Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự bùng nổ của mạng lưới Internet toàn cầu và các thiết bị số hóa đã làm thay đổi căn bản phương thức tiếp cận thông tin cũng như hành vi tiêu dùng của khách hàng. Theo báo cáo tháng 1 năm 2024 của We Are Social, dân số thế giới đạt 8,08 tỷ người với 5,35 tỷ người sử dụng Internet (tương đương 66,2%), trung bình mỗi ngày có thêm khoảng 1 triệu người dùng mới. Tại Việt Nam, số lượng người dùng Internet đạt 78,44 triệu người (chiếm 79,1% dân số) với 168,5 triệu thuê bao di động; tỷ lệ người dùng mạng xã hội đạt 73,3% dân số vào năm 2023. Thời gian trung bình mỗi người Việt Nam truy cập Internet hàng ngày là 6 giờ 18 phút, trong đó dành 2 giờ 25 phút cho mạng xã hội. Bối cảnh này buộc các doanh nghiệp phải chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức tiếp thị truyền thống sang Digital Marketing để xây dựng chiến lược tiếp cận phù hợp.

Công ty TNHH MTV Tâm Vĩnh Thái là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực tư vấn, thiết kế, sản xuất và thi công nội thất tại thành phố Đà Nẵng. Trong môi trường cạnh tranh gay gắt của ngành nội thất, công ty đã từng bước ứng dụng các công cụ tiếp thị kỹ thuật số, trọng tâm là Website và Fanpage Facebook. Tuy nhiên, để tối ưu hóa chi phí đầu tư, thu hút khách hàng mới và duy trì mối quan hệ với khách hàng hiện tại, doanh nghiệp cần có một nghiên cứu đánh giá bài bản về hiệu quả thực tế của các kênh truyền thông này. Từ thực tiễn đó, đề tài "Đánh giá hoạt động Digital Marketing tại công ty TNHH MTV Tâm Vĩnh Thái" được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động Digital Marketing tại Công ty TNHH MTV Tâm Vĩnh Thái; từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động này trong thời gian tới.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Nghiên cứu và hệ thống hóa cơ sở lý luận cùng cơ sở thực tiễn liên quan đến hoạt động Digital Marketing.
    • Đánh giá thực trạng triển khai hoạt động Digital Marketing tại Công ty TNHH MTV Tâm Vĩnh Thái thông qua dữ liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát khách hàng.
    • Đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện hoạt động Digital Marketing cho doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Digital Marketing tại Công ty TNHH MTV Tâm Vĩnh Thái.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã từng trải nghiệm và tương tác trên các kênh Digital Marketing (Fanpage và Website) của công ty.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Đà Nẵng.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2021–2023; dữ liệu sơ cấp được thu thập từ ngày 30/11/2023 đến ngày 31/12/2023.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung khảo sát, đánh giá hoạt động tiếp thị kỹ thuật số trên hai công cụ cốt lõi là Website và Facebook Fanpage của công ty.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận tiếp thị kỹ thuật số dựa trên các quan điểm học thuật kinh điển của Philip Kotler (2016), Dave Chaffey (2017), Sawicky (2016) và Nguyễn Thế Đông (2008). Để giải thích hành vi khách hàng trong kỷ nguyên mạng, tác giả phân tích mô hình truyền thống AIDMA (Attention – Interest – Desire – Memory – Action) do Roland Hall đề xuất năm 1920, chỉ ra điểm hạn chế về tính tuyến tính một chiều và sự thiếu vắng tính tương tác số. Khung lý thuyết trọng tâm được lựa chọn cho nghiên cứu là mô hình hành trình trải nghiệm của khách hàng trên nền tảng số AISAS (Attention – Interest – Search – Action – Share) do Tập đoàn quảng cáo Dentsu đề xuất năm 2004 và các nghiên cứu thực nghiệm kế thừa như Hendriyani và cộng sự (2013), Pei-Shan Wei & Hsi-Peng Lu (2013), Cheah và cộng sự (2019).

Thang đo nghiên cứu được xây dựng theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) dựa trên mô hình của Davis và cộng sự (1989), bao gồm 28 biến quan sát chia thành 6 thành phần:

Thành phần Mã hóa Số lượng biến Nội dung đo lường chính
Sự chú ý (Attention) CY1 – CY6 06 biến Tên miền dễ nhớ, giao diện website, thông tin hữu ích, hình ảnh/video fanpage hấp dẫn, tần suất bài đăng đều đặn, từ ngữ gần gũi.
Sự quan tâm (Interest) QT1 – QT5 05 biến Nội dung bài viết hấp dẫn, giải quyết đúng nhu cầu/thắc mắc, chương trình khuyến mãi, tính đầy đủ của thông tin sản phẩm, phản hồi tốt từ khách hàng cũ.
Sự tìm kiếm (Search) TK1 – TK5 05 biến Cấu trúc website dễ tìm kiếm, tốc độ tìm kiếm nhanh và chính xác, nội dung đầy đủ, tư vấn viên hỗ trợ nhanh, tính đồng nhất giữa Fanpage và Website.
Sự hành động (Action) HD1 – HD4 04 biến Liên hệ trực tiếp qua Website/Fanpage khi mua, tương tác bài viết (Like, Share, Comment, Inbox), tiếp tục theo dõi trang, giới thiệu bạn bè mua sản phẩm.
Sự chia sẻ (Share) CS1 – CS4 04 biến Chia sẻ bài viết lên diễn đàn, giới thiệu cho người thân/bạn bè, chia sẻ cảm nhận cá nhân lên trang mạng xã hội, để lại đánh giá/feedback.
Đánh giá Digital Marketing DG1 – DG4 04 biến Mức độ tin tưởng thông tin, tính thu hút nội dung, lợi ích mang lại cho khách hàng, khả năng cập nhật xu hướng thông tin nhanh chóng.

Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo nội bộ phòng Kế toán, ban Giám đốc Công ty TNHH MTV Tâm Vĩnh Thái (báo cáo tài chính, cơ cấu lao động giai đoạn 2021–2023), các chỉ số vận hành kỹ thuật của Fanpage và Website, cùng các tài liệu xuất bản của We Are Social (2024).

  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua bảng hỏi trực tuyến (Google Forms) gửi ngẫu nhiên tới danh sách khách hàng đã từng liên hệ và tương tác qua Fanpage hoặc Website của công ty.

  • Phương pháp chọn mẫu và xác định cỡ mẫu: Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất ngẫu nhiên đơn giản. Kích cỡ mẫu đại diện được tính toán theo công thức Cochran (1977) đối với tổng thể không xác định:

    $$n = \frac{z^2 \cdot p(1 - p)}{e^2}$$

    Trong đó: $z = 1{,}96$ (độ tin cậy 95%), $p = 0{,}5$ (xác suất chọn tối đa), $e = 9%$ (sai số cho phép). Kết quả tính toán cho ra cỡ mẫu tối thiểu là $n \approx 119$ phiếu (làm tròn 120). Trên thực tế, tác giả phát ra 150 bảng hỏi để dự phòng sai sót và thu về các phiếu hợp lệ phục vụ phân tích.

  • Phương pháp phân tích trên phần mềm SPSS 20:

    1. Thống kê mô tả: Phân tích tần số và tỷ lệ phần trăm về đặc điểm nhân khẩu học cùng thói quen trực tuyến của mẫu khảo sát.
    2. Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha: Đánh giá tính nhất quán nội tại; biến quan sát đạt yêu cầu khi hệ số tương quan biến tổng (Corrected Item-Total Correlation) $> 0{,}3$ và hệ số Cronbach's Alpha tổng thể $> 0{,}6$ (theo Nunnally & Bernstein, 1994).
    3. Kiểm định One-Sample T-Test: Xác định giá trị trung bình (Mean) của các biến quan sát so với giá trị kiểm định (Test Value) ở mức ý nghĩa thống kê $\alpha = 0{,}05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Cơ sở lý luận và thực tiễn về vấn đề nghiên cứu

Chương này trình bày có hệ thống các khái niệm căn bản về tiếp thị số, phân tích sự khác biệt bản chất giữa Digital Marketing và Marketing truyền thống trên nhiều giác độ vận hành:

Tiêu chí Digital Marketing Marketing truyền thống
Phương thức Sử dụng Internet, thiết bị số hóa, không phụ thuộc nhà đài Phương tiện truyền thông đại chúng (báo in, truyền hình)
Không gian & Thời gian Tiếp cận không giới hạn biên giới; hoạt động liên tục 24/7 Bị giới hạn địa lý; phát sóng theo khung giờ cố định
Tương tác & Phản hồi Tương tác hai chiều trực tiếp, nhận phản hồi ngay lập tức Tương tác một chiều, khó thu thập phản hồi, độ trễ lớn
Đối tượng mục tiêu Phân khúc và nhắm chọn đối tượng chi tiết, chính xác Phủ rộng đại trà, khó khoanh vùng đối tượng cụ thể
Chi phí Linh hoạt, phù hợp ngân sách nhỏ, kiểm soát theo hiệu suất Chi phí cố định cao, đòi hỏi ngân sách lớn một lần
Khả năng đo lường Thu thập dữ liệu và đo lường chỉ số tối ưu theo thời gian thực Khó đo lường chính xác tác động định lượng

Tác giả phân tích chi tiết 11 kênh tiếp thị số: SEM (gồm SEO và PPC), sáng tạo nội dung (Content Creation), SMM (Social Media Marketing), Mobile Marketing, Interactive Marketing, Viral Marketing, Email Marketing, Affiliate Marketing, Online PR, Digital Media Planning và Web Analytics. Đồng thời, quy trình Digital Marketing 5 bước chuẩn hóa được làm rõ: (1) Phân tích, (2) Xác định mục tiêu, (3) Lập kế hoạch, (4) Lựa chọn công cụ, và (5) Đo lường và điều chỉnh. Về phương diện thực nghiệm, chương 1 giới thiệu chi tiết hệ thống chỉ số đo lường hiệu năng kỹ thuật cho Fanpage (Engagement, Reach, Impressions, Like/Follow, Referral Traffic, Demographics) và Website (Page Speed, TTFB, DNS lookup speed, Bounce rate, Request per second, Tỷ lệ chuyển đổi).

Chương 2. Đánh giá hoạt động Digital Marketing tại Công ty TNHH MTV Tâm Vĩnh Thái

Chương 2 tập trung khảo sát thực trạng nội tại của Công ty TNHH MTV Tâm Vĩnh Thái (trụ sở tại 87 Trưng Nữ Vương, Hải Châu, Đà Nẵng; xưởng sản xuất quy mô 2.000 m² tại K02 Trường Sơn, Hòa Thọ Tây, Cẩm Lệ, Đà Nẵng). Doanh nghiệp có bề dày hoạt động từ năm 1993 trong phân khúc tư vấn, thiết kế, sản xuất và thi công nội thất biệt thự, nhà phố, căn hộ cao cấp và văn phòng.

Nghiên cứu phân tích các nguồn lực chủ chốt của doanh nghiệp trong giai đoạn 2021–2023:

  • Cơ cấu tổ chức: Gồm Ban Giám đốc, Giám đốc điều hành, Khối kinh doanh & tiếp thị, Khối kỹ thuật – thiết kế, Khối vận hành và Khối sản xuất.
  • Nguồn nhân lực (năm 2023): Khối văn phòng có 18 người (tỷ lệ nam/nữ cân bằng 50/50, 100% có trình độ cao đẳng, đại học; 77,78% trên 26 tuổi). Khối xưởng sản xuất có 25 lao động (80% là nam giới, 100% trên 26 tuổi, 84% có trình độ phổ thông và nhiều thợ có thâm niên trên 16 năm).
  • Nguồn vốn và tài sản: Tổng tài sản/nguồn vốn năm 2021 đạt 14.016 triệu đồng; năm 2022 tăng 21,51% và năm 2023 tăng tiếp 28,93%. Về cơ cấu nợ, nợ phải trả giảm liên tục từ 817 triệu đồng (năm 2021) xuống 725 triệu đồng (năm 2022, giảm 11,33%) và còn 623 triệu đồng (năm 2023, giảm 13,97%).
  • Kết quả kinh doanh: Doanh thu thuần năm 2022 tăng 10,28% so với năm 2021; năm 2023 đạt 22.441 triệu đồng (tăng 26,20% so với 2022). Lợi nhuận sau thuế năm 2022 đạt 4.382 triệu đồng (tăng 14,67% so với mức 701 triệu đồng của năm 2021); năm 2023 tăng thêm 904 triệu đồng (tương ứng mức tăng 16,51%).

Về thực trạng triển khai Digital Marketing, công ty tập trung vận hành hai kênh chính: Website (tamvinhthai.com) và Fanpage Facebook (Tâm Vĩnh Thái – Interior, DeSig). Mục tiêu hoạt động hướng đến việc tìm kiếm khách hàng mới, thiết lập kênh thông tin hiện đại và duy trì quan hệ với khách hàng hiện hữu. Khóa luận ghi nhận kết quả đánh giá kỹ thuật thông qua giao diện trang chủ, tốc độ tải trang, mức độ thân thiện với thiết bị di động của Website và thống kê tương tác Fanpage giai đoạn 2022–2023.

Trong phần nghiên cứu định lượng sơ cấp, tác giả xử lý dữ liệu từ mẫu khảo sát: phân tích đặc điểm nhân khẩu học, các kênh tìm kiếm thông tin thiết kế nội thất trực tuyến, quỹ thời gian truy cập Internet hàng ngày, khung giờ tìm kiếm thông tin, các kênh biết đến công ty, mối quan tâm trước khi mua hàng, mục đích và tần suất truy cập Fanpage/Website. Tác giả thực hiện kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha cho toàn bộ các thang đo biến độc lập (CY, QT, TK, HD, CS) và thang đo biến phụ thuộc (DG). Tiếp đó, kiểm định One-Sample T-Test được tiến hành độc lập trên từng tiêu chí nhằm đánh giá mức độ đồng thuận của khách hàng đối với từng giai đoạn trong hành trình số AISAS tại Tâm Vĩnh Thái.

Chương 3. Đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động Digital Marketing tại Công ty TNHH MTV Tâm Vĩnh Thái

Dựa trên kết quả khảo sát định lượng và định hướng phát triển của công ty, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện gắn liền với 5 mắt xích của mô hình AISAS:

  1. Giải pháp đối với "Sự chú ý" (Attention): Tối ưu hóa bộ nhận diện hình ảnh trên Website và Fanpage; chuẩn hóa tên miền và tiêu đề bài viết; duy trì lịch xuất bản bài viết ổn định với ngôn từ gần gũi, phù hợp với gu thẩm mỹ của khách hàng ngành nội thất cao cấp.
  2. Giải pháp đối với "Sự quan tâm" (Interest): Đa dạng hóa nội dung chuyên sâu về tư vấn thiết kế, vật liệu công trình; tích hợp các câu chuyện thi công thực tế; tăng cường đăng tải các hình ảnh phản hồi (feedback) thực tế và công khai các chương trình ưu đãi định kỳ.
  3. Giải pháp đối với "Sự tìm kiếm" (Search): Tái cấu trúc thanh điều hướng và bộ lọc sản phẩm trên Website để rút ngắn thời gian tra cứu danh mục công trình; tăng cường hoạt động SEO từ khóa nội thất; bảo đảm tính đồng bộ về thông tin dự án giữa Website và Fanpage; rút ngắn thời gian phản hồi của nhân viên trực chat.
  4. Giải pháp đối với "Sự hành động" (Action): Thiết kế các nút kêu gọi hành động (Call To Action - CTA) rõ ràng, tiện lợi trên giao diện Web và các bài viết Fanpage; xây dựng chính sách tư vấn báo giá nhanh chóng để thúc đẩy chuyển đổi từ tương tác sang ký kết hợp đồng.
  5. Giải pháp đối với "Sự chia sẻ" (Share): Xây dựng chính sách chăm sóc khách hàng hậu mãi, khuyến khích khách hàng cũ chia sẻ không gian hoàn thiện lên trang cá nhân và diễn đàn nội thất; thiết lập các cơ chế đánh giá sao trực tuyến minh bạch.
  6. Giải pháp hỗ trợ về nguồn lực: Xây dựng đội ngũ nhân sự chuyên trách về Digital Marketing có chuyên môn kỹ thuật sâu, thay vì kiêm nhiệm; từng bước thử nghiệm mở rộng thêm các công cụ số khác ngoài Website và Facebook.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp được các kết quả thực nghiệm và số liệu cụ thể:

  • Làm rõ bức tranh tài chính ổn định của Công ty Tâm Vĩnh Thái giai đoạn 2021–2023 với doanh thu năm 2023 đạt 22.441 triệu đồng (tăng trưởng 26,20% so với 2022) và lợi nhuận sau thuế năm 2023 tăng thêm 904 triệu đồng (tăng 16,51%).
  • Phản ánh trung thực cơ cấu nhân lực tại thời điểm nghiên cứu với 18 nhân viên văn phòng (100% tốt nghiệp cao đẳng, đại học) và 25 nhân viên sản xuất trực tiếp tại xưởng (84% lao động phổ thông lành nghề).
  • Khảo sát thực tế cỡ mẫu 120 khách hàng tương tác trực tuyến qua Fanpage và Website; kiểm định độ tin cậy của bộ thang đo 28 biến quan sát thông qua hệ số Cronbach's Alpha và kiểm định giá trị trung bình Mean bằng One-Sample T-Test trên phần mềm SPSS 20.
  • Xác định điểm nghẽn và tiềm năng của 2 kênh trực tuyến chủ lực: Website tamvinhthai.com và Fanpage Tâm Vĩnh Thái – Interior, DeSig.

Về mặt đóng góp: Đề tài đã vận dụng thành công mô hình hành vi số AISAS của Dentsu vào bối cảnh cụ thể của một doanh nghiệp vừa và nhỏ ngành thiết kế – thi công nội thất tại miền Trung. Kết quả nghiên cứu cung cấp luận cứ định lượng thực chứng, giúp doanh nghiệp nhận diện chính xác các khoảng trống trải nghiệm khách hàng từ khâu gây chú ý đến chia sẻ thông tin. Hệ thống giải pháp đề xuất bám sát trực tiếp vào 5 giai đoạn của hành trình khách hàng số, gắn liền với điều kiện nguồn vốn và nhân sự thực tế của đơn vị.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Dựa trên tự đánh giá của tác giả và giới hạn phạm vi nghiên cứu được công bố trong văn bản:

  • Hạn chế về phạm vi công cụ: Đề tài mới chỉ tập trung phân tích sâu hai công cụ tiếp thị trực tuyến là Website và Facebook Fanpage, chưa bao quát các kênh Digital Marketing khác mà doanh nghiệp có thể khai thác.
  • Hạn chế về mẫu khảo sát: Mẫu nghiên cứu định lượng giới hạn ở phạm vi khách hàng đã có tương tác trên kênh số của công ty tại khu vực địa bàn thành phố Đà Nẵng, dữ liệu sơ cấp thu thập trong khoảng thời gian ngắn (từ 30/11/2023 đến 31/12/2023).
  • Hạn chế từ phía người thực hiện: Tác giả tự nhận thấy kiến thức và kinh nghiệm thực tiễn về môi trường tiếp thị số còn non trẻ, có thể ảnh hưởng đến chiều sâu phân tích chuyên môn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu đánh giá hành vi khách hàng trên các nền tảng kỹ thuật số mới (TikTok, tiếp thị qua công cụ tìm kiếm trả phí, tiếp thị liên kết) và khảo sát trên tệp khách hàng diện rộng hơn tại các tỉnh thành lân cận miền Trung.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Marketing và Quản trị kinh doanh: Cung cấp mẫu hình triển khai khóa luận tốt nghiệp ứng dụng phương pháp khảo sát định lượng, cách xây dựng bảng hỏi Likert 5 mức độ dựa trên mô hình AISAS và quy trình kiểm định thang đo trên phần mềm SPSS 20.
  • Doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ thiết kế – thi công nội thất vừa và nhỏ: Tài liệu tham khảo hữu ích về cách thức theo dõi các chỉ số vận hành Fanpage, Website cũng như giải pháp phân bổ nguồn lực tiếp thị số gắn liền với thực tế quản trị và năng lực tài chính.
  • Các phần đáng tham khảo nhất trong văn bản: Hệ thống bảng đo lường 28 biến quan sát thuộc mô hình AISAS (Bảng 1.2), bảng đối chiếu giữa Digital Marketing và Marketing truyền thống (Bảng 1.1), cùng quy trình vận dụng công thức tính mẫu Cochran trong khảo sát thị trường trực tuyến.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào làm khung phân tích hành vi khách hàng?
Khóa luận sử dụng mô hình hành vi người tiêu dùng trên môi trường số AISAS (Attention – Interest – Search – Action – Share) do Tập đoàn quảng cáo Dentsu đề xuất năm 2004, thay thế cho mô hình AIDMA truyền thống của Roland Hall (1920).

2. Công thức nào được dùng để xác định cỡ mẫu khảo sát và số lượng mẫu thực tế là bao nhiêu?
Tác giả sử dụng công thức tính mẫu tỷ lệ của Cochran (1977) cho tổng thể chưa biết: $n = \frac{z^2 \cdot p(1 - p)}{e^2}$ với độ tin cậy 95% ($z = 1{,}96$), xác suất $p = 0{,}5$ và sai số $e = 9%$, tính ra cỡ mẫu tối thiểu là 119 mẫu (làm tròn thành 120 mẫu). Tác giả đã phát ra 150 phiếu qua Google Forms để chọn lọc mẫu hợp lệ.

3. Khóa luận tập trung nghiên cứu những công cụ Digital Marketing cụ thể nào của công ty Tâm Vĩnh Thái?
Khóa luận tập trung đánh giá hoạt động tiếp thị kỹ thuật số trên hai công cụ cốt lõi là Website doanh nghiệp (tamvinhthai.com) và mạng xã hội qua Fanpage Facebook (Tâm Vĩnh Thái – Interior, DeSig).

4. Dữ liệu tài chính và hoạt động kinh doanh của Công ty Tâm Vĩnh Thái ghi nhận kết quả ra sao trong năm 2023?
Năm 2023, doanh thu thuần bán hàng và cung cấp dịch vụ của công ty đạt 22.441 triệu đồng (tăng 26,20% so với năm 2022). Lợi nhuận sau thuế đạt mức tăng thêm 904 triệu đồng (tương ứng tăng trưởng 16,51% so với năm 2022).

5. Cơ cấu nhân lực của Công ty TNHH MTV Tâm Vĩnh Thái tại thời điểm năm 2023 được phân bổ như thế nào?
Năm 2023, công ty có 18 nhân viên khối văn phòng (tỷ lệ nam/nữ là 50/50, 100% có trình độ cao đẳng hoặc đại học) và 25 nhân viên khối xưởng sản xuất (80% là nam giới, 84% có trình độ học vấn phổ thông với tay nghề chuyên môn cao).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lương Thị Hà đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về tiếp thị số và ứng dụng thành công mô hình AISAS để đánh giá thực trạng Digital Marketing tại Công ty TNHH MTV Tâm Vĩnh Thái. Bằng việc kết hợp dữ liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021–2023 với dữ liệu khảo sát khách hàng thực tế qua phần mềm SPSS 20, tác giả đã chỉ rõ các ưu thế và điểm hạn chế trên hai kênh Website và Fanpage. Hệ thống giải pháp được đề xuất bám sát 5 giai đoạn trong hành trình số của khách hàng, đóng vai trò là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho doanh nghiệp nội thất cũng như người học chuyên ngành Marketing.