Luận văn Thạc sĩ: Tội cướp tài sản từ thực tiễn xét xử tỉnh Hải Dương

Luận văn phân tích sâu tội cướp tài sản qua thực tiễn xét xử tại tỉnh Hải Dương. Tài liệu nêu rõ thực trạng, vướng mắc và giải pháp hoàn thiện.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Tác giả

Nguyễn Văn Sơn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2021

83
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn tội cướp tài sản tại tỉnh Hải Dương

Luận văn thạc sĩ "Tội cướp tài sản từ thực tiễn tỉnh Hải Dương" của tác giả Nguyễn Văn Sơn là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị lý luận và thực tiễn cao. Nghiên cứu này tập trung làm rõ các vấn đề pháp lý và thực tiễn áp dụng quy định của Bộ luật Hình sự 2015 (BLHS 2015) đối với tội cướp tài sản trên địa bàn tỉnh Hải Dương trong giai đoạn 2016-2020. Tội cướp tài sản được xác định là loại tội phạm nguy hiểm nhất trong nhóm các tội xâm phạm sở hữu, bởi hành vi này không chỉ xâm phạm đến quyền sở hữu tài sản mà còn trực tiếp đe dọa đến tính mạng, sức khỏe và tinh thần của con người. Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ bối cảnh kinh tế - xã hội phức tạp tại Hải Dương, một tỉnh có tốc độ tăng trưởng nhanh nhưng cũng đối mặt với nhiều tiêu cực xã hội như thất nghiệp, phân hóa giàu nghèo, dẫn đến sự gia tăng của các loại tội phạm. Đặc biệt, thực trạng tội phạm cướp tài sản diễn biến phức tạp, với thủ đoạn ngày càng manh động, liều lĩnh, gây hoang mang dư luận và ảnh hưởng xấu đến an ninh trật tự. Mục đích chính của luận văn là phân tích hệ thống lý luận, đánh giá thực tiễn công tác xét xử của Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương và các cơ quan tiến hành tố tụng khác, từ đó đề xuất các giải pháp kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả đấu tranh phòng chống tội phạm này. Nghiên cứu sử dụng phương pháp luận của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, kết hợp các phương pháp phân tích, tổng hợp, thống kê và nghiên cứu tình huống điển hình để làm sáng tỏ các vấn đề.

1.1. Mục đích và ý nghĩa thực tiễn của công trình nghiên cứu

Công trình nghiên cứu hướng tới ba mục đích chính: làm rõ cơ sở lý luận và pháp lý về tội cướp tài sản; phân tích, đánh giá chính xác thực tiễn định tội danh và quyết định hình phạt tại Hải Dương; và đề xuất các giải pháp khả thi. Về mặt lý luận, luận văn góp phần hệ thống hóa và làm sâu sắc hơn các khái niệm, dấu hiệu pháp lý của tội cướp tài sản theo tinh thần BLHS 2015. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu là nguồn tài liệu tham khảo quan trọng cho các cơ quan như Công an tỉnh Hải Dương, Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Hải Dương và Tòa án hai cấp trong công tác điều tra, truy tố, xét xử. Các số liệu, phân tích và kiến nghị có thể được sử dụng để hoàn thiện quy trình nghiệp vụ, khắc phục những hạn chế, sai sót, đảm bảo áp dụng pháp luật một cách thống nhất và nghiêm minh.

1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận văn

Đối tượng nghiên cứu của luận văn là các quy định pháp luật hình sự Việt Nam về tội cướp tài sản và thực tiễn áp dụng các quy định này tại tỉnh Hải Dương. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn trong khoảng thời gian 5 năm, từ năm 2016 đến năm 2020. Đây là giai đoạn BLHS 2015 bắt đầu có hiệu lực, cho phép đánh giá những tác động của bộ luật mới. Về mặt không gian, nghiên cứu tập trung vào địa bàn tỉnh Hải Dương. Về nội dung, luận văn chủ yếu đi sâu vào hai khía cạnh trọng tâm của hoạt động tư pháp hình sự là thực tiễn định tội danh và thực tiễn quyết định khung hình phạt, qua đó làm nổi bật những thành công và tồn tại trong công tác xét xử của Tòa án hai cấp tại địa phương.

II. Thực trạng tội cướp tài sản tại Hải Dương Các con số biết nói

Thực trạng tội phạm cướp tài sản tại tỉnh Hải Dương giai đoạn 2016-2020 cho thấy những diễn biến phức tạp và đáng lo ngại. Theo báo cáo tổng kết của Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương, trong 5 năm, Tòa án hai cấp đã giải quyết 219 vụ án cướp tài sản với 402 bị cáo. Trung bình mỗi năm xảy ra gần 44 vụ, một con số không nhỏ, phản ánh tính chất nghiêm trọng của loại tội phạm này. Số vụ cướp tài sản chiếm 3,79% tổng số vụ án hình sự và 8,56% trong nhóm tội xâm phạm sở hữu. Điều này chứng tỏ tội cướp tài sản là một trong những thách thức lớn đối với công tác phòng chống tội phạm tại địa phương. Về hậu quả, các vụ án đã gây thiệt hại về tài sản trị giá 1,5 tỷ đồng và làm bị thương 116 người. Đặc điểm nhân thân người phạm tội thường là thanh niên có trình độ văn hóa thấp, không nghề nghiệp, lười lao động và có lối sống sa đọa. Nguyên nhân phạm tội chủ yếu xuất phát từ nhu cầu tiêu xài cá nhân, cờ bạc, ma túy. Thủ đoạn phạm tội ngày càng tinh vi và manh động, các đối tượng thường hoạt động theo nhóm, sử dụng vũ khí nguy hiểm và lợi dụng những nơi vắng vẻ để ra tay. Địa bàn xảy ra các vụ án tập trung chủ yếu ở các khu vực đô thị phát triển như thành phố Hải Dương, thị xã Kinh Môn, thành phố Chí Linh, nơi có sự biến động dân cư lớn và nhiều sơ hở trong quản lý xã hội.

2.1. Phân tích số liệu thống kê tội phạm cướp tài sản giai đoạn 2016 2020

Số liệu thống kê từ luận văn cho thấy một bức tranh toàn cảnh về tình hình tội phạm. Năm 2016 ghi nhận 50 vụ, sau đó giảm nhẹ vào năm 2017 (36 vụ) và 2018 (38 vụ), nhưng lại có xu hướng tăng trở lại vào năm 2019 (44 vụ) và đạt đỉnh điểm vào năm 2020 (51 vụ). Sự gia tăng này đòi hỏi các cơ quan chức năng phải có những biện pháp quyết liệt hơn trong công tác đấu tranh phòng chống tội phạm. Một đặc điểm đáng chú ý là số lượng bị cáo (402 người) gần gấp đôi số vụ án (219 vụ), cho thấy tội phạm cướp tài sản thường được thực hiện dưới hình thức đồng phạm, có tổ chức, băng nhóm. Các vụ án có từ 2-3 bị cáo chiếm tỷ lệ cao nhất (khoảng 60%), thể hiện sự câu kết chặt chẽ và mức độ nguy hiểm gia tăng.

2.2. Những thách thức trong công tác điều tra truy tố và xét xử

Thực tiễn tại Hải Dương cho thấy công tác điều tra, truy tố, xét xử tội cướp tài sản đối mặt với không ít thách thức. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc phân biệt tội cướp và tội cướp giật tài sản, hoặc giữa tội cướp và tội cưỡng đoạt tài sản, đặc biệt trong các trường hợp chuyển hóa tội phạm. Việc xác định ý thức chủ quan của người phạm tội, đặc biệt là mục đích chiếm đoạt và ý định dùng vũ lực, đòi hỏi phải thu thập chứng cứ một cách toàn diện và chặt chẽ. Ngoài ra, việc định giá tài sản bị chiếm đoạt và giám định tỷ lệ thương tích của nạn nhân đôi khi gặp vướng mắc, ảnh hưởng trực tiếp đến việc xác định khung hình phạt và các tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự. Những sai sót trong các khâu này có thể dẫn đến bỏ lọt tội phạm hoặc xử lý không tương xứng với tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi.

III. Hướng dẫn xác định tội cướp tài sản theo Bộ luật Hình sự 2015

Để định tội danh chính xác, việc nắm vững các quy định pháp luật là yêu cầu tiên quyết. Điều 168 BLHS 2015 quy định rõ về tội cướp tài sản. Theo đó, cấu thành tội phạm cơ bản được mô tả là hành vi "dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực ngay tức khắc hoặc có hành vi khác làm cho người bị tấn công lâm vào tình trạng không thể chống cự được nhằm chiếm đoạt tài sản". Đây là tội phạm có cấu thành hình thức, tức là tội phạm được coi là hoàn thành từ thời điểm người phạm tội thực hiện một trong các hành vi khách quan nêu trên, bất kể đã chiếm đoạt được tài sản hay chưa. Mục đích chiếm đoạt là dấu hiệu bắt buộc thuộc mặt chủ quan. Khách thể của tội phạm này là kép, vừa xâm phạm quan hệ sở hữu, vừa xâm phạm quan hệ nhân thân (tính mạng, sức khỏe). Chính vì đặc điểm này mà tội cướp tài sản có tính nguy hiểm xã hội cao hơn hẳn các tội xâm phạm sở hữu khác. Việc phân tích từng yếu tố cấu thành tội phạm – khách thể, mặt khách quan, chủ thể, mặt chủ quan – là cơ sở để các cơ quan tiến hành tố tụng tại Hải Dương đưa ra những phán quyết đúng đắn, tránh nhầm lẫn với các tội danh khác có dấu hiệu tương tự.

3.1. Phân tích các yếu tố cấu thành tội phạm cướp tài sản

Mặt khách quan của tội cướp tài sản thể hiện qua ba dạng hành vi cụ thể. Thứ nhất là hành vi dùng vũ lực, tức là dùng sức mạnh vật chất tác động lên thân thể nạn nhân. Thứ hai là đe dọa dùng vũ lực ngay tức khắc, là hành vi làm cho nạn nhân tin rằng vũ lực sẽ xảy ra tức thì nếu không giao nộp tài sản. Dấu hiệu "ngay tức khắc" là mấu chốt để phân biệt với tội cưỡng đoạt tài sản. Thứ ba là "hành vi khác làm cho người bị tấn công lâm vào tình trạng không thể chống cự được", ví dụ như dùng thuốc mê, thuốc ngủ. Về mặt chủ quan, người phạm tội thực hiện hành vi với lỗi cố ý trực tiếp và mục đích chiếm đoạt tài sản là dấu hiệu định tội bắt buộc.

3.2. Cách phân biệt tội cướp tài sản với các tội phạm liên quan

Thực tiễn xét xử cho thấy việc phân biệt tội cướp và tội cướp giật tài sản (Điều 171 BLHS) hoặc tội cưỡng đoạt tài sản (Điều 170 BLHS) là rất quan trọng. Điểm khác biệt cốt lõi giữa cướp và cướp giật nằm ở hành vi. Tội cướp sử dụng hoặc đe dọa sử dụng bạo lực để làm tê liệt ý chí kháng cự của nạn nhân trước khi chiếm đoạt. Trong khi đó, cướp giật là hành vi công khai, nhanh chóng giật lấy tài sản và lợi dụng yếu tố bất ngờ để tẩu thoát. Đối với tội cưỡng đoạt tài sản, hành vi đe dọa sẽ dùng vũ lực trong tương lai chứ không phải "ngay tức khắc", cho phép nạn nhân có thời gian và lựa chọn để quyết định giao nộp tài sản hay không. Việc phân biệt chính xác giúp đảm bảo định tội danh đúng và áp dụng khung hình phạt phù hợp.

IV. Phương pháp định tội danh cướp tài sản tại Tòa án Hải Dương

Quá trình định tội danh tội cướp tài sản tại các cấp Tòa án ở Hải Dương là một hoạt động phức tạp, đòi hỏi sự cẩn trọng và toàn diện. Thực tiễn cho thấy, bên cạnh những kết quả tích cực, vẫn còn tồn tại một số hạn chế. Về cơ bản, các thẩm phán và Hội đồng xét xử đã bám sát các quy định tại Điều 168 BLHS 2015 và các văn bản hướng dẫn liên quan. Việc xác định các yếu tố cấu thành tội phạm cơ bản thường được thực hiện tương đối chính xác. Tuy nhiên, khó khăn thường nảy sinh khi áp dụng các tình tiết tăng nặng định khung. Chẳng hạn, việc xác định hành vi "sử dụng vũ khí, phương tiện hoặc thủ đoạn nguy hiểm khác" đôi khi còn chưa thống nhất. Một số trường hợp, việc đánh giá tỷ lệ thương tích của nạn nhân ban đầu thiếu chính xác, dẫn đến việc VKS truy tố sai khung hình phạt, buộc Tòa án phải trả hồ sơ điều tra bổ sung hoặc trưng cầu giám định lại, như vụ án Trương Văn Kh tại TAND huyện Kim Thành. Các án lệ về tội cướp tài sản và các nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng áp dụng pháp luật thống nhất, nhưng cần được cập nhật và phổ biến rộng rãi hơn đến các thẩm phán tại địa phương.

4.1. Thực tiễn áp dụng cấu thành tội phạm cơ bản Khoản 1 Điều 168

Qua khảo sát các bản án, có 88 vụ với 161 bị cáo tại Hải Dương bị xét xử theo Khoản 1 Điều 168 BLHS. Các vụ án này thường có đặc điểm là bị cáo sử dụng vũ lực ở mức độ không quá nghiêm trọng (dùng tay, chân), tài sản bị chiếm đoạt có giá trị không lớn, và hậu quả về sức khỏe của nạn nhân không đáng kể. Quá trình định tội danh trong các trường hợp này nhìn chung là thuận lợi và chính xác, phản ánh đúng bản chất hành vi phạm tội. Tuy nhiên, việc thu thập chứng cứ để chứng minh mục đích chiếm đoạt ngay từ đầu vẫn là một yêu cầu nghiệp vụ quan trọng để tránh nhầm lẫn với tội cố ý gây thương tích.

4.2. Vướng mắc khi áp dụng các tình tiết tăng nặng định khung

Các tình tiết tăng nặng như "phạm tội có tổ chức", "có tính chất chuyên nghiệp", "tái phạm nguy hiểm" hay "gây thương tích"... là căn cứ để chuyển khung hình phạt. Thực tiễn tại Hải Dương cho thấy, việc chứng minh tình tiết "có tính chất chuyên nghiệp" gặp nhiều khó khăn, đòi hỏi phải làm rõ yếu tố "lấy kết quả của việc phạm tội làm nguồn sống chính". Vụ án Trương Văn Kh là một ví dụ điển hình về sai sót trong việc áp dụng tình tiết "gây thương tích". Ban đầu, VKS truy tố bị cáo theo điểm c Khoản 2 Điều 168 dựa trên kết luận giám định thương tích 21%. Tuy nhiên, Tòa án đã phát hiện quy trình giám định chưa đúng và trưng cầu giám định lại, kết quả chỉ còn 3%, do đó đã xét xử bị cáo theo Khoản 1, đảm bảo tính đúng đắn của bản án.

4.3. Định tội danh trong các trường hợp đồng phạm và phạm nhiều tội

Tội cướp tài sản ở Hải Dương có tỷ lệ đồng phạm cao. Việc xác định vai trò, mức độ tham gia của từng bị cáo (người tổ chức, người thực hành, người giúp sức) để cá thể hóa trách nhiệm hình sự là một yêu cầu bắt buộc. Bên cạnh đó, các vụ án phức tạp mà bị cáo thực hiện nhiều hành vi phạm tội khác nhau cũng đặt ra thách thức. Vụ án Đặng Văn C tại huyện Kinh Môn là một minh chứng. Ban đầu, cơ quan điều tra chỉ khởi tố về tội cưỡng đoạt tài sản. Sau khi Tòa án trả hồ sơ, bị cáo đã bị truy tố và xét xử về cả hai tội: cướp tài sản và cưỡng đoạt tài sản, tương ứng với hai hành vi chiếm đoạt khác nhau. Điều này cho thấy vai trò giám sát và sự độc lập của Tòa án trong việc đảm bảo định tội danh chính xác.

V. Top giải pháp nâng cao hiệu quả phòng chống tội cướp tài sản

Để nâng cao hiệu quả công tác đấu tranh phòng chống tội phạm cướp tài sản tại Hải Dương, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp kiến nghị đồng bộ. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc hoàn thiện pháp luật mà còn hướng đến việc nâng cao năng lực của các cơ quan tiến hành tố tụng và tăng cường các biện pháp phòng ngừa xã hội. Một trong những yêu cầu cấp thiết là cần có văn bản hướng dẫn chi tiết, thống nhất một số quy định trong Điều 168 BLHS 2015, đặc biệt là các khái niệm còn định tính như "thủ đoạn nguy hiểm khác" hay "gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội". Việc này sẽ giúp tháo gỡ vướng mắc trong thực tiễn áp dụng pháp luật. Đồng thời, việc tăng cường công tác đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ cho đội ngũ điều tra viên, kiểm sát viên, thẩm phán là yếu tố then chốt. Cần chú trọng kỹ năng thu thập, đánh giá chứng cứ, kỹ năng phân biệt các tội danh có cấu thành tương tự. Công tác phối hợp liên ngành giữa Công an tỉnh Hải Dương, Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Hải Dương và Tòa án cần được đẩy mạnh hơn nữa để đảm bảo sự thống nhất từ giai đoạn khởi tố đến xét xử.

5.1. Kiến nghị hoàn thiện quy định của Bộ luật Hình sự

Luận văn đề xuất Tòa án nhân dân Tối cao cần sớm ban hành nghị quyết hướng dẫn cụ thể việc áp dụng một số tình tiết tăng nặng định khung tại Điều 168 BLHS. Cần làm rõ tiêu chí xác định "người già yếu", định lượng hóa mức độ "ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự". Bên cạnh đó, cần có hướng dẫn cụ thể về việc xử lý các trường hợp chuyển hóa từ tội trộm cắp, cướp giật sang tội cướp tài sản để tránh các quan điểm áp dụng khác nhau giữa các cơ quan tố tụng. Việc xây dựng và công bố thêm các án lệ về tội cướp tài sản cũng là một giải pháp quan trọng để tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho hoạt động xét xử.

5.2. Biện pháp nâng cao năng lực của cơ quan tiến hành tố tụng

Để hạn chế sai sót, cần tổ chức các lớp tập huấn chuyên sâu, các buổi tọa đàm, rút kinh nghiệm xét xử các vụ án cướp tài sản điển hình. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý án, số hóa hồ sơ sẽ giúp quá trình tra cứu, đối chiếu và tổng hợp thông tin hiệu quả hơn. Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra hoạt động điều tra, truy tố, xét xử để kịp thời phát hiện và chấn chỉnh những vi phạm, sai sót. Lãnh đạo các cơ quan tố tụng cần đề cao trách nhiệm của người đứng đầu trong việc chỉ đạo, giải quyết những vụ án phức tạp, có nhiều quan điểm trái chiều.

5.3. Giải pháp phòng ngừa tội phạm từ gốc rễ xã hội

Cuối cùng, công tác phòng chống tội phạm phải bắt nguồn từ các giải pháp phòng ngừa xã hội. Cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến giáo dục pháp luật để nâng cao ý thức cảnh giác của người dân. Chính quyền địa phương cần quan tâm hơn đến việc giải quyết việc làm cho thanh niên, quản lý chặt chẽ các đối tượng có nguy cơ phạm tội cao. Xây dựng và nhân rộng các mô hình quần chúng tham gia bảo vệ an ninh trật tự, như các đội tuần tra nhân dân, camera an ninh tại các khu dân cư, là biện pháp hiệu quả để giảm thiểu nguyên nhân phạm tội và tạo môi trường xã hội an toàn, lành mạnh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận văn tội cướp tài sản từ thực tiễn tỉnh hải dương

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM VỀ TỘI CƯỚP TÀI SẢN 1. Những vấn đề lý luận về tội cướp tài sản 1. Khái niệm và các dấu hiệu pháp lý của tội cướp tài sản 1. Khái niệm tội cướp tài sản Tội cướp tài sản là một trong những tội xâm phạm sở hữu được quy định trong chương XVI của BLHS năm 2015, sửa đổi bổ sung năm 2017 (sau đây gọi là BLHS năm 2015).

Ngoài những dấu hiệu của tội phạm nói chung đã được ghi nhận tại Điều 8 BLHS, như tính nguy hiểm đáng kể cho xã hội, tính trái pháp luật hình sự, tính có lỗi, tính phải chịu hình phạt; những dấu hiệu chung của các tội xâm phạm sở hữu có tính chất chiếm đoạt, như xâm phạm sở hữu, có đối tượng tác động là tài sản, có chủ thể là cá nhân, có lỗi cố ý và có mục đích là chiếm đoạt tài sản của người khác. Tội cướp tài sản còn có những dấu hiệu đặc thù riêng của mình, chủ yếu thể hiện ở đặc điểm của các dạng hành vi phạm tội. Về mặt pháp luật, tội cướp tài sản là một trong những tội mà khái niệm về chúng được nhà làm luật ghi nhận trong các điều luật tương ứng thuộc Phần các tội phạm của BLHS. Đối với tội cướp tài sản, khái niệm về nó được nhà làm luật ghi nhận tại Khoản 1 Điều 168 BLHS năm 2015; theo đó “Người nào dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực ngay tức khắc hoặc có hành vi khác làm cho người bị tấn công lâm vào tình trạng không thể chống cự được nhằm chiếm đoạt tài sản”.

Trong khoa học luật hình sự, khi đề cập đến khái niệm về tội cướp tài sản, các nhà luật học thường viện dẫn đến khái niệm đã được BLHS ghi nhận, rồi từ đó nêu và phân tích các dấu hiệu pháp lý của nó. Cách tiếp cận đó là không sai, Tuy nhiên, khái niệm này cần được dung nạp vào nó nội hàm nhiều 8 hơn các dấu hiệu, làm sao vừa phản ánh được các dấu hiệu cơ bản của một tội phạm nói chung, các dấu hiệu chung của các tội xâm phạm sở hữu có tính chất chiếm đoạt và các dấu hiệu đặc thù (về hành vi) của tội cướp tài sản. Vì vậy, từ góc độ khoa học, trên cơ sở kết hợp nội hàm của khái niệm tội phạm đã được ghi nhận tại Khoản 1 và Khoản 2 Điều 8 BLHS năm 2015, các dấu hiệu của nhóm các tội xâm phạm sở hữu có tính chất chiếm đoạt và các dấu hiệu đặc thù phản ánh rõ nét bản chất pháp lý của cướp tài sản; có thể hiểu “Tội cướp tài sản là những hành vi nguy hiểm cho xã hội được quy định trong BLHS, do người có năng lực trách nhiệm hình sự và độ tuổi luật định cố ý thực hiện nhằm chiếm đoạt tài sản của người khác bằng cách dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực ngay tức khắc hoặc có hành vi khác làm cho người đó lâm vào tình trạng không thể chống cự được”. Các dấu hiệu pháp lý của tội cướp tài sản + Khách thể của tội cướp tài sản Khách thể của tội phạm là những quan hệ xã hội bị các hành vi phạm tội xâm hại đến và được luật hình sự bảo vệ.

Tội cướp tài sản xâm hại đồng thời hai quan hệ xã hội, là quan hệ nhân thân và quan hệ sở hữu - những quan hệ xã hội được pháp luật hình sự ghi nhận và bảo vệ. Mặc dù xâm hại cùng một lúc hai quan hệ xã hội nói trên nhưng hành vi cướp tài sản chỉ cấu thành một tội được quy định tại Điều 168 BLHS năm 2015. Chính vì vậy, tội cướp tài sản được đánh giá có tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội cao hơn so với các tội xâm phạm sở hữu có tính chất chiếm đoạt khác. Việc xếp tội cướp tài sản vào chương “Các tội xâm phạm sở hữu” xuất phát từ “quan điểm cho rằng mục đích chính của người phạm tội là nhằm vào sở hữu và việc xâm hại quan hệ nhân thân xét về mặt nào đó chỉ là phương tiện để đạt được mục đích chính đó” (3; tr.

9 Đối tượng tác động của tội cướp tài sản là tài sản và con người. Nếu tài sản (vật) đã được quy định là đối tượng tác động của các tội phạm cụ thể khác, mang tính đặc định như những vật có tính chất quan trọng về an ninh quốc gia; vũ khí quân dụng, phương tiện kỹ thuật quân sự, chất độc, chất cháy, chất ma túy… thì hành vi chiếm đoạt bằng cách dùng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực ngay tức khắc, hoặc có hành vi khác làm cho người bị tấn công lâm vào tình trạng không thể chống cự được, sẽ không truy cứu trách nhiệm hình sự về tội cướp tài sản mà sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo những điều luật tương ứng, chẳng hạn như theo Điều 252 BLHS năm 2015 về tội chiếm đoạt chất ma túy. + Mặt khách quan của tội cướp tài sản Mặt khách quan của tội phạm là những biểu hiện ra bên ngoài của tội phạm. Mặt khách quan của tội phạm bao gồm các yếu tố: Hành vi khách quan; hậu quả nguy hiểm cho xã hội của hành vi; mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và hậu quả; công cụ, phương tiện, phương pháp, cách thức, thủ đoạn, hoàn cảnh, không gian và thời gian phạm tội.

Không phải tất cả những dấu hiệu này là dấu hiệu bắt buộc trong mặt khách quan của tội phạm của tất cả các tội phạm cụ thể mà tùy thuộc vào những tội phạm cụ thể mà nhà làm luật quy định, chúng mới là dấu hiệu bắt buộc hoặc không bắt buộc. Tuy nhiên, dấu hiệu hành vi nguy hiểm cho xã hội là dấu hiệu bắt buộc trong mặt khách quan của mọi tội phạm, vì không có hành vi nguy hiểm cho xã hội thì không có tội phạm. Không phải ngẫu nhiên mà tại Khoản 1 Điều 8 BLHS năm 2015, nhà làm luật quy định “Tội phạm là hành vi nguy hiểm cho xã hội…”. Hành vi khách quan của tội cướp tài sản thể hiện ở một trong ba dạng hành vi sau: * Hành vi dùng vũ lực.

Đây là hành vi “dùng sức mạnh (có hoặc không có công cụ, phương tiện phạm tội) tác động vào thân thể người khác để họ 10 không thể hoặc không dám chống cự lại việc chiếm đoạt tài sản”. Những hành vi không nhằm vào thân thể con người đều không phải là hành vi dùng vũ lực theo quy định của điều luật. Người bị hành vi dùng vũ lực tác động có thể là chủ tài sản, là người có trách nhiệm quản lý hay bảo vệ tài sản nhưng cũng có thể là người bất kỳ mà chủ thể thực hiện hành vi dùng vũ lực cho rằng người này đang ngăn cản hoặc có khả năng sẽ ngăn cản việc chiếm đoạt của mình. Hành vi dùng vũ lực có thể là đánh, chém, trói, v.

Như vậy, đặc trưng của dạng hành vi này là dùng vũ lực để tấn công thân thể người khác nhằm chiếm đoạt tài sản của họ. Người dùng vũ lực có thể sử dụng các công cụ, phương tiện hoặc chỉ bằng sức mạnh thể chất của cơ thể như: đấm, đá, đạp, xô… để tác độngvào thân thể chủ sở hữu, người có trách nhiệm quản lý tài sản hoặc người khác (nạn nhân) mà người phạm tội cho rằng họ có thể ngăn cản quá trình chiếm đoạt tài sản. Hành vi dùng vũ lực tấn công người khác để người đó không thể hoặc không dám chống cự lại, nhằm chiếm đoạt tài sản của họ thì dù gây ra thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe cho nạn nhân đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự về tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác quy định tại Điều 134 BLHS năm 2015, cũng chỉ cấu thành tội cướp tài sản. Tất nhiên, nếu hành vi dùng vũ lực để tước đoạt tính mạng người khác để chiếm đoạt tài sản của nạn nhân sẽ cấu thành hai tội là tội giết người (Điều 123 BLHS năm 2015) và tội cướp tài sản (Điều 168 BLHS năm 2015).

* Hành vi đe dọa dùng vũ lực ngay tức khắc. Dạng hành vi này thể hiện dưới hình thức bằng lời nói hoặc bằng cử chỉ hoặc cả hai để chuyển tải thông điệp dùng ngay tức khắc vũ lực nếu có việc cản trở hoặc chống lại việc chiếm đoạt tài sản. “Thông điệp đe dọa này có thể được chuyển tải qua lời nói nhưng cũng có thể qua hành động cụ thể như kề dao vào cổ, dí súng vào đầu người bị hại…đồng thời yêu cầu giao nộp tài sản” (30; tr. Liên quan đến đe dọa 11 dùng vũ lực để chiếm đoạt tài sản, có hai tội.

Đó là tội cướp tài sản và tội cưỡng đoạt tài sản. Điểm khác nhau và cũng là dấu hiệu để đánh giá giữa hai tội là tính chất, mức độ đe dọa vốn thể hiện ở sức mãnh liệt và thời gian thực hiện sự đe dọa. Về vấn đề này, học viên chia sẻ với quan điểm cho rằng “Dấu hiệu ngay tức khắc vũ lực ở đây có ý nghĩa quan trọng để phân biệt hành vi đe dọa dùng vũ lực ở tội cướp với hành vi đe dọa sẽ dùng vũ lực ở tội cưỡng đoạt tài sản. Hành vi đe dọa dùng vũ lực ở tội cướp tài sản có tính chất mãnh liệt nhằm làm cho người bị đe dọa thấy rằng vũ lực sẽ xảy ra ngay, họ không hoặc khó có điều kiện tránh khỏi.

Sự đe dọa này có khả năng làm tê liệt ý chí của người bị đe dọa” (3; tr. Tất nhiên, trong thực tiễn áp dụng pháp luật hình sự khi xác định ranh giới hành vi đe dọa dùng vũ lực của tội cướp tài sản và tội cưỡng đoạt tài sản, phải dựa vào những căn cứ khách quan và chủ quan của sự việc trên cơ sở đánh giá tổng hợp các tình tiết diễn biến vụ án và xem xét một cách biện chứng các căn cứ đó. * Hành vi khác làm cho nạn nhân lâm vào tình trạng không thể chống cự được để chiếm đoạt tài sản. Đặc trưng của hành vi này thể hiện ở chỗ, người phạm tội khôngdùng vũ lực hoặc đe dọa dùng ngay tức khắc vũ lực, mà dùng các cách thức, thủ đoạn khác như dùng thuốc mê, thuốc ngủ…để tước bỏ khả năng kháng cự của người bị hại nhằm chiếm đoạt tài sản của họ.

Tội cướp tài sản là tội có cấu thành hình thức. Vì vậy, bị coi là phạm tội cướp tài sản và tội hoàn thành ngay khi người phạm tội thực hiện một trong ba dạng hành vi nói trên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ