hà Nội) có diện tích $8.792\text{ m}^2$, được quy hoạch chuyên môn hóa:

  • Kho 1 và Kho 3 ($2.341\text{ m}^2/\text{kho}$): Chứa hàng nội thất lớn, trang bị kệ 5 tầng, 22 rack, 5 cửa xuất nhập.
  • Kho 2 ($1.300\text{ m}^2$): Lưu trữ hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), duy trì nhiệt độ $25^\circ\text{C}$, vệ sinh 2 ngày/lần.
  • Kho 4 ($910\text{ m}^2$): Gồm kho thường $25^\circ\text{C}$ và kho lạnh $10-15^\circ\text{C}$ cho bánh kẹo, socola.
  • Kho 5 ($1.900\text{ m}^2$): Chứa hóa chất, sơn công nghiệp ($25-28^\circ\text{C}$), phục vụ khách hàng lớn như Sơn Jotun.

Đội ngũ phương tiện tính đến cuối năm 2023 gồm 45 xe tải nội bộ (20 xe tải 10–15 tấn, 25 xe tải nhỏ 1,25–5 tấn) cùng 12 xe liên kết thuê ngoài. Mức bảo hiểm hàng hóa lưu kho được mua lên tới 1.000 USD/$\text{m}^3$.

Chỉ tiêu tài chính & vận hành Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Doanh thu thuần (tỷ VNĐ) 1.245 1.620 1.272
Lợi nhuận gộp (tỷ VNĐ) 129,9 273,3 92,4
Lợi nhuận sau thuế TNDN (tỷ VNĐ) 47,4 187,0 43,9
Hàng tồn kho cuối kỳ (tỷ VNĐ) 19,180 23,074 19,565
Dự phòng giảm giá tồn kho (triệu VNĐ) 312,7 283,0 283,0
Số lượng hợp đồng thuê kho lớn 18 22 25

2. Kết quả phân tích dữ liệu khảo sát khách hàng

Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo trên phần mềm SPSS cho thấy:

  • Thang đo Phương tiện hữu hình: 4 biến, hệ số Cronbach's Alpha = 0,793.
  • Thang đo Sự tin cậy: 4 biến, hệ số Cronbach's Alpha = 0,806.
  • Thang đo Sự đáp ứng: 3 biến, hệ số Cronbach's Alpha = 0,938.
  • Thang đo Sự đảm bảo: 2 biến, hệ số Cronbach's Alpha = 0,889.
  • Thang đo Sự đồng cảm: gồm 1 biến quan sát nên không tính hệ số Alpha nhưng vẫn tham gia đánh giá mô tả.

Hệ số tương quan biến - tổng của tất cả các biến đều lớn hơn 0,3, chứng minh các thang đo đạt chuẩn độ tin cậy.

Tiêu chí đánh giá độ tin cậy (Reliability) Điểm trung bình (Thang 1–5)
Báo cáo gửi đúng hạn, chính xác, đúng yêu cầu (REL 3) 4,4
Mức độ chính xác của tồn kho (REL 1) 4,3
Thời gian xử lý đơn hàng nhập – xuất (REL 2) 4,2
Công tác đối chiếu và hoàn thiện hồ sơ thanh toán (REL 4) 4,2
Giá trị trung bình nhóm Độ tin cậy 4,275

Phân tích định tính cũng chỉ ra hạn chế: dù bộ máy quản trị kho hoàn thiện nhưng lực lượng xử lý dữ liệu còn quá mỏng (chỉ 2 nhân sự xử lý dữ liệu), gây quá tải trong khâu đối chiếu hồ sơ và xuất nhập số liệu mùa cao điểm.

Chương 3: Một số giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ kho vận tại Công ty Cổ phần Vinafco đến năm 2025

Dựa trên mục tiêu chiến lược giai đoạn 2014–2025 (trở thành một trong 5 công ty hàng đầu về logistics tích hợp và chuỗi cung ứng tại Việt Nam, Lào, Campuchia), tác giả đề xuất các giải pháp theo 5 nhóm nhân tố SERVPERF:

  1. Nâng cao phương tiện hữu hình: Tiếp tục nâng cấp hệ thống WMS, mở rộng kho lạnh tiêu chuẩn $5.000\text{ m}^2$ tại các vùng kinh tế trọng điểm, bổ sung thiết bị xe nâng và duy trì quy chuẩn kiểm tra định kỳ phương tiện vận tải.
  2. Nâng cao độ tin cậy: Chuẩn hóa quy trình kiểm kê định kỳ, tự động hóa luồng thông tin đơn hàng để giảm thời gian xử lý nhập - xuất, khắc phục sự chậm trễ trong đối chiếu chứng từ thanh toán.
  3. Nâng cao tính đáp ứng: Tối ưu hóa sơ đồ sắp xếp kho bãi theo hệ thống rack phân tầng, tăng cường năng lực điều phối xe tải và nhân lực xếp dỡ trong các đợt cao điểm tăng đột biến lưu lượng hàng hóa.
  4. Nâng cao tính đảm bảo: Bồi dưỡng chuyên môn cho đội ngũ vận hành kho, tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn PCCC, an toàn lao động và xây dựng quy trình tiếp nhận, giải quyết khiếu nại phát sinh nhanh chóng.
  5. Nâng cao sự đồng cảm: Thiết lập chính sách phân loại khách hàng, nâng cao mức độ chăm sóc riêng biệt cho đối tác chiến lược có lượng thuê kho lớn (từ $150\text{ m}^3$ trở lên).

Đồng thời, khóa luận nêu kiến nghị với UBND TP. Hà Nội về quy hoạch đất đai hạ tầng logistics, và kiến nghị Ban lãnh đạo Vinafco bổ sung nhân sự công nghệ thông tin/dữ liệu cho phòng Kho vận.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Hệ thống hóa thực trạng cơ sở vật chất kho vận của Vinafco với hơn $175.000\text{ m}^2$ kho bãi, trong đó bóc tách chi tiết cơ cấu $8.792\text{ m}^2$ kho Thanh Trì cùng 45 xe tải chuyên dụng và 12 xe thuê ngoài.
  • Phân tích bức tranh tài chính 2021–2023, ghi nhận sự tăng trưởng mạnh trong năm 2022 (doanh thu đạt 1.620 tỷ đồng, LNST 187 tỷ đồng) và áp lực suy giảm trong năm 2023 (doanh thu 1.272 tỷ đồng, LNST 43,9 tỷ đồng).
  • Kiểm định định lượng mô hình SERVPERF biến thể trên SPSS với 4 nhóm thang đo đạt Cronbach's Alpha cao (0,793 đến 0,938).
  • Đánh giá chỉ số hài lòng về độ tin cậy đạt mức trung bình 4,275/5; chỉ ra hai điểm nghẽn có điểm số thấp nhất (4,2/5) là thời gian xử lý đơn hàng và công tác hoàn thiện hồ sơ thanh toán.

Giải pháp và kiến nghị

  • Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện bao phủ 5 chiều cạnh chất lượng dịch vụ (Hữu hình, Tin cậy, Đáp ứng, Đảm bảo, Đồng cảm) gắn với mục tiêu chiến lược năm 2025.
  • Đề xuất bổ sung nhân sự cho bộ phận dữ liệu kho vận nhằm giải quyết tình trạng quá tải hành chính và chậm trễ chứng từ.

Đóng góp nghiên cứu

  • Cung cấp dữ liệu thực chứng về việc ứng dụng thang đo SERVPERF trong đánh giá chất lượng dịch vụ kho bãi B2B tại một doanh nghiệp 3PL thực tế tại Việt Nam.
  • Kết hợp đồng thời phân tích vận hành kho bãi (rack, nhiệt độ, WMS, PCCC) với dữ liệu quản trị tài chính và cảm nhận của khách hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về quy mô mẫu: Nghiên cứu chỉ thu thập được 10 phiếu phản hồi hợp lệ trên tổng số 25 bảng hỏi phát ra, sử dụng phương pháp lấy mẫu phán đoán nên tính đại diện tổng thể cho toàn bộ khách hàng chưa cao.
  • Hạn chế về cấu trúc thang đo: Thang đo "Sự đồng cảm" chỉ được thiết kế với 1 biến quan sát duy nhất ($EM\ 1$), dẫn tới việc không đủ điều kiện kỹ thuật để chạy kiểm định Cronbach's Alpha trên phần mềm SPSS.
  • Hạn chế về phạm vi không gian: Phân tích cơ sở vật chất chi tiết tập trung chủ yếu vào trung tâm kho Thanh Trì (Hà Nội), chưa mở rộng khảo sát tương đương cho các trung tâm kho tại miền Trung và miền Nam.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát lên các cỡ mẫu lớn hơn; bổ sung các biến quan sát cho thang đo Đồng cảm; nghiên cứu sâu hơn về tự động hóa kho hàng thông minh (Smart Warehousing) và tối ưu hóa chi phí logistics ngược.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng: Cung cấp một bài mẫu hoàn chỉnh về cấu trúc khóa luận định lượng kết hợp định tính, cách thức xây dựng thang đo SERVPERF thích ứng cho dịch vụ kho bãi và quy trình xử lý Cronbach's Alpha trên SPSS.
  • Đối với nhà quản trị kho vận và doanh nghiệp 3PL: Tài liệu tham khảo hữu ích về phương pháp phân chia kho chuyên dụng theo tính chất hàng hóa (nội thất, hóa chất, FMCG, kho mát/lạnh), các tiêu chuẩn an toàn PCCC, bảo hiểm hàng hóa và giải pháp cân đối nhân lực giữa vận hành cơ bắp và xử lý dữ liệu số.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống kho bãi tại trung tâm Thanh Trì của Vinafco được phân chia cụ thể như thế nào? Trung tâm kho Thanh Trì có tổng diện tích $8.792\text{ m}^2$, chia thành 5 kho chuyên biệt: Kho 1 và Kho 3 (mỗi kho $2.341\text{ m}^2$, kệ 5 tầng, 22 rack) chứa đồ nội thất; Kho 2 ($1.300\text{ m}^2$, nhiệt độ $25^\circ\text{C}$) lưu hàng FMCG; Kho 4 ($910\text{ m}^2$) chia thành khu hàng tiêu dùng ($25^\circ\text{C}$) và kho lạnh ($10-15^\circ\text{C}$); Kho 5 ($1.900\text{ m}^2$, nhiệt độ $25-28^\circ\text{C}$) chuyên chứa hóa chất và sơn Jotun.

2. Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha của các thang đo đạt bao nhiêu? Kết quả phân tích SPSS ghi nhận: Thang đo Phương tiện hữu hình đạt 0,793 (4 biến); Thang đo Sự tin cậy đạt 0,806 (4 biến); Thang đo Sự đáp ứng đạt 0,938 (3 biến); Thang đo Sự đảm bảo đạt 0,889 (2 biến). Thang đo Sự đồng cảm có 1 biến nên không thực hiện kiểm định Alpha.

3. Tình hình kinh doanh của Vinafco trong giai đoạn 2021–2023 biến động ra sao? Doanh thu thuần năm 2021 đạt 1.245 tỷ đồng, tăng lên 1.620 tỷ đồng năm 2022 (+30%), sau đó giảm xuống 1.272 tỷ đồng năm 2023 (-21%). Lợi nhuận sau thuế năm 2021 đạt 47,4 tỷ đồng, đạt đỉnh 187,0 tỷ đồng năm 2022 và giảm còn 43,9 tỷ đồng năm 2023.

4. Chính sách phân loại quy mô thuê kho của Vinafco đã ảnh hưởng như thế nào đến số lượng hợp đồng? Vinafco áp dụng điều kiện diện tích thuê kho chung tối thiểu khoảng $150\text{ m}^3$ (tương đương 120 pallet/tháng) nhằm tập trung vào khách hàng lớn. Số lượng khách hàng ký hợp đồng ổn định tăng dần từ 18 khách hàng (2021), 22 khách hàng (2022) lên 25 khách hàng (2023), giúp giảm tỷ lệ thanh lý hợp đồng đột ngột.

5. Hạn chế nổi bật nhất trong tổ chức nhân sự phòng Kho vận của Vinafco là gì? Mặc dù phòng Kho vận có 32 nhân sự với đội ngũ quản lý giàu kinh nghiệm, cơ cấu nhân sự bị mất cân đối khi lực lượng lái xe nâng, xe tải chiếm đa số trong khi chỉ có 2 nhân viên phụ trách xử lý dữ liệu, dẫn đến tình trạng quá tải và chậm trễ trong công tác hoàn thiện hồ sơ thanh toán.


Kết luận

Khóa luận của sinh viên Đỗ Thị Thuý Đoan đã phản ánh toàn diện bức tranh hoạt động và chất lượng dịch vụ kho vận tại Công ty Cổ phần Vinafco giai đoạn 2021–2023 thông qua mô hình biến thể SERVPERF. Bằng việc kết hợp phân tích số liệu tài chính kiểm toán, hạ tầng kỹ thuật kho bãi và kết quả khảo sát thực nghiệm trên phần mềm SPSS, đề tài đã chỉ rõ những thế mạnh về cơ sở vật chất cũng như điểm nghẽn trong khâu xử lý dữ liệu và thủ tục chứng từ. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng cụ thể theo 5 chiều cạnh chất lượng dịch vụ, bám sát định hướng phát triển logistics tích hợp của doanh nghiệp đến năm 2025.