Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Nấm rơm (Volvariella volvacea) là loại nấm ăn phổ biến ở các nước nhiệt đới và á nhiệt đới, đặc biệt tại khu vực Đông Á và Đông Nam Á. Tại Việt Nam, nấm rơm chiếm khoảng 64% tổng sản lượng nấm cả nước (với sản lượng trên 250.000 tấn/năm), trong đó vùng Đồng bằng sông Cửu Long đóng góp tới 70% sản lượng. Về mặt dinh dưỡng, nấm rơm chứa hàm lượng protein từ 2,66% đến 5,05% theo trọng lượng tươi, bao gồm đầy đủ 19 loại acid amin, trong đó có 8 loại acid amin không thay thế chiếm 38,2% tổng lượng acid amin. Nấm rơm còn chứa carbohydrate (59% chất khô), lipid (khoảng 3% chất khô), các chất khoáng thiết yếu (K, Ca, P, Fe chiếm 56–70% tro tổng cộng) và nhiều loại vitamin như vitamin B1 (1,2 mg/100g chất khô), vitamin B2 (3,3 mg/100g), vitamin B3 (91,9 mg/100g) và vitamin C (20,2 mg/100g). Trong bối cảnh thực phẩm đối mặt với nguy cơ tồn dư hóa chất bảo vệ thực vật, nấm rơm được đánh giá là nguồn "rau sạch, thịt sạch", đáp ứng nhu cầu thực phẩm an toàn ngày càng tăng của người tiêu dùng.
Tuy nhiên, nghề trồng nấm rơm truyền thống tại Việt Nam hiện còn đối mặt với nhiều rào cản kỹ thuật và kinh tế:
- Phương pháp canh tác chủ yếu được tiến hành ngoài đồng ruộng hoặc theo luống ngoài trời, chịu tác động tiêu cực của thời tiết, mưa bão và gió lạnh vào mùa nghịch, làm giảm năng suất và tính ổn định của sản lượng.
- Nguồn nguyên liệu chính là rơm rạ lúa phụ thuộc theo mùa vụ thu hoạch, đồng thời chịu áp lực cạnh tranh gay gắt từ việc sử dụng rơm làm thức ăn chăn nuôi gia súc, dẫn đến tình trạng khan hiếm và giá thành nguyên liệu tăng cao.
- Nguồn phụ phẩm bông vải phế liệu từ các nhà máy dệt sợi (gồm hạt và xơ vụn) có hàm lượng cellulose và dinh dưỡng cao (hạt bông chứa 21,7% protein, 21,4% lipid, 45,6% glucid), nguồn cung và giá cả tương đối ổn định quanh năm, rất thích hợp để làm giá thể trồng nấm rơm.
Từ thực tiễn đó, đề tài "Xây dựng mô hình trồng nấm rơm trong sọt trên giá thể rơm có phối trộn" được thực hiện nhằm đánh giá tính khả thi của kỹ thuật trồng nấm trong sọt đặt trong nhà, đồng thời xác định tỷ lệ phối trộn tối ưu giữa rơm và bông vải phế liệu cũng như tỷ lệ bổ sung cơ chất dinh dưỡng nhằm nâng cao năng suất sinh học.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Xây dựng hoàn thiện mô hình trồng nấm rơm trong sọt trên giá thể rơm có phối trộn bông vải phế liệu và chất bổ sung dinh dưỡng.
Nội dung và nhiệm vụ nghiên cứu:
- Xác định tỷ lệ phối trộn rơm và bông vải phế liệu hợp lý để đạt năng suất và hiệu suất sinh học cao (Thí nghiệm 1).
- Xác định tỷ lệ bổ sung cám gạo và bột bắp hợp lý cho công thức giá thể tốt nhất được lựa chọn từ Thí nghiệm 1 (Thí nghiệm 2).
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Nấm rơm (Volvariella volvacea), sử dụng meo giống 9 Sài Gòn do Trung tâm Khuyến nông tỉnh An Giang cung ứng.
- Phạm vi không gian: Trại nấm thực nghiệm thuộc Khoa Nông nghiệp – Tài nguyên thiên nhiên, Trường Đại học An Giang. Nguồn nguyên liệu rơm và bông vải phế liệu được thu mua từ cơ sở trồng nấm tại ấp Hòa Lợi 2, xã Vĩnh Lợi, huyện Châu Thành, tỉnh An Giang.
- Phạm vi thời gian: Đề tài thực hiện từ tháng 01/2021 đến tháng 04/2021 (thời gian thực hiện các đợt thí nghiệm nuôi cấy trực tiếp diễn ra từ tháng 01/2021 đến tháng 02/2021).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và sinh học nấm rơm
Nghiên cứu được xây dựng dựa trên cơ sở phân loại học và các đặc tính sinh học, sinh lý của nấm rơm:
- Vị trí phân loại: Giới Mycota (Fungi), Ngành Eumycota, Ngành phụ Basidiomycota, Lớp Hymenomycetidae, Lớp phụ Homobasidiomycetidae, Bộ Agaricales, Họ Pluteaceae, Chi Volvariella, Loài Volvariella volvacea.
- Đặc điểm hình thái: Cấu tạo quả thể nấm gồm 5 phần chính: bao gốc (volva - chứa sắc tố melanin bảo vệ cơ quan bên trong), cuống nấm (nâng đỡ mũ nấm và vận chuyển dinh dưỡng), mũ nấm (hình nón, giàu dưỡng chất), phiến nấm (280–380 phiến xếp nan quạt, chuyển sang màu hồng thịt khi bào tử chín) và hệ sợi nấm.
- Chu trình sống và 6 giai đoạn phát triển quả thể: Đảm bào tử đơn bội ($n$) nảy mầm hình thành khuẩn ty sơ cấp ($n$), kết hợp tạo khuẩn ty thứ cấp lưỡng bội ($2n$) hoặc tạo bì bào tử vách dày (chlamydospore). Quá trình hình thành quả thể trải qua 6 giai đoạn liên tiếp: (1) Giai đoạn đinh ghim (Pinhead stage), (2) Giai đoạn nút nhỏ (Tiny button stage), (3) Giai đoạn nút (Button stage), (4) Giai đoạn hình trứng (Egg stage - thời điểm thu hái tối ưu về phẩm chất và năng suất), (5) Giai đoạn hình chuông (Elongation stage), (6) Giai đoạn trưởng thành nở xòe (Mature stage).
- Yêu cầu sinh lý môi trường:
- Giai đoạn nuôi ủ tơ: Nhiệt độ thích hợp 30–35°C (tối thích 35 ± 2°C), độ ẩm nguyên liệu 65–70% (độ ẩm ủ 70 ± 5%), pH tối thích 6,5, không cần ánh sáng.
- Giai đoạn ra quả thể: Nhiệt độ thích hợp 30 ± 2°C, độ ẩm không khí đạt 80–100% (tối thích 90 ± 5%), pH 6,5, cần ánh sáng tán xạ 15–20 phút trong khung giờ 7–9 giờ sáng, thông thoáng tốt để cung cấp oxy và giải phóng khí $\text{CO}_2$. Tỷ lệ $\text{C/N}$ tối ưu của cơ chất đạt mức 50.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
- Thiết kế thí nghiệm: Bố trí theo phương pháp hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD - Completely Randomized Design) với 6 lần lặp lại cho mỗi nghiệm thức.
- Thí nghiệm 1: Gồm 5 nghiệm thức tỷ lệ phối trộn rơm : bông vải (NT1: 100% rơm; NT2: 2:1; NT3: 1:1; NT4: 1:2; NT5: 1:3).
- Thí nghiệm 2: Gồm 3 nghiệm thức bổ sung dinh dưỡng vào nghiệm thức tốt nhất (NTTN) của thí nghiệm 1 (NT1: 95% NTTN + 5% cám gạo; NT2: 95% NTTN + 5% bột bắp; NT3: 90% NTTN + 5% cám gạo + 5% bột bắp).
- Quy trình xử lý nguyên liệu:
- Rơm rạ: Làm ướt trong nước vôi có $\text{pH} = 12–13$ trong 10–15 phút, vớt ráo nước 3–5 phút (ẩm độ 70–75%), ủ đống lần 1 từ 7–10 ngày (chiều cao đống ủ tối đa 1,5m có cọc thông khí), đảo đống và ủ lần 2 từ 5–7 ngày, làm tơi rơm hạ nhiệt độ xuống dưới 35°C trước khi cấy giống.
- Bông vải phế liệu: Xé vụn cơ học, ngâm nước vôi 5% ($\text{pH} = 12–13$) từ 3–4 ngày, ủ đống 2 lần đạt độ ẩm 65–70% và có mùi thơm lên men dễ chịu.
- Kỹ thuật cấy giống và chăm sóc: Trộn đều meo giống tỷ lệ 2% khối lượng cơ chất (cùng chất bổ sung ở thí nghiệm 2), đưa vào sọt nhựa, đặt trong trại nấm có nền rải vôi, rải thuốc diệt kiến và lót màng cao su cách ly. Giai đoạn 3–5 ngày đầu ủ tơ không tưới, khi tơ lan đầy tiến hành tưới đón nấm dạng phun sương.
- Chỉ tiêu theo dõi và xử lý số liệu: Theo dõi thời gian lan tơ 100% (ngày), thời gian xuất hiện đinh ghim (ngày), tổng năng suất nấm tươi qua các đợt thu hái (g/sọt) và hiệu suất sinh học (% = Khối lượng nấm tươi / Khối lượng chất khô cơ chất $\times 100$). Dữ liệu được ghi nhận bằng Microsoft Excel và phân tích phương sai (ANOVA) bằng phần mềm thống kê SAS.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu
Chương này làm rõ tính cấp thiết của việc phát triển kỹ thuật trồng nấm rơm trong sọt sử dụng giá thể phối trộn rơm với bông vải phế liệu tại khu vực An Giang. Tác giả nhấn mạnh giá trị dinh dưỡng cao của nấm rơm đối với sức khỏe con người, sự gia tăng nhu cầu tiêu thụ thực phẩm an toàn, và sự cần thiết phải đa dạng hóa nguồn phụ phẩm nông nghiệp thay thế rơm rạ. Mục tiêu tổng quát, 2 nội dung nghiên cứu thực nghiệm và đối tượng nghiên cứu (Volvariella volvacea) được định hình rõ ràng làm cơ sở triển khai đề tài.
Chương 2: Tổng quan vấn đề nghiên cứu
Chương 2 tổng hợp cơ sở lý luận và y văn khoa học trong nước và quốc tế liên quan đến đề tài:
- Trình bày chi tiết đặc điểm hình thái, cấu trúc giải phẫu 5 bộ phận quả thể nấm rơm và chu trình phát triển cá thể từ đảm bào tử đến khi nở xòe.
- Phân tích sâu các yếu tố sinh lý ảnh hưởng đến quá trình sinh trưởng (nhiệt độ, ẩm độ không khí và cơ chất, độ thông thoáng, ánh sáng, pH, tỷ lệ C/N).
- Tổng hợp bảng thành phần 19 acid amin và các nhóm vitamin, khoáng chất trong nấm rơm; tổng quan thành phần hóa học hạt bông vải (Protein 21,7%; Lipit 21,4%; Gluxit 45,6%; N 3,0%; Tro 3,96%; các khoáng chất $\text{K}_2\text{O}$, $\text{P}_2\text{O}_5$, $\text{CaO}$, $\text{MgO}$).
- Phân tích kỹ thuật trồng nấm truyền thống, các loại bệnh sinh lý, bệnh nhiễm vi sinh vật (nấm mốc trắng, mốc đen, mốc xanh, mốc liên bào, nấm dại/nấm mực) và động vật gây hại (chuột, sên, ốc, kiến, nhện, ấu trùng ruồi).
- Đánh giá tình hình sản xuất, tiêu thụ nấm rơm trên thế giới và tại Việt Nam, lược khảo các công trình nghiên cứu sử dụng phụ phẩm nông nghiệp (lục bình, bã nấm linh chi, lá chuối, xơ cọ dầu, mùn cưa cao su).
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương này mô tả chi tiết phương pháp bố trí và tiến trình thực nghiệm tại trại nấm Đại học An Giang:
- Giới thiệu các trang thiết bị, dụng cụ nghiên cứu gồm cân định lượng, thùng vòi sen phun sương, sọt nhựa, nhiệt kế, máy đo pH và ẩm độ cơ chất.
- Trình bày sơ đồ bố trí hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD) của Thí nghiệm 1 (5 nghiệm thức $\times$ 6 lần lặp lại = 30 sọt) và Thí nghiệm 2 (3 nghiệm thức $\times$ 6 lần lặp lại = 18 sọt).
- Mô tả quy trình kỹ thuật 5 bước xử lý rơm rạ bằng nước vôi (pha nước vôi, làm ướt, ủ đống lần 1, đảo đống ủ lần 2, làm tơi rơm) và quy trình 4 bước xử lý bông vải phế liệu.
- Định nghĩa công thức tính toán hiệu suất sinh học và quy chuẩn phân tích thống kê phương sai ANOVA bằng phần mềm SAS 9.
Chương 4: Kết quả và thảo luận
Chương 4 phân tích chi tiết dữ liệu thực nghiệm thu được từ hai thí nghiệm:
- Kết quả Thí nghiệm 1: Phân tích sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p < 0,01$) giữa các công thức phối trộn. Tỷ lệ bông vải càng cao thì thời gian lan tơ và hình thành đinh ghim càng nhanh, đồng thời năng suất và hiệu suất sinh học càng tăng. NT5 (1 rơm : 3 bông vải) đạt hiệu quả vượt trội nhất.
- Thảo luận điều kiện môi trường: Phân tích tác động của nhiệt độ nhà trồng (dao động 28–32°C, trung bình 30–31°C) và ẩm độ không khí (dao động 65–85%, trung bình 75–80%). Đề xuất kỹ thuật phủ màng cao su giữ ấm cho sọt nấm từ 19 giờ tối đến 7 giờ sáng hôm sau nhằm hạn chế ảnh hưởng của việc giảm nhiệt độ ban đêm.
- Kết quả Thí nghiệm 2: Đánh giá vai trò của chất bổ sung dinh dưỡng. Nghiệm thức NT1 (bổ sung 5% cám gạo vào cơ chất 1 rơm : 3 bông vải) cho thời gian sinh trưởng ngắn nhất và đạt năng suất, hiệu suất sinh học cao nhất trong các nghiệm thức có bổ sung chất dinh dưỡng.
Chương 5: Kết luận và khuyến nghị
Chương cuối cùng tổng kết các kết luận thực nghiệm then chốt về công thức phối trộn giá thể tối ưu (rơm : bông vải = 1:3 kết hợp 5% cám gạo) và khuyến nghị ứng dụng mô hình trồng trong sọt vào thực tiễn sản xuất nhằm tận dụng phế phẩm công nghiệp dệt sợi, tăng vụ và nâng cao thu nhập cho người nuôi trồng nấm.
Kết quả và đóng góp
Kết quả định lượng chi tiết
1. Kết quả Thí nghiệm 1: Khảo sát tỷ lệ phối trộn rơm với bông vải phế liệu
Thí nghiệm so sánh 5 công thức phối trộn rơm và bông vải phế liệu trên 6 lần lặp lại, ghi nhận kết quả thống kê như sau:
| Nghiệm thức |
Tỷ lệ phối trộn (Rơm : Bông vải) |
Thời gian lan tơ 100% (ngày) |
Thời gian xuất hiện đinh ghim (ngày) |
Tổng năng suất trung bình (g/sọt) |
Hiệu suất sinh học trung bình (%) |
| NT1 |
100% rơm |
7,83<sup>a</sup> |
8,83<sup>a</sup> |
282,50<sup>e</sup> |
9,42<sup>e</sup> |
| NT2 |
2 rơm : 1 bông vải |
7,50<sup>a</sup> |
8,50<sup>a</sup> |
340,83<sup>d</sup> |
11,36<sup>d</sup> |
| NT3 |
1 rơm : 1 bông vải |
7,33<sup>a</sup> |
8,33<sup>a</sup> |
376,67<sup>c</sup> |
12,56<sup>c</sup> |
| NT4 |
1 rơm : 2 bông vải |
6,67<sup>b</sup> |
7,67<sup>b</sup> |
415,00<sup>b</sup> |
13,83<sup>b</sup> |
| NT5 |
1 rơm : 3 bông vải |
6,33<sup>b</sup> |
7,33<sup>b</sup> |
460,00<sup>a</sup> |
15,33<sup>a</sup> |
| Mức ý nghĩa |
|
** |
** |
** |
** |
| Hệ số biến thiên CV (%) |
|
7,06 |
6,19 |
3,45 |
3,45 |
(Ghi chú: ** biểu thị sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ở mức $p < 0,01$. Các giá trị có cùng chữ cái theo sau trong cùng một cột biểu thị sự khác biệt không có ý nghĩa thống kê).
- Về thời gian sinh trưởng: NT5 cho thời gian lan tơ 100% nhanh nhất (6,33 ngày) và xuất hiện đinh ghim sớm nhất (7,33 ngày), khác biệt có ý nghĩa thống kê so với các nghiệm thức NT1, NT2, NT3 (thời gian lan tơ $>7$ ngày và đinh ghim $>8$ ngày).
- Về năng suất và hiệu suất sinh học: NT5 đạt năng suất nấm tươi cao nhất (460,00 g/sọt) và hiệu suất sinh học cao nhất (15,33%), vượt trội rõ rệt so với đối chứng 100% rơm NT1 (282,50 g/sọt và 9,42%). Do đó, NT5 được lựa chọn là nghiệm thức tốt nhất (NTTN) để chuyển tiếp sang Thí nghiệm 2.
2. Kết quả Thí nghiệm 2: Khảo sát bổ sung cám gạo và bột bắp
Trên nền cơ chất phối trộn tối ưu NT5 (1 rơm : 3 bông vải), việc bổ sung các nguồn dinh dưỡng phụ trợ mang lại kết quả:
- Nghiệm thức 1 (bổ sung 5% cám gạo): Thời gian lan tơ 100% rút ngắn xuống còn 5,17 ngày; thời gian xuất hiện đinh ghim đạt 6,17 ngày; tổng năng suất trung bình đạt 560,83 g/sọt và hiệu suất sinh học đạt mức 18,64% (cao nhất trong 3 nghiệm thức khảo sát).
Đóng góp của đề tài
- Đóng góp kỹ thuật: Đã xác lập hoàn chỉnh quy trình kỹ thuật ủ, xử lý nước vôi ($\text{pH} = 12–13$) và phối trộn giá thể rơm - bông vải phế liệu theo tỷ lệ khối lượng 1:3 kết hợp bổ sung 5% cám gạo cho mô hình trồng nấm rơm dạng sọt trong nhà.
- Đóng góp thực tiễn: Chứng minh tính khả thi của việc tận dụng nguồn phế phẩm bông vải dệt sợi giàu dinh dưỡng để giải quyết bài toán thiếu hụt rơm rạ cục bộ, giúp người trồng nấm chủ động sản xuất quanh năm, giảm thiểu diện tích canh tác và nâng cao hiệu quả kinh tế trên một đơn vị cơ chất.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi quy mô thử nghiệm tại trại nấm Đại học An Giang trong khoảng thời gian từ tháng 01 đến tháng 04/2021, chưa trải nghiệm qua các điều kiện khí hậu cực đoan của các mùa vụ khác nhau trong năm (như mùa mưa kéo dài hoặc các đợt lạnh sâu).
- Nhiệt độ nhà trồng vào ban đêm có xu hướng hạ thấp làm giảm nhiệt độ bên trong mô nấm, đòi hỏi phải áp dụng biện pháp giữ ấm bổ trợ thủ công (phủ bạt cao su từ 19h tối đến 7h sáng hôm sau).
- Văn bản tóm lược chưa trình bày chi tiết số liệu phân tích kinh tế (chi phí giá thành nguyên vật liệu sọt, cám, bột bắp, công lao động so với giá bán thương phẩm).
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng khảo nghiệm mô hình trồng nấm rơm trong sọt trên giá thể rơm phối trộn bông vải ở quy mô bán công nghiệp và quy mô nông hộ tại nhiều địa phương thuộc vùng Đồng bằng sông Cửu Long.
- Tiếp tục khảo sát các tỷ lệ phối trộn bổ sung vi lượng, khoáng chất hoặc các nguồn phụ phẩm giàu đạm hữu cơ khác nhằm tối ưu hóa hơn nữa hiệu suất sinh học và rút ngắn chu kỳ thu hoạch.
Giá trị tham khảo
Tài liệu chuyên đề tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên ngành Công nghệ Sinh học, Khoa học Cây trồng và Nông nghiệp: Tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm nông nghiệp theo khối hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD), phương pháp theo dõi chỉ tiêu sinh trưởng nấm học, cách thức xử lý số liệu thống kê ANOVA bằng phần mềm SAS và quy trình viết báo cáo học thuật chuyên ngành.
- Cán bộ khuyến nông và kỹ thuật viên nông nghiệp: Sử dụng làm tài liệu hướng dẫn kỹ thuật chuyển giao mô hình trồng nấm rơm cải tiến trong sọt, giúp tối ưu hóa không gian nuôi trồng trong nhà và kiểm soát sâu bệnh hại.
- Nông hộ và cơ sở sản xuất nấm ăn: Tham khảo trực tiếp quy trình xử lý nước vôi đối với phụ phẩm bông vải dệt sợi và công thức phối trộn giá thể 1 rơm : 3 bông vải + 5% cám gạo để áp dụng trực tiếp vào sản xuất nhằm nâng cao năng suất thực tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao việc phối trộn bông vải phế liệu với rơm rạ lại giúp nấm rơm lan tơ nhanh hơn và cho năng suất cao hơn?
Theo phân tích thành phần trong khóa luận, bông vải phế liệu (gồm hạt và xơ vụn) chứa hàm lượng dinh dưỡng và cellulose rất cao, riêng hạt bông chứa tới 21,7% protein, 21,4% lipid, 45,6% glucid cùng nhiều hợp chất khoáng ($\text{K}_2\text{O}$, $\text{P}_2\text{O}_5$, $\text{CaO}$, $\text{MgO}$). Nguồn dinh dưỡng này cung cấp cơ chất dễ hấp thu cho hệ sợi nấm phát triển mạnh mẽ hơn so với cơ chất rơm rạ đơn thuần.
2. Tỷ lệ phối trộn rơm và bông vải nào cho kết quả tốt nhất trong Thí nghiệm 1?
Nghiệm thức 5 (NT5) với tỷ lệ 1 phần rơm : 3 phần bông vải phế liệu cho kết quả tốt nhất: thời gian lan tơ 100% đạt 6,33 ngày, thời gian xuất hiện đinh ghim đạt 7,33 ngày, tổng năng suất nấm tươi trung bình đạt 460,00 g/sọt và hiệu suất sinh học đạt 15,33% (khác biệt có ý nghĩa thống kê ở mức $p < 0,01$ so với các nghiệm thức còn lại).
3. Trong Thí nghiệm 2, loại chất bổ sung dinh dưỡng nào mang lại hiệu quả cao nhất?
Nghiệm thức 1 (bổ sung 5% cám gạo vào 95% cơ chất NTTN) mang lại hiệu quả cao nhất: thời gian lan tơ 100% rút ngắn còn 5,17 ngày, thời gian xuất hiện đinh ghim là 6,17 ngày, tổng năng suất đạt 560,83 g/sọt và hiệu suất sinh học đạt mức 18,64%.
4. Quy trình xử lý rơm rạ và bông vải bằng nước vôi được tác giả tiến hành với các thông số nào?
- Rơm rạ: Ngâm trong nước vôi có $\text{pH} = 12–13$ trong 10–15 phút, vớt ráo nước 3–5 phút (ẩm độ 70–75%), ủ đống lần 1 từ 7–10 ngày, đảo đống ủ lần 2 từ 5–7 ngày, để nguội hạ nhiệt độ $<35^\circ\text{C}$ trước khi cấy giống.
- Bông vải phế liệu: Xé vụn, ngâm ngập trong nước vôi 5% ($\text{pH} = 12–13$) từ 3–4 ngày, ủ đống 2 lần đến khi đạt độ ẩm 65–70% và có mùi thơm lên men.
5. Biện pháp kỹ thuật nào được tác giả đề xuất để xử lý hiện tượng nhiệt độ hạ thấp vào ban đêm tại trại nấm?
Do nhiệt độ ban đêm tại trại nấm giảm xuống làm giảm nhiệt độ bên trong mô nấm, tác giả đề xuất phủ thêm lớp áo mô dày hoặc đậy kín các sọt nấm bằng tấm cao su trong khung thời gian từ 19 giờ tối đến 7 giờ sáng hôm sau nhằm duy trì độ ẩm và ổn định thân nhiệt cho khối giá thể.
Kết luận
Chuyên đề tốt nghiệp đã giải quyết thành công mục tiêu xây dựng mô hình kỹ thuật trồng nấm rơm trong sọt trên giá thể rơm phối trộn bông vải phế liệu tại Đại học An Giang. Kết quả thực nghiệm khẳng định công thức phối trộn tối ưu là 1 phần rơm : 3 phần bông vải kết hợp bổ sung 5% cám gạo, giúp rút ngắn thời gian lan tơ xuống còn 5,17 ngày, đinh ghim xuất hiện sau 6,17 ngày, đạt năng suất nấm tươi 560,83 g/sọt và hiệu suất sinh học 18,64%. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và giải pháp thực tiễn có giá trị trong việc tận dụng hiệu quả phụ phẩm công nghiệp dệt sợi, giảm áp lực nguyên liệu rơm rạ và nâng cao năng suất cho nghề trồng nấm rơm trong nhà.