Luận văn tốt nghiệp: Kế toán vốn bằng tiền và công nợ tại CTCP Phát triển nhà Ô Cấp

Tổng hợp luận văn mẫu kế toán vốn bằng tiền và công nợ phải thu, phải trả. Cung cấp phân tích chi tiết và các giải pháp hoàn thiện hiệu quả.

Trường đại học

Không rõ

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo thực tập

2013

51
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. Chương 1: GIỚI THIỆU KHÁI QUÁT VỀ CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NHÀ Ô CẤP

1.1. LỊCH SỬ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN CỦA CÔNG TY

1.1. Lĩnh vực hoạt động của công ty

1.2. CƠ CẤU TỔ CHỨC CỦA CÔNG TY

1.2. Chức năng của các phòng ban

1.3. CƠ CẤU TỔ CHỨC BỘ PHẬN KẾ TOÁN TẠI CÔNG TY

2. Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VỐN BẰNG TIỀN VÀ CÁC KHOẢN PHẢI THU

2.1. TỔNG QUAN VỀ VỐN BẰNG TIỀN

2.1. Nguyên tắc hạch toán vốn bằng tiền

2.2. Nhiệm vụ của kế toán vốn bằng tiền

2.3. KẾ TOÁN TIỀN MẶT TẠI QUỸ

3. Chương 3: Thực trạng kế toán vốn bằng tiền, công nợ tại Công ty Cổ phần phát triển nhà Ô Cấp

4. Chương 4: Nhận xét và kiến nghị

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Kế Toán Vốn Bằng Tiền và Công Nợ

Nền kinh tế Việt Nam đang trên đà phát triển mạnh mẽ, hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, việc quản lý tài chính hiệu quả, đặc biệt là vốn bằng tiềncông nợ, trở nên vô cùng quan trọng đối với sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Vốn bằng tiền, một bộ phận quan trọng của tài sản lưu động, đảm bảo khả năng thanh toán và chi trả của doanh nghiệp. Công nợ, phát sinh từ các giao dịch mua bán chịu, đòi hỏi sự quản lý chặt chẽ để tránh rủi ro và duy trì dòng tiền ổn định. Luận văn này tập trung nghiên cứu sâu về kế toán vốn bằng tiềnkế toán công nợ, nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện và các giải pháp hiệu quả cho các doanh nghiệp Việt Nam. Tầm quan trọng của đề tài được nhấn mạnh bởi vai trò thiết yếu của vốn bằng tiền trong việc đảm bảo thanh khoản và hoạt động liên tục, cũng như sự cần thiết của việc quản lý công nợ để duy trì uy tín tín dụng và tránh các vấn đề pháp lý. Theo tài liệu gốc, "Vốn bằng tiền là một bộ phận của tài sản lưu động tồn tại dưới hình thái tiền tệ gồm tiền mặt tại quỹ của doanh nghiệp, tiền gửi ngân hàng, tiền đang chuyển với tính lưu hoạt cao nó được dùng để đáp ứng nhu cầu thanh toán, mua sắm hoặc chi phí của doanh nghiệp". Việc hiểu rõ các nguyên tắc kế toán và quy trình quản lý vốn bằng tiền và công nợ sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động, giảm thiểu rủi ro tài chính và đạt được sự phát triển bền vững trong môi trường kinh doanh đầy thách thức.

1.1. Tầm quan trọng của quản lý vốn bằng tiền hiệu quả

Quản lý vốn bằng tiền hiệu quả là yếu tố then chốt đảm bảo khả năng thanh toán, chi trả các nghĩa vụ ngắn hạn, duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh liên tục. Việc phân tích vốn bằng tiền cho phép doanh nghiệp đánh giá được khả năng thanh khoản, hiệu quả sử dụng vốn, từ đó đưa ra các quyết định đầu tư, tài trợ phù hợp. Ngoài ra, kiểm soát vốn bằng tiền chặt chẽ giúp doanh nghiệp phát hiện kịp thời các sai sót, gian lận, đảm bảo an toàn tài sản.

1.2. Vai trò của kế toán công nợ trong quản trị doanh nghiệp

Kế toán công nợ đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi, quản lý các khoản phải thu, phải trả, đảm bảo sự cân đối giữa nguồn vốn và sử dụng vốn. Phân tích báo cáo công nợ giúp doanh nghiệp đánh giá được khả năng thu hồi nợ, khả năng thanh toán, từ đó có các biện pháp quản lý nợ hiệu quả. Kiểm soát công nợ chặt chẽ giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro tín dụng, duy trì uy tín với đối tác và khách hàng.

1.3. Ảnh hưởng của chính sách kế toán đến vốn lưu động

Các chính sách kế toán khác nhau có thể ảnh hưởng đáng kể đến vốn lưu động của doanh nghiệp, đặc biệt là vốn bằng tiềncông nợ. Ví dụ, chính sách chiết khấu thanh toán có thể khuyến khích khách hàng thanh toán sớm, giảm các khoản phải thu, tăng dòng tiền. Tương tự, chính sách dự phòng nợ phải thu khó đòi có thể ảnh hưởng đến giá trị thuần của các khoản phải thu trên báo cáo tài chính.

II. Thách Thức trong Quản Lý Kế Toán Vốn Bằng Tiền và Công Nợ

Mặc dù tầm quan trọng của việc quản lý vốn bằng tiền và công nợ là không thể phủ nhận, nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, vẫn gặp phải không ít khó khăn. Các vấn đề thường gặp bao gồm: thiếu hụt vốn lưu động, nợ quá hạn, rủi ro tín dụng, thiếu thông tin kế toán chính xác và kịp thời. Theo tài liệu gốc, "Ngoài ra trong quá trình sản xuất kinh doanh, trao đổi đôi khi tạo ra sự mắc nợ lẫn nhau, do đồng vốn quay vòng không kịp thời, tạo cho doanh nghiệp một sự làm ăn lâu dài và tin cậy lẫn nhau, thể hiện qua các khoản phải thu phải trả.". Việc xác định các nguyên nhân gốc rễ của những thách thức này là bước quan trọng để đưa ra các giải pháp phù hợp và hiệu quả. Phân tích rủi ro trong quản lý vốn bằng tiềnrủi ro trong quản lý công nợ cần được thực hiện thường xuyên để nhận diện và giảm thiểu tác động tiêu cực đến hoạt động kinh doanh. Ngoài ra, sự thay đổi liên tục của các quy định kế toán và pháp luật cũng đòi hỏi các doanh nghiệp phải cập nhật kiến thức và điều chỉnh quy trình kế toán một cách linh hoạt.

2.1. Rủi ro trong quản lý dòng tiền Các vấn đề thường gặp

Các rủi ro trong quản lý dòng tiền có thể bao gồm dự báo dòng tiền không chính xác, trì hoãn thanh toán từ khách hàng, chi phí phát sinh bất ngờ, đầu tư kém hiệu quả. Việc thiếu phân tích dòng tiền có thể dẫn đến tình trạng thiếu hụt vốn lưu động, ảnh hưởng đến khả năng thanh toán các nghĩa vụ tài chính của doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần xây dựng quy trình kiểm soát dòng tiền chặt chẽ, dự báo dòng tiền định kỳ và có các biện pháp ứng phó kịp thời với các tình huống bất ngờ.

2.2. Quản lý công nợ quá hạn Nguyên nhân và hậu quả

Nguyên nhân dẫn đến công nợ quá hạn có thể do chính sách tín dụng lỏng lẻo, quy trình thu hồi nợ kém hiệu quả, khách hàng gặp khó khăn tài chính. Hậu quả của công nợ quá hạn có thể làm giảm hiệu quả sử dụng vốn, tăng chi phí tài chính, giảm lợi nhuận và thậm chí dẫn đến phá sản. Doanh nghiệp cần thiết lập chính sách tín dụng rõ ràng, quy trình thu hồi nợ hiệu quả và có các biện pháp xử lý nợ xấu kịp thời.

2.3. Thiếu hụt thông tin và năng lực kế toán Ảnh hưởng đến doanh nghiệp

Thiếu hụt thông tin kế toán chính xác, kịp thời và năng lực kế toán hạn chế có thể dẫn đến các quyết định quản lý sai lầm, không hiệu quả. Doanh nghiệp cần đầu tư vào hệ thống kế toán hiện đại, đào tạo nâng cao năng lực cho nhân viên kế toán, hoặc thuê dịch vụ kế toán chuyên nghiệp để đảm bảo chất lượng thông tin kế toán.

III. Cách Kế Toán Vốn Bằng Tiền Mặt Hiệu Quả và Kiểm Soát Rủi Ro

Để giải quyết các thách thức trong quản lý vốn bằng tiền, doanh nghiệp cần xây dựng quy trình kế toán chặt chẽ, kiểm soát dòng tiền hiệu quả và áp dụng các công cụ quản lý rủi ro phù hợp. Quy trình kế toán tiền mặt cần tuân thủ các nguyên tắc kế toán chung, đảm bảo tính chính xác, trung thực và kịp thời của thông tin. Kiểm soát dòng tiền cần được thực hiện thường xuyên, liên tục để đảm bảo khả năng thanh toán và chi trả của doanh nghiệp. Ngoài ra, việc áp dụng các công cụ quản lý rủi ro như bảo hiểm, phòng ngừa rủi ro tỷ giá, cũng giúp doanh nghiệp giảm thiểu các tác động tiêu cực đến vốn bằng tiền.

3.1. Quy trình kế toán tiền mặt Từ chứng từ đến sổ sách

Quy trình kế toán tiền mặt cần bắt đầu từ việc thu thập, kiểm tra tính hợp lệ của chứng từ gốc (phiếu thu, phiếu chi, hóa đơn). Các nghiệp vụ liên quan đến tiền mặt cần được ghi chép đầy đủ, chính xác vào sổ quỹ tiền mặt, sổ nhật ký chung, sổ cái tài khoản tiền mặt. Việc đối chiếu số liệu giữa sổ quỹ tiền mặt và sổ kế toán cần được thực hiện hàng ngày để phát hiện và điều chỉnh sai sót kịp thời.

3.2. Kiểm soát dòng tiền hiệu quả Dự báo và điều chỉnh

Kiểm soát dòng tiền hiệu quả đòi hỏi doanh nghiệp phải dự báo dòng tiền định kỳ (hàng tuần, hàng tháng, hàng quý), phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến dòng tiền và có các biện pháp điều chỉnh kịp thời. Các biện pháp điều chỉnh có thể bao gồm: tăng cường thu hồi nợ, giảm chi phí, tìm kiếm nguồn tài trợ ngắn hạn.

3.3. Ứng dụng công nghệ trong quản lý kế toán tiền mặt

Ứng dụng công nghệ thông tin, đặc biệt là phần mềm kế toán, giúp doanh nghiệp tự động hóa quy trình kế toán tiền mặt, giảm thiểu sai sót, tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả quản lý. Các phần mềm kế toán hiện nay thường tích hợp các tính năng như quản lý chứng từ, ghi sổ, lập báo cáo, dự báo dòng tiền, giúp doanh nghiệp có cái nhìn tổng quan về tình hình tài chính.

IV. Hướng Dẫn Quản Lý Kế Toán Công Nợ và Giảm Thiểu Rủi Ro Tín Dụng

Quản lý công nợ hiệu quả đòi hỏi doanh nghiệp phải thiết lập chính sách tín dụng rõ ràng, quy trình thu hồi nợ chặt chẽ và có các biện pháp phòng ngừa rủi ro tín dụng. Chính sách tín dụng cần quy định rõ các điều khoản thanh toán, mức chiết khấu, hạn mức tín dụng cho từng khách hàng. Quy trình thu hồi nợ cần được thực hiện theo trình tự, từ nhắc nợ đến khởi kiện. Ngoài ra, việc sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro tín dụng như bảo hiểm tín dụng, chiết khấu hóa đơn, cũng giúp doanh nghiệp giảm thiểu các tổn thất do nợ xấu.

4.1. Thiết lập chính sách tín dụng hợp lý Điều khoản và hạn mức

Chính sách tín dụng cần được xây dựng dựa trên phân tích rủi ro tín dụng của từng khách hàng, bao gồm đánh giá lịch sử thanh toán, khả năng tài chính, uy tín tín dụng. Các điều khoản thanh toán cần được quy định rõ ràng trong hợp đồng, bao gồm thời hạn thanh toán, mức chiết khấu, lãi suất phạt chậm trả. Hạn mức tín dụng cần được xác định phù hợp với khả năng tài chính của khách hàng và mức độ rủi ro mà doanh nghiệp chấp nhận.

4.2. Quy trình thu hồi nợ hiệu quả Từ nhắc nợ đến khởi kiện

Quy trình thu hồi nợ cần được thực hiện theo trình tự, bắt đầu từ nhắc nợ bằng điện thoại, email, văn bản. Nếu khách hàng vẫn không thanh toán, doanh nghiệp cần tiến hành các biện pháp pháp lý như hòa giải, khởi kiện. Việc theo dõi, đánh giá hiệu quả của quy trình thu hồi nợ cần được thực hiện thường xuyên để có các điều chỉnh phù hợp.

4.3. Phòng ngừa rủi ro tín dụng Bảo hiểm và chiết khấu hóa đơn

Bảo hiểm tín dụng giúp doanh nghiệp bảo vệ khỏi các tổn thất do nợ xấu. Chiết khấu hóa đơn cho phép doanh nghiệp nhận tiền trước khi đến hạn thanh toán, giảm thiểu rủi ro tín dụng và cải thiện dòng tiền. Việc lựa chọn các công cụ phòng ngừa rủi ro tín dụng phù hợp cần dựa trên đánh giá chi phí và lợi ích.

V. Nghiên Cứu Trường Hợp Hiệu Quả Quản Lý Vốn và Công Nợ

Để minh họa cho các giải pháp và phương pháp quản lý vốn bằng tiền và công nợ, luận văn sẽ trình bày kết quả nghiên cứu trường hợp tại một doanh nghiệp cụ thể. Nghiên cứu sẽ tập trung vào phân tích tình hình tài chính, quy trình kế toán, quản lý rủi ro và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp các bài học kinh nghiệm quý giá cho các doanh nghiệp khác trong việc nâng cao hiệu quả quản lý tài chính.

5.1. Phân tích báo cáo tài chính Đánh giá hiệu quả quản lý vốn

Phân tích báo cáo tài chính, đặc biệt là bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo lưu chuyển tiền tệ, giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả quản lý vốn bằng tiền và công nợ. Các chỉ số tài chính quan trọng cần được phân tích bao gồm: tỷ lệ thanh khoản, vòng quay tiền mặt, vòng quay các khoản phải thu, vòng quay các khoản phải trả.

5.2. Đánh giá quy trình kế toán và quản lý rủi ro Điểm mạnh và yếu

Đánh giá quy trình kế toán và quản lý rủi ro giúp doanh nghiệp xác định các điểm mạnh cần phát huy và các điểm yếu cần khắc phục. Việc đánh giá cần tập trung vào tính tuân thủ các nguyên tắc kế toán, hiệu quả kiểm soát nội bộ, khả năng dự báo và ứng phó với các rủi ro.

5.3. Bài học kinh nghiệm và khuyến nghị cải tiến

Dựa trên kết quả phân tích và đánh giá, nghiên cứu trường hợp sẽ đưa ra các bài học kinh nghiệm và khuyến nghị cải tiến cho doanh nghiệp. Các khuyến nghị có thể bao gồm: điều chỉnh chính sách tín dụng, cải thiện quy trình thu hồi nợ, đầu tư vào hệ thống kế toán hiện đại, nâng cao năng lực cho nhân viên kế toán.

VI. Kết Luận và Triển Vọng Phát Triển Kế Toán Vốn và Công Nợ

Luận văn đã trình bày một cách có hệ thống các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến kế toán vốn bằng tiền và công nợ. Kết quả nghiên cứu cho thấy việc quản lý hiệu quả vốn bằng tiền và công nợ là yếu tố then chốt đảm bảo sự ổn định và phát triển của doanh nghiệp. Trong bối cảnh kinh tế số, kế toán vốn bằng tiền và công nợ sẽ tiếp tục phát triển theo hướng tự động hóa, tích hợp công nghệ và cung cấp thông tin实时 cho người dùng.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và đóng góp

Luận văn đã đóng góp vào việc làm rõ các khái niệm, nguyên tắc, quy trình kế toán vốn bằng tiền và công nợ. Kết quả nghiên cứu cung cấp các giải pháp và phương pháp quản lý hiệu quả, giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm thiểu rủi ro tài chính.

6.2. Xu hướng phát triển của kế toán trong môi trường số

Trong môi trường số, kế toán sẽ ngày càng được tự động hóa nhờ ứng dụng các công nghệ như trí tuệ nhân tạo, học máy, blockchain. Kế toán sẽ không chỉ là công cụ ghi chép, báo cáo mà còn là công cụ phân tích, dự báo và tư vấn, giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định quản lý thông minh.

6.3. Kiến nghị cho doanh nghiệp và cơ quan quản lý

Doanh nghiệp cần chủ động ứng dụng công nghệ vào kế toán, đào tạo nâng cao năng lực cho nhân viên kế toán, và xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ. Cơ quan quản lý cần tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về kế toán, tạo điều kiện cho doanh nghiệp ứng dụng công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/09/2025
Luận văn tốt nghiệp kế toán vốn bằng tiền công nợ tại công ty cổ phần phát triển nhà ô cấp

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 GIỚI THIỆU KHÁI QUÁT VỀ CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NHÀ Ô CẤP 1.1 LỊCH SỬ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN CỦA CÔNG TY. Công ty Cổ phần phát triển nhà Ô Cấp được thành lập ngày 15 tháng 11 năm 2001. Công ty có phạm vi hoạt động trên toàn quốc và hợp tác theo các ngành nghề kinh doanh và năng lực công ty. Tên doanh nghiệp: Công ty Cổ phần phát triển nhà Ô Cấp Địa chỉ: 39 Nguyễn Thái Học – Phường 7 – Tp Vũng Tàu Giấy đăng ký kinh doanh số: 4903000026 do Sở Kế hoạch và Đầu tư cấp ngày 15/11/2001, Đăng ký thay đổi lần thứ 4 ngày 30/05/2005.

Người đại diện theo pháp luật: Ông Hoàng Huy Hiển - Chủ tịch HĐQT kiêm Giám đốc Công ty.com Email: info@batdongsanocap.com Mã số thuế: 3500438397 Vốn điều lệ: 4.000 đồng (Bốn tỷ sáu trăm triệu) Tài khoản ngân hàng: - Số tài khoản: 710F17266 CN Ngân hàng Công thương tỉnh BRVT. - Số tài khoản: 76010000011163 Ngân hàng Đầu tư và Phát triển BRVT. - Số tài khoản: 12420183032016 Ngân hàng Techcombank. - Số tài khoản: 622704060002625 Ngân hàng VIBank 1.1 Lĩnh vực hoạt động của công ty - Xây dựng công trình dân dụng; công trình công nghiệp; công trình giao thông (cầu, đường, cống…) và công trình cấp thoát nước; dọn dẹp tạo mặt bằng xây dựng (san lấp mặt bằng).

HVTT: Nguyễn Minh Nguyệt - Lớp TC11K2 Trang 2 BÁO CÁO THỰC TẬP Đề tài : Vốn bằng tiền và các khoản phải thu - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng; thiết kế kiến trúc công trình dân dụng; thiết kế nội ngoại thất công trình; thiết kế kết cấu công trình cấp thoát nước; thiết kế điện công trình ; thiết kế công trình điện năng (trạm biến thế và đường dây tải điện). - Kinh doanh lữ hành nội địa; kinh doanh lữ hành quốc tế; kinh doanh dịch vụ khách sạn; kinh doanh dịch vụ nhà khách, nhà nghỉ; kinh doanh nhà; môi giới bất động sản, dịch vụ nhà đất. - Cho thuê xe con chở khách không có lái xe. - Mua bán ván lát sàn, gỗ dán, gỗ ép, gỗ ốp.2 Nhiệm vụ của công ty - Góp phần tạo ra giá trị sản lượng quốc dân, đáp ứng nhu cầu trong nước - Thực hiện nghĩa vụ nộp thuế đối với nhà nước - Góp phần giải quyết việc làm cho người lao động, bảo toàn và sử dụng hiệu quả nguồn vốn được giao thầu để xây dựng nền tảng cho công ty ngày càng vững mạnh - Nâng cao đời sống cho cán bộ công nhân viên.

- Bảo vệ an toàn tài sản qua việc phân công trách nhiệm trong theo dõi và ghi chép tình hình biến động của các đối tượng kế toán.3 Hướng hoạt động của công ty - Đầu tư trang thiết bị máy móc, đa dạng hóa hình thức kinh doanh, nâng cao tay nghề cho các nhân viên 1.2 CƠ CẤU TỔ CHỨC CỦA CÔNG TY - Nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển của công ty và nâng cao hiệu quả kinh tế, công ty từng bước sắp xếp lại cơ cấu bộ máy theo từng chức năng nhiệm vụ của từng phòng để nâng cao hiệu quả, năng suất lao động. HVTT: Nguyễn Minh Nguyệt - Lớp TC11K2 Trang 3 BÁO CÁO THỰC TẬP Đề tài : Vốn bằng tiền và các khoản phải thu 1. GIÁM ĐỐC PHÓ GIÁM ĐỐC KỸ THUẬT PHÒNG KỸ THUẬT PHÒNG HÀNH CHÍNH XƯỞNG XƯỞNG THỦ KẾ VĂN THIẾT KẾ I THIẾT KẾ II QUỸ TOÁN THƯ Hình 1: Sơ đồ bộ máy quản lý công ty 1.2 Chức năng của các phòng ban a) Chức năng Giám đốc: Là người trực tiếp phụ trách tổng quát, người đứng đầu lãnh đạo chỉ huy và chịu trách nhiệm đối với cán bộ công nhân viên trong công ty mình. Giám đốc chịu trách nhiệm hoàn toàn với nhà nước về hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty, trực tiếp chỉ đạo các phòng ban thực hiện theo đúng kế hoạch, tìm ra phương án sản xuất kinh doanh, phù hợp với sự thay của nền kinh tế thị trường trong giai đoạn hiện nay.

b) Chức năng phó giám đốc kỹ thuật: Là người làm việc dưới sự chỉ đạo của giám đốc công ty, phụ trách mảng kỹ thuật, các đồ án thiết kế các công trình dự án sau khi được thiết lập bởi các kỹ sư đều phải có sự ký duyệt của phó giám đốc kỹ thuật, sau đó trình lên giám đốc quyết định, là người có quyết định khi giám đốc đi vắng. c) Chức năng kế toán: Theo dõi phản ánh các nghiệp vụ kinh tế phát sinh hàng ngày trong công ty thông qua các chứng từ, kế toán kiểm tra việc sử dụng nguồn vốn của công ty từ đó phát hiện ra các ưu điểm, nhược điểm, cùng giám đốc điều chỉnh kịp thời những thiếu sót. d) Chức năng thủ quỹ: Chịu trách nhiệm lưu giữ tiền mặt tại công ty, các khoản phải thu, phải trả, các chứng từ gốc có liên quan, biên bản kiểm tra quỹ. HVTT: Nguyễn Minh Nguyệt - Lớp TC11K2 Trang 4 BÁO CÁO THỰC TẬP Đề tài : Vốn bằng tiền và các khoản phải thu e) Chức năng văn thư: lưu giữ sổ sách, ghi chép các hợp đồng và đóng dấu.

f) Chức năng phòng kỹ thuật: Tiếp cận với thị trường, tham gia đấu thầu, tổ chức thực hiện kỹ thuật và tiến độ thi công các công trình nhằm tổ chức hoạt động kinh doanh có hiệu quả, hoàn chỉnh các hồ sơ kỹ thuật, khối lượng quyết toán, tổng hợp kinh phí để hai bên xác lập và quyết toán. g) Chức năng xưởng thiết kế I: Chịu trách nhiệm đảm nhiệm những công việc liên quan đến thiết kế và giao dịch với khách hàng về việc thiết kế xây dựng các công trình đường giao thông, thủy lợi (đập, kênh tưới nước, cống,. h) Chức năng xưởng thiết kế II: Chịu trách nhiệm đảm nhiệm những công việc liên quan đến thiết kế và giao dịch với khách hàng về việc thiết kế xây dựng các công trình dân dụng như: nhà ở, khách sạn, biệt thự, .3 CƠ CẤU TỔ CHỨC BỘ PHẬN KẾ TOÁN TẠI CÔNG TY Tổ chức bộ máy kế toán tại đơn vị là một trong những nội dung quan trọng hàng đầu trong toàn bộ doanh nghiệp, bởi chất lượng của công tác kế toán phụ thuộc trực tiếp vào trình độ khả năng thành thạo, đạo đức nghề nghiệp và sự phân công phân nhiệm hợp lý trong bộ máy kế toán. Công ty áp dụng hình thức bộ máy kế toán tập trung, đặc điểm của hình thức này là toàn bộ công việc xử lý thông tin được tập trung tại phòng kế toán, còn các bộ phận khác chỉ thực hiện việc thu thập phân loại và chuyển chứng từ.1 Sơ đồ bộ máy kế toán tại công ty : KẾ TOÁN TRƯỞNG KẾ TOÁN TỔNG HỢP KẾ TOÁN THANH KẾ TOÁN NGÂN HÀNG, TOÁN CÔNG NỢ BHXH, THỦ QUỸ THỐNG KÊ TIỀN LƯƠNG VÀ CÁC CÔNG TRÌNH Hình 2: Sơ đồ bộ máy kế toán HVTT: Nguyễn Minh Nguyệt - Lớp TC11K2 Trang 5 BÁO CÁO THỰC TẬP Đề tài : Vốn bằng tiền và các khoản phải thu a) Kế toán trưởng: Là người đứng đầu bộ máy kế toán của công ty, giúp giám đốc hướng dẫn, kiểm tra toàn bộ công tác kế toán, thông tin kế toán tại công ty.

Tổ chức phân tích phù hợp hoạt động kinh tế của công ty nhằm phát hiện những mặt mạnh và khắc phục những mặt yếu, để từ đó rút ra những biện pháp cải tiến quản lý kinh tế cho phù hợp. Chịu trách nhiệm trực tiếp với giám đốc về công việc nhiệm vụ quyền hạn phạm vi kế toán của mình. b) Kế toán tổng hợp: Thực hiện các nhiệm vụ theo sự phân công chỉ đạo của kế toán trưởng và chịu trách nhiệm kiểm tra định khoản và ghi chép sổ tổng hợp theo chứng từ ghi sổ, kiểm tra đối chiếu sử dụng chi tiết với kế toán viên cùng với kế toán trưởng điều chỉnh tổng hợp chi phí kết chuyển, phân tích giá thành và lập báo biểu kế toán theo chế độ kế toán. c) Kế toán công nợ: căn cứ vào chứng từ ban đầu mà giám đốc và kế toán trưởng đã xem xét ký duyệt để từ đó lập chứng từ thu, chi và thanh toán theo từng nghiệp vụ kế toán, riêng các chứng từ công nợ phải được ghi vào sổ chi tiết công nợ, đến cuối tuần, cuối tháng phải đối chiếu chứng từ với các kế toán viên.

d) Kế toán ngân hàng, Bảo hiểm xã hội, thủ quỹ: Luôn có nhiệm vụ giao lưu với ngân hàng, hạch toán các nghiệp vụ thuộc phần hành của mình, hàng tháng kiểm kê đối chiếu với ngân hàng để biết số dư và thu nhập, thông báo luân chuyển chứng từ cho kế toán tổng hợp. e) Kế toán thống kê tiền lương và các công trình: Căn cứ vào bảng chấm công và mức lương của từng cán bộ, CNV, để tính số lương. f) Bộ phận thống kê công trình: Thống kê các công trình đã thu và chi, .2 Các phương pháp kế toán sử dụng tại công ty Tại Công ty Cổ phần phát triển nhà Ô Cấp sử dụng phương pháp kế toán theo phương pháp kê khai thường xuyên. HVTT: Nguyễn Minh Nguyệt - Lớp TC11K2 Trang 6 BÁO CÁO THỰC TẬP Đề tài : Vốn bằng tiền và các khoản phải thu SƠ ĐỒ TRÌNH BÀY THEO HÌNH THỨC SỔ NHẬT KÝ CHUNG CHỨNG TỪ GỐC SỔ QUỸ TIỀN MẶT NHẬT KÝ CHUNG SỔ CHI TIẾT SỔ CÁI BẢNG TỔNG HỢP BẢNG CÂN ĐỐI PHÁT SINH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Hình 3: Sơ đồ trình bày theo hình thức sổ nhật ký chung * Ghi chú: Đối chiếu nhau Ghi hàng ngày Để đảm bảo tính thống nhất trong công tác kế toán, công ty đã xây dựng bộ máy kế toán chặt chẽ đảm bảo được tính thống nhất trong toàn công ty.

- Chứng từ gốc: là những chứng từ ban đầu như phiếu thu, phiếu chi, hóa đơn bán hàng. - Sổ cái: được mở theo từng tài khoản. - Sổ chi tiết: dùng để phản ánh chi tiết các loại tài khoản vật tư hàng hóa, các đối tượng thanh toán. - Sổ quỹ: là sổ ghi tiền mặt.

- Sổ nhật ký chung sử dụng tại công ty: Hằng ngày căn cứ vào các chứng từ gốc, các đối tượng cần theo dõi chi tiết kế toán ghi vào sổ kế toán chi tiết có liên quan, cuối tháng, cuối quý, cuối năm cộng số liệu trên sổ cái lập bảng cân đối số phát sinh, đồng thời lập bảng tổng hợp chi tiết sau đó đối chiếu tổng hợp trên sổ cái và số liệu chi tiết để lập báo cáo tài chính. HVTT: Nguyễn Minh Nguyệt - Lớp TC11K2 Trang 7 BÁO CÁO THỰC TẬP Đề tài : Vốn bằng tiền và các khoản phải thu Chương 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VỐN BẰNG TIỀN VÀ CÁC KHOẢN PHẢI THU 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ