Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế và bùng nổ công nghệ thông tin, thị trường dịch vụ viễn thông tại Việt Nam chứng kiến sự cạnh tranh quyết liệt giữa các doanh nghiệp lớn. Để duy trì thị phần và mở rộng phạm vi tiếp cận khách hàng, các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông buộc phải đổi mới phương thức xúc tiến thương mại, chuyển dịch dần từ các kênh truyền thống sang các nền tảng kỹ thuật số. Công ty Cổ phần Viễn thông FPT (FPT Telecom) - Chi nhánh Huế là đơn vị cung cấp hạ tầng Internet và dịch vụ truyền thông số uy tín trên địa bàn. Dù gia nhập thị trường sau các đối thủ lớn như VNPT và Viettel, đơn vị đã xác lập được vị thế nhất định. Tuy nhiên, trước áp lực cạnh tranh gia tăng, hoạt động marketing trực tuyến trên các kênh mạng xã hội, đặc biệt là Fanpage Facebook của FPT Telecom - Chi nhánh Huế, dù đã được triển khai nhưng hiệu quả tương tác và mức độ thu hút khách hàng chưa thực sự nổi bật.

Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Võ Minh Hùng đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Thương mại điện tử tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế với đề tài: "Nghiên cứu hoạt động Marketing trực tuyến trên nền tảng mạng xã hội Facebook của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Telecom - Chi nhánh Huế".

Khóa luận xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Nghiên cứu và đánh giá thực trạng hoạt động marketing trực tuyến trên nền tảng mạng xã hội Facebook của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Telecom - Chi nhánh Huế; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động marketing trực tuyến cho đơn vị.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Mục tiêu 1: Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về marketing trực tuyến và truyền thông qua mạng xã hội tại doanh nghiệp.
    • Mục tiêu 2: Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động marketing trực tuyến trên Fanpage Facebook của FPT Telecom - Chi nhánh Huế qua góc nhìn và hành vi của khách hàng.
    • Mục tiêu 3: Đề xuất các giải pháp khả thi giúp chi nhánh hoàn thiện và nâng cao hiệu quả các chiến dịch marketing trực tuyến trên Facebook.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing trực tuyến trên nền tảng Facebook của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Telecom - Chi nhánh Huế.
  • Đối tượng điều tra: Khách hàng đã và đang tiếp cận, sử dụng sản phẩm, dịch vụ của FPT Telecom trên địa bàn.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát và thu thập thông tin trên địa bàn thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp về tổ chức, nhân sự và kết quả kinh doanh được thu thập trong giai đoạn 2021 – 2023; số liệu sơ cấp qua bảng hỏi khảo sát khách hàng được tiến hành vào tháng 12 năm 2024.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các công cụ truyền thông, tương tác, chăm sóc khách hàng và phản hồi trên Fanpage Facebook chính thức của đơn vị.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kế thừa các định nghĩa kinh điển về marketing trực tuyến từ Philip Kotler (2012), Gronroos (1990) và Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), nhấn mạnh quá trình ứng dụng Internet và phương tiện điện tử để lên kế hoạch, định giá, phân phối và xúc tiến sản phẩm. Tác giả phân tích các đặc trưng cốt lõi của marketing số: công nghệ và cá nhân hóa, khả năng tương tác hai chiều, vận hành liên tục 24/7/365 không giới hạn thời gian, và hỗ trợ đa dạng hóa phương thức tiếp cận người dùng.

Về mô hình hành vi, tác giả điểm lại quá trình phát triển từ mô hình cổ điển AIDA (Attention - Interest - Desire - Action) và AIDMA (Roland Hall) đến mô hình chuyên biệt cho môi trường số AISAS do tập đoàn Dentsu (Nhật Bản) phát triển năm 2004 và đăng ký bản quyền năm 2005. Mô hình AISAS bổ sung hai giai đoạn có tính chất quyết định trong kỷ nguyên Internet là Tìm kiếm (Search) và Chia sẻ (Share). Trên cơ sở tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong nước (Nguyễn Thị Phương Thảo, 2021; Bùi Văn Quang và Ngô Xuân Niệm, 2021; các nghiên cứu từ Đại học Kinh tế TP.HCM, Đại học Văn Hiến, Đại học Thương mại) và quốc tế (Voorveld và cộng sự, 2018; Silmi Safira và cộng sự, 2019), tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 5 nhóm nhân tố độc lập thuộc chu trình AISAS tác động đến biến phụ thuộc là Sự đánh giá/sự hài lòng của khách hàng đối với hoạt động marketing trực tuyến của FPT Telecom.

Nhóm nhân tố Mã hóa Số biến quan sát Nội dung đo lường chính
Sự chú ý (Attention) CY1 – CY4 4 biến Giao diện Fanpage, bố cục, tần suất nhìn thấy quảng cáo, sự đa dạng của nội dung bài đăng.
Sự thích thú (Interest) TT1 – TT4 4 biến Mức độ đầy đủ thông tin, tính xác thực của sản phẩm/dịch vụ, thông báo khuyến mãi, sự thu hút của video/nội dung.
Tìm kiếm thông tin (Search) TK1 – TK4 4 biến Nhận diện Fanpage, tính rõ ràng của thông tin liên hệ, sự xuất hiện trên bảng tin, khả năng thu hút click truy cập.
Hành động (Action) HD1 – HD4 4 biến Quyết định mua hàng sau quảng cáo, liên hệ tư vấn, tần suất theo dõi/tương tác, mức độ thúc đẩy chọn dịch vụ.
Sự chia sẻ (Share) CS1 – CS4 4 biến Chia sẻ bài viết, chia sẻ trải nghiệm dịch vụ lên trang cá nhân, giới thiệu bạn bè/người thân qua mạng xã hội.
Đánh giá hoạt động Marketing DG1 – DG3 3 biến Mức độ hài lòng chung, lợi ích nhận được, tốc độ cập nhật thông tin mới từ FPT Telecom.

Phương pháp thu thập dữ liệu kết hợp hai nguồn:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021 – 2023 của FPT Telecom - Chi nhánh Huế, số liệu báo cáo Digital Vietnam 2024, Kepios, và dữ liệu thống kê từ Tạp chí điện tử VnEconomy.
  • Dữ liệu sơ cấp: Phỏng vấn định tính nhân viên phụ trách marketing tại chi nhánh kết hợp phát phiếu khảo sát bán cấu trúc trực tuyến và trực tiếp tới khách hàng. Bảng hỏi sử dụng thang đo khoảng Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý), với giá trị khoảng cách được xác định là $(5 - 1) / 5 = 0{,}8$.

Quy mô mẫu được xác định theo công thức Cochran (1997) cho trường hợp tổng thể không xác định kích thước: $$n = \frac{z^2 \cdot p \cdot q}{e^2}$$ Với mức độ tin cậy 95% ($z = 1{,}96$), độ biến động tối đa $p = q = 0{,}5$ và sai số cho phép $e = 0{,}1$ (10%), cỡ mẫu tối thiểu tính toán được là: $$n = \frac{1{,}96^2 \cdot 0{,}5 \cdot 0{,}5}{0{,}1^2} = 96{,}04$$ Để nâng cao độ tin cậy thống kê và bù đắp các bảng hỏi không hợp lệ, tác giả tiến hành điều tra trên cỡ mẫu thực tế gồm 120 khách hàng đang sử dụng dịch vụ tại thành phố Huế.

Số liệu sơ cấp được xử lý bằng phần mềm SPSS 25.0 thông qua các quy trình phân tích:

  1. Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình) để phân loại nhân khẩu học và hành vi sử dụng kênh số.
  2. Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận hệ số $\ge 0{,}6$ và tương quan biến - tổng $\ge 0{,}3$).
  3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho cả nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc (điều kiện: $0{,}5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê với $\text{Sig.} < 0{,}05$, tổng phương sai trích $> 50%$, hệ số Eigenvalue $> 1$).
  4. Phân tích tương quan Pearson nhằm kiểm tra mối quan hệ tuyến tính giữa các biến.
  5. Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến nhằm xác định mức độ tác động của từng nhân tố AISAS đến biến phụ thuộc theo phương trình: $$Y = \alpha + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 X_5 + e_i$$
  6. Kiểm định sai biệt giá trị trung bình bằng Independent Samples T-Test (theo giới tính) và phân tích phương sai One-Way ANOVA (theo độ tuổi, học vấn, nghề nghiệp, mức thu nhập và khu vực sinh sống).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của Marketing trực tuyến trên nền tảng Facebook

Chương này trình bày hệ thống lý luận cơ bản về marketing trực tuyến, đối sánh giữa marketing truyền thống và marketing số, đồng thời làm rõ bản chất của các công cụ xúc tiến trên Internet như Email Marketing, SEO (Onpage và Offpage), Social Media Marketing, Podcast, PPC và Affiliate Marketing.

Về quy trình triển khai marketing trên Facebook, khóa luận hệ thống hóa chu trình 5 bước tác nghiệp chuẩn mực của doanh nghiệp:

Giai đoạn Tên quy trình Nội dung thực hiện
Bước 1 Research (Nghiên cứu) Tìm hiểu, phân loại đối tượng mục tiêu, thăm dò nhu cầu người tiêu dùng và phân tích chiến lược của đối thủ cạnh tranh.
Bước 2 Strategy (Chiến lược) Xây dựng mục tiêu, chiến lược, chiến thuật phân bổ ngân sách phù hợp quy mô thị trường và nguồn lực tài chính.
Bước 3 Development (Phát triển) Lựa chọn các định dạng kênh, sáng tạo thông điệp và nội dung truyền thông tiếp cận đúng đối tượng mục tiêu.
Bước 4 Engagement (Triển khai/Tương tác) Tổ chức thực thi chiến dịch, đăng tải nội dung, phát động sự kiện, vận hành quảng cáo trả phí (Facebook Ads).
Bước 5 Measurement (Đo lường) Theo dõi, thống kê, đo lường các chỉ số tương tác, chuyển đổi, so sánh với chi phí đầu tư để tối ưu hóa chiến lược.

Về thực tiễn thị trường, chương 1 dẫn chứng dữ liệu báo cáo kỹ thuật số toàn cầu và Việt Nam năm 2024. Đến năm 2024, thế giới có khoảng 7,41 tỷ người dùng điện thoại di động (chiếm hơn 92% dân số), trong đó 4,88 tỷ người dùng smartphone; 57,6% thời lượng online diễn ra trên thiết bị di động. Tại Việt Nam, thống kê ghi nhận 100,4 triệu thuê bao di động, với 98,9% người trong độ tuổi 16 – 64 sở hữu điện thoại thông minh. Tỷ lệ người dùng Internet sử dụng mạng để tìm kiếm thông tin chiếm 63,7%. Tính đến tháng 10/2024, Việt Nam có hơn 86,1 triệu tài khoản Facebook, tập trung đông đảo nhất ở nhóm tuổi 25 – 34 tuổi (khoảng 25,3 triệu người), mặc dù con số này ghi nhận mức giảm nhẹ khoảng 800.000 người dùng so với cùng kỳ năm 2023 (86,9 triệu người).

Chương 2: Nghiên cứu hoạt động Marketing trực tuyến trên nền tảng Facebook của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Telecom - Chi nhánh Huế

Chương 2 phác thảo bức tranh tổng thể về Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Telecom - Chi nhánh Huế (trụ sở tại 72 Phạm Văn Đồng, phường Vỹ Dạ, thành phố Huế; các văn phòng giao dịch tại Nam Sông Hương, Phú Lộc, Quảng Điền). Đơn vị cung cấp chuỗi sản phẩm đa dạng gồm Internet băng rộng FTTH/xPON, truyền hình FPT Play, thiết bị IoT/Smart Home (FPT Camera, iHome), ví điện tử Foxpay, dịch vụ trung tâm dữ liệu và điện toán đám mây FPT HI GIO CLOUD. Văn hóa doanh nghiệp và định hướng dịch vụ gắn liền với hệ giá trị cốt lõi "Tôn đổi đồng" và nguyên tắc hành xử "Chí gương sáng".

Tác giả đi sâu phân tích thực trạng hoạt động truyền thông trên trang Facebook chính thức của đơn vị, chỉ rõ mục tiêu thu hút thuê bao mới và duy trì mối liên hệ với khách hàng hiện hữu. Khảo sát 120 khách hàng cung cấp số liệu thực nghiệm chi tiết qua các bảng thống kê mô tả:

  • Đặc điểm nhân khẩu học và phương tiện tiếp cận thương hiệu FPT Telecom.
  • Thời gian sử dụng dịch vụ và nhóm dịch vụ chính (Internet cáp quang, FPT Play, Camera).
  • Thói quen đặt hàng, kênh mạng xã hội ưu tiên để liên lạc và tần suất cập nhật chương trình ưu đãi.
  • Đánh giá thời gian phản hồi tin nhắn và thái độ tiếp nhận thông báo trên Facebook.

Kết quả kiểm định thống kê cho thấy:

  • Kiểm định Cronbach's Alpha: Toàn bộ thang đo các biến độc lập (CY, TT, TK, HD, CS) và thang đo biến phụ thuộc (DG) đều đạt độ tin cậy cao, vượt ngưỡng tiêu chuẩn 0,6; không có biến quan sát nào có tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3 bị loại.
  • Phân tích EFA: Hệ số KMO và kiểm định Bartlett cho kết quả thỏa mãn điều kiện phân tích nhân tố, các biến trích thành công các nhóm nhân tố với tổng phương sai giải thích lớn hơn 50% và hệ số Eigenvalue lớn hơn 1.
  • Phân tích hồi quy và kiểm định ANOVA: Khẳng định mối tương quan tuyến tính có ý nghĩa thống kê giữa các giai đoạn AISAS với mức độ đánh giá của khách hàng. Đồng thời, các kiểm định Independent Samples T-Test và One-Way ANOVA làm rõ sự khác biệt trong cảm nhận của khách hàng theo các tiêu chí nhân khẩu học. Điểm đánh giá bình quân theo thang Likert cho thấy nhóm yếu tố Tìm kiếm thông tin (Search) và Chú ý (Attention) đạt mức đồng ý tương đối, trong khi yếu tố Hành động (Action) và Chia sẻ (Share) còn nhiều hạn chế cần cải thiện.

Chương 3: Đề xuất giải pháp giúp nâng cao kết quả hoạt động Marketing trực tuyến trên nền tảng Facebook của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Telecom

Dựa trên kết quả định lượng, chương 3 đề xuất định hướng phát triển và hệ thống giải pháp đồng bộ gồm 7 nhóm biện pháp tác nghiệp:

  1. Nâng cao năng lực đội ngũ nhân sự: Tổ chức đào tạo chuyên sâu về kỹ năng sáng tạo nội dung số, thiết kế hình ảnh, biên tập video ngắn và kỹ thuật tối ưu hóa thuật toán quảng cáo Facebook Ads cho nhân sự phụ trách marketing tại chi nhánh.
  2. Xây dựng chiến lược marketing bài bản: Thiết lập kế hoạch nội dung dài hạn, phân bổ ngân sách truyền thông theo từng giai đoạn của chu kỳ kinh doanh và đối tượng khách hàng mục tiêu tại địa phương.
  3. Liên kết sàn giao dịch thương mại điện tử: Đẩy mạnh phối hợp giới thiệu sản phẩm và gói cước trên các sàn số để tối ưu hóa phễu chuyển đổi từ nhận biết sang mua hàng.
  4. Duy trì và kết hợp Email Marketing: Tận dụng cơ sở dữ liệu khách hàng hiện có để gửi thư điện tử định kỳ, kết nối đường dẫn quay lại Fanpage Facebook nhằm gia tăng điểm chạm trực tuyến.
  5. Đổi mới công cụ truyền thông trên Facebook: Đa dạng hóa hình thức bài đăng qua video ngắn, đồ họa thông tin (infographic), tổ chức các phiên phát trực tiếp (livestream) giải đáp kỹ thuật và chương trình tương tác có thưởng.
  6. Mở rộng hợp tác bên ngoài: Hợp tác với các hội nhóm cộng đồng uy tín tại Thừa Thiên Huế và người có sức ảnh hưởng (KOLs/KOCs) ở địa phương để tăng độ phủ sóng thương hiệu.
  7. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ và chăm sóc khách hàng: Tối ưu thời gian phản hồi tin nhắn tự động (Chatbot) kết hợp tư vấn viên trực tiếp, khuyến khích khách hàng cũ để lại đánh giá và chia sẻ dịch vụ lên trang cá nhân.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hệ thống hóa các chỉ số thực nghiệm phản ánh trung thực hành vi của khách hàng đối với kênh truyền thông số của một chi nhánh viễn thông cấp tỉnh. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng mô hình AISAS hoàn toàn phù hợp để giải thích hành vi người dùng trên mạng xã hội Facebook trong lĩnh vực viễn thông. Cụ thể:

  • Làm rõ thực trạng tiếp cận thông tin của 120 khách hàng tại thành phố Huế, chỉ ra rằng mức độ chú ý (Attention) và tìm kiếm thông tin (Search) của người dùng tương đối tích cực, nhưng khả năng chuyển hóa thành hành động giao dịch (Action) và lan tỏa thông điệp (Share) vẫn còn khoảng cách lớn.
  • Khẳng định giá trị thực tiễn của quy trình 5 bước (Research - Strategy - Development - Engagement - Measurement) trong việc quản lý chiến dịch tiếp thị nội dung trên mạng xã hội.
  • Cung cấp cho Ban lãnh đạo FPT Telecom - Chi nhánh Huế 7 nhóm giải pháp mang tính ứng dụng trực tiếp, gắn liền với điều kiện vận hành và ngân sách thực tế của đơn vị.
  • Đóng góp vào tài liệu tham khảo học thuật về việc áp dụng mô hình AISAS tại thị trường dịch vụ công nghệ số ở cấp độ địa phương, bổ sung dẫn chứng thực nghiệm cho các nghiên cứu hành vi khách hàng viễn thông tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế do điều kiện khách quan và chủ quan được tác giả đề cập:

  • Thời gian nghiên cứu: Đề tài được hoàn thành trong thời gian thực tập 3 tháng tại doanh nghiệp, khiến quá trình theo dõi tác động dài hạn của các chiến dịch marketing bị giới hạn.
  • Quy mô và phương pháp chọn mẫu: Cỡ mẫu khảo sát dừng lại ở 120 khách hàng tại địa bàn thành phố Huế bằng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên thuận tiện. Quy mô này đáp ứng ngưỡng tối thiểu theo công thức Cochran nhưng chưa đại diện bao quát cho toàn bộ thị trường khách hàng viễn thông của tỉnh Thừa Thiên Huế hay khu vực miền Trung.
  • Phạm vi nền tảng: Đề tài chỉ tập trung khai thác nền tảng Facebook, chưa mở rộng so sánh hiệu quả truyền thông trên các nền tảng mạng xã hội đang phát triển nhanh khác như TikTok, YouTube hay Zalo.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát với cỡ mẫu lớn hơn, áp dụng phương pháp chọn mẫu phân tầng theo khu vực địa lý, hoặc thực hiện nghiên cứu so sánh đối sánh (benchmarking) hoạt động marketing trực tuyến giữa FPT Telecom với các nhà mạng đối thủ (VNPT, Viettel) trên đa nền tảng số (Omni-channel).


Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành Thương mại điện tử, Marketing, Quản trị kinh doanh và Truyền thông số khi thực hiện đồ án, khóa luận tốt nghiệp về tiếp thị mạng xã hội. Phần thiết kế thang đo Likert 5 mức độ chuyển hóa từ mô hình AISAS và quy trình phân tích định lượng trên phần mềm SPSS 25.0 (Cronbach's Alpha, EFA, tương quan, hồi quy bội, T-Test, ANOVA) là những nội dung có giá trị tham khảo phương pháp luận rõ ràng cho các nghiên cứu hành vi người tiêu dùng trên môi trường số.


Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài sử dụng mô hình lý thuyết nào làm cơ sở phân tích hành vi khách hàng trên Facebook?
Khóa luận sử dụng mô hình AISAS (Attention - Interest - Search - Action - Share) do tập đoàn quảng cáo Dentsu (Nhật Bản) phát triển năm 2004 và đăng ký bản quyền năm 2005. Mô hình này phù hợp cho việc phân tích tâm lý và hành vi người tiêu dùng trong kỷ nguyên số, với hai biến số đặc trưng là Tìm kiếm (Search) và Chia sẻ (Share).

2. Kích thước mẫu khảo sát được xác định như thế nào và số lượng thực tế là bao nhiêu?
Tác giả áp dụng công thức chọn mẫu của Cochran (1997) với mức tin cậy 95% ($z = 1{,}96$), tỷ lệ $p = 0{,}5$ và sai số cho phép $e = 0{,}1$, cho ra kích thước mẫu tối thiểu là 96,04 đơn vị. Trong triển khai thực tế, tác giả đã tiến hành điều tra 120 khách hàng sử dụng dịch vụ tại thành phố Huế.

3. Các kỹ thuật phân tích định lượng nào đã được thực hiện trên SPSS 25.0?
Nghiên cứu áp dụng đồng bộ các kỹ thuật: Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình), kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA cho cả biến độc lập và biến phụ thuộc, phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến, kiểm định Independent Samples T-Test (theo giới tính) và kiểm định phương sai One-Way ANOVA (theo tuổi, học vấn, nghề nghiệp, thu nhập, khu vực).

4. Dữ liệu thứ cấp trong khóa luận được thu thập trong giai đoạn nào?
Dữ liệu thứ cấp về tổ chức nhân sự và báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của FPT Telecom - Chi nhánh Huế được thu thập trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2023, kết hợp số liệu thống kê toàn quốc từ báo cáo Digital Vietnam tính đến đầu năm 2024.

5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp chính nào để cải thiện hoạt động marketing của chi nhánh?
Chương 3 đề xuất 7 nhóm giải pháp chính: nâng cao trình độ nhân sự marketing Facebook, xây dựng chiến lược truyền thông bài bản, liên kết sàn thương mại điện tử, duy trì kết hợp Email marketing, đổi mới công cụ và nội dung truyền thông trên Facebook, hợp tác với đối tác bên ngoài/KOLs, và hoàn thiện các quy trình chăm sóc khách hàng trực tuyến.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Võ Minh Hùng đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về tiếp thị số và chứng minh tính ứng dụng của mô hình AISAS trong đánh giá hoạt động marketing trực tuyến trên nền tảng Facebook tại FPT Telecom - Chi nhánh Huế. Thông qua phương pháp nghiên cứu kết hợp dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2021 – 2023 và xử lý số liệu sơ cấp từ 120 khách hàng bằng SPSS 25.0, công trình đã phản ánh khách quan các mặt đạt được cũng như hạn chế trong tương tác và chuyển đổi khách hàng tại địa phương. Hệ thống 7 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, khả thi, đóng góp thiết thực cho công tác hoàn thiện chiến lược truyền thông số của doanh nghiệp viễn thông trên địa bàn thành phố Huế.