Giáo Trình Marketing Dịch Vụ Dành Cho Sinh Viên Ngành Quản Trị Kinh Doanh

Giáo trình marketing dịch vụ phần 1 của TS Nguyễn Thượng Thái cung cấp kiến thức thiết yếu cho sinh viên ngành quản trị kinh doanh bưu chính viễn thông.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

116
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình marketing dịch vụ cho ngành QTKD 2024

Trong bối cảnh nền kinh tế hiện đại, dịch vụ đã trở thành lĩnh vực then chốt, chiếm tỷ trọng ngày càng lớn trong GDP của các quốc gia. Theo Nghị quyết Đại hội X Đảng Cộng sản Việt Nam, mục tiêu đến năm 2010, tỷ trọng GDP của dịch vụ đạt 42-43%. Điều này cho thấy sự chuyển dịch mạnh mẽ từ kinh tế sản xuất hàng hóa sang kinh tế dịch vụ. Đối với sinh viên chuyên ngành marketing và Quản trị kinh doanh, việc nắm vững kiến thức chuyên sâu về lĩnh vực này là yêu cầu cấp thiết. Giáo trình Marketing Dịch Vụ không chỉ là một tài liệu học thuật, mà còn là cẩm nang chiến lược, cung cấp nền tảng lý luận vững chắc và định hướng ứng dụng thực tiễn. Khác với giáo trình marketing căn bản tập trung vào sản phẩm hữu hình, môn học này đi sâu phân tích những đặc thù riêng biệt của dịch vụ. Nội dung giáo trình được xây dựng để giúp người học hiểu rõ bản chất, các đặc điểm của marketing dịch vụ, từ đó xây dựng các chiến lược phù hợp. Một giáo trình marketing dịch vụ chất lượng sẽ trang bị cho sinh viên kiến thức từ việc nghiên cứu thị trường, phân tích hành vi khách hàng dịch vụ, đến việc thiết kế và triển khai mô hình marketing 7P – một công cụ được mở rộng và tối ưu hóa riêng cho ngành dịch vụ. Tài liệu này là nền tảng không thể thiếu để sinh viên có thể vận dụng vào các lĩnh vực cụ thể như marketing dịch vụ du lịch hay marketing dịch vụ ngân hàng, đáp ứng nhu cầu nhân lực chất lượng cao cho một xã hội đang phát triển.

1.1. Tầm quan trọng của marketing dịch vụ trong nền kinh tế mới

Xã hội càng phát triển, trình độ chuyên môn hóa càng cao, lĩnh vực dịch vụ càng mở rộng để đáp ứng nhu cầu đa dạng. Các nhà kinh tế học khẳng định xã hội sau công nghiệp chính là xã hội dịch vụ. Trước đây, dịch vụ bị xem là không tạo ra giá trị, nhưng Alfred Marshall cuối thế kỷ XIX đã thừa nhận lợi ích của dịch vụ tương đương hàng hóa hữu hình. Một sản phẩm hữu hình không thể tồn tại nếu thiếu các dịch vụ hỗ trợ như vận chuyển, quảng cáo. Ví dụ, dịch vụ vận chuyển làm tăng giá trị cho nông sản, đưa chúng từ nơi thừa đến nơi thiếu. Đây là minh chứng cho thấy quản trị marketing trong lĩnh vực dịch vụ là yếu tố sống còn, thúc đẩy sự phát triển của toàn bộ nền kinh tế. Sự phát triển này đòi hỏi một nguồn nhân lực am hiểu sâu sắc về các chiến lược marketing cho công ty dịch vụ.

1.2. Sự khác biệt giữa Marketing dịch vụ và Marketing hàng hóa

Sự khác biệt căn bản nhất xuất phát từ bản chất của sản phẩm. Hàng hóa là hữu hình, còn dịch vụ là vô hình. Theo Philip Kotler và Gary Armstrong (1991), “Một dịch vụ là một hoạt động hay một lợi ích mà một bên có thể cung cấp cho bên kia, trong đó nó có tính vô hình và không dẫn đến sự chuyển giao sở hữu nào cả.” Chính sự khác biệt này dẫn đến việc hệ thống Marketing Mix 4P (Product, Price, Place, Promotion) không còn hoàn toàn phù hợp. Giáo trình Marketing Dịch Vụ giới thiệu và đi sâu vào mô hình marketing 7P, bổ sung thêm ba yếu tố cốt lõi: Con người (People), Quy trình (Process), và Bằng chứng vật chất (Physical Evidence). Ba yếu tố này được nhấn mạnh để quản lý những thách thức đặc thù của ngành, đặc biệt là trong quản trị chất lượng dịch vụ.

1.3. Mục tiêu và cấu trúc của một giáo trình marketing dịch vụ

Một sách marketing dịch vụ chuẩn mực thường được cấu trúc một cách logic, bắt đầu từ những khái niệm tổng quan, đi sâu vào các đặc tính, sau đó trình bày các công cụ và chiến lược quản lý. Cụ thể, các chương đầu tập trung vào việc định nghĩa và phân loại dịch vụ. Các chương tiếp theo phân tích các thành phần của marketing hỗn hợp 7P. Cuối cùng, giáo trình thường có các case study marketing dịch vụ thực tiễn trong các ngành như bưu chính viễn thông, ngân hàng, du lịch để sinh viên liên hệ giữa lý thuyết và thực tiễn. Mục tiêu cuối cùng là giúp người học không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn có khả năng phân tích, lập kế hoạch và giải quyết các bài tập marketing dịch vụ có lời giải một cách hiệu quả.

II. 5 Thách thức cốt lõi từ các đặc điểm của marketing dịch vụ

Marketing dịch vụ đối mặt với nhiều thách thức đặc thù mà marketing hàng hóa truyền thống không gặp phải. Nguồn gốc của những khó khăn này nằm ở chính năm đặc điểm của marketing dịch vụ được phân tích kỹ trong các tài liệu marketing dịch vụ chuyên sâu. Đó là: tính vô hình (intangibility), tính không tách rời (inseparability), tính không đồng đều (heterogeneity), tính không lưu trữ được (perishability), và tính không chuyển quyền sở hữu (no transfer of ownership). Tính vô hình khiến khách hàng khó hình dung và đánh giá chất lượng trước khi mua, tạo ra rủi ro cảm nhận cao. Tính không tách rời đòi hỏi sự hiện diện của cả nhà cung cấp và khách hàng trong quá trình tạo ra dịch vụ, làm cho việc quản lý tương tác trở nên phức tạp. Tính không đồng đều về chất lượng là một bài toán nan giải, vì nó phụ thuộc nhiều vào con người và thời điểm cung cấp. Cuối cùng, việc dịch vụ không thể lưu kho gây khó khăn trong việc cân đối cung cầu, dẫn đến lãng phí nguồn lực hoặc mất khách hàng. Hiểu rõ những thách thức này là bước đầu tiên để xây dựng một chiến lược marketing cho công ty dịch vụ hiệu quả, đặc biệt trong việc quản trị chất lượng dịch vụ và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng.

2.1. Vấn đề của tính vô hình Làm sao để khách hàng tin tưởng

Tính vô hình là đặc trưng cơ bản nhất, khiến khách hàng không thể nhìn, sờ, nếm hay thử dịch vụ trước khi tiêu dùng. Điều này gây khó khăn trong việc đánh giá và lựa chọn, làm tăng rủi ro cảm nhận. Theo giáo trình marketing dịch vụ của TS. Nguyễn Thượng Thái, để khắc phục, doanh nghiệp cần “tăng cường sử dụng các yếu tố hữu hình trong xúc tiến, bán hàng”. Điều này bao gồm việc xây dựng một không gian vật chất chuyên nghiệp (văn phòng, trang phục nhân viên), thiết kế website và ấn phẩm bắt mắt, và sử dụng các bằng chứng chứng thực từ khách hàng cũ. Xây dựng một thương hiệu mạnh và uy tín là giải pháp dài hạn để vượt qua rào cản vô hình này.

2.2. Thách thức từ tính không tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng

Quá trình cung cấp và tiêu dùng dịch vụ diễn ra đồng thời, với sự tham gia của cả nhân viên và khách hàng. Bác sĩ không thể chữa bệnh nếu bệnh nhân vắng mặt. Điều này có nghĩa là chất lượng dịch vụ không chỉ phụ thuộc vào kết quả cuối cùng mà còn phụ thuộc vào toàn bộ quá trình tương tác. Thái độ, kỹ năng của nhân viên tiếp xúc trực tiếp ảnh hưởng sâu sắc đến sự hài lòng của khách hàng. Do đó, việc đào tạo nhân viên và quản lý quy trình (Process) trở thành một phần cốt lõi của quản trị marketing, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa marketing, nhân sự và vận hành.

2.3. Quản lý tính không đồng đều và rủi ro về chất lượng dịch vụ

Chất lượng dịch vụ khó có thể được tiêu chuẩn hóa như sản xuất hàng hóa hàng loạt. Nó phụ thuộc vào người cung cấp, người tiếp nhận, và cả thời điểm. Cùng một nhân viên nhưng thái độ phục vụ buổi sáng có thể khác buổi chiều. Để giảm thiểu sự không nhất quán này, doanh nghiệp cần đầu tư vào việc tiêu chuẩn hóa quy trình, đào tạo nhân viên bài bản và áp dụng công nghệ. Các hệ thống đánh giá và phản hồi từ khách hàng liên tục là công cụ quan trọng để giám sát và cải thiện, đây cũng là nội dung chính trong quản trị chất lượng dịch vụ. Một số doanh nghiệp áp dụng tự động hóa ở một số khâu để đảm bảo tính nhất quán, ví dụ như máy ATM trong ngành ngân hàng.

III. Hướng dẫn áp dụng toàn diện mô hình marketing 7P cho dịch vụ

Để giải quyết các thách thức cố hữu của dịch vụ, mô hình marketing hỗn hợp đã được mở rộng từ 4P lên marketing 7P. Đây là nền tảng cốt lõi được trình bày trong mọi slide bài giảng marketing dịch vụ hay sách marketing dịch vụ hiện đại. Ngoài 4P truyền thống gồm Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), và Xúc tiến (Promotion), mô hình này bổ sung thêm ba yếu tố mang tính quyết định: Con người (People), Quy trình (Process), và Bằng chứng vật chất (Physical Evidence). Yếu tố Con người nhấn mạnh vai trò của nhân viên tuyến đầu và cả những khách hàng khác trong việc định hình trải nghiệm dịch vụ. Quy trình đề cập đến các thủ tục, cơ chế và luồng hoạt động mà qua đó dịch vụ được cung cấp. Bằng chứng vật chất là những yếu tố hữu hình giúp khách hàng đánh giá và cảm nhận về dịch vụ vô hình. Việc vận dụng đồng bộ cả bảy yếu tố này giúp doanh nghiệp xây dựng một chiến lược marketing cho công ty dịch vụ toàn diện, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững và nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Đây là kiến thức nền tảng trong quản trị marketing dịch vụ.

3.1. People Con người Nhân tố quyết định chất lượng dịch vụ

Trong dịch vụ, con người chính là sản phẩm. Nhân viên tiếp xúc trực tiếp (frontline employees) là bộ mặt của doanh nghiệp, hành vi và thái độ của họ ảnh hưởng trực tiếp đến nhận thức của khách hàng. Vì vậy, tuyển chọn, đào tạo và tạo động lực cho nhân viên là hoạt động marketing quan trọng, còn được gọi là marketing nội bộ (internal marketing). Bên cạnh đó, những khách hàng khác cùng sử dụng dịch vụ cũng ảnh hưởng đến trải nghiệm chung. Ví dụ, một hành khách ồn ào trên máy bay có thể làm hỏng trải nghiệm của những người xung quanh. Do đó, quản lý yếu tố con người bao gồm cả nhân viên và khách hàng.

3.2. Process Quy trình Tối ưu hóa hành trình trải nghiệm khách hàng

Quy trình là cách thức dịch vụ được tạo ra và chuyển giao đến khách hàng. Một quy trình được thiết kế tốt sẽ đảm bảo dịch vụ được cung cấp một cách nhất quán, hiệu quả và thuận tiện. Khách hàng không chỉ quan tâm đến kết quả (outcome) mà còn cả quá trình (process). Ví dụ, quy trình đặt phòng khách sạn online phải đơn giản, nhanh chóng và an toàn. Việc sơ đồ hóa hành trình khách hàng (customer journey mapping) là một công cụ hữu ích để xác định các điểm tiếp xúc (touchpoints) và tối ưu hóa quy trình tại từng điểm, góp phần quan trọng vào việc cải thiện quản trị chất lượng dịch vụ.

3.3. Physical Evidence Bằng chứng vật chất Hữu hình hóa dịch vụ

Vì dịch vụ vốn vô hình, khách hàng thường tìm kiếm các dấu hiệu hữu hình để đánh giá chất lượng. Bằng chứng vật chất bao gồm môi trường vật lý nơi dịch vụ được cung cấp (ví dụ: sảnh ngân hàng, phòng khám), các vật phẩm hỗ trợ (hóa đơn, vé, tài liệu hướng dẫn), và cả hình ảnh thương hiệu (logo, website, đồng phục nhân viên). Một không gian sạch sẽ, hiện đại và chuyên nghiệp sẽ tạo ra ấn tượng tích cực và củng cố niềm tin của khách hàng. Đây là công cụ mạnh mẽ để truyền tải định vị và chất lượng dịch vụ, giúp khách hàng dễ dàng hình dung hơn về lợi ích mà họ sẽ nhận được.

IV. Bí quyết quản trị chất lượng dịch vụ và hành vi khách hàng

Thành công của một doanh nghiệp dịch vụ phụ thuộc lớn vào khả năng thấu hiểu và đáp ứng kỳ vọng của khách hàng. Quản trị chất lượng dịch vụ không chỉ là một hoạt động vận hành mà là một triết lý kinh doanh, bắt nguồn từ việc nghiên cứu sâu sắc hành vi khách hàng dịch vụ. Chất lượng dịch vụ được định nghĩa là mức độ mà dịch vụ được cung cấp đáp ứng hoặc vượt qua sự mong đợi của khách hàng. Do đó, yếu tố then chốt là phải xác định được khoảng cách chất lượng dịch vụ – sự chênh lệch giữa kỳ vọng của khách hàng và nhận thức của họ về dịch vụ thực tế. Để thu hẹp khoảng cách này, doanh nghiệp cần triển khai các hệ thống nghiên cứu marketing bài bản. Các tài liệu ôn tập marketing dịch vụ thường nhấn mạnh các phương pháp như khảo sát, phỏng vấn nhóm, hay phân tích khiếu nại để đo lường sự hài lòng. Các mô hình như mô hình SERVQUAL cung cấp một khung lý thuyết vững chắc để đánh giá chất lượng dịch vụ dựa trên năm thành phần: sự tin cậy, sự đáp ứng, sự đảm bảo, sự đồng cảm và các yếu tố hữu hình. Việc hiểu rõ quá trình ra quyết định mua của khách hàng, từ nhận biết nhu cầu đến đánh giá sau khi sử dụng, giúp doanh nghiệp thiết kế dịch vụ và các điểm chạm một cách tối ưu.

4.1. Phân tích mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ Gaps Model

Mô hình khoảng cách là một công cụ chẩn đoán mạnh mẽ, giúp xác định nguồn gốc của các vấn đề về chất lượng. Nó chỉ ra năm khoảng cách chính có thể xảy ra: (1) Khoảng cách giữa kỳ vọng của khách hàng và nhận thức của nhà quản lý; (2) Khoảng cách giữa nhận thức của nhà quản lý và tiêu chuẩn dịch vụ; (3) Khoảng cách giữa tiêu chuẩn dịch vụ và việc cung cấp dịch vụ thực tế; (4) Khoảng cách giữa việc cung cấp dịch vụ và truyền thông bên ngoài; và (5) Khoảng cách giữa kỳ vọng và dịch vụ cảm nhận (đây là khoảng cách quan trọng nhất). Bằng cách phân tích từng khoảng cách, doanh nghiệp có thể xác định chính xác nơi cần cải thiện, từ khâu nghiên cứu thị trường đến đào tạo nhân viên và truyền thông marketing.

4.2. Tìm hiểu hành vi khách hàng dịch vụ qua các giai đoạn

Quá trình quyết định mua dịch vụ của khách hàng thường phức tạp hơn so với hàng hóa do tính vô hình và rủi ro cao. Quá trình này có thể được chia thành ba giai đoạn chính: trước khi mua, trong khi tiêu dùng, và sau khi tiêu dùng. Giai đoạn trước khi mua bao gồm việc nhận biết nhu cầu, tìm kiếm thông tin (thường dựa nhiều vào nguồn cá nhân như bạn bè, gia đình) và đánh giá các lựa chọn. Giai đoạn tiêu dùng là lúc trải nghiệm thực tế diễn ra, nơi sự tương tác với nhân viên và môi trường vật chất đóng vai trò quan trọng. Giai đoạn sau tiêu dùng là lúc khách hàng đánh giá sự hài lòng, so sánh với kỳ vọng và quyết định có mua lại hay không. Hiểu rõ hành vi khách hàng dịch vụ ở từng giai đoạn giúp doanh nghiệp tác động hiệu quả vào quyết định của họ.

V. Top case study marketing dịch vụ thực tiễn và bài tập ứng dụng

Lý thuyết sẽ trở nên vô nghĩa nếu không thể áp dụng vào thực tiễn. Một phần quan trọng trong giáo trình marketing dịch vụ là các case study marketing dịch vụ và hệ thống bài tập ứng dụng. Các tình huống thực tế từ những ngành công nghiệp năng động như marketing dịch vụ ngân hàng, marketing dịch vụ du lịch, hay viễn thông giúp sinh viên hình dung rõ cách các doanh nghiệp vận dụng mô hình marketing 7P và các nguyên tắc quản trị chất lượng dịch vụ để thành công. Ví dụ, một case study về một chuỗi khách sạn có thể phân tích cách họ sử dụng bằng chứng vật chất (thiết kế sảnh, phòng ốc) và quy trình (check-in nhanh gọn) để tạo ra trải nghiệm cao cấp. Hay một ngân hàng số có thể là ví dụ điển hình về việc tối ưu hóa quy trình và sử dụng công nghệ để nâng cao sự tiện lợi cho khách hàng. Việc giải các bài tập marketing dịch vụ có lời giải giúp sinh viên rèn luyện tư duy phân tích, khả năng ra quyết định và áp dụng lý thuyết để giải quyết các vấn đề marketing cụ thể. Thông qua đó, sinh viên ngành quản trị kinh doanh có thể tự tin hơn khi bước vào môi trường làm việc thực tế, nơi các thách thức luôn thay đổi và đòi hỏi sự sáng tạo không ngừng.

5.1. Phân tích chiến lược marketing dịch vụ ngân hàng số hiện đại

Các ngân hàng số (digital banks) là một ví dụ điển hình về việc ứng dụng thành công marketing dịch vụ. Họ tập trung mạnh vào yếu tố Quy trình (Process) bằng cách tự động hóa và đơn giản hóa mọi giao dịch, từ mở tài khoản đến chuyển tiền, tất cả đều thực hiện trên ứng dụng di động. Yếu tố Bằng chứng vật chất (Physical Evidence) được thể hiện qua giao diện ứng dụng (UI/UX) thân thiện, trực quan và an toàn. Mặc dù giảm tiếp xúc trực tiếp, họ vẫn chú trọng yếu tố Con người (People) thông qua đội ngũ hỗ trợ khách hàng 24/7 qua chat, email, và điện thoại, đảm bảo giải quyết vấn đề nhanh chóng. Chiến lược giá (Price) thường cạnh tranh với nhiều loại phí được miễn giảm. Đây là một case study marketing dịch vụ hiệu quả về việc dùng công nghệ để cải thiện trải nghiệm khách hàng.

5.2. Case study về quản trị chất lượng trong marketing dịch vụ du lịch

Một công ty lữ hành cao cấp thành công nhờ vào việc quản trị chất lượng xuất sắc. Họ không chỉ bán tour mà bán trải nghiệm. Yếu tố Con người được thể hiện qua đội ngũ hướng dẫn viên chuyên nghiệp, am hiểu văn hóa và tận tâm. Quy trình được chuẩn hóa từ khâu tư vấn, đặt tour, đến chăm sóc sau chuyến đi. Bằng chứng vật chất là các khách sạn, nhà hàng sang trọng được lựa chọn kỹ lưỡng, các phương tiện di chuyển đời mới, và bộ ấn phẩm du lịch (hành trình chi tiết, cẩm nang) được thiết kế đẹp mắt. Họ thường xuyên thu thập phản hồi của khách hàng sau mỗi chuyến đi để liên tục cải thiện dịch vụ, thu hẹp khoảng cách chất lượng dịch vụ và xây dựng một lượng khách hàng trung thành đông đảo.

VI. Cách tải ebook marketing dịch vụ PDF và tài liệu ôn tập hiệu quả

Để nắm vững kiến thức môn học, việc sở hữu một bộ tài liệu marketing dịch vụ đầy đủ là vô cùng quan trọng. Sinh viên có thể tìm kiếm các nguồn ebook marketing dịch vụ PDF uy tín từ thư viện trường đại học, các nhà xuất bản trực tuyến hoặc các diễn đàn học thuật. Khi lựa chọn tài liệu, nên ưu tiên các sách marketing dịch vụ có cấu trúc rõ ràng, nhiều ví dụ minh họa và có hệ thống câu hỏi, bài tập marketing dịch vụ có lời giải đi kèm. Bên cạnh giáo trình chính, các slide bài giảng marketing dịch vụ từ giảng viên cũng là một nguồn tài liệu ôn tập cô đọng và hữu ích, giúp hệ thống hóa kiến thức trước các kỳ thi. Để ôn tập hiệu quả, sinh viên nên kết hợp đọc lý thuyết với việc tự phân tích các case study marketing dịch vụ trong thực tế. Hãy thử áp dụng mô hình marketing 7P để phân tích một quán cà phê, một hãng hàng không, hay một ứng dụng đặt xe công nghệ. Việc chủ động liên hệ lý thuyết với thực tiễn không chỉ giúp nhớ bài lâu hơn mà còn phát triển tư duy phản biện, một kỹ năng thiết yếu cho các nhà quản trị marketing tương lai. Một tài liệu ôn tập marketing dịch vụ tốt sẽ là người bạn đồng hành không thể thiếu trên con đường chinh phục môn học đầy thử thách nhưng cũng rất thú vị này.

6.1. Nguồn tài liệu và ebook marketing dịch vụ PDF đáng tin cậy

Nguồn tài liệu học thuật chính thống là ưu tiên hàng đầu. Sinh viên nên bắt đầu từ thư viện của trường hoặc các cơ sở dữ liệu trực tuyến mà trường đăng ký (ví dụ: ProQuest, SpringerLink). Các nhà xuất bản lớn như Nhà xuất bản Kinh tế TP.HCM, Nhà xuất bản Tài chính cũng cung cấp nhiều đầu sách chất lượng. Khi tìm kiếm ebook marketing dịch vụ pdf trên mạng, cần cẩn trọng với các nguồn không rõ ràng để tránh tài liệu sai lệch hoặc lỗi thời. Tìm kiếm theo tên tác giả uy tín hoặc tên giáo trình được giảng viên giới thiệu là một cách hiệu quả để đảm bảo chất lượng.

6.2. Phương pháp ôn tập hiệu quả với slide bài giảng và case study

Đừng chỉ đọc thuộc lòng. Hãy biến kiến thức thành của mình bằng cách chủ động ứng dụng. Sử dụng slide bài giảng marketing dịch vụ như một dàn bài tóm tắt các ý chính. Sau mỗi chương, hãy tìm một ví dụ thực tế về một công ty dịch vụ và thử phân tích họ dựa trên lý thuyết vừa học. Ví dụ, sau khi học về yếu tố Con người (People) trong 7P, hãy quan sát và đánh giá cách nhân viên tại một cửa hàng tiện lợi tương tác với khách hàng. Lập nhóm học tập để thảo luận về các case study marketing dịch vụ và cùng nhau giải các bài tập là một phương pháp rất hiệu quả để hiểu sâu và đa chiều hơn về vấn đề.

12/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG GIÁO TRÌNH MARKETING DỊCH VỤ (Ding cha sinh viên ngành Quan trị kinh doanh Biru chink, Vien thong) Bee NHÀ XUẤT BẢN BƯU ĐIỆN GIÁO TRÌNH MARKETING DICH VỤ (Dùng cho sinh viên ngành Quản trị kinh doanh Bưu chính, Viễn tháng) HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ BƯU CHÍNH VIEN THONG GIÁO TRÌNH MARKETING DICH VU (Dùng cho sinh viên ngành Quan trì kinh doanh Bưu chính, Viên thông) Biên soạn: TS. NGUYÊN THƯỢNG THÁI NHÀ XUẤT BẢN BƯU ĐIỆN. Hờ Nội, thóng 11 năm 2006 MỤC LỤC Lời nói đâu. ttrrerrrrrtrrerreroecŸ Chương 1: Khai quát về Marketing dịch vụ. Giới thiệu chung. Các đặc trưng phân biệt của dịch vụ với hàng hóa. Phân loại dịch nh. Khác biệt giữa Marketing hàng hóa và | Marketing dịch vụ. cà nh HH ng He 25 1. Xu hướng kinh đoanh dịch vụ.------ _— 27 Câu hỏi ôn tập và tháo luận . esecsvectectuesavensesesenesanenece 30 Chuong 2: Nghiên cứu marketing trong doanh nghiệp dịch vụ . Giới thiệu chung. - - - - Ác cm nh me ky 32 2. Hệ thống thông tin Marketing và vai trò nghiên cứu l0 CC: 8N. Các nghiên cứu chủ yếu trong Marketing dịch vụ. Các phương pháp nghiên CỨU. Nghiên cứu hành vi của người mua.--- c7 43 Cáu hỏi ôn tập và thảo THẬN . nh re 51 Chuong 3: San phdm trong Marketing dich vu. Dịch vụ cung cấp cho khách hàng . Các chiến lược sản phẩm trong Marketing dịch vụ. Phat tri€n dich VU MG .ccccesccsseseseeccseeseseseceeneneseesseneetees 69 Câu hỏi ôn tập và thảo lHẬH . ào Q chon nkệ 76 Chương 4: Quản lý quá trình giao tiếp. Ciới thiệu chụng. cà HH HH on no 77 4. Giao tiếp trong dịch VỤ. cu HH ke gryy 78 4. Phát triển mối quan hệ với khách hàng. Quản lý nhu cầu của khách hàng .- 5< cc-<< 5+2 92 Cai hỏi ôn tập và tháo LUG . con HH ng reo 100 Chương 5: Chất lượng dịch vụ. Giới thiệu chung. co on ng tr cư. Xác định chất lượng dịch vụ . Nghiên cứu chất lượng dịch vụ. Nghiên cứu toàn điện mong đợi và nhận thức của khách hàng. Quản trị Marketing hỗn hợp để đảm bảo chất lượng . 112 Cada hoi On tap VG thao LUGN o.oo ccc ccecce cece ete tet er tt etstes 115 Chương 6: Quản lý con người trong Marketing dịch vụ. Giới thiệu CHUNG. Tầm quan trọng của nhân viên đối với việc cung cấp 50110 01177. Quản lý nguồn nhân lực và mối quan hé véi Marketing. Cơ cấu nhân lực ““mỂrn””. cv ng re 122 6. Nội dung quản lý nguồn nhân lực dịch vụ. Các chiến lược khuyến khích nhân viên tham gia . Marketing bên tTODE. Án n9 HH ieu 127 Câu hỏi ôn tập và thảo lHẬN .à uc GL TH HH ke 130 Chương 7: Khả năng tiếp cận dịch vụ .1, Giới thiệu Chung. cu HH ng ng 131 7. Quyết định về nơi cùng cấp dịch vụ . Vai trò của trung gian trong phân phối dịch vụ. Đặc trưng của dịch vụ ảnh hưởng tới việc lựa chọn kênh phân phối. Các loại trung gian trong kênh phân phối dịch vụ. 143 Cán hỏi ôn tập và thảo THẬN . che 149 Chương 8: Định giá dịch vụ . Giới thiệu chung. - cành rrưy che 150 © 6. Các yếu tố ảnh hưởng tới các quyết định giá. Chiến lược định gi1á . Định giá cho hỗn hợp dịch vụ. Định giá chiến thuật. Dinh giá cho lĩnh vực dịch vụ công cộng . 171 Câu hỏi ôn tập và tháo lUẬH. eet teneene ence tee eeeeeenes 174 Chương 9: Xúc tiến trong Marketing dịch vụ. Giới thiệu chung.á -cc- sen sereirrirre "— 175 9. Quá trình truyền thông. Xây dựng chiến lược xúc tiến hỗn hợp . Tương tác giữa khách hàng và nhà sản xuất trong 4002/8018 2007.5, Quảng cáo te ẹiiiaddddidiiầẳiiiiii. Bán hàng trực tiếp ¬ G1001 00v 8 K1 TT KT g4 8 kh 199 9. Marketing tỰC tIẾ. Ty HH HH kg 201 9. Quan hệ với công chúng . cu - «SH nhe 204 L0 n2 . 210 Câu hơi ôn tập và thảo THẬN . Sen Hee 212 Chương 10: Marketing:dịch vụ bưu chính viên thông . Môi trường kinh doanh bưu chính, viên thông trong thE KY XXL] . Đổi mới tư duy kinh doanh . Đặc thù của các dịch vụ bưu chính, viễn thông . Các Tĩnh vực kinh doanh bưu chính, viễn thông. Dịch vụ khách hàng . ng ng ng 243 Cau hoi On tập và thảo lHẬH . Sài sec 252 Phụ lục I: Bưu chính điện tỬ. 253 Phụ lục 2: Phân tích môi trường cạnh tranh trên thị trường Bưu chính, Viễn thông Việt Nam . 258 Phu lục 3: Chỉ thị số 03/CT-GCTT ngay 05/02/2002 cia Tổng Giám đốc Tổng Công ty về việc nâng cao chất lượng phục vụ khách hàng. 265 Phụ lục 4: Phân tích chiến lược đổi mới ngành Bưu chính, Viễn thông Việt Nam. Le 268 Phu luc 5: Chính sách nghĩa vụ dịch vụ phổ cap (USO) trong môi trường cạnh tranh Viễn thông. 278 Phụ lục 6: Lộ trình hội nhập Bưu chính, Viễn thông Việt Nam đến 2020 (Tóm tất).-- - HH ngkg ket 304 Phụ lục7: Bán lẻ hiện đại ngày càng tiện ích . 307 Phụ lục 8: Ngành kinh tế dịch vụ Việt Nam chưa thật là mũi nhọn.3 LŨ Phụ lục 9: Trường đại học Việt Nam trên mạng . 314 Phụ lục 10: Y tế từ xa (TelemedicIne). cành ekeesky 317 Phụ lục 1l: Văn hóa doanh nghiệp trong nhà hàng “Nàng tấm” .320 Phụ lục 12: Một số giải pháp của Công ty VMS trong tiến trình - hội nhập và phát triỂn . ĂSSĂSSSsessesesk« 322 Một số Thuật ngữ tiếng Ánh.Ặ Q S2 ST Hee 329 Tài liệu tham khảo. H TS SH 122111 22111221111 nhe ước 333 LỜI NÓI ĐẦU Nhằm cung cấp những kiến thức cơ bản về Marketine dịch vự cho các cứ nhân, kỹ sư trong lĩnh vực kinh tế, quản trị kinh doanh bưu chính viễn thông, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông đã tổ chức biên và soạn xuất bản cuốn sách “Giáo trình Marketing dịch vụ ”. “Giáo trình Markefing dịch vụ” do 1S. Nguyễn Thượng Thái biên soạn gốm 10 chương, đề cập đến các nội dung sau: Khái quát về Marketing dịch vụ; Nghiên cứu về Marketing trong doanh nghiệp dịch vụ; Sản phẩm trong Marketing dịch vụ; Quản lý quả trình giao tiếp với khách hàng; Chất lượng dịch vụ; Quản ly con người trong Marketing địch wụ; Khả năng tiếp cận dich vu; Dinh giá dịch vụ; Xúc tién trong Marketing dich vu; Marketing dich vu buu chinh, vién théng. Trên cơ sở sinh viên đã nắm được các kiến thức chung về Marketing căn bản, giáo trình Marketing dịch vụ đt sâu tìm hiểu các đặc thủ riêng của lĩnh vực địch vụ. Từ đó, nghiên cứu các chiến lược Marketing hôn hợp được thiết kếriêng cho lĩnh vực dịch wự, chú trọng đến các vấn đề như: quan hệ giao tiếp giữa khách hàng và các nhân viên ở tuyến đâu, khả năng tiếp cận dịch vụ, cơ Chế và chính sách quản lý nhán sự trong doanh nghiệp dịch vụ, quản lý chất lượng dịch vụ. Nghiên cứu cơ sở lý luận chung của Marketing dịch vụ giúp cho sinh viên có kiến thức căn bản để vận dụng vào lĩnh vực dịch vụ đặc thù là Bưu chính Viễn thông. Mặt khác, với định hướng xdy dung Tap đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam đa ngành, đa dịch vụ thì các kiến thức nền táng chung về Marketing dịch vụ là rất cân thiết cho sinh viên sat khi ra trường làm việc trong một ngành kinh tế đa dich vụ. SaH khi đã nghiên cứu các vấn đề có tính lệ luận chung về Marketing dịch vụ, giáo trình chuyển sang tìm hiểu một số vấn đề cơ ban về Marketing dịch vụ cho lĩnh vực bưu chính viễn thông. Tuy chỉ dành một chương cho các vấn để về Marketing dịch vụ bưu chính viễn thông, nhưng rải rác ở các chương cũng như trong quá trình giảng dạy tác giả đã đưa ra các ví dụ mình hoa cho các khái niệm, giúp cho sinh viên biết vân dụng các kiến thức ly luận Marketing dịch vụ chung vào lĩnh vực dịch vụ bưu chính viễn thông. Để việc học tập có kết quả, học đi đôi với hành, sinh viên cần làm các bài tập cuối môi chương, thảo luận các vấn đề đặt ra trong nhóm học tập. Mặt khác, sinh viên cũng cần quan sắt các hoạt động kinh doanh dịch vụ ngoài xã hội để lý giải, so sánh giữa lý luận và thực tiễn. Cách học như vậy sẽ giúp người học thú vị, dễ hiểu, dễ nhớ và nhớ lâu các kiến thức ca môn học. Học viện Công nghệ Bưu chính Viên thông mong muốn sau khi cuốn sách được xuất bản sẽ không chỉ đáp ứng nhu cầu học tập của sinh viên chuyên ngành kính tế, quản trì kinh doanh Bưu chính Viên thông mà còn là tài liệu tham khao hữu ích cho những độc giả muốn nghiên cứu, tìm hiểu những kiến thức này để phục vụ cho công tác Chuyên môn của mình. Đây là tài hiện đâu tiên được biên soạn, do vậy chắc chăn còn CÓ nhiều thiếu sói. Học viên rất mong nhận dược sự góp ý cua ban doc dé nội dung cuốn sách được nắng cao hơn trong cdc lan xuất bản sau. Xin chan trong cam ont! HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG Chương 1: Khái quát về marketing dịch vụ _ 11 Chương 1 KHAI QUAT VE MARKETING DICH VU MUC TIEU: Sau khi học xong chương này, sinh viên cần nắm được: - Các đặc trưng cơ bản của dịch vụ, các tác động của nó đến khách hàng, đến nội dung của Markcting dich vu; - Cơ sở để phân loại địch vụ; - Tầm quan trong của dịch vu đối với nền kinh tế quốc dân. GIỚI THIẾU CHUNG Ngày nay, dịch vụ là một lĩnh vực kinh tế lớn nhất của một xã hội hiện đại. Xã hội càng phát triển, trình độ chuyên môn hóa và phân công lao động xã hội càng cao thì lĩnh vực dịch vụ càng mở rộng để đáp ứng nhu cầu đa dạng của xã hội. Có thể nói, trình độ phát triển cao của các ngành dịch vụ là biểu hiện của một xã hội phát triển cao, Các nhà kinh tế cho rằng xã hội sau công nghiệp là xã hội dịch vụ. Tuy nhiên, vào những thập kỷ gần đây lĩnh vực dịch vụ mới được các nhà kinh tế quan tâm nghiên cứu, Lý do là trước đây, các nhà kinh tế quan niệm rằng dịch vụ không mang lại giá trị cho nền kinh tế, mà chỉ có sản xuất ra hàng hóa vật chất mới tạo ra của cải cho xã hội. Mãi đến cuối thế kỷ XIX thì Alfred Marshall mới thừa nhận rằng một dịch vụ cũng mang lại lợi ích nhất định cho người tiếp nhân như một hàng hóa hữu hình. Marshall cho rằng một sản phẩm hữu hình sẽ không thể được tạo ra nếu không có một số dịch vụ hỗ trợ cho quá trình sản xuất nó và đưa nó đến tay người tiêu dùng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ