Đưa Lý Nam Bộ vào môn Âm nhạc tại trường Tiểu học Long Khánh B1

Luận văn thạc sĩ trình bày các biện pháp đưa Lý Nam Bộ vào chương trình Âm nhạc tiểu học, góp phần gìn giữ và giáo dục văn hóa truyền thống cho học sinh.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2018

120
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giá trị của Lý Nam Bộ trong giáo dục âm nhạc tiểu học hiện nay

Việc đưa Lý Nam Bộ vào âm nhạc tiểu học không chỉ là một hoạt động giảng dạy mà còn là một sứ mệnh bảo tồn di sản văn hóa. Dân ca Nam Bộ, với những làn điệu dân ca mộc mạc, trữ tình như các điệu Lý, chính là vốn cổ dân tộc quý báu, phản ánh tâm hồn, tính cách và đời sống của người dân phương Nam. Các điệu Lý như Lý con sáo, Lý ngựa ô gần gũi với cuộc sống, từ lao động sản xuất đến tình cảm gia đình, tình yêu đôi lứa. Những làn điệu này được chắt lọc qua nhiều thế hệ, mang trong mình cả một nền văn hóa đờn ca tài tử đặc sắc. Khi được tiếp cận với âm hưởng dân ca từ sớm, học sinh không chỉ học về âm nhạc mà còn được bồi đắp tình yêu quê hương, đất nước. Quá trình tích hợp văn hóa dân gian vào trường học giúp các em hiểu rõ hơn về cội nguồn, trân trọng những giá trị truyền thống đang dần bị mai một trước sự lấn át của các loại hình âm nhạc hiện đại. Nghiên cứu tại trường Tiểu học Long Khánh B1 cho thấy, việc này còn là một giải pháp sư phạm hiệu quả để nâng cao hứng thú học tập, giúp giờ học âm nhạc trở nên sinh động và ý nghĩa hơn. Thông qua việc hát Lý, học sinh được rèn luyện kỹ năng cảm thụ âm nhạc, phát triển tai nghe, trí nhớ và khả năng biểu cảm. Đây là nền tảng quan trọng để phát triển năng khiếu âm nhạc một cách tự nhiên và bền vững, gắn liền với bản sắc văn hóa dân tộc.

1.1. Lý Nam Bộ Di sản văn hóa và vốn cổ dân tộc cần được bảo tồn

Lý Nam Bộ là một trong những thể loại dân ca đặc sắc nhất của người Việt, phát triển mạnh mẽ ở miền Nam. Các điệu Lý phản ánh mọi khía cạnh của cuộc sống, từ con vật, cây cối đến sinh hoạt đời thường, thể hiện tính cách phóng khoáng, cởi mở của người dân nơi đây. Theo công trình “Tìm hiểu dân ca Nam Bộ” của Lư Nhất Vũ - Lê Giang, Lý chiếm một vị trí quan trọng trong đời sống tinh thần của nhân dân. Tuy nhiên, trong bối cảnh hội nhập, vốn cổ dân tộc này đang đối mặt với nguy cơ bị lãng quên. Vì vậy, việc đưa Lý vào giáo dục âm nhạc tiểu học là một hướng đi cấp thiết để bảo tồn di sản văn hóa, giúp thế hệ trẻ tiếp nối và phát huy giá trị của dân ca Nam Bộ.

1.2. Lợi ích của việc tích hợp dân ca vào chương trình giáo dục

Việc tích hợp văn hóa dân gian thông qua các làn điệu dân ca mang lại nhiều lợi ích giáo dục. Thứ nhất, nó giúp nâng cao hứng thú học tập môn Âm nhạc, biến giờ học thành những hoạt động trải nghiệm sáng tạo. Học sinh không chỉ học hát mà còn được tìm hiểu về văn hóa, lịch sử địa phương. Thứ hai, âm hưởng dân ca giúp nuôi dưỡng tâm hồn, hình thành nhân cách và lòng tự hào dân tộc. Thứ ba, các bài Lý với giai điệu và tiết tấu đa dạng là công cụ hiệu quả để phát triển năng khiếu âm nhạc, rèn luyện kỹ năng nghe, hát và cảm thụ cho học sinh ngay từ những năm đầu đời.

II. Thách thức khi đưa Lý Nam Bộ vào chương trình âm nhạc tiểu học

Thực trạng dạy học dân ca tại các trường phổ thông, đặc biệt là cấp tiểu học, vẫn còn nhiều bất cập. Mặc dù Bộ Giáo dục và Đào tạo đã có chủ trương khuyến khích đưa âm nhạc dân tộc vào trường học, việc triển khai trên thực tế gặp không ít khó khăn. Nghiên cứu tại trường Tiểu học Long Khánh B1, Đồng Tháp đã chỉ ra những thách thức cụ thể trong việc đưa Lý Nam Bộ vào âm nhạc tiểu học. Chương trình chính khóa còn hạn chế về số lượng bài hát dân ca, đặc biệt là dân ca địa phương. Tài liệu dạy học chính thống về Lý Nam Bộ dành riêng cho lứa tuổi tiểu học gần như không có. Giáo viên chủ yếu dựa vào sách giáo khoa với số lượng bài rất ít, như “Lý cây xanh” và “Bắc kim thang”. Bên cạnh đó, phương pháp giảng dạy âm nhạc truyền thống đôi khi chưa đủ hấp dẫn để thu hút học sinh, những người đang chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các dòng nhạc hiện đại. Nhiều giáo viên chưa được đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật hát Lý và cách thể hiện đặc trưng của dân ca Nam Bộ, dẫn đến việc truyền đạt chưa hiệu quả. Học sinh thiếu môi trường để thực hành và biểu diễn, khiến việc học chỉ dừng lại ở mức thuộc lời mà chưa cảm nhận được cái hay, cái đẹp của làn điệu dân ca. Việc khắc phục những thách thức này đòi hỏi một hệ thống giải pháp sư phạm đồng bộ và sáng tạo.

2.1. Phân tích thực trạng chương trình và tài liệu dạy học hiện hành

Trong chương trình âm nhạc lớp 1, 2, 3, 4, 5 hiện hành, tỷ lệ các bài hát dân ca chiếm một phần rất nhỏ. Cụ thể, trong 55 bài hát của cả cấp tiểu học, chỉ có 11 bài dân ca, trong đó dân ca Nam Bộ chỉ có 2 bài là “Lý cây xanh” và “Bắc kim thang”. Điều này cho thấy sự thiếu hụt nghiêm trọng trong việc giới thiệu vốn cổ dân tộc cho học sinh. Nguồn tài liệu dạy học bổ sung, như các bộ đĩa CD, VCD hay giáo án âm nhạc dân tộc mẫu, cũng rất hạn chế, gây khó khăn cho giáo viên trong việc chuẩn bị bài giảng và mở rộng kiến thức cho học sinh.

2.2. Hạn chế về phương pháp giảng dạy và sự tiếp nhận của học sinh

Một trong những rào cản lớn là phương pháp giảng dạy âm nhạc chưa thực sự đổi mới. Nhiều giáo viên vẫn dạy theo lối truyền thụ một chiều, ít tổ chức các hoạt động trải nghiệm sáng tạo. Việc thiếu giáo viên được đào tạo bài bản về âm nhạc dân tộc dẫn đến việc giảng dạy các kỹ thuật luyến láy, nhả chữ đặc trưng của Lý Nam Bộ còn chưa chính xác. Về phía học sinh, sự bùng nổ của âm nhạc giải trí hiện đại khiến các em ít có cơ hội tiếp xúc và hình thành sự yêu thích đối với âm hưởng dân ca. Do đó, việc nâng cao hứng thú học tập đối với dân ca là một bài toán khó cần lời giải đáp.

III. Phương pháp lựa chọn và giảng dạy Lý Nam Bộ trong giờ chính khóa

Để đưa Lý Nam Bộ vào âm nhạc tiểu học một cách hiệu quả, cần có một phương pháp tiếp cận bài bản, bắt đầu từ khâu lựa chọn bài hát đến quy trình giảng dạy. Luận văn của Ngô Kiều Yến đã đề xuất một hệ thống giải pháp sư phạm cụ thể, có thể áp dụng rộng rãi. Việc lựa chọn bài hát là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Các bài Lý cần có nội dung trong sáng, ca từ giản dị, gần gũi với thế giới quan của trẻ em. Giai điệu nên vui tươi, dễ nhớ, cấu trúc ngắn gọn và không quá phức tạp về kỹ thuật. Những bài hát như Lý con trâu, Lý đất giồng, Lý cây bông là những lựa chọn phù hợp. Sau khi đã có danh mục bài hát, quy trình giảng dạy cần được xây dựng một cách khoa học. Thay vì chỉ dạy hát, giáo viên cần tích hợp văn hóa dân gian bằng cách giới thiệu về nguồn gốc, ý nghĩa của bài hát, kết hợp với hình ảnh, video minh họa về trang phục và không gian diễn xướng. Phương pháp giảng dạy âm nhạc cần tập trung vào việc khơi gợi cảm xúc, giúp học sinh cảm nhận được vẻ đẹp của làn điệu dân ca thay vì học thuộc lòng một cách máy móc. Một giáo án âm nhạc dân tộc hiệu quả phải kết hợp linh hoạt giữa hát, vận động theo nhạc, gõ đệm và các trò chơi âm nhạc để nâng cao hứng thú học tập.

3.1. Tiêu chí lựa chọn các bài Lý phù hợp với lứa tuổi học sinh

Việc lựa chọn bài hát phải dựa trên hai tiêu chí chính: nội dung và nghệ thuật. Về nội dung, lời ca phải phù hợp với tâm lý lứa tuổi tiểu học, ca ngợi thiên nhiên, tình cảm gia đình, bạn bè, tránh các chủ đề phức tạp của người lớn. Ví dụ, bài Lý con trâu miêu tả hình ảnh quen thuộc trên đồng ruộng, rất gần gũi với các em. Về nghệ thuật, giai điệu bài hát cần trong sáng, dễ thuộc, tiết tấu không quá phức tạp, quãng giọng phù hợp với tầm cữ giọng của học sinh. Cấu trúc bài hát nên ngắn gọn để các em dễ dàng ghi nhớ và trình bày.

3.2. Hướng dẫn các bước xây dựng giáo án âm nhạc dân tộc hiệu quả

Một buổi dạy hát Lý thành công bao gồm các bước: Giới thiệu bài hát (kết hợp tranh ảnh, câu chuyện); Khởi động giọng (luyện thanh theo thang âm ngũ cung đặc trưng của dân ca); Dạy hát từng câu (giáo viên hát mẫu, đàn giai điệu, sửa lỗi phát âm và luyến láy); Hát kết hợp gõ đệm và vận động (sử dụng nhạc cụ gõ, động tác phụ họa đơn giản); Củng cố (tổ chức trò chơi, biểu diễn theo nhóm). Phương pháp giảng dạy âm nhạc này giúp học sinh tiếp thu bài một cách tự nhiên và hứng thú.

IV. Cách tổ chức hoạt động trải nghiệm sáng tạo cùng làn điệu Lý

Bên cạnh giờ học chính khóa, việc tổ chức các hoạt động trải nghiệm sáng tạo là chìa khóa để Lý Nam Bộ thực sự đi vào đời sống học đường và trở nên gần gũi với học sinh. Các hoạt động ngoại khóa tạo ra một không gian mở, nơi các em có thể tự do thể hiện, khám phá và ứng dụng những kiến thức đã học. Đây là một giải pháp sư phạm quan trọng giúp việc đưa Lý Nam Bộ vào âm nhạc tiểu học không bị giới hạn trong bốn bức tường lớp học. Các hình thức có thể triển khai rất đa dạng, từ việc thành lập các câu lạc bộ dân ca Nam Bộ, tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên đề, đến các hội thi, liên hoan văn nghệ cấp trường. Trong các hoạt động này, học sinh không chỉ hát Lý mà còn được tìm hiểu sâu hơn về trang phục biểu diễn, nhạc cụ dân tộc và phong cách diễn xướng đặc trưng. Đặc biệt, việc khuyến khích học sinh sáng tạo lời mới cho các làn điệu dân ca quen thuộc là một phương pháp hiệu quả. Các em có thể đặt lời mới theo các chủ đề về mái trường, thầy cô, bạn bè, giúp bài hát trở nên gần gũi và mang dấu ấn cá nhân. Việc tích hợp văn hóa dân gian thông qua các trò chơi đồng dao gắn với bài hát cũng giúp nâng cao hứng thú học tập và làm cho việc bảo tồn di sản văn hóa trở thành một quá trình tự nhiên, vui vẻ.

4.1. Vai trò của sinh hoạt ngoại khóa trong việc tiếp cận dân ca

Hoạt động ngoại khóa đóng vai trò củng cố và mở rộng kiến thức từ lớp học. Theo nghiên cứu tại trường Tiểu học Long Khánh B1, các buổi sinh hoạt ngoại khóa giúp học sinh tự tin hơn khi biểu diễn, mạnh dạn thể hiện bản thân. Đây là môi trường lý tưởng để các em thực hành, giao lưu và học hỏi lẫn nhau, từ đó nuôi dưỡng tình yêu đối với âm hưởng dân ca. Các câu lạc bộ dân ca, do giáo viên âm nhạc hướng dẫn, là nơi ươm mầm và phát triển năng khiếu âm nhạc cho những học sinh có đam mê.

4.2. Sáng tạo lời mới và tích hợp trò chơi vào bài hát dân ca

Để các làn điệu dân ca không trở nên cũ kỹ, việc khuyến khích sáng tạo là vô cùng cần thiết. Giáo viên có thể hướng dẫn học sinh đặt lời mới cho các bài như Lý đất giồng, Lý cây bông với chủ đề học đường. Ví dụ, từ giai điệu gốc, các em có thể viết lời về công ơn thầy cô, về niềm vui đến trường. Bên cạnh đó, việc kết hợp hát Lý với các trò chơi dân gian như bịt mắt bắt dê, rồng rắn lên mây... sẽ tạo nên một hoạt động trải nghiệm sáng tạo độc đáo, giúp các em học mà chơi, chơi mà học một cách hiệu quả.

V. Kết quả thực nghiệm giải pháp đưa Lý Nam Bộ vào nhà trường

Để kiểm chứng tính hiệu quả của các giải pháp sư phạm đã đề xuất, một chương trình thực nghiệm đã được tiến hành tại trường Tiểu học Long Khánh B1. Quá trình thực nghiệm tập trung vào việc áp dụng các phương pháp mới trong việc đưa Lý Nam Bộ vào âm nhạc tiểu học cho học sinh khối 4 và 5. Kết quả thu được rất tích cực, cho thấy sự chuyển biến rõ rệt cả về thái độ học tập lẫn khả năng âm nhạc của học sinh. Trước thực nghiệm, nhiều em còn tỏ ra xa lạ, thậm chí không hứng thú với dân ca Nam Bộ. Tuy nhiên, sau khi được tiếp cận qua các phương pháp giảng dạy âm nhạc đổi mới và các hoạt động trải nghiệm sáng tạo, sự yêu thích của các em đối với các làn điệu dân ca đã tăng lên đáng kể. Các em tham gia giờ học sôi nổi hơn, tự tin biểu diễn các bài hát như Lý con sáo, Lý con cua, Lý chim quyên. Khả năng cảm thụ âm nhạc, hát đúng giai điệu, tiết tấu và thể hiện sắc thái tình cảm của bài hát cũng được cải thiện rõ rệt. Kết quả này khẳng định rằng, nếu có phương pháp tiếp cận phù hợp, việc bảo tồn di sản văn hóa trong nhà trường hoàn toàn khả thi và mang lại hiệu quả giáo dục cao, góp phần nâng cao hứng thú học tậpphát triển năng khiếu âm nhạc cho thế hệ trẻ.

5.1. Quy trình và nội dung thực nghiệm sư phạm tại trường tiểu học

Quá trình thực nghiệm được chia thành nhiều giai đoạn. Ban đầu là khảo sát thực trạng, đánh giá mức độ hiểu biết và yêu thích dân ca Nam Bộ của học sinh. Tiếp theo là giai đoạn triển khai, áp dụng các giáo án âm nhạc dân tộc được thiết kế mới, kết hợp dạy chính khóa và tổ chức sinh hoạt ngoại khóa. Nội dung giảng dạy bao gồm 13 bài Lý được chọn lọc kỹ lưỡng. Các giải pháp sư phạm như dạy hát kết hợp vận động, khuyến khích sáng tác lời mới, và tổ chức biểu diễn đã được áp dụng một cách đồng bộ.

5.2. Đánh giá hiệu quả Nâng cao hứng thú và kết quả học tập

Kết quả được đánh giá thông qua phiếu khảo sát, quan sát lớp học và bài kiểm tra thực hành. Ghi nhận cho thấy trên 90% học sinh tham gia thực nghiệm tỏ ra hứng thú hơn với môn Âm nhạc. Các em không chỉ hát thuộc bài mà còn hiểu được ý nghĩa và biết cách thể hiện cảm xúc qua bài hát. Thành công của mô hình thực nghiệm là minh chứng thuyết phục cho tính đúng đắn và khả thi của việc đưa Lý Nam Bộ vào chương trình âm nhạc một cách bài bản, góp phần quan trọng vào việc phát triển năng khiếu âm nhạc và giáo dục truyền thống cho học sinh.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu, Kết luận, Tài liệu tham khảo và Phụ lục, luận văn gồm 2 chƣơng: Chƣơng 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn Chƣơng 2: Một số biện pháp đƣa Lý Nam Bộ vào trƣờng Tiểu học Long Khánh B1. 7 Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Một số khái niệm 1. Dân ca Theo tác giả Nguyễn Thị Mỹ Liêm: “Dân ca là những bài hát cổ truyền do nhân dân sáng tác, đƣợc lƣu truyền từ thế hệ này qua thế hệ khác và đƣợc nhân dân ca hát theo phong tục tập quán của từng địa phƣơng, từng dân tộc”.TS Trần Quang Hải: Dân ca là những bài hát, khúc ca đƣợc sáng tác và lƣu truyền trong dân gian mà không thuộc về riêng một tác giả nào.

Đầu tiên bài hát có thể do một ngƣời nghĩ ra rồi truyền miệng qua nhiều ngƣời, từ đời này qua đời khác và đƣợc phổ biến ở từng vùng, từng dân tộc… Các bài dân ca đƣợc gọt giũa, sàng lọc qua nhiều năm tháng bền vững cùng với thời gian [43, tr. Từ những quan điểm của các tác giả nêu trên, có thể hiểu khái niệm dân ca nhƣ sau: Dân ca là những khúc hát, bài ca bao gồm giai điệu và lời ca đƣợc nhân dân sáng tác từ lâu đời trong lao động sản xuất, trong vui chơi hội hè. đƣợc lƣu truyền bằng phƣơng thức truyền miệng từ thế hệ này sang thế hệ khác và chứa đựng những phong tục tập quán của từng địa phƣơng, từng tộc ngƣời. Làn điệu Nghiên cứu dân ca cần hiểu một khái niệm quan trọng đó là làn điệu.TS Nguyễn Thụy Loan: Làn điệu là cách gọi truyền thống của ngƣời Việt để chỉ loại cấu trúc giai điệu bán ổn định, trong đó có những “phần cứng” (không thay đổi) và những “phần mềm” (có thay đổi).

“Phần cứng” giúp ngƣời nhận diện đƣợc giai điệu thuộc làn điệu nào, còn “phần mềm” với những thay đổi đa dạng 8 khiến cho những dị bản của cùng một giai điệu rất khác nhau thậm chí có khi rất khó nhận ra nhất là đối với những ngƣời đƣợc đào tạo theo kiểu âm nhạc phƣơng Tây chƣa quen với âm nhạc cổ truyền. Nhƣ vậy, từ khái niệm nêu trên có thể hiểu làn điệu trong dân ca là một cái khung giai điệu bao gồm phần cố định không thay đổi và cả phần có thể thay đổi từ đó tạo ra các dạng, các bài bản khác nhau thuộc một làn điệu. Làn điệu là yếu tố quan trọng để xác định sự khác biệt giữa các loại hình dân ca. Bởi vậy, khi nghe các loại hình dân ca, có thể phân biệt đƣợc làn điệu này thuộc dân ca nào, vùng nào.

Dạy học và phƣơng pháp dạy học 1. Dạy học Giáo dục là quá trình tác động có mục đích, đƣợc tổ chức một cách khoa học và đƣợc thực hiện bằng các con đƣờng dạy học. Hiểu một cách khái quát, dạy học là con đƣờng, là phƣơng tiện cơ bản nhằm thực hiện nhiệm vụ giáo dục. Tuy nhiên, cách hiểu này chƣa nêu cụ thể về bản chất của hoạt động dạy học.

Trong giáo dục, hoạt động dạy học bao gồm hai mặt của một quá trình, đó là dạy và học luôn đi kèm biện chứng với nhau, là quá trình tƣơng tác giữa ngƣời dạy và ngƣời học.TS Phạm Viết Vƣợng, viết trong cuốn Giáo dục học thì “Dạy học là hoạt động trí tuệ của thầy và trò, một quá trình vận động và phát triển liên tục trong trí tuệ và nhân cách” [40, tr. Ông cho rằng, dạy học là “con đƣờng quan trọng nhất để thực hiện mục đích giáo dục toàn diện cho thế hệ trẻ, đồng thời là phƣơng thức để đào tạo nguồn nhân lực cho xã hội” [40, tr. Nguyễn Văn Tuấn: “Quá trình dạy học là một chuỗi liên tiếp các hành động dạy, hành động của ngƣời dạy và ngƣời học đan xen và 9 tƣơng tác với nhau trong khoảng không gian và thời gian nhất định, nhằm thực hiện các nhiệm vụ dạy học”. Theo tác giả Vũ Ngọc Khánh: “Dạy học là quá trình hoạt động phối hợp thống nhất giữa ngƣời dạy và ngƣời học nhằm giúp ngƣời học chiếm lĩnh có chất lƣợng và hiệu quả nội dung học vấn.

Từ đó, ngƣời học có khả năng cải biến hiện thực cuộc sống của chính mình, của xã hội”. Từ những khái niệm trên, có thể thấy, dạy học là một quá trình gồm toàn bộ các thao tác có tổ chức và có định hƣớng giúp ngƣời học từng bƣớc có năng lực tƣ duy và năng lực hành động với mục đích chiếm lĩnh đƣợc hệ thống tri thức; có kĩ năng, kĩ xảo để phát triển năng lực tƣ duy, năng lực hành động và phẩm chất cá nhân; trên cơ sở đó có khả năng giải quyết đƣợc các bài toán thực tế đặt ra trong toàn bộ cuộc sống của mỗi ngƣời học. Phƣơng pháp Phƣơng pháp là con đƣờng, cách thức nhằm tạo ra sự biến đổi từ ý thức đến thực tiễn có con ngƣời tham gia trực tiếp hoặc gián tiếp nhằm đạt đến một hiệu quả nhất định. Trong Từ điển tiếng Việt do Hoàng Phê chủ biên có khái niệm về phƣơng pháp với hai nghĩa: 1.

Phƣơng pháp là “cách thức nhận thức, nghiên cứu hiện tƣợng của tự nhiên và đời sống xã hội” 2. Phƣơng pháp là “hệ thống các cách sử dụng để tiến hành một hoạt động nào đó” [48; tr. Trong sách Phƣơng pháp nghiên cứu khoa học giáo dục Tiểu học PGS.TS Phó Đức Hòa có viết: “phƣơng pháp là cách thức, là con đƣờng của tổ hợp các hoạt động nhằm thực hiện mục đích đề ra. Khái niệm phƣơng pháp nhằm chỉ ra cách tiếp cận vấn đề” [9; tr.

Nhƣ vậy, phƣơng pháp là con đƣờng để đạt tới mục tiêu trong một hoạt động, là hệ thống (tổ hợp) các cách sử dụng đƣợc sắp xếp theo một trật tự nhất định để tiến hành hoạt động đó. Phƣơng pháp dạy học Phƣơng pháp dạy học đóng vai trò quan trọng của quá trình dạy học, quyết định đến chất lƣợng dạy học về ý nghĩa. Trong dạy học luôn hình thành các phƣơng pháp dạy của thầy và phƣơng pháp học của trò.TS Phạm Viết Vƣợng đƣa ra khái niệm: “Phƣơng pháp dạy học đƣợc hiểu là tổ hợp các cách thức phối hợp hoạt động chung của giáo viên và học sinh nhằm giúp học sinh nằm vững kiến thức, kỹ năng, kỹ xảo” [40; tr. Giữa phƣơng pháp dạy của thầy và phƣơng pháp học của trò luôn có tính độc lập tƣơng đối.

Từ thực tiễn giảng dạy cho thấy, phƣơng pháp dạy bao gồm các hoạt động: tổ chức các hoạt động học tập của ngƣời học, điều khiển quá trình nhận thức, giáo dục. Do đó, phƣơng pháp dạy nhằm tạo ra ý thức tự học, rèn luyện kỹ năng của sinh viên. Đối với phƣơng pháp của ngƣời học đƣợc xác định là vận dụng phƣơng pháp để phát triển năng lực cá nhân một cách có định hƣớng, đồng thời trải nghiệm quá trình tự nhận thức những kỹ năng, kỹ xảo cùng với lý thuyết để phát hiện, liên hệ giữa lý thuyết và thực tiễn cuộc sống. Nhƣ vậy dạy học và phƣơng pháp dạy học luôn có mối liên hệ hữu cơ, không tách rời của quá trình dạy học.

Đặc biệt đối với môn âm nhạc, cần đến các phƣơng pháp dạy học để học sinh có thể tiếp thu, nắm vững. Từ khái niệm và những luận giải ở trên, có thể hiểu, phƣơng pháp dạy học chính là cách dạy của giáo viên khi truyền thụ kiến thức nhằm hoàn thành đƣợc mục tiêu dạy học. Khái quát về vùng đất Nam Bộ 1. Môi trƣờng tự nhiên Nói đến Nam Bộ, chúng ta nghĩ đến một vùng đất màu mỡ có phong cảnh thiên nhiên xinh đẹp hữu tình, có tài nguyên giàu có, trù phú.

Phong cảnh thiên nhiên của thực tại vốn tràn đầy thơ mộng, nên càng khơi nguồn 11 âm điệu dạt dào cho dân ca Nam Bộ giàu chất trữ tình, đậm màu thi vị, chắp cánh cho những hoài bão ƣớc mơ sớm trở thành hiện thực. Nam Bộ có hai hệ thống sông lớn nhất của vùng là hệ thống sông Đồng Nai và hệ thống sông Cửu Long. Hệ thống sông Đồng Nai ở khu vực Đông Nam Bộ có lƣợng phù sa khá thấp, tốc độ bồi lắng ven biển khá chậm, nhƣng nhờ lòng sông sâu nên là nơi tập trung các cảng chính của khu vực nhƣ cảng Sài Gòn, cảng Cát Lái, cảng Hiệp Phƣớc, cảng Phú Mỹ… Hệ thống sông Cửu Long đóng vai trò rất quan trọng trong quá trình hình thành đồng bằng sông Cửu Long, diện tích tự nhiên toàn vùng lên tới 39.734km², hơn 7,15% diện tích cả nƣớc [44; tr. Nam Bộ là một một trong ba vùng chính của lãnh thổ Việt Nam, nằm ở phía cực nam, gồm 19 tỉnh thành và có thể đƣợc chia làm hai tiểu vùng là Đông Nam Bộ và Tây Nam Bộ.

Đây là một v ng đồng bằng sông nƣớc rất đ c trƣng, có diện tích (6.000ha) và độ phì nhiêu cao nhất trong tất cả các đồng bằng nƣớc ta. Toàn vùng có đến 4.000 kinh rạch, dài tổng cộng 5. Địa hình và thổ nhƣỡng của hai tiểu vùng có khác nhau: Đông Nam Bộ có độ cao 100m- 200m là vùng đất đỏ bazan và đất phù sa cổ; Tây Nam Bộ có độ cao trung bình chƣa đầy 2m, là vùng đất phù sa mới. Đồi núi trong vùng không nhiều và tập trung ở miền Đông, nhƣ núi Bà Rá (Bình Phƣớc, 736m), núi Chứa Chan (Đồng Nai, 839m), núi Bao Quan (Bà Rịa - Vũng Tàu, 529m), núi Thị Vải (Bà Rịa - Vũng Tàu, 461m), núi Bà Đen (Tây Ninh, 986m).

Ở miền Tây chỉ có hai điểm cao là dãy Thất Sơn (An Giang, cao nhất là núi Cấm 718m), dãy Hàm Ninh (Kiên Giang, cao nhất là núi Chúa 602m) [50;tr1]. Vài nét về văn hoá Nam Bộ Nói đến nền văn hoá Nam Bộ là nói đến văn hoá của các tộc ngƣời ở đây. Ngoại trừ các tộc ngƣời sống ở ven đồng bằng miền đông, các tộc ngƣời Việt, Khơme, Chăm, Hoa đều không phải là cƣ dân bản địa ở đây. Vì 12 vậy, văn hoá của họ là văn hoá ở vùng đất mới.

Gần nhƣ là một quy luật, văn hoá của lƣu dân vùng đất mới dù là của tộc ngƣời nào cũng đều là sự kết hợp giữa truyền thống văn hoá trong tiềm thức, trong dòng máu và điều kiện tự nhiên, lịch sử của vùng đất mới, nó phát triển trong điều kiện cách xa vùng đất cội nguồn cả về không gian và thời gian. Nói khác đi là, những loài cây quen thuộc của vùng đất cũ đƣợc đem cấy trồng ở vùng đất mới. Cho nên, văn hoá ở vùng đất này, vừa có nét giống, lại vừa có nét khác với nền văn hoá ở vùng đất cội nguồn, của cùng một tộc ngƣời.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ