Tổng quan nghiên cứu

Bệnh đái tháo đường typ 2 hiện là một trong những thách thức y tế hàng đầu toàn cầu. Theo số liệu của Liên đoàn Đái tháo đường Thế giới (IDF), toàn cầu ghi nhận khoảng 463 triệu người mắc đái tháo đường vào năm 2019, dự báo tăng lên 578 triệu người vào năm 2030 và 700 triệu người vào năm 2045. Đái tháo đường typ 2 chiếm khoảng 90% tổng số ca bệnh. Tại Việt Nam, công tác kiểm soát bệnh đối mặt với nhiều rào cản do tỷ lệ không tuân thủ dùng thuốc tại các cơ sở điều trị dao động từ 21,9% đến 31,9%, dẫn đến gia tăng tỷ lệ biến chứng và tử vong do biến cố tim mạch (chiếm trên 50% nguyên nhân tử vong ở nhóm bệnh nhân này).

Tại Bệnh viện Hữu Nghị – bệnh viện đa khoa hạng I với quy mô quản lý ngoại trú khoảng 2.500 bệnh nhân đái tháo đường typ 2 (chủ yếu là người cao tuổi), các khảo sát trước đây cho thấy khoảng 50% bệnh nhân chưa đạt mục tiêu HbA1c. Đồng thời, các vấn đề liên quan đến sử dụng thuốc (DRPs) xuất hiện phổ biến: 23,8% bệnh nhân tự ý điều chỉnh liều và 25,1% sử dụng thuốc sai cách.

Trong bối cảnh dịch bệnh COVID-19 bùng phát khiến các biện pháp giãn cách xã hội theo Chỉ thị 16/CT-TTg được áp dụng, việc tiếp cận y tế trực tiếp bị gián đoạn nghiêm trọng. Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Dược lý và Dược lâm sàng của tác giả Nguyễn Thị Thảo (Trường Đại học Dược Hà Nội, năm 2022) tập trung thực hiện đề tài: "Thử nghiệm mô hình tư vấn của dược sĩ lâm sàng trên bệnh nhân đái tháo đường typ 2 được quản lý ngoại trú tại Bệnh viện Hữu Nghị". Nghiên cứu hướng đến hai mục tiêu cụ thể: (1) Mô tả đặc điểm triển khai mô hình tư vấn sử dụng thuốc từ xa; (2) Đánh giá hiệu quả can thiệp trên hành vi tuân thủ, giải quyết các DRPs và kiểm soát chỉ số HbA1c của 99 bệnh nhân ngoại trú có HbA1c nền ≥ 8% trong giai đoạn từ tháng 06/2021 đến tháng 09/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu ứng dụng Khung logic (Logic Model) trong chăm sóc dược của Carolina và cộng sự (2018), kết hợp định hướng thực hành từ Hiệp hội Chăm sóc Dược Châu Âu và Dược điển Mỹ (USP). Khung can thiệp bao gồm 5 thành tố mắt xích:

  • Đầu vào (Inputs): Nguồn nhân lực gồm 2 dược sĩ lâm sàng đã được đào tạo chuẩn hóa, bộ tài liệu tư vấn đái tháo đường typ 2 được Hội đồng Khoa học Bệnh viện Hữu Nghị phê duyệt, cơ sở dữ liệu hồ sơ bệnh án ngoại trú và hệ thống viễn thông.
  • Hoạt động (Activities): Đánh giá sàng lọc DRPs, thực hiện 2 phiên tư vấn từ xa cá thể hóa (cách nhau 4-12 tuần), hướng dẫn kỹ thuật tiêm insulin, giáo dục kỹ năng xử trí hạ đường huyết và theo dõi biến cố bất lợi.
  • Đầu ra (Outputs): Số lượt tư vấn hoàn thành, thời lượng cuộc gọi và tỷ lệ tiếp cận bệnh nhân mục tiêu.
  • Kết cục (Outcomes): Cải thiện điểm tuân thủ MARS-5, tỷ lệ giải quyết DRPs, kiểm soát chế độ ăn, tập luyện thể chất và mức giảm chỉ số sinh hóa HbA1c.
  • Tác động (Impacts): Giảm thiểu biến chứng cấp/mạn tính và nâng cao chất lượng cuộc sống lâu dài.

Bên cạnh đó, nghiên cứu tích hợp mô hình 7 hành vi tự chăm sóc thiết yếu của Hiệp hội các Nhà giáo dục Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADCES) và khung định nghĩa dịch vụ Dược từ xa (Telepharmacy) từ Hiệp hội Quốc gia các Ủy ban Dược phẩm Hoa Kỳ (NABP).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng thiết kế can thiệp mở, so sánh trước - sau (before-after study). Quy trình thu thập và phân tích dữ liệu được thực hiện chặt chẽ:

  • Chọn mẫu: Sàng lọc toàn bộ 318 bệnh nhân đái tháo đường typ 2 nhận thuốc ngoại trú từ 23/06/2021 đến 22/07/2021 thỏa mãn tiêu chuẩn: tuổi 18–80, có kết quả xét nghiệm HbA1c gần nhất ≥ 8%. Sau khi loại trừ 40 bệnh nhân có đơn thuốc bất thường cần can thiệp kê đơn, 32 bệnh nhân sai số điện thoại, 112 bệnh nhân không liên lạc được sau 3 lần gọi và 35 bệnh nhân từ chối, nghiên cứu đưa vào can thiệp 99 bệnh nhân ở lần 1 và 58 bệnh nhân hoàn thành lần 2.
  • Công cụ đo lường: Thang đo báo cáo tuân thủ dùng thuốc MARS-5 (Medication Adherence Report Scale) gồm 5 câu hỏi (điểm 5-25, ngưỡng tuân thủ ≥ 20 điểm); thang đo mức độ căng thẳng tâm lý do đái tháo đường DDS2 (Diabetes Distress Scale); bộ câu hỏi DRPs hành vi do nhóm nghiên cứu phát triển dựa trên tờ thông tin sản phẩm và Hướng dẫn chẩn đoán, điều trị Đái tháo đường typ 2 năm 2020 của Bộ Y tế.
  • Xử lý số liệu: Nhập liệu và phân tích qua phần mềm SPSS phiên bản 20.0. Các biến liên tục được kiểm định phân phối chuẩn; sử dụng Paired t-test hoặc Wilcoxon signed-rank test cho biến định lượng bắt cặp; kiểm định McNemar test cho các biến tỷ lệ trước - sau. Mức ý nghĩa thống kê được xác lập tại giá trị p < 0,05.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Mô hình tư vấn từ xa ghi nhận những kết quả tích cực về cả khía cạnh vận hành lẫn lâm sàng:

  • Đặc điểm vận hành và mẫu nghiên cứu: Trong số 99 bệnh nhân được tư vấn lần 1, tỷ lệ bệnh nhân cao tuổi (65–80 tuổi) chiếm 91,9%, độ tuổi trung bình 72 ± 5,3 tuổi; tỷ lệ nam giới chiếm 71,7%; 66,7% bệnh nhân có thời gian mắc bệnh trên 10 năm. Bệnh mắc kèm phổ biến nhất là tăng huyết áp (48,5%) và rối loạn lipid máu (48,5%). Hình thức gọi thoại qua điện thoại chiếm ưu thế tuyệt đối với 99,0% ở lần 1 và 100% ở lần 2. Thời gian tư vấn trung bình ở lần 1 là 21,0 ± 8,2 phút, sau đó rút ngắn còn 9,4 ± 4,9 phút ở lần 2. Khoảng cách trung vị giữa 2 lần tư vấn là 44 ngày (IQR: 40 - 50,3 ngày).
  • Cải thiện tuân thủ và giải quyết DRPs: Tổng điểm tuân thủ dùng thuốc theo thang MARS-5 tăng rõ rệt từ mức trung bình 22,4 điểm trước can thiệp lên 24,1 điểm sau tư vấn lần 1 (p < 0,001). Tỷ lệ bệnh nhân đạt tiêu chuẩn tuân thủ dùng thuốc tăng từ 57,1% lên 85,7% (tăng 28,6%, p < 0,001). Số lượng DRPs trung bình trên mỗi bệnh nhân giảm từ 1,4 DRPs xuống còn 0,3 DRPs. Tỷ lệ bệnh nhân có ít nhất 1 DRP giảm sâu từ 70,7% xuống 24,1% sau lần tư vấn đầu tiên. Trong đó, trên 85% các lỗi về sai thời điểm uống thuốc và hơn 90% lỗi kỹ thuật tiêm insulin (như không xoay vòng vị trí tiêm, tái sử dụng kim tiêm quá số lần quy định) đã được giải quyết triệt để.
  • Kiểm soát đường huyết và các chỉ số lối sống: Trong số 49 bệnh nhân có đủ dữ liệu xét nghiệm HbA1c sau 2 lần tư vấn, giá trị trung vị HbA1c giảm từ 8,8% (IQR: 8,3 - 9,6%) xuống còn 7,9% (IQR: 7,2 - 8,6%) với p < 0,01. Tỷ lệ bệnh nhân kiểm soát tốt HbA1c (< 7,0% hoặc < 7,5% theo mục tiêu cá thể hóa cho người cao tuổi) tăng thêm 24,5%. Ngoài ra, tỷ lệ bệnh nhân duy trì chế độ luyện tập thể lực ít nhất 150 phút/tuần tăng từ 39,7% lên 62,1% (p < 0,05).

Thảo luận kết quả

Hiệu quả can thiệp của dược sĩ lâm sàng phản ánh đúng các quy luật can thiệp hành vi trong chăm sóc dược ngoại trú. Việc thời gian tư vấn lần 2 giảm hơn 50% so với lần 1 (từ 21,0 phút xuống 9,4 phút) chứng minh rằng ở phiên đầu tiên, dược sĩ đã tập trung giải quyết phần lớn các lỗ hổng kiến thức cốt lõi, giúp bệnh nhân củng cố kỹ năng tự quản lý.

Sự vượt trội của hình thức gọi thoại (chiếm 99%) thay vì gọi video phản ánh đặc thù nhóm đối tượng người cao tuổi (91,9% từ 65 tuổi trở lên) tại Bệnh viện Hữu Nghị, vốn gặp rào cản lớn về thao tác công nghệ trên điện thoại thông minh. Kết quả này tương đồng với nghiên cứu của Tourkmani và cộng sự (2021) tại Ả Rập Xê Út khi triển khai chăm sóc dược từ xa trong dịch COVID-19, đạt mức giảm HbA1c trung bình 0,9% đến 1,2%.

Dữ liệu nghiên cứu có thể được trực quan hóa hiệu quả thông qua biểu đồ cột kép so sánh tỷ lệ DRPs trước - sau can thiệp theo từng nhóm vấn đề (liều dùng, thời điểm, kỹ thuật tiêm) và biểu đồ hộp (box-plot) biểu diễn độ phân tán của giá trị HbA1c trước can thiệp (trung vị 8,8%) so với sau 2 vòng tư vấn (trung vị 7,9%). Khảo sát quan điểm cho thấy 95,8% bệnh nhân đánh giá rất hài lòng và mong muốn duy trì mô hình ngay cả khi dịch bệnh kết thúc.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả thực nghiệm, luận văn đưa ra 4 nhóm khuyến nghị mang tính ứng dụng thực tiễn cao:

  • Chuẩn hóa và ban hành quy trình tư vấn từ xa tại bệnh viện: Ban Giám đốc Bệnh viện Hữu Nghị và Khoa Dược cần phối hợp xây dựng quy trình chuẩn (SOP) về tư vấn dược từ xa, tích hợp vào hệ thống quản lý chất lượng bệnh viện. Mục tiêu đạt tỷ lệ 100% bệnh nhân ngoại trú có HbA1c ≥ 8% được đưa vào danh sách quản lý dược lâm sàng định kỳ từ quý II/2023.
  • Tăng cường nhân lực và bồi dưỡng kỹ năng cho dược sĩ lâm sàng: Đơn vị Dược lâm sàng cần tổ chức định kỳ 2 khóa đào tạo/năm về kỹ năng giao tiếp viễn thông, tâm lý học tiếp cận người bệnh cao tuổi và cập nhật các dạng bào chế mới, thiết bị tiêm insulin thông minh.
  • Nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin y tế: Phòng Công nghệ thông tin của bệnh viện cần phát triển phân hệ quản lý chăm sóc dược trên phần mềm bệnh án điện tử (EMR) trong vòng 6-12 tháng, cho phép đồng bộ hóa kết quả xét nghiệm HbA1c, lịch sử đơn thuốc và hệ thống nhắc lịch tư vấn tự động qua tin nhắn/cuộc gọi.
  • Thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành Dược sĩ - Bác sĩ điều trị: Xây dựng kênh phản hồi 2 chiều tức thời giữa dược sĩ lâm sàng và bác sĩ tại Khoa Khám bệnh. Khi phát hiện các DRPs liên quan đến an toàn (như tụt đường huyết thường xuyên, tương tác thuốc nghiêm trọng), dược sĩ có thể kiến nghị điều chỉnh phác đồ ngay trong phiên khám kế tiếp.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang giá trị thực tiễn và phương pháp luận sâu sắc cho 4 nhóm đối tượng:

  • Dược sĩ lâm sàng tại các bệnh viện đa khoa và chuyên khoa: Tài liệu cung cấp trọn bộ công cụ sàng lọc, mẫu phiếu thu thập thông tin DRPs, bộ câu hỏi chuẩn hóa MARS-5 và kịch bản tư vấn người bệnh đái tháo đường dùng thuốc hạ đường huyết dạng uống và tiêm.
  • Bác sĩ chuyên khoa Nội tiết và bác sĩ khám ngoại trú: Giúp hiểu rõ các rào cản hành vi của người bệnh khi ở nhà (như sợ hạ đường huyết, quên liều, tiêm sai vị trí), từ đó phối hợp tối ưu với dược sĩ nhằm nâng cao tỷ lệ đạt mục tiêu điều trị cho bệnh nhân.
  • Nhà quản lý y tế và lãnh đạo bệnh viện: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tính khả thi, chi phí - hiệu quả của mô hình Telepharmacy, hỗ trợ việc xây dựng chính sách phân bổ nguồn lực theo Nghị định 131/2020/NĐ-CP về tổ chức hoạt động dược lâm sàng.
  • Học viên sau đại học, nghiên cứu sinh ngành Dược: Nguồn tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp thiết kế nghiên cứu can thiệp, áp dụng Khung logic (Logic Model) và phương pháp xử lý số liệu bắt cặp trong nghiên cứu dược lâm sàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình tư vấn từ xa của dược sĩ lâm sàng khác gì so với tư vấn tại quầy cấp phát thuốc ngoại trú thông thường?
Tư vấn tại quầy phát thuốc thường chỉ kéo dài 1-2 phút, tập trung vào tên thuốc, số lượng và cách uống cơ bản. Mô hình tư vấn từ xa thực hiện chuyên sâu (trung bình 21 phút ở lần 1), sử dụng thang đo chuẩn hóa (MARS-5, DDS2) để đánh giá toàn diện hành vi, phát hiện DRPs ẩn sâu, kiểm tra kỹ thuật tiêm insulin và điều chỉnh lối sống cá thể hóa.

2. Tại sao nghiên cứu ghi nhận tới 99% cuộc tư vấn thực hiện qua cuộc gọi thoại thông thường thay vì gọi video?
Đặc thù mẫu nghiên cứu tại Bệnh viện Hữu Nghị có 91,9% bệnh nhân từ 65 đến 80 tuổi. Nhóm bệnh nhân cao tuổi này thường gặp khó khăn khi thao tác trên các ứng dụng gọi video thông minh (như Zalo, Viber). Cuộc gọi thoại truyền thống đảm bảo tính tiếp cận cao nhất, đường truyền ổn định và không gây áp lực công nghệ lên người bệnh.

3. Tiêu chuẩn nào được sử dụng để lựa chọn bệnh nhân tham gia vào mô hình tư vấn?
Nghiên cứu tập trung vào nhóm bệnh nhân đái tháo đường typ 2 điều trị ngoại trú có nguy cơ cao, bao gồm: độ tuổi từ 18 đến 80, nhận đơn thuốc có ít nhất một thuốc hạ đường huyết tại bệnh viện và có giá trị xét nghiệm HbA1c gần nhất trong 6 tháng đầu năm 2021 đạt từ 8,0% trở lên.

4. Thang đo MARS-5 đánh giá tuân thủ điều trị của bệnh nhân như thế nào?
MARS-5 gồm 5 câu hỏi tự báo cáo về các hành vi: quên uống thuốc, tự ý thay đổi liều, tự ý ngưng thuốc, bỏ liều và uống ít hơn đơn kê. Mỗi câu tính điểm từ 1 (luôn luôn) đến 5 (không bao giờ), tổng điểm từ 5 đến 25. Điểm số càng cao phản ánh mức độ tuân thủ càng tốt.

5. Mô hình tư vấn dược từ xa này có thể mở rộng cho các bệnh lý mạn tính khác không?
Hoàn toàn khả thi. Cấu trúc khung logic và quy trình tư vấn trong luận văn có thể chuẩn hóa để áp dụng cho các bệnh lý mạn tính thường gặp khác như tăng huyết áp, suy tim, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) hoặc rối loạn lipid máu tại các cơ sở khám chữa bệnh trên toàn quốc.

Kết luận

  • Thử nghiệm đã thiết kế và triển khai thành công mô hình tư vấn dược từ xa cho 99 bệnh nhân đái tháo đường typ 2 ngoại trú có HbA1c ≥ 8% tại Bệnh viện Hữu Nghị trong giai đoạn dịch COVID-19.
  • Can thiệp giúp nâng tỷ lệ tuân thủ dùng thuốc (thang MARS-5) từ 57,1% lên 85,7% (p < 0,001) và giảm tỷ lệ bệnh nhân có DRPs từ 70,7% xuống 24,1%.
  • Giá trị trung vị HbA1c của 49 bệnh nhân hoàn thành theo dõi giảm từ 8,8% xuống 7,9% (p < 0,01), chứng minh hiệu quả lâm sàng rõ rệt của dịch vụ chăm sóc dược.
  • 95,8% bệnh nhân bày tỏ sự hài lòng tuyệt đối và ủng hộ việc nhân rộng mô hình tư vấn từ xa trong điều kiện bình thường mới.
  • Đề xuất các cơ sở y tế nhanh chóng thể chế hóa quy trình Telepharmacy, đầu tư phần mềm quản lý dược lâm sàng ngoại trú và tăng cường phối hợp đa chuyên khoa ngay trong giai đoạn 2023–2025.