Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường, năng lực cạnh tranh là yếu tố sống còn quyết định sự tồn tại và phát triển bền vững của doanh nghiệp. Ngành sản xuất phân bón và hóa chất tại Việt Nam ghi nhận sự gia tăng nhanh chóng về số lượng đối thủ cạnh tranh trong và ngoài nước, kéo theo áp lực lớn về chất lượng, giá thành và thị phần. Công ty cổ phần Supe phốt phát và hóa chất Lâm Thao (thành lập từ năm 1962, trực thuộc Tập đoàn Hóa chất Việt Nam) là doanh nghiệp có bề dày hơn 50 năm hoạt động với thương hiệu "ba nhành cọ xanh". Tuy nhiên, trước bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt và sự biến động của thị trường nông nghiệp, công tác duy trì và nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty đã bộc lộ nhiều điểm hạn chế, đòi hỏi phải có nghiên cứu toàn diện để tìm ra giải pháp tháo gỡ.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể thông qua 3 nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận cơ bản về cạnh tranh, vai trò của cạnh tranh và các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
  2. Đánh giá thực trạng công tác nâng cao năng lực cạnh tranh tại Công ty cổ phần Supe phốt phát và hóa chất Lâm Thao giai đoạn 2013–2015, nhận diện các thành tựu đạt được cũng như những tồn tại, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị có tính khả thi nhằm hoàn thiện công tác nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh và công tác nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty cổ phần Supe phốt phát và hóa chất Lâm Thao.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty cổ phần Supe phốt phát và hóa chất Lâm Thao (Thị trấn Lâm Thao, huyện Lâm Thao, tỉnh Phú Thọ), chi nhánh Xí nghiệp NPK Hải Dương (xã Cao An, huyện Cẩm Giàng, tỉnh Hải Dương) và thị trường tiêu thụ các sản phẩm phân bón trên phạm vi toàn quốc.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và số liệu thực tế được thu thập, phân tích trong giai đoạn 3 năm từ năm 2013 đến năm 2015.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các chỉ tiêu tài chính, thị phần, công cụ cạnh tranh (sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến, dịch vụ), các nhân tố môi trường vĩ mô, vi mô và nội bộ tác động đến sức cạnh tranh của nhóm sản phẩm phân bón chủ lực.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm và mô hình lý thuyết kinh tế học quản trị:

  • Khái niệm cạnh tranh và năng lực cạnh tranh: Khóa luận trích dẫn quan điểm của Paul Samuelson (cạnh tranh là sự kình địch giữa các doanh nghiệp để giành khách hàng), Adam Smith (cạnh tranh thúc đẩy giảm chi phí và nâng cao năng suất xã hội), Karl Marx (cạnh tranh là sự ganh đua nhằm giành giật điều kiện thuận lợi trong sản xuất, tiêu thụ để đạt lợi nhuận siêu ngạch), cũng như định nghĩa từ Dự án VIE/97/016. Về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, tác giả tiếp cận theo định nghĩa của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) và quan điểm tổng hợp của Wan Buren, Martin & Westgren (1991) về khả năng tạo lập, duy trì lợi nhuận và thị phần.
  • Hệ thống phân loại cạnh tranh: Căn cứ mức độ cạnh tranh (hoàn hảo, không hoàn hảo, độc quyền, độc quyền tập đoàn); căn cứ chủ thể (người bán - người mua, giữa những người mua, giữa những người bán); căn cứ phạm vi (giữa các ngành, nội bộ ngành, cạnh tranh quốc gia).
  • Các công cụ cạnh tranh chủ yếu: Cơ cấu và chất lượng sản phẩm; chính sách định giá (giá thấp, giá cao, giá phân biệt, bán phá giá); hệ thống kênh phân phối (kênh cực ngắn, ngắn, dài, cực dài, rút gọn); uy tín thương hiệu; dịch vụ sau bán hàng và phương thức thanh toán.
  • Các chỉ tiêu đánh giá năng lực cạnh tranh: Doanh thu và thị phần (thị phần tuyệt đối, thị phần tương đối); chi phí và tỷ suất chi phí trên doanh thu; lợi nhuận và tỷ suất lợi nhuận (lợi nhuận sau thuế trên doanh thu, tỷ suất sinh lời trên vốn).
  • Hệ thống nhân tố môi trường: Môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, khoa học - công nghệ); môi trường vi mô (khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh hiện tại, đối thủ tiềm ẩn, cơ quan quản lý nhà nước); môi trường nội bộ (nguồn lực tài chính, nhân sự, cơ sở vật chất kỹ thuật, năng lực tổ chức và quản lý).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Sử dụng kỹ thuật quan sát trực tiếp các hoạt động tác nghiệp thực tế tại các phòng ban và phân xưởng sản xuất trong thời gian tác giả thực tập tại doanh nghiệp.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp:
    • Nguồn nội bộ: Thu thập báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2013–2015, báo cáo thường niên, danh mục sản phẩm và dữ liệu nhân sự từ Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Kế hoạch - Vật tư, Phòng Tổ chức - Lao động, Phòng Kinh doanh và cổng thông tin điện tử của công ty.
    • Nguồn bên ngoài: Khai thác bản cáo bạch và báo cáo tài chính kiểm toán của mã chứng khoán LAS từ Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT.
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh (tuyệt đối và tương đối qua chuỗi thời gian 2013–2015), phương pháp tổng hợp và khái quát hóa dữ liệu nhằm rút ra các nhận định khách quan về thực trạng năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về cạnh tranh và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về cạnh tranh trong nền kinh tế thị trường. Tác giả phân tích tính hai mặt của cạnh tranh: mặt tích cực là động lực kích thích phát triển lực lượng sản xuất, đổi mới công nghệ, nâng cao năng suất lao động; mặt tiêu cực thể hiện qua các hành vi cạnh tranh không lành mạnh, buôn lậu, làm hàng giả hoặc vi phạm pháp luật nếu không được kiểm soát.

Chương này trình bày chi tiết các công cụ cạnh tranh cốt lõi bao gồm: chiến lược sản phẩm (hoàn thiện cơ cấu, nâng cao chất lượng), chiến lược giá (định giá thấp, giá hớt váng, giá phân biệt), chiến lược phân phối (thiết kế mạng lưới từ 1 cấp đến nhiều cấp), xây dựng thương hiệu, dịch vụ hậu mãi và phương thức thanh toán linh hoạt. Tác giả cũng thiết lập khung phân tích các chỉ tiêu định lượng (doanh thu, thị phần, tỷ suất chi phí/doanh thu, tỷ suất lợi nhuận) và ma trận các nhân tố môi trường (vĩ mô, vi mô, nội bộ) làm cơ sở lý thuyết chuẩn mực cho việc đánh giá thực trạng ở chương kế tiếp.

Chương 2: Phân tích và đánh giá thực trạng công tác nâng cao năng lực cạnh tranh tại Công ty cổ phần Supe phốt phát và hóa chất Lâm Thao

Chương 2 cung cấp bức tranh toàn diện về thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và năng lực cạnh tranh của công ty giai đoạn 2013–2015:

  1. Khái quát doanh nghiệp: Công ty có vốn điều lệ 778,32 tỷ đồng (mã chứng khoán LAS), hoạt động chính trong lĩnh vực sản xuất phân bón chứa lân (supe lân, phân lân nung chảy), phân hỗn hợp NPK và hóa chất công nghiệp (axit sunfuric, phèn nhôm, natri silic florua). Cơ cấu tổ chức gồm Hội đồng quản trị (7 thành viên, nhiệm kỳ 5 năm), Ban Giám đốc, 13 phòng ban chuyên môn và hệ thống các xí nghiệp sản xuất trực thuộc (Axit, Supe phốt phát, NPK Lâm Thao, Lân nung chảy...).

  2. Kết quả hoạt động kinh doanh (2013–2015):

Chỉ tiêu Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015 So sánh 2014/2013 (%) So sánh 2015/2014 (%)
Tổng doanh thu (triệu đồng) 4.828.872,00 5.364.281,00 4.865.207,89 111,22 90,59
Lợi nhuận trước thuế (triệu đồng) 595.482,41 561.911,47 392.328,99 94,36 69,83
Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) 447.845,25 439.343,21 307.465,45 98,10 69,94
Tỷ suất Chi phí / Doanh thu 87,51% 89,41% 91,83% 102,17 102,71
Tỷ suất Lợi nhuận / Doanh thu 12,48% 10,59% 8,17% 84,86 77,15
Tỷ suất Lợi nhuận / Chi phí 14,27% 11,85% 8,89% 83,04 75,02

Số liệu cho thấy doanh thu biến động không ổn định (năm 2014 tăng 11,22%, năm 2015 giảm 9,41%). Lợi nhuận sau thuế suy giảm liên tục qua 3 năm (từ 447,85 tỷ đồng năm 2013 xuống còn 307,47 tỷ đồng năm 2015). Tỷ suất chi phí trên doanh thu tăng đều qua các năm (từ 87,51% lên 91,83%), phản ánh chi phí sản xuất kinh doanh tăng nhanh hơn tốc độ tăng trưởng doanh thu.

  1. Thực trạng các công cụ cạnh tranh và thị phần:
  • Thị phần: Thị phần phân bón cả nước của công ty biến động: năm 2013 đạt 21%, năm 2014 tăng lên 24%, nhưng đến năm 2015 giảm mạnh xuống 18% (giảm 6%). Trong khi đó, các đối thủ cạnh tranh lớn duy trì mức giảm nhẹ (Đạm Phú Mỹ giảm từ 22% xuống 20%; Phân bón Miền Nam giảm từ 19% xuống 17%), còn nhóm các công ty còn lại gia tăng thị phần từ 36% lên 45%.
Doanh nghiệp Thị phần 2013 (%) Thị phần 2014 (%) Thị phần 2015 (%)
Công ty CP Supe phốt phát và Hóa chất Lâm Thao 21 24 18
Công ty CP Đạm Phú Mỹ 23 22 20
Công ty CP Phân bón Miền Nam 18 19 17
Các công ty còn lại 38 36 45
  • Kênh phân phối: Tổ chức 2 dạng kênh chính. Kênh 1 cấp (bán qua 1 đại lý đến người dùng lẻ) phục vụ giới thiệu sản phẩm và nắm bắt nhu cầu; Kênh 2 cấp (Công ty -> Tổng đại lý/Đại lý cấp 1 -> Đại lý cấp 2 -> Người tiêu dùng) là kênh phân phối chủ lực, đóng góp 75% tổng doanh thu của công ty.
  • Nhà cung ứng nguyên vật liệu chính:
STT Nguyên vật liệu Nhà cung cấp chính Nước sản xuất
1 Lưu huỳnh Swiss Singapore Trung Đông, Canada
2 Apatit Công ty TNHH MTV Apatit Việt Nam Việt Nam
3 Than Các công ty than Việt Nam Việt Nam
4 Dầu FO Các đại lý thuộc Tổng Công ty Xăng dầu Việt Nam Việt Nam
5 Đạm Amoni Sunfat CTCP XNK Hà Anh; Agrofertrans Nga, Trung Quốc, Anh
6 Kali Clorua CTCP XNK Hà Anh; CTCP Vật tư Nông nghiệp I Hải Phòng; NewQuest Belarus, Canada, Israel, Singapore
7 Urê Công ty TNHH MTV Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc Việt Nam
  • Nguồn lực nội bộ: Năm 2015, tổng lao động đạt 3.025 người (tăng 25 người so với 2014), trong đó tỷ lệ nhân sự có trình độ đại học, cao đẳng trở lên đạt 35,37%. Về cơ cấu tài chính năm 2015, tài sản ngắn hạn chiếm 92,90%, tài sản dài hạn chiếm 7,10%; tỷ trọng vốn nhà nước và tín dụng chiếm 51,67%, vốn chủ sở hữu chiếm 48,33%.
  1. Thành tựu và hạn chế:
  • Thành tựu: Doanh nghiệp duy nhất tại Việt Nam sản xuất đồng thời 2 loại phân lân (supe lân và lân nung chảy) và phân bón "2 trong 1" kết hợp lân dễ tan và lân chậm tan; xuất khẩu thành công sang các thị trường khó tính như Nhật Bản, Hàn Quốc, Malaysia, Đài Loan; sở hữu hệ thống dây chuyền sản xuất axit hiện đại.
  • Hạn chế và nguyên nhân: Tỷ suất chi phí cao làm xói mòn lợi nhuận; danh mục sản phẩm còn phụ thuộc vào phân lân và NPK truyền thống, chưa mở rộng sang phân đạm; tỷ lệ lao động thời vụ địa phương cao, tay nghề công nhân không đồng đều; hoạt động xúc tiến, quảng cáo còn mang tính thụ động, chủ yếu dựa vào uy tín sẵn có.

Chương 3: Đề xuất và kiến nghị nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty cổ phần Supe phốt phát và hóa chất Lâm Thao

Chương 3 xây dựng định hướng phát triển và hệ thống giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh:

  • Dự báo bối cảnh: Nhận diện cơ hội từ sự phục hồi kinh tế vĩ mô và mở rộng xuất khẩu, đồng thời đối mặt thách thức từ tốc độ đô thị hóa thu hẹp diện tích đất nông nghiệp, sự chuyển dịch thị hiếu sang phân bón ngoại nhập và áp lực cạnh tranh từ các doanh nghiệp tư nhân.
  • Giải pháp đề xuất với công ty:
    • Kiểm soát và tối ưu hóa chi phí: Thắt chặt định mức tiêu hao nguyên nhiên vật liệu, rà soát chi phí quản lý và chi phí tài chính, cải tiến công nghệ sản xuất để hạ giá thành sản phẩm.
    • Đa dạng hóa cơ cấu sản phẩm: Đầu tư nghiên cứu phát triển các dòng phân bón chuyên dùng cho từng loại cây trồng và thổ nhưỡng, từng bước nghiên cứu mở rộng sang các phân khúc phân bón mới.
    • Hoàn thiện hệ thống phân phối và quản lý đại lý: Củng cố mạng lưới đại lý cấp 1 và cấp 2, kiểm soát chặt chẽ giá bán lẻ đến tay nông dân, hoàn thiện quy chế chiết khấu hoa hồng và cam kết độc quyền phân phối.
    • Đẩy mạnh hoạt động marketing và dịch vụ: Tăng ngân sách cho quảng bá thương hiệu, thực hiện các chương trình hướng dẫn sử dụng phân bón trực tiếp tại các vùng sâu vùng xa, duy trì cam kết giao hàng trong 60 phút đối với bán kính 10km.
    • Phát triển nguồn nhân lực: Nâng cao tỷ lệ cán bộ có trình độ chuyên môn cao, chuẩn hóa công tác đào tạo công nhân kỹ thuật, hạn chế sự phụ thuộc vào lao động thời vụ chưa qua đào tạo bài bản.
  • Kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước: Đề xuất hoàn thiện khung pháp lý về quản lý thị trường phân bón, xử lý nghiêm tình trạng phân bón giả, phân bón kém chất lượng; điều chỉnh chính sách thuế xuất nhập khẩu và hỗ trợ xúc tiến thương mại nông nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và công bố các kết quả nghiên cứu cụ thể:

  • Làm rõ thực trạng suy giảm năng lực cạnh tranh về mặt tài chính của Công ty CP Supe phốt phát và hóa chất Lâm Thao giai đoạn 2013–2015: LNTT giảm từ 595,48 tỷ đồng (2013) xuống 392,33 tỷ đồng (2015); LNST giảm tương ứng từ 447,85 tỷ đồng xuống 307,47 tỷ đồng; tỷ suất LN/DT sụt giảm từ 12,48% xuống còn 8,17%.
  • Chỉ ra sự mất mát thị phần phân bón cả nước của Lâm Thao trong năm 2015 (giảm 6% so với năm 2014, từ 24% xuống còn 18%), trong khi nhóm đối thủ nhỏ lẻ tăng thị phần từ 36% lên 45%.
  • Xác định nguyên nhân trọng yếu là sự gia tăng liên tục của tỷ suất chi phí trên doanh thu (tăng từ 87,51% năm 2013 lên 91,83% năm 2015).
  • Khẳng định vai trò then chốt của kênh phân phối 2 cấp khi tạo ra 75% tổng doanh thu của công ty.
  • Đóng góp của đề tài: Đây là công trình nghiên cứu độc lập, cung cấp dữ liệu phân tích thực chứng có tính hệ thống về năng lực cạnh tranh của một doanh nghiệp phân bón quy mô lớn trong giai đoạn chuyển đổi thị trường 2013–2015, đưa ra các đề xuất giải pháp xuất phát từ đúng thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận: Chuỗi số liệu phân tích giới hạn trong phạm vi 3 năm (2013–2015); phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp chủ yếu dựa vào quan sát tác nghiệp đơn lẻ của cá nhân trong kỳ thực tập, chưa triển khai được các cuộc khảo sát định lượng quy mô lớn bằng bảng hỏi đối với hệ thống đại lý trung gian và người tiêu dùng cuối cùng (nông dân); việc tiếp cận chi tiết định mức chi phí cho từng dòng sản phẩm còn hạn chế do tính bảo mật của doanh nghiệp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng thời gian khảo sát sang các giai đoạn tiếp theo để đánh giá chu kỳ kinh doanh dài hạn; áp dụng các mô hình định lượng đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng và đại lý; lượng hóa tác động của chính sách thuế và giá nguyên liệu thế giới đến khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp hóa chất phân bón.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Quản trị doanh nghiệp, Quản trị kinh doanh, Kinh tế công nghiệp và các học viên đang thực hiện đề tài về phân tích năng lực cạnh tranh hoặc quản trị chiến lược trong doanh nghiệp sản xuất.

Các nội dung đáng tham khảo bao gồm:

  • Khung lý thuyết và hệ thống chỉ tiêu phân tích năng lực cạnh tranh trong ngành sản xuất công nghiệp.
  • Mô hình tổ chức mạng lưới kênh phân phối 2 cấp đặc thù của ngành vật tư nông nghiệp.
  • Bảng biểu chi tiết về chuỗi cung ứng nguyên vật liệu phục vụ sản xuất phân bón vô cơ tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu nguồn vốn và tài sản của Công ty CP Supe phốt phát và Hóa chất Lâm Thao năm 2015 được phân bổ như thế nào?
Năm 2015, tài sản ngắn hạn của công ty chiếm 92,90% tổng tài sản, trong khi tài sản dài hạn chỉ chiếm 7,10%. Về cơ cấu nguồn vốn, vốn nhà nước và các khoản tín dụng khác chiếm 51,67%, vốn chủ sở hữu chiếm 48,33%.

2. Tỷ suất chi phí trên doanh thu của công ty biến động như thế nào trong giai đoạn 2013–2015?
Tỷ suất chi phí/doanh thu có xu hướng tăng liên tục qua các năm: đạt 87,51% năm 2013, tăng lên 89,41% năm 2014 và chạm mức 91,83% năm 2015. Điều này cho thấy chi phí kinh doanh tăng nhanh hơn doanh thu, làm suy giảm biên lợi nhuận của doanh nghiệp.

3. Kênh phân phối nào đóng vai trò tạo doanh thu chủ lực cho công ty?
Kênh phân phối 2 cấp (Công ty -> Tổng đại lý/Đại lý cấp 1 -> Đại lý cấp 2 -> Người tiêu dùng cuối cùng) là kênh phân phối chủ đạo, đóng góp tới 75% tổng doanh thu của công ty.

4. Nguồn nguyên liệu quặng Apatit và Lưu huỳnh phục vụ sản xuất supe lân của công ty được cung ứng từ đâu?
Quặng Apatit được cung cấp nội địa bởi Công ty TNHH MTV Apatit Việt Nam. Lưu huỳnh được nhập khẩu từ nước ngoài (khu vực Trung Đông, Canada) thông qua nhà cung cấp chính là Swiss Singapore.

5. Công ty sở hữu những đặc điểm công nghệ và sản phẩm khác biệt nào so với các đối thủ cùng ngành?
Lâm Thao là đơn vị duy nhất tại Việt Nam sản xuất đồng thời cả 2 loại phân lân (supe lân và lân nung chảy), đồng thời sản xuất thành công sản phẩm phân bón kết hợp giữa lân dễ tan và lân chậm tan tạo hiệu quả "2 trong 1".

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Tuấn Anh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh và vận dụng phân tích thực trạng tại Công ty cổ phần Supe phốt phát và hóa chất Lâm Thao giai đoạn 2013–2015. Bằng phương pháp tổng hợp số liệu thực tế, nghiên cứu đã chỉ rõ áp lực suy giảm thị phần và lợi nhuận bắt nguồn từ sự gia tăng của tỷ suất chi phí sản xuất kinh doanh và cơ cấu sản phẩm còn hạn chế. Hệ thống giải pháp được đề xuất tập trung vào tối ưu hóa chi phí, tái cơ cấu danh mục sản phẩm, củng cố kênh phân phối và nâng cao năng lực nhân sự, mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn cho doanh nghiệp trong việc củng cố vị thế trên thị trường phân bón.