Bài giảng Ký sinh trùng Sốt rét - Lớp Cử nhân XN ĐHYD TP.HCM

Khám phá lý thuyết ký sinh trùng trong chương trình cử nhân tại ĐH Y Dược TP HCM, giúp sinh viên nắm vững kiến thức chuyên sâu và ứng dụng thực tiễn.

Chuyên ngành

Ký Sinh Trùng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tài Liệu Học Tập
75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện lý thuyết Ký sinh trùng 3 ĐHYD TP

Nội dung học phần Lý thuyết Ký sinh trùng 3 dành cho lớp Cử nhân XN tại ĐHYD TP.HCM tập trung vào các tác nhân gây bệnh quan trọng, trong đó Plasmodium spp., hay ký sinh trùng sốt rét, là một trọng tâm. Sốt rét là bệnh truyền nhiễm nhiệt đới do muỗi truyền, có tỷ lệ tử vong cao và khả năng gây dịch lớn, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển. Lịch sử ghi nhận bệnh sốt rét từ thời thượng cổ với nhiều tên gọi khác nhau, phản ánh sự phổ biến và nguy hiểm của nó. Bước ngoặt trong nghiên cứu đến vào năm 1880 khi Laveran phát hiện Plasmodium là nguyên nhân gây bệnh. Tiếp đó, năm 1897, Ronald Ross đã chứng minh vai trò truyền bệnh của muỗi Anopheles spp., hoàn thiện hiểu biết cơ bản về con đường lây nhiễm. Việc nắm vững kiến thức về Plasmodium không chỉ là yêu cầu của chương trình đào tạo mà còn là nền tảng cốt lõi cho công tác chẩn đoán và phòng chống bệnh sốt rét trong thực hành lâm sàng. Môn học này cung cấp kiến thức hệ thống về phân loại, đặc điểm sinh học, chu kỳ phát triển và hình thái học của ký sinh trùng, giúp sinh viên Cử nhân XN xây dựng kỹ năng nhận diện chính xác các thể ký sinh trùng trên lam máu, một kỹ năng vàng trong chẩn đoán.

1.1. Lịch sử nghiên cứu và phân loại ký sinh trùng sốt rét

Lịch sử y học ghi nhận những đóng góp to lớn trong việc làm sáng tỏ căn nguyên bệnh sốt rét. Charles Louis Alphonse Laveran, một bác sĩ quân đội người Pháp, là người đầu tiên phát hiện ra ký sinh trùng sốt rét trong máu của một bệnh nhân vào năm 1880. Phát hiện này đã đập tan các giả thuyết trước đó cho rằng bệnh gây ra bởi "khí độc" (malaria) từ đầm lầy. Đến năm 1897, Ronald Ross, một nhà khoa học người Anh, đã chứng minh một cách thuyết phục rằng bệnh sốt rét được truyền từ người này sang người khác thông qua vết đốt của muỗi Anopheles cái. Hai phát hiện này đã đặt nền móng cho toàn bộ ngành ký sinh trùng học hiện đại về sốt rét. Về phân loại, ký sinh trùng sốt rét thuộc Giới Động vật (Animalia), Ngành Đơn bào (Protozoa), Lớp Trùng bào tử (Sporozoa), và Giống Plasmodium. Việc phân loại này dựa trên các đặc điểm hình thái và sinh học, giúp định hướng trong chẩn đoán và nghiên cứu.

1.2. Các loài Plasmodium chủ yếu gây bệnh trên người hiện nay

Hiện có hơn 120 loài Plasmodium ký sinh ở động vật, nhưng chỉ một số loài có khả năng gây bệnh tự nhiên ở người. Bốn loài chính và phổ biến nhất bao gồm: Plasmodium falciparum, Plasmodium vivax, Plasmodium malariae, và Plasmodium ovale. Mỗi loài có những đặc điểm sinh học, chu kỳ phát triển và khả năng gây bệnh khác nhau. Ví dụ, P. falciparum là loài nguy hiểm nhất, có khả năng gây sốt rét ác tính và tử vong. Gần đây, một loài thứ năm là Plasmodium knowlesi, vốn ký sinh chủ yếu ở khỉ đuôi dài, đã được xác nhận có khả năng lây nhiễm và gây bệnh nặng ở người, đặc biệt tại khu vực Đông Nam Á, bao gồm cả Việt Nam. Sự xuất hiện của P. knowlesi như một tác nhân gây bệnh mới nổi đặt ra những thách thức mới cho công tác chẩn đoán và kiểm soát sốt rét.

II. Giải mã chu kỳ phát triển phức tạp của ký sinh trùng sốt rét

Hiểu rõ chu kỳ phát triển của ký sinh trùng sốt rét là chìa khóa để nắm bắt cơ chế gây bệnh, triệu chứng lâm sàng và các nguyên tắc trong điều trị, phòng ngừa. Chu kỳ của Plasmodium là một vòng tuần hoàn phức tạp, đòi hỏi hai ký chủ để hoàn thành: người và muỗi. Người đóng vai trò là ký chủ trung gian, nơi diễn ra giai đoạn sinh sản vô tính (chu trình liệt sinh). Muỗi cái Anopheles spp. là ký chủ vĩnh viễn và đồng thời là vector truyền bệnh, nơi diễn ra giai đoạn sinh sản hữu tính (chu trình bào tử sinh). Sự xen kẽ giữa hai hình thức sinh sản này giúp ký sinh trùng vừa nhân lên số lượng nhanh chóng trong cơ thể người, vừa tái tổ hợp di truyền trong cơ thể muỗi để tạo ra các thế hệ mới có khả năng thích ứng cao. Mỗi giai đoạn trong chu kỳ đều có những đặc điểm riêng biệt, từ thoa trùng trong tuyến nước bọt của muỗi, thể phân liệt trong gan và hồng cầu người, đến các giao bào trong máu. Sự phức tạp này chính là thách thức lớn nhất trong việc phát triển vắc-xin và các loại thuốc đặc trị có khả năng tiêu diệt ký sinh trùng ở mọi giai đoạn.

2.1. Phân biệt vai trò ký chủ trung gian và ký chủ vĩnh viễn

Trong lý thuyết ký sinh trùng, việc phân biệt vai trò của các ký chủ là vô cùng quan trọng. Ký chủ trung gian (người) là nơi ký sinh trùng sốt rét thực hiện chu trình sinh sản vô tính, gọi là chu trình liệt sinh (schizogony). Mục đích của giai đoạn này là nhân số lượng lên một cách nhanh chóng để gây bệnh. Ngược lại, ký chủ vĩnh viễn (muỗi Anopheles cái) là nơi diễn ra chu trình sinh sản hữu tính, hay chu trình bào tử sinh (sporogony). Tại đây, các giao bào đực và cái kết hợp với nhau tạo thành hợp tử, phát triển thành các thoa trùng. Giai đoạn này giúp ký sinh trùng duy trì sự đa dạng di truyền và chuẩn bị cho việc lây nhiễm sang một ký chủ trung gian mới. Như vậy, muỗi không chỉ đơn thuần là vật mang mầm bệnh mà còn là một phần không thể thiếu trong chu kỳ phát triển của Plasmodium.

2.2. Tổng quan hai chu trình chính Liệt sinh và bào tử sinh

Chu trình liệt sinh (schizogony) xảy ra hoàn toàn trong cơ thể người, bao gồm hai giai đoạn nhỏ: giai đoạn ở gan và giai đoạn ở hồng cầu. Giai đoạn này bắt đầu khi thoa trùng từ muỗi xâm nhập vào người và kết thúc bằng việc tạo ra các giao bào. Chu trình bào tử sinh (sporogony) diễn ra trong cơ thể muỗi, bắt đầu khi muỗi hút máu người bệnh có chứa giao bào. Quá trình này bao gồm sự thụ tinh và phát triển thành thoa trùng, sẵn sàng lây nhiễm cho người khác. Sự liên kết chặt chẽ giữa hai chu trình này tạo thành một vòng lây truyền khép kín, duy trì sự tồn tại của bệnh sốt rét trong tự nhiên. Việc cắt đứt bất kỳ mắt xích nào trong chu kỳ này, ví dụ như diệt muỗi hoặc dùng thuốc diệt giao bào, đều là những chiến lược quan trọng trong phòng chống bệnh.

III. Phân tích chu trình liệt sinh của ký sinh trùng trong cơ thể người

Chu trình liệt sinh, hay sinh sản vô tính, là giai đoạn ký sinh trùng sốt rét nhân lên số lượng trong cơ thể người, trực tiếp gây ra các triệu chứng lâm sàng của bệnh. Giai đoạn này được chia thành hai pha nối tiếp nhau: pha ở gan (ngoại hồng cầu) và pha ở hồng cầu. Bắt đầu khi thoa trùng (sporozoites) từ nước bọt của muỗi Anopheles xâm nhập vào hệ tuần hoàn của người. Chỉ trong vòng 30 phút, chúng nhanh chóng tìm đến gan và xâm nhập vào các tế bào gan. Tại đây, chúng phát triển một cách thầm lặng, không gây triệu chứng. Sau khi kết thúc giai đoạn ở gan, hàng ngàn mảnh trùng (merozoites) được phóng thích vào máu, bắt đầu một chu kỳ mới trong hồng cầu. Giai đoạn trong hồng cầu chính là nguyên nhân gây ra các cơn sốt rét điển hình. Việc nắm vững chi tiết của chu trình liệt sinh là cơ sở để sinh viên Cử nhân XN hiểu được tại sao bệnh nhân lại có những cơn sốt theo chu kỳ và tại sao một số loài Plasmodium có thể gây tái phát xa sau khi đã điều trị.

3.1. Giai đoạn phát triển tại gan và vai trò của thể ngủ

Khi vào tế bào gan, thoa trùng phát triển thành thể phân liệt gan. Sau một thời gian, tùy thuộc vào loài (ví dụ 6-9 ngày đối với P. falciparum), thể phân liệt gan sẽ vỡ ra, giải phóng từ 10.000 đến 30.000 mảnh trùng vào máu. Một đặc điểm sinh học quan trọng chỉ có ở Plasmodium vivaxPlasmodium ovale là sự tồn tại của thể ngủ (hypnozoite). Đây là những thoa trùng sau khi vào tế bào gan nhưng không phát triển ngay mà tồn tại ở trạng thái "ngủ" trong nhiều tháng, thậm chí nhiều năm. Vì một lý do nào đó, các hypnozoite này sẽ "thức dậy" và phát triển thành thể phân liệt, gây ra các cơn sốt tái phát xa. Đây là lý do tại sao việc điều trị tiệt căn cho P. vivaxP. ovale đòi hỏi phải có thuốc diệt cả thể ngủ trong gan.

3.2. Chu kỳ trong hồng cầu Cơ chế gây bệnh và triệu chứng sốt

Các mảnh trùng từ gan sẽ xâm nhập vào hồng cầu. Quá trình xâm nhập này rất nhanh, chỉ kéo dài từ 30 giây đến 1 phút. Bên trong hồng cầu, mảnh trùng phát triển qua các giai đoạn: thể tư dưỡng (dạng nhẫn) và sau đó là thể phân liệt. Khi thể phân liệt trưởng thành, nó làm vỡ hồng cầu để giải phóng một lứa mảnh trùng mới (6-32 mảnh trùng tùy loài), đồng thời phóng thích các độc tố và sản phẩm chuyển hóa của ký sinh trùng, bao gồm cả sắc tố sốt rét (haemozoin). Chính các chất này kích thích hệ miễn dịch của cơ thể gây ra phản ứng sốt cao, rét run điển hình. Chu kỳ này lặp lại một cách đồng bộ, tạo ra các cơn sốt có chu kỳ: 48 giờ đối với P. falciparum, P. vivax, P. ovale và 72 giờ đối với P. malariae. Sau nhiều chu kỳ, một số mảnh trùng sẽ biệt hóa thành thể giao bào đực và cái, sẵn sàng cho giai đoạn phát triển hữu tính.

IV. Tìm hiểu chu trình bào tử sinh trong muỗi cái Anopheles

Chu trình bào tử sinh là giai đoạn phát triển hữu tính của ký sinh trùng sốt rét, diễn ra bên trong cơ thể của ký chủ vĩnh viễn là muỗi Anopheles cái. Giai đoạn này có vai trò quyết định trong việc duy trì và lan truyền bệnh từ người này sang người khác. Khi muỗi hút máu của bệnh nhân sốt rét, nó sẽ hút cả các thể ký sinh trùng ở giai đoạn trong hồng cầu. Tuy nhiên, chỉ có thể giao bào (gametocyte) đực và cái mới có khả năng tiếp tục phát triển trong dạ dày muỗi. Các thể vô tính khác như thể tư dưỡngthể phân liệt sẽ bị tiêu hóa và chết. Quá trình phát triển trong muỗi chịu ảnh hưởng lớn bởi nhiệt độ môi trường. Theo tài liệu của ĐHYD TP.HCM, nếu nhiệt độ thấp hơn 16°C, P. vivax sẽ không phát triển được (và 18°C đối với P. falciparum). Điều này giải thích tại sao sốt rét là bệnh chủ yếu ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Toàn bộ chu trình trong muỗi kéo dài khoảng 10-14 ngày, sau đó muỗi mới có khả năng truyền bệnh.

4.1. Quá trình từ giao bào thành thoa trùng trong cơ thể muỗi

Trong dạ dày muỗi, giao bào đực xảy ra hiện tượng "thoát roi", tạo ra 4-8 tiểu giao tử di động. Giao bào cái trở thành đại giao tử. Một tiểu giao tử sẽ thụ tinh cho một đại giao tử, tạo thành hợp tử (trứng). Hợp tử này sau đó phát triển thành trứng di động, xuyên qua thành dạ dày muỗi và hình thành trứng nang ở mặt ngoài. Bên trong trứng nang, ký sinh trùng phân chia nhiều lần để tạo ra hàng ngàn thoa trùng. Khi trứng nang vỡ, các thoa trùng được giải phóng vào xoang cơ thể muỗi, di chuyển và tập trung tại tuyến nước bọt. Từ đây, thoa trùng sẵn sàng được bơm vào máu người khi muỗi đốt, bắt đầu một chu kỳ phát triển mới.

4.2. Yếu tố nhiệt độ và môi trường ảnh hưởng đến sự phát triển

Sự phát triển của ký sinh trùng sốt rét trong muỗi phụ thuộc chặt chẽ vào nhiệt độ môi trường. Nhiệt độ tối ưu cho sự phát triển là từ 20-30°C. Nhiệt độ càng cao (trong giới hạn cho phép), thời gian hoàn thành chu trình bào tử sinh càng ngắn, làm tăng tốc độ lan truyền bệnh. Ngược lại, nhiệt độ quá thấp (dưới 16-18°C) hoặc quá cao (trên 45°C) sẽ làm ký sinh trùng ngừng phát triển. Đây là một yếu tố dịch tễ học quan trọng, lý giải sự phân bố địa lý của bệnh sốt rét và sự biến động của bệnh theo mùa. Các chương trình phòng chống sốt rét thường tập trung vào các biện pháp diệt muỗi, làm giảm mật độ vector, từ đó cắt đứt chu trình lây truyền này.

V. Bí quyết nhận dạng hình thể KST sốt rét trên lam máu nhuộm

Đối với sinh viên Cử nhân XN, kỹ năng nhận dạng hình thể ký sinh trùng sốt rét trên lam máu nhuộm Giemsa là một trong những năng lực cốt lõi quan trọng nhất. Đây là phương pháp "tiêu chuẩn vàng" trong chẩn đoán sốt rét, cho phép xác định sự hiện diện, định danh loài và ước tính mật độ ký sinh trùng. Mỗi giai đoạn phát triển của Plasmodium (tư dưỡng, phân liệt, giao bào) và mỗi loài khác nhau đều có những đặc điểm hình thái riêng biệt về kích thước, hình dạng, số lượng nhân, và đặc điểm của sắc tố sốt rét (haemozoin). Ví dụ, thể tư dưỡng non thường có dạng nhẫn, trong khi thể giao bào của P. falciparum có hình quả chuối hay hình liềm rất đặc trưng. Ngoài ra, cần quan sát sự thay đổi của hồng cầu bị ký sinh, chẳng hạn như hồng cầu bị phình to trong trường hợp nhiễm P. vivax. Việc luyện tập quan sát trên kính hiển vi và ghi nhớ các đặc điểm nhận dạng chính là bí quyết để chẩn đoán chính xác, hỗ trợ đắc lực cho bác sĩ lâm sàng trong việc đưa ra phác đồ điều trị phù hợp.

5.1. Đặc điểm phân biệt thể tư dưỡng trophozoite các loài

Thể tư dưỡng là giai đoạn sớm nhất trong hồng cầu. Tư dưỡng non (dạng nhẫn) của P. falciparum thường mảnh, có thể có 2 nhân và thường thấy nhiều ký sinh trùng trên một hồng cầu (đa nhiễm). Ngược lại, tư dưỡng của P. vivax thường có dạng nhẫn dày hơn và có xu hướng phát triển thành dạng amip với chân giả khi trưởng thành. Hồng cầu nhiễm P. vivax thường to hơn bình thường. Tư dưỡng của P. malariae có kích thước nhỏ gọn và đôi khi có dạng dải băng vắt ngang hồng cầu. Việc nhận diện chính xác thể tư dưỡng giúp định hướng sớm loài ký sinh trùng gây bệnh.

5.2. Nhận dạng thể phân liệt schizont và thể giao bào

Thể phân liệt là giai đoạn ký sinh trùng nhân chia trong hồng cầu. Số lượng mảnh trùng (merozoites) bên trong là một đặc điểm quan trọng để định danh loài. Thể phân liệt của P. falciparum chứa 16-32 mảnh trùng nhưng hiếm khi thấy ở máu ngoại vi (chủ yếu ở các mao mạch nội tạng). Thể phân liệt của P. vivax chứa 12-24 mảnh trùng, thường nằm trong hồng cầu bị phình to. Thể giao bào là thể hữu tính. Đặc trưng nhất là thể giao bào của P. falciparum có hình quả chuối. Các loài còn lại có giao bào hình tròn hoặc bầu dục, khó phân biệt với thể tư dưỡng già nếu không quan sát kỹ.

5.3. Vai trò và đặc điểm của sắc tố sốt rét haemozoin

Sắc tố sốt rét, hay còn gọi là haemozoin, là sản phẩm cuối cùng từ quá trình tiêu hóa hemoglobin của ký sinh trùng. Nó có màu nâu sẫm đến đen và hiện diện trong bào tương của ký sinh trùng ở các giai đoạn tư dưỡng già, phân liệt và giao bào. Đặc điểm của sắc tố (màu sắc, kích thước hạt, sự phân bố) cũng là một yếu tố hỗ trợ định danh. Ví dụ, ở P. falciparum, sắc tố thường tập trung thành một cụm gọn. Ở P. vivax, các hạt sắc tố nhỏ và phân tán. Sự tích tụ haemozoin trong các cơ quan như gan, lách, não là một trong những cơ chế gây tổn thương mô trong bệnh sốt rét, đặc biệt là sốt rét ác tính do P. falciparum.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Lý thuyết Ký sinh trùng 3 Lớp Cử nhân XN Phân môn Ký sinh ĐHYD TP.HCM Plasmodium spp. MỤC TIÊU HỌC TẬP 1. Nêu các đặc điểm sinh học của ký sinh trùng sốt rét. Mô tả chu kỳ phát triển của ký sinh trùng sốt rét.

Trình bày triệu chứng lâm sàng bệnh sốt rét. Nêu các phương pháp chẩn đoán và phòng bệnh sốt rét.  Sốt rét là bệnh truyền nhiễm nhiệt đới do muỗi truyền có tỷ lệ mắc, tỷ lệ chết cao, tốc độ lan truyền nhanh và khả năng gây dịch lớn  Bệnh lây theo đường máu do muỗi Anopheles spp. truyền  Đây là bệnh của các nước nghèo và là nguyên nhân gây nghèo khó.

 Bệnh sốt rét (Malaria) được ghi vào sử sách của nhiều nước từ thời thượng cổ với tên gọi khác nhau: Bệnh sốt đầm lầy (Pháp); sốt khí độc (ý); sốt rừng thiêng (Anh); sốt muỗi (Ðông Phi); nghịch tật (Trung Quốc); sốt ngã nước, sốt rét rừng (Việt Nam).Laveran (Pháp) phát hiện sốt rét là do Plasmodium ký sinh trong máu gây nên  Năm 1897, Ronald Ross (Anh) chứng minh bệnh sốt rét được truyền từ người này sang người khác bởi muỗi Anopheles hút máu. Ronald Ross Bản đồ phỏng định Các vùng sốt rét trên thế giới (màu xanh) Phân loại ký sinh trùng Theo phân loại KST học thì cần phân theo thứ bậc như sau: Giới, ngành, lớp, họ, bộ, giống và loài. Phân loại đơn giản theo ký sinh trùng y học KSTSR thuộc: - Giới động vật - Ngành đơn bào (Protozoa) - Lớp trùng bào tử (Sporozoa) - Họ Plasmodidae - Giống Plamodium I. ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC KST sốt rét có tính đặc hiệu hẹp về ký chủ.

Có khoảng 120 loài Plasmodium ký sinh ở động vật hữu nhủ, chim và bò sát. Có 4 loại KSTSR ký sinh ở người trong điều kiện tự nhiên: – Plasmodium malariae (Laveran, 1881) – Plasmodium vivax (Grassi và Feletti, 1890) – Plasmodium falciparum (Welch, 1897) – Plasmodium ovale (Stephens, 1922) Ở thú vật cũng có những KSTSR riêng cho loài của nó và không lây truyền cho loài khác : - Khỉ : P. relictum - Gặm nhấm: P. gonderi Plasmodium knowlesi ký sinh ở khỉ đuôi dài và khỉ đuôi lợn (Macaca fascicularis và Macaca menestrina), sống ở khu vực rừng rậm các nước Đông Nam Á và ở khỉ Presbytis melalophos sống taị Sumatra, Indonesia.

Khỉ Macaque đuôi dài (số 2) Loài khỉ có mang kí sinh trùng Plasmodium knowlesi P. knowlesi edesoni and P. knowlesi knowlesi là 2 chủng đã được nhận diện có khả năng gây bệnh cho người  Trường hợp nhiễm Plasmodium knowlesi trên người lần đầu tiên được ghi nhận vào năm 1965 ở một nhân viên quân đội Hoa Kỳ trở về nước sau khi công tác tại Đông Nam Á.  Những năm sau đó ngày càng có nhiều báo về cáo trường hợp nhiễm Plasmodium knowlesi trên người, mặc dù phần lớn các ca nhiễm được báo cáo từ những nước trong khu vực Châu Á như Singapore, Thái lan, Malaysiaq.

nơi có sự sinh sống của khỉ đuôi dài nhưng với sự phát triển của khoa hoc kỹ thuật, du lịch, di dân và mở rộng lãnh thổ, P. knowlesi đã được tìm thấy ở cả những quốc gia không phải vùng sốt rét lưu hành. ̵ Phát hiện Plasmodium knowlesi gây bệnh cho người ở VN (2005) qua PCR. ̵ Hai trẻ em (trai 2 và gái 3 tuổi) + 1 thanh niên (27 tuổi) sống tại tỉnh Ninh Thuận.

̵ Không có triệu chứng lâm sàng. ̵ Là người dân tộc Ra-glai, sống gần rừng ̵ Vai trò truyền bệnh của Anopheles dirus ?  Khi xâm nhập hồng cầu, KST sốt rét cũng có những điểm khác nhau: - P. ovale có khuynh hướng xâm nhập những hồng cầu non - P. malariae xâm nhập hồng cầu già - P.

falciparum không phân biệt tuổi của hồng cầu để xâm nhập. vivax cũng không xâm nhập được hồng cầu của những người có nhóm máu Duffy âm tính (thường là những người Phi Châu da đen )  Thời gian xâm nhập hồng cầu chỉ kéo dài từ 30 giây cho đến 1 phút.  Ký sinh trùng (cụ thể là những mảnh trùng của thể phân liệt) có những bào quan ở phần đỉnh gọi là Rhoptrie và Microneme tiếp xúc với màng hồng cầu, làm cho màng hồng cầu uốn cong vào phía trong ngày càng sâu, tạo ra một hốc qua đó mảnh trùng xâm nhập vào trong hồng cầu, KST nằm trong không bào, cô lập với tế bào chất của hồng cầu. Các merozoite từ gan vào máu tiếp cận với bề mặt HC có những thụ thể (receptor) tương ứng và xâm nhập vào hồng cầu ( qua 5 giai đoạn) : A.

Nhận diện và gắn bám B-C. Hình thành điểm tiếp giáp D. Tạo nên màng không bào liên tiếp màng bào tương của HC E. Lọt vào không bào qua điểm tiếp nối F.

HC tự liền lại, mảnh trùng di chuyển về giữa HC, trở thành dạng nhẫn Ký sinh trùng sốt rét xâm nhập hồng cầu Mảnh trùng xâm nhập hồng cầu II. CHU KỲ PHÁT TRIỂN KST Soát Reùt phaùt trieån qua 2 chu trình vaø xaûy ra trong cô theå hai kyù chuû : – ÔÛ ûcô theÅ ngöôøi : Chu trình sinh saûn voâ tính tại gan & hoàng caàu,coøn goïi laø chu trình lieät sinh ( schizogony) – ÔÛ muoãi caùi Anopheles spp.: Chu trình sinh saûn höõu tính ôû daï daøy vaø tuyeán nöôùc boït muoãi,coøn goïi laø chu trình baøo töû sinh ( sporogony) - Ngöôøi laø kyù chuû trung gian - Muoãi Anopheles spp. laø kyù chuû vónh vieãn ñoàng thôøi laø vectô truyeàn beänh. CHU KYØ PHAÙT TRIEÅN 1.

Giai đoạn phát triển vô tính trên cơ thể người 1.1 Giai ñoaïn phaùt trieån ôû gan - Nếu muỗi mang mầm bệnh, KST sốt rét sẽ nằm trong tuyến nước bọt của muỗi dưới dạng thoa trùng là những sợi mảnh hình thoi, dài khoảng 10-15 µm với nhân ở trung tâm. Khi đốt người, thoa trùng sẽ theo nước bọt của muỗi xâm nhập vào hệ tuần hoàn. Sau 30 phút lưu thông trong máu, thoa trùng sẽ đến gan, xâm nhập vào tế bào gan và phát triển trong đó.  Trong tế bào gan, KST sốt rét phát triển thành các thể phân liệt trong có chứa hàng ngàn mảnh trùng P.000  Sau cùng các phân liệt gan sẽ vỡ ra,phóng thích các mảnh trùng vào máu.

Thể phân liệt trong gan Thể phân liệt trong gan  Thời gian để hoàn tất một chu kỳ phát triển trong gan thay đổi tùy theo loài Plasmodium: P.  Số lượng mảnh trùng được tạo ra trong mổi thể phân liệt ở gan thay đổi tùy theo loài Plasmodium: P.000 mảnh trùng – Đối với Plasmodium vivax và Plasmodium ovale, ngoài sự phát triển tức thời của thoa trùng trong gan còn có sự tồn tại của các thể ngủ (hypnozoite) : Thoa trùng xâm nhập tế bào gan nhưng không tiếp tục phát triển ngay để cho ra phân liệt, mà nằm yên trong tế bào gan. Vài tháng sau đó, vì một lý do nào đó chưa rõ, các thể ngủ mới phát triển tiếp cho ra phân liệt, và rồi phân liệt vỡ ra, tung các mảnh trùng vào máu gây ra các cơn tái phát sốt rét. – Plasmodium falciparum và Plasmodium malariae không có thể ngủ trong gan.2 Giai ñoaïn phaùt trieån trong hoàng caàu Các mảnh trùng được phóng thích từ gan ra sẽ xâm nhập hồng cầu để phát triển thành tư dưỡng.

Từ tư dưỡng sẽ phát triển thành thể phân liệt trong máu có chứa nhiều mảnh trùng. Số lượng mảnh trùng trong một phân liệt thay đổi tùy theo chủng loại ký sinh trùng sốt rét.falciparum : 16 – 32 mảnh trùng P. ovale : 16 – 24 mảnh trùng P. malariae : 6 – 12 trùng – Phân liệt trong máu sẽ vỡ ra để các mảnh trùng xâm nhập các hồng cầu khác và tiếp tục chu kỳ trong hồng cầu (cho ra tư dưỡng rồi phân liệtq).

– Chu kỳ trong hồng cầu kéo dài đối với : P. ovale : 50 h Sau nhiều chu kỳ như trên, một số mảnh trùng phát triển thành các thể hữu tính là giao bào đực và giao bào cái. Các thể này không phát triển thêm mà chỉ nằm trong hồng cầu chờ được muỗi cái Anopheles spp. hút vào dạ dày để phát triển tiếp.

Giai đoạn phát triển hữu tính trên cơ thể muỗi – Khi muỗi cái Anopheles spp. đốt người có bệnh sốt rét, các thể KSTSR trong máu sẽ được hút vào dạ dày của muỗi, nhưng chỉ có các thể giao bào là tiếp tục phát triển được. – Vài phút sau khi vào dạ dày muỗi, có hiện tượng thoát roi ở giao bào đực để cho ra 4 đến 8 tiểu giao tử, trong khi giao bào cái trở thành đại giao tử. – Một tiểu giao tử sẽ xâm nhập vào đại giao tử và một hợp tử được hình thành (trứng thụ tinh).

Sự thoát roi ở giao bào đực cho ra 4 đến 8 tiểu giao tử – Trong vòng 18-24 h trứng này sẽ trở thành một trứng di động, đi xuyên qua vách dạ dày muỗi và phát triển thành một trứng nang nằm ở mặt ngoài dưới lớp màng bao dạ dày, có kích thước từ 40 đến 55 µm. – Trứng nang phát triển thành nang thoa trùng, chứa hàng ngàn thoa trùng trong đó. – Nang thoa trùng sẽ vỡ ra, các thoa trùng sẽ hướng về tuyến nước bọt của muỗi và nằm trong tuyến nước bọt. – Khi muỗi đốt người, thoa trùng sẽ theo nước bọt mà xâm nhập vào cơ thể người để tiếp tục chu kỳ phát triển trong người.

Thoa trùng trong tuyến nước bọt muỗi Thoa trùng ( sporozoites) – Thời gian ký sinh trùng phát triển trong muỗi khoảng 10 – 40 ngày, tùy thuộc vào loài Plasmodium nhiệt độ của môi trường bên ngoài. – Nhiệt độ môi trường bên ngoài càng cao thì thời gian ký sinh trùng phát triển trong muỗi càng ngắn. – Nếu nhiệt độ bên ngoài thấp hơn 160 C P. vivax sẽ không phát triển được trong muỗi (180C đối với P.

falciparum) Nếu nhiệt độ cao trên 450C ký sinh trùng cũng sẽ ngưng phát triển. Đặc điểm của từng loài Plasmodium Đặc điểm Loại ký sinh trùng Ở người P. Giai đoạn ở gan 6 8 9 15 (ngày) Thời gian ủ 12 – 17 hay 9 - 14 16 - 18 14 – 40 bệnh (ngày) lâu hơn Số lượng KST trong 1 phân 30.000 liệt gan Giai đoạn hồng 48 48 50 72 cầu (giờ) Đặc điểm Loại ký sinh trùng Ở người P.000 Sốt sơ phát Nặng, ác tính Nhẹ-nặng Nheï Nheï Sốt tái phát (do thể ngủ trong gan) - + + - KST tồn tại ở người nếu ∅ điều 1–2 1,5 – 5 1–5 3 – 50 trị (năm) Thời gian KST phát triển trong muỗi ở 9 – 10 8 – 10 14 – 16 12 – 14 28 0C (ngày) III. HÌNH THỂ TRONG MÁU CỦA KSTSR Hình thể KSTSR trong máu được mô tả dựa vào quan sát một lam máu nhuộm qua kính hiển vi quang học với độ phóng đại 700 – 1000 lần.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ