Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài "Nghề sơn mài ở xã Tương Bình Hiệp thị xã Thủ Dầu Một tỉnh Bình Dương: Hiện trạng và xu hướng phát triển" được tác giả Nguyễn Thị Thùy Linh (Khoa Đông Nam Á học, Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh) thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Lý Hoàng Nam vào tháng 6 năm 2010. Nghiên cứu bắt nguồn từ bối cảnh tỉnh Bình Dương đang đẩy mạnh chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hình thành các khu đô thị mới. Trong sự phát triển kinh tế nhanh chóng đó, các làng nghề thủ công truyền thống với bề dày lịch sử hơn 300 năm, đặc biệt là nghề sơn mài Tương Bình Hiệp, đang đứng trước nhiều thách thức về duy trì bản sắc, cạnh tranh thương trường, thiếu hụt lao động và biến động chất lượng sản phẩm.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của báo cáo bao gồm:

  1. Hệ thống hóa lịch sử hình thành và quá trình phát triển của ngành tiểu thủ công nghiệp sản xuất sơn mài tại Bình Dương qua các thời kỳ lịch sử.
  2. Khảo sát, phân tích quy trình kỹ thuật, nguyên liệu, thể loại và đề tài đặc trưng của dòng tranh và sản phẩm sơn mài Tương Bình Hiệp.
  3. Đánh giá hiện trạng sản xuất, kinh doanh, quy mô phân bố hộ nghề và thị trường tiêu thụ tại xã Tương Bình Hiệp giai đoạn 2006–2009.
  4. Nhận diện các khó khăn, hạn chế nội tại và đề xuất các nhóm giải pháp, xu hướng phát triển bền vững cho làng nghề trong thời kỳ hội nhập.
  • Đối tượng nghiên cứu: Làng nghề sản xuất sơn mài truyền thống, bao gồm kỹ thuật chế tác, các cơ sở/hộ sản xuất kinh doanh và sản phẩm sơn mài.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn xã Tương Bình Hiệp, thị xã Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương.
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát tiến trình lịch sử từ thế kỷ XVIII đến năm 2010, tập trung số liệu thống kê kinh tế - xã hội giai đoạn 2006–2009.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài dựa trên các khái niệm về làng nghề và làng nghề truyền thống trong bối cảnh nông thôn chuyển dịch kinh tế (theo hướng dẫn của cơ quan quản lý và các công trình nghiên cứu văn hóa dân gian):

  • Làng nghề: Điểm dân cư nông thôn có các ngành phi nông nghiệp chiếm ưu thế về số hộ, số lao động và tỷ trọng thu nhập so với nghề nông.
  • Làng nghề truyền thống: Làng nghề tồn tại lâu đời, quy tụ các nghệ nhân và thợ lành nghề, có nhiều thế hệ gia đình kế thừa nghề thủ công, có tổ nghề chung và các quy ước liên kết xã hội bền vững.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai liên ngành, bao gồm:

  • Phương pháp lịch sử: Khảo sát tiến trình chuyển biến của ngành sơn mài Bình Dương qua ba giai đoạn lịch sử chính (trước 1945, 1945–1975, và từ 1975 đến 2010).
  • Phương pháp thống kê, tổng hợp: Thu thập, đối chiếu số liệu báo cáo kinh tế - xã hội của Ủy ban nhân dân xã Tương Bình Hiệp và các tư liệu lưu trữ tại Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Bình Dương.
  • Phương pháp điền dã dân tộc học và phỏng vấn: Thực hiện phỏng vấn sâu các nghệ nhân gạo cội, lãnh đạo Hiệp hội Sơn mài - Điêu khắc tỉnh Bình Dương (tiêu biểu như thầy Thái Kim Điền - Trưởng khoa Sơn mài Trường Trung cấp Mỹ thuật Bình Dương).
  • Phương pháp phân tích - logic: Đánh giá mối quan hệ giữa chất lượng nguyên liệu, kỹ thuật truyền thống với biến động thị trường và cơ cấu lao động.

Nguồn dữ liệu chính xuất phát từ báo cáo hành chính của UBND xã Tương Bình Hiệp (Báo cáo số 82/BC-UB), số liệu điều tra dân số năm 2009 của tỉnh Bình Dương, hồ sơ xét công nhận làng nghề truyền thống năm 2008, tư liệu từ Gia Định thành thông chí của Trịnh Hoài Đức và các công trình nghiên cứu mỹ thuật địa phương.


Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Vài nét về sự hình thành và phát triển của ngành tiểu thủ công nghiệp sản xuất sơn mài ở Bình Dương

Chương này trình bày bối cảnh địa lý - hành chính của tỉnh Bình Dương và nguồn gốc du nhập, phát triển của nghề sơn mài trên vùng đất Sông Bé cũ.

  1. Khái quát lịch sử và điều kiện tự nhiên:

    • Năm 1698, Thống suất Nguyễn Hữu Cảnh lập phủ Gia Định. Qua các đợt sắp xếp hành chính năm 1808, 1832, 1837 (thành lập huyện Bình An - tiền thân của Thủ Dầu Một), đến năm 1956 tỉnh Bình Dương được thiết lập theo Sắc lệnh 143/NV. Sau năm 1975, tỉnh hợp nhất thành tỉnh Sông Bé và đến ngày 06/11/1996 được tách thành Bình Dương và Bình Phước.
    • Bình Dương có diện tích 2.695,5 km², dân số năm 2009 đạt 1.636.000 người, mật độ 550 người/km², tỷ lệ tăng dân số trung bình đạt 7,3%/năm (giai đoạn 1999–2009). Địa hình đồi thấp phù sa cổ, hệ thống ba con sông lớn (sông Sài Gòn, Sông Bé, sông Đồng Nai) cùng khí hậu nhiệt đới nhiều nắng mưa tạo môi trường thuận lợi để ủ và làm khô sơn ta.
  2. Tiến trình phát triển nghề sơn mài:

    • Nguồn gốc: Cư dân xứ Ngũ Quảng (Quảng Bình, Quảng Trị, Quảng Đức, Quảng Nam, Quảng Ngãi) di cư vào định cư tại huyện Bình An từ thế kỷ XVIII, mang theo nghề sơn truyền thống vẽ lại cảnh sắc làng quê để vơi nỗi nhớ cội nguồn.
    • Giai đoạn đầu thế kỷ XX – 1945: Năm 1901, chính quyền Pháp thành lập Trường Bá nghệ Thủ Dầu Một (do ông De Lafause làm hiệu trưởng), đào tạo 4 bộ môn: gỗ, điêu khắc, khảm xà cừ và đúc đồng, trong đó ứng dụng mạnh mẽ sơn ta. Thập niên 1930–1932, sự thể nghiệm chất liệu sơn ta vào hội họa của các họa sĩ Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương đã thúc đẩy kỹ thuật sơn mài phát triển vượt bậc.
    • Giai đoạn 1945 – 1975: Đỉnh cao là sự ra đời của Xưởng sơn mài Thanh Lễ (thành lập năm 1943 bởi hai nghệ nhân Trương Văn Thanh và Nguyễn Thành Lễ, cựu sinh viên xuất sắc Trường Mỹ nghệ thực hành Thủ Dầu Một). Thanh Lễ quy tụ các họa sĩ tên tuổi (Chánh Trí, Duy Liêm, Thái Văn Ngôn, Ngô Tử Sâm...) và đoạt nhiều giải thưởng quốc tế (Hội chợ Munich năm 1964, Huy chương Vàng Hội chợ Kỹ thuật Công thương Sài Gòn năm 1970).
    • Giai đoạn sau 1975 đến 2010: Từ năm 1983, nghề sơn mài phục hồi mạnh. Hàng sơn mài Sông Bé từng chiếm 70% lượng hàng sơn mài xuất khẩu cả nước. Giai đoạn 1987–1989, toàn làng có 744 hộ làm nghề (gần 100% số hộ). Tuy nhiên, khủng hoảng thừa và hiện tượng làm ẩu giai đoạn 1991–1992 đã khiến thị trường suy giảm nghiêm trọng.

Chương II: Hiện trạng và xu hướng phát triển làng nghề sơn mài Tương Bình Hiệp

Chương này đi sâu vào quy trình kỹ thuật chế tác, cơ cấu sản xuất thực tế tại xã Tương Bình Hiệp và các định hướng chiến lược.

  1. Lịch sử hình thành làng Tương Bình Hiệp:

    • Xã Tương Bình Hiệp có diện tích 520 ha, gồm 8 ấp. Khoảng năm 1936–1937, hai nghệ nhân Nam Nhưng và Ba Lắm sau khi học tại trường nghề Thủ Dầu Một đã về mở xưởng, chuyển đổi kinh tế xã từ thuần nông sang làng nghề chuyên nghiệp. Giỗ tổ nghề được tổ chức tại tư gia vào ngày 13 tháng 6 và 20 tháng Chạp âm lịch (trùng ngày giỗ tổ nghề mộc).
  2. Kỹ thuật và quy trình chế tác sơn mài:

    • Nguyên liệu: Sử dụng nhựa cây sơn ta (Rhus succedanea trồng tại Phú Thọ). Nhựa sơn phân tầng theo độ dẻo: sơn mật dậu (90°), sơn gián nhất (70–80°), sơn gián nhì (60–65°), sơn thịt (50–55°) và nước thiếc (sơn cặn). Cốt mộc dùng ván ép công nghiệp, gỗ mít, tre ép, cốt vải. Nguyên liệu phụ trợ gồm vàng quỳ, bạc quỳ, vỏ trứng, các loại ốc/trai (xà cừ, bào ngư, ốc đụng, ốc xác, vẹm, ngọc nữ).
    • Quy trình sản xuất: Một tác phẩm sơn mài hoàn chỉnh phải trải qua đúng 25 công đoạn nghiêm ngặt, đan xen giữa các bước hom, bó vải, sơn lót, quang chu, phủ cánh gián và mài nước nhiều lần trước khi đánh bóng bề mặt.
    • Thể loại tranh: Gồm sơn lộng, tranh sơn mài vẽ chìm, tranh vẽ mỏng, sơn mài khoét trũng (khoét trống), sơn mài đắp nổi, sơn mài cẩn xà cừ và sơn mài cẩn vỏ trứng.
    • Đề tài thể hiện: Thiên nhiên, dân gian (Tứ thời, Tứ hữu, Ngư tiều canh mục, Bái tổ vinh quy, phong cảnh vịnh Hạ Long, Huế, Hồ Hoàn Kiếm); Lịch sử (Hai Bà Trưng, Bác Hồ); Tôn giáo và tích cổ (Phật giáo, Bát tiên, Trúc Lâm thất hiền, Phúc Lộc Thọ).
  3. Hiện trạng kinh tế làng nghề (2006–2008):

    • Ngày 05/12/2008, UBND tỉnh Bình Dương ban hành quyết định công nhận làng nghề sơn mài Tương Bình Hiệp đạt tiêu chuẩn làng nghề truyền thống trên địa bàn 6 ấp.
Tiêu chí thống kê Năm 2006 Năm 2007
Tổng số hộ làm nghề sơn mài (hộ) 1.015 1.003
Tỷ lệ hộ làm nghề trên tổng số hộ địa phương (%) 38,68% 37,92%
Tổng số lao động tham gia (người) 2.274 2.173
Thu nhập bình quân đầu người (đồng/tháng) 1.000.000 1.000.000
Giá trị sản xuất ngành sơn mài (tỷ đồng) 25,5 25,1
Tỷ trọng giá trị sản xuất sơn mài/GTSX địa phương (%) 67,46% —
Số lượng cơ sở/doanh nghiệp tư nhân (cơ sở) 4 4
Số lượng hộ kinh doanh (hộ) 41 41
Số lượng hợp tác xã 0 0

Phân bố cơ sở sản xuất và lao động tại 6 ấp năm 2008 (Hồ sơ công nhận làng nghề):

Địa bàn Hộ gia đình Hộ kinh doanh Doanh nghiệp / Công ty Tổng số lao động (người)
Ấp 1 40 1 0 84
Ấp 2 209 1 0 514
Ấp 3 235 1 2 487
Ấp 4 108 5 1 314
Ấp 5 156 15 1 331
Ấp 6 210 12 0 443
  1. Khó khăn và định hướng phát triển:
    • Vấn đề chất lượng: Một số cơ sở tự phát cắt giảm công đoạn, thay thế sơn ta bằng sơn hóa học (sơn Tây, sơn hạt điều, sơn Nhật), khiến sản phẩm bị nứt vỡ khi xuất sang thị trường xứ lạnh như châu Âu, làm giảm sút uy tín.
    • Vấn đề lao động: Sự mở rộng của các khu công nghiệp (VSIP, Mỹ Phước) và dự án Thành phố mới Bình Dương cạnh tranh nguồn lao động trẻ; thu nhập nghề sơn mài thấp (1.000.000 đ/tháng) dẫn đến tình trạng chuyển nghề.
    • Dự án nhãn hiệu tập thể: Dự án "Xây dựng, quản lý và phát triển nhãn hiệu tập thể Sơn mài Bình Dương" (mã số 25/CT68/2010/EW) thực hiện từ 1/2010 đến 12/2011 với tổng kinh phí 757 triệu đồng (ngân sách Trung ương 532 triệu đồng, địa phương 225 triệu đồng) nhằm bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ và nâng cao giá trị thương mại.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:

    • Tổng hợp đầy đủ hệ thống dữ liệu định lượng về làng nghề sơn mài Tương Bình Hiệp: Đóng góp trên 25 tỷ đồng doanh thu mỗi năm, chiếm trên 67% giá trị sản xuất tiểu thủ công nghiệp toàn xã trong năm 2006, giải phóng việc làm cho hơn 2.100 lao động tại địa phương.
    • Phân tích chi tiết quy chuẩn 25 công đoạn kỹ thuật chế tác từ mài mộc thô đến hoàn thiện lớp sơn phủ cánh gián, chứng minh tính vượt trội của việc kết hợp sơn ta Phú Thọ với tay nghề thủ công bản địa.
    • Phản ánh rõ nét bức tranh phân bố làng nghề tập trung cao nhất ở Ấp 2, Ấp 3 và Ấp 6 với số lượng lao động trên 400 người mỗi ấp.
  • Giải pháp và kiến nghị của tác giả:

    • Thành lập Hợp tác xã sơn mài Tương Bình Hiệp để tập hợp các hộ cá thể, hạn chế nạn ép giá, tranh mua nguyên liệu và hỗ trợ nguồn vốn vay ngân hàng.
    • Tăng cường kiểm soát chất lượng xuất khẩu, kiên quyết bảo vệ kỹ thuật sơn ta truyền thống, ngăn chặn tình trạng dùng sơn hóa chất trôi nổi gây mất uy tín quốc tế.
    • Quy hoạch không gian làng nghề gắn với phát triển du lịch sinh thái - văn hóa, mở các phòng trưng bày sản phẩm và hệ thống bán lẻ đồ lưu niệm tại Thủ Dầu Một.
    • Xúc tiến triển khai đề án bảo hộ nhãn hiệu tập thể "Sơn mài Bình Dương" và bảo vệ bí mật công nghệ nghề truyền thống.
  • Đóng góp so với các tài liệu trước:

    • Khắc phục hạn chế của các ấn phẩm trước đó (vốn chỉ tập trung thuần túy vào kỹ thuật tạo hình hoặc lịch sử chung chung) bằng việc cung cấp các số liệu kinh tế - xã hội cụ thể, phân tích thực trạng suy giảm sản xuất và chỉ ra các nguyên nhân kinh tế thị trường dẫn đến khủng hoảng làng nghề.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nguồn tài liệu thành văn ghi chép về lịch sử làng nghề giai đoạn trước thế kỷ XX còn ít; số liệu thống kê chủ yếu dựa trên báo cáo hành chính của UBND xã Tương Bình Hiệp và khảo sát tại 6/8 ấp làm nghề, chưa bao quát toàn diện các mối liên kết với mạng lưới phân phối ngoài tỉnh.
  • Hướng mở: Tiếp tục theo dõi kết quả thực hiện dự án nhãn hiệu tập thể giai đoạn 2010–2011; nghiên cứu sâu hơn về tác động môi trường của hóa chất xử lý bề mặt và mô hình liên kết chuỗi giá trị du lịch - làng nghề sau khi Thành phố mới Bình Dương đi vào hoạt động.

Giá trị tham khảo

Báo cáo là tài liệu tham khảo cho sinh viên, học viên các ngành Đông Nam Á học, Văn hóa học, Lịch sử, Quản lý văn hóa và Kinh tế phát triển. Cụ thể:

  • Phần quy trình 25 công đoạn và bảng phân loại chất liệu sơn, vỏ trai ốc có giá trị tra cứu kỹ thuật mỹ thuật truyền thống.
  • Hệ thống bảng biểu thống kê giai đoạn 2006–2008 là nguồn tư liệu thực địa có giá trị để so sánh, đánh giá biến đổi làng nghề truyền thống vùng kinh tế trọng điểm phía Nam trong tiến trình công nghiệp hóa.

Câu hỏi thường gặp

1. Cây sơn dùng cho nghề sơn mài Tương Bình Hiệp có nguồn gốc từ đâu và thuộc loài nào?
Nghệ nhân Tương Bình Hiệp chủ yếu sử dụng nhựa cây sơn ta (Rhus succedanea) được khai thác và vận chuyển từ vùng đất Phú Thọ (miền Bắc Việt Nam), phân biệt với các giống sơn mài khác ở châu Á như Rhus vernicifera (Trung Quốc, Nhật Bản) hay Melanorrhoea laccifera (Campuchia).

2. Quá trình làm một bức tranh sơn mài Tương Bình Hiệp chuẩn mực gồm bao nhiêu công đoạn?
Người thợ phải tuân thủ đúng 25 công đoạn kỹ thuật nghiêm ngặt, từ mài nhám gỗ, trét lỗ, mài vải, qua các lượt hom chu, mài lót nhiều đợt, quang chu, phủ sơn cánh gián cho đến các bước mài sửa chữa và đánh bóng sau cùng.

3. Cơ sở sản xuất nào đã tạo nên đỉnh cao của sơn mài Bình Dương giai đoạn 1945–1975?
Xưởng sơn mài Thanh Lễ do hai ông Trương Văn Thanh và Nguyễn Thành Lễ thành lập năm 1943. Cơ sở này nổi tiếng với các sản phẩm salon chạm trổ, bình phong kích thước lớn và đã đoạt giải thưởng quốc tế tại Munich năm 1964.

4. Làng nghề sơn mài Tương Bình Hiệp được công nhận đạt chuẩn làng nghề truyền thống vào thời điểm nào?
Làng nghề được UBND tỉnh Bình Dương chính thức ban hành quyết định công nhận đạt tiêu chuẩn làng nghề truyền thống vào ngày 05/12/2008 trên phạm vi 6 ấp (từ Ấp 1 đến Ấp 6).

5. Mục tiêu và quy mô vốn của dự án nhãn hiệu tập thể "Sơn mài Bình Dương" (2010–2011) là gì?
Dự án mang mã số 25/CT68/2010/EW có thời gian triển khai 24 tháng với tổng kinh phí 757 triệu đồng (ngân sách Trung ương cấp 532 triệu đồng, địa phương cấp 225 triệu đồng), nhằm xác lập cơ chế bảo hộ, quản lý và quảng bá nhãn hiệu tập thể cho sản phẩm sơn mài địa phương.


Kết luận

Báo cáo thực tập tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thùy Linh đã phản ánh hệ thống tiến trình lịch sử, kỹ thuật chế tác và thực trạng kinh tế - xã hội của làng nghề sơn mài Tương Bình Hiệp trước năm 2010. Công trình chỉ rõ những khó khăn nội tại về suy giảm chất lượng, cạnh tranh lao động công nghiệp và nguy cơ mai một kỹ thuật dùng sơn ta truyền thống. Đồng thời, nghiên cứu đề xuất các giải pháp khả thi như xây dựng hợp tác xã, bảo hộ nhãn hiệu tập thể và liên kết du lịch nhằm bảo tồn di sản văn hóa đặc trưng của tỉnh Bình Dương trong thời kỳ hội nhập.