Luận án tiến sĩ về glycoprotein và lactogen ở trâu đầm lầy Việt Nam

Nghiên cứu sự biến động của glycoprotein và lactogen nhau thai ở trâu đầm lầy Việt Nam, góp phần nâng cao hiểu biết về sinh lý sinh sản.

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Nghiệp

Chuyên ngành

Chăn Nuôi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án

2023

150
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC HÌNH ẢNH

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Hoạt động sinh sản và mang thai của trâu đầm lầy

1.2. Chăn nuôi trâu ở Việt Nam

1.3. Chu kỳ sinh sản của trâu đầm lầy

1.4. Môi trường và biểu hiện động dục trên trâu đầm lầy

1.5. Sự phát triển của bào thai

1.6. Tương quan giữa các số đo khác nhau của thai

1.7. Sự phát triển nhau thai ở động vật nhai lại

1.8. Hocmon nhau thai

1.9. Nghiên cứu về glycoprotein thời kỳ có chửa (PAG)

1.9.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu PAG

1.9.2. Chức năng của PAG

1.9.3. Biểu hiện của PAG ở các động vật nhai lại

1.10. Tổng quan tình hình nghiên cứu lactogen nhau thai

1.10.1. Tổng quan tài liệu về PL

1.10.2. Chức năng PL

1.10.3. Biểu hiện của PL ở các động vật nhai lại

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Động vật thí nghiệm

2.2. Thu thập mẫu vật

2.3. Thu mẫu từ lò mổ

2.4. Phương pháp đo thai

2.5. Gây động dục đồng pha ở trâu trong nông hộ

2.6. Thu mẫu máu từ trâu trong nông hộ

2.7. Phương pháp miễn dịch phóng xạ (Radio immunoassay – RIA)

2.7.1. Kháng nguyên

2.7.2. Chuẩn bị kháng thể

2.7.3. Chuẩn bị kháng thể thứ cấp

2.7.4. Chuẩn bị PAG đánh dấu phóng xạ

2.7.5. Chuẩn bị rbPL đánh dấu phóng xạ

2.7.6. Chuẩn bị đường chuẩn

2.7.7. Phương pháp miễn dịch phóng xạ (RIA)

2.7.8. Kiểm tra độ nhạy

2.7.9. Kiểm tra tính tương đồng

2.8. Phương pháp Elisa

2.8.1. Tạo ra và phân lập IgG

2.8.2. Sự kết hợp IgG – Biotine

2.8.3. Xác định độ pha loãng tối ưu cho kháng thể gắn enzyme

2.8.4. Phương pháp ELISA kẹp gián tiếp cho định lượng PAG

2.9. Phân tích số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Phát triển trước sinh của trâu đầm lầy

3.1.1. Kích cỡ bào thai

3.1.2. Tương quan giữa chiều dài đầu đuôi với các chỉ số đo khác

3.1.3. Tương quan giữa khối lượng thai với các chỉ số đo khác

3.2. Thiết lập hệ thống RIA cho việc định lượng PAG trâu đầm lầy

3.2.1. Hệ thống RIA với phương pháp có ủ trước kháng thể

3.2.2. Hệ thống RIA sử dụng phương pháp không ủ trước kháng thể

3.2.3. Hàm lượng PAG trâu đầm lầy khi định lượng bằng ba hệ thống RIA

3.2.4. Tương quan giữa hàm lượng PAG trâu và tuổi thai ước lượng

3.2.5. Định lượng PAG trong mẫu máu bò bằng các kháng thể kháng PAG khác loài

3.3. Thiết lập hệ thống sandwich ELISA cho định lượng PAG

3.3.1. Tối ưu phương pháp sandwich ELISA

3.3.2. Tương quan hàm lượng PAG trâu trong các loại mẫu được định lượng bằng phương pháp ELISA và RIA

3.3.3. Định lượng hàm lượng PAG bằng các hệ thống ELISA

3.4. Chẩn đoán có thai sớm trên trâu bằng phương pháp định lượng PAG

3.5. Hàm lượng PL ở trâu đầm lầy

3.5.1. Thiết lập phương pháp định lượng PL ở trâu đầm lầy

3.5.2. Hàm lượng PL trong các loại mẫu khác nhau của trâu đầm lầy

3.5.3. Tương quan giữa hàm lượng PL với tuổi thai ước lượng

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu glycoprotein và lactogen ở trâu đầm lầy

Nghiên cứu về glycoproteinlactogen ở trâu đầm lầy là một lĩnh vực quan trọng trong sinh lý học động vật. Glycoprotein thời kỳ có chửa (PAG) và lactogen nhau thai (PL) đóng vai trò quan trọng trong quá trình mang thai và phát triển thai nhi. Việc hiểu rõ về các hợp chất này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả chăn nuôi mà còn hỗ trợ trong việc chẩn đoán có thai sớm và đánh giá tình trạng phát triển của thai. Trâu đầm lầy, với vai trò quan trọng trong nông nghiệp Việt Nam, cần được nghiên cứu sâu hơn để tối ưu hóa quy trình chăn nuôi.

1.1. Tầm quan trọng của glycoprotein trong sinh sản trâu đầm lầy

Glycoprotein thời kỳ có chửa (PAG) là một chỉ số quan trọng trong việc xác định sự có mặt của thai trong cơ thể trâu mẹ. Nghiên cứu cho thấy, hàm lượng PAG trong máu có thể được sử dụng để chẩn đoán có thai sớm, từ đó giúp nâng cao hiệu quả sinh sản. Theo nghiên cứu của Gonzalez và cs. (2004), kỹ thuật này có thể cho phép chẩn đoán sự mang thai ở dê từ ngày thứ 20 sau phối giống với độ chính xác cao.

1.2. Vai trò của lactogen trong phát triển thai nhi

Lactogen nhau thai (PL) là hormone được tiết ra từ nhau thai, có vai trò quan trọng trong việc điều hòa sự phát triển của thai nhi. PL không chỉ giúp duy trì thai kỳ mà còn ảnh hưởng đến sự phát triển của các mô và cơ quan của thai. Nghiên cứu về PL ở trâu đầm lầy vẫn còn hạn chế, do đó cần có thêm các nghiên cứu để xác định nồng độ và vai trò của PL trong quá trình mang thai.

II. Thách thức trong nghiên cứu glycoprotein và lactogen ở trâu đầm lầy

Mặc dù có nhiều nghiên cứu về glycoproteinlactogen, nhưng vẫn còn nhiều thách thức trong việc áp dụng các phương pháp nghiên cứu này vào thực tiễn chăn nuôi trâu đầm lầy. Một trong những vấn đề chính là thiếu thông tin về nồng độ của các hợp chất này trong các giai đoạn khác nhau của thai kỳ. Ngoài ra, việc áp dụng các phương pháp chẩn đoán có thai sớm vẫn còn gặp khó khăn do sự khác biệt về sinh lý giữa các loài động vật nhai lại.

2.1. Thiếu thông tin về nồng độ glycoprotein và lactogen

Nồng độ của glycoprotein và lactogen trong máu trâu đầm lầy chưa được nghiên cứu đầy đủ. Điều này gây khó khăn trong việc xác định các chỉ số sinh lý quan trọng trong quá trình mang thai. Cần có các nghiên cứu sâu hơn để xác định nồng độ và sự biến động của các hợp chất này trong suốt thai kỳ.

2.2. Khó khăn trong việc áp dụng phương pháp chẩn đoán

Việc áp dụng các phương pháp chẩn đoán có thai sớm như định lượng PAG và PL vẫn còn gặp nhiều khó khăn. Các phương pháp hiện tại chưa được tối ưu hóa cho trâu đầm lầy, dẫn đến độ chính xác thấp trong việc chẩn đoán có thai. Cần phát triển các phương pháp mới phù hợp hơn với đặc điểm sinh lý của trâu đầm lầy.

III. Phương pháp nghiên cứu glycoprotein và lactogen ở trâu đầm lầy

Để nghiên cứu glycoproteinlactogen, các phương pháp hiện đại như miễn dịch phóng xạ (RIA) và ELISA đã được áp dụng. Những phương pháp này cho phép định lượng chính xác nồng độ của các hợp chất trong máu và dịch ối của trâu đầm lầy. Việc sử dụng các kháng thể đặc hiệu giúp nâng cao độ chính xác trong việc xác định hàm lượng PAG và PL.

3.1. Phương pháp miễn dịch phóng xạ RIA trong nghiên cứu

Phương pháp RIA là một trong những kỹ thuật chính được sử dụng để định lượng PAG và PL. Kỹ thuật này cho phép phát hiện nồng độ rất thấp của các glycoprotein trong mẫu máu. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng RIA có thể cung cấp kết quả chính xác và nhanh chóng, giúp các nhà nghiên cứu theo dõi sự biến động của các hợp chất này trong suốt quá trình mang thai.

3.2. Phương pháp ELISA và ứng dụng trong chẩn đoán

Phương pháp ELISA cũng được áp dụng để định lượng PAG và PL. Kỹ thuật này có ưu điểm là dễ thực hiện và có thể xử lý nhiều mẫu cùng lúc. Nghiên cứu cho thấy, ELISA có thể được sử dụng để chẩn đoán có thai sớm với độ chính xác cao, từ đó giúp nâng cao hiệu quả chăn nuôi trâu đầm lầy.

IV. Ứng dụng thực tiễn của glycoprotein và lactogen trong chăn nuôi trâu đầm lầy

Việc nghiên cứu và ứng dụng các phương pháp định lượng glycoproteinlactogen không chỉ giúp nâng cao hiệu quả chăn nuôi mà còn hỗ trợ trong việc cải thiện sức khỏe sinh sản của trâu đầm lầy. Các kết quả nghiên cứu có thể được áp dụng để chẩn đoán có thai sớm, từ đó giúp nông dân quản lý đàn trâu hiệu quả hơn.

4.1. Chẩn đoán có thai sớm và lợi ích kinh tế

Chẩn đoán có thai sớm thông qua định lượng PAG và PL giúp nông dân có thể quản lý thời gian sinh sản hiệu quả hơn. Điều này không chỉ giảm thiểu thời gian giữa các lứa đẻ mà còn tăng cường sản lượng sữa và thịt từ trâu đầm lầy, từ đó nâng cao lợi nhuận kinh tế.

4.2. Cải thiện chế độ dinh dưỡng cho trâu mang thai

Thông qua việc theo dõi nồng độ glycoprotein và lactogen, nông dân có thể điều chỉnh chế độ dinh dưỡng cho trâu mang thai. Điều này giúp đảm bảo sức khỏe của trâu mẹ và sự phát triển tối ưu của thai nhi, từ đó nâng cao hiệu quả chăn nuôi.

V. Kết luận và tương lai của nghiên cứu glycoprotein và lactogen ở trâu đầm lầy

Nghiên cứu về glycoproteinlactogen ở trâu đầm lầy là một lĩnh vực đầy tiềm năng. Các kết quả nghiên cứu không chỉ giúp nâng cao hiệu quả chăn nuôi mà còn đóng góp vào việc bảo tồn và phát triển giống trâu đầm lầy tại Việt Nam. Tương lai của nghiên cứu này cần được mở rộng hơn nữa để tìm ra các phương pháp tối ưu trong việc chẩn đoán và quản lý sức khỏe sinh sản của trâu.

5.1. Định hướng nghiên cứu trong tương lai

Cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về nồng độ và vai trò của glycoprotein và lactogen trong quá trình mang thai ở trâu đầm lầy. Việc phát triển các phương pháp chẩn đoán mới và cải tiến các phương pháp hiện tại sẽ giúp nâng cao hiệu quả chăn nuôi.

5.2. Ứng dụng công nghệ sinh học trong chăn nuôi

Công nghệ sinh học có thể được áp dụng để cải thiện quy trình chăn nuôi trâu đầm lầy. Việc sử dụng các kỹ thuật hiện đại trong nghiên cứu và chẩn đoán sẽ giúp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm từ trâu, đồng thời bảo vệ giống trâu đầm lầy quý giá.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Theo thống kê gần đây của FAO, quần thể trâu (Bubalus bubalis) trên thế giới hiện nay vào khoảng 168 triệu con. Trong đó châu Á có khoảng 161 triệu con (95,83%); châu Phi có khoảng 3,7 triệu con (2,24%) phần lớn tập trung ở Ai Cập; ở Nam Mỹ có khoảng 3,3 triệu con (1,96%); ở Australia có khoảng 40.000 con (0,02%) và ở châu Âu có khoảng 500. Trâu nhà – trâu nước (Bubalus bubalis) ở châu Á bao gồm hai dưới loài là trâu sông và trâu đầm lầy. Hai dưới loài này khác nhau về hình thái cũng như đặc điểm di truyền (số lượng NST).

Tên “trâu đầm lầy” được sử dụng cho tất cả các giống trâu bản địa ở vùng Đông Nam Á, Nam Trung Quốc và một số nước khác. Tên “trâu sông” được sử dụng cho tất cả các giống trâu phân bố ở Ấn Độ, các nước vùng Tây Á và Châu Âu [106]. Về mặt hình thái, trâu đầm lầy giống trâu hoang dã hơn trâu sông, chúng được sử dụng chủ yếu để cày kéo và cung cấp thịt. Về mặt di truyền, trâu sông có 50 nhiễm sắc thể trong đó 5 cặp cân tâm, 20 cặp lệch tâm.

Trâu đầm lầy có 48 nhiễm sắc thể trong đó 19 cặp cân tâm. Sự khác biệt trong số lượng nhiễm sắc thể của bộ lưỡng bội chỉ là không rõ ràng. Thực tế, nhiễm sắc thể lớn số 1 của trâu đầm lầy hình thành từ sự chuyển đoạn giữa nhiễm sắc thể số 4 (đoạn cuối của cánh p) và số 9 (tâm động) của trâu sông [44]. Trong suốt quá trình này, vùng tổ chức hạch nhân (NORs) trong nhiễm sắc thể số 4p của trâu nước đã bị mất đi và tâm động của nhiễm sắc thể số 9 bị bất hoạt [44].

Hai phân loài trâu này có thể lai với nhau tạo ra trâu lai với 49 nhiễm sắc thể. Hình thái của hai dạng trâu có khác biệt đáng kể. Trâu đầm lầy nhẹ cân hơn, trâu đực trưởng thành nặng khoảng từ 325 tới 450 kg, trong khi ở trâu sông con đực trưởng thành nặng từ 450 tới 1000 kg. Trâu đầm lầy thường có cấu trúc cơ thể thấp, chắc, sinh sống 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ở các vùng đất ẩm ướt, lầy lội, chúng cũng tạo ra một lượng sữa không đáng kể (khoảng 600 kg sữa một năm).

Trâu đầm lầy được sử dụng chủ yếu để cày kéo trên các cánh đồng lúa và chuyên chở hàng, để lấy phân bón và lấy thịt. Trâu đầm lầy phân bố chủ yếu ở Trung Quốc và các nước Đông Nam Á. Một phần nhỏ phân bố ở các bang Đông Bắc của Ấn Độ và một số quốc gia khác. Trâu sông thường lớn về kích thước, có sừng xoắn, phân bố chủ yếu ở Ấn Độ, Pakistan, một số nước ở Tây Á và Châu Âu.

Chúng thích tắm trong nước sạch, được nuôi để lấy sữa, nhưng cũng thường được dùng để cày bừa và lấy thịt. Mỗi phân loài trâu lại bao gồm rất nhiều giống khác nhau [26]. Hoạt động sinh sản và mang thai của trâu đầm lầy 1. Chăn nuôi trâu ở Việt Nam Trâu bản địa Việt Nam là trâu đầm lầy.

Chưa có tài liệu chính thức nào về phân loại giống trâu ở Việt Nam, nhưng một số tác giả dựa vào hình thái mà chia thành hai giống: trâu ngố là giống có kích thước lớn và trâu Dé là giống có kích thước nhỏ hơn [105]. Nước ta lần đầu tiên nhập nội trâu sông vào năm 1970 gồm 30 trâu thuộc giống trâu Murrah từ Trung Quốc được nuôi ở Trại thí nghiệm trâu Ngọc Thanh (thuộc Vĩnh Phú cũ). Sau đó, trâu Murrah đã được nhập khẩu từ Ấn Độ. Hiện nay, đàn trâu Murrah ở Việt Nam có khoảng 2000 con, được nuôi chủ yếu ở một số trung tâm nghiên cứu của nhà nước và các hộ nông dân xung quanh các trung tâm này [87].

Số lượng và phân bố đàn trâu ở nước ta được thể hiện trong bảng 1.1, chủ yếu tập trung ở vùng núi và cao nguyên phía Bắc (52%) [4; 53; 3; 1]. 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Phân bố quần thể trâu ở Việt Nam Vùng Số lượng Tỷ lệ trên toàn quốc (%) Tổng cộng 2.734 100 Vùng núi và cao nguyên phía Bắc 1.2 Đồng bằng sông Hồng 107.7 Bắc Trung Bộ 733.7 Duyên hải Trung Bộ 163.6 Đồng bằng Tây Nam Bộ 88.0 Đông Nam Bộ 73.5 Đồng bằng sông Mekong 43. Hình ảnh trâu đực 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Hình ảnh trâu cái mẹ và con Trâu đầm lầy ở Việt Nam có ngoại hình tương tự như trâu đầm lầy ở Trung Quốc, Thái Lan, Campuchia,. Chúng có kích cỡ cơ thể nhỏ, tăng trưởng chậm, trưởng thành sinh dục muộn, khoảng cách giữa hai lứa đẻ dài và sản lượng sữa thấp, nhưng lại có sức đề kháng tốt và thích nghi rất tốt với điều kiện sinh thái địa phương. Trâu ở Việt Nam phần lớn có màu đen, chỉ có một số ít có màu trắng. Khối lượng sơ sinh của trâu đầm lầy ở Việt Nam dao động từ 20 tới 29 kg.

Khối lượng bình quân của trâu cái trưởng thành dao động từ 310 tới 500 kg, phụ thuộc vào giống và điều kiện chăn nuôi (Bảng 1. Nguyễn Đức Thạc (1983) [7] cho biết một chu kỳ sữa của trâu dài khoảng 210 tới 360 ngày với 1,2 tới 3,5 kg sữa trong 1 ngày. Tỉ lệ thụ tinh của trâu là khoảng 30%. Ở các vùng núi, nơi mà trâu không phải làm việc nhiều, tỉ lệ này có thể lên tới 36%, trong khi chỉ là 20% ở các vùng châu thổ, nơi mà trâu phải làm việc nhiều hơn.

Lứa đẻ đầu tiên thường xảy ra khi 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com trâu đạt 48 - 52 tháng tuổi, và khoảng cách giữa 2 lứa đẻ thường là 27 - 30 tháng (810 - 900 ngày) [87]. Đặc điểm tăng trưởng khối lượng của trâu đầm lầy Việt Nam Loại to Loại nhỏ Tháng tuổi Đực (kg) Cái (kg) Đực (kg) Cái (kg) Sơ sinh 28-29 27-28 21-22 20-21 12 180-190 170-180 110-120 100-110 24 260-270 250-260 190-200 170-180 36 350-360 330-340 240-260 210-220 48 390-410 370-390 280-300 250-260 60 440-450 420-430 310-330 290-300 Trưởng thành 450-500 440-450 350-380 310-330 [4] 1. Chu kỳ sinh sản của trâu đầm lầy Các đặc điểm sinh sản của động vật phụ thuộc không chỉ vào giống mà còn vào điều kiện môi trường. Không có chế độ dinh dưỡng thích hợp, vật nuôi không thể trưởng thành sinh dục đúng theo quy luật phát triển sinh lý hoặc sẽ không có hoạt động sinh sản đều đặn như mong muốn.

Trong điều kiện được quản lý tốt và chăm sóc chu đáo, trâu đực có thể trưởng thành sinh dục vào khoảng 18 tháng tuổi, sớm ngang với bò [20]. Theo Kamonpatana và cộng sự (1987) [92] trâu đầm lầy thường trưởng thành sinh dục khi được 24 - 25 tháng tuổi và đạt trọng lượng khoảng 300 kg. Đối với trâu đầm lầy Việt Nam, tuổi trưởng thành sinh dục thường là 30 - 36 tháng tuổi [106], muộn hơn so với trâu Australia, có tuổi trưởng thành thường là 14 - 19 tháng [25]. Tuổi thành thục sinh dục của trâu sông cũng có thể tương đương so với bò.

Tuổi đẻ lứa đầu của đàn trâu được nuôi dưỡng tốt ở Đại học Ain Shams-Ai 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Cập là khoảng 27 tháng 22 ngày [25; 20]. Trong khi ở Venezuela, phần lớn trâu cái có thai lần đầu vào 20 - 24 tháng tuổi và đẻ lứa đầu vào khoảng 30 tháng tuổi, có trường hợp trâu đẻ lúc 23 tháng tuổi. Khảo sát ở Queensland, Australia và ở Papua New Guinea, các nhà khoa học nhận thấy trong khi bò không thể động dục do điều kiện khí hậu khắc nghiệt và thức ăn không đầy đủ thì các trâu cái (trâu đầm lầy) vẫn động dục thậm chí khi chúng bị giảm cân. So sánh trâu và bò nuôi trong các điều kiện khắc nghiệt, nghé con vẫn có thể trưởng thành sinh dục sớm và trâu cũng có tỉ lệ sinh đẻ cao hơn cũng như khoảng cách giữa các lứa đẻ ngắn hơn bởi vì chúng động dục trở lại sau khi sinh sớm hơn so với bò.

Tuổi đẻ lứa đầu trung bình của hơn 60 cá thể trâu bị nuôi thiếu dinh dưỡng là 38 tháng [25]. Thông tin so sánh một số đặc điểm sinh sản ở bò, trâu sông và trâu đầm lầy được trình bày trong bảng 1.3: Đặc điểm sinh sản ở bò, trâu sông và trâu đầm lầy Bò Trâu sông Trâu đầm lầy Thông số TB (khoảng) TB (khoảng) TB (khoảng) Mùa sinh sản Quanh năm Quanh năm Quanh năm Tuổi thành thục (tháng) 15 (10 - 24) 16 (15-18) 21 (15 - 36) Động dục Chu kỳ động dục (ngày) 21 (14- 29) 21 (18-22) 21 (18 - 22) Thời gian động dục (giờ) 18 (12 - 30) 21 (17-24) 24 (11 - 72) Rụng trứng Dạng rụng trứng Tự nhiên Tự nhiên Tự nhiên Thời gian (giờ) 30 (18 - 48) 32 (25-46) 32 (18 - 45) Số lượng trứng 1 1 1 Thời gian tồn tại của thể 16 16 16 vàng (ngày) 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Thời gian chửa (ngày) 280 (276 - 293) 315 (305 - 330) 330 (322-341) Tuổi đẻ lứa đầu(tháng) 30 (24 - 36) 36 (30 – 45) 42 (36 - 56) Khoảng cách động dục lại (ngày) Thời gian co lại của tử cung 45 (32 - 50) 33 (25-58) 35 (16 - 60) Động dục lại lần đầu 30 (10 - 110) 40 (30-60) 75 (35 - 180) Khoảng cách lứa đẻ (tháng) 13 (12 - 14) 15 (12-19) 18 (15 - 30) [19] 1. Môi trường và biểu hiện động dục trên trâu đầm lầy Mặc dù trâu là loài động vật động dục liên tục, nhưng hiệu suất sinh sản của chúng có khác biệt rất lớn vào các thời điểm khác nhau trong năm. Rất nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng quá trình động dục, tỉ lệ đậu thai và tỉ lệ đẻ của trâu thay đổi rõ ràng theo mùa.

Điều này có thể do thời kỳ “nghỉ” kéo dài giữa hai lứa đẻ, bởi vì buồng trứng của trâu đẻ trong khoảng thời gian ngoài mùa sinh sản thường chỉ có thể khởi động hoạt động lại vào mùa sinh sản tiếp theo. Điều kiện môi trường khắc nghiệt cộng với dinh dưỡng không đầy đủ có thể là nguyên nhân của hiện tượng xuất hiện thời kỳ không động dục theo mùa kéo dài (anoestrus) ở trâu. Nghiên cứu hoạt động sinh dục của trâu đầm lầy ở Australia, McCool và cộng sự (1987) [113] nhận thấy tại vùng có khí hậu gió mùa, số lượng trâu có chu kỳ động dục lớn nhất vào cuối mùa mưa và đầu mùa khô (mùa mưa từ tháng 12 tới tháng 3, mùa khô từ tháng 4 tới tháng 11).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ