Luận văn tốt nghiệp: Nghiên cứu tinh bột bảo vệ probiotic Lactobacillus acidophilus

Luận văn tốt nghiệp y tế nghiên cứu Luận văn tốt nghiệp dược sĩ nghiên cứu sử dụng tinh bột làm chất bảo vệ trong quá trình tạo nguyên, điều tra thực trạng, phân tích số liệu, đề

Trường đại học

Đại học Dược Hà Nội

Chuyên ngành

Dược

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2014

61
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: Vi khuẩn lactic

1.1. Đặc điểm của vi khuẩn lactic

1.2. Loài Lactobacillus acidophilus

1.3. Tổng quan về vi nang hóa probiotic

1.3.1. Khái niệm, đặc điểm vi nang hóa probiotic

1.3.2. Ưu, nhược điểm của phương pháp vi nang hóa

1.3.3. Phương pháp tách pha đông tụ

2. CHƯƠNG 2: NGUYÊN LIỆU, THIẾT BỊ, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nguyên vật liệu và thiết bị

2.2. Chủng vi sinh vật

2.3. Môi trường

2.4. Nội dung nghiên cứu

2.5. Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ tinh bột đến thể chất của nguyên liệu probiotic dạng vi nang chứa Lactobacillus acidophilus sau đông khô

2.6. Đánh giá khả năng bảo vệ của tinh bột và độ ổn định của nguyên liệu đông khô dạng vi nang chứa tinh bột trong quá trình bảo quản

2.7. Phương pháp nghiên cứu

2.7.1. Phương pháp nhân giống

2.7.2. Phương pháp nuôi cấy thu hỗn dịch tế bào

2.7.3. Phương pháp vi nang hóa bằng alginat sử dụng kỹ thuật tách pha đông tụ

2.7.4. Phương pháp đông khô

2.7.5. Phương pháp xác định hàm ẩm

2.7.6. Phương pháp pha loãng liên tục để xác định số lượng VSV

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ tinh bột đến thể chất của nguyên liệu probiotic dạng vi nang chứa Lactobacillus acidophilus sau đông khô

3.2. Đánh giá thể chất của các dạng nguyên liệu sau đông khô khi thay đổi nồng độ alginat

3.3. Đánh giá ảnh hưởng của nồng độ tinh bột đến thể chất hạt vi nang sau đông khô

3.4. Đánh giá khả năng bảo vệ của tinh bột và độ ổn định của nguyên liệu đông khô dạng vi nang chứa tinh bột trong quá trình bảo quản

3.5. Đánh giá khả năng bảo vệ của tinh bột trong quá trình tạo nguyên liệu đông khô probiotic

3.6. Khảo sát lượng sinh khối thích hợp cho quá trình tạo nguyên liệu đông khô probiotic dạng vi nang

3.7. Khảo sát độ ổn định của nguyên liệu đông khô dạng vi nang chứa tinh bột trong quá trình bảo quản

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

1.1. Kiến nghị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Giới thiệu và mục tiêu nghiên cứu

Luận văn tốt nghiệp của Nguyễn Mai Hương tập trung vào việc nghiên cứu sử dụng tinh bột làm chất bảo vệ trong quá trình tạo nguyên liệu probiotic chứa Lactobacillus acidophilus. Mục tiêu chính của nghiên cứu là khảo sát ảnh hưởng của nồng độ tinh bột đến thể chất của nguyên liệu probiotic dạng vi nang sau đông khô và đánh giá khả năng bảo vệ của tinh bột trong quá trình bảo quản. Nghiên cứu này nhằm cải thiện độ ổn định và hiệu quả của các chế phẩm probiotic, đặc biệt trong điều kiện môi trường khắc nghiệt như pH thấp và nhiệt độ cao.

1.1. Bối cảnh và ý nghĩa của nghiên cứu

Probiotic, đặc biệt là Lactobacillus acidophilus, mang lại nhiều lợi ích sức khỏe như cải thiện hệ tiêu hóa và tăng cường miễn dịch. Tuy nhiên, vi khuẩn này dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường như pH, nhiệt độ và độ ẩm. Việc sử dụng tinh bột làm chất bảo vệ giúp tăng khả năng sống sót của vi khuẩn trong quá trình sản xuất và bảo quản. Nghiên cứu này đóng góp vào việc phát triển các phương pháp bảo vệ probiotic hiệu quả hơn.

1.2. Mục tiêu cụ thể

Nghiên cứu nhằm đánh giá ảnh hưởng của nồng độ tinh bột đến thể chất của nguyên liệu probiotic dạng vi nang sau đông khô. Đồng thời, nghiên cứu cũng xác định khả năng bảo vệ của tinh bột và độ ổn định của nguyên liệu trong quá trình bảo quản. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc ứng dụng tinh bột trong sản xuất các chế phẩm probiotic.

II. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp vi nang hóa bằng alginat kết hợp với tinh bột để bảo vệ Lactobacillus acidophilus. Quá trình nghiên cứu bao gồm các bước nhân giống, nuôi cấy, vi nang hóa và đông khô. Các phương pháp phân tích như xác định hàm ẩm và số lượng vi sinh vật sống sót được áp dụng để đánh giá hiệu quả của tinh bột trong việc bảo vệ vi khuẩn.

2.1. Quy trình vi nang hóa

Quy trình vi nang hóa sử dụng kỹ thuật tách pha đông tụ với alginat làm vật liệu chính. Tinh bột được thêm vào để tăng cường khả năng bảo vệ vi khuẩn. Quá trình này giúp tạo ra các hạt vi nang có kích thước đồng đều và độ bền cơ học cao, đảm bảo vi khuẩn được bảo vệ tốt trong điều kiện khắc nghiệt.

2.2. Phương pháp đông khô

Đông khô là phương pháp được sử dụng để bảo quản nguyên liệu probiotic. Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của nồng độ tinh bột đến thể chất và độ ổn định của nguyên liệu sau đông khô. Kết quả cho thấy tinh bột giúp giảm thiểu sự mất mát vi khuẩn trong quá trình đông khô và bảo quản.

III. Kết quả và thảo luận

Kết quả nghiên cứu cho thấy tinh bột có khả năng bảo vệ hiệu quả Lactobacillus acidophilus trong quá trình đông khô và bảo quản. Nồng độ tinh bột ảnh hưởng đáng kể đến thể chất của nguyên liệu probiotic dạng vi nang. Các mẫu chứa tinh bột có độ ổn định cao hơn và số lượng vi khuẩn sống sót lớn hơn so với các mẫu không chứa tinh bột.

3.1. Ảnh hưởng của nồng độ tinh bột

Nghiên cứu chỉ ra rằng nồng độ tinh bột 10% mang lại hiệu quả bảo vệ tốt nhất, giúp duy trì số lượng vi khuẩn sống sót cao và cải thiện thể chất của nguyên liệu. Các mẫu chứa tinh bột có hàm ẩm thấp hơn và kích thước hạt vi nang đồng đều hơn.

3.2. Độ ổn định trong bảo quản

Nguyên liệu probiotic chứa tinh bột duy trì độ ổn định cao trong thời gian bảo quản dài. Số lượng vi khuẩn sống sót giảm ít hơn so với các mẫu không chứa tinh bột, chứng tỏ khả năng bảo vệ hiệu quả của tinh bột trong điều kiện bảo quản khắc nghiệt.

IV. Kết luận và kiến nghị

Nghiên cứu khẳng định vai trò của tinh bột trong việc bảo vệ Lactobacillus acidophilus trong quá trình tạo nguyên liệu probiotic. Việc sử dụng tinh bột giúp cải thiện thể chất và độ ổn định của nguyên liệu, đồng thời tăng khả năng sống sót của vi khuẩn trong quá trình đông khô và bảo quản. Nghiên cứu đề xuất ứng dụng rộng rãi phương pháp này trong sản xuất các chế phẩm probiotic.

4.1. Giá trị thực tiễn

Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển các chế phẩm probiotic hiệu quả và ổn định. Việc sử dụng tinh bột làm chất bảo vệ có thể được áp dụng trong các ngành công nghiệp dược phẩm và thực phẩm chức năng.

4.2. Hướng phát triển tương lai

Nghiên cứu đề xuất tiếp tục khảo sát các loại tinh bột khác nhau và kết hợp với các phương pháp bảo vệ khác để tối ưu hóa hiệu quả của chế phẩm probiotic. Đồng thời, cần nghiên cứu thêm về khả năng ứng dụng trong các điều kiện môi trường khác nhau.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

12/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Vi khuẩn lactic 1. Đặc điểm của vi khuẩn lactic Vi khuẩn lactic (lactic acid bacteria – LAB) có thể được định nghĩa là một nhóm vi khuẩn Gram dương, gồm các trực khuẩn và cầu khuẩn không sinh bào tử, không ưa khí (non-aerobic) nhưng chịu oxy (aerotolerant), sinh ra acid lactic là sản phẩm chính khi lên men carbohydrat [26]. Năm 1857, Louis Pasteur đã tìm ra từ sữa bị chua các VSV lên men lactic thuộc họ Lactobacteriaceae (ngày nay gọi là Lactobacterium).

Lister lần đầu tiên phân lập được một loài vi khuẩn đặt tên là Bacterium lactis (hay còn gọi là Lactococcus lactis) và ngành công nghiệp lên men nhờ VK lactic đã được hình thành từ năm 1881. Những nghiên cứu quan trọng trong sự phân loại VK lactic đã cho thấy có nét tương tự giữa VK lactic từ sữa chua và VK lactic trong các sản phẩm chứa acid lactic khác như rượu vang, các sản phẩm muối chua và các loại VK lactic có ích trong đường ruột [60]. LAB gồm nhiều chi, trong đó tiêu biểu nhất là các chi Lactobacillus, Leuconostoc, Pediococcus và Streptococcus [26]. Có 2 cách chính để phân loại LAB.

Cách phân loại thứ nhất dựa trên hình thái, chia LAB làm 2 nhóm chính là trực khuẩn và cầu khuẩn. Cách phân loại thứ 2 dựa trên kiểu lên men lactic, chia LAB làm 2 nhóm chính là nhóm vi khuẩn lactic lên men đồng hình (homofermentative LAB) và nhóm vi khuẩn lactic lên men dị hình (heterofermentative LAB) [26].  Lên men đồng hình Trong lên men đồng hình, sản phẩm cuối cùng của quá trình lên men chủ yếu là acid lactic, chiếm khoảng 90 - 98%, các sản phẩm khác chỉ xuất hiện dưới dạng vết rất nhỏ. Quá trình phân giải glucose, acid lactic được tạo ra theo con đường EMP (con đường Embden - Mayerhoff - Parnas) [5].

Tiêu biểu cho nhóm vi khuẩn lactic lên men đồng hình là các chi Streptococcus và Lactococcus [30].  Lên men dị hình: Trong lên men dị hình, nhiều sản phẩm khác nhau được tạo thành, bên cạnh Khoá luận Kinh tế 3 acid lactic còn có một lượng đáng kể các sản phẩm khác như acid acetic, acid formic, acid succinic, ethanol, CO2 [26] [30] [52]. Tiêu biểu cho nhóm vi khuẩn lactic lên men dị hình là chi Leuconostoc và một số loài thuộc chi Lactobacillus như các loài L. kefir… [5] [30] Vi khuẩn lactic có thể tồn tại ở dạng các tế bào đơn độc hoặc liên kết tạo chuỗi.

Hình dạng và kích thước của vi khuẩn lactic khá đa dạng: có thể là hình cầu hoặc hình que, đường kính các loại cầu khuẩn lactic thường từ 0,5 - 1,5µm, trực khuẩn 1 - 8µm. LAB hầu hết không di động, catalase âm tính, tỉ lệ G+C thấp dưới 50% [52]. LAB là các vi khuẩn ưa ấm và chịu nhiệt, nhiệt độ sinh trưởng tối ưu tùy từng loài dao động từ 28 đến 45oC [5]. Nhóm vi khuẩn này có khả năng sinh trưởng trong điều kiện pH thấp từ 4,5 - 6,8; pH tối ưu của chúng là từ 3,5 - 5.

LAB có nhu cầu dinh dưỡng phức tạp, khi lên men cần các vitamin, acid amin và peptid ngắn. Nguồn carbon là glucose, fructose, lactose, maltose, sucrose; một số chủng vi khuẩn có thể sử dụng tinh bột như L. LAB phân bố rộng rãi trong nhiều hệ sinh thái, thường được tìm thấy trong thực phẩm (các sản phẩm từ sữa, thịt lên men, rau quả…), thực vật, trong đường tiêu hóa, hô hấp và sinh dục của người và động vật [52]. LAB có lịch sử ứng dụng lâu đời trong thực phẩm lên men.

Các vi khuẩn lactic sinh trưởng, phát triển và sản sinh ra acid lactic và các loại acid hữu cơ khác làm giảm pH, chống lại hiện tượng thối rữa rau quả, thịt cá, sữa; đồng thời làm tăng hương vị, tăng thời gian bảo quản và thời gian sử dụng sản phẩm được lâu hơn [26]. Trong y dược, nhiều loài LAB đã được sử dụng làm probiotic để cải thiện và nâng cao sức khỏe với rất nhiều tác dụng trị liệu đáng chú ý như: ngăn ngừa nhiễm khuẩn đường ruột, điều trị tiêu chảy, tăng cường đáp ứng miễn dịch, giảm cholesterol máu, giảm nguy cơ mắc ung thư… [52] 1. Loài Lactobacillus acidophilus Lactobacillus acidophilus lần đầu tiên được phân lập bởi Moro (1900) từ phân của trẻ sơ sinh đã qua phẫu thuật. acidophilus nằm trong chi Lactobacillus, Khoá luận Kinh tế 4 là chi lớn nhất của họ vi khuẩn lactic, với rất nhiều chủng đã được nghiên cứu và ứng dụng trong sản xuất [24].

acidophilus có dạng hình roi (hình gậy), rộng 0,6 - 0,9µm, dài 1,5 - 6,0µm, tồn tại riêng lẻ hoặc xếp đôi hay chuỗi ngắn, không sinh bào tử, kỵ khí không bắt buộc, có khả năng chuyển hóa đường lactose tạo ra sản phẩm L (+) lactic. Nhiệt độ tối thích cho sinh trưởng là 37ºC, không phát triển trong khoảng 20 - 22ºC hoặc ở nhiệt độ cao hơn 48ºC [2] [12] [51]. acidophilus có khả năng sống 2 ngày trong dịch vị, 5 ngày trong dịch mật, 8 ngày trong dịch tràng và có khả năng kháng được 40 loại kháng sinh [8]. acidophilus đóng vai trò sinh lý quan trọng như tổng hợp các vitamin.

Ngoài ra, chúng có khả năng sản xuất acid lactic và các chất diệt khuẩn như Lactocidin, Bacteriocin [8]. acidophilus ngăn cản sự xâm nhập và ức chế tăng sinh các vi khuẩn gây bệnh [8] [12]. Chúng giúp cơ thể đề kháng với nhiễm khuẩn đường ruột, ngăn ngừa tiêu chảy đặc biệt là tiêu chảy do kháng sinh. acidophilus còn có tác dụng ngăn ngừa ung thư nhất là ung thư ruột kết và có ảnh hưởng nhất định đến sự lão hóa [8] [12].

acidophilus tạo ra môi trường acid là môi trường thuận lợi cho hệ vi sinh vật lên men đường ruột và ngược lại ức chế sự phát triển của các vi khuẩn gây bệnh Gram âm. acidophilus cũng có tác dụng hoạt hóa đại thực bào nhưng mức độ yếu hơn Bifidobacterium bifidum [38]. Tuy nhiên, khả năng sống sót của L. acidophilus phụ thuộc vào nhiều yếu tố: pH, sự acid hóa trong sản phẩm lên men (trong bảo quản), nồng độ oxy hòa tan (oxy khuếch tán từ bao bì, trong môi trường nuôi cấy, bảo quản), nhiệt độ (trong bảo quản), độ ổn định của dạng khô hoặc đông khô.

Trong đó, nồng độ oxy hòa tan đóng vai trò quan trọng trong việc hạn chế sự sống sót của L. Do đó, sau thời gian bảo quản, lượng L. acidophilus sống sót sẽ bị giảm đáng kể [32]. acidophilus được sử dụng nhiều trong các chế phẩm men tiêu hóa như Antibio, Lacbio pro, Kidlac… để điều trị các trường hợp rối loạn tiêu hóa Khoá luận Kinh tế 5 do dùng kháng sinh dài ngày, hoặc các trường hợp tiêu chảy, đầy bụng, khó tiêu, trẻ kém ăn, chậm lớn.1: Trực khuẩn Lactobacillus acidophilus 1.

Tổng quan về vi nang hóa probiotic 1. Khái niệm, đặc điểm vi nang hóa probiotic a. Khái niệm Vi nang hóa là một trong những phương pháp cố định tế bào được sử dụng rộng rãi hiện nay. Phương pháp sử dụng các chất tạo màng (gel) là các polyme có nguồn gốc tự nhiên như gelatin, alginat, chitosan, cellulose… hoặc có nguồn gốc nhân tạo như polyamid, polystyren, polyacrylat, polyacrylamid, polyester, polyvinyl pyrrolidon (PVP), polyethylen glycol (PEG)… để bẫy, nhốt và bao gói các tế bào, cơ thể vi sinh vật sống trong các nang nhỏ [6].

Đặc điểm Vi nang có cấu tạo giống như một màng bán thấm hình cầu, mảnh và có lớp thành bảo vệ vững chắc. Vi khuẩn được bao giải phóng theo các cơ chế: gãy vỡ màng, hòa tan màng và khuếch tán qua màng. [32] Mỗi loại vật liệu bao vi nang và mỗi loại tế bào sống lại hoạt động ở các điều kiện khác nhau nên phải lựa chọn điều kiện để tạo thành vi nang như: pH, nhiệt độ, thời gian… Vi nang hóa không làm tổn hại đến các tế bào sống mà còn bảo vệ tế bào. Vi nang hóa cho phép cố định lượng lớn tế bào sống [59].

Độ bền cơ học của lớp màng bao vi nang là một đặc điểm quan trọng. Màng phải có độ bền tương đối để có thể bảo vệ được các tế bào sống, tuy nhiên nó lại không được quá vững chắc vì như thế sẽ ảnh hưởng đến khả năng phóng thích tế bào khi cần thiết. Kích thước hạt vi nang Khoá luận Kinh tế 6 cũng là đặc điểm cần lưu ý. Giữa kích thước hạt, độ bền vững của hạt và khả năng phóng thích tế bào có mối quan hệ với nhau.

Kích thước hạt càng lớn thì độ bền vững của hạt càng cao, khả năng bảo vệ tế bào sống càng cao, nhưng khả năng phóng thích tế bào càng khó. Ngược lại, kích thước hạt càng nhỏ thì độ bền càng thấp, khả năng bảo vệ tế bào sẽ thấp đi nhưng khả năng phóng thích tế bào sẽ dễ dàng hơn. Ngoài ra còn có một số đặc điểm khác cần chú ý như: sự mài mòn của các hạt vi nang do sự va chạm và ma sát vào nhau, khả năng kháng khuẩn của hạt… [6] [32]. Ưu, nhược điểm của phương pháp vi nang hóa a.

Ưu điểm Vi nang hóa có khả năng tạo ra mật độ vi sinh vật lớn do có thể cố định lượng lớn tế bào sống. Hạt vi nang như tấm áo choàng giúp tế bào cách ly với môi trường xung quanh, làm giảm sự tổn thương cũng như sự tổn thất số lượng tế bào, bằng cách này các tế bào sẽ được bảo vệ tốt hơn trong các môi trường khắc nghiệt như pH thấp, muối mật, sốc nhiệt. Ngoài ra, vi nang hóa cũng giúp tăng độ ổn định hoạt tính trao đổi chất của tế bào khi có sự thay đổi pH, nhiệt độ hay sự có mặt các chất ức chế trong môi trường lên men. Do đó, vi nang hóa làm cho tế bào kéo dài khả năng tồn tại và tăng thời gian bảo quản chủng, giống [16] [59].

Màng bao vi nang giống như một rào chắn hạn chế giải phóng tế bào, giảm thiểu sự nhiễm bẩn, bảo vệ tế bào chống lại tác nhân gây hại, từ đó đảm bảo cho quá trình lên men không bị tạp nhiễm, hư hại. Lớp màng bao có thể được thiết kế để bảo vệ và giải phóng vi khuẩn ở những điều kiện môi trường khác nhau cho phép kiểm soát giải phóng vi khuẩn [16] [59]. Vi nang hóa có thể tạo ra các gradien nồng độ cơ chất, nồng độ sản phẩm, nồng độ oxy hòa tan, pH môi trường lên men… từ đó có thể tạo ra các môi trường khác nhau cho tế bào trong các lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng khác nhau. Vi nang hóa cũng cho phép điều chỉnh tốc độ sinh trưởng của vi sinh vật, cho phép sử dụng tế bào ở một pha riêng biệt đối với môi trường lên men, do đó có khả năng dừng phản ứng nhanh [6] [59].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Luận văn thạc sĩ báo chí học cách thức tạo từ khóa keyword trên báo điện tử việt nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình tạo từ khóa hiệu quả trong lĩnh vực báo chí điện tử tại Việt Nam. Bằng cách phân tích các phương pháp và chiến lược cụ thể, bài viết giúp độc giả hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của việc tối ưu hóa từ khóa trong việc thu hút lượng truy cập và cải thiện thứ hạng SEO. Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm bài viết "Tiểu luận ứng dụng một số kỹ thuật kiểm soát chất lƣợng bằng thống kê spc để kiểm soát quá trình hoạt động seo tại công ty netgroup", nơi đề cập đến các kỹ thuật kiểm soát chất lượng SEO một cách chi tiết. Ngoài ra, bài viết "Luận văn tốt nghiệp ứng dụng tối ưu hóa công cụ tìm kiếm seo cho trang web thư viện trường đại học nội vụ hà nội" cũng là một nguồn tham khảo hữu ích khi tập trung vào việc áp dụng SEO trong các trang web giáo dục. Cả hai bài viết này đều mang đến góc nhìn đa chiều, giúp bạn nắm bắt sâu hơn về các khía cạnh khác nhau của SEO.