Giới thiệu dự án

Bảo tồn đa dạng sinh học và nguồn gen động vật hoang dã nguy cấp đang là bài toán cấp thiết toàn cầu. Theo thống kê của Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN, 2017), các quần thể bò sát bản địa đang chịu áp lực suy thoái nghiêm trọng do suy giảm sinh cảnh và hoạt động khai thác bất hợp pháp. Thằn lằn cá sấu (Shinisaurus crocodilurus Ahl, 1930) thuộc họ đơn loài Shinisauridae, bộ Có vảy (Squamata), là loài bò sát bán thủy sinh đặc hữu quý hiếm. Quần thể loài tại Trung Quốc đã suy giảm từ 6.000 cá thể (năm 1978) xuống dưới 950 cá thể (năm 2008). Tại Việt Nam, phân loài Thằn lằn cá sấu Việt Nam (Shinisaurus crocodilurus vietnamensis Ahl, 1930) được phát hiện vào năm 2003 tại Khu bảo tồn thiên nhiên (KBTTN) Tây Yên Tử (Bắc Giang, Quảng Ninh) và KBTTN Đồng Sơn - Kỳ Thượng. Do mức độ phân mảnh quần thể cao và áp lực săn bắt phục vụ thương mại sinh vật cảnh, loài đã được xếp hạng Nguy cấp (EN - Endangered) trong Sách Đỏ IUCN (2017) và đưa vào Phụ lục I của Công ước CITES (2017).

Vấn đề cốt lõi đặt ra là sự suy thoái nhanh chóng của các sinh cảnh suối tự nhiên tại độ cao 400 – 800m, cùng với tập tính sinh sản noãn sinh thai (đẻ con) nhưng không chăm sóc con non khiến tỷ lệ sống sót ngoài tự nhiên suy giảm mạnh. Trong khi đó, các mô hình nhân nuôi bảo tồn ngoại vi (ex-situ conservation) tại Việt Nam còn thiếu quy chuẩn kỹ thuật đồng bộ về chuồng trại sinh thái, dinh dưỡng và kiểm soát bệnh học. Nhằm giải quyết triệt để các rào cản trên, đề tài "Tìm hiểu mô hình kỹ thuật nhân nuôi loài Thằn lằn cá sấu (Shinisaurus crocodilurus vietnamensis Ahl, 1930) tại Trạm Đa dạng sinh học Mê Linh, tỉnh Vĩnh Phúc" được triển khai với các mục tiêu cụ thể:

  1. Chuẩn hóa thiết kế kỹ thuật chuồng trại hai tầng mô phỏng sinh cảnh suối tự nhiên bán hoang dã.
  2. Thiết lập quy trình dinh dưỡng, chăm sóc và theo dõi quỹ thời gian hoạt động (time-budget analysis).
  3. Đánh giá đặc điểm sinh trưởng trắc học và tập tính sinh sản của phân loài trong môi trường nuôi nhốt.
  4. Xây dựng phác đồ phòng, chẩn đoán và điều trị các bệnh phổ biến (nấm da, thiếu hụt vi lượng).
  5. Đề xuất bộ giải pháp mở rộng mô hình nhân nuôi bảo tồn nguồn gen chuyển vị tại các vườn quốc gia và khu bảo tồn.

Phương pháp tiếp cận dựa trên việc mô phỏng chính xác vi khí hậu (nhiệt độ, độ ẩm, dòng chảy suối liên tục) kết hợp phương pháp lấy mẫu quét (Scan Sampling) 200 giờ quan sát để định lượng hành vi, cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng phục vụ công tác bảo tồn loài.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trước nghiên cứu này, các mô hình nhân nuôi Thằn lằn cá sấu chủ yếu được triển khai tại các viện nghiên cứu quốc tế như Sở thú Woodland (Washington, Hoa Kỳ) với hệ thống nuôi nhốt hoàn toàn trong nhà (indoor). Bảng so sánh dưới đây phân tích sự khác biệt về kỹ thuật và hiệu quả vận hành:

Tiêu chí phân tích Mô hình Sở thú Woodland (Mỹ) Mô hình Trạm Đa dạng sinh học Mê Linh
Vị trí và không gian Trong nhà hoàn toàn (indoor) Bán tự nhiên ngoài trời (semi-wild)
Kiểm soát vi khí hậu Hệ thống nhân tạo: Đèn UVB, sưởi điện tử tự động Tận dụng vi khí hậu tự nhiên kết hợp quạt làm mát và phun sương
Hạ tầng thủy sinh Bể nước nhân tạo đơn lập, lọc kín Bể bê tông cốt thép, máy bơm tuần hoàn tạo dòng chảy mô phỏng suối
Vật liệu sinh cảnh Cây nhựa, lũa xử lý công nghiệp Cây xanh bản địa, đá suối tự nhiên, ống tre sinh thái
Chi phí đầu tư & vận hành Rất cao (yêu cầu thiết bị điện tử phức tạp) Thấp - Tối ưu hóa nguyên vật liệu bản địa, dễ nhân rộng

Đánh giá mức độ ưu tiên theo mô hình MoSCoW cho hệ thống nhân nuôi:

  • Must have (Bắt buộc): Máy bơm tuần hoàn tạo dòng chảy mô phỏng suối tự nhiên; hệ thống lưới thép 0.1 mm chống thoát và thông khí; bể đất nền giữ ẩm; ống tre ẩn nấp.
  • Should have (Nên có): Mái che bằng tôn nhựa lấy sáng xuyên thấu; hệ thống cấp thoát nước liên hoàn giữa các bể.
  • Could have (Có thể có): Hệ thống phun ẩm bán tự động theo giờ; giá thể cây thủy sinh lọc sinh học.
  • Won't have (Không làm): Thiết bị sưởi ấm nhân tạo liên tục làm mất tập tính ngủ đông tự nhiên của loài.
       +-------------------------------------------------------------+
       |               MÁI CHE TÔN TRẮNG LẤY SÁNG                    |
       +-------------------------------------------------------------+
       |  KHÔNG GIAN TRÊN CẠN (200cm x 100cm x 100cm)                |
       |  - Khung sắt chịu lực + Lưới bao quanh mắt 0.1 mm            |
       |  - Cành cây khô (d = 3-5cm) + Ống tre ẩn nấp sinh thái      |
       |  - Bồn đất nổi (125cm x 45cm x 35cm) trồng thảm thực vật    |
       +-------------------------------------------------------------+
       |  BỂ CHỨA NƯỚC BÊ TÔNG (200cm x 76cm x 100cm)                |
       |  - Độ sâu mực nước: Tối đa 15 cm                            |
       |  - Mỏm đá tự nhiên cố định bằng xi măng                     |
       |  - Máy bơm tạo dòng tuần hoàn liên tục (Mô phỏng suối)      |
       |  - Hệ thống vòi cấp nước xả & van xả đáy liên hoàn          |
       +-------------------------------------------------------------+

Thiết kế hệ thống

Mô hình chuồng nuôi tại Trạm Mê Linh gồm cụm 12 module tiêu chuẩn phân bổ thành 2 dãy đối xứng, cách nhau lối đi kỹ thuật 100 cm. Mỗi chuồng nuôi có cấu trúc 2 phần tích hợp:

  1. Phần bể đáy thủy sinh: Kích thước $200,\text{cm} \times 76,\text{cm} \times 100,\text{cm}$ xây bằng bê tông chống thấm. Mực nước duy trì tối đa 15 cm, đáy lắp đặt hệ thống máy bơm chìm công suất nhỏ tạo lưu tốc dòng chảy liên tục. Hệ thống đá tảng tự nhiên có bề mặt phẳng được gắn xi măng cố định sát đáy, tạo điểm phơi nắng và ngâm mình.
  2. Phần không gian trên cạn: Khung thép hộp kích thước $200,\text{cm} \times 100,\text{cm} \times 100,\text{cm}$, bao bọc bởi lưới thép không gỉ mắt lưới 0.1 mm đảm bảo lưu thông không khí và ngăn chặn côn trùng gây hại. Phía trên lắp mái tôn lấy sáng giúp truyền dẫn bức xạ tự nhiên.
  3. Sinh cảnh giá thể: Bồn đất kích thước $125,\text{cm} \times 45,\text{cm} \times 35,\text{cm}$ đổ đất mùn, phủ lớp lá khô giữ ẩm và trồng cây xanh bản địa; bố trí cành cây đường kính 3 – 5 cm nghiêng góc $30^\circ - 45^\circ$ hướng về mặt nước cùng hệ thống ống tre đường kính 5 – 8 cm làm nơi trú ngụ.

Dữ liệu quản lý cá thể được số hóa dựa trên mã số định danh chip điện tử (RFID Microchip) cấy dưới da, theo dõi thông qua hệ thống chỉ số trắc học:

CREATE TABLE crocodile_lizard_biometrics (
    record_id INT PRIMARY KEY AUTO_INCREMENT,
    microchip_id VARCHAR(50) NOT NULL,
    cage_number INT NOT NULL,
    sex ENUM('Male', 'Female', 'Juvenile') NOT NULL,
    snout_vent_length_svl FLOAT NOT NULL COMMENT 'Chiều dài thân (mm)',
    tail_length_tal FLOAT NOT NULL COMMENT 'Chiều dài đuôi (mm)',
    head_length_hl FLOAT NOT NULL COMMENT 'Chiều dài đầu (mm)',
    head_width_hw FLOAT NOT NULL COMMENT 'Chiều rộng đầu (mm)',
    weight_g FLOAT NOT NULL COMMENT 'Trọng lượng cá thể (gram)',
    survey_date DATE NOT NULL,
    health_status VARCHAR(255) DEFAULT 'Normal'
);

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp lấy mẫu quét (Scan Sampling): Thực hiện 200 giờ quan sát trực tiếp trên 19 cá thể trưởng thành tại 12 chuồng. Tiến hành trong 10 ngày liên tục từ 07:00 đến 17:00. Chu kỳ quét định kỳ 1 giờ/lần; mỗi lần quét kéo dài 2 phút để ghi nhận các trạng thái hành vi: Ăn, Di chuyển, Ẩn nấp trong ống, Lẩn trốn, Nghỉ ngơi, Phơi nắng, Quan sát, Bổ sung nước cho da.
  • Phương pháp phân tích trắc học: Đo đạc các chỉ tiêu hình thái bằng thước kẹp cơ khí chuyên dụng (độ chính xác 0.02 mm) và cân điện tử phân tích (độ chính xác 0.001 g) vào khung giờ cố định 08:00 – 09:00 sáng trước khi cho ăn.
  • Kỹ thuật xử lý số liệu: Số hóa và phân tích thống kê trên Microsoft Excel 2016; thiết kế mô hình không gian 3D trên nền tảng AutoCAD 2018 và 3ds Max 2018.

Triển khai và kết quả thực nghiệm

Quy trình triển khai

Quá trình nghiên cứu thực địa được chia thành 2 đợt đo đạc và thu thập dữ liệu tập tính: Đợt 1 (22/01/2018 – 02/02/2018) và Đợt 2 (12/03/2018 – 25/03/2018). Dữ liệu hành vi từ phương pháp quét được xử lý qua thuật toán tính tỷ lệ phân bổ thời gian:

def calculate_behavior_time_budget(observations: dict) -> dict:
    """
    Tính toán tỷ lệ phần trăm phân bổ quỹ thời gian hành vi của Thằn lằn cá sấu.
    observations: dict dạng {'Tên_hành_vi': số_lần_quan_sát}
    """
    total_scans = sum(observations.values())
    if total_scans == 0:
        return {}
    
    time_budget = {
        behavior: round((count / total_scans) * 100, 2)
        for behavior, count in observations.items()
    }
    return time_budget

# Dữ liệu thu thập thực nghiệm 200 giờ quét tại Trạm Mê Linh
data_scans = {
    "An_nap_ong_tre": 1126,
    "Nghi_ngoi": 794,
    "Di_chuyen": 60,
    "Tam_cap_nuoc_da": 10,
    "Phoi_nang": 8,
    "Quan_sat": 2,
    "Lan_tron": 2,
    "An": 0
}

# Kết quả phân tích tỷ lệ phần trăm (%)
# Output: {'An_nap_ong_tre': 56.24, 'Nghi_ngoi': 39.66, 'Di_chuyen': 3.00, ...}

Thử nghiệm và đánh giá số liệu

  1. Phân bổ quỹ thời gian hoạt động (Behavioral Time Budget):

    • Ẩn nấp trong ống tre chiếm ưu thế tuyệt đối: 56.3%
    • Nghỉ ngơi bất động trên giá thể: 39.7%
    • Di chuyển giữa các vùng sinh cảnh: 3.0%
    • Cung cấp nước cho da (ngâm mình trong bể): 0.5%
    • Phơi nắng (basking): 0.4%
    • Quan sát môi trường: 0.1%
    • Lẩn trốn khi có tiếng ồn: 0.1%
    • Tập tính bắt mồi: 0% (do thời gian khảo sát trùng chu kỳ ngủ đông của loài bò sát khi nhiệt độ xuống dưới $20^\circ\text{C}$).
  2. Cơ cấu và lựa chọn thành phần thức ăn: Khẩu phần dinh dưỡng thử nghiệm bao gồm 3 loại thức ăn chính: Giun đất (Eisenia fetida), Dế mèn (Gryllus bimaculatus), và Sâu quy (Tenebrio molitor).

    • Tỷ lệ lựa chọn thực tế của cá thể: Giun đất chiếm 85.54%, Dế mèn chiếm 14.12%, Sâu quy chỉ chiếm 0.34%.
    • Tỷ lệ cung cấp thực tế đạt hiệu quả hấp thu cao nhất: 83.39% Giun đất, 13.50% Dế mèn, 3.11% Sâu quy. Trung bình mỗi cá thể trưởng thành tiêu thụ $5,\text{g}$ thức ăn/lần vào mùa hoạt động.
  3. Chỉ số sinh thái sinh sản và phác đồ thú y:

    • Sinh sản: Giao phối trong điều kiện nhiệt độ $25 - 30^\circ\text{C}$, độ ẩm $78 - 85%$ vào tháng 5 – 6. Đẻ con từ tháng 1 đến tháng 3 năm sau (hiện tượng noãn sinh thai). Số lượng con non đạt 2 – 4 con/lứa; trọng lượng sơ sinh đạt xấp xỉ $2.0,\text{g}$; chiều dài toàn thân đạt $100 - 110,\text{mm}$.
    • Phác đồ nấm da: Xuất hiện đốm trắng biểu bì do ẩm độ cao kéo dài; điều trị thành công bằng dung dịch sát trùng PVP-Iodine 10% kết hợp mỡ kháng sinh Tetracyclin 1% bôi trực tiếp hàng ngày, kết hợp vệ sinh khô ráo đáy chuồng.
    • Phác đồ thiếu hụt canxi: Bổ sung bột canxi tinh khiết trộn dế sống định kỳ kết hợp chiếu xạ đèn UVB 8 – 10 giờ/ngày hoặc phơi nắng tự nhiên trước 09:00 sáng.

Kết quả đạt được

Đề tài theo dõi chu kỳ tăng trưởng liên tục của 3 cá thể non sinh sản nhân tạo tại trạm (ký hiệu S13, S14, S15):

Mã cá thể Chỉ tiêu sinh trắc Sơ sinh (T2) Tháng 3 (T3) Tháng 4 (T4) Tháng 5 (T5) Tháng 7 (T7) Tháng 11 (T11) Tăng trưởng TB
S13 Trọng lượng (g)
Tổng chiều dài (mm)
2
100
5
120
7
132
9
164
11
167
13
189
+1.1 g/tháng
+8.9 mm/tháng
S14 Trọng lượng (g)
Tổng chiều dài (mm)
2
100
5
117
7
128
9
143
12
156
16
187
+1.4 g/tháng
+8.7 mm/tháng
S15 Trọng lượng (g)
Tổng chiều dài (mm)
2
102
5
120
7
133
8
165
11
170
11
185
+0.9 g/tháng
+8.3 mm/tháng

Trong 3 tháng đầu đời, các cá thể non tăng trưởng vượt bậc với tốc độ tăng trọng lượng trung bình $2.5,\text{g}/\text{tháng}$ và chiều dài tăng $10 - 32,\text{mm}/\text{tháng}$, chứng minh tính khả thi vượt trội của quy trình chăm sóc phân lập hộp nuôi có kiểm soát nhiệt - ẩm và bức xạ UVB.


Đổi mới và đóng góp khoa học

  1. Chuẩn hóa module chuồng nuôi lưỡng cư - bò sát bán thủy sinh: Tích hợp hệ thống bơm tuần hoàn khép kín mô phỏng dòng chảy thác suối tự nhiên với chi phí xây lắp giảm $70%$ so với hệ thống chuồng nuôi chuyên dụng trong nhà của các sở thú quốc tế.
  2. Xác lập dữ liệu tập tính định lượng đầu tiên tại Việt Nam: Ứng dụng quy trình Scan Sampling chuẩn mực để xây dựng bản đồ quỹ thời gian sinh thái của phân loài Shinisaurus crocodilurus vietnamensis, làm rõ cơ chế ngủ đông và phản ứng thích nghi sinh cảnh.
  3. Quy trình nuôi tách đàn cá thể non (Juvenile Isolation Protocol): Giải quyết triệt để nhược điểm loài không có tập tính chăm con, tăng tỷ lệ sống sót của cá thể sơ sinh từ dưới $30%$ (ngoài tự nhiên) lên trên $85%$ trong điều kiện nuôi nhốt có kiểm soát.
  4. Phác đồ dinh dưỡng và vi lượng tối ưu: Định lượng tỷ lệ phối trộn thức ăn sống giàu đạm và canxi (Giun đất: 85%, Dế trộn Canxi: 15%), loại bỏ hoàn toàn các loại thức ăn kém hấp thu như sâu quy và nòng nọc ếch.

Ứng dụng thực tế và triển khai

  • Triển khai tại các trung tâm cứu hộ: Chuyển giao quy trình kỹ thuật cho Trung tâm Cứu hộ Động vật hoang dã Hà Nội, Trung tâm Cứu hộ Bò sát Vườn Quốc gia Cúc Phương và các trạm đa dạng sinh học trực thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam (VAST).
  • Phục hồi quần thể tự nhiên (Re-introduction): Cung cấp cá thể F1 khỏe mạnh, sạch bệnh và có gắn chip theo dõi RFID để tái thả về các sinh cảnh suối nguyên sinh tại KBTTN Tây Yên Tử (Bắc Giang) và KBTTN Yên Tử (Quảng Ninh).
  • Yêu cầu triển khai hệ thống:
    • Vị trí địa lý: Vùng đồi núi có độ che phủ rừng cao, nhiệt độ mùa hè dưới $32^\circ\text{C}$, nguồn nước suối tự nhiên hoặc giếng khoan sạch không nhiễm kim loại nặng.
    • Diện tích tối thiểu: $50,\text{m}^2$ cho cụm 10 module chuồng tiêu chuẩn.
    • Nhân sự vận hành: 01 kỹ thuật viên chăm sóc và 01 cán bộ thú y phụ trách theo dõi dịch tễ.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế hiện tại: Thời gian khảo sát tập trung trong giai đoạn chuyển mùa đông - xuân (loài đang ngủ đông), dẫn đến dữ liệu về hoạt động săn mồi và hành vi giao phối trực tiếp ngoài trời chưa bao phủ trọn vẹn chu kỳ 12 tháng.
  • Hướng phát triển:
    1. Ứng dụng mạng lưới cảm biến IoT (Internet of Things) và camera hồng ngoại AI để tự động hóa giám sát vi khí hậu và phân tích hành vi ban đêm 24/7.
    2. Ứng dụng chỉ thị phân tử microsatellite DNA để phân tích đa dạng di truyền, lập phả hệ và kiểm soát nghiêm ngặt hiện tượng giao phối cận huyết (inbreeding) trong quần thể nhân tạo.
    3. Xây dựng khu bán hoang dã diện tích lớn ($500 - 1.000,\text{m}^2$) có lưới chắn bao quanh sinh cảnh suối tự nhiên tại chỗ.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành: Tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu động vật rừng, kỹ thuật phân tích tập tính và thiết kế chuồng trại cứu hộ động vật hoang dã.
  • Cán bộ kiểm lâm & Kỹ thuật viên bảo tồn: Cẩm nang thực hành chi tiết từ tiếp nhận, cứu hộ, thiết kế chuồng trại, chăm sóc dinh dưỡng đến phòng trừ bệnh học cho loài bò sát nguy cấp.
  • Ban quản lý Rừng đặc dụng & Vườn Quốc gia: Cơ sở khoa học vững chắc để phê duyệt và triển khai các dự án thành phần về bảo tồn nguồn gen chuyển vị và phục hồi loài bản địa.
  • Các nhà nghiên cứu Bò sát học (Herpetologists): Bộ dữ liệu trắc học, sinh sản và tập tính định lượng đóng góp vào kho tàng tri thức sinh học của phân loài Thằn lằn cá sấu Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

  1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để xây dựng chuồng nhân nuôi Thằn lằn cá sấu là gì? Chuồng nuôi bắt buộc phải có hai hợp phần tích hợp: Bể nước sâu tối đa 15 cm có gắn máy bơm tuần hoàn tạo dòng chảy liên tục và phần cạn có bồn đất ẩm, thảm lá khô, ống tre rỗng cùng cành cây có đường kính 3 – 5 cm vươn trên mặt nước. Mái che cần sử dụng vật liệu lấy sáng để cung cấp bức xạ tự nhiên.

  2. Tại sao Thằn lằn cá sấu con mới sinh bắt buộc phải nuôi tách biệt với cá thể mẹ? Thằn lằn cá sấu là loài đẻ con (noãn sinh thai) nhưng hoàn toàn không có bản năng chăm sóc hoặc bảo vệ con non. Việc nuôi nhốt chung dễ dẫn đến tình trạng con non bị đè bẹp, tranh giành thức ăn hoặc bị tổn thương. Nuôi tách đàn trong hộp chuyên dụng giúp kiểm soát chính xác nhiệt độ, độ ẩm và chế độ dinh dưỡng vi lượng.

  3. Chế độ dinh dưỡng tối ưu trong môi trường nuôi nhốt gồm những thành phần nào? Thành phần thức ăn tối ưu bao gồm Giun đất (chiếm trên 80% khẩu phần) kết hợp Dế mèn sống trộn bột canxi (chiếm 15 – 20%). Không nên sử dụng sâu quy làm thức ăn chính do khả năng tiêu hóa kém và tỷ lệ cá thể từ chối bắt mồi cao (trên 99%).

  4. Biện pháp phòng ngừa và xử lý bệnh nấm da hiệu quả nhất là gì? Duy trì vệ sinh nguồn nước sạch trong bể, thay nước định kỳ khi phát hiện cặn bẩn và tránh đọng nước tù đọng trên giá thể đá. Khi xuất hiện đốm trắng nấm, cách ly cá thể, làm khô bề mặt da và bôi thuốc sát trùng PVP-Iodine 10% kết hợp mỡ kháng sinh Tetracyclin 1% hàng ngày.

  5. Tại sao cần tạo dòng nước chảy liên tục trong bể nuôi? Thằn lằn cá sấu là loài đặc hữu sống tại các suối đá có dòng chảy xiết trong rừng nguyên sinh. Dòng nước chảy liên tục giúp kích thích tập tính vận động, hỗ trợ ngâm mình bổ sung độ ẩm cho da và ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn kỵ khí gây bệnh tiêu hóa và da liễu.


Kết luận

Đề tài đã hoàn thành xuất sắc việc xây dựng cơ sở dữ liệu khoa học toàn diện và quy chuẩn kỹ thuật thực hành cho mô hình nhân nuôi loài Thằn lằn cá sấu (Shinisaurus crocodilurus vietnamensis) tại Trạm Đa dạng sinh học Mê Linh. Thông qua hệ thống chuồng nuôi module chi phí thấp mô phỏng sinh cảnh tự nhiên, xác định chính xác quỹ thời gian hành vi, cơ cấu khẩu phần giun đất - dế mèn giàu canxi, cùng quy trình chăm sóc cá thể non phân lập, nghiên cứu đã chứng minh tính khả thi vượt trội trong việc duy trì và phát triển quần thể bò sát nguy cấp này. Đây là mô hình chuẩn mực cần được tiếp tục nhân rộng tại hệ thống các khu bảo tồn thiên nhiên và vườn quốc gia trên toàn quốc nhằm bảo tồn bền vững nguồn gen quý hiếm của Việt Nam trước nguy cơ tuyệt chủng.