Marketing lý luận cơ bản và ứng xử trong kinh doanh - Nghiêm Xuân Phượng

Tài liệu nghiên cứu Marketing lý luận cơ bản và ứng xử trong kinh doanh, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Marketing

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài Luận

2023

200
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Marketing Lý Luận Cơ Bản Nền Tảng Kinh Doanh

Marketing, hay "làm thị trường", là một khái niệm đã vượt ra khỏi phạm vi thương mại thuần túy để trở thành một triết lý kinh doanh cốt lõi. Theo Nghiêm Xuân Phượng (2000), sự ra đời của marketing bắt nguồn từ mâu thuẫn giữa sản xuất hàng loạt và nhu cầu tiêu thụ có giới hạn trong nền kinh tế tư bản. Ban đầu, marketing chỉ đơn thuần là các hoạt động nhằm tiêu thụ sản phẩm đã có sẵn. Tuy nhiên, qua quá trình phát triển, nó đã tiến hóa thành marketing căn bản hiện đại, một hệ thống toàn diện bao gồm mọi hoạt động từ trước khi sản phẩm ra đời đến dịch vụ sau bán hàng. Các nguyên lý marketing cơ bản nhấn mạnh việc lấy khách hàng làm trung tâm, không chỉ bán cái doanh nghiệp có mà phải sản xuất và cung cấp cái thị trường cần. Nội dung của marketing hiện đại bao trùm toàn bộ quá trình tái sản xuất, từ nghiên cứu thị trường, phân tích hành vi người tiêu dùng, đến việc xây dựng chiến lược marketingquản trị marketing hiệu quả. Chức năng của marketing không chỉ dừng lại ở khía cạnh kinh tế, tức là tạo ra lợi nhuận, mà còn mang chức năng chính trị - tư tưởng, được xem như một giải pháp cho các vấn đề kinh tế vĩ mô như khủng hoảng và thất nghiệp. Trong quản lý kinh tế, marketing thực hiện bốn chức năng chính: làm sản phẩm thích ứng với thị trường, phân phối, tiêu thụ hàng hóa và yểm trợ (xúc tiến). Việc nắm vững những lý luận này là bước đi tiên quyết để xây dựng một nền tảng kinh doanh vững chắc, giúp doanh nghiệp tồn tại và phát triển trong môi trường cạnh tranh khốc liệt.

1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của marketing hiện đại

Marketing xuất hiện lần đầu tại Mỹ vào đầu thế kỷ XX, nhưng chỉ thực sự phát triển mạnh mẽ sau cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới 1929-1932 và đặc biệt là sau Thế chiến thứ hai. Nguyên nhân sâu xa của sự ra đời này là mâu thuẫn giữa sản xuất ngày càng mở rộng và nhu cầu có khả năng thanh toán bị hạn chế. Marketing ra đời như một nỗ lực giải quyết cuộc khủng hoảng thừa, ban đầu chỉ tập trung vào lĩnh vực tiêu thụ. Theo thời gian, nó dần được truyền bá sang Nhật và Tây Âu vào những năm 50 và 60, trở thành một ngành khoa học với hệ thống lý luận hoàn chỉnh.

1.2. Phân biệt marketing truyền thống và marketing hiện đại

Sự khác biệt cốt lõi giữa hai trường phái này nằm ở triết lý hoạt động. Marketing truyền thống tập trung vào việc bán những sản phẩm đã có sẵn, với mục tiêu chính là lợi nhuận thông qua việc tiêu thụ tối đa. Ngược lại, marketing hiện đại có tầm nhìn bao quát hơn. Theo Nghiêm Xuân Phượng (2000), tư tưởng chủ đạo của marketing hiện đại là "chỉ bán cái thị trường cần chứ không phải bán cái mình sẵn có". Điều này có nghĩa là toàn bộ hoạt động của doanh nghiệp, từ nghiên cứu, sản xuất đến bán hàng, đều phải xuất phát từ sự thấu hiểu sâu sắc về thị trường và nhu cầu của người tiêu dùng. Mục tiêu của marketing hiện đại không chỉ là lợi nhuận trước mắt mà còn là xây dựng mối quan hệ khách hàng bền vững và tạo ra giá trị lâu dài.

1.3. Các chức năng cốt lõi của hoạt động marketing

Marketing thực hiện nhiều chức năng quan trọng. Về mặt tổng quát, nó có chức năng kinh tế và chức năng chính trị - tư tưởng. Về mặt quản lý, marketing có bốn chức năng chính: (1) Làm thích ứng sản phẩm với nhu cầu thị trường, đảm bảo sản phẩm luôn đáp ứng thị hiếu thay đổi của người tiêu dùng. (2) Chức năng phân phối, tổ chức dòng vận động hợp lý của hàng hóa từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng cuối cùng. (3) Chức năng tiêu thụ hàng hóa, bao gồm các hoạt động kiểm soát giá cả và nghệ thuật bán hàng. (4) Chức năng yểm trợ, bao gồm quảng cáo, xúc tiến bán hàng và dịch vụ hỗ trợ để thu hút và thuyết phục người tiêu dùng.

II. Thách Thức Trong Kinh Doanh Khi Thiếu Marketing Lý Luận

Hoạt động kinh doanh trong cơ chế thị trường luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro và thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất mà các doanh nghiệp phải đối mặt là sự mù tịt về thị trường, dẫn đến những quyết định sai lầm và tổn thất nặng nề. Khi thiếu một nền tảng marketing lý luận cơ bản, doanh nghiệp thường rơi vào tình trạng sản xuất theo cảm tính, tạo ra những sản phẩm không ai cần. Điều này làm trầm trọng thêm mâu thuẫn cố hữu giữa sản xuất và tiêu thụ, dẫn đến tồn kho, lãng phí nguồn lực và suy giảm lợi nhuận. Hơn nữa, việc không tiến hành nghiên cứu thị trường một cách bài bản khiến doanh nghiệp không thể thấu hiểu hành vi người tiêu dùng, không nắm bắt được xu hướng và những thay đổi trong thị hiếu. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc thiếu một chiến lược marketing rõ ràng để định vị thương hiệu sẽ khiến doanh nghiệp trở nên mờ nhạt, không có lợi thế cạnh tranh và dễ dàng bị các đối thủ vượt mặt. Các vấn đề về giao tiếp trong kinh doanhchăm sóc khách hàng cũng không được chú trọng, làm suy giảm lòng trung thành và gia tăng tỷ lệ khách hàng rời bỏ. Cuối cùng, việc xem nhẹ đạo đức kinh doanhtrách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) trong các hoạt động marketing có thể gây ra khủng hoảng truyền thông, làm tổn hại nghiêm trọng đến uy tín và hình ảnh thương hiệu đã xây dựng.

2.1. Rủi ro từ mâu thuẫn giữa sản xuất và nhu cầu thị trường

Mâu thuẫn giữa sản xuất và thị trường là một trong những "căn bệnh hiểm nghèo" của nền kinh tế, như tài liệu gốc đã chỉ ra. Khi doanh nghiệp chỉ tập trung vào năng lực sản xuất của mình mà không quan tâm đến tín hiệu từ thị trường, họ sẽ tạo ra sản phẩm không phù hợp về chất lượng, mẫu mã hoặc giá cả. Hậu quả là hàng hóa không thể tiêu thụ, dòng vốn bị đình trệ, và doanh nghiệp phải đối mặt với nguy cơ thua lỗ, thậm chí phá sản. Đây là rủi ro cơ bản nhất khi bỏ qua các nguyên lý marketing.

2.2. Khó khăn trong việc thấu hiểu hành vi người tiêu dùng

Người tiêu dùng hiện đại có nhiều lựa chọn và yêu cầu ngày càng cao. Hành vi người tiêu dùng bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố tâm lý, xã hội và văn hóa. Nếu không có các công cụ và phương pháp của nghiên cứu thị trường, doanh nghiệp sẽ không thể trả lời các câu hỏi quan trọng: Khách hàng mục tiêu là ai? Họ cần gì? Tại sao họ mua sản phẩm? Sự thiếu hiểu biết này dẫn đến các chiến dịch truyền thông sai đối tượng, sản phẩm không đáp ứng kỳ vọng và trải nghiệm khách hàng kém.

2.3. Cạnh tranh gay gắt và sự cần thiết của định vị thương hiệu

Thị trường hiện nay không còn chỗ cho những doanh nghiệp yếu kém. Các đối thủ cạnh tranh liên tục đổi mới và tung ra các chiến lược tinh vi để thu hút khách hàng. Trong môi trường đó, nếu một doanh nghiệp không có chiến lược định vị thương hiệu rõ ràng, họ sẽ không thể tạo ra sự khác biệt trong tâm trí khách hàng. Thương hiệu sẽ trở nên lu mờ, dễ bị thay thế và mất dần thị phần vào tay đối thủ. Việc xây dựng một bản sắc thương hiệu độc đáo là yếu tố sống còn.

III. Hướng Dẫn Xây Dựng Chiến Lược Marketing Toàn Diện Nhất

Để vượt qua các thách thức, doanh nghiệp cần xây dựng một chiến lược marketing bài bản và toàn diện. Một chiến lược hiệu quả không phải là tập hợp các hành động riêng lẻ, mà là một kế hoạch có hệ thống, phối hợp nhịp nhàng các công cụ marketing để đạt được mục tiêu kinh doanh. Nền tảng của mọi chiến lược là mô hình Marketing Mix 4P, bao gồm Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place) và Xúc tiến (Promotion). Đây là "bốn nốt nhạc" cơ bản mà người làm marketing phải phối hợp một cách hài hòa. Đối với lĩnh vực dịch vụ, mô hình này được mở rộng thành Marketing Mix 7P, bổ sung thêm Con người (People), Quy trình (Process) và Cơ sở vật chất (Physical Evidence). Trước khi xây dựng chiến lược, bước không thể thiếu là nghiên cứu thị trườngphân tích SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức). Quá trình này giúp doanh nghiệp hiểu rõ môi trường nội tại và ngoại vi, từ đó đưa ra các quyết định chiến lược sáng suốt. Một chiến lược marketing thành công phải trả lời được các câu hỏi: thị trường mục tiêu là ai, thông điệp truyền tải là gì, và làm thế nào để tiếp cận họ một cách hiệu quả nhất. Việc liên tục đo lường, phân tích và điều chỉnh chiến lược là yếu tố then chốt để thích ứng với sự thay đổi không ngừng của thị trường và đảm bảo hiệu quả đầu tư.

3.1. Mô hình Marketing Mix 4P Công cụ nền tảng chiến lược

Marketing Mix 4P là sự phối hợp của bốn thành phần cốt lõi. Sản phẩm (Product) phải đáp ứng nhu cầu thị trường. Giá cả (Price) cần được định ra một cách cạnh tranh và mang lại lợi nhuận. Phân phối (Place) đảm bảo sản phẩm đến tay khách hàng đúng lúc, đúng nơi. Xúc tiến (Promotion) bao gồm quảng cáo, PR, bán hàng cá nhân... nhằm truyền tải thông điệp và thuyết phục khách hàng. Sự phối hợp linh hoạt bốn yếu tố này, tùy thuộc vào đặc tính sản phẩm và vị thế doanh nghiệp, chính là chìa khóa thành công.

3.2. Mở rộng với Marketing Mix 7P cho ngành dịch vụ

Đối với ngành dịch vụ, nơi sản phẩm là vô hình và có sự tương tác cao giữa người cung cấp và khách hàng, mô hình 7P tỏ ra hiệu quả hơn. Ba yếu tố được bổ sung là Con người (People) – nhân viên trực tiếp cung cấp dịch vụ; Quy trình (Process) – các bước và thủ tục để cung cấp dịch vụ; và Cơ sở vật chất (Physical Evidence) – môi trường, không gian nơi dịch vụ được cung cấp. Việc tối ưu hóa cả 7 yếu tố này giúp nâng cao trải nghiệm và sự hài lòng của khách hàng trong lĩnh vực dịch vụ.

3.3. Quy trình nghiên cứu thị trường và phân tích SWOT

Nghiên cứu thị trường là bước đầu tiên và quan trọng nhất, bao gồm việc thu thập và xử lý thông tin về khách hàng, đối thủ và môi trường kinh doanh. Sau khi có đủ dữ liệu, doanh nghiệp tiến hành phân tích SWOT. Phân tích này giúp xác định điểm mạnh (Strengths) để phát huy, điểm yếu (Weaknesses) để khắc phục, nắm bắt cơ hội (Opportunities) từ thị trường và chuẩn bị đối phó với các thách thức (Threats). Kết quả phân tích là cơ sở vững chắc để hoạch định các mục tiêu và chiến lược marketing khả thi.

IV. Bí Quyết Ứng Xử Marketing Từ Lý Luận Đến Thực Tiễn

Marketing không chỉ là những chiến lược trên giấy tờ mà còn là nghệ thuật "ứng xử trong kinh doanh". Cách một doanh nghiệp tương tác với khách hàng, đối tác và cộng đồng quyết định phần lớn sự thành công bền vững của họ. Yếu tố nền tảng của ứng xử marketing là đạo đức kinh doanh. Mọi hoạt động từ quảng cáo, định giá đến chăm sóc khách hàng đều phải được thực hiện một cách trung thực và minh bạch. Vượt ra ngoài khuôn khổ pháp luật, doanh nghiệp hiện đại cần thể hiện trách nhiệm xã hội (CSR), đóng góp tích cực cho cộng đồng và môi trường. Bên cạnh đó, kỹ năng đàm phángiao tiếp trong kinh doanh đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng mối quan hệ khách hàng và đối tác. Một cuộc giao tiếp hiệu quả không chỉ giúp chốt được hợp đồng mà còn tạo dựng niềm tin và sự gắn kết lâu dài. Tất cả những hành vi ứng xử này đều phải bắt nguồn từ một văn hóa doanh nghiệp vững mạnh, nơi mọi thành viên đều thấu hiểu và chia sẻ chung một hệ giá trị. Khi văn hóa doanh nghiệp đề cao sự chính trực và tôn trọng khách hàng, các hoạt động quản trị marketing sẽ tự động đi đúng hướng, tạo ra một hình ảnh thương hiệu tích cực và đáng tin cậy trong mắt công chúng.

4.1. Tầm quan trọng của đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội

Đạo đức kinh doanh là kim chỉ nam cho mọi quyết định marketing. Nó đòi hỏi sự trung thực trong quảng cáo, công bằng trong cạnh tranh và tôn trọng quyền lợi người tiêu dùng. Cùng với đó, trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) là cam kết của doanh nghiệp đối với sự phát triển bền vững của xã hội. Các hoạt động CSR không chỉ cải thiện hình ảnh thương hiệu mà còn thu hút nhân tài và tạo ra lợi thế cạnh tranh dài hạn.

4.2. Kỹ thuật giao tiếp và xây dựng mối quan hệ khách hàng

Giao tiếp trong kinh doanh là một nghệ thuật. Nó bao gồm cả giao tiếp bằng lời và không lời, lắng nghe chủ động và khả năng thuyết phục. Một chiến lược xây dựng mối quan hệ khách hàng (CRM) hiệu quả dựa trên sự giao tiếp cởi mở và thường xuyên, giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn nhu cầu của khách hàng, giải quyết khiếu nại kịp thời và tạo ra những khách hàng trung thành. Đây là tài sản quý giá nhất của mọi doanh nghiệp.

4.3. Văn hóa doanh nghiệp Yếu tố then chốt trong quản trị

Văn hóa doanh nghiệp là tập hợp các giá trị, niềm tin và hành vi được chia sẻ bởi các thành viên trong tổ chức. Một nền văn hóa tích cực, lấy khách hàng làm trung tâm, sẽ là động lực thúc đẩy mọi cá nhân hành động vì mục tiêu chung. Trong quản trị marketing, văn hóa này đảm bảo tính nhất quán trong thông điệp thương hiệu và chất lượng dịch vụ, từ đó xây dựng niềm tin và sự yêu mến từ phía khách hàng.

V. Phương Pháp Tổ Chức Hoạt Động Marketing Trong Doanh Nghiệp

Để lý luận và chiến lược marketing được hiện thực hóa, việc tổ chức thực thi một cách khoa học là vô cùng quan trọng. Một doanh nghiệp cần thiết lập một cấu trúc tổ chức marketing phù hợp với quy mô và đặc thù ngành nghề. Theo tài liệu của Nghiêm Xuân Phượng (2000), việc tổ chức bộ phận chuyên môn marketing đã trở nên phổ biến ở các doanh nghiệp lớn, giúp hệ thống hóa các hoạt động từ nghiên cứu đến triển khai. Nền tảng cho mọi hoạt động này là một Hệ thống thông tin marketing (Marketing Information System - MIS) hiệu quả. Hệ thống này có nhiệm vụ thu thập, phân loại, phân tích và truyền đi những thông tin chính xác, kịp thời về thị trường, giúp ban lãnh đạo đưa ra quyết định đúng đắn. Cơ cấu của bộ phận marketing có thể được tổ chức theo nhiều hình thức: theo chức năng, theo khu vực địa lý, theo sản phẩm hoặc theo thị trường. Việc phân công vai trò và trách nhiệm rõ ràng cho từng cá nhân là yếu tố đảm bảo hiệu suất công việc. Để tối ưu hóa nguồn lực và tạo ra hiệu ứng cộng hưởng, doanh nghiệp nên áp dụng mô hình truyền thông marketing tích hợp (IMC). IMC đảm bảo rằng tất cả các công cụ truyền thông, từ quảng cáo, PR, marketing trực tiếp đến khuyến mãi, đều được phối hợp một cách nhất quán để truyền tải một thông điệp rõ ràng, mạnh mẽ và đồng bộ đến khách hàng mục tiêu.

5.1. Xây dựng hệ thống thông tin marketing MIS hiệu quả

Một Hệ thống thông tin marketing (MIS) bao gồm bốn bộ phận cấu thành: hệ thống báo cáo nội bộ, hệ thống thu thập thông tin marketing bên ngoài, hệ thống phân tích thông tin và hệ thống nghiên cứu marketing. Hệ thống này giúp chuyển đổi dữ liệu thô thành thông tin hữu ích, cung cấp cái nhìn toàn cảnh về môi trường kinh doanh, từ đó hỗ trợ việc lập kế hoạch và kiểm tra các hoạt động marketing một cách chính xác.

5.2. Cấu trúc bộ phận marketing và phân công vai trò trách nhiệm

Việc lựa chọn cơ cấu tổ chức phòng marketing phụ thuộc vào chiến lược của công ty. Có thể lựa chọn mô hình tập trung hóa, nơi mọi quyết định đều thông qua một đầu mối, hoặc phi tập trung hóa, cho phép các chuyên viên marketing làm việc trực tiếp với các bộ phận khác. Dù theo mô hình nào, việc xác định rõ vai trò của từng vị trí (như phân tích viên, chuyên viên thương hiệu, chuyên viên nội dung) và cơ chế phối hợp hiệu quả là điều kiện tiên quyết để bộ máy vận hành trơn tru.

5.3. Triển khai truyền thông marketing tích hợp IMC hiệu quả

Truyền thông marketing tích hợp (IMC) là cách tiếp cận chiến lược nhằm đảm bảo sự nhất quán và tác động tối đa của các thông điệp truyền thông. Thay vì để các kênh hoạt động riêng lẻ, IMC phối hợp chúng lại với nhau. Ví dụ, một chiến dịch quảng cáo trên TV có thể được hỗ trợ bởi các hoạt động PR, các bài đăng trên mạng xã hội và chương trình khuyến mãi tại điểm bán. Sự phối hợp này tạo ra một trải nghiệm thương hiệu liền mạch cho khách hàng và tối ưu hóa hiệu quả đầu tư.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ MARKETING 1. SỰ RA ĐỜI VÀ PHÁT TRIỂN CỦA MARKETING. Giới thiệu chung: ; | @ Việc áp dụng Marketing của các doanh nghiệp đã gia tăng liên tục trong vòng mấy thập kỷ qua, kể từ khi các nhà quản lý đã phải trả một giá đắt trong kinh doanh do sự mù tịt về thị trừơng. Việc vận dụng Marketing hiện nay đã được mở rộng.

sang cả những lĩnh vực phi thương mại, đến cả các tổ | + ~ Ae +. 1 chức xã hội, chính trị. | | Vay Marketing là gì, nó nhằm mục đích gì, có những nội dung gì, vận dụng nó trong kinh doanh cũng như các | lĩnh khác như thế nào? | -° Cho đến nay, Marketing đã có một hệ thống các -3 phương pháp khoa học và kinh nghiệm kinh doanh đã | : được tích luỹ và không ngừng được phát triển và hoàn - thiện. : Việc học tập Marketing một cách có chọn lọc và việc | vận dụng một cách sáng tạo phù hợp với điều kiện của từng doanh nghiệp là rất cần thiết.

Troạg gíao trình này chỉ đề cập đến Marketing căn bản là chủ yếu, không đi vào nghiên cứu Marketing cũng như quản trị Marketing. Việc nghiên cứu Marketing căn bản nhằm mục đích làm phát triển toàn thể các hiểu biết. oN ~, Ae oa. ~“ : v chung cho mọi học viên, tạo những nội dung chủ yếu để, học viên có thể tiếp tục nghiên cứu Marketing cho từng.

nh vực riêng biệt trong thực tế đòi hỏi. Sự ra đời và phát triển của Marketing. 121 Nguyén 1 nhân 1 ra dot va phat trién. Su phat triển ‹ của chủ nghĩa.

tư bản có một số đặc điểm nổi bật so với những chế độ xã hội trước nó, đó là nhịp độ tăng trưởng rất nhanh, sản xuất và tư bản ngày càng tập trung và tích tụ hoá ở mức cao. Mặt khác, sự phát triển của chủ nghĩa +ư bản cững được ghi nhận bằng © nhiều mâu thuẫn giữa, sản xuất và tiêu thụ:và mâu thuẫn _giưã tính tổ chức:cao ở từng doanh nghiệp và tinh. Vô ) kế % hoạch, vô.chính phủ ở phạm vị toàn:xã hội. Mâu thuẫn giữa sản xuất và tiêu thụ bất nguồn "từ những nguyện nhân chủ quan và khách quan, đó là tham vọng thu lợi nhuận và lợi nhuận siêu ngạch, là sức ép của -.

tiến bổ khoa học kỹ thuật, là tác động của những quy. luật kinh, tế vốn có của nền kinh tế thị trường. Hậu qua cua nó la sản xuất không ngừng được mở rộng, trong khi đó như. cầu có khả năng thanh toán của người lao động bị hạn chế ˆ pegs do bị bóc lột, do giá cả hàng hoá tăng nhánh và dö sứ - phân chia thu nhập quốc dân vì lợi ích của: các tư bản.

độc dm quyền (tang echi phí quốc phòng). Trên bề mặt, mâu thuẫn. giữa sản xuất và tiêu thụ được thể hiện qua mâu thuẫn. a / giữa sản xuất và thị trường.

Nói cách khác nó biểu hiện ở: : - / những cuộc khủng hoảng thừa. _ Cac nha lý luận tư sản đã cố gắng , tiến hành: hàng loạt: các thử nghiệm nhằm giải quy ết. các căn bệnh hiểm nghèơ - nêu trên. trong: những thử nghiệm đó.

Ja sự: ra “đời cha! Marketing, trước hết: giới. trong lnh +vue:teu. Sab oT gba 6- Khai niém Marketing da xuất. hiện ngay từ những năm đầu của thế kỷ XX lần đầu tiên ở Mỹ, nhưng phải mãi đến sau khủng hoảng kinh tế thé gidi 1929 — 1982 va đặc biệt sau thế chiến thứ 2, nó mới có những bước nhảy vọt, phát triển mạnh cả về chất và lượng đã trổ thành một khái niệm phổ biến như ngày nay.

Marketing được truyền bá sang Nhật và tây Âu vào những năm 50 va 60, từ khi chúng ta chuyển sang cơ chế thị trường, trên các phương tiện thông tin đã có nhiều lời giới thiệu khái niệm Marketing. Vậy Marketing là gì, nó nhằm mục đích gì, có những nội dung gì, vận dụng nó trong kinh doanh như a) thế nào? Muốn trả dời được ta dần đi vào nghiên cứu các vấn đề: 1.2 Từ Marketing truyền thống đến Marketing hién dai. Khi mới ra đời, Marketing chỉ là một khái niệm đơn giản, bắt nguồn từ một thuật ngữ tiếng Anh, Marketing có nghĩa là “ làm thị trường”. Suốt trong một thời kỳ dài, Marketing giới hạn trong lĩnh vực thương mại.

Nó bao gồm tất cả các hoạt động của một công ty, một hãng hay mệt tập đoàn (sau đây gọi tắt là doanh nghiệp) nhằm tiêu thụ những hàng hoá và dịch vụ đã có sẵn, với mục đích có lợi nhuận. Người ta gọi Marketing trong giai đoạn này là Marketing truyền thống. Ngày nay Marketing không chỉ còn giới hạn hẹp trong phạm vi thương mại mà đã trở thànhh giao điểm của nhiều quá trình kinh tế, chính trị, tư tưởng, lý luận. nó là phương pháp rất cơ bản của chủ nghĩa tư bản hiện tại cũng như của bất kỳ một quốc gia nào có nền kinh tế thị trừơng.

Nói cách khác Marketing truyền thống xưa kia, ngày nay nó đã phát triển thành Marketing hiện đại. Điều khác nhau cơ bản của.Marketing hiện đại và Marketing truyén thong là ở chỗ nó không chỉ còn.là hoạt động nhằm tiêu thụ hay bán những cái có, sẵn, mà nó đã mở rộng hơn,-toàn diện. : Marketing hiện đại bao gồm tất cả các hoạt động và: những tính toán, suY- nghĩ, ý đổ từ trước khi sản phẩm hay dịch: vụ được sản xuất ra, cho đến những hoạt động - gàn xuất tiêu thụ và cả những dịch vụ sau bán hàng. Về chiều, đợc,” nó bao trùm toàn bộ.

quá trình sản xuất, về, chiều ngang, nd khéng chỉ giới hạn. ở lĩnh vực vật chất mà đã phát triển sang lĩnh vực khác nhu dich vu, van “hoa, thể thao, quốc phỏng, tôn giáo. CÁC CHỨC NĂNG CỦA MẠRKETING. Tuy theo góc độ xem xét và phạm vi nghiên cứu người ta có thể-phân biệt các chức năng: của Marketing.Xét trên phạm vvì: tổng quát, Marketing.

có hai chức nang: : : ¬ CoB ee : 2. “Chức năng chính tri, tử tưởng: Những nhà lý luận chính tr kinh tế. -chủ nghĩa-tư bản cho rằng Marketing là một“ thành quả kinh -' tế có tính quyết-định của hợ”, rằng nó là“ triết học kinh .doánh mới” có nhiệm -vụ chữa cho- xã- hội tư bản khỏi những căn bệnh hiểm nghèo là khủng hoảng, lạm phát, -_ thất nghiệp. họ cũng cho rằng Marketing là vũ khí sắc -bén trong cuộc.

đấu tranh: chống khủng, hoảng, là bằng “chứng cho thấy chủ nghĩa. tit bản cũng có những khả năng .biến đổi nhất định như chuyển hoá thành ' Tnột xã lội tiêu thu’, "một. Xã, hội SUng - “sướng. Họ Hy: vọng.

rằng Marketing § Sẽ tạo ï ta một không. mật và tin tưởng người tiêu dùng. Đó là nội dung cơ bản của ‘shite Hãng chính trị - tư tưởng của Marketing.2 Chức năng bình tế: ‘Quan trọng nhất trong Marketing là chức năng kinh tế, nó đã được thể hiện ngay từ đầu khi Marketing ra đời và ngày càng được bổ sung thêm nhiều nội dung và kỹ thuật mới. Nội dung cơ bản của chức nặng kinh tế là làm công cụ cho việc sinh lãi Chức năng kinh tế của Marketing bao gồm tất cả các hoạt động có mục đích kinh tế (có lợi ich về kinh tổ) liên quan trực tiếp đến dòng chuyển động (vận động) của hàng hoá và địch vụ từ người sản xuất đến người tiêu dùng.

Chức năng này được thể hiện qua những nhiệm vụ 8) sau: | , , - Nghiên cứu, phân tích tiểm năng nhu cầu mua ` `. ` z +2 hàng và dịch vụ, và dự toán triển vọng. - _ Phối hợp và lập kế hoạch sẵn xuất và tài chính. - Tổ chức và hoàn thiện hệ thống tiêu thụ và phân phối sản phẩm.

Thông qua chức năng kinh tế của Marketing, người ta tìm cách hạn chế bớt những dao động có tính không ổn định và tự phát của thị trường. Nhờ có một chương trình Marketing người ta có thể cẩn phá được những khả năng xấu có thể xảy ra, hạn chế những rủi ro cho doanh nghiệp. Nói tóm lại, nội dung chính của chức năng kinh tế là góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh thông qua doanh thu,. giá, lợi nhuận và thời gian quay vòng vốn.

Nếu xét theo vai trò của Marketing trong quản. lý kinh tế thì Marketing có 4 chức năng: 2. Chức năng làm thích ứng sản phẩm uới nhu cầu thị trường. Mỗi người tiêu dùng đều có những cá tính, thị hiếu.

khác nhau, những khả năng ' tiêu thụ khác nhau. vậy sản phẩm sản. xuất: ra cũng 'phải thường xuyên thay đối chất lượng, mau’ mã, ' kiểu đáng để đáp ứng nhu cầu thị trường. Marketing có chức năng làm cho sản phẩm luôn.

luôn thích ứng với như cầu thì trường. ˆ - Nhưng, cần phải - hiểu Marketing khong lam nhiệm. các nhà ' kỹ thuật, các nhà sản xuất, nhưng nó phải chỉ ra. cho cac bé phan.

ky thuat, cac nha san xuat la san xuất. ra sản phẩm gì, quy cách chất lượng ra sao, số lượng _ và thời gian dua, nó ra thị trường, cũng: như nó phải chỉ ra é cho các nhà quản lý đoanh nghiệp khi nào, ở đâu phải £0. những sản phẩm mới để thích ứng với thị trường. Với chức năng này: Marketing phải giải quyét cac vấn đề: Nghiên cứu thị trường: nhằm hướng các nhà nghiên cứu, thiết kế và sản xuất.

vào những mục tiêu đúng đấn về sản phẩm sẽ ra đời. Tổ chức,:phối hợp các hoạt động của các bộ phận kỹ na tA a a. a7 ^ thuật, tiêu chuẩn hoá:sản phẩm; sản xuất, tạo đáng công nghiệp. nhằm tăng tính hấp dẫn của một sản.

phẩm trên một thị trường nhất: định và: thoả man 1 £61 da tên nhu cầu người tiéu ding:: : 2. Chức năng phan phối: .Bạo gồm các: hoạt. động nhằm tổchức sử vận 1 dong hợp. lý nhất sản phẩm hàng hoá từ khi nó sản xuất.

xong đến - khi giao cho các đai lý, của chàng. hoặc trực tiếp giao cho : người tiêu ding. ¬ 7 Cac hoat động chức năng này là: ' mm hiểu những người tiêu thụ và v “lua ‘chon những người tiêu thụ có khả năng nhất. Hướng dẫn khách hàng về các thủ tục ký hợp đồng, đơn đặt hàng, phương thức vận chuyển, thủ tục hải quan.

và các thủ tục khác liên quan để sẵn sàng giao hàng. + Z a ^“ nx ~* ` Z “2 2 2 Tổ chức hệ thống bến bãi kho hàng, các điểm nút của các kênh lưu thông có khả năng tiếp nhận và giải toả nhanh đòng hàng hoá vào và ra. Tổ chức các dịch vụ hỗ trợ người tiêu dùng, khi cần có thể hỗ trợ cả về tài chính, điều kiện thanh toán.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ