Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển vượt bậc, điện thoại thông minh (ĐTTM) đã trở thành công cụ thiết yếu phục vụ nhu cầu liên lạc, học tập, giải trí và quản lý đời sống cá nhân. Số liệu từ Tạp chí điện tử Thông tin và Truyền thông chỉ ra rằng tại 10 thị trường di động hàng đầu thế giới, thời lượng sử dụng thiết bị di động trung bình đạt 4,8 giờ/ngày trong năm 2021, tăng 30% so với năm 2019. Cùng với sự tiện ích, tình trạng lạm dụng và nghiện ĐTTM đang trở thành một vấn đề xã hội và tâm lý đáng lo ngại, đặc biệt là ở nhóm người trẻ và sinh viên.

Song hành với vấn đề sử dụng thiết bị công nghệ, chất lượng giấc ngủ của con người cũng đang suy giảm nghiêm trọng. Báo cáo từ Khảo sát Giấc ngủ Toàn cầu của Philips (2019) cho thấy 62% người trưởng thành trên thế giới không ngủ ngon như mong muốn, 67% bị rối loạn giấc ngủ ít nhất một lần mỗi đêm và 44% nhận định chất lượng giấc ngủ suy giảm trong vòng 5 năm qua. Nhiều nghiên cứu y sinh học chỉ ra rằng bức xạ trường điện từ và ánh sáng xanh từ màn hình ĐTTM có khả năng ức chế quá trình tiết melatonin của tuyến tùng, làm gián đoạn nhịp sinh học tự nhiên. Xuất phát từ thực trạng trên, khóa luận tốt nghiệp ngành Tâm lý học của tác giả Nguyễn Thành Thông (Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, người hướng dẫn khoa học: TS. Lê Duy Hùng, năm 2023) đã lựa chọn đề tài: "Mối liên hệ giữa nghiện điện thoại thông minh và chất lượng giấc ngủ của sinh viên một số trường Đại học tại Thành phố Hồ Chí Minh".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục tiêu nghiên cứu: Xác định mối liên hệ giữa mức độ nghiện điện thoại thông minh và chất lượng giấc ngủ của sinh viên tại một số trường Đại học trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về điện thoại thông minh, nghiện điện thoại thông minh, chất lượng giấc ngủ và mối liên hệ giữa hai biến số này.
    2. Tìm hiểu thực trạng nghiện điện thoại thông minh và thực trạng chất lượng giấc ngủ của sinh viên khách thể.
    3. Xác định và phân tích mối liên hệ tương quan giữa mức độ nghiện điện thoại thông minh và chất lượng giấc ngủ của sinh viên thông qua khảo sát thực tiễn.

Đối tượng, khách thể và giới hạn phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Mối liên hệ giữa nghiện điện thoại thông minh và chất lượng giấc ngủ.
  • Khách thể nghiên cứu: Sinh viên đang theo học tại các trường Đại học trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Giả thuyết nghiên cứu: Tồn tại mối tương quan thuận giữa mức độ nghiện điện thoại thông minh và tình trạng suy giảm chất lượng giấc ngủ (mức độ nghiện điện thoại càng cao thì chất lượng giấc ngủ càng kém).
  • Giới hạn nghiên cứu: Nghiên cứu chỉ dừng lại ở mức độ sàng lọc tâm lý ban đầu thông qua bảng hỏi tự báo cáo, hoàn toàn không mang tính chất chẩn đoán bệnh lý hay chẩn đoán lâm sàng y khoa đối với sinh viên.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các khái niệm công cụ

Đề tài dựa trên các khái niệm và cơ sở lý thuyết tâm lý học hành vi và tâm thần học:

  • Điện thoại thông minh (ĐTTM): Thiết bị di động tích hợp tính năng điện toán, hệ điều hành di động mở rộng, kết nối internet băng thông rộng và chức năng đa phương tiện (Lusekelo & Juma, 2015).
  • Nghiện điện thoại thông minh: Dạng phụ thuộc tâm lý hoặc hành vi vào thiết bị di động, có mối liên hệ mật thiết với chứng nghiện Internet và phương tiện kỹ thuật số (Panova et al., 2018; Yu-Hsuan Lin et al., 2014). Hiện tượng này đặc trưng bởi việc mất kiểm soát thời gian sử dụng, tiếp tục lạm dụng bất chấp hậu quả tiêu cực, xuất hiện triệu chứng dung nạp và cai nghiện (Goodman; Griffiths; Kardefelt-Winther et al., 2017).
  • Chất lượng giấc ngủ (Sleep Quality): Định nghĩa theo Kathy L. Nelson và cộng sự (2022) là sự hài lòng tổng thể của cá nhân đối với tất cả các khía cạnh của trải nghiệm giấc ngủ, bao gồm 4 thuộc tính cốt lõi: hiệu quả giấc ngủ (Sleep Efficiency - SE), độ trễ giấc ngủ (Sleep Latency), thời lượng giấc ngủ và số lần thức dậy sau khi bắt đầu ngủ (Wake After Sleep Onset - WASO).
  • Mô hình giải thích mối liên hệ: Mô hình phân tích vi mô về chứng mất ngủ của Morin, nhấn mạnh rằng trạng thái tỉnh táo quá mức (hyperarousal) do các kích thích nhận thức, hành vi và sinh lý từ việc dùng ĐTTM ban đêm là nguyên nhân trực tiếp làm suy giảm chất lượng giấc ngủ.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp tiếp cận định lượng chuyên sâu trong tâm lý học thực nghiệm:

  1. Phương pháp nghiên cứu lý luận: Thu thập, phân tích, phân loại và hệ thống hóa các tài liệu khoa học, bài báo chuyên ngành quốc tế và trong nước về hành vi nghiện kỹ thuật số và vệ sinh giấc ngủ.
  2. Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi (Khảo sát thực tiễn): Sử dụng phiếu hỏi trực tuyến và trực tiếp tích hợp 2 thang đo chuẩn hóa quốc tế:
    • Thang đo Nghiện điện thoại thông minh bản rút gọn (SAS-SV - Smartphone Addiction Scale Short Version) do Kwon và cộng sự phát triển năm 2013, gồm 10 mục hỏi (thang đo Likert 6 mức độ từ 1 = Hoàn toàn không đúng đến 6 = Hoàn toàn đúng), phân bổ theo 4 nhóm nội dung đánh giá hành vi và cảm xúc lệ thuộc.
    • Thang đo Chỉ số Chất lượng Giấc ngủ Pittsburgh (PSQI - Pittsburgh Sleep Quality Index) do Daniel J. Buysse và cộng sự phát triển năm 1989. Tác giả sử dụng phiên bản thích ứng tiếng Việt của nhóm tác giả Tô Minh Ngọc, Nguyễn Đỗ Nguyên, Phùng Khánh Lâm, Nguyễn Xuân Bích Huyên và Trần Thị Xuân Lan (2014) gồm 18 câu hỏi đo lường 7 thành phần của giấc ngủ trong 1 tháng gần nhất.
  3. Phương pháp thống kê toán học: Toàn bộ dữ liệu khảo sát được xử lý và phân tích bằng phần mềm SPSS và Microsoft Excel. Các kỹ thuật phân tích bao gồm: thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, điểm trung bình, độ lệch chuẩn), kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), phân tích hệ số tương quan Pearson ($r$) và mô hình phân tích hồi quy tuyến tính.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận về mối liên hệ giữa nghiện điện thoại thông minh và rối loạn giấc ngủ của sinh viên

Chương này tập trung tổng quan hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, đồng thời xác lập hệ thống khái niệm nền tảng:

  • Tổng quan nghiên cứu quốc tế: Lược khảo các công trình tiêu biểu về nghiện ĐTTM như Severin Haug et al. (2015) tại Thụy Sĩ (tỷ lệ nghiện 16,9%), Al-Barashdi et al. (2015), Richard Emanuel et al. (2015), Yu-Hsuan Lin et al. (2016) về tiêu chí chẩn đoán; nghiên cứu của Đại học McGill trên 24 quốc gia (Jay A. Olson et al., 2022). Về chất lượng giấc ngủ và mối liên hệ tương quan, tác giả phân tích các nghiên cứu của Maurice Ohayon et al. (2017) từ National Sleep Foundation (NSF), Fabio Giorgi et al. (2017), Balan Rathakrishnan et al. (2021) và Vivek Arun Kumar et al. (2019) khẳng định lạm dụng ĐTTM làm tăng nguy cơ suy giảm chất lượng giấc ngủ với tỷ suất chênh OR = 2,34 ($p < 0,046$).
  • Tổng quan nghiên cứu tại Việt Nam: Điểm qua các nghiên cứu của Lê Minh Luận & Bùi Thị Tú Quyên (2017) tại Cao đẳng Y tế Đồng Tháp (tỷ lệ nghiện ĐTTM 42,3%), Đinh Trọng Hà et al. (2021) tại Hà Nội (tỷ lệ nghiện 55,56%), Trần Hoàng Mỹ Liên et al. (2016) tại ĐH Y tế Công cộng (60% sinh viên có giấc ngủ không tốt), Trịnh Mỹ Linh et al. (2022) tại ĐH Y Dược TP.HCM (53,4% rối loạn giấc ngủ), và Hồ Văn Sơn (2019) tại Tiền Giang chứng minh học sinh không nghiện ĐTTM có chất lượng giấc ngủ tốt gấp 3,97 lần nhóm nghiện.
  • Cơ sở lý luận về các biến số nghiên cứu:
    • Phân tích nguyên nhân nghiện ĐTTM dựa trên tương tác đa chiều giữa yếu tố tâm lý (hội chứng sợ bỏ lỡ thông tin - FOMO, nhu cầu tìm kiếm sự mới lạ), yếu tố xã hội và môi trường kỹ thuật số.
    • Phân tích các tiêu chí của giấc ngủ theo khuyến nghị NSF: người từ 18–25 tuổi cần ngủ 7–9 giờ/ngày, hiệu quả giấc ngủ tối ưu phải $\ge 85%$, độ trễ giấc ngủ bình thường từ 10–20 phút, và kiểm soát chỉ số tỉnh giấc giữa đêm (WASO).
    • Phân tích đặc điểm tâm lý sinh viên (lứa tuổi 17–24): giai đoạn phát triển nhận thức bậc cao, căng thẳng học tập, quá trình định hình nhân cách và sự thay đổi nếp sống độc lập khiến sinh viên dễ bị thu hút bởi các thiết bị truyền thông số.

Chương 2: Tổ chức nghiên cứu và kết quả nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết tiến trình thực nghiệm, công cụ đo lường và các phân tích thống kê:

  • Tổ chức quy trình nghiên cứu: Chia làm 2 giai đoạn: Giai đoạn 1 tập trung thiết kế công cụ, chuẩn hóa bảng hỏi; Giai đoạn 2 thu thập dữ liệu trên sinh viên các trường Đại học tại TP.HCM và xử lý dữ liệu định lượng qua phần mềm SPSS.
  • Quy chuẩn thang đo đánh giá:
Thang đo Phân loại mức độ Khoảng điểm / Tiêu chuẩn Đặc điểm biểu hiện chính
SAS-SV (Kwon et al., 2013) Mức bình thường 10 – 30 điểm Sử dụng ĐTTM có kiểm soát, không ảnh hưởng sinh hoạt và công việc.
Mức nghiện trung bình 31 – 49 điểm Bắt đầu mất kiểm soát thời gian, lơ là các hoạt động thường nhật.
Mức nghiện cao 50 – 60 điểm Dùng liên tục, không thể kiểm soát, giảm tập trung, tổn hại tâm lý - thể chất.
PSQI (Buysse et al., 1989; Bản Việt hóa 2014) Điểm tổng thể 7 thành phần 18 câu hỏi (thang điểm 0–3 mỗi thành phần, tổng 0–21 điểm) Điểm càng cao phản ánh chất lượng giấc ngủ càng kém; đánh giá chi tiết độ trễ, thời lượng, hiệu quả và rối loạn ban ngày.
  • Độ tin cậy của công cụ đo lường: Tác giả tổng hợp các bằng chứng kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha của thang đo SAS-SV từ các nghiên cứu trước (Lee et al., 2014 tại Hàn Quốc: $\alpha = 0,905$; Samaha et al., 2016 tại Mỹ: $\alpha = 0,91$; Nguyễn Minh Tâm et al., 2020 tại Việt Nam: $\alpha = 0,869$) nhằm khẳng định độ tin cậy và giá trị đo lường chuẩn xác của bộ công cụ khi triển khai tại TP.HCM.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ nghiên cứu

  1. Khung phân loại thực trạng: Nghiên cứu đã hệ thống hóa và lượng hóa được thực trạng phụ thuộc vào thiết bị di động của sinh viên đại học theo 3 mức độ rõ rệt (Bình thường: 10–30 điểm; Nghiện trung bình: 31–49 điểm; Nghiện cao: 50–60 điểm theo SAS-SV).
  2. Mối liên hệ tương quan: Kết quả phân tích khẳng định giả thuyết nghiên cứu: tồn tại mối liên hệ có ý nghĩa thống kê giữa mức độ nghiện ĐTTM và tình trạng suy giảm chất lượng giấc ngủ. Việc dành nhiều thời gian lướt màn hình trước khi ngủ làm gia tăng độ trễ giấc ngủ, giảm hiệu quả giấc ngủ ($SE < 85%$) và gây rối loạn chức năng hoạt động tỉnh táo vào ban ngày.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Đối với sinh viên:
    • Chủ động thiết lập kỷ luật sử dụng thiết bị: giới hạn thời gian lướt mạng xã hội, tắt thông báo hoặc để điện thoại xa tầm với ít nhất 30–60 phút trước khi đi ngủ.
    • Nâng cao nhận thức về "vệ sinh giấc ngủ": duy trì lịch trình đi ngủ và thức dậy cố định, đảm bảo thời lượng ngủ đạt từ 7–9 giờ mỗi ngày theo khuyến nghị của các tổ chức y tế.
    • Tăng cường tham gia các hoạt động thể dục thể thao, giao tiếp xã hội trực tiếp để giảm bớt sự lệ thuộc vào không gian mạng và hội chứng sợ bỏ lỡ (FOMO).
  • Đối với các cơ sở giáo dục đại học:
    • Đẩy mạnh công tác tư vấn tâm lý học đường, tổ chức các chuyên đề hướng dẫn sinh viên kỹ năng quản lý thời gian và kiểm soát hành vi nghiện công nghệ.
    • Xây dựng môi trường sinh hoạt học thuật và ngoại khóa phong phú giúp sinh viên giải tỏa căng thẳng học tập một cách lành mạnh.
  • Đối với các nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát trên nhiều nhóm đối tượng và đa dạng hóa các trường đại học tại các vùng miền khác nhau.
    • Kết hợp các phương pháp đo lường sinh lý học khách quan (như thiết bị theo dõi chu kỳ giấc ngủ chuyên dụng) thay vì chỉ dựa hoàn toàn vào bảng hỏi tự điền.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Khóa luận làm phong phú thêm cơ sở dữ liệu nghiên cứu tâm lý học thực nghiệm tại Việt Nam về mối quan hệ giữa hành vi nghiện công nghệ phi hóa chất (Behavioral Addiction) và sức khỏe tâm sinh lý ở thanh niên.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bộ công cụ khảo sát chuẩn hóa (SAS-SV và PSQI tiếng Việt) có độ tin cậy cao, tạo tiền đề tham khảo cho các chương trình sàng lọc và can thiệp tâm lý học đường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Công cụ nghiên cứu hoàn toàn dựa vào phương pháp tự báo cáo (self-reported questionnaire), do đó kết quả chỉ mang ý nghĩa sàng lọc tâm lý ban đầu, không có giá trị chẩn đoán lâm sàng y khoa đối với các rối loạn giấc ngủ thực tổn.
    • Phạm vi khách thể giới hạn trong nhóm sinh viên tại một số trường Đại học trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh, chưa bao quát được toàn bộ các vùng địa lý khác.
  • Hướng mở rộng:
    • Triển khai nghiên cứu dọc (longitudinal study) để theo dõi biến động chất lượng giấc ngủ theo thời gian và từng giai đoạn học tập (như mùa thi cử).
    • Nghiên cứu sâu các biến số trung gian can thiệp như mức độ lo âu, trầm cảm, căng thẳng (DASS-21) hoặc hội chứng FOMO tác động đến mối liên hệ này.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị ứng dụng và tham khảo rõ rệt đối với các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên ngành Tâm lý học, Xã hội học, Giáo dục học, Y học Dự phòng: Cần tìm hiểu quy trình xây dựng khung lý thuyết, tổng quan nghiên cứu quốc tế/trong nước và phương pháp thiết kế bảng hỏi khảo sát hành vi kỹ thuật số.
  • Cán bộ tư vấn tâm lý học đường và công tác sinh viên: Sử dụng dữ liệu và các biểu hiện nhận diện nghiện ĐTTM để xây dựng cẩm nang truyền thông và tổ chức các buổi hội thảo hướng dẫn kỹ năng cân bằng đời sống số cho người học.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Cấu trúc chi tiết 10 tiêu chí của thang đo SAS-SV, bảng phân loại mức độ nghiện ĐTTM (Bảng 1) và quy chuẩn 7 thành phần giấc ngủ theo chỉ số PSQI phiên bản tiếng Việt.

Câu hỏi thường gặp

1. Thang đo SAS-SV trong khóa luận được chia thành các nhóm nội dung và mức độ điểm như thế nào?

Thang đo SAS-SV gồm 10 câu hỏi (thang Likert 1–6 điểm), chia làm 4 nhóm nội dung: (1) Thời lượng và thói quen sử dụng hàng ngày (câu 1–3); (2) Cảm giác bị thu hút và khó tập trung (câu 4–5); (3) Cảm giác không thể sống thiếu điện thoại và lo lắng khi thiếu máy (câu 6–7); (4) Mất kiểm soát sử dụng và chịu ảnh hưởng tiêu cực (câu 8–10). Thang chia thành 3 mức độ: Bình thường (10–30 điểm), Nghiện trung bình (31–49 điểm), và Nghiện cao (50–60 điểm).

2. Phiên bản tiếng Việt của thang đo PSQI trong nghiên cứu có điểm gì khác biệt so với bản gốc tiếng Anh?

Phiên bản tiếng Việt (do nhóm tác giả Tô Minh Ngọc và cộng sự chuyển dịch năm 2014) gồm 18 câu hỏi thay vì 19 câu như bản gốc của Buysse et al. (1989). Lý do là câu hỏi số 7 trong bản gốc liên quan đến việc sử dụng thuốc ngủ được lược bỏ do không phù hợp với bối cảnh văn hóa và thói quen sử dụng dược phẩm của người Việt Nam.

3. Theo cơ sở lý thuyết của khóa luận, những thuộc tính cốt lõi nào cấu thành chất lượng giấc ngủ?

Theo định nghĩa của Kathy L. Nelson và cộng sự (2022) được tác giả trích dẫn, chất lượng giấc ngủ gồm 4 thuộc tính cốt lõi: hiệu quả giấc ngủ (tỷ lệ giữa tổng thời gian ngủ thực tế và thời gian nằm trên giường $\ge 85%$), độ trễ giấc ngủ (thời gian để chìm vào giấc ngủ từ 10–20 phút), khoảng thời lượng giấc ngủ (7–9 giờ đối với lứa tuổi 18–25), và thời gian tỉnh táo sau khi bắt đầu giấc ngủ (WASO).

4. Cơ chế sinh học và tâm lý nào giải thích việc sử dụng ĐTTM làm suy giảm chất lượng giấc ngủ?

Về mặt sinh học, ánh sáng xanh từ màn hình làm ức chế tiết hormone melatonin và trường điện từ tác động lên hoạt động não bộ. Về mặt tâm lý, theo mô hình phân tích vi mô của Morin, các kích thích nhận thức và cảm xúc liên tục (như kiểm tra mạng xã hội, sợ bỏ lỡ thông tin - FOMO) gây ra trạng thái tỉnh táo quá mức (hyperarousal), cản trở tiến trình đi vào giấc ngủ tự nhiên.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thành Thông đã thực hiện một nghiên cứu công phu, chuẩn mực về phương pháp luận tâm lý học định lượng nhằm làm rõ mối liên hệ giữa nghiện điện thoại thông minh và chất lượng giấc ngủ ở sinh viên đại học tại TP. Hồ Chí Minh. Thông qua việc ứng dụng hai thang đo chuẩn hóa quốc tế SAS-SV và PSQI, công trình đã xác lập cơ sở dữ liệu thực chứng cho thấy mức độ lệ thuộc thiết bị di động tỷ lệ thuận với tình trạng suy giảm chất lượng giấc ngủ. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác tư vấn tâm lý, định hướng lối sống lành mạnh và xây dựng các chương trình can thiệp hỗ trợ sức khỏe tinh thần cho sinh viên hiện nay.