Luận văn: Dạy học hát cho học sinh 14-15 tại Trung tâm Ánh Huyền, Hà Đông

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu phương pháp dạy học hát cho học sinh 14-15 tuổi, phân tích lý luận, thực trạng và đề xuất biện pháp nâng cao hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

126
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của việc dạy hát cho học sinh lứa tuổi 14 15

Dạy hát cho học sinh lứa tuổi 14-15 đóng vai trò nền tảng trong quá trình giáo dục toàn diện. Đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng, từ trẻ em sang người lớn, nơi âm nhạc trở thành công cụ hữu hiệu để định hình nhân cách và phát triển cảm xúc. Hoạt động ca hát không chỉ là một hình thức giải trí, mà còn là một phương pháp giảng dạy âm nhạc hiệu quả, giúp học sinh bồi đắp tình cảm thẩm mỹ, giáo dục đạo đức và phát triển các năng lực cốt lõi. Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, việc trang bị cho học sinh THCS những kỹ năng ca hát cơ bản giúp các em tự tin hơn, giải tỏa căng thẳng sau những giờ học lý thuyết. Luận văn của tác giả Trần Thị Khanh (2019) đã chỉ ra rằng, ca hát giúp các em cảm thụ cái hay, cái đẹp trong cuộc sống, tiếp thu giá trị tinh thần và bản sắc văn hóa dân tộc. Đặc biệt, ở lứa tuổi 14-15, khi những biến đổi về tâm lý lứa tuổi dậy thì diễn ra mạnh mẽ, âm nhạc trở thành người bạn đồng hành, giúp các em diễn đạt những cảm xúc khó nói. Thông qua giai điệu và ca từ, học sinh học được cách yêu thương gia đình, bạn bè, thầy cô và quê hương đất nước. Quá trình luyện thanh cơ bản và học các bài hát phù hợp không chỉ cải thiện kỹ năng mà còn rèn luyện tính kiên nhẫn, sự tập trung và khả năng làm việc nhóm. Vì vậy, đầu tư vào việc dạy hát hiệu quả là đầu tư cho sự phát triển hài hòa về trí tuệ, thể chất và tâm hồn của thế hệ tương lai.

1.1. Bồi đắp tình cảm và giáo dục nhân cách qua ca hát

Ca hát là con đường ngắn nhất để chạm đến tâm hồn, đặc biệt với lứa tuổi thiếu niên. Mỗi bài hát là một câu chuyện, một thông điệp về cuộc sống, tình yêu thương và những giá trị đạo đức. Khi học hát, học sinh không chỉ học giai điệu mà còn thẩm thấu nội dung ca từ, từ đó hình thành những tình cảm tốt đẹp. Các bài hát về quê hương, đất nước khơi dậy lòng tự hào dân tộc. Các ca khúc về thầy cô, mái trường giúp các em biết trân trọng những kỷ niệm tuổi học trò. Âm nhạc có khả năng đánh thức những gì tốt đẹp nhất trong tâm hồn, giúp tính tình trở nên dịu dàng và nhân hậu hơn. Theo A. Xô-khor, âm nhạc là một phương tiện giáo dục đạo đức hiệu quả vì nó “làm cho con người cao đẹp hơn, trong sạch hơn và nhân hậu hơn” [51; 82]. Việc cảm thụ âm nhạc đúng đắn giúp các em tránh xa những ảnh hưởng văn hóa tiêu cực, xây dựng một đời sống tinh thần lành mạnh và phong phú.

1.2. Đặc điểm giọng hát và sinh lý lứa tuổi 14 15

Lứa tuổi 14-15 là giai đoạn phát triển thể chất vượt bậc. Các cơ quan phát âm như phổi, thanh quản cũng phát triển mạnh mẽ nhưng chưa hoàn thiện. Giọng hát của học sinh nữ trở nên dày hơn, âm sắc có sự thay đổi rõ rệt. Đây là thời kỳ hình thành và phát triển giọng hát quan trọng, là bước đệm cho giai đoạn trưởng thành. Tuy nhiên, sự phát triển không đồng đều khiến giọng hát thiếu ổn định, dễ mệt mỏi khi hát các câu dài hoặc lên cao. Một số em có thể gặp khó khăn trong việc chuyển giọng (passaggio), dẫn đến việc hát bằng giọng cổ, gây căng cứng và khản tiếng. Hiểu rõ đặc điểm sinh lý này là yếu tố then chốt để giáo viên có kỹ năng sư phạm âm nhạc phù hợp, giúp học sinh luyện tập đúng cách và quan trọng nhất là biết cách bảo vệ giọng nói của mình trong giai đoạn nhạy cảm này.

II. Thách thức lớn khi dạy hát cho học sinh 14 15 tuổi

Việc dạy hát cho học sinh lứa tuổi 14-15 phải đối mặt với nhiều thách thức đặc thù, đòi hỏi người giáo viên phải có sự thấu hiểu sâu sắc và phương pháp tiếp cận linh hoạt. Thách thức lớn nhất đến từ sự biến đổi phức tạp về tâm sinh lý. Đây là giai đoạn “khủng hoảng tuổi dậy thì”, các em trở nên nhạy cảm, dễ tự ti và ngại thể hiện bản thân trước đám đông. Việc yêu cầu một học sinh hát riêng lẻ trước lớp có thể trở thành áp lực tâm lý lớn. Bên cạnh đó, các vấn đề về kỹ thuật cũng là một rào cản không nhỏ. Sự thay đổi sinh lý dẫn đến hiện tượng giọng hát không ổn định, đặc biệt là khó khăn trong việc kiểm soát các nốt cao và chuyển giọng. Nghiên cứu thực trạng tại Trung tâm PTNT Ánh Huyền cho thấy, nhiều em hát theo bản năng, tầm cữ giọng hạn hẹp, hát bị căng cứng, thiếu linh hoạt. Vấn đề vỡ giọng ở nam cũng là một hiện tượng phổ biến ở lứa tuổi này, mặc dù nghiên cứu tập trung vào học sinh nữ, nhưng nó cho thấy sự phức tạp chung của thanh đới trong giai đoạn này. Giáo viên cần có kiến thức chuyên sâu về kỹ thuật thanh nhạc và tâm lý học để xây dựng một môi trường học tập an toàn, nơi học sinh cảm thấy được khuyến khích và không sợ mắc lỗi, từ đó giúp các em vượt qua rào cản và phát huy tiềm năng.

2.1. Phân tích các rào cản từ tâm lý lứa tuổi dậy thì

Tâm lý của học sinh THCS ở độ tuổi 14-15 có những diễn biến phức tạp. Các em không còn hồn nhiên như lứa tuổi tiểu học, bắt đầu có ý thức mạnh mẽ về cái tôi và hình ảnh cá nhân. Sự e dè, ngượng ngùng, đặc biệt là với bạn khác giới, khiến các em ngại tham gia các hoạt động tập thể sôi nổi. Như nghiên cứu của Trần Thị Khanh (2019) ghi nhận, “học sinh e dè khác hẳn, nhất là học sinh nữ. Nhiều em nhất định không chịu hát một mình trước lớp; các em rất sợ bị chê”. Sự sùng bái thần tượng đôi khi cũng tạo ra những áp lực vô hình, khiến các em cố gắng bắt chước một cách máy móc thay vì tìm kiếm phong cách riêng. Nhiệm vụ của giáo viên không chỉ là truyền đạt kiến thức âm nhạc mà còn phải là một nhà tâm lý, biết cách khơi gợi, động viên và tạo hứng thú học tập một cách khéo léo.

2.2. Những khó khăn trong việc xác định quãng giọng

Giai đoạn dậy thì là thời điểm giọng hát có nhiều biến đổi, khiến việc xác định quãng giọng trở nên khó khăn. Ở học sinh nữ, âm sắc giọng có thể thay đổi, chưa ổn định giữa giọng nữ cao (soprano) và nữ trung (mezzo-soprano). Nếu chỉ dựa vào giọng hát tự nhiên (chest voice), rất dễ có những đánh giá sai lệch. Nhiều em có tiềm năng là giọng nữ cao nhưng do chưa biết cách chuyển sang giọng đầu (head voice) nên âm vực bị hạn chế. Việc luyện tập sai phương pháp trong giai đoạn này có thể gây tổn thương cho thanh đới và ảnh hưởng lâu dài đến việc phát triển giọng hát. Do đó, giáo viên cần áp dụng các bài tập luyện thanh cơ bản một cách cẩn thận, giúp học sinh khám phá âm vực thực sự của mình một cách an toàn và hiệu quả.

III. Phương pháp dạy kỹ thuật thanh nhạc cho lứa tuổi 14 15

Để nâng cao hiệu quả dạy hát cho học sinh 14-15 tuổi, việc áp dụng các phương pháp rèn luyện kỹ thuật thanh nhạc một cách khoa học và phù hợp là yếu tố quyết định. Thay vì để học sinh hát theo bản năng, giáo viên cần trang bị những kiến thức nền tảng nhất, giúp các em xây dựng một nền móng vững chắc. Quá trình này bắt đầu từ việc hướng dẫn tư thế đứng hát đúng, thả lỏng cơ thể để tạo sự thoải mái cho cơ quan phát âm. Tiếp theo là các bài tập luyện thanh có hệ thống. Các mẫu luyện thanh cần đi từ đơn giản đến phức tạp, tập trung vào hai kỹ thuật chính là hát liền tiếng (legato) và hát nảy tiếng (staccato). Giai đoạn đầu nên tập trung vào legato để tạo ra dòng âm thanh mượt mà, kết nối. Khi học sinh đã làm chủ được kỹ thuật này, việc luyện tập staccato sẽ giúp âm thanh trở nên linh hoạt, rõ nét. Một yếu tố cốt lõi khác là kỹ thuật hơi thở. Việc hướng dẫn học sinh cách lấy hơi trong ca hát, nén hơi và đẩy hơi đều đặn sẽ giúp các em hát được những câu nhạc dài, xử lý sắc thái tinh tế và không bị hụt hơi. Quá trình này đòi hỏi sự kiên trì từ cả giáo viên và học sinh, nhưng kết quả mang lại là sự tiến bộ vượt bậc trong giọng hát và khả năng biểu cảm.

3.1. Hướng dẫn luyện thanh cơ bản và kỹ thuật chuyển giọng

Luyện thanh là bước khởi động không thể thiếu trong mỗi buổi học hát. Với lứa tuổi 14-15, các bài tập cần tập trung vào việc mở rộng âm vực một cách từ từ và an toàn. Giáo viên nên sử dụng các mẫu âm ngắn, đơn giản trên các nguyên âm như 'a', 'ô', 'i' để học sinh làm quen với việc đặt vị trí âm thanh đúng. Một trong những kỹ thuật quan trọng nhất cần rèn luyện là chuyển giọng. Đây là kỹ thuật giúp kết nối mượt mà giữa giọng ngực (tự nhiên) và giọng đầu. Giáo viên có thể sử dụng các bài tập luyến láy đi từ âm khu thấp lên cao, khuyến khích học sinh cảm nhận sự cộng hưởng ở khoang đầu thay vì cố gắng “gào” lên bằng cổ họng. Quá trình này giúp phát triển giọng hát toàn diện, làm cho âm thanh ở các nốt cao trở nên nhẹ nhàng, bay bổng và không bị căng thẳng.

3.2. Bí quyết phát âm tròn vành rõ chữ khi trình bày ca khúc

Ca hát là sự kết hợp giữa âm nhạc và ngôn ngữ. Hát hay không chỉ cần đúng cao độ, tiết tấu mà còn phải rõ lời. Kỹ thuật phát âm tròn vành rõ chữ là yếu tố quan trọng để truyền tải nội dung và cảm xúc của bài hát đến người nghe. Giáo viên cần hướng dẫn học sinh mở khẩu hình đúng cách, không cứng hàm, để các nguyên âm được vang và tròn trịa. Đối với các phụ âm, cần phát âm rõ ràng nhưng không quá nặng, đảm bảo sự liền mạch của dòng chảy âm nhạc. Có thể sử dụng các bài tập đọc lời ca theo tiết tấu, nhấn mạnh vào các âm tiết quan trọng. Việc chú trọng vào phát âm không chỉ giúp bài hát trở nên rõ ràng, dễ hiểu mà còn cải thiện vị trí âm thanh, giúp giọng hát vang và sáng hơn.

IV. Cách xây dựng giáo án dạy hát lớp 9 tạo sự hứng thú

Để vượt qua rào cản tâm lý và khơi dậy niềm đam mê âm nhạc, việc xây dựng một giáo án dạy hát lớp 9 hấp dẫn và sáng tạo là vô cùng cần thiết. Một giáo án hiệu quả không chỉ tập trung vào kỹ thuật mà còn phải biết cách tạo hứng thú học tập, biến mỗi giờ học thành một trải nghiệm vui vẻ. Yếu tố đầu tiên cần quan tâm là việc lựa chọn bài hát. Các bài hát cần đa dạng về thể loại, từ dân ca, ca khúc truyền thống đến nhạc nhẹ hiện đại, phù hợp với thị hiếu của lứa tuổi. Luận văn của Trần Thị Khanh (2019) đề xuất bổ sung các ca khúc như “Giấc mơ trưa” (Giáng Son) hay “Proud Of You” (Fiona Fung) để chương trình học thêm phần phong phú. Bên cạnh đó, phương pháp giảng dạy cần được đổi mới. Thay vì chỉ dạy hát theo lối truyền thống, giáo viên có thể tích hợp các hoạt động tương tác như làm việc nhóm, tổ chức các cuộc thi nhỏ, hoặc cho học sinh tự dàn dựng phần biểu diễn. Việc ứng dụng công nghệ, cho học sinh xem các video biểu diễn chuyên nghiệp hoặc sử dụng phần mềm karaoke, cũng là một cách hiệu quả để tăng cường sự hứng thú. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một không gian học tập tích cực, nơi học sinh không chỉ học hát mà còn được sáng tạo và thể hiện cá tính âm nhạc của riêng mình.

4.1. Tiêu chí lựa chọn bài hát phù hợp tâm lý lứa tuổi

Việc lựa chọn bài hát đóng vai trò quyết định đến 50% thành công của giờ học. Bài hát phù hợp cần đáp ứng các tiêu chí sau: Thứ nhất, về nội dung, ca từ phải trong sáng, mang tính giáo dục, phù hợp với tâm lý lứa tuổi dậy thì. Các chủ đề về tình bạn, mái trường, gia đình, ước mơ luôn được các em đón nhận. Thứ hai, về mặt âm nhạc, giai điệu cần hấp dẫn, dễ nhớ, tiết tấu không quá phức tạp. Âm vực của bài hát phải phù hợp với quãng giọng trung bình của học sinh, tránh các nốt quá cao hoặc quá thấp gây khó khăn. Thứ ba, cần có sự đa dạng về phong cách để học sinh được tiếp xúc với nhiều loại hình âm nhạc, từ đó nâng cao khả năng cảm thụ âm nhạc và không bị nhàm chán.

4.2. Tích hợp hoạt động biểu diễn để nâng cao kỹ năng

Học phải đi đôi với hành. Việc chỉ luyện tập trong lớp học sẽ không đủ để học sinh phát triển toàn diện. Giáo viên nên thường xuyên tổ chức các hoạt động biểu diễn, dù chỉ ở quy mô nhỏ trong lớp. Điều này giúp học sinh có cơ hội áp dụng những gì đã học, rèn luyện sự tự tin và bản lĩnh sân khấu. Khi chuẩn bị cho một tiết mục, các em sẽ có động lực để luyện tập chăm chỉ hơn. Giáo viên có thể hướng dẫn thêm về phong cách biểu diễn, ngôn ngữ hình thể để bài hát trở nên sinh động và cuốn hút hơn. Các hoạt động này không chỉ củng cố kỹ thuật thanh nhạc mà còn phát triển các kỹ năng mềm quan trọng như làm việc nhóm, giao tiếp và giải quyết vấn đề. Đây là một phương pháp giảng dạy âm nhạc mang lại hiệu quả kép.

V. Kết quả từ thực nghiệm dạy hát cho học sinh tại Hà Nội

Để kiểm chứng tính hiệu quả của các biện pháp đề xuất, một cuộc thực nghiệm sư phạm đã được tiến hành. Đối tượng nghiên cứu là các học sinh nữ lứa tuổi 14-15 tại Trung tâm PTNT Ánh Huyền, quận Hà Đông, Hà Nội. Quá trình thực nghiệm tập trung vào việc áp dụng một cách có hệ thống các phương pháp giảng dạy âm nhạc mới, bao gồm chương trình bài hát được bổ sung, quy trình luyện thanh cơ bản khoa học và các kỹ thuật xử lý bài hát nâng cao. Kết quả thu được rất khả quan, cho thấy sự tiến bộ rõ rệt ở hầu hết học sinh tham gia. Về mặt kỹ thuật, các em đã nắm vững hơn cách lấy hơi trong ca hát, biết cách xử lý các nốt cao một cách nhẹ nhàng thông qua kỹ thuật chuyển giọng. Âm vực giọng hát được mở rộng đáng kể. Khả năng cảm thụ âm nhạc cũng được nâng cao, các em biết cách thể hiện sắc thái, tình cảm của bài hát một cách tinh tế và biểu cảm hơn. Sự tự tin khi biểu diễn trước đám đông cũng được cải thiện. Kết quả này khẳng định rằng, với một phương pháp sư phạm đúng đắn, việc dạy hát cho học sinh THCS không chỉ mang lại hiệu quả về mặt kỹ năng mà còn có tác động tích cực đến sự phát triển tâm lý và sự tự tin của các em.

5.1. Đánh giá sự tiến bộ về kỹ thuật và phát triển giọng hát

Kết quả thực nghiệm cho thấy sự thay đổi tích cực trong việc phát triển giọng hát của học sinh. Trước khi thực nghiệm, nhiều em hát với âm thanh mờ, vị trí âm thanh thấp và gặp khó khăn khi lên cao. Sau quá trình rèn luyện, giọng hát của các em trở nên vang, sáng và đồng đều hơn trên toàn bộ âm vực. Đặc biệt, kỹ thuật chuyển giọng đã được nhiều em áp dụng thành công, giúp các nốt cao không còn là trở ngại. Các em đã biết vận dụng các kỹ thuật như legato, staccato vào bài hát một cách hợp lý, làm cho phần trình bày trở nên chuyên nghiệp và hấp dẫn hơn. Những tiến bộ này là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của việc trang bị kỹ thuật thanh nhạc bài bản ngay từ lứa tuổi thiếu niên.

5.2. Phân tích sự thay đổi trong thái độ và hứng thú học tập

Một trong những thành công lớn nhất của cuộc thực nghiệm là sự thay đổi trong thái độ học tập của học sinh. Môi trường học tập cởi mở, chương trình học hấp dẫn và phương pháp tiếp cận tâm lý đã giúp các em vượt qua sự e dè ban đầu. Các em trở nên hào hứng hơn trong các buổi luyện thanh và chủ động hơn trong việc luyện tập. Việc được học những bài hát yêu thích và được tạo cơ hội biểu diễn đã tạo hứng thú học tập mạnh mẽ. Các em không còn xem việc học hát là một nhiệm vụ mà là một niềm vui, một cơ hội để khám phá và thể hiện bản thân. Sự thay đổi tích cực này cho thấy tầm quan trọng của kỹ năng sư phạm âm nhạc trong việc truyền cảm hứng cho người học.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Một số khái niệm 1. Ca hát Ca hát là một hoạt động đáp ứng nhu cầu giải trí và thưởng thức nghệ thuật của con người. Khi con người biết nói thì cũng có thể biết hát.

Con người dùng tiếng hát để thể hiện niềm vui, nỗi buồn. thể hiện những cảm xúc trước cuộc sống. Trong cuốn Thuật ngữ và ký hiệu âm nhạc của Đào Trọng Từ - Đỗ Mạnh Thường - Đức Bằng có nêu về khái niệm hát là “âm nhạc được thể hiện bằng giọng người” [49; 92]. Trong Từ điển tiếng Việt (do Hoàng Phê chủ biên) có khái niệm về ca hát/hát là “dùng giọng theo giai điệu, nhịp điệu nhất định để biểu hiện tư tưởng tình cảm” [37; 409].

Các khái niệm trên đã cho thấy yếu tố cốt lõi trong ca hát là âm nhạc được thể hiện bằng giọng người. Trong cuốn Phương pháp sư phạm thanh nhạc, tác giả Trung Kiên viết: “Ca hát là một môn nghệ thuật phối hợp âm nhạc và ngôn ngữ” [19; 7]. Ý kiến này đã chỉ ra nghệ thuật ca hát gồm hai yếu tố âm nhạc và ngôn ngữ. Trong âm nhạc chia thành hai lĩnh vực chính là thanh nhạc và khí nhạc thì ca hát thuộc lĩnh vực của nghệ thuật thanh nhạc, lấy giọng hát con người làm phương tiện biểu hiện, khác với khí nhạc là loại âm nhạc viết riêng cho nhạc cụ diễn tấu.

Qua các khái niệm nêu trên chúng tôi cho rằng, ca hát là một lĩnh vực của nghệ thuật âm nhạc, là hoạt động có sự phối hợp giữa âm nhạc và ngôn ngữ, hoạt động đó được thể hiện thông giọng hát của con người. Nguồn gốc sâu xa nhất của tiếng hát là do nhu cầu muốn diễn đạt tư tưởng, tình cảm của con người. Ban đầu, con người chủ yếu dùng ngôn 9 ngữ để thông đạt cho nhau những ý nghĩ, tình cảm của mình. Qua thời gian, con người biết tìm cách diễn đạt tình cảm một cách khéo léo hơn, nghệ thuật hơn qua các bài văn, bài thơ.

Và rồi, từ cách thể hiện bài văn bài thơ có tiết tấu, nhạc điệu mà bài hát ra đời. Về vai trò của ca hát, trong cuốn Phương pháp sư phạm thanh nhạc, tác giả Trung Kiên viết: “với sức mạnh biểu hiện lớn lao, khả năng phổ cập rộng rãi, nghệ thuật ca hát trở thành một phương tiện truyền cảm giáo dục tư tưởng, đạo đức, thẩm mỹ và giải trí vô cùng quan trọng” [19; 7]. Âm nhạc nói chung và ca hát nói riêng được xem là tiếng nói của tâm hồn, nơi con người có thể gửi gắm tâm tư tình cảm. Giọng hát có thế mạnh mà các nhạc khí khác không biểu lộ được là ngoài khả năng tạo những âm thanh lên bổng xuống trầm, dài ngắn, trong đục, mạnh nhẹ còn có khả năng phát ra lời, nghĩa là thể hiện được nội dung cụ thể bằng lời ca.

Nhờ đó mà ca hát dễ “chạm được vào trái tim”, gợi được cảm xúc của người nghe và dễ đi sâu vào lòng người. Vì vậy, ca hát trở thành nghệ thuật có tính đại chúng cao. Dạy học Từ khi loài người xuất hiện trong quá trình sống và tồn tại cho đến nay, con người đã lao động, tìm tòi, sáng tạo, tiếp nhận kinh nghiệm sống một cách tự nhiên thông qua quá trình giao tiếp và hoạt động với cộng đồng. Mỗi con người ngay từ bé đã tiếp thu những kĩ năng, kĩ xảo về ngôn ngữ, lao động sản xuất… Qua quá trình, thời gian con người đã không ngừng nhận thức, không ngừng tích lũy, đã biết chắt lọc, thu thập những kinh nghiệm, những điều tốt đẹp, lợi ích nhất để áp dụng vào cải thiện cuộc sống của mình và truyền thụ lại cho các thế hệ sau này.

Có thể nói, song song với lịch sử phát triển xã hội, con người cũng đã biết gìn giữ, bảo tồn những tài sản, di sản, tinh hoa của quá khứ và hiện tại bằng giáo dục, 10 thông qua con đường dạy học: thầy dạy cho trò, ông bà cha mẹ dạy con cháu, anh em bạn bè dạy cho nhau, thế hệ này dạy cho thế hệ sau… Trong Từ điển tiếng Việt có nêu khái niệm về dạy và học như sau: “dạy để nâng cao trình độ văn hóa và phẩm chất đạo đức, theo chương trình nhất định” hay “truyền lại tri thức hoặc kĩ năng một cách ít nhiều có hệ thống, có phương pháp’’[37; 236]; còn học là “thu nhận kiến thức, luyện tập kĩ năng do người khác truyền lại”. Tương tự như vậy, trong cuốn Nguyễn Ngọc Quang - nhà sư phạm, người góp phần đổi mới lí luận dạy học có viết: “Dạy là việc giáo viên điều khiển quá trình học sinh chiếm lĩnh khái niệm khoa học, để phát triển và hình thành nhân cách học sinh” [38; 60]. “Học là quá trình tự giác, tích cực, tự chiếm lĩnh khái niệm khoa học dưới sự điều khiển khoa học của giáo viên” [38; 57]. Những khái niệm nêu trên về dạy và học khi xét tách riêng từng mặt thì đúng song dạy học là một quá trình bao gồm hai mặt: dạy và học, hai mặt này luôn tồn tại có mối quan hệ với nhau.

Quá trình dạy học chỉ được thực hiện khi có cả hai chủ thể và có sự tương tác, thầy không thể dạy khi không có sự hợp tác của trò và trò thường không thể học tốt khi không có sự hướng dẫn của thầy. Vì thế, bàn đến dạy học phải bàn đến mối quan hệ của hai chủ thể trong quá trình này. Dạy học là hoạt động của thầy và trò, trong đó người dạy - người thầy giữ vai trò chủ đạo thông qua khả năng tổ chức hoạt động, lãnh đạo, điều chỉnh hoạt động nhận thức của trò; còn người học giữ vai trò chủ động, tích cực, là chủ thể của hoạt động nhận thức trong quá trình dạy học. Mục tiêu của dạy học hiện đại chú trọng lấy người học làm trung tâm, mang đến cho người học điều mà họ muốn học.

Tác giả Đặng Thành Hưng đã viết về bản chất của dạy học trong cuốn Dạy học hiện đại - lí luận - biện pháp - kĩ thuật: “Bản chất của dạy học chính là gây ảnh hưởng có chủ định đến hành vi học tập và quá trình học tập của người khác, tạo ra 11 môi trường và những điều kiện để người học duy trì việc học, cải thiện hiệu quả, chất lượng học tập, kiểm soát quá trình học tập của mình” [15; 35]. Dạy học là con đường của giáo dục với mục đích giúp cho người học chiếm lĩnh được những kiến thức, những giá trị của các thế hệ trước để lại và không chỉ có vậy, mục đích cao hơn là để người học còn có thể tạo ra những giá trị mới đáp ứng được những vấn đề cuộc sống của bản thân, của cộng đồng và toàn thể nhân loại. Từ những khái niệm trên, có thể tổng kết lại và rút ra khái niệm dạy học như sau: Dạy học là một quá trình bao gồm toàn bộ các thao tác có tổ chức và có định hướng của người dạy giúp người học có năng lực tư duy và năng lực hành động để có kiến thức, có kĩ năng; từ đó, chiếm lĩnh được các giá trị văn hóa mà nhân loại đã đạt được, trên cơ sở đó có khả năng giải quyết được các vấn đề đặt ra trong cuộc sống của cá nhân mỗi người, đồng thời có thể tiếp tục sáng tạo các giá trị mới, góp phần cho sự phát triển của bản thân, của cộng đồng và xã hội. Phương pháp dạy học và phương pháp dạy học hát 1.

Phương pháp Để làm rõ được khái niệm phương pháp dạy học và phương pháp dạy học hát, thiết nghĩ cần nêu khái niệm về phương pháp. Trong cuộc sống hàng ngày, bất cứ làm việc gì để có hiệu quả đều cần đến hoặc liên quan đến phương pháp làm việc, phương pháp tổ chức… Phương pháp làm việc/hoạt động khoa học thường mang lại hiệu quả cao (nhanh nhất, tiết kiệm nhất, lợi ích nhiều nhất…). Vì vậy, từ xưa đến nay, dù có lý luận hay không quan tâm đến lý luận thì loài người luôn chú ý tới phương pháp hành động/làm việc. Vậy phương pháp là gì? Trong sách Lý luận dạy học đại học của Lưu Xuân Mới có nêu: “thuật ngữ “phương pháp” bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, “methodos”, nguyên văn là con đường đi tới một cái gì đó; có nghĩa là cách thức đạt tới mục 12 đích” [30; 151].

Qua khái niệm trên, ta có thể hiểu một cách ngắn gọn phương pháp là cách thức, con đường, phương tiện để đạt tới mục đích nhất định. Trong Từ điển tiếng Việt (do Hoàng Phê chủ biên) có nêu khái niệm phương pháp như sau: 1. “cách thức nhận thức, nghiên cứu hiện tượng của tự nhiên và đời sống xã hội”, 2. “hệ thống các cách sử dụng để tiến hành một hoạt động nào đó” [37; 766].

Từ điển Triết học định nghĩa: Phương pháp “là cách thức đạt tới mục tiêu, là hoạt động được sắp xếp theo một trật tự nhất định” [48; 458]. Như vậy, chúng ta nhận thấy “phương pháp” là một khái niệm nhằm “mô tả phương hướng vận động trong quá trình nhận thức và hoạt động thực tiễn của con người” [48; 37]. Phương pháp không biểu hiện bởi những thao tác riêng lẻ mà được xác lập bởi một hệ thống thao tác, hoạt động có tính logic, bao gồm cả thao tác, hoạt động tư duy của não bộ; Nói cách khác phương pháp bao gồm một hệ thống những nguyên tắc được rút ra từ những tri thức về các quy luật khách quan để điều chỉnh hoạt động nhận thức và hoạt động thực tiễn nhằm thực hiện mục tiêu đã xác định. Qua các ý kiến trên, có thể nói, phương pháp là con đường để đạt tới mục tiêu trong một hoạt động, là hệ thống tổ hợp các cách thức sử dụng được sắp xếp theo một trật tự nhất định để tiến hành hoạt động đó.

Phương pháp dạy học Để đạt được hiệu quả dạy học, hoạt động dạy học cần phải có phương pháp. Trong dạy học luôn hình thành các phương pháp dạy của thầy và phương pháp học của trò. Phương pháp dạy học đóng vai trò quan trọng trong quá trình dạy học, ảnh hưởng rất nhiều đến chất lượng, kết quả dạy học của thầy và trò. Thực tiễn dạy học cho thấy, có những người thầy có kiến thức giỏi, chuyên môn tốt nhưng phương pháp dạy kém dẫn đến 13 hiệu quả dạy học thấp và có những học trò có khả năng nhưng phương pháp học không khoa học khiến cho kết quả học tập không cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ