Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh bùng nổ của công nghệ số và sự cạnh tranh ngày càng gay gắt trên thị trường kinh doanh toàn cầu cũng như tại Việt Nam, marketing trực tuyến đã trở thành công cụ chiến lược thiết yếu giúp các tổ chức, doanh nghiệp tiếp cận khách hàng tiềm năng. Mạng xã hội Facebook, với quy mô hơn 2 tỷ người dùng hoạt động hàng tháng, được nhiều doanh nghiệp ưu tiên lựa chọn để triển khai các hoạt động tiếp thị, quảng bá và củng cố nhận diện thương hiệu. Mặc dù các công cụ quảng cáo của Facebook mang lại cơ hội tiếp cận nhanh chóng, các doanh nghiệp logistics vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức lớn trong việc theo dõi, đo lường và đánh giá hiệu quả chiến dịch. Những thách thức này bao gồm sự phức tạp của hệ thống chỉ số dữ liệu (như lượt tiếp cận, lượt tương tác, tỷ lệ chuyển đổi), sự thay đổi liên tục của các thuật toán phân phối nội dung của nền tảng, biến động khó lường của chi phí quảng cáo, cùng với sự dịch chuyển trong thói quen, mức độ tin cậy và hành vi tiêu dùng trực tuyến của khách hàng.
Trước thực trạng đó, việc xây dựng một hệ thống đánh giá khoa học và toàn diện đối với hoạt động marketing trên Facebook là yêu cầu cấp thiết nhằm giúp doanh nghiệp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu, tối ưu hóa ngân sách và gia tăng tỷ lệ chuyển đổi. Công ty Cổ phần Bưu Vận Nội Địa và Quốc Tế Đông Dương (Indochina Post Logistics) là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực giao nhận, vận tải hàng hóa. Để nâng cao năng lực cạnh tranh và thu hút khách hàng, việc đánh giá lại toàn bộ hoạt động marketing trực tuyến trên fanpage Facebook của đơn vị này là cơ sở thực tiễn trực tiếp dẫn đến việc thực hiện đề tài.
Mục tiêu chung của nghiên cứu là đánh giá thực trạng các hoạt động marketing trực tuyến trên nền tảng Facebook của Công ty Cổ phần Bưu Vận Nội Địa và Quốc Tế Đông Dương Indochina Post Logistics, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả các hoạt động này trong thời gian tới. Để hiện thực hóa mục tiêu chung, tác giả xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động marketing trực tuyến trên nền tảng Facebook của Công ty Cổ phần Bưu Vận Nội Địa và Quốc Tế Đông Dương Indochina Post Logistics.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động marketing trực tuyến mà Công ty Cổ phần Bưu Vận Nội Địa và Quốc Tế Đông Dương Indochina Post Logistics đã triển khai trong giai đoạn 2021–2023.
- Đề xuất nhóm giải pháp khả thi nhằm cải thiện và nâng cao chất lượng hoạt động marketing trực tuyến trên mạng xã hội Facebook của công ty trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận được phân định rõ ràng:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing trực tuyến trên nền tảng Facebook của Công ty Cổ phần Bưu Vận Nội Địa và Quốc Tế Đông Dương Indochina Post Logistics.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng hiện tại đã và đang sử dụng các dịch vụ của công ty.
- Phạm vi không gian: Tại Công ty Cổ phần Bưu Vận Nội Địa và Quốc Tế Đông Dương Indochina Post Logistics; địa bàn khảo sát trực tiếp khách hàng được tiến hành tại khu vực tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp về kết quả hoạt động kinh doanh và truyền thông được tổng hợp trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2023; dữ liệu sơ cấp từ khảo sát người tiêu dùng được thu thập trong khoảng thời gian từ tháng 12/2024 đến tháng 02/2025.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các nghiệp vụ marketing trực tuyến trên fanpage Facebook của Indochina Post Logistics dựa trên hành vi khách hàng qua mô hình tiếp thị hiện đại.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm học thuật tiêu biểu về tiếp thị và truyền thông số. Tác giả trích dẫn định nghĩa của Philip Kotler về marketing trực tuyến như một tiến trình lập kế hoạch sản phẩm, giá, phân phối và xúc tiến trên nền tảng phương tiện điện tử và Internet; quan điểm của Nguyễn Bách Khoa (2010) coi tiếp thị trực tuyến là kênh truyền thông tích hợp hai chiều tương tác trực tiếp; cùng định nghĩa chính thức của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 2007). Về khía cạnh chuyên sâu trên mạng xã hội, tác giả sử dụng các luận điểm của Trung Đức (2018) và MediaZ, Thành Bobber (2021) để làm rõ bản chất của Facebook Marketing thông qua các công cụ hiển thị, tài khoản thương hiệu, bài viết tài trợ và các chiến dịch quảng cáo trả phí (Facebook Ads).
Về mô hình hành vi người tiêu dùng, khóa luận điểm lại tiến trình phát triển từ mô hình cổ điển AIDA do Elias St. Elmo Lewis khởi xướng năm 1898 (Attention - Interest - Desire - Action), mô hình 4A của Derek Rucker (Aware - Attitude - Action - Action Again), và lựa chọn mô hình cốt lõi là mô hình AISAS do Tập đoàn Dentsu phát triển từ năm 2004 (được công bố bởi Changdong Xu, Quan Hao, Guoyuan Han, 2017). Mô hình AISAS bao gồm 5 mắt xích hành vi thích ứng với kỷ nguyên số: Sự chú ý (Attention), Sự thích thú (Interest), Tìm kiếm thông tin (Search), Hành động (Action) và Sự chia sẻ (Share). Ngoài ra, nghiên cứu tham chiếu hệ thống chỉ số đánh giá hiệu quả KPI từ CRMVIET đối với các hoạt động truyền thông mạng xã hội, SEO, Email marketing và Facebook Ads.
Phương pháp nghiên cứu trong khóa luận kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng thông qua hai nguồn dữ liệu:
- Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu được trích xuất từ tài liệu học thuật, giáo trình, báo cáo ngành của We Are Social, Kepios, Meta, cùng các báo cáo tài chính, thống kê doanh thu và báo cáo phân tích trang fanpage nội bộ của công ty giai đoạn 2021–2023. Tác giả sử dụng phương pháp thống kê mô tả, tổng hợp và so sánh tương đối/tuyệt đối qua các năm để làm rõ biến động hoạt động kinh doanh và hiệu quả tiếp thị.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Tác giả xây dựng bảng hỏi khảo sát gồm 3 phần (giới thiệu mục đích; các tiêu chí đánh giá hoạt động marketing theo mô hình AISAS gồm 5 biến độc lập và 1 biến đánh giá chung; thông tin nhân khẩu học). Thang đo Likert 5 mức độ được sử dụng, quy ước từ 1 ("Rất không đồng ý" hoặc "Hoàn toàn không đồng ý") đến 5 ("Rất đồng ý" hoặc "Hoàn toàn đồng ý"), kế thừa và điều chỉnh có chọn lọc từ công trình của Nguyễn Thị Diễm My (2021) và Lê Thị Huyền Hằng (2021). Phiếu khảo sát được phân phối qua biểu mẫu trực tuyến Google Form kết hợp phát trực tiếp cho khách hàng đến giao dịch tại văn phòng công ty và nhờ nhân viên kinh doanh chuyển gửi.
- Xác định quy mô mẫu: Nghiên cứu áp dụng công thức tính kích thước mẫu cho tỷ lệ tổng thể của Cochran (1997):
$$n = \frac{z_{\alpha/2}^2 \cdot p \cdot (1 - p)}{\varepsilon^2}$$
Với độ tin cậy 95% ($z_{\alpha/2} = 1{,}96$), sai số chọn mẫu cho phép $\varepsilon = 10%$ ($0{,}1$), và tỷ lệ ước lượng chọn an toàn $p = 0{,}5$, cỡ mẫu tối thiểu được xác định là $n = 97$. Để dự phòng rủi ro sai sót và dữ liệu không hợp lệ, tác giả đã phát ra 150 bảng hỏi và thu về được 130 phiếu hợp lệ đáp ứng đầy đủ yêu cầu xử lý thống kê.
- Phương pháp chọn mẫu: Lựa chọn phương pháp chọn mẫu thuận tiện tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu sơ cấp: Dữ liệu sơ cấp sau khi làm sạch được mã hóa và nhập vào phần mềm IBM SPSS 20. Tác giả sử dụng các kỹ thuật:
- Thống kê mô tả: Lập bảng tần số, tính toán tỷ lệ phần trăm nhằm phân tích đặc điểm mẫu khảo sát về nhân khẩu học và các hành vi tiêu dùng trực tuyến.
- Kiểm định One-Sample T-Test: Kiểm định giá trị trung bình mẫu so với giá trị kiểm định (Test Value) nhằm xác định mức độ đồng thuận của khách hàng đối với các tiêu chí thành phần trong mô hình AISAS, với cặp giả thuyết $H_0$ (giá trị trung bình bằng Test Value) và $H_1$ (giá trị trung bình khác Test Value).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến Marketing trực tuyến trên nền tảng Facebook
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết về marketing trực tuyến, làm rõ 5 đặc trưng cơ bản bao gồm: tầm vóc toàn cầu, không giới hạn thời gian (hoạt động 24/7/365), tính tương tác cao hai chiều, khả năng tiếp cận chuẩn xác khách hàng mục tiêu, và năng lực đa dạng hóa sản phẩm/dịch vụ gắn liền với việc cắt giảm các mắt xích trung gian. Tác giả đi sâu phân loại các công cụ marketing số phổ biến: Website Marketing, truyền thông mạng xã hội, Email Marketing, Display Advertising (quảng cáo hiển thị), SEO (tối ưu hóa công cụ tìm kiếm) và Content Marketing.
Đối với nền tảng Facebook, chương này làm rõ các trụ cột phát triển gồm ứng dụng (App chất lượng và App kém chất lượng), dịch vụ quảng cáo trả phí (Facebook Ads, Facebook Promote Post), và mô hình "vòng tròn tập trung" (kết hợp tương hỗ giữa Fanpage Brand, Fanpage Community, Profile Brand, Profile Care, App Shop/Games, Event Online/Offline, cùng Group Community/Care). Hoạt động marketing trên fanpage được phân tách theo quy trình xây dựng fanpage, sáng tạo nội dung (các định dạng status, hình ảnh, video, ghi chú, liên kết, sự kiện), vận hành quảng cáo (thiết lập 3 cấp độ: Campaign, Ad Set, Ads; các hình thức Sponsored Message, Dynamic Product Ads, Collection Ads), và quy trình tương tác khách hàng thông qua nhân sự trực tiếp hoặc công cụ tự động Chatbot 24/7. Chương này cũng trình bày khung quy trình 5 bước triển khai marketing trực tuyến (Phân tích, Xác định mục tiêu, Lập kế hoạch, Lựa chọn công cụ, Đo lường và điều chỉnh) cùng bảng hệ thống chỉ số KPI đo lường hiệu suất.
Bên cạnh lý luận, tác giả cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn chi tiết về thị trường kỹ thuật số đầu năm 2024 từ We Are Social, Kepios và Meta:
- Toàn cầu (tháng 01/2024): Dân số đạt 8,08 tỷ người; số người dùng điện thoại di động đạt 5,61 tỷ (chiếm 69,4% dân số); người dùng Internet đạt 5,35 tỷ (chiếm 66% dân số); số tài khoản mạng xã hội tích cực vượt mốc 5 tỷ (chiếm 62,3% dân số).
- Việt Nam (tháng 01/2024): Tổng dân số đạt 99,19 triệu người (nữ 50,6%, nam 49,4%; tỷ lệ dân cư đô thị là 39,8% và nông thôn là 60,2%); số lượng người dùng Internet đạt 78,44 triệu người (tỷ lệ thâm nhập 79,1%); người dùng mạng xã hội đạt 72,70 triệu người (tỷ lệ 73,3%); tổng kết nối mạng di động đạt 168,5 triệu thuê bao (bằng 169,8% dân số). Facebook ghi nhận 72,7 triệu người dùng; khả năng tiếp cận quảng cáo tương đương 73,3% tổng dân số, bao phủ 90,7% tập đối tượng từ 13 tuổi trở lên và chiếm 92,7% tổng số người dùng Internet tại Việt Nam; tỷ lệ khán giả quảng cáo phân bổ gồm 51,0% nữ và 49,0% nam.
Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất kế thừa từ AISAS với 5 nhóm biến độc lập và 1 nhóm biến phụ thuộc đánh giá chung: Thang đo Sự chú ý (5 biến: SCY1–SCY5), Thang đo Sự thích thú (5 biến: STT1–STT5), Thang đo Tìm kiếm thông tin (4 biến: TKTT1–TKTT4), Thang đo Sự hành động (3 biến: HĐ1–HĐ3), Thang đo Sự chia sẻ (3 biến: CS1–CS3), và Thang đo Đánh giá (3 biến: ĐG1–ĐG3).
Chương 2: Đánh giá hoạt động Marketing trực tuyến trên nền tảng Facebook của Công ty Cổ phần Bưu Vận Nội Địa và Quốc Tế Đông Dương Indochina Post Logistics
Nội dung chương 2 tập trung giới thiệu lịch sử hình thành, sứ mệnh, giá trị cốt lõi, sơ đồ cơ cấu tổ chức và phân công chức năng phòng ban tại Công ty Cổ phần Bưu Vận Nội Địa và Quốc Tế Đông Dương Indochina Post Logistics. Tác giả phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2021–2023 phản ánh tình hình hoạt động kinh doanh tổng quát và cơ cấu doanh thu theo từng nhóm dịch vụ chuyển phát, vận chuyển nội địa và quốc tế.
Tiếp đó, tác giả phân tích thực trạng hoạt động marketing trực tuyến trên fanpage của Indochina Post Logistics: mục tiêu chiến dịch, việc phân phối các định dạng nội dung (bài viết quảng bá dịch vụ vận chuyển hỏa tốc, video clip giới thiệu dịch vụ, hình ảnh hoạt động trách nhiệm xã hội như chương trình thiện nguyện tại Hà Giang), hoạt động quản lý tin nhắn và cài đặt giao diện Chatbot tự động nhằm phản hồi tức thì thắc mắc của khách hàng. Số liệu phân tích trang fanpage trong 90 ngày được sử dụng để minh họa cho mức độ tương tác và độ phủ thương hiệu.
Phần nghiên cứu định lượng khảo sát 130 khách hàng tại Thừa Thiên Huế trình bày các kết quả cụ thể:
- Phân tích thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học mẫu nghiên cứu (cơ cấu giới tính, nhóm tuổi, nghề nghiệp, mức thu nhập) và hành vi khách hàng: nguồn kênh tiếp cận biết đến thương hiệu Indochina Post Logistics, khung giờ tìm kiếm thông tin dịch vụ logistics trực tuyến, lý do quyết định lựa chọn đơn vị và mục đích tra cứu thông tin vận tải.
- Đánh giá của khách hàng qua mô hình AISAS: Phân tích kết quả thống kê trung bình và kiểm định One-Sample T-Test đối với 5 yếu tố thành phần và thang đo đánh giá chung. Kết quả chỉ ra các điểm mạnh về khả năng cung cấp thông tin, hỗ trợ khách hàng và đặc biệt ghi nhận phản hồi tích cực trong việc chia sẻ trải nghiệm dịch vụ.
- Phân tích hạn chế và nguyên nhân: Tác giả chỉ rõ các mặt hạn chế còn tồn tại như tính đa dạng của nội dung chưa cao, tỷ lệ tương tác tự nhiên ở một số khung giờ còn thấp, tỷ lệ chuyển đổi từ việc tìm kiếm sang hành động gửi hàng chưa đạt kỳ vọng tối đa, cùng các nguyên nhân xuất phát từ nguồn lực nhân sự kiêm nhiệm và ngân sách quảng cáo chưa được tối ưu hóa toàn diện.
Chương 3: Đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động Marketing trực tuyến trên nền tảng Facebook của Công ty Cổ phần Bưu Vận Nội Địa và Quốc Tế Đông Dương Indochina Post Logistics
Dựa trên kết quả khảo sát thực tế và phân tích thực trạng, chương 3 vạch ra định hướng phát triển marketing trực tuyến của Indochina Post Logistics trong giai đoạn mới. Định hướng trọng tâm bao gồm việc kiện toàn bộ máy chuyên trách về marketing mạng xã hội, nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ phụ trách kênh Facebook, song song với việc duy trì và kết hợp chặt chẽ công cụ Email Marketing để duy trì kết nối với khách hàng hiện hữu.
Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp chi tiết gắn liền với từng giai đoạn trong mô hình AISAS:
- Nhóm giải pháp cho giai đoạn "Sự chú ý": Nâng cao chất lượng đồ họa hình ảnh và video clip; chuẩn hóa tiêu đề bài đăng hấp dẫn, súc tích; tối ưu thời điểm xuất bản bài viết theo các khung giờ trực tuyến cao điểm của khách hàng nhằm tăng lượt hiển thị trên bảng tin (newsfeed).
- Nhóm giải pháp cho giai đoạn "Sự thích thú": Mở rộng các chủ đề bài viết, tăng cường nội dung truyền tải mang tính gần gũi, hữu ích, chia sẻ cẩm nang logistics, giải pháp đóng gói và vận chuyển an toàn thay vì chỉ thuần túy đăng tải thông tin bán hàng.
- Nhóm giải pháp cho giai đoạn "Tìm kiếm thông tin": Chuẩn hóa kho dữ liệu dịch vụ trên fanpage; công khai minh bạch bảng cước phí, hành trình và chính sách bồi thường; tối ưu hóa thanh công cụ tìm kiếm và liên kết chéo với website chính thức để khách hàng dễ dàng tra cứu vận đơn.
- Nhóm giải pháp cho giai đoạn "Sự hành động": Bổ sung các thông điệp kêu gọi hành động (CTA - Call To Action) rõ ràng, lôi cuốn; tích hợp các chương trình ưu đãi, chiết khấu dịch vụ trực tiếp; tối ưu kịch bản tương tác tự động của Chatbot trên Messenger nhằm rút ngắn thời gian phản hồi dưới 1 giây, hỗ trợ chốt đơn vận chuyển tức thì.
- Nhóm giải pháp cho giai đoạn "Sự chia sẻ": Xây dựng chính sách chăm sóc sau bán hàng, khuyến khích khách hàng đánh giá xếp hạng trên fanpage, tổ chức chương trình mini-game hoặc tặng mã giảm giá khi người dùng chia sẻ trải nghiệm dịch vụ lên trang cá nhân và các nhóm cộng đồng giao thương.
- Các nhóm giải pháp bổ trợ khác và kiến nghị: Tác giả bổ sung kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước, chính quyền địa phương trong việc hoàn thiện môi trường pháp lý thương mại điện tử, hỗ trợ doanh nghiệp số hóa, cùng các kiến nghị nội bộ với Ban Giám đốc Indochina Post Logistics về phân bổ ngân sách tiếp thị hợp lý.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đạt được các kết quả định lượng và học thuật bám sát dữ liệu thu thập thực tế:
- Tổng hợp đầy đủ bức tranh vĩ mô về người dùng kỹ thuật số tại Việt Nam đầu năm 2024: 78,44 triệu người dùng Internet (79,1% dân số), 72,70 triệu người dùng mạng xã hội (73,3% dân số), 72,7 triệu người dùng Facebook với tỷ lệ tiếp cận quảng cáo đạt 90,7% dân số từ 13 tuổi trở lên.
- Xây dựng và kiểm định hệ thống thang đo đánh giá hoạt động marketing trực tuyến của doanh nghiệp dịch vụ bưu vận logistics dựa trên mô hình AISAS thông qua mẫu khảo sát 130 khách hàng hợp lệ tại Thừa Thiên Huế.
| Thành phần thang đo |
Biến quan sát |
Số lượng biến |
Nguồn gốc thiết kế thang đo |
| Sự chú ý (Attention) |
SCY1 đến SCY5 |
5 |
Kế thừa từ Nguyễn Thị Diễm My (2021) và Lê Thị Huyền Hằng (2021) |
| Sự thích thú (Interest) |
STT1 đến STT5 |
5 |
Kế thừa từ Nguyễn Thị Diễm My (2021), Lê Thị Huyền Hằng (2021) và 2 biến tác giả bổ sung mới (STT2, STT4) |
| Tìm kiếm thông tin (Search) |
TKTT1 đến TKTT4 |
4 |
Kế thừa có điều chỉnh từ Nguyễn Thị Diễm My (2021) và Lê Thị Huyền Hằng (2021) |
| Sự hành động (Action) |
HĐ1 đến HĐ3 |
3 |
Kế thừa từ Nguyễn Thị Diễm My (2021) và Lê Thị Huyền Hằng (2021) |
| Sự chia sẻ (Share) |
CS1 đến CS3 |
3 |
Kế thừa từ Nguyễn Thị Diễm My (2021) và Lê Thị Huyền Hằng (2021) |
| Đánh giá chung |
ĐG1 đến ĐG3 |
3 |
Kế thừa từ Nguyễn Thị Diễm My (2021) và Lê Thị Huyền Hằng (2021) |
- Về kết quả kiểm định mô hình: Dựa trên phân tích số liệu điều tra, khóa luận kết luận rằng trong số 5 yếu tố của mô hình AISAS tác động đến nhận thức và phản hồi của khách hàng đối với hoạt động Facebook Marketing của công ty, yếu tố "Chia sẻ" (Share) là yếu tố được ghi nhận có mức độ đánh giá mạnh nhất từ phía người dùng.
- Đóng góp thực tiễn: Khóa luận chỉ ra thực trạng vận hành fanpage của Indochina Post Logistics trong tương quan với các chỉ số hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021–2023, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ thiết kế nội dung, tự động hóa phản hồi bằng Chatbot đến quản trị tương tác, mang lại giá trị ứng dụng trực tiếp cho đơn vị thực tập.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và nguồn lực nghiên cứu được thể hiện trong văn bản:
- Kích thước mẫu khảo sát gồm 130 đối tượng được chọn theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện và giới hạn không gian khảo sát tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ khách hàng trên phạm vi toàn quốc của Indochina Post Logistics còn mức độ nhất định.
- Khung thời gian tiến hành điều tra sơ cấp tương đối ngắn, tập trung từ tháng 12/2024 đến tháng 02/2025.
- Nghiên cứu tập trung chuyên biệt vào duy nhất một nền tảng là mạng xã hội Facebook, chưa bao quát và phân tích so sánh liên kênh với các công cụ tiếp thị trực tuyến khác mà công ty đang sở hữu như Website Marketing, SEO, Zalo hay Email Marketing.
Hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng quy mô mẫu khảo sát với phương pháp lấy mẫu xác suất ngẫu nhiên tại nhiều tỉnh thành có văn phòng, chi nhánh của Indochina Post Logistics; đồng thời nghiên cứu mở rộng sang mô hình tiếp thị đa kênh tích hợp (Omnichannel Digital Marketing) nhằm đánh giá toàn diện hành trình trải nghiệm của khách hàng ngành bưu chính vận tải.
Giá trị tham khảo
Đề tài khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho sinh viên, học viên thuộc các ngành Thương mại điện tử, Marketing số, Quản trị kinh doanh và Quản trị Logistics. Phần đáng tham khảo nhất trong công trình là quy trình chuyển hóa khung lý thuyết AISAS của Dentsu thành bộ bảng hỏi khảo sát định lượng với các tiêu chí đặc thù ngành bưu vận, phương pháp tính cỡ mẫu chuẩn tắc theo công thức Cochran (1997), cùng quy trình ứng xử lý số liệu bằng kiểm định One-Sample T-Test trên phần mềm SPSS 20. Đối với các nhà quản trị doanh nghiệp giao nhận vận tải vừa và nhỏ, mô hình vận hành fanpage kết hợp Chatbot tự động và các giải pháp kích thích hành vi tương tác, chia sẻ được đề xuất trong chương 3 là tài liệu tham khảo có tính thực tế cao.
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào làm cơ sở chính để phân tích hành vi khách hàng trên mạng xã hội Facebook?
Nghiên cứu ứng dụng mô hình hành vi AISAS (Attention - Interest - Search - Action - Share) do Tập đoàn Dentsu (Nhật Bản) phát triển năm 2004, kế thừa và phát triển từ mô hình cổ điển AIDA (1898) và mô hình 4A của Derek Rucker, nhằm giải thích tiến trình từ chú ý, quan tâm, tra cứu thông tin, quyết định sử dụng dịch vụ bưu vận cho đến chia sẻ trải nghiệm trên mạng xã hội.
Kích thước mẫu khảo sát thực tế của đề tài là bao nhiêu và được tính toán theo công thức nào?
Kích thước mẫu tối thiểu được xác định là 97 theo công thức tỷ lệ tổng thể của Cochran (1997) với độ tin cậy 95%, sai số 10% và tỷ lệ ước lượng $p = 0{,}5$. Tác giả đã phát ra 150 phiếu điều tra và thu về 130 bảng hỏi hợp lệ từ khách hàng tại Thừa Thiên Huế để tiến hành phân tích trên SPSS 20.
Trong 5 thành phần của mô hình AISAS, yếu tố nào được xác định là mạnh nhất qua khảo sát tại Indochina Post Logistics?
Theo kết luận tóm lược của nghiên cứu, yếu tố "Chia sẻ" (Share) là yếu tố đạt mức độ phản hồi và đánh giá mạnh nhất trong số 5 yếu tố của mô hình AISAS đối với các hoạt động tiếp thị trên nền tảng Facebook của công ty.
Phạm vi thời gian của dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp được giới hạn như thế nào trong khóa luận?
Dữ liệu thứ cấp về kết quả hoạt động kinh doanh, cơ cấu doanh thu theo dịch vụ và thống kê fanpage được thu thập trong giai đoạn 2021–2023. Dữ liệu sơ cấp thông qua bảng hỏi khảo sát người tiêu dùng được triển khai thu thập từ tháng 12/2024 đến tháng 02/2025.
Tác giả đề xuất giải pháp công nghệ cụ thể nào để nâng cao tốc độ tương tác với khách hàng trên fanpage?
Tác giả đề xuất tối ưu hóa hệ thống Chatbot tự động tích hợp trên Facebook Messenger nhằm phản hồi tin nhắn tức thì dưới 1 giây, hoạt động liên tục 24/7/365, tự động giải đáp thắc mắc, phân quyền dữ liệu khách hàng về hệ thống CRM cho nhân viên tư vấn và giảm thiểu sự chi phối của cảm xúc trong quá trình chăm sóc khách hàng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thảo Linh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiếp thị số trên mạng xã hội và vận dụng mô hình AISAS để đánh giá chi tiết hoạt động Facebook Marketing tại Công ty Cổ phần Bưu Vận Nội Địa và Quốc Tế Đông Dương Indochina Post Logistics. Dựa trên việc phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2021–2023 và xử lý số liệu sơ cấp từ 130 khách hàng tại Thừa Thiên Huế, nghiên cứu đã lượng hóa nhận thức của người dùng qua các giai đoạn chú ý, thích thú, tìm kiếm, hành động, đồng thời khẳng định chia sẻ là yếu tố có biểu hiện mạnh mẽ nhất. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng mang tính đồng bộ, bám sát chu trình hành vi của khách hàng trực tuyến, cung cấp cơ sở thực tiễn hữu ích giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hiệu quả truyền thông và gia tăng năng lực cạnh tranh trong ngành dịch vụ logistics.