Luận văn thạc sĩ: Tội cướp tài sản từ thực tiễn xét xử tại tỉnh Hải Dương

Luận văn phân tích tội cướp tài sản từ thực tiễn tỉnh Hải Dương, nêu bật những vướng mắc trong xét xử và đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Tác giả

Nguyễn Văn Sơn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

83
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn Tội cướp tài sản tại tỉnh Hải Dương

Luận văn tập trung làm rõ những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến Tội cướp tài sản theo quy định của luật hình sự Việt Nam, đặc biệt là qua thực tiễn xét xử tại tỉnh Hải Dương. Tội cướp tài sản là một trong những tội phạm nguy hiểm nhất trong nhóm tội xâm phạm sở hữu, không chỉ xâm phạm đến quyền sở hữu tài sản mà còn trực tiếp đe dọa đến tính mạng, sức khỏe của con người. Hành vi này thể hiện sự coi thường pháp luật, gây tâm lý hoang mang trong xã hội và ảnh hưởng nghiêm trọng đến an ninh trật tự. Tại Hải Dương, một tỉnh có tốc độ phát triển kinh tế nhanh, tình hình tội phạm này diễn biến phức tạp. Theo Báo cáo tổng kết của Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương, trong giai đoạn 2016-2020, Tòa án hai cấp đã giải quyết 219 vụ án cướp tài sản với 402 bị cáo, chiếm 3,79% tổng số vụ án hình sự. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá thực tiễn áp dụng pháp luật, phát hiện những hạn chế trong công tác định tội danh và quyết định hình phạt. Từ đó, luận văn đề xuất các giải pháp phòng ngừakiến nghị hoàn thiện pháp luật, góp phần nâng cao hiệu quả công tác đấu tranh phòng ngừa tội phạm.

1.1. Lý do chọn đề tài và tính cấp thiết của nghiên cứu

Việc lựa chọn đề tài xuất phát từ thực trạng tội phạm cướp tài sản đang diễn biến phức tạp tại tỉnh Hải Dương. Mặt trái của kinh tế thị trường đã làm phát sinh nhiều vấn đề xã hội tiêu cực, là môi trường cho tội phạm phát triển. Mặc dù các cơ quan tiến hành tố tụng đã nỗ lực, thực tiễn xét xử vẫn còn những sai sót trong định tội danh và quyết định hình phạt. Việc nghiên cứu một cách hệ thống về Tội cướp tài sản từ thực tiễn địa phương là cần thiết để có cái nhìn toàn diện, qua đó góp phần hoàn thiện cả về lý luận và thực tiễn áp dụng Bộ luật Hình sự 2015.

1.2. Mục đích đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận văn

Mục đích chính của luận văn là làm rõ cơ sở lý luận, phân tích thực tiễn áp dụng pháp luật về Tội cướp tài sản tại tỉnh Hải Dương, và đề xuất giải pháp. Đối tượng nghiên cứu là các quy định pháp luật hình sự, các quan điểm khoa học và thực tiễn hoạt động của Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương, Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Hải DươngCơ quan Cảnh sát điều tra. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong giai đoạn từ năm 2016 đến 2020, tập trung vào hai nội dung chính là định tội danh và quyết định hình phạt.

II. Phân tích thực trạng Tội cướp tài sản tại tỉnh Hải Dương

Thực trạng tội phạm cướp tài sản tại tỉnh Hải Dương trong giai đoạn 2016-2020 cho thấy nhiều đặc điểm đáng chú ý. Theo thống kê, số vụ án chiếm tỷ lệ 8,56% trong nhóm tội xâm phạm sở hữu, cho thấy tính phổ biến và nghiêm trọng của loại tội phạm này. Các địa bàn nóng về an ninh trật tự như thành phố Hải Dương, thị xã Kinh Môn, thành phố Chí Linh có số vụ án cao hơn các huyện khác. Đáng chú ý, số lượng bị cáo (402) cao hơn nhiều so với số vụ án (219), phản ánh xu hướng phạm tội có tổ chức, theo băng nhóm ngày càng gia tăng. Phần lớn các đối tượng phạm tội có đặc điểm nhân thân người phạm tội phức tạp: độ tuổi trẻ (từ 20-35), trình độ văn hóa thấp, không có nghề nghiệp ổn định, ham chơi và lười lao động. Thủ đoạn phạm tội phổ biến là lợi dụng đêm tối, đường vắng để dùng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực ngay tức khắc tấn công nạn nhân. Tài sản bị chiếm đoạt đa dạng, từ tiền mặt, điện thoại đến xe máy, gây thiệt hại đáng kể. Nguyên nhân của tội phạm một phần do công tác quản lý xã hội còn lỏng lẻo, sự phân hóa giàu nghèo và ảnh hưởng của các tệ nạn xã hội.

2.1. Số liệu thống kê và phân loại các vụ án đã xét xử

Trong 5 năm, Tòa án hai cấp tại Hải Dương đã thụ lý 219 vụ án Tội cướp tài sản. Trong đó, 181 vụ thuộc thẩm quyền xét xử sơ thẩm của Tòa án cấp huyện (chủ yếu theo Khoản 1, 2 Điều 168 BLHS), chiếm 82,6%. Chỉ có 17 vụ thuộc thẩm quyền của Tòa án cấp tỉnh (theo Khoản 3, 4 Điều 168 BLHS). Số vụ án bị kháng cáo, kháng nghị để xét xử phúc thẩm là 21 vụ, chiếm 9,6%. Các con số này cho thấy phần lớn các vụ cướp tài sản có tính chất và mức độ nguy hiểm chưa đến mức đặc biệt nghiêm trọng, nhưng số lượng lại đáng báo động.

2.2. Đặc điểm về đối tượng thủ đoạn và tài sản bị chiếm đoạt

Đối tượng phạm tội không chỉ là người địa phương mà còn có người từ nơi khác đến. Thủ đoạn thường là sử dụng hung khí nguy hiểm như dao, kiếm để tấn công, làm tê liệt ý chí kháng cự của nạn nhân. Nhiều vụ án thể hiện tính chất chuyên nghiệp, có sự chuẩn bị, phân công vai trò rõ ràng. Tài sản bị chiếm đoạt chủ yếu là các tài sản nhỏ gọn, dễ tiêu thụ như điện thoại di động, ví tiền, xe máy. Tổng giá trị tài sản thiệt hại trong 5 năm lên đến 1,5 tỷ đồng, bên cạnh đó là những tổn hại về sức khỏe và tinh thần cho người bị hại.

III. Phương pháp định tội danh Tội cướp tài sản theo BLHS 2015

Định tội danh là hoạt động quan trọng nhất trong tố tụng hình sự, đòi hỏi phải xác định chính xác sự phù hợp giữa hành vi thực tế và các dấu hiệu trong cấu thành tội phạm. Đối với Tội cướp tài sản quy định tại Điều 168 Bộ luật Hình sự 2015, việc định tội phải dựa trên việc làm rõ các yếu tố pháp lý đặc trưng. Về mặt khách quan, hành vi phạm tội phải là một trong ba dạng: dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực ngay tức khắc, hoặc hành vi khác làm nạn nhân lâm vào tình trạng không thể chống cự. Yếu tố "ngay tức khắc" là dấu hiệu mấu chốt để phân biệt với tội Cưỡng đoạt tài sản. Về mặt chủ quan, người phạm tội phải có lỗi cố ý trực tiếp và mục đích chiếm đoạt tài sản là dấu hiệu bắt buộc. Nếu hành vi tấn công không nhằm mục đích chiếm đoạt tài sản thì không cấu thành tội này. Trách nhiệm hình sự được áp dụng cho người từ đủ 14 tuổi trở lên. Việc phân tích và áp dụng đúng các dấu hiệu này là nền tảng để đảm bảo việc xét xử công bằng, đúng người, đúng tội, tránh bỏ lọt tội phạm hoặc làm oan người vô tội.

3.1. Các dấu hiệu pháp lý bắt buộc của cấu thành tội phạm

Một hành vi được xem là Tội cướp tài sản khi thỏa mãn 4 yếu tố cấu thành tội phạm: khách thể (quan hệ sở hữu và quan hệ nhân thân), mặt khách quan (hành vi dùng vũ lực hoặc thủ đoạn tương đương), chủ thể (người có năng lực trách nhiệm hình sự và đủ tuổi theo luật định), và mặt chủ quan (lỗi cố ý trực tiếp, mục đích chiếm đoạt). Thiếu một trong các yếu tố này, đặc biệt là mục đích chiếm đoạt, hành vi có thể cấu thành một tội danh khác như Cố ý gây thương tích.

3.2. Cách phân biệt Tội cướp tài sản và các tội xâm phạm sở hữu khác

Việc phân biệt Tội cướp tài sản với Tội cưỡng đoạt tài sản (Điều 170 BLHS) và Tội cướp giật tài sản (Điều 171 BLHS) là rất quan trọng. Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở hành vi khách quan. Cướp tài sản có hành vi đe dọa dùng vũ lực ngay tức khắc, làm tê liệt ý chí nạn nhân. Cưỡng đoạt tài sản cũng đe dọa nhưng không có tính "ngay tức khắc", nạn nhân vẫn có thời gian suy nghĩ. Cướp giật tài sản là hành vi công khai, nhanh chóng giật lấy tài sản và tẩu thoát, lợi dụng sự sơ hở của nạn nhân.

IV. Thực tiễn áp dụng và vướng mắc trong định tội tại Hải Dương

Thực tiễn hoạt động của các cơ quan tiến hành tố tụng tỉnh Hải Dương trong việc định tội danh Tội cướp tài sản bên cạnh những thành tựu vẫn còn tồn tại một số vướng mắc. Việc xác định hành vi “đe dọa dùng vũ lực ngay tức khắc” đôi khi còn chưa thống nhất, dẫn đến nhầm lẫn giữa tội cướp và tội cưỡng đoạt tài sản. Đơn cử, vụ án Đặng Văn C ban đầu bị truy tố về tội Cưỡng đoạt tài sản, nhưng sau khi Tòa án trả hồ sơ điều tra bổ sung, bị cáo đã bị truy tố và xét xử về cả hai tội Cướp tài sản và Cưỡng đoạt tài sản. Ngoài ra, việc áp dụng các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ để định khung hình phạt cũng gặp khó khăn. Ví dụ, việc xác định tình tiết “phạm tội có tính chất chuyên nghiệp” hay “gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội” đôi khi còn mang tính chủ quan, thiếu hướng dẫn cụ thể. Trong vụ án Trương Văn Kh, Viện kiểm sát nhân dân huyện Kim Thành ban đầu truy tố theo khoản 2 Điều 168 do kết quả giám định thương tật là 21%, nhưng Tòa án đã trưng cầu giám định lại, kết quả chỉ 3%, do đó đã xét xử theo Khoản 1. Điều này cho thấy vai trò quan trọng của Tòa án trong việc kiểm tra, đánh giá chứng cứ để đảm bảo việc định tội, định khung chính xác.

4.1. Phân tích vụ án điển hình về định tội danh cơ bản Khoản 1

Vụ án Trương Văn Kh là một ví dụ điển hình. Hành vi của Kh dùng vũ lực đánh, đẩy ngã chị Ph để chiếm đoạt điện thoại và túi xách đã cấu thành Tội cướp tài sản. Ban đầu, có sự sai lầm trong việc áp dụng tình tiết định khung tăng nặng do kết quả giám định thương tích chưa chính xác. Tòa án nhân dân huyện Kim Thành đã sửa sai bằng việc trưng cầu giám định lại và xét xử bị cáo theo Khoản 1 Điều 168 BLHS, thể hiện sự cẩn trọng trong quá trình xét xử, đảm bảo hình phạt tương xứng với hành vi.

4.2. Những sai lầm phổ biến khi áp dụng tình tiết định khung tăng nặng

Sai lầm thường xảy ra khi xác định các tình tiết định khung như “sử dụng vũ khí, phương tiện hoặc thủ đoạn nguy hiểm khác” hoặc mức độ thương tích. Có trường hợp Cơ quan Cảnh sát điều tra và Viện kiểm sát áp dụng sai khung hình phạt, nhưng đã được Tòa án cấp xét xử sơ thẩm hoặc xét xử phúc thẩm chấn chỉnh. Sự thiếu thống nhất trong nhận thức và áp dụng pháp luật là một trong những nguyên nhân của tội phạm bị xử lý chưa triệt để hoặc chưa tương xứng.

4.3. Thách thức trong việc định tội đối với trường hợp phạm nhiều tội

Đối với các vụ án phức tạp, nơi bị cáo thực hiện nhiều hành vi phạm tội liên tiếp, việc định tội danh trở nên khó khăn. Vụ án Đặng Văn C cho thấy sự lúng túng ban đầu của cơ quan điều tra khi gộp hai hành vi (một là cướp, một là cưỡng đoạt) vào một tội danh. Tòa án đã phải trả hồ sơ để làm rõ và cuối cùng xét xử bị cáo về hai tội riêng biệt. Điều này đòi hỏi người tiến hành tố tụng phải phân tích vụ án một cách tỉ mỉ để xác định đúng bản chất của từng hành vi phạm tội.

V. Giải pháp nâng cao hiệu quả phòng chống Tội cướp tài sản

Để nâng cao hiệu quả phòng chống tội phạm cướp tài sản tại Hải Dương, cần có sự kết hợp đồng bộ giữa nhiều giải pháp. Về mặt pháp luật, cần tiếp tục có những văn bản hướng dẫn chi tiết hơn từ Tòa án nhân dân tối cao về việc áp dụng các tình tiết định khung hình phạt, đặc biệt là các tình tiết định tính như “có tính chất chuyên nghiệp” hay “gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự”. Về công tác thực tiễn, cần nâng cao năng lực chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ trong các cơ quan tiến hành tố tụng. Tổ chức các buổi tập huấn, tọa đàm liên ngành giữa Điều tra - Truy tố - Xét xử để thống nhất nhận thức pháp luật. Đồng thời, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật trong cộng đồng, nâng cao ý thức cảnh giác cho người dân. Các giải pháp kinh tế - xã hội như tạo công ăn việc làm, giảm tỷ lệ thất nghiệp, chăm lo cho các đối tượng yếu thế cũng là biện pháp gốc rễ để hạn chế nguyên nhân của tội phạm. Đây là một quá trình đòi hỏi sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị và toàn xã hội.

5.1. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật hình sự và các văn bản hướng dẫn

Cần có hướng dẫn cụ thể hơn để làm rõ ranh giới giữa hành vi đe dọa dùng vũ lực ngay tức khắc và “đe dọa sẽ dùng vũ lực”. Các kiến nghị hoàn thiện pháp luật cũng nên tập trung vào việc định lượng hóa một số tình tiết tăng nặng để tránh áp dụng tùy tiện. Việc sửa đổi, bổ sung các quy định của Bộ luật Hình sự 2015 cần bám sát thực tiễn đấu tranh phòng ngừa tội phạm để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả.

5.2. Giải pháp nâng cao năng lực của các cơ quan tiến hành tố tụng

Tăng cường đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ cho Điều tra viên, Kiểm sát viên và Thẩm phán. Đặc biệt chú trọng kỹ năng phân tích vụ án, thu thập và đánh giá chứng cứ. Sự phối hợp liên ngành giữa Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương, Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Hải Dương và công an tỉnh cần được thắt chặt hơn nữa để giải quyết nhanh chóng, thống nhất các vụ án phức tạp, tránh việc trả hồ sơ điều tra bổ sung nhiều lần không cần thiết.

5.3. Các giải pháp phòng ngừa xã hội và vai trò của cộng đồng

Phát huy sức mạnh của quần chúng nhân dân trong việc tố giác tội phạm. Xây dựng các mô hình tự quản về an ninh trật tự tại các khu dân cư. Tăng cường hệ thống camera an ninh ở những khu vực trọng điểm, đường phố vắng vẻ. Đẩy mạnh vai trò của gia đình, nhà trường và xã hội trong việc giáo dục, quản lý thanh thiếu niên, ngăn chặn họ sa vào con đường phạm tội từ sớm, đây là một trong những giải pháp phòng ngừa bền vững nhất.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ tội cướp tài sản từ thực tiễn tỉnh hải dương

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM VỀ TỘI CƯỚP TÀI SẢN 1. Những vấn đề lý luận về tội cướp tài sản 1. Khái niệm và các dấu hiệu pháp lý của tội cướp tài sản 1. Khái niệm tội cướp tài sản Tội cướp tài sản là một trong những tội xâm phạm sở hữu được quy định trong chương XVI của BLHS năm 2015, sửa đổi bổ sung năm 2017 (sau đây gọi là BLHS năm 2015).

Ngoài những dấu hiệu của tội phạm nói chung đã được ghi nhận tại Điều 8 BLHS, như tính nguy hiểm đáng kể cho xã hội, tính trái pháp luật hình sự, tính có lỗi, tính phải chịu hình phạt; những dấu hiệu chung của các tội xâm phạm sở hữu có tính chất chiếm đoạt, như xâm phạm sở hữu, có đối tượng tác động là tài sản, có chủ thể là cá nhân, có lỗi cố ý và có mục đích là chiếm đoạt tài sản của người khác. Tội cướp tài sản còn có những dấu hiệu đặc thù riêng của mình, chủ yếu thể hiện ở đặc điểm của các dạng hành vi phạm tội. Về mặt pháp luật, tội cướp tài sản là một trong những tội mà khái niệm về chúng được nhà làm luật ghi nhận trong các điều luật tương ứng thuộc Phần các tội phạm của BLHS. Đối với tội cướp tài sản, khái niệm về nó được nhà làm luật ghi nhận tại Khoản 1 Điều 168 BLHS năm 2015; theo đó “Người nào dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực ngay tức khắc hoặc có hành vi khác làm cho người bị tấn công lâm vào tình trạng không thể chống cự được nhằm chiếm đoạt tài sản”.

Trong khoa học luật hình sự, khi đề cập đến khái niệm về tội cướp tài sản, các nhà luật học thường viện dẫn đến khái niệm đã được BLHS ghi nhận, rồi từ đó nêu và phân tích các dấu hiệu pháp lý của nó. Cách tiếp cận đó là không sai, Tuy nhiên, khái niệm này cần được dung nạp vào nó nội hàm nhiều 8 hơn các dấu hiệu, làm sao vừa phản ánh được các dấu hiệu cơ bản của một tội phạm nói chung, các dấu hiệu chung của các tội xâm phạm sở hữu có tính chất chiếm đoạt và các dấu hiệu đặc thù (về hành vi) của tội cướp tài sản. Vì vậy, từ góc độ khoa học, trên cơ sở kết hợp nội hàm của khái niệm tội phạm đã được ghi nhận tại Khoản 1 và Khoản 2 Điều 8 BLHS năm 2015, các dấu hiệu của nhóm các tội xâm phạm sở hữu có tính chất chiếm đoạt và các dấu hiệu đặc thù phản ánh rõ nét bản chất pháp lý của cướp tài sản; có thể hiểu “Tội cướp tài sản là những hành vi nguy hiểm cho xã hội được quy định trong BLHS, do người có năng lực trách nhiệm hình sự và độ tuổi luật định cố ý thực hiện nhằm chiếm đoạt tài sản của người khác bằng cách dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực ngay tức khắc hoặc có hành vi khác làm cho người đó lâm vào tình trạng không thể chống cự được”. Các dấu hiệu pháp lý của tội cướp tài sản + Khách thể của tội cướp tài sản Khách thể của tội phạm là những quan hệ xã hội bị các hành vi phạm tội xâm hại đến và được luật hình sự bảo vệ.

Tội cướp tài sản xâm hại đồng thời hai quan hệ xã hội, là quan hệ nhân thân và quan hệ sở hữu - những quan hệ xã hội được pháp luật hình sự ghi nhận và bảo vệ. Mặc dù xâm hại cùng một lúc hai quan hệ xã hội nói trên nhưng hành vi cướp tài sản chỉ cấu thành một tội được quy định tại Điều 168 BLHS năm 2015. Chính vì vậy, tội cướp tài sản được đánh giá có tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội cao hơn so với các tội xâm phạm sở hữu có tính chất chiếm đoạt khác. Việc xếp tội cướp tài sản vào chương “Các tội xâm phạm sở hữu” xuất phát từ “quan điểm cho rằng mục đích chính của người phạm tội là nhằm vào sở hữu và việc xâm hại quan hệ nhân thân xét về mặt nào đó chỉ là phương tiện để đạt được mục đích chính đó” (3; tr.

9 Đối tượng tác động của tội cướp tài sản là tài sản và con người. Nếu tài sản (vật) đã được quy định là đối tượng tác động của các tội phạm cụ thể khác, mang tính đặc định như những vật có tính chất quan trọng về an ninh quốc gia; vũ khí quân dụng, phương tiện kỹ thuật quân sự, chất độc, chất cháy, chất ma túy… thì hành vi chiếm đoạt bằng cách dùng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực ngay tức khắc, hoặc có hành vi khác làm cho người bị tấn công lâm vào tình trạng không thể chống cự được, sẽ không truy cứu trách nhiệm hình sự về tội cướp tài sản mà sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo những điều luật tương ứng, chẳng hạn như theo Điều 252 BLHS năm 2015 về tội chiếm đoạt chất ma túy. + Mặt khách quan của tội cướp tài sản Mặt khách quan của tội phạm là những biểu hiện ra bên ngoài của tội phạm. Mặt khách quan của tội phạm bao gồm các yếu tố: Hành vi khách quan; hậu quả nguy hiểm cho xã hội của hành vi; mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và hậu quả; công cụ, phương tiện, phương pháp, cách thức, thủ đoạn, hoàn cảnh, không gian và thời gian phạm tội.

Không phải tất cả những dấu hiệu này là dấu hiệu bắt buộc trong mặt khách quan của tội phạm của tất cả các tội phạm cụ thể mà tùy thuộc vào những tội phạm cụ thể mà nhà làm luật quy định, chúng mới là dấu hiệu bắt buộc hoặc không bắt buộc. Tuy nhiên, dấu hiệu hành vi nguy hiểm cho xã hội là dấu hiệu bắt buộc trong mặt khách quan của mọi tội phạm, vì không có hành vi nguy hiểm cho xã hội thì không có tội phạm. Không phải ngẫu nhiên mà tại Khoản 1 Điều 8 BLHS năm 2015, nhà làm luật quy định “Tội phạm là hành vi nguy hiểm cho xã hội…”. Hành vi khách quan của tội cướp tài sản thể hiện ở một trong ba dạng hành vi sau: * Hành vi dùng vũ lực.

Đây là hành vi “dùng sức mạnh (có hoặc không có công cụ, phương tiện phạm tội) tác động vào thân thể người khác để họ 10 không thể hoặc không dám chống cự lại việc chiếm đoạt tài sản”. Những hành vi không nhằm vào thân thể con người đều không phải là hành vi dùng vũ lực theo quy định của điều luật. Người bị hành vi dùng vũ lực tác động có thể là chủ tài sản, là người có trách nhiệm quản lý hay bảo vệ tài sản nhưng cũng có thể là người bất kỳ mà chủ thể thực hiện hành vi dùng vũ lực cho rằng người này đang ngăn cản hoặc có khả năng sẽ ngăn cản việc chiếm đoạt của mình. Hành vi dùng vũ lực có thể là đánh, chém, trói, v.

Như vậy, đặc trưng của dạng hành vi này là dùng vũ lực để tấn công thân thể người khác nhằm chiếm đoạt tài sản của họ. Người dùng vũ lực có thể sử dụng các công cụ, phương tiện hoặc chỉ bằng sức mạnh thể chất của cơ thể như: đấm, đá, đạp, xô… để tác độngvào thân thể chủ sở hữu, người có trách nhiệm quản lý tài sản hoặc người khác (nạn nhân) mà người phạm tội cho rằng họ có thể ngăn cản quá trình chiếm đoạt tài sản. Hành vi dùng vũ lực tấn công người khác để người đó không thể hoặc không dám chống cự lại, nhằm chiếm đoạt tài sản của họ thì dù gây ra thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe cho nạn nhân đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự về tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác quy định tại Điều 134 BLHS năm 2015, cũng chỉ cấu thành tội cướp tài sản. Tất nhiên, nếu hành vi dùng vũ lực để tước đoạt tính mạng người khác để chiếm đoạt tài sản của nạn nhân sẽ cấu thành hai tội là tội giết người (Điều 123 BLHS năm 2015) và tội cướp tài sản (Điều 168 BLHS năm 2015).

* Hành vi đe dọa dùng vũ lực ngay tức khắc. Dạng hành vi này thể hiện dưới hình thức bằng lời nói hoặc bằng cử chỉ hoặc cả hai để chuyển tải thông điệp dùng ngay tức khắc vũ lực nếu có việc cản trở hoặc chống lại việc chiếm đoạt tài sản. “Thông điệp đe dọa này có thể được chuyển tải qua lời nói nhưng cũng có thể qua hành động cụ thể như kề dao vào cổ, dí súng vào đầu người bị hại…đồng thời yêu cầu giao nộp tài sản” (30; tr. Liên quan đến đe dọa 11 dùng vũ lực để chiếm đoạt tài sản, có hai tội.

Đó là tội cướp tài sản và tội cưỡng đoạt tài sản. Điểm khác nhau và cũng là dấu hiệu để đánh giá giữa hai tội là tính chất, mức độ đe dọa vốn thể hiện ở sức mãnh liệt và thời gian thực hiện sự đe dọa. Về vấn đề này, học viên chia sẻ với quan điểm cho rằng “Dấu hiệu ngay tức khắc vũ lực ở đây có ý nghĩa quan trọng để phân biệt hành vi đe dọa dùng vũ lực ở tội cướp với hành vi đe dọa sẽ dùng vũ lực ở tội cưỡng đoạt tài sản. Hành vi đe dọa dùng vũ lực ở tội cướp tài sản có tính chất mãnh liệt nhằm làm cho người bị đe dọa thấy rằng vũ lực sẽ xảy ra ngay, họ không hoặc khó có điều kiện tránh khỏi.

Sự đe dọa này có khả năng làm tê liệt ý chí của người bị đe dọa” (3; tr. Tất nhiên, trong thực tiễn áp dụng pháp luật hình sự khi xác định ranh giới hành vi đe dọa dùng vũ lực của tội cướp tài sản và tội cưỡng đoạt tài sản, phải dựa vào những căn cứ khách quan và chủ quan của sự việc trên cơ sở đánh giá tổng hợp các tình tiết diễn biến vụ án và xem xét một cách biện chứng các căn cứ đó. * Hành vi khác làm cho nạn nhân lâm vào tình trạng không thể chống cự được để chiếm đoạt tài sản. Đặc trưng của hành vi này thể hiện ở chỗ, người phạm tội khôngdùng vũ lực hoặc đe dọa dùng ngay tức khắc vũ lực, mà dùng các cách thức, thủ đoạn khác như dùng thuốc mê, thuốc ngủ…để tước bỏ khả năng kháng cự của người bị hại nhằm chiếm đoạt tài sản của họ.

Tội cướp tài sản là tội có cấu thành hình thức. Vì vậy, bị coi là phạm tội cướp tài sản và tội hoàn thành ngay khi người phạm tội thực hiện một trong ba dạng hành vi nói trên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ