Tổng quan về luận án
Bối cảnh kinh tế toàn cầu và thị trường vốn thế giới đang chứng kiến sự chuyển dịch mang tính cấu trúc từ mô hình tối đa hóa lợi nhuận thuần túy sang mô hình tăng trưởng bền vững tích hợp các yếu tố Môi trường - Xã hội - Quản trị (ESG). Tại các nền kinh tế đang phát triển và thị trường mới nổi như Việt Nam, áp lực thông tin từ các bên liên quan gia tăng mạnh mẽ sau các biến cố môi trường và khủng hoảng niềm tin doanh nghiệp. Sự ra đời của Thông tư số 155/2015/TT-BTC ngày 06/10/2015 của Bộ Tài chính (quy định bắt buộc công bố thông tin môi trường và xã hội trên Báo cáo thường niên hoặc Báo cáo bền vững độc lập) cùng sự kiện ra mắt phiên bản Sáng kiến Báo cáo Toàn cầu (GRI Standards) tại Việt Nam ngày 13/06/2017 đã thiết lập khuôn khổ pháp lý mang tính bước ngoặt. Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Kế toán (Mã số: 9.01) của tác giả Nguyễn Thị Thu Nguyệt tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (UEH), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Thị Kim Cúc và PGS. Huỳnh Đức Lộng, là công trình tiên phong đánh giá toàn diện mức độ công bố thông tin phát triển bền vững (PTBV) trong mối liên hệ hữu cơ với chất lượng thông tin kế toán (FAQ) và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp sau thời điểm chính sách có hiệu lực.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) mà luận án giải quyết xuất phát từ sự thiếu hụt các bằng chứng thực nghiệm đơn quốc gia tại các nền kinh tế chuyển đổi. Phần lớn các nghiên cứu trước đây (như Martínez‐Ferrero và cộng sự, 2015; Prior và cộng sự, 2008) chủ yếu khai thác dữ liệu đa quốc gia tại các nước phát triển, dẫn đến sự sai lệch trong đo lường chất lượng thông tin kế toán do khác biệt về chuẩn mực kế toán, thể chế pháp lý và văn hóa kiểm soát thận trọng. Đồng thời, tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây (Phạm Đức Hiếu, 2015; Trịnh Hiệp Thiện và Nguyễn Xuân Hưng, 2016; Vu và Buranatrakul, 2018) chủ yếu sử dụng dữ liệu trước năm 2016, chưa phản ánh được trạng thái tuân thủ và tác động thực tế của Thông tư 155/2015/TT-BTC.
Luận án thiết lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết tương ứng:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Thực trạng mức độ công bố thông tin PTBV của các công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) theo bộ chỉ số GRI điều chỉnh diễn ra như thế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Chất lượng thông tin kế toán—thông qua ba thước đo gián tiếp gồm quản trị lợi nhuận dồn tích, chất lượng dồn tích và mức độ thận trọng kế toán—tác động như thế nào đến mức độ công bố thông tin PTBV?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Mức độ công bố thông tin PTBV (tổng thể và chi tiết theo ba khía cạnh kinh tế, môi trường, xã hội) tác động như thế nào đến hiệu quả hoạt động kế toán (ROA) và giá trị thị trường (Tobin’s Q)?
Hệ thống giả thuyết kiểm định gồm:
- H1: Mức độ quản trị lợi nhuận dồn tích có ảnh hưởng ngược chiều đến mức độ công bố thông tin PTBV.
- H2: Chất lượng dồn tích có ảnh hưởng cùng chiều đến mức độ công bố thông tin PTBV.
- H3: Mức độ thận trọng kế toán có ảnh hưởng cùng chiều đến mức độ công bố thông tin PTBV.
- H4: Mức độ công bố thông tin PTBV tổng thể có ảnh hưởng cùng chiều đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp (ROA và Tobin’s Q).
- H5, H6, H7: Mức độ công bố thông tin lần lượt trên khía cạnh kinh tế (H5), môi trường (H6) và xã hội (H7) có ảnh hưởng cùng chiều đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa của bốn trụ cột: Lý thuyết tính chính thống (Legitimacy Theory), Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory), Lý thuyết tín hiệu (Signaling Theory) và Lý thuyết đại diện (Agency Theory). Nghiên cứu thực hiện trên mẫu khảo sát gồm 262 công ty phi tài chính niêm yết trên sàn HOSE trong năm tài chính 2018, kết hợp cơ sở dữ liệu quốc tế Thomson Reuters Eikon và kỹ thuật phân tích nội dung chuyên sâu báo cáo thường niên, báo cáo bền vững.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu học thuật về công bố thông tin phi tài chính và phát triển bền vững trên thế giới trải qua ba giai đoạn tiến hóa rõ rệt. Nhánh nghiên cứu thứ nhất tập trung vào thực trạng và các yếu tố quyết định mức độ công bố thông tin. Adams và cộng sự (1998) chỉ ra rằng trong giai đoạn sơ khai, các doanh nghiệp hầu như không mặn mà với việc công bố trách nhiệm xã hội và môi trường. Nghiên cứu đa quốc gia của Chih và cộng sự (2008) trên 46 quốc gia khẳng định các nước phát triển như Anh, Phần Lan, Đan Mạch, Đức có điểm xếp hạng trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) vượt trội so với các thị trường mới nổi như Trung Quốc, Malaysia, Thái Lan. Trong khuôn khổ Châu Á, Scholtens và Kang (2013) cũng phát hiện khoảng cách lớn giữa các quốc gia tiên tiến (Úc, Nhật Bản) và nhóm có mức độ công bố thấp (Singapore, Thái Lan). Sử dụng hướng dẫn quốc tế GRI, Martínez‐Ferrero và cộng sự (2015) trên mẫu 747 doanh nghiệp thuộc 25 quốc gia ghi nhận điểm số công bố thông tin PTBV bình quân chỉ đạt 0,98 trên thang đo 3 điểm, tức ở mức tiệm cận cơ bản.
Nhánh nghiên cứu thứ hai khai phá mối quan hệ giữa chất lượng thông tin kế toán và công bố thông tin bền vững với hai luồng quan điểm đối lập sâu sắc:
- Giả thuyết hành vi cơ hội và ngụy trang đạo đức (Opportunistic/Masking Hypothesis): Cho rằng các nhà quản lý thực hiện quản trị lợi nhuận (QTLN) cao sẽ tích cực phát hành thông tin xã hội - môi trường nhằm chuyển hướng sự chú ý của cổ đông và che giấu các can thiệp xử lý kế toán tiêu cực (Prior và cộng sự, 2008; Asrori và cộng sự, 2019).
- Giả thuyết hành vi đạo đức và tính minh bạch (Ethical/Signaling Hypothesis): Khẳng định các doanh nghiệp cung cấp thông tin tài chính chất lượng cao (thận trọng cao, dồn tích bất thường thấp) sẽ có thiên hướng tự nguyện công bố thông tin PTBV chuẩn hóa nhằm phát tín hiệu về tính liêm chính trong quản trị (B. Choi và cộng sự, 2013; Gavana và cộng sự, 2017; Martínez‐Ferrero và cộng sự, 2015). Ngược lại, một số nghiên cứu tại Bắc Mỹ của Anagnostopoulou và cộng sự (2020) hay S. Cho và cộng sự (2020) lại tìm thấy mối quan hệ âm giữa mức độ thận trọng kế toán và công bố CSR do áp lực ưu tiên bảo toàn lợi ích chủ nợ hơn các bên liên quan khác.
Nhánh nghiên cứu thứ ba phân tích tác động của thông tin PTBV đến hiệu quả kinh doanh. Trong bối cảnh các nước phát triển, phần lớn công trình ghi nhận tác động tích cực đến ROA, ROE, Tobin’s Q và giá trị thương hiệu (Ameer và Othman, 2012; Berthelot và cộng sự, 2012; L. Chen và cộng sự, 2015; Cheng và cộng sự, 2016). Tuy nhiên, tại các thị trường đang phát triển, kết quả thực nghiệm lại phân tán: Saleh và cộng sự (2011) tại Malaysia, Kuzey và Uyar (2017) tại Thổ Nhĩ Kỳ ghi nhận tác động dương mạnh mẽ; Aras và cộng sự (2010) tại Thổ Nhĩ Kỳ và Lima Crisóstomo và cộng sự (2011) tại Brazil không tìm thấy mối liên hệ ý nghĩa thống kê; trong khi Usman và Amran (2015) tại Nigeria lại chỉ ra thông tin môi trường làm giảm ROA trong ngắn hạn do gánh nặng chi phí tuân thủ.
Tại Việt Nam, các công trình của Tạ Quang Bình (2012), Phạm Đức Hiếu và Đỗ Thị Hương Lan (2015), Nguyễn Thị Ngọc Bích và cộng sự (2015), Vu và Buranatrakul (2018) đều khẳng định mức độ công bố thông tin tự nguyện ở mức thấp, tập trung chủ yếu vào quan hệ lao động và từ thiện cộng đồng, hoàn toàn bỏ ngỏ các chỉ số định lượng về phát thải, tiêu thụ năng lượng và kinh tế tuần hoàn. Nghiên cứu của Trịnh Hiệp Thiện và Nguyễn Xuân Hưng (2016) trên 160 doanh nghiệp giai đoạn 2010–2014 và Hoàng Cẩm Trang và cộng sự (2019) xác nhận chất lượng lợi nhuận thúc đẩy thông tin xã hội, nhưng chưa đánh giá tác động sau thời điểm Thông tư 155 có hiệu lực và chưa tách biệt tác động của từng cấu phần kinh tế - môi trường - xã hội theo chuẩn GRI hiệu chỉnh.
Vị trí của luận án được xác lập rõ nét: Công trình là nghiên cứu đầu tiên tại Việt Nam kết nối đồng thời cả hai chuỗi tác động: Chất lượng thông tin kế toán (FAQ) -> Mức độ công bố thông tin PTBV -> Hiệu quả hoạt động (Kế toán & Thị trường) trên bộ dữ liệu kiểm chứng sau Thông tư 155/2015/TT-BTC, so sánh đối chiếu trực diện với các kết quả quốc tế của Martínez‐Ferrero và cộng sự (2015) và Asrori và cộng sự (2019).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm phong phú thêm Lý thuyết tính chính thống (Legitimacy Theory) của Suchman (1995) và Deegan (2002) trong môi trường thể chế chuyển đổi. Luận án chứng minh rằng tính chính thống của doanh nghiệp không thể đạt được một cách bền vững thông qua việc "tẩy xanh" (greenwashing) hay che đậy sự thao túng tài chính. Bằng chứng thực nghiệm khẳng định nguyên lý: Doanh nghiệp có chất lượng kế toán cao (thể hiện qua tính thận trọng) mới là những thực thể chủ động tìm kiếm sự thừa nhận xã hội thông qua các cam kết bền vững thực chất.
Đồng thời, công trình củng cố Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) của Freeman (1984) và Lý thuyết tín hiệu (Signaling Theory) của Spence (1973). Việc công bố các chỉ số môi trường và xã hội đóng vai trò là cơ chế phát tín hiệu chất lượng cao nhằm giải tỏa tình trạng bất cân xứng thông tin (information asymmetry) giữa ban quản trị và các bên liên quan bên ngoài (nhà đầu tư tổ chức, ngân hàng tài trợ vốn, cộng đồng dân cư). Tín hiệu minh bạch này làm giảm chi phí đại diện, gia tăng uy tín doanh nghiệp và trực tiếp cải thiện năng lực sinh lời tài sản cũng như định giá thị trường.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều ba hệ thống lý thuyết cốt lõi (Tính chính thống, Các bên liên quan, Tín hiệu) với mô hình cấu trúc phân cấp:
- Đầu vào chất lượng thông tin kế toán: Đo lường qua ba khía cạnh kỹ thuật gián tiếp độc lập: Mức độ quản trị lợi nhuận dồn tích bất thường ($DA$), Chất lượng các khoản dồn tích ($AQ$) và Mức độ thận trọng kế toán ($CSCORE$).
- Thực thể trung gian - Mức độ công bố thông tin PTBV: Đo lường thông qua bộ chỉ số GRI điều chỉnh gồm 3 trụ cột: Chỉ số kinh tế ($SD_{Eco}$), Chỉ số môi trường ($SD_{Env}$) và Chỉ số xã hội ($SD_{Soc}$).
- Đầu ra hiệu quả hoạt động: Đo lường kép qua Thước đo kế toán nội tại (Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản - $ROA$) và Thước đo định giá thị trường tương lai (Chỉ số $Tobin's\ Q$).
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: Áp dụng cho các doanh nghiệp niêm yết phi tài chính trong bối cảnh thể chế có quy định pháp lý bắt buộc bước đầu (Thông tư 155/2015/TT-BTC) nhưng cơ chế cưỡng chế và chế tài xử phạt còn đang trong giai đoạn hoàn thiện.
+-------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH TỔNG THỂ CỦA LUẬN ÁN |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| CHẤT LƯỢNG THÔNG TIN KẾ TOÁN (FAQ) |
| - Mức độ QTLN dồn tích (|DA| - Kothari et al., 2005) |
| - Chất lượng dồn tích (AQ - Dechow & Dichev, 2002) |
| - Mức độ thận trọng kế toán (CSCORE - Khan & Watts, 2009) |
+-------------------------------------------------------------------------------+
|
v (Kiểm định H1, H2, H3)
+-------------------------------------------------------------------------------+
| MỨC ĐỘ CÔNG BỐ THÔNG TIN PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG (SD_INDEX - GRI ĐIỀU CHỈNH) |
| - Khía cạnh Kinh tế (SD_Eco) |
| - Khía cạnh Môi trường (SD_Env) |
| - Khía cạnh Xã hội (SD_Soc) |
+-------------------------------------------------------------------------------+
|
v (Kiểm định H4, H5, H6, H7)
+-------------------------------------------------------------------------------+
| HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG DOANH NGHIỆP |
| - Hiệu quả kế toán: ROA = Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân |
| - Giá trị thị trường: Tobin's Q = (Vốn hóa + Nợ phải trả) / Tổng tài sản |
+-------------------------------------------------------------------------------+
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu theo đuổi trường phái triết học thực chứng (Positivism) kết hợp thiết kế phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods Research) tuần tự: Nghiên cứu định tính được tiến hành trước nhằm hiệu chỉnh công cụ đo lường thực tế, làm nền tảng vững chắc cho nghiên cứu định lượng suy diễn thống kê quy mô lớn.
Mẫu nghiên cứu định lượng bao gồm 262 công ty niêm yết trên sàn HOSE trong năm tài chính 2018. Mẫu loại trừ toàn bộ các ngân hàng thương mại, công ty bảo hiểm và định chế tài chính do có sự khác biệt căn bản về cơ chế kế toán và cấu trúc bảng cân đối kế toán.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu định tính gồm ba giai đoạn nghiêm ngặt:
- Giai đoạn 1: Rà soát thực trạng công bố thông tin trên 262 Báo cáo thường niên và Báo cáo bền vững độc lập để xác định danh mục các chỉ số thực tế doanh nghiệp Việt Nam công bố.
- Giai đoạn 2: Đối chiếu, ánh xạ các chỉ số thực tế với khung Chuẩn mực GRI quốc tế và quy định tại Phụ lục 4 Thông tư 155/2015/TT-BTC.
- Giai đoạn 3: Phỏng vấn sâu nhóm chuyên gia gồm các giảng viên cao cấp chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán, chuyên gia phân tích tài chính và đại diện kiểm toán độc lập để hiệu chỉnh thang đo, loại bỏ các chỉ số chưa phù hợp với thực tiễn Việt Nam, thiết lập Bộ chỉ số GRI điều chỉnh hoàn chỉnh.
Thang đo mức độ công bố thông tin PTBV ($SD_Index$) được xây dựng trên phương pháp phân tích nội dung (Content Analysis) với thang điểm nhị phân không trọng số ($0$ và $1$), trong đó gán điểm $1$ nếu doanh nghiệp công bố thông tin liên quan đến chỉ số và gán điểm $0$ nếu không công bố.
Các mô hình đo lường Chất lượng thông tin kế toán (FAQ) được ước lượng độc lập:
- Mức độ quản trị lợi nhuận dồn tích bất thường ($DA$): Ước tính qua mô hình Jones điều chỉnh có kiểm soát hiệu quả hoạt động theo Kothari và cộng sự (2005):
$$\frac{TAC_{it}}{A_{it-1}} = \alpha_0 \frac{1}{A_{it-1}} + \alpha_1 \frac{\Delta REV_{it} - \Delta REC_{it}}{A_{it-1}} + \alpha_2 \frac{PPE_{it}}{A_{it-1}} + \alpha_3 ROA_{it-1} + \epsilon_{it}$$
Trong đó $TAC_{it}$ là tổng dồn tích; $|DA_{it}|$ là trị tuyệt đối của phần dư $\epsilon_{it}$. Trị tuyệt đối $|DA_{it}|$ càng lớn thể hiện chất lượng thông tin kế toán càng thấp.
- Chất lượng dồn tích ($AQ$): Đo lường theo mô hình Dechow và Dichev (2002) hiệu chỉnh bởi McNichols (2002):
$$\frac{\Delta WC_{it}}{A_{it-1}} = \beta_0 + \beta_1 \frac{CFO_{it-1}}{A_{it-1}} + \beta_2 \frac{CFO_{it}}{A_{it-1}} + \beta_3 \frac{CFO_{it+1}}{A_{it-1}} + \beta_4 \frac{\Delta REV_{it}}{A_{it-1}} + \beta_5 \frac{PPE_{it}}{A_{it-1}} + v_{it}$$
Phần dư $v_{it}$ đại diện cho biến động dồn tích không giải thích được bởi dòng tiền; giá trị tuyệt đối $|AQ_{it}|$ càng nhỏ thể hiện chất lượng dồn tích càng cao.
- Mức độ thận trọng kế toán ($CSCORE$): Đo lường theo mô hình C-Score tiên tiến của Khan và Watts (2009), phát triển từ mô hình bất đối xứng thông tin Basu (1997):
$$X_{it} = \beta_1 + \beta_2 D_{it} + R_{it}(\mu_0 + \mu_1 SIZE_{it} + \mu_2 MB_{it} + \mu_3 LEV_{it}) + D_{it} R_{it}(\lambda_0 + \lambda_1 SIZE_{it} + \lambda_2 MB_{it} + \lambda_3 LEV_{it}) + e_{it}$$
Điểm số $CSCORE_{it} = \lambda_0 + \lambda_1 SIZE_{it} + \lambda_2 MB_{it} + \lambda_3 LEV_{it}$ phản ánh tốc độ ghi nhận tin xấu so với tin tốt; $CSCORE$ càng cao thể hiện tính thận trọng kế toán càng lớn.
Data và phân tích
Dữ liệu tài chính được chiết xuất từ cơ sở dữ liệu quốc tế Thomson Reuters Eikon kết hợp Báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất năm 2018. Toàn bộ quy trình xử lý dữ liệu và ước lượng kinh tế lượng được thực hiện trên phần mềm thống kê chuyên dụng Stata và MS Excel.
Các mô hình hồi quy đa biến OLS được thiết lập có kiểm soát chặt chẽ các biến đặc điểm doanh nghiệp: Quy mô doanh nghiệp ($SIZE$), Đòn bẩy tài chính ($LEV$), Khả năng sinh lời ($ROA$), Tốc độ tăng trưởng doanh thu ($GROWTH$), Tuổi doanh nghiệp ($AGE$), Tỷ lệ sở hữu nhà nước ($STATE$), Loại công ty kiểm toán ($BIG4$) và Ngành nhạy cảm môi trường ($SENSITIVITY$).
Quy trình kiểm định chẩn đoán mô hình bao gồm:
- Kiểm tra đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai ($VIF$ < 2,0, loại trừ hoàn toàn nguy cơ đa cộng tuyến nghiêm trọng).
- Kiểm tra hiện tượng phương sai thay đổi (Heteroskedasticity) qua kiểm định Breusch-Pagan / Cook-Weisberg test.
- Khi phát hiện phương sai sai số thay đổi, mô hình được ước lượng lại bằng kỹ thuật hiệu chỉnh sai số chuẩn vững (Robust Standard Errors / Huber-White Sandwich Estimators) nhằm đảm bảo tính không thiên lệch và hiệu quả của các ước lượng tham số.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả thực nghiệm từ luận án đem lại những phát hiện đột phá, phản ánh chân thực bức tranh công bố thông tin tại thị trường chứng khoán Việt Nam:
+---------------------------------------------------------------------------------+
| TỔNG HỢP CÁC PHÁT HIỆN THỰC NGHIỆM THEN CHỐT |
+---------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Điểm số công bố thông tin PTBV bình quân toàn thị trường: |
| - Đạt mức thấp (dưới mức cơ bản), phân bổ tập trung vào khía cạnh Kinh tế. |
| - Khía cạnh Môi trường và Xã hội bị xem nhẹ, tỷ lệ công bố định lượng rất ít. |
| 2. Ảnh hưởng của Chất lượng thông tin kế toán (FAQ) đến Mức độ công bố PTBV: |
| - Mức độ thận trọng kế toán (CSCORE): Tác động DƯƠNG có ý nghĩa (p < 0,05). |
| - QTLN dồn tích (|DA|) và Chất lượng dồn tích (|AQ|): Không có ý nghĩa thống kê. |
| 3. Tác động của Mức độ công bố PTBV đến Hiệu quả hoạt động: |
| - Chỉ số tổng thể (SD_Index) tác động DƯƠNG đến cả ROA và Tobin's Q. |
| - Cấu phần Môi trường (SD_Env) và Xã hội (SD_Soc) thúc đẩy mạnh mẽ Tobin's Q.|
| - Cấu phần Kinh tế (SD_Eco) không tạo ra sự gia tăng khác biệt cho Tobin's Q.|
+---------------------------------------------------------------------------------+
Thứ nhất, mức độ công bố thông tin PTBV của các công ty niêm yết Việt Nam nhìn chung ở mức thấp, dưới mức cơ bản theo hướng dẫn GRI. Đa số doanh nghiệp chỉ dừng lại ở việc công bố mang tính mô tả định tính, né tránh các số liệu đo lường cụ thể về lượng khí thải nhà kính, chất thải nguy hại hay tỷ lệ tái chế nước. Doanh nghiệp có xu hướng tập trung công bố thông tin kinh tế (do đã quen thuộc với chế độ kế toán hiện hành) hơn là thông tin môi trường và xã hội.
Thứ hai, nghiên cứu tìm thấy bằng chứng thực nghiệm vững chắc về tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê của Mức độ thận trọng kế toán ($CSCORE$) đến Mức độ công bố thông tin PTBV. Điều này bác bỏ giả thuyết cho rằng doanh nghiệp Việt Nam sử dụng báo cáo bền vững để ngụy trang hành vi thao túng kế toán. Thay vào đó, các doanh nghiệp tuân thủ nguyên tắc thận trọng cao trong kế toán tài chính cũng là những đơn vị thể hiện trách nhiệm giải trình cao hơn đối với các chỉ tiêu phi tài chính. Tuy nhiên, biến quản trị lợi nhuận dồn tích ($|DA|$) và chất lượng dồn tích ($|AQ|$) chưa cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê rõ nét trong năm quan sát 2018.
Thứ ba, mức độ công bố thông tin PTBV tổng thể có tác động cùng chiều mạnh mẽ đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp trên cả hai góc độ: thước đo kế toán ($ROA$) và thước đo định giá thị trường ($Tobin’s\ Q$).
Thứ tư, khi phân rã chi tiết từng khía cạnh, phát hiện chỉ ra rằng chính việc công bố thông tin Môi trường ($SD_{Env}$) và Xã hội ($SD_{Soc}$) mới là động lực cốt lõi thúc đẩy gia tăng chỉ số $Tobin’s\ Q$, trong khi thông tin Kinh tế ($SD_{Eco}$) không tạo ra sự đột phá về định giá thị trường. Đây là kết quả có ý nghĩa phản biện quan trọng: Thị trường vốn đánh giá cao những nỗ lực minh bạch phi tài chính vượt trên các yêu cầu báo cáo tài chính truyền thống.
Implications đa chiều
Về mặt lý luận, kết quả nghiên cứu khẳng định tính tương thích cao của Lý thuyết tính chính thống và Lý thuyết tín hiệu tại thị trường cận biên / mới nổi, chứng minh tính minh bạch tài chính và phi tài chính có mối quan hệ tương hỗ bổ trợ thay vì triệt tiêu lẫn nhau.
Về quản trị doanh nghiệp, kết quả nghiên cứu giải tỏa triệt để mối quan ngại của Hội đồng quản trị và Ban giám đốc về chi phí công bố thông tin bền vững. Khoản chi phí đầu tư cho hệ thống đo lường và phát hành báo cáo PTBV không phải là chi phí tiêu hao thuần túy mà là khoản đầu tư chiến lược mang lại lợi nhuận vượt trội thông qua việc nâng cao uy tín thương hiệu, thu hút dòng vốn đầu tư xanh và gia tăng định giá cổ phiếu.
Về hoạch định chính sách, đối với Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và Bộ Tài chính, luận án cung cấp căn cứ thực tiễn để đánh giá hiệu lực của Thông tư 155/2015/TT-BTC. Do mức độ công bố còn mang tính hình thức, cơ quan quản lý cần sớm ban hành sổ tay hướng dẫn chi tiết phương pháp lượng hóa các chỉ số môi trường - xã hội, đồng thời thiết lập lộ trình kiểm toán độc lập bắt buộc đối với Báo cáo bền vững của các doanh nghiệp thuộc nhóm VN30 và các ngành có độ nhạy cảm môi trường cao.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn ghi nhận ba giới hạn nghiên cứu chính:
- Giới hạn khung thời gian và dữ liệu chéo: Nghiên cứu sử dụng dữ liệu quan sát cắt ngang trong năm tài chính 2018. Dữ liệu một năm chưa cho phép nắm bắt trọn vẹn độ trễ thời gian (lagged effects) của chi phí đầu tư phát triển bền vững đến hiệu quả tài chính dài hạn.
- Giới hạn phạm vi mẫu: Mẫu nghiên cứu mới chỉ bao gồm các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên sàn HOSE, loại trừ các doanh nghiệp trên sàn HNX, thị trường UPCoM và khối ngân hàng - bảo hiểm - tài chính.
- Phương pháp tính điểm thang đo: Sử dụng thang điểm nhị phân không trọng số ($0-1$), chưa phản ánh hết mức độ chi tiết và chất lượng thông tin chuyên sâu của từng chỉ số như thang đo tỷ lệ hay thang đo đa mức độ ($0-4$).
Hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng:
- Xây dựng bộ dữ liệu mảng (Panel Data) nhiều năm liên tục (giai đoạn 2018–2025) để áp dụng các mô hình kinh tế lượng nâng cao như hồi quy GMM sai phân hoặc GMM hệ thống nhằm kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh (Endogeneity).
- Mở rộng phạm vi khảo sát sang toàn bộ thị trường niêm yết (HOSE, HNX) và khối định chế tài chính với bộ chỉ số GRI chuyên ngành tài chính - ngân hàng.
- Ứng dụng kỹ thuật trí tuệ nhân tạo và xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP / Text Mining) để phân tích sắc thái cảm xúc (Sentiment Analysis) và độ phức tạp văn bản của Báo cáo bền vững.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động học thuật sâu rộng, cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các nghiên cứu sinh tiến sĩ, học viên cao học chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán - Tài chính tại Việt Nam trong việc tiếp cận phương pháp định lượng hiện đại đo lường chất lượng thông tin kế toán (mô hình Jones điều chỉnh, Dechow-Dichev, C-Score Khan-Watts) kết hợp phân tích nội dung GRI.
Về ảnh hưởng thị trường và ngành, công trình đóng góp cơ sở dữ liệu quan trọng thúc đẩy quá trình chuyển đổi bộ chỉ số phát triển bền vững VNSI (Vietnam Sustainability Index) trên sàn HOSE, hỗ trợ các quỹ đầu tư ESG quốc tế định giá và phân bổ vốn vào các doanh nghiệp Việt Nam có mức độ minh bạch cao.
Ở cấp độ quản lý vĩ mô, các phát hiện thực nghiệm là căn cứ thực tiễn trực tiếp hỗ trợ Bộ Tài chính trong việc hoàn thiện Thông tư 96/2020/TT-BTC (thay thế Thông tư 155/2015/TT-BTC) và định hình Chiến lược Quốc gia về Tăng trưởng Xanh giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn 2050.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận khung nghiên cứu mẫu mực kết hợp đo lường FAQ gián tiếp và thang đo GRI điều chỉnh, xác định chính xác các khoảng trống nghiên cứu tiềm năng về dữ liệu bảng và vấn đề nội sinh.
- Hội đồng Quản trị và Ban Điều hành Doanh nghiệp: Nắm bắt bằng chứng thực nghiệm về mối liên hệ nhân quả giữa tính thận trọng kế toán, công bố thông tin môi trường - xã hội và sự gia tăng giá trị công ty ($Tobin’s\ Q$) để phê duyệt ngân sách và chiến lược ESG phù hợp.
- Nhà đầu tư tổ chức và Chuyên viên phân tích: Sử dụng mức độ công bố thông tin PTBV và điểm số $CSCORE$ như một bộ lọc rủi ro hữu hiệu trong việc đánh giá chất lượng quản trị và tiềm năng sinh lời dài hạn của cổ phiếu.
- Cơ quan Quản lý Nhà nước (Bộ Tài chính, UBCKNN): Có cơ sở khoa học để thiết kế các quy định giám sát, tiêu chuẩn hóa mẫu biểu báo cáo phi tài chính và ban hành cơ chế khuyến khích thị trường vốn xanh.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết tính chính thống và Lý thuyết tín hiệu vào mối quan hệ giữa thông tin tài chính và phi tài chính tại một thị trường mới nổi. Luận án bác bỏ quan điểm cho rằng công bố PTBV là công cụ che đậy quản trị lợi nhuận, mà chứng minh tính thận trọng kế toán ($CSCORE$) tác động thuận chiều đến mức độ công bố PTBV, xác lập luận điểm: Tính chính thống thực chất bắt nguồn từ sự minh bạch và thận trọng của hệ thống kế toán nội tại.
2. Điểm cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì?
Trả lời: So với các nghiên cứu của Martínez‐Ferrero và cộng sự (2015) (đa quốc gia, dữ liệu kế toán không đồng nhất) hay Trịnh Hiệp Thiện và Nguyễn Xuân Hưng (2016) (sử dụng dữ liệu trước Thông tư 155), luận án đã: (1) Kiểm soát hoàn toàn yếu tố thể chế và văn hóa kế toán bằng thiết kế đơn quốc gia tại Việt Nam; (2) Phát triển quy trình 3 giai đoạn kết hợp định tính - định lượng để xây dựng Bộ chỉ số GRI điều chỉnh sát với thực tiễn áp dụng Thông tư 155/2015/TT-BTC; (3) Tích hợp đồng thời ba mô hình đo lường FAQ hiện đại (Kothari et al., Dechow & Dichev, Khan & Watts).
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất và lời giải thích dựa trên dữ liệu là gì?
Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là sự bất đối xứng trong tác động của các cấu phần PTBV đến giá trị thị trường: Trong khi công bố thông tin Môi trường ($SD_{Env}$) và Xã hội ($SD_{Soc}$) thúc đẩy mạnh mẽ chỉ số $Tobin’s\ Q$, thì thông tin Kinh tế ($SD_{Eco}$) lại không tạo ra tác động có ý nghĩa thống kê. Lời giải thích là thông tin kinh tế đã được phản ánh đầy đủ trong Báo cáo tài chính định kỳ, do đó không mang lại giá trị gia tăng thông tin mới cho nhà đầu tư, trong khi các cam kết môi trường - xã hội chính là "tín hiệu khan hiếm" giúp nâng tầm định giá doanh nghiệp.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Trả lời: Có. Luận án cung cấp quy trình tái lập hoàn chỉnh từ việc mô tả chi tiết công thức toán học của 3 mô hình FAQ, bảng tiêu chí đối chiếu 65 chỉ số GRI với Phụ lục 4 Thông tư 155, quy tắc gán mã nhị phân phân tích nội dung, đến danh mục các lệnh kiểm định kinh tế lượng (OLS, VIF, Breusch-Pagan, Robust SE) trên phần mềm Stata.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào từ kết quả luận án?
Trả lời: Lộ trình 10 năm tập trung vào ba giai đoạn: (1) 2021–2024: Đánh giá tác động của Thông tư 96/2020/TT-BTC và xây dựng dữ liệu mảng dài hạn kiểm soát nội sinh qua GMM; (2) 2024–2027: Nghiên cứu tác động của kiểm toán độc lập báo cáo ESG và ứng dụng NLP phân tích nội dung chuyên sâu; (3) 2027–2030: Đánh giá mối quan hệ giữa công bố bền vững với chi phí sử dụng vốn cổ phần, chi phí nợ vay và rủi ro sụp đổ giá cổ phiếu (Stock Price Crash Risk) trong kỷ nguyên kinh tế số và Net Zero 2050.
Kết luận
- Luận án đã lượng hóa và phản ánh toàn diện thực trạng công bố thông tin phát triển bền vững của 262 công ty niêm yết trên HOSE năm 2018 theo Bộ chỉ số GRI điều chỉnh, chỉ ra điểm số chung còn ở mức thấp và thiên lệch về thông tin kinh tế.
- Công trình xác lập bằng chứng thực nghiệm khẳng định mức độ thận trọng kế toán ($CSCORE$) tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) đến mức độ công bố thông tin PTBV, củng cố tính minh bạch và đạo đức quản trị tại Việt Nam.
- Nghiên cứu chứng minh tác động tích cực của mức độ công bố thông tin PTBV tổng thể đến cả tỷ suất sinh lời kế toán ($ROA$) và giá trị thị trường ($Tobin’s\ Q$).
- Luận án làm sáng tỏ vai trò vượt trội của các chỉ số môi trường và xã hội trong việc nâng cao giá trị định giá doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán so với chỉ số kinh tế đơn thuần.
- Nghiên cứu mở ra ba nhánh nghiên cứu mới: Ứng dụng xử lý ngôn ngữ tự nhiên trong phân tích văn bản báo cáo ESG, kiểm định tác động dài hạn trên dữ liệu mảng có kiểm soát nội sinh, và khám phá ảnh hưởng của công bố bền vững đến chi phí vốn và rủi ro sụp đổ giá cổ phiếu.
- Kết quả nghiên cứu để lại di sản học thuật và thực tiễn vững chắc, đóng góp trực tiếp vào sự hoàn thiện thể chế báo cáo phi tài chính và sự phát triển bền vững của thị trường tài chính Việt Nam trong tiến trình hội nhập toàn cầu.