Ý định học cao học của sinh viên TABP Đại học Ngân hàng TP.HCM

Nghiên cứu các yếu tố tác động đến ý định lựa chọn học cao học của sinh viên năm cuối chương trình TABP tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh.

Trường đại học

Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2025

112
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về ý định học cao học của sinh viên TABP

Ý định học cao học của sinh viên năm cuối chương trình Tiếng Anh bán phần (TABP) tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM chịu tác động bởi nhiều yếu tố chủ quan và khách quan. Theo Thuyết hành vi dự định (TPB) của Ajzen (1991), thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi là ba trụ cột quan trọng quyết định hành vi tương lai. Ngoài ra, động lực cá nhân và cơ hội nghề nghiệp cũng đóng vai trò then chốt trong quyết định theo đuổi bậc học cao hơn. Tại Việt Nam, xu hướng học cao học ngày càng gia tăng do nhu cầu nâng cao trình độ chuyên môn và cạnh tranh trên thị trường lao động. Đối với sinh viên TABP, việc sở hữu bằng thạc sĩ không chỉ mở rộng cơ hội thăng tiến mà còn giúp đáp ứng yêu cầu tuyển dụng từ các ngân hàng và doanh nghiệp quốc tế. Nghiên cứu này nhằm đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này thông qua khảo sát thực tế tại trường.

1.1. Thuyết hành vi dự định TPB và ứng dụng trong nghiên cứu

Thuyết hành vi dự định (TPB) của Ajzen giải thích hành vi con người thông qua ba yếu tố: thái độ đối với hành vi, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi. Trong nghiên cứu này, thái độ thể hiện qua sự đánh giá tích cực hoặc tiêu cực của sinh viên về lợi ích của việc học cao học. Chuẩn chủ quan phản ánh áp lực xã hội từ gia đình, bạn bè và đồng nghiệp. Nhận thức kiểm soát hành vi liên quan đến niềm tin của sinh viên về khả năng vượt qua các trở ngại tài chính hoặc thời gian. TPB đã được ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu về ý định học tập, bao gồm cả chương trình đào tạo sau đại học. Tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM, TPB giúp giải thích tại sao một số sinh viên quyết định học cao học trong khi những sinh viên khác lại lựa chọn đi làm ngay.

1.2. Đặc điểm của chương trình Tiếng Anh bán phần TABP

Chương trình Tiếng Anh bán phần (TABP) tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM kết hợp đào tạo chuyên ngành bằng tiếng Việt và tiếng Anh. Sinh viên theo học TABP có lợi thế về ngoại ngữ, giúp họ dễ dàng tiếp cận tài liệu học thuật quốc tế và giao tiếp trong môi trường làm việc toàn cầu. Đặc điểm nổi bật của TABP là sự linh hoạt trong lịch học, phù hợp với sinh viên vừa học vừa làm. Ngoài ra, chương trình còn trang bị kiến thức chuyên sâu về kinh tế - tài chính, đáp ứng nhu cầu tuyển dụng từ các ngân hàng thương mại và tổ chức tài chính. Điều này tạo tiền đề vững chắc cho sinh viên khi quyết định theo học cao học, đặc biệt là các chương trình thạc sĩ liên quan đến quản trị kinh doanh hoặc tài chính quốc tế.

II. Các yếu tố tác động đến ý định học cao học

Năm yếu tố chính ảnh hưởng đến ý định học cao học của sinh viên TABP tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM được xác định thông qua mô hình nghiên cứu mở rộng từ TPB. Động lực cá nhân là yếu tố quan trọng nhất với hệ số tác động β = 0,447, cho thấy sinh viên có nhu cầu phát triển bản thân mạnh mẽ sẽ dễ dàng quyết định theo học cao học. Thái độ dẫn đến hành vi (β = 0,158) phản ánh sự đánh giá tích cực về lợi ích của việc học cao học, bao gồm nâng cao năng lực chuyên môn và tăng cơ hội thăng tiến. Chuẩn chủ quan (β = 0,154) thể hiện áp lực từ môi trường xã hội, đặc biệt từ gia đình và bạn bè. Cơ hội nghề nghiệp (β = 0,137) là yếu tố khách quan, liên quan đến nhu cầu tuyển dụng trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng. Nhận thức kiểm soát hành vi (β = 0,095) đo lường khả năng vượt qua các rào cản tài chính hoặc thời gian của sinh viên.

2.1. Động lực cá nhân và nhu cầu phát triển bản thân

Động lực cá nhân xuất phát từ nhu cầu nâng cao trình độ chuyên môn và khát vọng thăng tiến trong sự nghiệp. Sinh viên năm cuối TABP thường nhận thức rõ ràng về sự cạnh tranh khốc liệt trên thị trường lao động, đặc biệt trong lĩnh vực ngân hàng và tài chính. Việc sở hữu bằng thạc sĩ không chỉ giúp họ đáp ứng yêu cầu tuyển dụng từ các doanh nghiệp quốc tế mà còn mở rộng mạng lưới quan hệ chuyên nghiệp. Ngoài ra, động lực cũng bao gồm mong muốn nghiên cứu sâu hơn về chuyên ngành và khám phá các cơ hội nghiên cứu học thuật. Tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM, sinh viên có động lực cao thường tham gia các hoạt động ngoại khóa, hội thảo chuyên đề và tích cực tìm kiếm thông tin về các chương trình cao học.

2.2. Cơ hội nghề nghiệp và xu hướng tuyển dụng

Cơ hội nghề nghiệp là yếu tố khách quan tác động trực tiếp đến quyết định học cao học của sinh viên TABP. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, các doanh nghiệp ngày càng ưu tiên tuyển dụng ứng viên có trình độ thạc sĩ, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng và quản trị kinh doanh. Tại Việt Nam, nhu cầu tuyển dụng nhân lực có bằng thạc sĩ trong ngành ngân hàng dự kiến sẽ tăng 15-20% trong vòng 5 năm tới, theo báo cáo của Ngân hàng Nhà nước. Sinh viên TABP nhận thức rõ ràng về xu hướng này và lựa chọn học cao học để đáp ứng yêu cầu tuyển dụng. Ngoài ra, việc học cao học còn giúp sinh viên tiếp cận các vị trí quản lý cấp trung trong các ngân hàng thương mại và tổ chức tài chính quốc tế.

III. Phương pháp nghiên cứu và phân tích dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) kết hợp định tính và định lượng để đo lường các yếu tố tác động đến ý định học cao học. Bước đầu tiên là nghiên cứu định tính thông qua phỏng vấn sâu 15 sinh viên năm cuối TABP nhằm xây dựng thang đo các biến nghiên cứu. Sau đó, phương pháp định lượng được áp dụng thông qua khảo sát trực tuyến với 302 mẫu hợp lệ. Mô hình nghiên cứu được kiểm định bằng phân tích hồi quy tuyến tính, trong đó hệ số β thể hiện mức độ tác động của từng yếu tố. Phương pháp phân tích khác biệt trung bình (T-Test và One-way ANOVA) được sử dụng để đánh giá sự khác biệt về ý định học cao học giữa các nhóm sinh viên theo giới tính, chuyên ngành và thu nhập gia đình. Kết quả cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm, ngoại trừ yếu tố thu nhập gia đình có tác động đáng kể.

3.1. Thiết kế khảo sát và thu thập dữ liệu

Khảo sát được thiết kế dựa trên thang đo Likert 5 mức độ, bao gồm các câu hỏi về động lực cá nhân, thái độ, chuẩn chủ quan, nhận thức kiểm soát hành vi, cơ hội nghề nghiệp và ý định học cao học. Mẫu khảo sát được phân phối trực tuyến thông qua hệ thống quản lý học tập của trường, đảm bảo tính bảo mật và thuận tiện cho sinh viên. Dữ liệu được thu thập trong vòng 2 tháng, từ tháng 3 đến tháng 5 năm 2024. Tỷ lệ phản hồi đạt 85%, với 302 mẫu hợp lệ. Để đảm bảo tính đại diện, mẫu khảo sát bao gồm sinh viên từ các chuyên ngành khác nhau như tài chính, kế toán, quản trị kinh doanh và kinh tế quốc tế.

3.2. Phương pháp phân tích thống kê

Phân tích hồi quy tuyến tính được sử dụng để đo lường mức độ tác động của các yếu tố đến ý định học cao học. Hệ số phóng đại phương sai (VIF) được kiểm tra để đảm bảo không có hiện tượng đa cộng tuyến trong mô hình. Kết quả cho thấy tất cả các biến độc lập đều có VIF < 10, chứng tỏ mô hình không bị ảnh hưởng bởi đa cộng tuyến. Ngoài ra, phương pháp T-Test và One-way ANOVA được áp dụng để đánh giá sự khác biệt về ý định học cao học giữa các nhóm sinh viên. Kết quả phân tích cho thấy yếu tố thu nhập gia đình có tác động đáng kể đến ý định học cao học, trong khi các yếu tố khác như giới tính và chuyên ngành không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê.

IV. Kết luận và đề xuất chính sách

Nghiên cứu xác định năm yếu tố tác động đến ý định học cao học của sinh viên TABP tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM, trong đó động lực cá nhân là yếu tố quan trọng nhất. Để thu hút sinh viên theo học cao học, nhà trường cần tăng cường công tác tuyên truyền về lợi ích của việc học cao học, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng. Ngoài ra, trường nên xây dựng các chương trình học bổng và hỗ trợ tài chính cho sinh viên có thu nhập thấp. Mối quan hệ hợp tác giữa trường và doanh nghiệp cũng cần được đẩy mạnh để cung cấp thông tin về cơ hội nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp. Cuối cùng, chương trình đào tạo cao học cần được cập nhật thường xuyên để đáp ứng nhu cầu thị trường lao động. Những giải pháp này không chỉ giúp nâng cao ý định học cao học của sinh viên mà còn góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng tại Việt Nam.

4.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu cho thấy động lực cá nhân là yếu tố có tác động mạnh nhất đến ý định học cao học, tiếp theo là thái độ, chuẩn chủ quan, cơ hội nghề nghiệp và nhận thức kiểm soát hành vi. Mô hình nghiên cứu giải thích được 45% sự biến thiên của ý định học cao học. Đặc biệt, yếu tố thu nhập gia đình có tác động đáng kể, cho thấy sinh viên có thu nhập thấp thường có xu hướng lựa chọn đi làm ngay sau khi tốt nghiệp thay vì học cao học. Ngoài ra, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng sinh viên có thái độ tích cực đối với việc học cao học thường có ý định theo đuổi bậc học này cao hơn.

4.2. Khuyến nghị cho nhà trường và sinh viên

Đối với nhà trường, việc tăng cường công tác tư vấn hướng nghiệp và cung cấp thông tin về lợi ích của việc học cao học là cần thiết. Trường nên xây dựng các chương trình học bổng và hỗ trợ tài chính cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn. Ngoài ra, hợp tác với doanh nghiệp để cung cấp thông tin về cơ hội nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp cũng là một giải pháp hiệu quả. Đối với sinh viên, việc nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc học cao học trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt trên thị trường lao động sẽ giúp họ đưa ra quyết định đúng đắn. Cuối cùng, sinh viên nên tích cực tham gia các hoạt động ngoại khóa và hội thảo chuyên đề để mở rộng kiến thức và kỹ năng chuyên môn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/06/2026
Các yếu tố tác động đến ý định lựa chọn học cao học của sinh viên năm cuối chương trình tiếng anh bán phần tabp tại trường đại học ngân hàng thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 đã giới thiệu tổng quan về đề tài nghiên cứu. Chương 2 tập trung trình bày nền tảng cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu với các nội dung chính sau: (1) Các khái niệm và cơ sở lý thuyết có liên quan, (2) Tổng quan các nghiên cứu đi trước trong và ngoài nước, (3) Các giả thuyết nghiên cứu, (4) Mô hình nghiên cứu đề xuất.1 Khái niệm về “Ý định” ―Ý định‖ đƣợc hiểu là mức độ cam kết có ý thức của một cá nhân trong việc thực hiện một hành vi cụ thể trong tƣơng lai. Theo Ajzen (2002), có ba yếu tố chính có sự ảnh hƣởng đến việc cân nhắc thực hiện hành vi của con ngƣời: (1) niềm tin vào hành vi, (2) chuẩn chủ quan, và (3) nhận thức kiểm soát hành vi. Khi một cá nhân có niềm tin tích cực vào những yếu tố này, ý định hành động sẽ càng mạnh mẽ và đƣợc củng cố rõ rệt hơn.

Có rất nhiều bằng chứng thực nghiệm về ý định của con ngƣời, nhƣng lý thuyết của Ajzen (2002) sẽ cho ta cái nhìn khái quát và toàn diện về ý định liên quan đến học tập, trong đó bao gồm việc theo học cao học. ―Ý định‖ đƣợc hiểu là mức độ sẵn sàng và cam kết có sự tự nhận thức của cá nhân ngƣời thực hiện đối với một hành vi cụ thể trong tƣơng lai. Theo Ajzen (1991) khẳng định trong TPB, ý định là yếu tố dự báo trực tiếp và mạnh mẽ nhất của hành vi thực tế, phản ánh động lực và mức độ sẵn sàng của cá nhân để thực hiện hành vi đó. Ngoài ra, theo Sheeran (2002), mặc dù ý định không luôn đảm bảo hành vi xảy ra, nhƣng nó giữ vai trò trung gian then chốt trong việc kết nối giữa các đặc điểm tâm lý với hành vi thực tiễn.

Trong bối cảnh này, ý định học cao học có thể đƣợc hiểu là mức độ sẵn sàng và cam kết có ý thức của sinh viên trong việc theo đuổi chƣơng trình giáo dục bậc sau đại học trong tƣơng lai gần.2 Khái niệm về “Ý định lựa chọn” ―Ý định lựa chọn‖ có thể xem là một dạng cụ thể hơn của ý định hành vi, nó phản ánh mức độ sẵn sàng có chủ đích của cá nhân trong việc đƣa ra quyết định lựa chọn giữa các phƣơng án trong tƣơng lai trong lĩnh vực hành vi tiêu dùng và giáo 9 dục, "ý định lựa chọn" thƣờng đƣợc hiểu là mức độ sẵn sàng lựa chọn một sản phẩm, dịch vụ hoặc chƣơng trình học, đƣợc hình thành dựa trên góc độ đánh giá và quan điểm cá nhân, ảnh hƣởng xã hội, và khả năng kiểm soát nhận thức (Ajzen, 2002). Theo Hair và cộng sự (2014), ―ý định lựa chọn‖ không chỉ thể hiện mong muốn hành động mà còn bao hàm cả sự đánh giá có lý trí dựa trên nhận thức về giá trị, rủi ro và kỳ vọng. Trong khi đó, theo Bagozzi và Warshaw (1990), ―ý định lựa chọn‖ không đơn thuần chỉ là một thái độ tích cực đối với một đối tƣợng, mà là một cam kết hành vi có điều kiện, phản ánh quyết định của cá nhân trong điều kiện có đủ khả năng và cơ hội thực hiện hành vi đó.3 Khái niệm về “Cao học” Chƣơng trình cao học, hay còn gọi là chƣơng trình đào tạo thạc sĩ, là bậc học nằm trên trình độ đại học, hƣớng đến việc nâng cao kiến thức chuyên sâu, năng lực nghiên cứu và tƣ duy phản biện của ngƣời học. Theo UNESCO (2019), chƣơng trình thạc sĩ đƣợc thiết kế nhằm phát triển năng lực chuyên môn nâng cao, hỗ trợ học viên thích ứng với môi trƣờng làm việc chuyên nghiệp hoặc theo đuổi nghiên cứu học thuật.

Trong hệ thống giáo dục bậc cao quốc tế, trình độ thạc sĩ thƣờng kéo dài từ 1 đến 2 năm, bao gồm các hình thức đào tạo nhƣ thạc sĩ học thuật và thạc sĩ ứng dụng (OECD, 2020). Tại Việt Nam, theo Luật Giáo dục Đại học sửa đổi số 34/2018/QH14 của Quốc hội về Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giáo dục Đại học, chƣơng trình cao học nhằm trang bị cho học viên kiến thức chuyên sâu về chuyên ngành, năng lực nghiên cứu và khả năng giải quyết các vấn đề thực tiễn một cách độc lập và sáng tạo (Quốc Hội, 2018). Do đó, học cao học không chỉ là bƣớc tiếp nối về học thuật mà còn là sự đầu tƣ dài hạn vào phát triển năng lực cá nhân và sự nghiệp. Khái niệm về “Cơ hội nghề nghiệp” Cơ hội nghề nghiệp đƣợc hiểu là tập hợp các khả năng và điều kiện thuận lợi mà một cá nhân có thể tiếp cận và khai thác nhằm đạt đƣợc hoặc phát triển trong sự nghiệp, bao gồm cả việc tiếp cận thị trƣờng lao động, cơ hội thăng tiến, cải thiện thu nhập và phát triển kỹ năng chuyên môn (Arthur & Rousseau, 1996; Forrier & Sels, 10 2003).

Theo Seibert và cộng sự (2001), cơ hội nghề nghiệp không chỉ phản ánh nhu cầu của thị trƣờng lao động mà còn gắn liền với năng lực, mạng lƣới quan hệ và mức độ chủ động của cá nhân trong việc tìm kiếm và tận dụng các nguồn lực nghề nghiệp. Bên cạnh đó, nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng, nhận thức về cơ hội nghề nghiệp đóng vai trò là một yếu tố dự báo quan trọng đối với động lực học tập và quyết định tiếp tục học lên cao, bởi nó thúc đẩy cá nhân tích lũy kiến thức và kỹ năng nhằm gia tăng lợi thế cạnh tranh trong bối cảnh thị trƣờng lao động cạnh tranh cao (Fugate và cộng sự, 2004; Ng & Feldman, 2014). Khái niệm về “Động lực” Động lực đƣợc hiểu là quá trình nội tại hoặc ngoại tại kích thích và duy trì hành vi của cá nhân nhằm đạt đƣợc các mục tiêu nhất định (Ryan & Deci, 2000). Theo Robbins và Judge (2019), động lực bao gồm cƣờng độ, định hƣớng và mức độ kiên trì của nỗ lực mà cá nhân bỏ ra trong một hoạt động, chịu ảnh hƣởng bởi cả yếu tố bên trong nhƣ nhu cầu, giá trị và yếu tố bên ngoài nhƣ phần thƣởng hay áp lực xã hội.

Trong bối cảnh giáo dục, động lực học tập đƣợc xem là yếu tố then chốt quyết định mức độ gắn kết và thành tích học tập của ngƣời học, đồng thời đóng vai trò dự báo ý định tiếp tục học lên cao khi cá nhân nhận thấy lợi ích và giá trị từ việc học (Deci & Ryan, 1985; Eccles & Wigfield, 2002).2 Các mô hình lý thuyết liên quan 2.1 Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA) Mô hình Thuyết hành động hợp lý (TRA) của Ajzen và Fishbein (1975) đƣợc xem là một trong những lý thuyết nền tảng để phân tích và dự đoán hành vi của con ngƣời trong tƣơng lai. Theo TRA, có hai yếu tố nắm giữ vị trí quan trọng hình thành nên hành vi của một con ngƣời và nó đƣợc quyết định bởi ý định hành vi là: (1) Thái độ dẫn đến hành vi, tức nhận định chủ quan của cá nhân về mức độ thuận lợi hay bất lợi của một hành vi cụ thể và (2) Chuẩn chủ quan, tức nhận thức của cá nhân về sự kỳ vọng và các áp lực mang tính xã hội xuất phát từ các cá nhân quan rọng, ảnh hƣởng đối với xu hƣớng thực hiện một hành vi nào đó. 11 Theo Ajzen và Fishbein (1975), thái độ của ngƣời tiêu dùng phản ánh qua mức độ hiểu biết và nhận định của họ về tính năng, chất lƣợng sản phẩm, cũng nhƣ khả năng đáp ứng nhu cầu sử dụng thực tế. Việc xác định các thuộc tính thu hút ngƣời tiêu dùng giúp nhà bán hàng nâng cao khả năng dự đoán hành vi mua hàng.

Chuẩn mực chủ quan đƣợc hình thành từ ảnh hƣởng của những mối quan hệ xã hội thân cận nhƣ gia đình, bạn bè, đồng nghiệp, thầy cô, v. Hai yếu tố đánh giá tác động này gồm: (1) mức độ ủng hộ hay phản đối hành vi từ những ngƣời xung quanh, và (2) xu hƣớng cá nhân tuân theo kỳ vọng xã hội. Mối quan hệ càng gắn bó thì mức độ ảnh hƣởng đến quyết định lựa chọn sản phẩm hay dịch càng rõ nét hơn.1: Mô hình Thuyết hành động hợp lý (TRA) (Nguồn: Ajzen và Fishbein (1975)) 2.2 Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior – TPB) Để khắc phục hạn chế của TRA (Ajzen & Fishbein, 1975) về việc lý trí điều khiển hoàn toàn hành vi của con ngƣời, Ajzen (1991) đã mở rộng và hoàn thiện Thuyết Hành vi dự định (TPB). Theo TPB, xu hƣớng hành vi đƣợc cấu thành bởi ba yếu tố: (1) Thái độ dẫn đến hành vi, (2) Chuẩn chủ quan và (3) Nhận thức kiểm soát hành vi, tức phản ánh mức độ dễ dàng hay khó khăn của cá nhân cảm nhận đƣợc trong việc thực hiện một hành vi, bao gồm cả nguồn lực sẵn có và cơ hội cần thiết để thực hiện hành vi.

Theo Ajzen (1991), các yếu tố kiểm soát hành vi đƣợc nhận thức ảnh hƣởng trực tiếp đến ý định thực hiện hành vi và xu hƣớng thực hiện hành vi.2: Mô hình Thuyết hành vi dự định (TPB) (Nguồn: Ajzen (1991)) 2.3 Lƣợc khảo các nghiên cứu liên quan 2.1 Các nghiên cứu ngoài nƣớc Zhou và cộng sự (2024) đã nghiên cứu đề tài ―Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định theo học Thạc sĩ: minh chứng từ tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc‖. Bằng cách sử dụng đồng thời kết hợp giữa định tính và định lƣợng, sau đó thực hiện khảo sát dựa trên bảng hỏi với thang đo Likert 5 điểm. Kết quả nghiên cứu cho thấy, ý định học Thạc sĩ chủ yếu bị ảnh hƣởng giảm dần, bắt đầu với Chuẩn chủ quan, Thái độ dẫn đến hành vi, Các yếu tố xã hội và Nhận thức rủi ro. Bên cạnh, các yếu tố ảnh hƣởng cũng có mức độ khác nhau giữa các nhóm đối tƣợng khác nhau: nữ so với nam, nông thôn so với thành phố, trƣờng tƣ so với trƣờng công.

Ngoài ra, yếu tố Nhận thức rủi ro đã có tác động trái chiều ý định học Thạc sĩ. Tuy nhiên, nghiên cứu này còn tồn đọng một số hạn chế nhƣ: (1) Dữ liệu khảo sát chƣa chi tiết nhƣ dự định ban đầu của nhóm tác giả về khảo sát từng lớp, từng khoa, (2) Hạn chế về thời gian và nguồn lực dẫn đến kích thƣớc mẫu nghiên cứu chƣa lớn, (3) Hạn chế về phạm vi chƣa đƣợc mở rộng ra toàn Trung Quốc. Mosbah và cộng sự (2019) đã nghiên cứu đề tài ―Ý định theo đuổi chương trình sau đại học tại các Trường Đại học Malaysia”. Nghiên cứu đã tiến hành điều tra trên 330 sinh viên Đại học Malaysia, bao gồm cả các cơ sở công lập lẫn tƣ thục.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ