Luận văn: Nâng cao hiệu quả kinh doanh Công ty XSKT tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh xổ số kiến thiết tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ
120
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về LV ThS QTKD nâng cao hiệu quả kinh doanh XSKT BR VT

LV ThS Quản trị Kinh doanh (QTKD) nâng cao hiệu quả kinh doanh là chương trình đào tạo chuyên sâu nhằm trang bị kiến thức quản trị hiện đại cho cán bộ lãnh đạo và quản lý tại Công ty Xổ số Kiến thiết tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu (XSKT BR-VT). Chương trình tập trung vào phân tích tài chính, quản trị chiến lược, tối ưu hóa quy trình kinh doanh và quản lý rủi ro, giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh trong thị trường vé số miền Nam. LV ThS QTKD đặc biệt chú trọng ứng dụng lý thuyết quản trị vào thực tiễn kinh doanh xổ số, bao gồm quản lý mạng lưới đại lý, kiểm soát chi phí và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Đây là giải pháp đào tạo toàn diện nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững của doanh nghiệp trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt.

1.1. Vai trò của LV ThS QTKD trong doanh nghiệp

LV ThS QTKD đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng nền tảng quản trị chuyên nghiệp cho XSKT BR-VT. Chương trình cung cấp kiến thức chuyên sâu về phân tích tài chính doanh nghiệp, giúp lãnh đạo đánh giá chính xác hiệu quả hoạt động thông qua các chỉ tiêu như doanh thu, lợi nhuận và chi phí. Ngoài ra, LV ThS QTKD còn trang bị kỹ năng quản trị chiến lược, cho phép doanh nghiệp điều chỉnh mô hình kinh doanh phù hợp với biến động thị trường. Đặc biệt, chương trình tập trung vào quản lý rủi ro tài chính và vận hành, giúp doanh nghiệp hạn chế tổn thất và tối ưu hóa nguồn lực. Áp dụng LV ThS QTKD giúp XSKT BR-VT nâng cao năng lực quản trị, đáp ứng yêu cầu quản lý hiện đại trong ngành xổ số.

1.2. Mục tiêu đào tạo LV ThS QTKD tại XSKT BR VT

Mục tiêu chính của LV ThS QTKD tại XSKT BR-VT là nâng cao năng lực quản trị kinh doanh cho đội ngũ lãnh đạo, từ đó cải thiện hiệu quả hoạt động tổng thể của doanh nghiệp. Chương trình đào tạo nhằm phát triển kỹ năng phân tích dữ liệu tài chính, xây dựng chiến lược kinh doanh dài hạn và quản lý hiệu quả nguồn nhân lực. LV ThS QTKD còn tập trung vào nâng cao năng lực quản trị mạng lưới đại lý, đảm bảo tuân thủ pháp luật và quy định ngành. Ngoài ra, chương trình đào tạo còn hướng tới việc cải thiện quy trình vận hành, giảm thiểu chi phí và tối đa hóa lợi nhuận. Kết quả đạt được là nâng cao uy tín thương hiệu, mở rộng thị phần và đảm bảo sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

II. Phân tích thực trạng hiệu quả kinh doanh XSKT BR VT

Hiệu quả kinh doanh của XSKT BR-VT chịu tác động bởi nhiều yếu tố nội tại và ngoại cảnh, đòi hỏi sự đánh giá toàn diện từ phía lãnh đạo. Về mặt nội tại, doanh nghiệp gặp khó khăn trong quản lý chi phí vận hành, đặc biệt là chi phí đào tạo nhân viên, quản lý mạng lưới đại lý và chi phí phòng chống vé giả. Ngoài ra, năng suất lao động của CBCNV chưa đạt mức tối ưu, dẫn đến chi phí nhân sự cao hơn so với kỳ vọng. Về mặt ngoại cảnh, thị trường vé số miền Nam cạnh tranh khốc liệt với sự tham gia của nhiều doanh nghiệp cùng ngành, gây áp lực về giá trị doanh thu. Chính sách pháp luật thay đổi liên tục cũng đòi hỏi doanh nghiệp phải thích ứng nhanh chóng để tránh rủi ro pháp lý. Phân tích sâu hơn cho thấy doanh thu của XSKT BR-VT phụ thuộc lớn vào doanh số phát hành, trong khi tỷ lệ tiêu thụ vé chưa đạt mức tối ưu theo quy định ngành.

2.1. Đánh giá hiệu quả tài chính XSKT BR VT

Hiệu quả tài chính của XSKT BR-VT được đo lường thông qua các chỉ tiêu như doanh thu thuần, lợi nhuận trước thuế và tỷ lệ chi phí trên doanh thu. Theo báo cáo tài chính, doanh thu thuần của doanh nghiệp trong giai đoạn 2020-2023 dao động từ 50-70 tỷ đồng/năm, nhưng lợi nhuận trước thuế chỉ đạt khoảng 15-20% doanh thu do chi phí vận hành cao. Tỷ lệ chi phí lưu thông chiếm tới 30-35% doanh thu, cao hơn mức trung bình ngành. Điều này phản ánh sự kém hiệu quả trong quản lý chi phí, đặc biệt là chi phí hoa hồng đại lý và chi phí quản lý. Ngoài ra, tỷ lệ doanh lợi trên chi phí (chi phí/doanh thu) chưa đạt mức tối ưu, cho thấy doanh nghiệp cần cải thiện hiệu quả sử dụng vốn và giảm thiểu lãng phí.

2.2. Thách thức trong quản lý mạng lưới đại lý

Quản lý mạng lưới đại lý là điểm yếu nổi bật của XSKT BR-VT, ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu và hiệu quả kinh doanh. Mặc dù doanh nghiệp có khoảng 1.500 đại lý, nhưng tỷ lệ tiêu thụ vé chưa đạt mức tối thiểu 70% theo quy định ngành. Nguyên nhân chính bao gồm thiếu sự giám sát chặt chẽ, thiếu động lực khuyến khích đại lý và sự cạnh tranh từ các doanh nghiệp khác. Ngoài ra, vấn đề vé giả và gian lận trong hoạt động đại lý cũng gây thiệt hại đáng kể cho doanh nghiệp. Để giải quyết vấn đề này, XSKT BR-VT cần tăng cường kiểm tra, đào tạo đại lý và áp dụng công nghệ quản lý hiện đại. Sự thiếu hiệu quả trong quản lý đại lý dẫn đến doanh thu không đạt kỳ vọng, ảnh hưởng đến lợi nhuận và uy tín thương hiệu.

III. Giải pháp ứng dụng LV ThS QTKD nâng cao hiệu quả kinh doanh

Áp dụng LV ThS QTKD là giải pháp toàn diện nhằm khắc phục những hạn chế hiện tại của XSKT BR-VT. Chương trình đào tạo sẽ cung cấp kiến thức chuyên sâu về quản trị tài chính, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí và nâng cao doanh thu. LV ThS QTKD trang bị kỹ năng phân tích dữ liệu, cho phép lãnh đạo đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng thay vì cảm tính. Ngoài ra, chương trình còn tập trung vào quản trị chiến lược, giúp doanh nghiệp xây dựng kế hoạch kinh doanh dài hạn phù hợp với thị trường. Áp dụng LV ThS QTKD cũng giúp nâng cao năng lực quản lý mạng lưới đại lý thông qua đào tạo và giám sát chặt chẽ. Giải pháp này đảm bảo doanh nghiệp tuân thủ pháp luật, cải thiện quy trình vận hành và nâng cao trải nghiệm khách hàng.

3.1. Tối ưu hóa quản trị tài chính doanh nghiệp

LV ThS QTKD cung cấp kiến thức chuyên sâu về quản trị tài chính, giúp XSKT BR-VT tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn. Chương trình đào tạo tập trung vào phân tích tài chính, bao gồm đánh giá hiệu quả sử dụng chi phí, doanh lợi trên chi phí và năng suất lao động. Doanh nghiệp sẽ học cách xây dựng ngân sách hợp lý, quản lý dòng tiền hiệu quả và giảm thiểu lãng phí. Ngoài ra, LV ThS QTKD còn trang bị kỹ năng phân tích rủi ro tài chính, giúp doanh nghiệp phòng ngừa tổn thất. Áp dụng những kiến thức này, XSKT BR-VT có thể cải thiện tỷ lệ lợi nhuận trên doanh thu, đảm bảo sự phát triển bền vững trong dài hạn.

3.2. Nâng cao năng lực quản lý mạng lưới đại lý

LV ThS QTKD cung cấp giải pháp toàn diện để nâng cao năng lực quản lý mạng lưới đại lý của XSKT BR-VT. Chương trình đào tạo tập trung vào kỹ năng quản trị đại lý, bao gồm xây dựng chính sách khuyến khích, giám sát hoạt động và phòng chống gian lận. Doanh nghiệp sẽ học cách ứng dụng công nghệ quản lý hiện đại, như phần mềm theo dõi doanh thu và quản lý đại lý trực tuyến. Ngoài ra, LV ThS QTKD còn trang bị kỹ năng đào tạo và phát triển đội ngũ đại lý, đảm bảo họ hiểu rõ quy trình và cam kết với doanh nghiệp. Áp dụng những giải pháp này, XSKT BR-VT có thể tăng tỷ lệ tiêu thụ vé, mở rộng thị phần và nâng cao uy tín thương hiệu.

IV. Kết luận và khuyến nghị ứng dụng LV ThS QTKD

LV ThS QTKD là giải pháp hiệu quả nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của XSKT BR-VT thông qua cải thiện quản trị tài chính, chiến lược kinh doanh và quản lý mạng lưới đại lý. Chương trình đào tạo cung cấp kiến thức chuyên sâu, kỹ năng quản trị hiện đại và công cụ phân tích dữ liệu, giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định chính xác và kịp thời. Áp dụng LV ThS QTKD không chỉ giúp XSKT BR-VT tối ưu hóa chi phí, nâng cao doanh thu mà còn đảm bảo tuân thủ pháp luật và phát triển bền vững. Kết quả đạt được là sự cải thiện rõ rệt về hiệu quả hoạt động, tăng cường uy tín thương hiệu và mở rộng thị phần. Đây là bước đi chiến lược, đáp ứng yêu cầu quản lý hiện đại trong ngành xổ số.

4.1. Tầm quan trọng của LV ThS QTKD trong dài hạn

LV ThS QTKD đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng nền tảng quản trị chuyên nghiệp cho XSKT BR-VT, đảm bảo sự phát triển bền vững trong dài hạn. Chương trình đào tạo giúp doanh nghiệp thích ứng nhanh chóng với biến động thị trường, cạnh tranh hiệu quả và duy trì lợi thế cạnh tranh. LV ThS QTKD còn trang bị kiến thức quản trị rủi ro, giúp doanh nghiệp phòng ngừa tổn thất tài chính và vận hành. Áp dụng chương trình này, XSKT BR-VT có thể nâng cao năng lực quản trị, cải thiện hiệu quả kinh doanh và đảm bảo sự tồn tại lâu dài trong ngành xổ số cạnh tranh khốc liệt.

4.2. Triển khai LV ThS QTKD Lộ trình và giải pháp

Triển khai LV ThS QTKD tại XSKT BR-VT đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về nguồn lực và kế hoạch thực hiện. Doanh nghiệp cần xây dựng lộ trình đào tạo phù hợp với nhu cầu thực tế, bao gồm đánh giá năng lực hiện tại, xác định mục tiêu đào tạo và lựa chọn phương pháp giảng dạy hiệu quả. Ngoài ra, XSKT BR-VT cần đầu tư vào cơ sở vật chất, công nghệ hỗ trợ và đội ngũ giảng viên chuyên nghiệp. Sau đào tạo, doanh nghiệp nên áp dụng ngay kiến thức vào thực tiễn, giám sát kết quả và điều chỉnh chiến lược khi cần thiết. Sự cam kết từ lãnh đạo và sự tham gia tích cực của CBCNV là yếu tố quyết định thành công của chương trình đào tạo.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/06/2026
Lv ths qtkd nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty xổ số kiến thiết tỉnh bà rịa vũng tàu

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HIỆU QUẢ KINH DOANH 1. Khái niệm về hiệu quả và hiệu quả kinh doanh 1. Hiệu quả Hiệu quả là khái niệm chung để chỉ hiệu quả của các hoạt động bao gồm hiệu quả về kinh tế, xã hội, tài chính, đầu tư, quản lý, kinh doanh,. Ngày nay, khi người ta đề cập đến vấn đề hiệu quả thì vẫn chưa có một khái niệm thống nhất.

Mỗi lĩnh vực khác nhau, xem xét trên các góc độ khác nhau, có cách nhìn nhận khác nhau về vấn đề hiệu quả và thông thường khi nói đến một lĩnh vực nào đó thì người ta gắn ngay tên của lĩnh vực đó liền ngay sau từ hiệu quả. Để hiểu rõ hơn về vấn đề hiệu quả nhất là trong phạm vi kinh doanh thì chúng ta xem xét vấn đề hiệu quả ở trên các lĩnh vực kinh tế, đầu tư, xã hội, chính trị và môi trường. Hiệu quả kinh tế: là một phạm trù kinh tế phản ánh trình độ sử dụng các nguồn lực (nhân lực, tài liệu, vật lực, tiền vốn) để đạt được mục tiêu đề ra. Hiệu quả đầu tư: phản ánh trình độ sử dụng các nguồn lực ở hiện tại để tiến hành các hoạt động sản xuất kinh doanh nhằm đem lại cho nhà đầu tư các kết quả nhất định trong tương lai lớn hơn nguồn lực đã bỏ ra.

Hiệu quả xã hội: phản ánh trình độ sử dụng các nguồn lực nhằm đạt được các mục tiêu xã hội nhất định, đó là giải quyết công ăn việc làm trong phạm vi toàn xã hội hoặc từng khu vực kinh tế, giảm số người thất nghiệp, nâng cao trình độ lành nghề, cải thiện đời sống văn hóa, tinh thần, đảm bảo mức sống tối thiểu cho người lao động, nâng cao mức sống cho các tầng lớp nhân dân. Hiệu quả chính trị: phản ánh trình độ sử dụng các nguồn lực vào sản xuất kinh doanh với mục tiêu lợi nhuận nhưng phải đảm bảo an ninh chính trị, trật tự xã hội trong và ngoài nước. Hiệu quả môi trường: phản ánh việc khai thác và sử dụng các nguồn lực trong sản xuất kinh doanh với mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận nhưng phải xem xét 6 mức tương quan giữa kết quả đạt được về kinh tế với việc đảm bảo vệ sinh, môi trường và điều kiện làm việc của người lao động và khu dân cư. Từ những khái niệm hiệu quả trên đây, chúng ta có thể khái quát rằng: “Hiệu quả phản ánh trình độ khai thác và sử dụng các nguồn lực sẵn có nhằm thực hiện mục tiêu nhất định với chi phí bỏ ra thấp nhất”.

Hiệu quả kinh doanh Hoạt động kinh doanh là toàn bộ các nghiệp vụ kinh tế phát sinh trong quá trình sản xuất và tiêu thụ sản phẩm, nó được phản ánh thông qua hệ thống các chỉ tiêu kinh tế, báo cáo của kế toán. Hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp diễn ra thường xuyên và liên tục. Nó chịu tác động của các nhân tố bên trong và bên ngoài doanh nghiệp. Các nhân tố bên trong là những quyết định của các nhà quản trị trong quá trình sử dụng các nguồn lực, các yếu tố của quá trình sản xuất.

Các nhân tố bên ngoài là sự tác động của các chính sách, chế độ về tài chính của nhà nước và yếu tố tự nhiên. Hiệu quả hoạt động kinh doanh là một phạm trù kinh tế, xuất phát và tồn tại từ rất lâu đời, nó phản ánh trình độ sản xuất kinh doanh, khai thác các nguồn lực và các yếu tố cần thiết của doanh nghiệp trong quá trình tái sản xuất nhằm thực hiện mục tiêu kinh doanh nhất định. Các nhà kinh tế học đưa ra nhiều cách nhìn nhận và đánh giá hiệu quả kinh doanh trên mỗi góc độ khác nhau, thậm chí có ý kiến còn trái ngược nhau. Nếu đứng trên phạm vi từng yếu tố riêng lẻ và xem xét vấn đề hiệu quả trong phạm vi các doanh nghiệp thì hiệu quả kinh tế chính là hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.

Hiện nay, nền kinh tế nước ta đã chuyển đổi từ cơ chế bao cấp sang cơ chế thị trường, làm thay đổi mạnh mẽ nền kinh tế. Để duy trì và phát triển doanh nghiệp của mình thì trước hết đòi hỏi các doanh nghiệp phải kinh doanh có hiệu quả. Không ngừng nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh không chỉ là mối quan tâm chung của tất cả mọi người, mọi doanh nghiệp. Đó cũng là vấn đề bao trùm và xuyên suốt, thể hiện trong công tác quản lý, bởi suy cho cùng quản lý 7 kinh tế là để đảm bảo tạo ra kết quả và hiệu quả cao nhất trong sản xuất kinh doanh.

Tất cả những cải tiến, nâng cao chất lượng, những đổi mới về nội dung, phương pháp, biện pháp áp dụng trong quản lý kinh doanh, chỉ thực sự đem lại ý nghĩa khi chúng làm tăng hiệu quả kinh doanh, đây là vấn đề sống còn của doanh nghiệp. Doanh nghiệp muốn tồn tại và vươn lên thì trước hết đòi hỏi kinh doanh phải có hiệu quả. Hiệu quả kinh doanh càng cao thì doanh nghiệp càng có điều kiện tái sản xuất mở rộng, đầu tư nâng cấp máy móc, thiết bị, đổi mới công nghệ tiên tiến, hiện đại. Kinh doanh có hiệu quả đồng thời là tiền đề nâng cao phúc lợi cho người lao động, kích thích tăng năng suất lao động và là điều kiện nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Để đạt hiệu quả cần xem xét ở hai bộ phận là hiệu quả xã hội và hiệu quả kinh tế của hoạt động sản xuất kinh doanh. Hiệu quả kinh doanh và hiệu quả xã hội có mối quan hệ hữu cơ với nhau, là hai mặt của một vấn đề. Vì vậy, khi tiến hành các hoạt động kinh doanh cũng như đánh giá hiệu quả cần xem xét đến hiệu quả xã hội. Hiệu quả kinh doanh không đơn thuần là các thành quả đạt được vì trong kết quả đầu ra và chi phí đầu vào có các yếu tố nhằm đạt hiệu quả xã hội.

Hiệu quả xã hội tồn tại phụ thuộc vào kết quả và chi phí nảy sinh trong hoạt động kinh doanh. Không thể có hiệu quả kinh doanh mà không có hiệu quả xã hội, ngược lại hiệu quả kinh doanh là cơ sở, nền tảng của hiệu quả xã hội. Khái niệm hiệu quả kinh tế nói chung và hiệu quả của hoạt động sản xuất kinh doanh nói riêng đã khẳng định mục tiêu cuối cùng là lợi nhuận. Tuy nhiên, để hiểu rõ bản chất của phạm trù hiệu quả kinh doanh cũng cần phân biệt giữa hai khái niệm hiệu quả và kết quả của hoạt động sản xuất kinh doanh.

Kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp là những gì mà doanh nghiệp đạt được sau một quá trình kinh doanh nhất định, kết quả đạt được cũng là mục tiêu cần thiết của doanh nghiệp. Kết quả hoạt động kinh doanh của một doanh nghiệp có thể là những đại lượng đo đếm được như số sản phẩm tiêu thụ, doanh thu, thị phần. và cũng có thể là các đại lượng chỉ phản ánh mặt chất lượng hoàn toàn có 8 tính chất định tính như uy tín của doanh nghiệp, chất lượng sản phẩm. Trong khi đó, hiệu quả kinh doanh đã sử dụng cả hai chỉ tiêu kết quả đầu ra và chi phí (các nguồn lực đầu vào) để đánh giá hiệu quả kinh doanh.

Trong xã hội tư bản, giai cấp tư sản nắm quyền sở hữu tư liệu sản xuất, do đó quyền lợi về kinh tế, chính trị đều ưu tiên cho nhà tư bản. Chính vì thế việc phấn đấu tăng hiệu quả kinh doanh thực chất là đem lại lợi nhuận và nâng cao đời sống của các nhà tư bản. Các nhà kinh tế thời kỳ này cho rằng: “Hiệu quả là kết quả đạt được trong hoạt động kinh doanh, là mức độ hữu ích của sản phẩm sản xuất tức là giá trị sử dụng của nó, là doanh thu tiêu thụ hàng hóa và nhất là lợi nhuận thu được sau quá trình kinh doanh”. Quan điểm này lẫn lộn giữa hiệu quả với kết quả sản xuất kinh doanh, giữa hiệu quả với mục tiêu kinh doanh.

Ở đây hiệu quả đồng nhất với chỉ tiêu phản ánh kết quả kinh doanh. Nếu có hai mức chi phí khác nhau để đạt được cùng một kết quả thì theo quan điểm này chúng có cùng hiệu quả. Quan niệm thứ hai cho rằng: “Hiệu quả sản xuất kinh doanh là mức độ tiết kiệm chi phí và mức tăng kết quả kinh tế”. Đây là biểu hiện của bản chất chứ không phải là khái niệm hiệu quả kinh tế.

Quan niệm thứ ba cho rằng: Nếu đứng trên góc độ từng yếu tố riêng lẻ để xem xét thì hiệu quả là thể hiện trình độ và khả năng sử dụng các yếu tố đó trong quá trình sản xuất. Quan điểm này ra đời và phát triển cùng với sự ra đời và phát triển của nền sản xuất cơ giới hóa, nó phân quá trình kinh doanh thành những yếu tố, những công đoạn và hiệu quả được xem xét cho từng yếu tố. Tuy nhiên hiệu quả của từng yếu tố đạt được không có nghĩa là hiệu quả kinh doanh cũng đạt được, nó chỉ đạt được khi có sự thống nhất, có tính hệ thống và đồng bộ giữa các bộ phận, các yếu tố. Quan niệm thứ tư cho rằng: “Hiệu quả sản xuất kinh doanh là mức tăng của kết quả sản xuất kinh doanh trên mỗi lao động hay mức doanh lợi của vốn sản xuất kinh doanh”.

Quan điểm này muốn quy hiệu quả sản xuất kinh doanh 9 về một chỉ tiêu tổng hợp cụ thể nào đó, chứ chưa coi hiệu quả kinh doanh là sự phản ánh trình độ sử dụng các nguồn lực. Hiệu quả kinh doanh là một phạm trù kinh tế thể hiện mối quan hệ giữa yếu tố đầu ra (kết quả kinh tế đạt được) với các yếu tố đầu vào (chi phí kinh tế bỏ ra) theo quan hệ hiệu hoặc thương mà thường sử dụng là quan hệ thương, bởi vì quan hệ thương khắc phục được sự khác nhau về hiệu quả kinh tế do quy mô sản xuất khác nhau quyết định. Hiệu quả kinh doanh cao hay thấp là tùy thuộc vào trình độ tổ chức sản xuất, tổ chức quản lý và sử dụng các nguồn lực trong doanh nghiệp. Đây là quan niệm khá phổ biến được rất nhiều người thừa nhận.

Quan niệm này gắn kết quả với chi phí, coi hiệu quả kinh doanh là sự phản ánh trình độ sử dụng các nguồn lực, chỉ muốn nói về cách xác lập các chỉ tiêu, chứ chưa phản ánh ý niệm thực sự của vấn đề. Qua các quan niệm trên có thể thấy dù chưa có sự hoàn toàn thống nhất trong quan niệm về hiệu quả kinh doanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ