Mô Hình Thích Ứng Callista Roy: Ứng Dụng Trong Điều Dưỡng (ĐH Phạm Ngọc Thạch)

Tìm hiểu mô hình thích ứng của Callista Roy, lý thuyết điều dưỡng nổi tiếng. Bài viết phân tích các thành phần chính và ứng dụng thực tiễn của mô hình này.

Chuyên ngành

Điều dưỡng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài thuyết trình

2024

47
31
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

GIỚI THIỆU HỌC THUYẾT

1.1. Tiểu sử tác giả

1.2. Sự ra đời của học thuyết

NỘI DUNG HỌC THUYẾT

2.1. Các khái niệm chính, phụ, giả định và mối liên quan

2.1.1. Các khái niệm chính

2.1.1.1. Con người
2.1.1.2. Sức khỏe
2.1.1.3. Môi trường
2.1.1.4. Điều dưỡng

2.1.2. Các khái niệm khác

2.1.3. Giả định

2.1.4. Mối liên quan

2.1.5. Bốn chế độ/phương thức thích ứng

2.1.5.1. Chế độ sinh lý
2.1.5.2. Chế độ tự khái niệm bản thân
2.1.5.3. Chế độ chức năng vai trò
2.1.5.4. Chế độ phụ thuộc lẫn nhau

ỨNG DỤNG HỌC THUYẾT VÀO CÔNG TÁC ĐIỀU DƯỠNG

3.1. Quy trình điều dưỡng theo mô hình thích ứng Roy gồm có 06 bước:

Tình huống lâm sàng

4.1. TÌNH HUỐNG 1: Bệnh nhân bị đột quỵ

4.1.1. Áp dụng Học thuyết Roy

4.1.2. MỤC TIÊU ĐIỀU CHỈNH

4.2. TÌNH HUỐNG 2: SINH VIÊN SẮP TỐT NGHIỆP

4.2.1. Áp dụng Học thuyết Roy

4.2.2. MỤC TIÊU ĐIỀU CHỈNH

4.3. TÌNH HUỐNG 3: NGƯỜI GIÀ SỐNG MỘT MÌNH

4.3.1. Áp dụng Học thuyết Roy

4.3.2. MỤC TIÊU ĐIỀU CHỈNH

KẾT LUẬN

Tóm tắt

I. Mô Hình Thích Ứng Roy là gì Nền tảng lý thuyết cốt lõi

Mô Hình Thích Ứng Roy là một trong những học thuyết điều dưỡng quan trọng nhất, được phát triển bởi Sister Callista Roy vào năm 1976. Mô hình này xem con người như một hệ thống thích ứng toàn diện, liên tục tương tác với môi trường thay đổi. Mục tiêu chính của điều dưỡng theo mô hình này là thúc đẩy các phản ứng thích ứng tích cực của người bệnh, giúp họ duy trì và tăng cường sức khỏe. Nền tảng của mô hình được xây dựng dựa trên bốn siêu khái niệm (metaparadigm) không thể tách rời: Con người, Môi trường, Sức khỏe và Điều dưỡng. Hiểu rõ nguồn gốc và các khái niệm nền tảng này là bước đầu tiên để có thể ứng dụng hiệu quả Mô Hình Thích Ứng Roy vào thực tiễn lập kế hoạch chăm sóc và can thiệp điều dưỡng, hướng tới việc chăm sóc toàn diện cho người bệnh.

1.1. Sister Callista Roy Người sáng lập và hành trình học thuật

Giáo sư Sister Callista Roy (sinh ngày 14/10/1939) là một nhà lý thuyết, giáo sư và tác giả điều dưỡng người Mỹ. Bà lớn lên trong một gia đình sùng đạo, và hình ảnh người mẹ làm điều dưỡng đã sớm hình thành trong bà nhận thức về sự chăm sóc vị tha. Bà nhận bằng cử nhân điều dưỡng năm 1963 và bằng thạc sĩ điều dưỡng nhi khoa năm 1966 tại Đại học California. Chính trong thời gian này, những khái niệm cơ bản của mô hình đã được phát triển. Sau đó, bà tiếp tục nhận bằng thạc sĩ và tiến sĩ xã hội học. Những kinh nghiệm lâm sàng, nền tảng giáo dục và tôn giáo đã ảnh hưởng sâu sắc đến sự hình thành của học thuyết điều dưỡng mang tên bà, một công trình có giá trị to lớn cho ngành điều dưỡng toàn cầu.

1.2. Bốn siêu khái niệm Nền tảng của Mô hình thích ứng Roy

Mô hình được xây dựng trên bốn khái niệm trung tâm. Thứ nhất, Con người được xem là một hệ thống thích ứng toàn diện về sinh học, tâm lý và xã hội. Thứ hai, Môi trường bao gồm tất cả các điều kiện, hoàn cảnh và ảnh hưởng từ bên ngoài tác động đến con người, được phân loại thành các kích thích. Thứ ba, Sức khỏe được định nghĩa là một trạng thái và quá trình tồn tại, trở nên hòa nhập và toàn vẹn. Cuối cùng, Điều dưỡng là một ngành khoa học và thực hành nhằm thúc đẩy sự thích ứng của cá nhân và nhóm, từ đó góp phần cải thiện sức khỏe, chất lượng cuộc sống và giúp con người đối diện với cái chết một cách trang nghiêm. Bốn yếu tố này tạo thành một khung lý thuyết vững chắc cho quy trình điều dưỡng.

II. Khám phá 3 loại kích thích trong Mô Hình Thích Ứng Roy

Một trong những khía cạnh độc đáo nhất của Mô Hình Thích Ứng Roy là cách nó phân tích môi trường thông qua các loại kích thích. Mô hình cho rằng hành vi của con người là phản ứng lại các kích thích từ môi trường. Việc đánh giá điều dưỡng không chỉ dừng lại ở việc quan sát hành vi mà còn phải đi sâu vào việc xác định các kích thích gây ra hành vi đó. Roy phân loại chúng thành ba loại chính: kích thích tiêu điểm, kích thích bối cảnh và kích thích tồn dư. Hiểu và phân biệt được ba loại kích thích này là chìa khóa để người điều dưỡng có thể đưa ra chẩn đoán điều dưỡng chính xác và xây dựng các can thiệp điều dưỡng phù hợp, giúp người bệnh quản lý và thích ứng hiệu quả với những thay đổi.

2.1. Phân loại kích thích Tiêu điểm bối cảnh và tồn dư

Kích thích tiêu điểm (Focal stimuli) là tác nhân trực tiếp và ngay lập tức mà con người phải đối mặt, ví dụ như một chẩn đoán bệnh mới hoặc một chấn thương. Kích thích bối cảnh (Contextual stimuli) là tất cả các yếu tố khác hiện diện trong tình huống, góp phần tạo nên ngữ cảnh cho kích thích tiêu điểm, chẳng hạn như môi trường bệnh viện, sự hỗ trợ từ gia đình. Cuối cùng, Kích thích tồn dư (Residual stimuli) là những yếu tố tiềm ẩn như niềm tin, kinh nghiệm quá khứ, hoặc đặc điểm tính cách có thể ảnh hưởng đến phản ứng của người bệnh nhưng khó xác định rõ ràng. Việc nhận diện chính xác các kích thích này giúp điều dưỡng hiểu sâu hơn về nguồn gốc vấn đề của người bệnh.

2.2. Cơ chế đối phó Tiểu hệ thống nhận thức và điều chỉnh

Con người sử dụng hai cơ chế đối phó (coping mechanisms) chính để xử lý các kích thích, được gọi là các tiểu hệ thống. Tiểu hệ thống điều chỉnh (Regulator subsystem) là các phản ứng sinh lý tự động của cơ thể, chẳng hạn như phản ứng thần kinh, hóa học và nội tiết. Tiểu hệ thống nhận thức (Cognator subsystem) liên quan đến các quá trình xử lý thông tin, học tập, phán đoán và cảm xúc của não bộ. Hai tiểu hệ thống này hoạt động song song để tạo ra các phản ứng trong bốn chế độ thích ứng. Mục tiêu của điều dưỡng là hỗ trợ cả hai cơ chế này để tối ưu hóa khả năng thích ứng của người bệnh.

III. Hướng dẫn chi tiết Bốn Chế Độ Thích Ứng của Mô Hình Roy

Bốn chế độ thích ứng là trọng tâm của việc đánh giá trong Mô Hình Thích Ứng Roy. Chúng là bốn lĩnh vực mà qua đó các phản ứng thích ứng của con người được thể hiện ra bên ngoài. Các hành vi của người bệnh được quan sát và phân loại vào một hoặc nhiều trong bốn chế độ này. Việc đánh giá toàn diện cả bốn chế độ cho phép người điều dưỡng có một cái nhìn tổng thể về tình trạng của người bệnh, không chỉ về mặt thể chất mà còn cả về tâm lý, xã hội và các mối quan hệ tương tác. Điều này là nền tảng để xây dựng một kế hoạch chăm sóc toàn diện, đáp ứng đúng nhu cầu và thúc đẩy sự cân bằng ở người bệnh.

3.1. Chế độ sinh lý thể chất Nhu cầu cơ bản của cơ thể

Chế độ sinh lý (Physiological mode) phản ánh cách cơ thể con người phản ứng với các kích thích. Chế độ này bao gồm năm nhu cầu cơ bản: oxy hóa, dinh dưỡng, bài tiết, hoạt động và nghỉ ngơi, bảo vệ. Nó cũng bao gồm bốn quá trình phức tạp: các giác quan, chất lỏng và điện giải, chức năng thần kinh và chức năng nội tiết. Đây là lĩnh vực đánh giá đầu tiên và cơ bản nhất, liên quan trực tiếp đến sự sống còn và ổn định sinh học của người bệnh.

3.2. Chế độ tự nhận thức Nhận diện bản sắc cá nhân tinh thần

Chế độ tự nhận thức (Self-concept mode) tập trung vào các khía cạnh tâm lý và tinh thần của một cá nhân. Nó bao gồm niềm tin, cảm xúc và nhận thức về bản thân. Chế độ này được chia thành hai phần: cái tôi thể chất (cảm nhận về cơ thể, ngoại hình) và cái tôi cá nhân (lòng tự trọng, lý tưởng bản thân). Bệnh tật có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chế độ này, gây ra lo lắng, trầm cảm hoặc mất tự tin. Điều dưỡng cần hỗ trợ người bệnh duy trì một hình ảnh bản thân tích cực.

3.3. Chế độ chức năng vai trò và vị thế trong xã hội

Chế độ chức năng vai trò (Role function mode) đề cập đến các vai trò mà một cá nhân đảm nhận trong xã hội (ví dụ: vai trò làm cha mẹ, nhân viên, sinh viên). Mỗi vai trò đều có những kỳ vọng và hành vi nhất định. Khi bị bệnh, khả năng thực hiện các vai trò này có thể bị suy giảm hoặc thay đổi, dẫn đến xung đột vai trò. Nhiệm vụ của điều dưỡng là giúp người bệnh hiểu và thích nghi với sự thay đổi vai trò này, hoặc tìm ra những cách thức mới để thực hiện vai trò của mình.

3.4. Chế độ phụ thuộc lẫn nhau Mối quan hệ và hỗ trợ

Chế độ phụ thuộc lẫn nhau (Interdependence mode) tập trung vào các mối quan hệ tương tác với người khác, đặc biệt là những người quan trọng. Chế độ này xem xét sự cân bằng giữa việc cho và nhận tình yêu thương, sự tôn trọng và giá trị. Bệnh tật có thể làm thay đổi sự cân bằng này, khiến người bệnh trở nên phụ thuộc hơn hoặc cảm thấy bị cô lập. Can thiệp điều dưỡng nhằm mục đích tăng cường các mối quan hệ hỗ trợ, giúp người bệnh duy trì kết nối xã hội và nhận được sự giúp đỡ cần thiết.

IV. Phương pháp áp dụng Quy trình điều dưỡng 6 bước của Roy

Mô Hình Thích Ứng Roy cung cấp một khuôn khổ có cấu trúc cho quy trình điều dưỡng, bao gồm sáu bước tuần tự và logic. Không giống như quy trình 5 bước truyền thống, mô hình của Roy có hai bước đánh giá riêng biệt, cho phép phân tích sâu hơn về tình trạng của người bệnh. Quy trình này hướng dẫn điều dưỡng viên từ việc thu thập dữ liệu, xác định vấn đề, đặt ra mục tiêu cho đến việc thực hiện can thiệp và đánh giá hiệu quả. Việc tuân thủ quy trình này đảm bảo rằng việc chăm sóc được thực hiện một cách khoa học, có hệ thống và tập trung vào việc thúc đẩy khả năng thích ứng của người bệnh.

4.1. Bước 1 3 Đánh giá hành vi kích thích và chẩn đoán

Bước đầu tiên là Đánh giá hành vi, tức là thu thập dữ liệu về các phản ứng của người bệnh trong cả bốn chế độ thích ứng. Bước thứ hai là Đánh giá các kích thích, bao gồm việc xác định các kích thích tiêu điểm, bối cảnh và tồn dư ảnh hưởng đến hành vi đã quan sát. Dựa trên hai bước đánh giá này, điều dưỡng viên sẽ tiến hành bước thứ ba: Chẩn đoán điều dưỡng. Chẩn đoán theo mô hình Roy thường nêu rõ các hành vi không hiệu quả hoặc tiềm ẩn của người bệnh và các kích thích liên quan.

4.2. Bước 4 6 Thiết lập mục tiêu can thiệp và lượng giá

Bước thứ tư là Thiết lập mục tiêu, trong đó điều dưỡng viên và người bệnh cùng nhau đặt ra các mục tiêu hành vi mong muốn. Các mục tiêu điều dưỡng cần phải cụ thể, đo lường được và thực tế. Bước thứ năm là Can thiệp điều dưỡng, bao gồm việc lựa chọn và thực hiện các hành động nhằm quản lý các kích thích để đạt được mục tiêu đã đề ra. Cuối cùng, bước sáu là Lượng giá, tức là đánh giá xem các mục tiêu hành vi đã đạt được hay chưa và xác định tính hiệu quả của các can thiệp.

V. Case study Ứng dụng mô hình thích ứng Roy vào lâm sàng

Lý thuyết sẽ trở nên vô nghĩa nếu không thể ứng dụng vào thực tiễn. Sức mạnh của Mô Hình Thích Ứng Roy nằm ở tính ứng dụng cao trong nhiều bối cảnh lâm sàng khác nhau. Bằng cách sử dụng khung lý thuyết này, điều dưỡng viên có thể phân tích các tình huống phức tạp, từ chăm sóc bệnh nhân cấp tính đến quản lý các bệnh mãn tính hoặc các vấn đề tâm lý xã hội. Việc lập kế hoạch chăm sóc dựa trên mô hình Roy giúp đảm bảo rằng tất cả các khía cạnh của con người được xem xét, từ đó mang lại kết quả chăm sóc tốt hơn. Các tình huống lâm sàng dưới đây minh họa rõ nét cách ứng dụng mô hình này.

5.1. Lập kế hoạch chăm sóc cho bệnh nhân đột quỵ

Với một bệnh nhân 65 tuổi bị đột quỵ, liệt nửa người, điều dưỡng sẽ đánh giá cả bốn chế độ. Chế độ sinh lý: liệt vận động, khó nói. Chế độ tự nhận thức: lo lắng, mất ngủ. Chế độ chức năng vai trò: không thể tự chăm sóc, làm việc nhà. Chế độ phụ thuộc lẫn nhau: cần sự hỗ trợ của gia đình, khó giao tiếp. Can thiệp điều dưỡng sẽ tập trung vào việc quản lý các kích thích (ví dụ: cung cấp thông tin để giảm lo lắng, hướng dẫn gia đình cách hỗ trợ), từ đó giúp bệnh nhân thích nghi với tình trạng mới và cải thiện chức năng.

5.2. Chăm sóc toàn diện cho người cao tuổi sống một mình

Trường hợp một người 78 tuổi sống một mình, sức khỏe yếu và cô đơn. Chế độ sinh lý: suy giảm chức năng, khó vận động. Chế độ tự nhận thức: cảm giác cô đơn, buồn chán. Chế độ chức năng vai trò: mất đi nhiều vai trò xã hội. Chế độ phụ thuộc lẫn nhau: cần hỗ trợ từ cộng đồng nhưng thiếu kết nối. Mục tiêu điều dưỡng là cải thiện chất lượng cuộc sống bằng cách can thiệp vào các kích thích như sự cô lập xã hội (kích thích bối cảnh), thông qua việc kết nối họ với các dịch vụ cộng đồng, khuyến khích các hoạt động xã hội để thúc đẩy chăm sóc toàn diện.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH MÔ HÌNH THÍCH ỨNG CỦA CALLISTA ROY Giảng viên hướng dẫn: PGS. Điều Dưỡng Đỗ Thị Hà Khoa Điều Dưỡng - Kỹ Thuật Y Học Nhóm 8 - ĐD2024A2 Học Phần: Định Hướng Ngành - Học Thuyết Điều Dưỡng THÀNH Thêm văn bản tiêu đề VIÊN in bài thuyết trình và chuyển nó thành phim để sử dụng trong lĩnh ĐỖ HOÀNG UYÊN 2453010281 LẠI NGỌC DIỆU XUÂN 2453010303 NGUYỄN ĐẶNG HOÀNG VIỆT 2453010289 NGUYỄN HUỲNH TRÂM 2453010257 NGUYỄN HUỲNH NHẬT VY 2453010295 NGUYỄN THANH XUÂN NGUYỄN PHƯƠNG UYÊN 2453010283 CAO TIỂU TUYẾT 2453010279 PHAN THỊ THU TUYỀN 2453010277 NỘI DUNG 1 GIỚI THIỆU HỌC THUYẾT Tiểu sử tác giả, sự ra đời của học thuyết 2 NỘI DUNG HỌC THUYẾT Các khái niệm chính, phụ, giả định và mối liên quan ỨNG DỤNG HỌC THUYẾT VÀO CÔNG TÁC ĐIỀU DƯỠNG 3 Tình huống lâm sàng 4 KẾT LUẬN 1 TIỂU SỬ TÁC GIẢ · 14/10/1939 tại Los Angeles, California, Hoa Kỳ · Lớn lên trong 1 gia đình Công giáo sùng đạo · Mẹ là 1 người điều dưỡng =>Sớm nhận thức được tầm quan trọng của sự chăm sóc người bệnh và cách cư xử vị tha QUÁ TRÌNH HỌC VẤN • 1963-1968: Bà nhận bằng cử nhân điều dưỡng tại trường Cao đẳng Mount Saint Mary ở Los Angeles và bằng thạc sĩ điều dưỡng nhi khoa tại Đại học California. • 1964-1966: Trong thời gian học cao học tại Đại học California, bà đã phát triển những khái niệm cơ bản của mô hình. • 1973-1977: Bà nhận bằng thạc sĩ xã hội học và bằng tiến sĩ xã hội học tại Đại học California.

Những đóng góp của Callista Roy sau khi hoàn thành chương trình học • Năm 1968: Bà bắt đầu vận dụng mô hình của mình • Năm 1982: Bà là phó giáo sư chủ nhiệm Khoa Điều dưỡng tại trường Cao đẳng Mount Saint Mary. • Năm 1983: Bà được thăng chức lên giáo sư tại cả trường Cao đẳng Mount Saint Mary và Đại học Portland, đồng thời giảng dạy trong một chương trình thạc sĩ tại Đại học Portland. Danh sách giải thưởng và danh hiệu • 2011: Giải thưởng người hướng dẫn Sigma, Chi hội Alpha quốc tế. • 2007: Giải thưởng huyền thoại sống của Học viện Điều dưỡng Hoa Kỳ và 1 số giải thưởng cao quý khác.

1 SỰ RA ĐỜI CỦA HỌC THUYẾT • Mô hình thích nghi của điều dưỡng Callista Roy được phát triển vào năm 1976. • Mục tiêu chính của nó là giải thích hoặc định nghĩa việc cung cấp dịch vụ điều dưỡng. Trong lý thuyết của mình, bà coi cá nhân như một tập hợp các hệ thống có liên quan duy trì sự cân bằng giữa các kích thích khác nhau. 1 SỰ RA ĐỜI CỦA HỌC THUYẾT • Mô hình của Roy kết hợp các khái niệm từ Lý thuyết mức độ thích nghi của nhà tâm lý sinh lý học người Mỹ nổi tiếng Harry Helson, Mô hình hệ thống của Ludwig von Bertalanffy và định nghĩa hệ thống của Anatol Rapoport.

• Bên cạnh đó các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển mô hình thích ứng cho Roy bao gồm: gia đình, giáo dục, nền tảng tôn giáo, người cố vấn và những kinh nghiệm lâm sàng của bà.1 CÁC KHÁI NIỆM CHÍNH Con người Sức khỏe Môi trường Điều dưỡng 2. CON NGƯỜI • Con người được xem như hệ thống thích ứng và được định nghĩa là "một tổng thể các bộ phận có chức năng như một khối thống nhất vì một mục đích nào đó. Hệ thống con người bao gồm các nhóm người, tổ chức, cộng đồng và xã hội như một tổng thể”. • Con người sử dụng các cơ chế hoạt động bẩm sinh và có được để thích nghi.

SỨC KHỎE Sức khỏe được thể hiện bởi một chuỗi liên tục sức khỏe và bệnh tật. Được mô tả như một trạng thái và quá trình tồn tại và đang trở nên hòa nhập và tạo thành một thể thống nhất với nhau. MÔI TRƯỜNG 0 2 thêm phụ đề ở • Môi trường là những điều kiện hoàn cảnh và ảnh hưởng tác động đến sự phát triển và hành vi của con người. MÔI TRƯỜNG • Gồm kích thích tiêu điểm, kích thích bối cảnh và kích thích còn lại duy trì bởi 2 quá trình kiểm tra tính hiệu quả trong việc khơi gợi phản ứng từ một cá nhân, gồm quá trình tự điều chỉnh kích thích và quá trình nhận thức đưa ra quyết định kiểm soát kích thích.

ĐIỀU DƯỠNG • Mục đích điều dưỡng là thúc đẩy sự thích ứng ở từng phương thức trong bốn phương thức/chế độ. Chế độ Chế độ tự Chế độ Chế độ khái niệm chức năng sinh lý phụ thuộc bản thân vai trò lẫn nhau 2. ĐIỀU DƯỠNG • Điều dưỡng vận dụng kiến thức chuyên môn và kỹ năng quan sát hiệu quả để nắm bắt những ảnh hưởng của kích thích bên ngoài lẫn bên trong lên người bệnh để trợ giúp người bệnh có những phản ứng thích ứng phù hợp với môi trường của người bệnh. Thêm văn bản tiêu đề in bài thuyết trình và chuyển nó thành phim để sử dụng trong lĩnh 2.2 CÁC KHÁI NIỆM KHÁC • Thích ứng( Adaptation): Là quá trình và kết quả trong đó những suy nghĩ và cảm nhận của con người.

• Kích thích tiêu điểm( Focal stimuli): Là những tác động trực tiếp, tức thời gây ra phản ứng ngay lập tức. Ví dụ: một tai nạn giao thông. • Kích thích bối cảnh( Contextual stimuli): Là những yếu tố xung quanh, tạo nên ngữ cảnh cho tình huống. Ví dụ: môi trường sống, văn hóa.

• Kích thích còn lại( Residual stimuli): Là những yếu tố tiềm ẩn, khó xác định, có thể là những trải nghiệm quá khứ ảnh hưởng đến phản ứng hiện tại. • Tiểu hệ thống nhận thức( Cognatoc subsystem): Liên quan đến quá trình suy nghĩ, học tập, cảm xúc. • Tiểu hệ thống điều chỉnh( Regulator subsystem): Là phản ứng tự động của cơ thể trước kích thích. • Quá trình kiểm soát ổn định( Stabilizer control processes): Là những giá trị, quy tắc giúp con người duy trì sự ổn định trong cuộc sống.

• Quá trình kiểm soát đổi mới( Innovator control processes): tiểu hệ thống bên trong (internal subsystem)bao gồm các cấu trúc và các quá trình phát triển( processes for growth). Thêm văn bản tiêu đề in bài thuyết trình và chuyển nó thành phim để sử dụng trong lĩnh 2. GIẢ ĐỊNH Mô hình thích ứng Roy đưa ra các giả định chính sau ( Roy, 2009): • Mỗi người là một thực thể tổng hợp các mặt sinh học - tâm lý - xã hội. • Vận dụng các cơ chế hoạt động bẩm sinh để đối phó với sự thay đổi của môi trường.

• Bệnh tật xảy ra liên tục không thể tránh khỏi, khi môi trường thay đổi đòi hỏi con người phải thích nghi. • Phản ứng thích ứng của một người phản ánh cấp độ của các kích thích. • Quan hệ cá nhân là một phần không thể thiếu của điều dưỡng. • Một người có thể đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ.

• Tôn trọng ý kiến người bệnh. • Trạng thái thích nghi là trạng thái giải phóng năng lượng. => Đáp ứng với các kích thích. Thêm văn bản tiêu đề in bài thuyết trình và chuyển nó thành phim để sử dụng trong lĩnh 2.

MỐI LIÊN QUAN. CO SINH LÝ- THỂ CHẤT TỰ KHÁI NIỆM- NHẬN BIẾT NHÓM QUÁ TRÌNH ỨNG PHÓ PHỤ THUỘC LẪN NHAU CHỨC NĂNG VAI TRÒ Nguồn: PGS.Đỗ Thị Hà, Học thuyết Điều dưỡng trong chăm sóc sức khỏe tập 1 (2023), nhà xuất bản Y học BỐN CHẾ ĐỘ/PHƯƠNG THỨC THÍCH ỨNG PHẢN ÁNH NHỮNG PHẢN ỨNG CỦA CÁ NHÂN VỚI CÁC KÍCH THÍCH CHẾ ĐỘ SINH LÝ 1 CHẾ ĐỘ TỰ KHÁI NIỆM 2 BẢN THÂN CHẾ ĐỘ CHỨC NĂNG 3 4 CHẾ ĐỘ PHỤ THUỘC VAI TRÒ LẪN NHAU 1.CHẾ ĐỘ SINH LÝ • Chế độ sinh lý là sự nhận định sinh lý cấp độ đầu tiên diễn ra trong các cơ quan của con người 2.CHẾ ĐỘ TỰ KHÁI NIỆM BẢN THÂN • Chế độ tự khái niệm bản thân là cách mà một người tự nhìn nhận bản thân mình trong xã hội tại một cột mốc thời gian như niềm tin, cảm nhận về chính mình đối với những thay đổi môi trường bên trong và bên ngoài.CHẾ ĐỘ CHỨC NĂNG VAI TRÒ • Chế độ chức năng vai trò là sự xác định vai trò xã hội học của một cá nhân trong xã hội 4.CHẾ ĐỘ PHỤ THUỘC LẪN NHAU • Chế độ phụ thuộc lẫn nhau là một người luôn có những mối quan hệ với những người khác và thừa nhận sự phụ thuộc lẫn nhau trong quá trình tồn tại và hoạt động của họ. QUY TRÌNH ĐIỀU DƯỠNG THEO MÔ HÌNH THÍCH ỨNG ROY GỒM CÓ 06 BƯỚC: 1 Nhận định các hành vi của người bệnh, từ đó tập trung giải quyết hành vi của người bệnh. 2 Nhận định các phản ứng, trạng thái của người bệnh hay đánh giá các kích thích tác động đến người bệnh.

3 Đưa ra chẩn đoán điều dưỡng dựa trên các vấn đề của người bệnh. 4 Thiết lập mục tiêu chăm sóc sức khỏe cho người bệnh. 5 Xây dựng can thiệp điều dưỡng đáp ứng các mục tiêu chăm sóc. 6 Lượng giá kết quả.

Bước 1: Nhận định các hành vi của người bệnh, từ đó tập trung giải quyết hành vi của người bệnh. Bước 2: Nhận định các phản ứng, trạng thái của người bệnh hay đánh giá các kích thích tác động đến người bệnh. Bước 3: Đưa ra chẩn đoán điều dưỡng dựa trên các vấn đề của người bệnh. Bước 4: Thiết lập mục tiêu chăm sóc sức khỏe cho người bệnh.

Bước 5: Xây dựng can thiệp điều dưỡng đáp ứng các mục tiêu chăm sóc. Bước 6: Lượng giá kết quả. ỨNG DỤNG • Điều dưỡng có thể ứng dụng học thuyết để chăm sóc cho người bệnh hay chăm sóc cho chính bản thân mình. • Phân tích cách thức điều dưỡng tương tác và đối phó với những tác nhân trong môi trường công việc chăm sóc người bệnh.

• Mô hình thích ứng Roy có vai trò hướng dẫn cho việc phát triển và đánh giá một chương trình chăm sóc y tế tại bệnh viện nhằm đáp ứng nhu cầu công việc của đội ngũ điều dưỡng. TÌNH HUỐNG 1 : Bệnh nhân bị đột quỵ Bà Lan (65 tuổi) bị đột quỵ thiếu máu não, dẫn đến liệt nửa người bên phải và khó nói. Bà Lan rất lo lắng về tình trạng sức khỏe của mình, ảnh hưởng đến giấc ngủ Áp dụng Học thuyết Roy Chế độ sinh lý: Liệt nửa người, khó nói, thay đổi nhịp tim và huyết áp. Chế độ tự nhận thức - Tâm lý: Lo lắng, thay đổi giấc ngủ.

Chế độ vai trò - chức năng: Không thể tự chăm sóc bản thân, không thể làm việc nhà. Chế độ phụ thuộc - giao tiếp: Cần sự hỗ trợ của gia đình và nhân viên y tế, khó khăn trong giao tiếp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ