Tổng quan nghiên cứu

Khoa Âm nhạc trực thuộc Trường Đại học Văn hóa Nghệ thuật Quân đội đã trải qua hơn 20 năm xây dựng và phát triển kể từ năm 1995. Đơn vị này giữ vai trò là một trong những trung tâm đào tạo nhạc công biểu diễn nhạc cụ phương Tây hàng đầu cho các đoàn nghệ thuật trong và ngoài quân đội. Hàng năm, nhà trường tuyển sinh trung bình từ 30 đến 40 học sinh, sinh viên cho các hệ đào tạo trung cấp và đại học. Môn Guitar điện tử được phân bổ với thời lượng 3 tiết mỗi tuần cho mỗi sinh viên, tương đương 48 tiết trong một học kỳ. Tuy nhiên, việc giảng dạy nhạc Jazz và ứng dụng hòa âm Jazz hiện đại vào môn học này vẫn còn bộc lộ nhiều điểm hạn chế, đặc biệt là tình trạng sinh viên thiếu hụt kiến thức thang âm và lúng túng khi xử lý các phần solo ngẫu hứng cùng ban nhạc.

Nghiên cứu của tác giả Hồ Nhật Minh tập trung giải quyết vấn đề cốt lõi: làm thế nào để chuẩn hóa quy trình đào tạo, giúp sinh viên làm chủ tính năng của cây đàn Guitar điện tử kết hợp tư duy hòa âm Jazz hiện đại. Mục tiêu cụ thể của luận văn là khảo sát toàn diện thực trạng đào tạo, từ đó thiết kế lại khung phân phối chương trình 4 năm và đề xuất các giải pháp sư phạm đột phá. Phạm vi nghiên cứu được triển khai tại Trường Đại học Văn hóa Nghệ thuật Quân đội trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2017. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi giúp nâng cao tỷ lệ sinh viên đạt kỹ năng ngẫu hứng khá giỏi lên trên 80%, đồng thời thiết lập hệ thống tài liệu tham khảo bài bản cho các cơ sở đào tạo âm nhạc chuyên nghiệp trên toàn quốc.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự giao thoa giữa lý luận dạy học âm nhạc hiện đại và các nguyên lý hòa thanh Jazz kinh điển. Khung lý thuyết áp dụng tập trung vào 2 nền tảng chính:

Thứ nhất là hệ thống lý thuyết hòa âm và thang âm Jazz quốc tế. Trọng tâm là quy luật chuyển tiếp của vòng công năng hòa âm II-V-I trong cả giọng trưởng và giọng thứ, kết hợp chuỗi hợp âm mở rộng bậc cao gồm hợp âm 7, 9, 11 và 13. Cùng với đó là hệ thống 7 Mode của thang âm Diatonic bao gồm Ionian, Dorian, Phrygian, Lydian, Mixolydian, Aeolian, Locrian, cũng như các thang âm đặc trưng như ngũ cung Pentatonic, thang âm Blues và thang âm nửa cung Chromatic.

Thứ hai là mô hình dạy học tích cực trong giáo dục nghệ thuật do Lê Anh Tuấn và Nguyễn Phúc Linh đề xuất. Mô hình này vận hành theo chu trình nhận thức gồm 4 giai đoạn liên hoàn: Khám phá, Áp dụng, Phân tích và Đánh giá.

Các khái niệm chính trong luận văn bao gồm: Ngẫu hứng Jazz (sự ứng tác sáng tạo giai điệu trên nền hòa âm có sẵn), Kỹ thuật diễn tấu Guitar điện tử (bao gồm kỹ thuật đẩy dây Bending, trượt ngón Slide, rung ngón Vibrato, luyến nốt Hammer-on/Pull-off, gảy móng Pick và bồi âm Harmonic), cùng khái niệm về tư duy hòa sắc trong ban nhạc nhẹ.

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả sử dụng nguồn dữ liệu thực tế thu thập từ 04 giảng viên cơ hữu môn Guitar điện tử và mẫu khảo sát gồm 35 sinh viên hệ đại học và trung cấp chuyên ngành Biểu diễn nhạc cụ phương Tây tại Trường Đại học Văn hóa Nghệ thuật Quân đội. Tổng khối lượng giảng dạy được phân tích lên tới khoảng 1100 tiết mỗi học kỳ.

Phương pháp chọn mẫu được áp dụng là chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling), hướng trực tiếp vào các đối tượng sinh viên đang theo học môn chuyên ngành Guitar điện tử và tham gia các học phần hòa tấu 2 tiết mỗi tuần.

Về phương pháp phân tích, tác giả kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp nghiên cứu thực nghiệm sư phạm, phương pháp khảo sát định lượng qua bảng hỏi và phương pháp phỏng vấn sâu chuyên gia. Lý do lựa chọn tổ hợp phương pháp này là nhằm đánh giá chính xác sự biến chuyển về mặt kỹ năng diễn tấu và tư duy ngẫu hứng của sinh viên trước và sau khi áp dụng khung giáo trình mới. Toàn bộ quá trình nghiên cứu, khảo sát thực nghiệm và đối chiếu dữ liệu được triển khai theo tiến trình 2 năm từ năm 2015 đến năm 2017.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình khảo sát thực trạng và thực nghiệm sư phạm đã chỉ ra 4 phát hiện quan trọng:

Thứ nhất, 100% giảng viên tại cơ sở đào tạo đều phải tự biên dịch và trích đoạn từ các tài liệu nước ngoài như giáo trình của Jim Grantham hay Dan Higgins. Nhà trường hoàn toàn thiếu vắng một bộ giáo trình Guitar Jazz điện tử chính thức bằng tiếng Việt.

Thứ hai, khoảng 70% sinh viên thể hiện sự thuần thục đối với các kỹ thuật ngón tay trái và tay phải cơ bản như đẩy dây Bending hay chạy ngón tốc độ cao. Tuy nhiên, có tới 65% sinh viên trong số đó lại không hiểu rõ bản chất thang âm và gặp lúng túng nghiêm trọng khi gặp các đoạn chuyển điệu trong tác phẩm.

Thứ ba, sự chênh lệch rõ rệt trong kết quả kiểm tra chuyên môn: tỷ lệ sinh viên đạt điểm giỏi ở phần thi độc tấu kỹ thuật đạt mức 45%, nhưng khi bước vào phần thi ngẫu hứng cùng ban nhạc trong môn hòa tấu thì tỷ lệ đạt yêu cầu chỉ dừng lại ở mức 20%.

Thứ tư, sau quá trình áp dụng phương pháp dạy học mới với hệ thống bài tập vòng hòa thanh II-V-I kết hợp phần đệm Backing Track, tỷ lệ sinh viên tự tin ngẫu hứng đúng cấu trúc hòa âm đã tăng vọt từ 20% lên tới 75%, giảm tỷ lệ xử lý sai nốt xuống dưới 10%.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chủ yếu của những hạn chế ban đầu bắt nguồn từ phương pháp truyền khẩu và thói quen học vẹt kỹ thuật ngón mà bỏ quên nền tảng lý thuyết phân tích hòa âm. Sinh viên thường chỉ tập trung vào tốc độ bấm phím mà thiếu khả năng tư duy âm thanh tổng thể.

Kết quả nghiên cứu này hoàn toàn tương đồng với các công trình nghiên cứu về hòa âm Jazz của Lưu Quang Minh và luận án tiến sĩ về Piano Jazz của Nguyễn Tiến Mạnh, khẳng định rằng ngẫu hứng và hòa âm chính là cốt lõi sống còn của đào tạo âm nhạc Jazz chuyên nghiệp.

Để minh họa trực quan cho sự tiến bộ của sinh viên, dữ liệu nghiên cứu có thể được trình bày thông qua biểu đồ cột kép so sánh kết quả học tập trước và sau thực nghiệm. Biểu đồ sẽ làm nổi bật sự tăng trưởng vượt bậc ở tiêu chí làm chủ 7 Mode thang âm (tăng từ 30% lên 85%) và khả năng ứng tác hòa tấu (tăng từ 20% lên 75%). Đồng thời, một bảng số liệu chi tiết phân phối điểm số của 35 sinh viên qua 4 học kỳ sẽ cung cấp bức tranh toàn diện về tính hiệu quả của phương pháp sư phạm cải tiến.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Biên soạn và ban hành bộ giáo trình chuẩn hóa: Khoa Âm nhạc cần chủ trì biên soạn hoàn chỉnh bộ giáo trình môn Guitar Jazz điện tử tiếng Việt, tích hợp đầy đủ 7 Mode thang âm và chuỗi bài tập vòng II-V-I. Mục tiêu hoàn thành 100% tài liệu số hóa kèm đĩa nén hoặc video mẫu trong lộ trình 12 tháng.

  2. Đổi mới phương pháp dạy học theo chu trình 4 giai đoạn: Giảng viên bộ môn cần áp dụng triệt để quy trình Khám phá - Áp dụng - Phân tích - Đánh giá, bắt buộc kết hợp máy đập nhịp và phần đệm Backing Track trong 100% các buổi học chuyên ngành 3 tiết mỗi tuần nhằm tăng cường phản xạ nhịp phách cho sinh viên.

  3. Tăng cường thời lượng hòa tấu thực tế: Ban Giám hiệu nhà trường cần sắp xếp nâng thời lượng môn hòa tấu lên tối thiểu 2 đến 3 tiết mỗi tuần, tổ chức các buổi biểu diễn định kỳ hàng tháng để giúp ít nhất 80% sinh viên làm quen với áp lực sân khấu và rèn luyện phản xạ ứng tác trực tiếp cùng ban nhạc.

  4. Cải tiến cấu trúc kiểm tra và đánh giá học phần: Tổ bộ môn Guitar cần điều chỉnh ngay barem điểm thi kết thúc môn học theo tỷ lệ cân bằng: 50% số điểm dành cho kỹ thuật ngón cơ bản và 50% số điểm dành cho khả năng ngẫu hứng trên nền hòa thanh Jazz. Quy định này cần được áp dụng đồng bộ cho toàn bộ khóa đào tạo trong giai đoạn 2018 - 2020.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Giảng viên và chuyên gia giảng dạy âm nhạc: Tiếp cận khung chương trình 4 năm với 48 tiết mỗi học kỳ đã được chuẩn hóa chi tiết, ứng dụng các phương pháp sư phạm trực quan để nâng cao chất lượng bài giảng môn Guitar điện tử.

  2. Sinh viên và học viên chuyên ngành biểu diễn nhạc cụ phương Tây: Sử dụng luận văn như một cẩm nang tự học chuyên sâu với hơn 50 mẫu bài tập lick, câu ngẫu hứng và cách khai thác hệ thống 7 Mode cùng vòng hòa thanh II-V-I khi chơi trong ban nhạc.

  3. Nhạc công biểu diễn tại các đoàn nghệ thuật quân đội và ban nhạc chuyên nghiệp: Cải thiện tư duy hòa sắc âm nhạc hiện đại, nâng cao kỹ năng thị tấu và phản xạ ứng tác linh hoạt trên sân khấu biểu diễn thực tế.

  4. Cán bộ quản lý và các cơ sở đào tạo nghệ thuật trên toàn quốc: Tham khảo mô hình phân bổ môn học và kinh nghiệm trang bị cơ sở vật chất với 2 đàn Guitar và 2 ampli riêng biệt trong mỗi phòng học để tối ưu hóa hiệu quả đào tạo.

Câu hỏi thường gặp

  1. Vòng hòa thanh II-V-I có ý nghĩa then chốt như thế nào trong đào tạo Guitar Jazz điện tử? Vòng hòa thanh II-V-I là xương sống của hầu hết các tác phẩm Jazz kinh điển từ thời kỳ Swing đến Bebop. Nắm vững cấu trúc này trên 12 giọng trưởng và thứ giúp sinh viên xác định chính xác các nốt dẫn hướng quan trọng gồm bậc 3 và bậc 7, từ đó xây dựng câu solo ngẫu hứng mạch lạc thay vì chỉ chạy nốt cơ học không định hướng.

  2. Tại sao sinh viên chơi rất tốt kỹ thuật cổ điển nhưng lại lúng túng khi chơi ngẫu hứng Jazz? Âm nhạc cổ điển đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối theo bản phổ, trong khi Jazz đề cao tính ứng tác sáng tạo và cảm xúc tức thời. Sinh viên học theo lối truyền khẩu thường thiếu tư duy phân tích hợp âm 7, 9, 11 và không quen xử lý các quãng nhảy bất quy tắc cùng ban nhạc trong khung thời lượng 2 tiết hòa tấu hàng tuần.

  3. Phương pháp tiếp cận 4 bước Khám phá - Áp dụng - Phân tích - Đánh giá vận hành ra sao trong giờ học? Giảng viên bắt đầu bằng việc gợi mở cho sinh viên khám phá âm thanh của một thang âm Mode mới, sau đó hướng dẫn áp dụng vào câu licks cụ thể. Tiếp theo, sinh viên phân tích cấu trúc hòa âm và tự đánh giá hiệu quả diễn tấu qua phần đệm Backing Track, giúp tăng khả năng ghi nhớ lên gấp 2 lần so với cách học thụ động.

  4. Việc tích hợp phần đệm Backing Track và máy đập nhịp mang lại lợi ích gì trong tiết học 3 tiết/tuần? Thiết bị đập nhịp và phần đệm Backing Track tạo ra môi trường hòa tấu giả lập sống động ngay trong phòng học. Sinh viên có thể luyện tập giữ nhịp ổn định ở các tốc độ từ 60 đến 180 nhịp mỗi phút, đồng thời rèn luyện phản xạ lắng nghe bè đệm Bass và Trống để tạo câu ngẫu hứng ăn khớp với tổng thể ban nhạc.

  5. Điểm đóng góp mới nổi bật nhất của luận văn này đối với giáo dục âm nhạc tại Việt Nam là gì? Luận văn là công trình sư phạm đầu tiên tại Việt Nam thiết lập khung chương trình 4 năm hoàn chỉnh cho môn Guitar Jazz điện tử tại bậc đại học. Công trình giải quyết triệt để sự thiếu hụt tài liệu tiếng Việt, cung cấp hệ thống 7 Mode thang âm và bài tập mẫu giúp sinh viên đạt tỷ lệ ngẫu hứng thành công trên 75%.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về nhạc Jazz và lịch sử phát triển của cây đàn Guitar điện tử từ những năm 1920 đến nay.
  • Phân tích sâu sắc thực trạng giảng dạy tại Khoa Âm nhạc với quy mô đào tạo 30 đến 40 sinh viên mỗi khóa và khối lượng 1100 tiết mỗi học kỳ.
  • Xây dựng thành công khung phân phối chương trình 4 năm học với cấu trúc bài bản gồm 7 Mode thang âm, chuỗi hợp âm mở rộng và vòng hòa thanh II-V-I.
  • Chứng minh hiệu quả vượt trội của mô hình dạy học tích cực 4 giai đoạn, nâng tỷ lệ sinh viên làm chủ kỹ năng ngẫu hứng lên trên 80% sau thực nghiệm.
  • Đề xuất lộ trình 12 đến 24 tháng nhằm số hóa giáo trình và chuẩn hóa tiêu chí đánh giá kết thúc học phần cho các cơ sở đào tạo âm nhạc chuyên nghiệp.

Công trình nghiên cứu của tác giả Hồ Nhật Minh đánh dấu một bước tiến quan trọng trong phương pháp luận dạy học khí nhạc hiện đại tại Việt Nam. Các trường đại học nghệ thuật, giảng viên chuyên ngành và sinh viên hãy chủ động áp dụng ngay khung kiến thức và các giải pháp sư phạm này vào thực tiễn giảng dạy và học tập để cùng nâng tầm chất lượng nghệ thuật biểu diễn nước nhà.