Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Xây dựng mô hình Toà án chuyên trách về Sở hữu trí tuệ tại Việt Nam" do sinh viên Nguyễn Thị Thuỳ Dương thực hiện năm 2018 tại Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Bích Thảo, tiếp cận vấn đề tổ chức thiết chế tư pháp giải quyết tranh chấp quyền sở hữu trí tuệ (SHTT).

  • Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn: Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và nền kinh tế tri thức phát triển, tài sản trí tuệ trở thành động lực cạnh tranh quốc gia. Bảo hộ quyền SHTT đòi hỏi hành lang pháp lý an toàn và thiết chế tư pháp có năng lực chuyên môn để xử lý tranh chấp hiệu quả. Dù Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2009) đã tiếp cận các chuẩn mực quốc tế, khâu thực thi bảo vệ quyền SHTT tại Việt Nam bằng con đường tư pháp còn nhiều hạn chế, phần lớn tranh chấp bị "hành chính hoá" và chưa có tòa án chuyên trách về SHTT.
  • Mục tiêu nghiên cứu: Làm rõ cơ sở khoa học của việc thành lập Tòa án SHTT chuyên trách tại Việt Nam trên cả hai phương diện lý luận và thực tiễn; phân tích, đối chiếu hiệu quả mô hình của một số quốc gia tiêu biểu trên thế giới để rút ra bài học kinh nghiệm và đề xuất mô hình phù hợp cho Việt Nam.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Làm rõ khái niệm và các đặc điểm đặc thù của Tòa án chuyên trách về SHTT.
    2. Phân tích cơ sở lý luận: đặc thù của tranh chấp SHTT, yêu cầu cải cách tư pháp, xu hướng chuyên môn hóa của hệ thống tòa án và yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế.
    3. Phân tích cơ sở thực tiễn: nhu cầu và thực trạng giải quyết tranh chấp tài sản trí tuệ tại Tòa án nhân dân trong giai đoạn hiện nay.
    4. Phân tích, so sánh mô hình Tòa án chuyên trách SHTT của một số quốc gia (Trung Quốc, Thái Lan, Hàn Quốc) trên cả phương diện ưu điểm và hạn chế.
    5. Đề xuất mô hình Tòa án chuyên trách về SHTT phù hợp với hệ thống tư pháp Việt Nam.
  • Đối tượng nghiên cứu: Mô hình Tòa án chuyên trách về Sở hữu trí tuệ (Intellectual Property Court - IPC) trong tổ chức bộ máy tư pháp.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khóa luận tập trung nghiên cứu pháp luật và thực tiễn giải quyết tranh chấp SHTT tại hệ thống Tòa án nhân dân Việt Nam (đặc biệt giai đoạn 2006–2017), đồng thời mở rộng nghiên cứu pháp luật và kinh nghiệm tổ chức Tòa SHTT tại các quốc gia như Trung Quốc, Thái Lan, Hàn Quốc, Nhật Bản, Anh, Mỹ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được triển khai dựa trên hệ thống cơ sở lý luận pháp lý, quan điểm chính trị - tư pháp và phương pháp luận khoa học xã hội:

  • Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng:
    • Khái niệm Tòa án chuyên trách SHTT: Tác giả kế thừa định nghĩa từ dự án nghiên cứu của Viện Sở hữu trí tuệ quốc tế (IIPI) kết hợp với Văn phòng Sáng chế và Nhãn hiệu Hoa Kỳ (USPTO) (2016), định nghĩa của GS. Jacques de Werra (Đại học Geneva / WIPO, 2016), và xác định Tòa SHTT là cơ quan tư pháp độc lập có chức năng chính là xét xử và giải quyết các tranh chấp, hoạt động liên quan đến quyền SHTT.
    • Đặc thù tài sản trí tuệ và tranh chấp SHTT: Bản chất tài sản vô hình mang 4 thuộc tính (tính chất vô hình, tính xác định được, tính kiểm soát và sinh lợi, tính sáng tạo và đổi mới); tính bảo mật cao; tính lãnh thổ; và mức độ phức tạp về mặt kỹ thuật.
    • Chủ trương, văn bản pháp luật nền tảng: Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/06/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020; Nghị quyết số 05-NQ/TW ngày 01/11/2016 của Hội nghị Trung ương 4 khóa XII về đổi mới mô hình tăng trưởng; Nghị quyết số 22-NQ/TW ngày 10/04/2013 và Nghị quyết số 06-NQ/TW ngày 05/11/2016 về hội nhập quốc tế; Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi 2009); Bộ luật Tố tụng dân sự 2015; Luật Tổ chức Tòa án nhân dân 2014; Thông tư 01/2016/TT-TANDTC; Công văn số 26/TANDTC-TCCB ngày 15/01/2018; các cam kết quốc tế (WTO, EVFTA, CPTPP, RCEP, VN-EFTA).
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Cơ sở phương pháp luận: Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và quan điểm xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN.
    • Phương pháp nghiên cứu cụ thể: Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu pháp lý, phương pháp so sánh luật học (đối chiếu các mô hình tòa án trên thế giới), phương pháp lịch sử và phương pháp khảo sát, phân tích số liệu thực tiễn xét xử.
  • Nguồn dữ liệu thực chứng: Báo cáo tổng kết của Thanh tra Bộ Khoa học và Công nghệ, Cục Sở hữu trí tuệ, Cục Bản quyền tác giả; Chuyên đề khoa học xét xử của Tòa án nhân dân tối cao; Báo cáo Tổng kết Chương trình hành động phòng, chống xâm phạm quyền SHTT giai đoạn 2012-2015; Báo cáo Môi trường kinh doanh của Ngân hàng Thế giới (2018); các bản án sơ thẩm thực tế của TAND TP. Hồ Chí Minh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học của việc thành lập Tòa án chuyên trách về SHTT tại Việt Nam

Chương 1 làm rõ các vấn đề lý luận về Tòa SHTT, sự cần thiết thành lập thiết chế này từ góc độ chủ trương chính sách, và đối chiếu với thực trạng xử lý vi phạm SHTT tại Việt Nam.

  • Khái niệm, đặc điểm và ưu điểm của Tòa án chuyên trách SHTT:
    • 5 đặc điểm cơ bản: (1) Về địa vị pháp lý: tồn tại dưới dạng phân tòa thuộc hệ thống tòa án tư pháp sẵn có (Thái Lan, Trung Quốc, Malaysia) hoặc cơ quan tư pháp độc lập song song (Hàn Quốc, Đức); (2) Tính chuyên môn hóa cao; (3) Về thẩm quyền: đa số các nước chỉ giải quyết tranh chấp dân sự, kinh doanh thương mại, hành chính (phi hình sự), một số ít xét xử cả hình sự (Thái Lan, Đài Loan, Tòa SHTT cấp tỉnh ở Nhật Bản); (4) Chủ thể tiến hành tố tụng: Thẩm phán được đào tạo chuyên sâu và bồi dưỡng quốc tế, có sự hỗ trợ của chuyên viên kỹ thuật/thẩm định viên; (5) Thủ tục tố tụng: áp dụng trình tự rút gọn, thẩm vấn qua điện thoại, bảo mật thông tin.
    • Ưu điểm: Nâng cao chất lượng phán quyết, duy trì tính độc lập xét xử của thẩm phán (tránh phụ thuộc vào ý kiến chuyên gia bên ngoài), hạn chế hiện tượng đương sự lựa chọn tòa có lợi (forum-shopping), rút ngắn thời gian và chi phí tố tụng, củng cố niềm tin thu hút đầu tư nước ngoài (FDI).
  • Cơ sở lý luận: Tranh chấp SHTT có tính chất phức tạp về kỹ thuật vượt quá khả năng tiếp nhận của thẩm phán thông thường; việc lập tòa chuyên trách đáp ứng Nghị quyết 49-NQ/TW về kiện toàn hệ thống TAND; đáp ứng các cam kết FTA thế hệ mới (EVFTA, CPTPP) và phù hợp xu hướng chuyên môn hóa theo Luật Tổ chức TAND năm 2014 và Thông tư 01/2016/TT-TANDTC.
  • Cơ sở thực tiễn và số liệu thực thi:
    • Tỷ lệ đăng ký sáng chế của cá nhân, tổ chức Việt Nam tại Cục SHTT chỉ chiếm 10%, trong khi 90% còn lại thuộc về chủ thể nước ngoài (chủ yếu là Mỹ và Nhật Bản). Năm 2017, cấp 1.746 bằng độc quyền sáng chế, 146 bằng giải pháp hữu ích (tăng 22,6% so với 2016); tiếp nhận 5.382 đơn sáng chế và 434 đơn giải pháp hữu ích.
    • Tình trạng vi phạm SHTT diễn ra trên diện rộng: Thanh tra Bộ KH-CN (2013-2014) xử lý 32.474 vụ việc, xử phạt 139 tỷ đồng; Chi cục Quản lý thị trường TP.HCM trong 7 tháng đầu năm 2015 xử lý 351 vụ xâm phạm nhãn hiệu, thu giữ 130.272 kg hàng hóa.
    • Tồn tại tình trạng lệch pha nghiêm trọng giữa xử lý hành chính và tư pháp trong giai đoạn 2012-2015:
Cơ quan thực thi Số vụ việc xử lý (2012 - 2015) Ghi chú
Thanh tra KH&CN 473 vụ 142 vụ (2012), 69 vụ (2013), 113 vụ (2014)
Công an kinh tế 2.047 vụ Khởi tố 381 vụ (38 vụ năm 2012, 66 vụ năm 2013, 120 vụ năm 2014)
Quản lý thị trường 22.441 vụ Hàng giả, kém chất lượng, xâm phạm quyền
Hải quan 101 vụ Báo cáo toàn ngành (riêng Đội Chống buôn lậu xử lý 24 vụ năm 2013)
Tòa án nhân dân 117 vụ việc giải quyết Xét xử 55 vụ việc (12 vụ hình sự)
  • Thực trạng xét xử tại TAND và phân tích 2 vụ án thực tế:
    • Giai đoạn 2006-2009 TAND chỉ thụ lý 108 vụ; giai đoạn 2012-2015 thụ lý 288 vụ, giải quyết 177 vụ (xét xử 55 vụ, hòa giải thành 16 vụ, đình chỉ 91 vụ).
    • Khó khăn trong tố tụng tư pháp: thủ tục kéo dài (thường 6 tháng đến gần 2 năm), nghĩa vụ chứng minh thiệt hại phức tạp, nguyên tắc xét xử công khai dễ làm lộ bí mật kinh doanh, thẩm phán thiếu chuyên môn kỹ thuật dẫn đến việc phụ thuộc vào công văn hỏi ý kiến Cục SHTT hoặc Cục Bản quyền tác giả.
    • Vụ 1 (Phương Nga vs Mai Long Phước): Tranh chấp Bằng độc quyền giải pháp hữu ích số 662 về hệ thống bơm xi măng rời (Bản án sơ thẩm TP.HCM 2011). Tòa án trưng cầu Viện Khoa học SHTT và Cục SHTT; hai cơ quan kết luận hệ thống của bị đơn có sự khác biệt, dẫn đến việc Tòa bác toàn bộ yêu cầu của nguyên đơn, nguyên đơn phải chịu chi phí giám định và án phí.
    • Vụ 2 (Gedeon Richter vs Dược Trung Nam & Dược Bình Dương): Tranh chấp nhãn hiệu thuốc "Postinor" bị nhái thành "Posinight" (Bản án số 275/2006/DS-ST ngày 29/3/2006 của TAND TP.HCM sau gần 2 năm thụ lý từ 12/11/2004). Tòa buộc bị đơn bồi thường 46.969 USD, thu hồi tiêu hủy bao bì, bồi hoàn 400 USD chi phí thu thập thông tin, nhưng bác các yêu cầu bồi thường tổn thất tinh thần, xin lỗi báo chí và chi phí luật sư 9.496 USD.

Chương 2: Một số mô hình Tòa án chuyên trách về SHTT trên thế giới và mô hình đề xuất cho Việt Nam

Chương 2 tổng thuật kinh nghiệm quốc tế và đưa ra các định hướng thiết kế mô hình Tòa SHTT tại Việt Nam:

  • Mô hình Tòa án SHTT tại một số quốc gia:
    • Trung Quốc: Thành lập 3 Tòa SHTT chuyên trách năm 2014 tại Bắc Kinh, Thượng Hải, Quảng Châu; mở rộng thêm 4 tòa tại Nam Kinh, Vũ Hán, Thành Đô, Tô Châu (năm 2017). Tòa thuộc hệ thống tòa án tư pháp, có thẩm quyền sơ thẩm với các vụ án kỹ thuật cao (sáng chế, giải pháp hữu ích, bí mật kinh doanh) và không xét xử án hình sự SHTT. Áp dụng cơ chế Thẩm tra viên kỹ thuật hỗ trợ Thẩm phán.
    • Thái Lan: Tòa án Trung ương về Sở hữu trí tuệ và Thương mại quốc tế (IPIT Court) thành lập trực thuộc nhánh Tòa án Tư pháp, có thẩm quyền xét xử cả vụ án dân sự và hình sự về SHTT; thẩm phán được chỉ định có chuyên môn SHTT/thương mại quốc tế kết hợp thẩm phán tập sự và hội thẩm nhân dân.
    • Hàn Quốc: Tòa Sáng chế Hàn Quốc là tòa án chuyên trách độc lập, có vị trí ngang bằng Tòa cấp cao, trực thuộc Tòa án tối cao; thẩm quyền xét xử trên phạm vi toàn quốc đối với các phán quyết của Viện Phân xử sáng chế (thuộc Cục Sáng chế); thẩm phán được đào tạo 1 năm ở nước ngoài (Mỹ, Pháp, Nhật).
  • Đề xuất mô hình Tòa án chuyên trách SHTT tại Việt Nam:
    • Về địa vị pháp lý: Xây dựng Tòa chuyên trách SHTT như một tòa chuyên trách trực thuộc Tòa án nhân dân cấp tỉnh (tập trung tại các trung tâm kinh tế lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng) hoặc TAND cấp cao, phù hợp khuôn khổ Luật Tổ chức TAND năm 2014.
    • Về thẩm quyền: Giai đoạn đầu chỉ giao thẩm quyền giải quyết các vụ án dân sự, kinh doanh thương mại và hành chính liên quan đến SHTT (phi hình sự); án hình sự vẫn giữ lại cho Tòa hình sự có thẩm quyền chung để tránh chồng chéo.
    • Về nhân sự và tố tụng: Xây dựng quy chế đào tạo, bổ nhiệm Thẩm phán chuyên trách SHTT có trình độ ngoại ngữ và pháp lý quốc tế; thiết lập cơ chế giám định viên/trợ lý kỹ thuật hỗ trợ giải quyết các vụ án kỹ thuật phức tạp; bổ sung quy chế bảo mật bí mật kinh doanh trong quá trình tranh tụng.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:
    • Tổng hợp bức tranh toàn diện về thực trạng thực thi quyền SHTT tại Việt Nam giai đoạn 2006–2017, chỉ ra sự chênh lệch lớn giữa số vụ xử lý hành chính (hơn 22.000 vụ của Quản lý thị trường giai đoạn 2012-2015) so với số lượng vụ việc giải quyết qua Tòa án (chỉ 117 vụ giải quyết, 55 vụ xét xử).
    • Chứng minh thực trạng "hành chính hóa" bắt nguồn từ sự kéo dài của thủ tục tố tụng dân sự thông thường, sự e ngại lộ bí mật kinh doanh khi xét xử công khai, nghĩa vụ chứng minh thiệt hại khó khăn và năng lực chuyên môn kỹ thuật còn hạn chế của đội ngũ thẩm phán.
  • Giải pháp và kiến nghị đề xuất:
    • Khẳng định sự cần thiết phải thành lập Tòa chuyên trách về SHTT trong hệ thống TAND Việt Nam nhằm cụ thể hóa Nghị quyết số 49-NQ/TW và đáp ứng các cam kết SHTT trong EVFTA, CPTPP.
    • Kiến nghị lộ trình thiết lập mô hình Tòa SHTT theo hướng phân tòa chuyên trách trong hệ thống TAND cấp tỉnh tại các đô thị trọng điểm, giới hạn ở thẩm quyền phi hình sự.
    • Đề xuất hoàn thiện cơ chế tố tụng đặc thù: áp dụng cơ chế xử kín bảo mật thông tin, rút ngắn thời gian chuẩn bị xét xử, cơ chế sử dụng trợ lý kỹ thuật tại tòa án.
  • Đóng góp của khóa luận: Là một trong những công trình nghiên cứu khóa luận sớm tại Khoa Luật - ĐHQGHN hệ thống hóa cơ sở khoa học (lý luận và thực tiễn) về việc thành lập Tòa chuyên trách SHTT tại Việt Nam, kết nối kinh nghiệm của các nước châu Á (Trung Quốc, Thái Lan, Hàn Quốc) với bối cảnh cải cách tư pháp Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế từ văn bản:
    • Các tài liệu và công trình nghiên cứu chuyên sâu về Tòa SHTT trong nước tại thời điểm 2018 còn ít, chủ yếu dừng lại ở mức độ kiến nghị hoàn thiện pháp luật chung.
    • Dữ liệu thực tiễn xét xử án SHTT tại TAND còn phân tán, số lượng bản án SHTT được công bố công khai còn hạn chế nên tác giả chỉ tập trung phân tích sâu được một số vụ án điển hình tại TAND TP. Hồ Chí Minh.
    • Khóa luận chưa đi sâu phân tích chi tiết dự toán ngân sách và cơ cấu biên chế cụ thể cho việc vận hành một phân tòa chuyên trách trên thực tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Nghiên cứu xây dựng dự thảo quy chế tố tụng tư pháp riêng biệt áp dụng cho việc giải quyết tranh chấp quyền sở hữu trí tuệ tại Tòa án.
    • Khảo sát mô hình đào tạo và quy chế pháp lý dành riêng cho đội ngũ Thẩm tra viên kỹ thuật / Trợ lý kỹ thuật hỗ trợ Thẩm phán trong xét xử các tranh chấp sáng chế, công nghệ cao.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên cao học ngành Luật học (đặc biệt là chuyên ngành Luật Dân sự, Luật Sở hữu trí tuệ, Luật Tố tụng Dân sự và Tư pháp học).
    • Cán bộ nghiên cứu xây dựng chính sách tư pháp, thẩm phán, thư ký tòa án, luật sư và chuyên viên tư vấn sở hữu trí tuệ.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Bảng tổng hợp các dạng mô hình Tòa án SHTT trên thế giới (Bảng 1.1 và Bảng 1.2 trích xuất từ nghiên cứu của IIPI & USPTO).
    • Hệ thống số liệu tổng kết thực thi quyền SHTT của các cơ quan chức năng giai đoạn 2012-2015.
    • Phần phân tích diễn biến và bài học tố tụng từ hai vụ án thực tế về xâm phạm giải pháp hữu ích và cạnh tranh không lành mạnh về nhãn hiệu tại TAND TP. Hồ Chí Minh.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao đa số các nước trên thế giới và đề xuất trong khóa luận không giao thẩm quyền xét xử án hình sự cho Tòa án chuyên trách SHTT?

Theo phân tích trong khóa luận, án hình sự SHTT có tính chất, mức độ hậu quả nghiêm trọng và thủ tục tố tụng mang tính đặc thù cao. Để xử lý hình sự, bước quan trọng đầu tiên là xác định hành vi vi phạm. Nếu phân chia thẩm quyền hình sự cho Tòa chuyên trách SHTT song song với Tòa án thẩm quyền chung sẽ dễ dẫn đến nguy cơ chồng chéo, xung đột thẩm quyền và thiếu nhất quán trong hoạt động xét xử. Do đó, các nước như Anh, Trung Quốc, Hàn Quốc và mô hình đề xuất cho Việt Nam lựa chọn giữ lại thẩm quyền xét xử hình sự cho Tòa án thẩm quyền chung.

2. Số liệu xét xử tranh chấp SHTT tại Tòa án nhân dân giai đoạn 2012–2015 được ghi nhận như thế nào?

Theo số liệu Báo cáo Tổng kết Chương trình hành động 2012-2015 được trích dẫn trong khóa luận, Tòa án các cấp đã tiếp nhận 288 vụ việc, giải quyết được 177 vụ, trong đó xét xử 55 vụ (gồm 12 vụ án hình sự), công nhận sự thỏa thuận của các bên 16 vụ và đình chỉ giải quyết 91 vụ.

3. Những nguyên nhân chính nào khiến chủ thể quyền tại Việt Nam e ngại khởi kiện tranh chấp SHTT ra Tòa án?

Khóa luận chỉ ra 6 rào cản chính: (1) Thủ tục tố tụng kéo dài từ 6 tháng đến 2 năm; (2) Nghĩa vụ chứng minh thiệt hại thực tế rất khó khăn khiến yêu cầu bồi thường ít được chấp nhận toàn bộ; (3) Nguyên tắc xét xử công khai dễ làm lộ bí mật kinh doanh hoặc ảnh hưởng danh tiếng doanh nghiệp; (4) Trình tự xét xử hai cấp kéo dài thời gian; (5) Tranh chấp phức tạp về mặt kỹ thuật; (6) Thẩm phán thiếu kiến thức chuyên sâu về SHTT và công nghệ nên thường phải phụ thuộc vào việc chờ công văn chuyên môn từ Cục SHTT hoặc Cục Bản quyền tác giả.

4. Thẩm phán Tòa Sáng chế Hàn Quốc có quy trình đào tạo đặc thù nào được khóa luận dẫn chứng?

Tại Hàn Quốc, Thẩm phán Tòa Sáng chế được tuyển chọn từ các Tòa án thông thường có năng lực chuyên môn xuất sắc. Sau khi được bổ nhiệm vào Tòa Sáng chế, các thẩm phán này bắt buộc được cử đi đào tạo tại nước ngoài trong thời hạn 01 năm (chủ yếu tại Mỹ, Pháp, Nhật Bản) để tích lũy kiến thức pháp luật quốc tế và nâng cao trình độ ngoại ngữ phục vụ việc xét xử các vụ án SHTT phức tạp.

5. Trong vụ án tranh chấp giải pháp hữu ích giữa Công ty Phương Nga và Công ty Mai Long Phước, Tòa án đã căn cứ vào đâu để ra phán quyết?

TAND TP. Hồ Chí Minh đã căn cứ vào 2 kết luận giám định độc lập của Viện Khoa học Sở hữu trí tuệ và Cục Sở hữu trí tuệ (cả hai đều xác định hai hệ thống bơm xi măng có nguyên lý khác biệt), kết hợp với lời khai của tác giả thiết kế hệ thống. Do nguyên đơn không chứng minh được sự tương đồng kỹ thuật, Hội đồng xét xử đã bác toàn bộ yêu cầu khởi kiện của Công ty Phương Nga.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thuỳ Dương đã làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn về sự cần thiết thành lập Tòa án chuyên trách về Sở hữu trí tuệ tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế và cải cách tư pháp. Thông qua việc phân tích số liệu thực thi, các vụ án thực tế tại TAND TP. Hồ Chí Minh và kinh nghiệm tổ chức Tòa SHTT tại Trung Quốc, Thái Lan, Hàn Quốc, công trình đã đề xuất định hướng mô hình phân tòa chuyên trách phi hình sự phù hợp với thể chế tư pháp Việt Nam. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho sinh viên, giảng viên và các nhà nghiên cứu quan tâm đến lĩnh vực tư pháp sở hữu trí tuệ.