Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự bùng nổ của mạng Internet và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đã biến Digital Marketing thành một cấu phần quan trọng trong chiến lược kinh doanh và truyền thông của các doanh nghiệp. Báo cáo thường niên của Meltwater và We Are Social ghi nhận lượng người dùng mạng xã hội trên toàn cầu đã vượt mốc 5 tỷ người. Tại Việt Nam, dữ liệu tính đến đầu năm 2024 cho thấy quy mô dân số đạt khoảng 99,19 triệu người (39,8% sinh sống tại đô thị và 60,2% tại khu vực nông thôn), trong đó có 78,44 triệu người sử dụng Internet, tương ứng tỷ lệ thâm nhập 79,1%. Tỷ lệ dân số dùng mạng xã hội đạt 73,3%, với 92,7% người dùng Internet tham gia ít nhất một nền tảng truyền thông xã hội. Số liệu từ GSMA Intelligence cũng ghi nhận 168,5 triệu kết nối di động đang hoạt động (tương đương 169,8% dân số), tăng 5,1 triệu kết nối (+3,2%) so với đầu năm 2023.

Trong bối cảnh dịch vụ truyền thông số phát triển nhanh và cạnh tranh gay gắt tại thành phố Huế, Công ty Cổ phần Tư vấn và Quảng cáo trực tuyến Flyaz (Flyaz – Digital Marketing Agency) cần đánh giá lại toàn diện các hoạt động tiếp thị số đang triển khai. Việc phân tích thực trạng giúp doanh nghiệp đo lường hiệu quả đầu tư, tối ưu hóa các chiến dịch truyền thông và tạo tiền đề mở rộng thị phần. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Thuận (chuyên ngành Marketing, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn này.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Thông qua việc đánh giá thực trạng hoạt động Digital Marketing tại công ty Flyaz trong giai đoạn 2021–2023, đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động này trong thời gian tới.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn, cách thức đo lường hoạt động Digital Marketing.
    2. Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động Digital Marketing tại công ty Flyaz trong thời gian qua.
    3. Đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động Digital Marketing tại công ty Flyaz trong thời gian tới.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Công ty Flyaz đã thực hiện hoạt động Digital Marketing trong thời gian qua như thế nào?
  2. Mức độ tác động của Digital Marketing đến quyết định sử dụng dịch vụ của khách hàng tại Công ty Flyaz – Digital Marketing Agency?
  3. Cần phải làm gì để cải thiện và hoàn thiện hoạt động Digital Marketing hơn trong tương lai?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Digital Marketing tại Công ty Cổ phần Tư vấn và Quảng cáo trực tuyến Flyaz – Digital Marketing Agency.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2021–2023; dữ liệu sơ cấp thu thập từ cuộc khảo sát khách hàng diễn ra từ tháng 11 đến tháng 12 năm 2024.
  • Phạm vi nội dung: Khóa luận tập trung nghiên cứu hai kênh kỹ thuật số chủ lực mà công ty Flyaz đang vận hành là mạng xã hội Facebook (Fanpage) và trang thông tin điện tử (Website).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận các quan điểm lý thuyết tiêu biểu về tiếp thị kỹ thuật số. Theo Dave Chaffey (2012), Digital Marketing là việc quản lý và thực hiện các hoạt động marketing thông qua các phương tiện truyền thông điện tử kết hợp dữ liệu số về hành vi khách hàng. Định nghĩa từ Hiệp hội Truyền thông Kỹ thuật số Châu Á (ADMA, 2018; 2021) xác định Digital Marketing là việc sử dụng môi trường Internet và phương tiện kỹ thuật số (Website, Quảng cáo trực tuyến, Social Media, SEM, SEO, Email, Mobile) nhằm tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng và gia tăng độ nhận biết thương hiệu. Hệ thống tiếp thị kỹ thuật số được phân định thành kênh trực tuyến (SEM, Social Media, Email, Blog, Website) và kênh ngoại tuyến (thiết bị di động, SMS Marketing).

Khóa luận phân biệt ranh giới giữa Digital Marketing với Marketing Online và Marketing truyền thống:

Tiêu chí Marketing Online Digital Marketing Marketing truyền thống
Phạm vi môi trường Giới hạn trên Internet Bao gồm trực tuyến và ngoại vi tuyến Ngoại tuyến (sự kiện, ấn phẩm, trực tiếp)
Công cụ áp dụng SEO, SEM, Email, Social Media Đa dạng, kết hợp Internet và thiết bị số Báo giấy, tờ rơi, truyền hình, hội thảo
Đặc điểm đo lường Đo lường bằng công cụ số Đo lường chi tiết theo từng chiến dịch Khó đo lường, phụ thuộc vào ước tính
Tốc độ triển khai Nhanh chóng, linh hoạt Tức thời, điều chỉnh ngân sách linh hoạt Chậm, thời gian chuẩn bị cố định dài

Về mô hình hành vi người tiêu dùng, nghiên cứu so sánh mô hình kinh điển AIDA (Attention, Interest, Desire, Action), mô hình 5A của Philip Kotler (Awareness, Appeal, Ask, Action, Advocate), và chọn mô hình AISAS do Dentsu phát triển từ năm 2004 làm khung phân tích trọng tâm. Mô hình AISAS bao gồm 5 giai đoạn: Chú ý (Attention) $\rightarrow$ Quan tâm (Interest) $\rightarrow$ Tìm kiếm (Search) $\rightarrow$ Hành động (Action) $\rightarrow$ Chia sẻ (Share). Mô hình này phản ánh rõ nét sự xuất hiện của hai hành vi cốt lõi trên môi trường Internet là tra cứu thông tin (Search) và phản hồi, lan truyền trải nghiệm (Share), tương thích với kết quả nghiên cứu thực nghiệm của Hendriyani và cộng sự (2013).

Hệ thống chỉ số đánh giá kỹ thuật được tác giả tổng hợp gồm:

  • Chỉ số Fanpage: Lượt tiếp cận (Reach); Lượt tương tác (Engagement); Tỷ lệ tương tác ($ER = \frac{\text{Tổng tương tác}}{\text{Reach}} \times 100$, mức chuẩn tốt từ 1% trở lên); Mức độ lan truyền ($\text{Virality} = \frac{\text{Tổng like, comment, share}}{\text{Reach}} \times 100$, mức trung bình tốt trên 2%); Tỷ lệ tiếp cận tự nhiên (Fanpage dưới 15.000 theo dõi đạt khoảng 10%, trên 15.000 bị giảm xuống 2–6%); Nhân khẩu học người theo dõi; Lượt truy cập giới thiệu (Facebook referral traffic).
  • Chỉ số Website: Tốc độ tải trang (Page Speed bao gồm thời gian phản hồi máy chủ, thời gian tải mã HTML, thời gian hiển thị trình duyệt); Tốc độ tra cứu DNS; Tỷ lệ thoát (Bounce rate); Tần suất xử lý yêu cầu máy chủ (Request per second, có thể đạt tới 2.000 yêu cầu/giây); Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion rate).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn chuyên sâu nhân sự bộ phận tiếp thị kỹ thuật số tại công ty Flyaz để nắm bắt thực tế triển khai các chiến dịch, từ đó xây dựng các biến quan sát cho bảng hỏi.
  • Nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) gồm 5 nhóm nhân tố với 21 biến quan sát, kế thừa thang đo của Davis và cộng sự (1989), Dentsu (2004), Võ Thị Hoài (2021), Nguyễn Thị Cẩm Ly (2022).
  • Quy mô và phương pháp chọn mẫu: Áp dụng công thức tính mẫu Cochran (1977) đối với trường hợp chọn mẫu không lặp:

$$n = \frac{Z_{\alpha/2}^2 \cdot p \cdot (1-p)}{\varepsilon^2}$$

Với độ tin cậy 95% ($Z_{\alpha/2} = 1{,}96$), sai số cho phép $\varepsilon = 0{,}1$ (10%), xác suất tối đa hóa kích thước mẫu $p = 0{,}5$. Kết hợp nguyên tắc chọn mẫu tối thiểu trên 30 đơn vị, tác giả quyết định cỡ mẫu điều tra chính thức là 120 khách hàng. Kỹ thuật chọn mẫu là phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện), nhắm vào những khách hàng đã biết đến hoặc từng sử dụng dịch vụ của Flyaz qua các kênh trực tuyến tại Thừa Thiên Huế.

  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS để thực hiện thống kê mô tả (tần số, giá trị trung bình), đánh giá độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha (loại biến có tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3; tiêu chuẩn chọn thang đo có hệ số Cronbach's Alpha lớn hơn 0,6), và kiểm định giá trị trung bình tổng thể bằng phép thử One Sample T-Test ở mức ý nghĩa thống kê 5% (sig < 0,05 để bác bỏ giả thuyết $H_0$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết và thực tiễn về đánh giá hoạt động Digital Marketing

Chương này tập trung chuẩn hóa hệ thống khái niệm, thành phần và công cụ trong Digital Marketing (SEO, PPC, SMO, VSM, Social Media, Email Marketing, Mobile Marketing, Blog Marketing và Website Marketing). Tác giả trình bày quy trình 5 bước cơ bản để thiết lập kế hoạch Digital Marketing: (1) Phân tích thị trường và khách hàng; (2) Xác định mục tiêu tiếp thị; (3) Lập kế hoạch hành động; (4) Lựa chọn công cụ triển khai; (5) Đo lường và điều chỉnh.

Chương 1 đi sâu vào các mô hình hành vi tiếp thị, khẳng định tính tương thích của mô hình AISAS đối với hành vi người dùng trực tuyến. Tác giả thiết kế khung phân tích gồm 5 nhân tố với 21 biến quan sát đo lường:

  1. Sự chú ý (5 biến): Dễ tìm kiếm Fanpage/Website; Giao diện hình ảnh bắt mắt; Thông tin hữu ích; Tần suất bài viết đều đặn; Ngôn từ gần gũi, rõ ràng.
  2. Sự quan tâm (4 biến): Thông tin liên hệ dễ hiểu; Nội dung bài viết đáp ứng nhu cầu; Bố cục màu sắc chuyên nghiệp; Nhiều phản hồi tích cực từ khách hàng cũ.
  3. Tìm kiếm thông tin (4 biến): Tốc độ tìm kiếm nhanh và chính xác; Thắc mắc được giải đáp nhanh chóng; Dễ tìm kiếm thông tin dịch vụ; Thông tin đồng nhất giữa Fanpage và Website.
  4. Sự hành động (4 biến): Tương tác ngay với bài viết; Liên hệ trực tiếp khi có nhu cầu; Tiếp tục theo dõi cập nhật mới; Giới thiệu bạn bè sử dụng dịch vụ.
  5. Sự chia sẻ (4 biến): Chia sẻ nội dung vào các hội nhóm/diễn đàn; Giới thiệu dịch vụ cho người thân/bạn bè; Đăng tải cảm nhận trải nghiệm lên trang cá nhân; Nói tốt về thương hiệu trên mạng xã hội.

Ở góc độ thực tiễn, chương này trích dẫn báo cáo từ GroupM dự báo doanh thu quảng cáo kỹ thuật số toàn cầu vượt 1.000 tỷ USD vào năm 2025; nghiên cứu của Aberdeen Group chứng minh doanh nghiệp có sự liên kết chặt chẽ giữa tiếp thị và bán hàng số đạt tốc độ tăng trưởng doanh thu 20%/năm (ngược lại giảm 4% ở nhóm liên kết kém). Tác giả cũng tổng hợp bức tranh thị trường Việt Nam đầu năm 2024 với các chỉ số thâm nhập Internet (79,1%) và kết nối di động (168,5 triệu thuê bao).

Chương 2: Đánh giá hiệu quả hoạt động Digital Marketing tại công ty Flyaz - Digital Marketing Agency

Chương 2 mô tả khái quát về đơn vị nghiên cứu: Công ty Cổ phần Tư vấn và Quảng cáo trực tuyến Flyaz thành lập cuối năm 2016, người đại diện pháp luật là bà Dương Thị Diễm Hà, có địa chỉ tại Tầng 7, Tòa nhà Vietinbank, 02 Lê Quý Đôn, phường Phú Hội, thành phố Huế. Slogan của doanh nghiệp là "Take your branch on high – Fly from A to Z".

Công ty cung cấp 5 mảng dịch vụ chính:

  • Chiến lược marketing: Chiến dịch tổng thể, nghiên cứu thương hiệu, thị trường, lập content strategy, xác định KPI và tiến độ.
  • Content Marketing: Quản trị Fanpage, biên kịch TVC/viral clip/livestream, quản trị nội dung website, viết bài chuẩn SEO, bài PR báo chí.
  • Digital Advertising: Thiết lập, chạy và tối ưu hóa chiến dịch quảng cáo trên Facebook Ads, Google Ads, TikTok Ads, Zalo Ads.
  • Influencer Marketing: Điều phối KOLs, KOCs, Celebrities, Streamers đa nền tảng (Facebook, YouTube, TikTok, Instagram) qua các hình thức đại sứ, livestream, video review, tiếp thị liên kết.
  • Graphic Design: Thiết kế nhận diện thương hiệu, thiết kế web/landing page, sản xuất video động 2D/3D, thiết kế ấn phẩm in ấn (brochure, hồ sơ năng lực, bao bì).

Cơ cấu tổ chức công ty vận hành dưới sự quản lý của Giám đốc điều hành (CEO), gồm 3 bộ phận chuyên trách:

  1. Bộ phận Digital Advertising: Lên kế hoạch quảng cáo, phân bổ ngân sách, theo dõi chỉ số chiến dịch và tối ưu hóa chi phí.
  2. Bộ phận Creative: Xây dựng chiến lược nội dung tổng thể, biên tập nội dung số, thiết kế đồ họa website và ấn phẩm banner.
  3. Bộ phận Account: Tìm kiếm và duy trì quan hệ khách hàng, liên hệ đặt lịch KOLs/KOCs, tư vấn báo giá và đàm phán hợp đồng.

Tiếp đó, chương 2 phân tích các kênh kỹ thuật số hiện tại của Flyaz. Trang Fanpage được theo dõi qua các chỉ số nhân khẩu học, độ tiếp cận và tỷ lệ tương tác các tuyến bài viết ngày lễ, chiến dịch. Website (http://flyaz.vn/) được phân tích các phân mục Blog, Case study, cùng việc kiểm tra tốc độ tải trang trên máy tính để bàn và thiết bị di động.

Dựa trên dữ liệu khảo sát 120 khách hàng, tác giả tổng hợp đặc điểm mẫu, các kênh khách hàng nhận biết công ty, khung thời gian tìm kiếm thông tin, thời gian đưa ra quyết định mua, nhóm dịch vụ được lựa chọn và nguyên nhân lựa chọn. Dữ liệu được kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha nhằm loại các biến không đạt chuẩn, sau đó tiến hành thống kê mô tả điểm trung bình và thực hiện kiểm định One Sample T-Test đối với 5 giai đoạn: Sự chú ý, Sự quan tâm, Tìm kiếm thông tin, Sự hành động và Sự chia sẻ.

Chương 3: Các giải pháp hoàn thiện hoạt động Digital Marketing tại công ty Flyaz - Digital Marketing Agency

Dựa trên phân tích ma trận SWOT, định hướng phát triển của công ty và những mặt đạt được cùng hạn chế tồn tại ở Chương 2, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp tương ứng với mô hình 5 giai đoạn AISAS:

  • Giải pháp cho giai đoạn "Sự chú ý": Cải tiến giao diện trực quan, đồng bộ màu sắc nhận diện thương hiệu trên Fanpage và Website; duy trì lịch xuất bản bài viết cố định; tối ưu từ khóa SEO để nâng cao khả năng hiển thị thương hiệu trên trang kết quả tìm kiếm.
  • Giải pháp cho giai đoạn "Sự quan tâm": Gia tăng bài viết chia sẻ chuyên môn sâu về Marketing; biên tập các nội dung giải quyết trực tiếp vướng mắc của khách hàng doanh nghiệp; hệ thống hóa các phản hồi thực tế từ các đối tác đã sử dụng dịch vụ.
  • Giải pháp cho giai đoạn "Sự tìm kiếm": Cải thiện tốc độ tải trang web của Flyaz trên cả nền tảng di động và máy tính; đồng bộ thông tin dịch vụ và bảng giá giữa Fanpage và Website; rút ngắn thời gian phản hồi tin nhắn của khách hàng.
  • Giải pháp cho giai đoạn "Sự hành động": Đặt các nút kêu gọi hành động (Call To Action - CTA) rõ ràng trên giao diện Website và các bài đăng Fanpage; ban hành các gói ưu đãi trải nghiệm dịch vụ dành cho khách hàng mới; đơn giản hóa biểu mẫu liên hệ tư vấn.
  • Giải pháp cho giai đoạn "Sự chia sẻ": Thiết lập chính sách tích điểm hoặc chiết khấu hoa hồng cho khách hàng giới thiệu thêm đối tác mới; xây dựng các case study thực tế chất lượng cao để khuyến khích cộng đồng chia sẻ vào các hội nhóm chuyên môn; tạo diễn đàn tiếp nhận và công khai đánh giá của khách hàng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận làm rõ hiện trạng vận hành truyền thông số tại một Agency chuyên biệt ở Thừa Thiên Huế trong giai đoạn 2021–2023, chỉ ra những điểm mạnh về năng lực triển khai đa dịch vụ (từ Content, Ads, Influencer đến Design) và những hạn chế về tính đồng bộ kênh, tốc độ tải website và mức độ lan tỏa thông tin.

Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn:

  • Hệ thống hóa khung đo lường: Ứng dụng thành công mô hình AISAS của Dentsu vào môi trường doanh nghiệp cung cấp dịch vụ Digital Marketing tại thị trường địa phương, chuyển hóa khung lý thuyết thành thang đo gồm 21 biến quan sát cụ thể.
  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm: Thu thập và kiểm định tập dữ liệu sơ cấp từ 120 khách hàng, đưa ra các chỉ báo thống kê mô tả và giá trị kiểm định One Sample T-Test làm cơ sở định lượng cho việc đánh giá tâm lý - hành vi người tiêu dùng dịch vụ số.
  • Đề xuất giải pháp có cấu trúc: Thay vì đưa ra các giải pháp rời rạc, tác giả gắn kết trực tiếp từng khuyến nghị vào 5 mắt xích AISAS (Chú ý – Quan tâm – Tìm kiếm – Hành động – Chia sẻ), giúp ban quản trị Flyaz có lộ trình can thiệp đồng bộ từ khâu thu hút nhận thức đến khâu chăm sóc khách hàng sau dịch vụ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số điểm hạn chế mang tính khách quan và phương pháp luận:

  • Phạm vi và phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện) với quy mô $n = 120$ trên địa bàn Thừa Thiên Huế. Do đó, tính đại diện cho toàn bộ đối tượng khách hàng doanh nghiệp tại miền Trung hoặc cả nước còn hạn chế.
  • Giới hạn thời gian khảo sát: Quá trình điều tra dữ liệu sơ cấp chỉ diễn ra trong thời gian ngắn từ tháng 11 đến tháng 12 năm 2024, chưa đo lường được sự biến động hành vi của khách hàng theo chu kỳ kinh doanh cả năm.
  • Phạm vi kênh kỹ thuật số: Nghiên cứu chủ yếu tập trung đánh giá 2 kênh chính là Facebook và Website, chưa đi sâu đánh giá các kênh truyền thông số mới nổi mà công ty có triển khai như TikTok, Zalo, YouTube hay các hình thức tiếp thị qua người ảnh hưởng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng cỡ mẫu khảo sát, áp dụng kỹ thuật chọn mẫu xác suất theo phân tầng ngành nghề của khách hàng doanh nghiệp, kéo dài thời gian theo dõi dữ liệu và mở rộng phạm vi đo lường sang toàn bộ các kênh tiếp thị đa nền tảng.


Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên, học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Thương mại điện tử và Truyền thông đa phương tiện đang thực hiện các đề tài tốt nghiệp liên quan đến:

  • Đánh giá hiệu quả hoạt động tiếp thị kỹ thuật số tại các doanh nghiệp dịch vụ, đặc biệt là mô hình Agency quảng cáo.
  • Vận dụng mô hình hành trình khách hàng AISAS và phương pháp thiết kế thang đo khảo sát hành vi người dùng trực tuyến.
  • Cách thức ứng dụng công thức Cochran trong việc xác định kích thước mẫu khảo sát phi lặp và quy trình xử lý dữ liệu qua SPSS (Cronbach's Alpha, thống kê mô tả, One Sample T-Test).
  • Hệ thống hóa các chỉ số kỹ thuật đo lường thực tế trên Fanpage (Reach, ER, Virality) và Website (Page Speed, Bounce rate, Conversion rate).

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Flyaz hoạt động trong lĩnh vực gì và cơ cấu tổ chức gồm những bộ phận nào?
Công ty Cổ phần Tư vấn và Quảng cáo trực tuyến Flyaz (thành lập cuối năm 2016 tại Huế) hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo, nghiên cứu thị trường, thiết kế chuyên dụng và xúc tiến thương mại. Doanh nghiệp cung cấp 5 mảng dịch vụ chính: Chiến lược marketing, Content Marketing, Digital Advertising, Influencer Marketing và Graphic Design. Bộ máy công ty do Giám đốc điều hành (CEO) trực tiếp quản lý, gồm 3 phòng ban chức năng: Bộ phận Digital Advertising, Bộ phận Creative và Bộ phận Account.

2. Mô hình lý thuyết chính được tác giả sử dụng để đánh giá hoạt động tiếp thị số là gì?
Tác giả sử dụng mô hình hành trình khách hàng AISAS do Dentsu đề xuất từ năm 2004, bao gồm 5 giai đoạn: Attention (Sự chú ý), Interest (Sự quan tâm), Search (Sự tìm kiếm), Action (Sự hành động) và Share (Sự chia sẻ). Mô hình này được chuyển hóa thành khung phân tích thực nghiệm gồm 21 biến quan sát đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ.

3. Khóa luận sử dụng công thức nào để xác định cỡ mẫu và quy mô mẫu thực tế là bao nhiêu?
Khóa luận áp dụng công thức chọn mẫu không lặp của Cochran (1977) với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), xác suất $p = 0{,}5$, và sai số cho phép $\varepsilon = 0{,}1$ (10%). Trên cơ sở lý thuyết và tính khả thi trong tiếp cận khách hàng tại Thừa Thiên Huế, tác giả đã tiến hành khảo sát thực tế trên cỡ mẫu $n = 120$ khách hàng bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện.

4. Hiệu quả nội dung của Fanpage Facebook được tác giả đánh giá qua những chỉ số kỹ thuật nào?
Hiệu quả Fanpage được đo lường qua lượt tiếp cận (Reach); lượt tương tác (Engagement); tỷ lệ tương tác ($ER = \frac{\text{Tổng tương tác}}{\text{Reach}} \times 100$, với ngưỡng tốt từ 1% trở lên); và mức độ lan truyền nội dung ($\text{Virality} = \frac{\text{Tổng like, comment, share}}{\text{Reach}} \times 100$, ngưỡng trung bình tốt trên 2%). Ngoài ra, tác giả theo dõi sự suy giảm tỷ lệ reach tự nhiên theo quy mô số lượng người theo dõi (fanpage dưới 15.000 fan đạt 10%, trên 15.000 fan giảm còn 2–6%).

5. Hoạt động Digital Marketing của Flyaz trong nghiên cứu tập trung vào những kênh nào?
Phạm vi nội dung của khóa luận tập trung phân tích, đánh giá và đề xuất giải pháp cho hai kênh kỹ thuật số cốt lõi mà công ty Flyaz đang vận hành là trang mạng xã hội Facebook (Fanpage "Flyaz – Digital Marketing Agency") và trang thông tin điện tử (Website http://flyaz.vn/).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Thuận đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiếp thị số và ứng dụng mô hình AISAS để đánh giá thực trạng hoạt động truyền thông trực tuyến tại Công ty Cổ phần Tư vấn và Quảng cáo trực tuyến Flyaz giai đoạn 2021–2023. Thông qua việc phân tích dữ liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát sơ cấp từ 120 khách hàng tại Thừa Thiên Huế bằng công cụ SPSS, nghiên cứu đã chỉ ra những kết quả đạt được cũng như các hạn chế trong vận hành Fanpage và Website của doanh nghiệp. Các nhóm giải pháp đề xuất bám sát 5 giai đoạn tâm lý - hành vi của mô hình AISAS, cung cấp những căn cứ thực tiễn giúp ban quản trị Flyaz nâng cao hiệu quả các chiến dịch tiếp thị số trong giai đoạn tiếp theo.