I. Tổng quan về ý định học cao học của sinh viên TABP
Ý định học cao học của sinh viên năm cuối chương trình Tiếng Anh bán phần (TABP) tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM chịu tác động bởi nhiều yếu tố chủ quan và khách quan. Theo Thuyết hành vi dự định (TPB) của Ajzen (1991), thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi là ba trụ cột quan trọng quyết định hành vi tương lai. Ngoài ra, động lực cá nhân và cơ hội nghề nghiệp cũng đóng vai trò then chốt trong quyết định theo đuổi bậc học cao hơn. Tại Việt Nam, xu hướng học cao học ngày càng gia tăng do nhu cầu nâng cao trình độ chuyên môn và cạnh tranh trên thị trường lao động. Đối với sinh viên TABP, việc sở hữu bằng thạc sĩ không chỉ mở rộng cơ hội thăng tiến mà còn giúp đáp ứng yêu cầu tuyển dụng từ các ngân hàng và doanh nghiệp quốc tế. Nghiên cứu này nhằm đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này thông qua khảo sát thực tế tại trường.
1.1. Thuyết hành vi dự định TPB và ứng dụng trong nghiên cứu
Thuyết hành vi dự định (TPB) của Ajzen giải thích hành vi con người thông qua ba yếu tố: thái độ đối với hành vi, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi. Trong nghiên cứu này, thái độ thể hiện qua sự đánh giá tích cực hoặc tiêu cực của sinh viên về lợi ích của việc học cao học. Chuẩn chủ quan phản ánh áp lực xã hội từ gia đình, bạn bè và đồng nghiệp. Nhận thức kiểm soát hành vi liên quan đến niềm tin của sinh viên về khả năng vượt qua các trở ngại tài chính hoặc thời gian. TPB đã được ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu về ý định học tập, bao gồm cả chương trình đào tạo sau đại học. Tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM, TPB giúp giải thích tại sao một số sinh viên quyết định học cao học trong khi những sinh viên khác lại lựa chọn đi làm ngay.
1.2. Đặc điểm của chương trình Tiếng Anh bán phần TABP
Chương trình Tiếng Anh bán phần (TABP) tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM kết hợp đào tạo chuyên ngành bằng tiếng Việt và tiếng Anh. Sinh viên theo học TABP có lợi thế về ngoại ngữ, giúp họ dễ dàng tiếp cận tài liệu học thuật quốc tế và giao tiếp trong môi trường làm việc toàn cầu. Đặc điểm nổi bật của TABP là sự linh hoạt trong lịch học, phù hợp với sinh viên vừa học vừa làm. Ngoài ra, chương trình còn trang bị kiến thức chuyên sâu về kinh tế - tài chính, đáp ứng nhu cầu tuyển dụng từ các ngân hàng thương mại và tổ chức tài chính. Điều này tạo tiền đề vững chắc cho sinh viên khi quyết định theo học cao học, đặc biệt là các chương trình thạc sĩ liên quan đến quản trị kinh doanh hoặc tài chính quốc tế.
II. Các yếu tố tác động đến ý định học cao học
Năm yếu tố chính ảnh hưởng đến ý định học cao học của sinh viên TABP tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM được xác định thông qua mô hình nghiên cứu mở rộng từ TPB. Động lực cá nhân là yếu tố quan trọng nhất với hệ số tác động β = 0,447, cho thấy sinh viên có nhu cầu phát triển bản thân mạnh mẽ sẽ dễ dàng quyết định theo học cao học. Thái độ dẫn đến hành vi (β = 0,158) phản ánh sự đánh giá tích cực về lợi ích của việc học cao học, bao gồm nâng cao năng lực chuyên môn và tăng cơ hội thăng tiến. Chuẩn chủ quan (β = 0,154) thể hiện áp lực từ môi trường xã hội, đặc biệt từ gia đình và bạn bè. Cơ hội nghề nghiệp (β = 0,137) là yếu tố khách quan, liên quan đến nhu cầu tuyển dụng trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng. Nhận thức kiểm soát hành vi (β = 0,095) đo lường khả năng vượt qua các rào cản tài chính hoặc thời gian của sinh viên.
2.1. Động lực cá nhân và nhu cầu phát triển bản thân
Động lực cá nhân xuất phát từ nhu cầu nâng cao trình độ chuyên môn và khát vọng thăng tiến trong sự nghiệp. Sinh viên năm cuối TABP thường nhận thức rõ ràng về sự cạnh tranh khốc liệt trên thị trường lao động, đặc biệt trong lĩnh vực ngân hàng và tài chính. Việc sở hữu bằng thạc sĩ không chỉ giúp họ đáp ứng yêu cầu tuyển dụng từ các doanh nghiệp quốc tế mà còn mở rộng mạng lưới quan hệ chuyên nghiệp. Ngoài ra, động lực cũng bao gồm mong muốn nghiên cứu sâu hơn về chuyên ngành và khám phá các cơ hội nghiên cứu học thuật. Tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM, sinh viên có động lực cao thường tham gia các hoạt động ngoại khóa, hội thảo chuyên đề và tích cực tìm kiếm thông tin về các chương trình cao học.
2.2. Cơ hội nghề nghiệp và xu hướng tuyển dụng
Cơ hội nghề nghiệp là yếu tố khách quan tác động trực tiếp đến quyết định học cao học của sinh viên TABP. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, các doanh nghiệp ngày càng ưu tiên tuyển dụng ứng viên có trình độ thạc sĩ, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng và quản trị kinh doanh. Tại Việt Nam, nhu cầu tuyển dụng nhân lực có bằng thạc sĩ trong ngành ngân hàng dự kiến sẽ tăng 15-20% trong vòng 5 năm tới, theo báo cáo của Ngân hàng Nhà nước. Sinh viên TABP nhận thức rõ ràng về xu hướng này và lựa chọn học cao học để đáp ứng yêu cầu tuyển dụng. Ngoài ra, việc học cao học còn giúp sinh viên tiếp cận các vị trí quản lý cấp trung trong các ngân hàng thương mại và tổ chức tài chính quốc tế.
III. Phương pháp nghiên cứu và phân tích dữ liệu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) kết hợp định tính và định lượng để đo lường các yếu tố tác động đến ý định học cao học. Bước đầu tiên là nghiên cứu định tính thông qua phỏng vấn sâu 15 sinh viên năm cuối TABP nhằm xây dựng thang đo các biến nghiên cứu. Sau đó, phương pháp định lượng được áp dụng thông qua khảo sát trực tuyến với 302 mẫu hợp lệ. Mô hình nghiên cứu được kiểm định bằng phân tích hồi quy tuyến tính, trong đó hệ số β thể hiện mức độ tác động của từng yếu tố. Phương pháp phân tích khác biệt trung bình (T-Test và One-way ANOVA) được sử dụng để đánh giá sự khác biệt về ý định học cao học giữa các nhóm sinh viên theo giới tính, chuyên ngành và thu nhập gia đình. Kết quả cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm, ngoại trừ yếu tố thu nhập gia đình có tác động đáng kể.
3.1. Thiết kế khảo sát và thu thập dữ liệu
Khảo sát được thiết kế dựa trên thang đo Likert 5 mức độ, bao gồm các câu hỏi về động lực cá nhân, thái độ, chuẩn chủ quan, nhận thức kiểm soát hành vi, cơ hội nghề nghiệp và ý định học cao học. Mẫu khảo sát được phân phối trực tuyến thông qua hệ thống quản lý học tập của trường, đảm bảo tính bảo mật và thuận tiện cho sinh viên. Dữ liệu được thu thập trong vòng 2 tháng, từ tháng 3 đến tháng 5 năm 2024. Tỷ lệ phản hồi đạt 85%, với 302 mẫu hợp lệ. Để đảm bảo tính đại diện, mẫu khảo sát bao gồm sinh viên từ các chuyên ngành khác nhau như tài chính, kế toán, quản trị kinh doanh và kinh tế quốc tế.
3.2. Phương pháp phân tích thống kê
Phân tích hồi quy tuyến tính được sử dụng để đo lường mức độ tác động của các yếu tố đến ý định học cao học. Hệ số phóng đại phương sai (VIF) được kiểm tra để đảm bảo không có hiện tượng đa cộng tuyến trong mô hình. Kết quả cho thấy tất cả các biến độc lập đều có VIF < 10, chứng tỏ mô hình không bị ảnh hưởng bởi đa cộng tuyến. Ngoài ra, phương pháp T-Test và One-way ANOVA được áp dụng để đánh giá sự khác biệt về ý định học cao học giữa các nhóm sinh viên. Kết quả phân tích cho thấy yếu tố thu nhập gia đình có tác động đáng kể đến ý định học cao học, trong khi các yếu tố khác như giới tính và chuyên ngành không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê.
IV. Kết luận và đề xuất chính sách
Nghiên cứu xác định năm yếu tố tác động đến ý định học cao học của sinh viên TABP tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM, trong đó động lực cá nhân là yếu tố quan trọng nhất. Để thu hút sinh viên theo học cao học, nhà trường cần tăng cường công tác tuyên truyền về lợi ích của việc học cao học, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng. Ngoài ra, trường nên xây dựng các chương trình học bổng và hỗ trợ tài chính cho sinh viên có thu nhập thấp. Mối quan hệ hợp tác giữa trường và doanh nghiệp cũng cần được đẩy mạnh để cung cấp thông tin về cơ hội nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp. Cuối cùng, chương trình đào tạo cao học cần được cập nhật thường xuyên để đáp ứng nhu cầu thị trường lao động. Những giải pháp này không chỉ giúp nâng cao ý định học cao học của sinh viên mà còn góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng tại Việt Nam.
4.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu
Kết quả nghiên cứu cho thấy động lực cá nhân là yếu tố có tác động mạnh nhất đến ý định học cao học, tiếp theo là thái độ, chuẩn chủ quan, cơ hội nghề nghiệp và nhận thức kiểm soát hành vi. Mô hình nghiên cứu giải thích được 45% sự biến thiên của ý định học cao học. Đặc biệt, yếu tố thu nhập gia đình có tác động đáng kể, cho thấy sinh viên có thu nhập thấp thường có xu hướng lựa chọn đi làm ngay sau khi tốt nghiệp thay vì học cao học. Ngoài ra, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng sinh viên có thái độ tích cực đối với việc học cao học thường có ý định theo đuổi bậc học này cao hơn.
4.2. Khuyến nghị cho nhà trường và sinh viên
Đối với nhà trường, việc tăng cường công tác tư vấn hướng nghiệp và cung cấp thông tin về lợi ích của việc học cao học là cần thiết. Trường nên xây dựng các chương trình học bổng và hỗ trợ tài chính cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn. Ngoài ra, hợp tác với doanh nghiệp để cung cấp thông tin về cơ hội nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp cũng là một giải pháp hiệu quả. Đối với sinh viên, việc nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc học cao học trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt trên thị trường lao động sẽ giúp họ đưa ra quyết định đúng đắn. Cuối cùng, sinh viên nên tích cực tham gia các hoạt động ngoại khóa và hội thảo chuyên đề để mở rộng kiến thức và kỹ năng chuyên môn.