Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cây bưởi (Citrus maxima hay Citrus grandis L. Osbeck) thuộc chi Cam chanh, có nguồn gốc từ Đông Nam Á, là một trong bốn loại cây ăn quả chủ lực tại Việt Nam mang lại hiệu quả kinh tế cao. Trong tập đoàn các giống bưởi đặc sản bản địa như bưởi Đoan Hùng, bưởi Phúc Trạch, bưởi Năm Roi, bưởi Da Xanh, giống bưởi Diễn (có nguồn gốc xuất xứ tại làng Diễn, nay thuộc các phường Minh Khai, Phú Diễn, Phúc Diễn, quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội) sở hữu ưu điểm nổi trội về thời gian bảo quản tự nhiên kéo dài, tuổi thọ khai thác của cây đạt từ 20 đến 30 năm, cây càng nhiều tuổi chất lượng quả càng thơm ngọt và giá trị kinh tế thu được cao gấp 4 đến 5 lần so với canh tác lúa nước (thu nhập đạt trên 10 triệu đồng/sào 360 m²). Nhờ khả năng thích nghi rộng, bưởi Diễn đang được phát triển mở rộng ra nhiều tỉnh phía Bắc.
Tại huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương, địa bàn nằm ở vùng hạ lưu của hệ thống sông Thái Bình với nguồn đất phù sa màu mỡ bồi đắp rất thích hợp cho sự sinh trưởng của các loài cây ăn quả có múi. Trang trại Bùi Huy Hạnh (xã Tái Sơn, huyện Tứ Kỳ) được thành lập từ năm 2005 với định hướng ban đầu chuyên về chăn nuôi lợn nái ngoại. Đến năm 2015, trang trại bắt đầu chuyển đổi và đầu tư trồng cây ăn quả với quy mô 1,5 ha bưởi. Do đặc thù ban đầu là cơ sở chăn nuôi, lực lượng quản lý và công nhân tại trang trại còn thiếu kiến thức chuyên môn về kỹ thuật trồng trọt: công tác phòng trừ sâu bệnh mang tính tự phát, việc bón phân chưa cân đối và sử dụng thuốc bảo vệ thực vật chưa đúng kỹ thuật. Hệ quả là vườn bưởi Diễn bị nhiều loại sâu bệnh gây hại xâm nhiễm, làm suy giảm sức sinh trưởng của cây. Trước thực trạng đó, tác giả Trương Thị Vân đã thực hiện đề tài khóa luận nhằm giải quyết các tồn tại kỹ thuật tại cơ sở.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được tác giả xác định cụ thể gồm:
- Đánh giá được hiện trạng sản xuất và ứng dụng kỹ thuật trong sản xuất bưởi Diễn tại trang trại Bùi Huy Hạnh; đồng thời xác định thuận lợi, khó khăn và định hướng để phát triển sản xuất bưởi Diễn ở trang trại.
- Rút ra bài học cho chính sinh viên đi thực tập, giúp sinh viên nhận diện rõ điểm mạnh và điểm yếu cần khắc phục.
- Rút ra bài học kinh nghiệm nhằm nâng cao hiệu quả của việc sinh viên đi thực tập tốt nghiệp tại trang trại và các doanh nghiệp nông nghiệp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tình hình sản xuất, cơ cấu cây trồng, đàn vật nuôi và quy trình kỹ thuật canh tác (ủ phân hữu cơ, bón phân, phòng trừ sâu bệnh hại, cắt tỉa, tưới tiêu) trên giống bưởi Diễn.
- Phạm vi không gian: Trang trại Bùi Huy Hạnh, xã Tái Sơn, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương (quy mô tổng diện tích 3 ha).
- Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai trong thời gian thực tập 5 tháng, từ ngày 12 tháng 01 năm 2018 đến ngày 20 tháng 05 năm 2018; chuỗi số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2012 - 2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết của khóa luận dựa trên các tài liệu nghiên cứu chuyên ngành nông học về cây có múi tại Việt Nam và dữ liệu nông nghiệp quốc tế:
- Các nghiên cứu phân vùng sinh thái cây ăn quả có múi tại Việt Nam của Đỗ Đình Ca (1995), Trần Thế Tục, Vũ Mạnh Hải (1995) xác lập 3 vùng trồng trọng điểm: Đồng bằng sông Cửu Long, Bắc Trung Bộ, Trung du và Miền núi phía Bắc.
- Nghiên cứu về kỹ thuật trồng cây ăn quả của Vũ Công Hậu (1996); nghiên cứu đặc tính nông sinh học và biện pháp kỹ thuật trên bưởi Diễn tại Từ Liêm - Hà Nội của Nguyễn Quỳnh Hoa (2010); nghiên cứu giống bưởi du nhập của Lương Thị Kim Oanh (2011).
- Cơ sở dữ liệu thống kê sản xuất và thương mại bưởi toàn cầu và trong nước trích xuất từ FAOSTAT (2017, 2018).
- Mô hình ứng dụng kỹ thuật thâm canh tăng tỷ lệ đậu quả và tiêu chuẩn VietGAP của Trung tâm Phát triển cây trồng Hà Nội triển khai tại huyện Chương Mỹ năm 2017.
Phương pháp nghiên cứu thực tế được thực hiện thông qua hai kênh thu thập thông tin chính:
- Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp: Tiếp cận và tổng hợp các báo cáo sản xuất kinh doanh hàng năm của trang trại Bùi Huy Hạnh (giai đoạn 2015 - 2018); thu thập số liệu điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và diện tích đất nông nghiệp từ Ủy ban nhân dân xã Tái Sơn; khai thác số liệu thống kê qua sách báo chuyên ngành và cổng thông tin trực tuyến.
- Phương pháp thu thập số liệu sơ cấp:
- Phương pháp điều tra bằng bảng câu hỏi: Thiết kế phiếu điều tra phỏng vấn ngẫu nhiên công nhân làm việc tại trang trại, tập trung vào hiện trạng diện tích, mật độ cây, quy trình kỹ thuật trồng, chăm sóc và ý kiến đánh giá trực tiếp của người lao động đối với các biện pháp kỹ thuật đang áp dụng.
- Phương pháp quan sát thực địa và thao tác kỹ thuật: Trực tiếp theo dõi sự sinh trưởng của vườn bưởi, chụp ảnh tư liệu, ghi nhận triệu chứng dịch hại và tham gia trực tiếp vào các khâu kỹ thuật (ủ phân chuồng vi sinh, phối trộn phân bón gốc, pha chế và phun thuốc bảo vệ thực vật, tỉa cành, làm cỏ, tưới tiêu).
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ giá trị kinh tế của giống bưởi Diễn và tiềm năng đất đai phù sa sông Thái Bình tại huyện Tứ Kỳ. Chương này nêu bật sự mâu thuẫn giữa việc đầu tư mở rộng diện tích bưởi của trang trại Bùi Huy Hạnh từ năm 2015 với sự thiếu hụt kiến thức kỹ thuật nông học thực tế, dẫn đến dịch hại phát sinh nghiêm trọng. Đồng thời, tác giả xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu và nhiệm vụ thực tập nghề nghiệp của sinh viên ngành Trồng trọt.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng thuật toàn diện bức tranh ngành sản xuất bưởi trên bình diện quốc tế và trong nước:
- Tình hình thế giới: Theo FAOSTAT, giai đoạn 2012 - 2016, diện tích bưởi toàn cầu tăng từ 320.176 ha lên 358.706 ha, sản lượng đạt 9.166.000 tấn với năng suất trung bình 252,957 tạ/ha. Trung Quốc giữ vị trí dẫn đầu thế giới (năm 2016 đạt 105.640 ha, sản lượng 4.662.000 tấn, năng suất 441,331 tạ/ha), tiếp theo là Hoa Kỳ (sản lượng 728.000 tấn, diện tích 26.940 ha) và Thái Lan (sản lượng 230.000 tấn, diện tích 26.940 ha). Thị trường nhập khẩu lớn nhất tập trung tại Nhật Bản, Nga (nhập 30.000 - 34.000 tấn/năm) và Canada.
- Tình hình Việt Nam: Cả nước có hơn 42.000 ha bưởi vào năm 2016, sản lượng tăng liên tục từ 437.436 tấn (2012) lên 497.288 tấn (2016). Các giống bưởi chủ lực gồm bưởi Diễn, Da Xanh, Năm Roi, Đoan Hùng. Giá trị xuất khẩu cây có múi năm 2012 đạt 2,8 triệu USD, trong đó quả bưởi chiếm gần 50% kim ngạch.
- Điểm sáng kỹ thuật: Mô hình VietGAP tại Chương Mỹ (Hà Nội) năm 2017 chứng minh các giải pháp kỹ thuật giúp bưởi Diễn đạt năng suất 35 - 50 tấn/ha (tăng gấp 5 - 7 lần tập quán cũ), thu nhập đạt 655 triệu đồng/ha, độ brix đạt 13 - 15%.
- Bối cảnh trang trại: Trang trại Bùi Huy Hạnh nằm tại xã Tái Sơn (diện tích xã 3,55 km², dân số 3.298 người, đất canh tác 212,451 ha). Trang trại có diện tích 3 ha, cơ cấu tổ chức gồm Giám đốc, Phó Giám đốc, bộ phận kế toán và 35 công nhân (6 công nhân làm vườn, 29 kỹ sư chăn nuôi), vận hành theo mô hình VAC khép kín.
| Năm |
Diện tích thế giới (ha) |
Sản lượng thế giới (tấn) |
Diện tích Việt Nam (ha) |
Sản lượng Việt Nam (tấn) |
Năng suất Việt Nam (tạ/ha) |
| 2012 |
320.176 |
— |
37.288 |
437.436 |
117,313 |
| 2013 |
— |
— |
38.384 |
442.222 |
115,210 |
| 2014 |
— |
— |
39.734 |
477.822 |
120,255 |
| 2015 |
— |
— |
40.894 |
487.438 |
119,195 |
| 2016 |
358.706 |
9.166.000 |
42.000 |
497.288 |
118,402 |
(Ghi chú: Số liệu tổng hợp từ các bảng thống kê FAOSTAT trong văn bản khóa luận).
Phần 3: Nội dung và phương pháp thực hiện
Trình bày địa điểm nghiên cứu tại trang trại Bùi Huy Hạnh (xã Tái Sơn, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương) trong khung thời gian từ 12/01/2018 đến 20/05/2018. Tác giả chi tiết hóa 3 nội dung nghiên cứu gắn với hai phương pháp thu thập thông tin định tính và định lượng (điều tra bằng phiếu hỏi ngẫu nhiên công nhân trang trại và quan sát, thực nghiệm đồng ruộng).
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này phản ánh toàn diện các số liệu điều tra thực tế tại trang trại qua 3 nhóm nội dung chính:
1. Hiện trạng sản xuất của trang trại:
- Trồng trọt: Quy hoạch 2 ha đất canh tác cây ăn quả. Diện tích cây bưởi duy trì ổn định 1,5 ha (chiếm ưu thế tuyệt đối); chanh đạt 0,3 ha; táo đạt 0,3 ha; ổi tăng từ 0,1 ha (2016) lên 0,2 ha (2017 - 2018). Tổng diện tích cây ăn quả năm 2016 là 2,2 ha và đạt 2,3 ha trong hai năm 2017 - 2018. Do vườn bưởi mới trồng từ năm 2015 nên đến năm 2018 chưa có số liệu thống kê về sản lượng thương phẩm.
- Chăn nuôi: Quy hoạch 1 ha, là nguồn thu chủ đạo thành lập từ năm 2005. Trang trại liên kết với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam để nuôi lợn nái sinh sản ngoại (hai tổ hợp lai Landrace - Yorkshire và Pietrain - Duroc). Quy mô đàn lợn nái tăng trưởng ổn định: 1.220 con (năm 2015), 1.250 con (năm 2016) và 1.316 con (năm 2017). Ngoài ra, trang trại duy trì nuôi 1.000 con gà (thịt và đẻ trứng) cùng 100 con ngan/năm (2 lứa, mỗi lứa 50 con) nhằm cung cấp thực phẩm tại chỗ cho cán bộ, công nhân.
| Hạng mục sản xuất |
Chỉ tiêu / Giống |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
| Cây trồng chính (ha) |
Bưởi |
— |
1,5 |
1,5 |
1,5 |
|
Chanh |
— |
0,3 |
0,3 |
0,3 |
|
Táo |
— |
0,3 |
0,3 |
0,3 |
|
Ổi |
— |
0,1 |
0,2 |
0,2 |
|
Tổng diện tích |
— |
2,2 |
2,3 |
2,3 |
| Chăn nuôi (con) |
Lợn nái ngoại sinh sản |
1.220 |
1.250 |
1.316 |
— |
|
Gà (thịt và trứng) |
1.000 |
1.000 |
1.000 |
— |
|
Ngan |
100 |
100 |
100 |
— |
2. Hiện trạng sản xuất cây bưởi và giống bưởi Diễn:
- Cơ cấu giống bưởi: Tổng diện tích 1,5 ha được chia đều cho 3 giống bưởi đặc sản với diện tích 0,5 ha/giống (tỷ lệ 33,3% mỗi loại), bao gồm: bưởi Diễn, bưởi Da Xanh và bưởi Quế Dương.
- Kinh phí đầu tư: Tổng chi phí sản xuất toàn bộ 1,5 ha bưởi giảm dần qua các năm: 270 triệu đồng (năm 2016 - gồm làm đất, mua giống, lắp hệ thống máy bơm ống tưới, phân thuốc và nhân công), 230 triệu đồng (năm 2017) và ước tính 110 triệu đồng (năm 2018). Riêng diện tích 0,5 ha bưởi Diễn, tổng chi phí qua 3 năm lần lượt là: 90 triệu đồng (2016), 70 triệu đồng (2017) và 50 triệu đồng (2018).
- Thuận lợi và khó khăn: Trang trại có đất phù sa phì nhiêu, giao thông kết nối quốc lộ và hệ thống mương tưới hoàn chỉnh; tuy nhiên, khó khăn là chi phí vật tư cao, thời tiết nóng ẩm mưa nhiều khiến sâu bệnh bùng phát, trong khi bưởi Diễn đòi hỏi quy trình kỹ thuật nghiêm ngặt.
- Ứng dụng kỹ thuật canh tác bưởi Diễn: Bắt đầu từ tháng 6 năm 2017, trang trại phối hợp với Khoa Nông học (Đại học Nông Lâm Thái Nguyên) tiếp nhận sinh viên về ứng dụng quy trình kỹ thuật. Các biện pháp bao gồm:
- Kỹ thuật ủ phân chuồng: Vận chuyển phân lợn từ khu chăn nuôi ra bãi ủ, phối trộn đều với phân NPK, rải thành từng lớp kết hợp rắc chế phẩm phân vi sinh, sau đó phủ bạt kín để thúc đẩy quá trình hoai mục, diệt mầm bệnh và bảo toàn dinh dưỡng.
- Phòng trừ sâu bệnh hại: Áp dụng các quy trình bảo vệ thực vật đối với 6 đối tượng gây hại chính:
| Loại dịch hại |
Đặc điểm gây hại |
Biện pháp kỹ thuật và liều lượng áp dụng |
| Sâu đục thân |
Đùn mùn gỗ trắng ở gốc, làm suy kiệt và chết cây. |
Quét nước vôi dọc thân cây; phun Goldphos 555 EC (pha 15 ml cho bình 20 - 25 lít nước, phun khi sâu 1 - 2 ngày tuổi, định mức 400 - 500 lít nước/ha, cách ly 7 ngày). |
| Nhện đỏ |
Chích hút mặt dưới lá làm xuất hiện đốm nhỏ, lá vàng héo rụng. |
Phun Dầu khoáng DS (pha 30 - 60 ml/bình 8 lít nước, định mức 600 - 1.000 lít nước/ha, phun ướt 2 mặt lá lúc sáng sớm/chiều mát, phun nhắc lại lần hai sau 7 - 10 ngày). |
| Sâu vẽ bùa |
Tạo đường ngoằn ngoèo màu trắng làm lá biến dạng, cong queo. |
Phun VBTusa WP (pha 20 g/bình 16 lít, phun 400 lít nước/ha, cách ly 7 ngày) hoặc Mãnh hổ (pha 25 - 30 ml/bình 25 lít, lượng nước 400 - 500 lít/ha, cách ly 7 ngày; phun nhắc lại sau 5 ngày). |
| Ốc sên |
Cắn phá bề mặt lá non tạo vệt khuyết tương tự sâu hại. |
Bắt thủ công bằng tay vào sáng sớm sau đêm mưa, hoặc tổ chức bắt vào ban đêm khi thời tiết khô ráo. |
| Bệnh sẹo |
Tạo các nốt đốm tròn màu nâu nổi sần trên cành và lá non. |
Phun dung dịch Boocdo 2% kết hợp CuSO4 0,1 kg và vôi tôi 0,2 kg; tiến hành phun 3 lần trực tiếp vào tán cây bị hại. |
| Bệnh vàng lá |
Biến vàng từng cành rồi lây lan toàn cây gây lụi tàn. |
Sử dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học Admire 050EC khi bệnh chớm xuất hiện trên diện rộng. |
- Kỹ thuật bón phân: Thực hiện cuốc rãnh theo đường hình chiếu của tán cây, cách gốc 60 cm, độ sâu rãnh từ 10 đến 15 cm. Liều lượng bón cho mỗi gốc gồm: 30 kg phân chuồng hoai mục + 0,5 kg phân lân + 0,3 kg phân kali, sau đó tiến hành lấp đất phủ kín.
- Chăm sóc, cắt tỉa và quản lý nước: Định kỳ nhổ cỏ quanh gốc từ tháng 2, dùng rơm rạ và cỏ khô phủ gốc giữ ẩm trong mùa khô; đào rãnh thoát nước chống úng rễ trong mùa mưa. Cắt tỉa triệt để cành sâu bệnh, cành khô và cành vượt để tán cây thông thoáng. Đúc kết kinh nghiệm ngâm ủ phế phẩm cá tươi lấy dịch nước tưới bổ sung vào gốc để tăng độ ngọt cho quả khi cây bước vào thời kỳ kinh doanh.
3. Đánh giá hoạt động thực tập tốt nghiệp:
Tác giả phân tích điểm mạnh của sinh viên Nông học (tinh thần trách nhiệm, chăm chỉ, chủ động tiếp thu kinh nghiệm) và điểm yếu thực tế (kỹ năng thao tác đồng ruộng ban đầu còn bỡ ngỡ, thiếu kinh nghiệm cọ xát). Từ đó đề xuất giải pháp ba bên: Nhà trường cần tăng thời lượng thực hành thực tế ngoài đồng ruộng; sinh viên cần chủ động tích lũy kỹ năng nghề; doanh nghiệp/trang trại cần bố trí công việc gắn liền với chuyên môn kỹ thuật đào tạo.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Khóa luận tổng kết hiện trạng mô hình VAC tại trang trại: quy mô chăn nuôi lợn nái là mũi nhọn tạo nguồn thu chính và cung cấp chất thải hữu cơ; quy mô trồng trọt 1,5 ha bưởi với 3 giống chủ lực sinh trưởng tốt sau 3 năm thiết lập. Tác giả kiến nghị trang trại tiếp tục duy trì các biện pháp kỹ thuật đã chuyển giao, tuyệt đối tuân thủ nguyên tắc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật theo nồng độ khuyến cáo và thời gian cách ly, thực hiện bón phân cân đối chia làm 4 đợt trong năm, đồng thời cử nhân sự tham gia các lớp tập huấn kỹ thuật thâm canh bưởi.
Kết quả và đóng góp
Văn bản khóa luận đã xác lập và công bố các kết quả nghiên cứu định lượng thực tế tại trang trại Bùi Huy Hạnh:
- Ghi nhận cơ cấu quy mô đất đai 3 ha và mô hình kinh tế VAC khép kín: khu chăn nuôi 1 ha duy trì đàn lợn nái sinh sản ngoại ổn định từ 1.220 con (2015) lên 1.316 con (2017), cùng đàn gia cầm 1.000 con gà và 100 con ngan/năm.
- Thống kê diện tích trồng cây ăn quả đạt 2,3 ha (trong đó 1,5 ha bưởi; 0,3 ha chanh; 0,3 ha táo; 0,2 ha ổi). Cơ cấu 1,5 ha bưởi được phân bổ đồng đều tuyệt đối cho 3 giống: bưởi Diễn (0,5 ha - 33,3%), bưởi Da Xanh (0,5 ha - 33,3%), bưởi Quế Dương (0,5 ha - 33,3%).
- Phân tích chi tiết hạch toán chi phí đầu tư ban đầu cho 1,5 ha bưởi trong 3 năm đầu kiến thiết cơ bản (2016: 270 triệu đồng; 2017: 230 triệu đồng; 2018: 110 triệu đồng) và cho riêng diện tích 0,5 ha bưởi Diễn (2016: 90 triệu đồng; 2017: 70 triệu đồng; 2018: 50 triệu đồng).
- Xây dựng thành công quy trình kỹ thuật phòng trừ tổng hợp 6 loại dịch hại chính (sâu đục thân, nhện đỏ, sâu vẽ bùa, ốc sên, bệnh sẹo, bệnh vàng lá) với nồng độ thuốc, định mức nước phun và thời gian cách ly cụ thể; hoàn thiện định mức bón phân gốc (30 kg phân chuồng hoai mục + 0,5 kg lân + 0,3 kg kali/gốc) và kỹ thuật ủ phân chuồng vi sinh.
Đóng góp thực tiễn do tác giả tự nêu: Quá trình thực tập đã hỗ trợ trực tiếp cho trang trại khắc phục tình trạng thiếu kỹ thuật trồng trọt ban đầu. Việc kết hợp giữa sinh viên Đại học Nông Lâm Thái Nguyên với cơ sở sản xuất đã kiểm soát được tình hình sâu bệnh bùng phát, giúp toàn bộ diện tích bưởi Diễn phục hồi sinh trưởng, phát triển đồng đều, tạo tiền đề bước vào giai đoạn cho quả thương phẩm đúng theo kế hoạch sản xuất kinh doanh của cơ sở.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra các giới hạn nghiên cứu khách quan gắn liền với phạm vi thời gian và vòng đời sinh trưởng của đối tượng nghiên cứu:
- Thời gian thực tập tốt nghiệp giới hạn trong 5 tháng (từ tháng 1 đến tháng 5 năm 2018), do đó chỉ ghi nhận được kỹ thuật chăm sóc và diễn biến sâu bệnh trong giai đoạn vụ xuân - đầu hè, chưa thể theo dõi trọn vẹn chu kỳ sinh trưởng cả năm của cây bưởi.
- Vườn bưởi của trang trại mới trồng từ năm 2015 (đến năm 2018 mới bước sang năm thứ 3 của thời kỳ kiến thiết cơ bản), chưa bước vào chu kỳ thu hoạch quả thương phẩm. Do đặc tính của bưởi Diễn cần từ 7 năm tuổi trở lên mới cho quả đạt chất lượng ngon nhất, khóa luận hoàn toàn chưa có số liệu đo đạc thực nghiệm về năng suất quả (tạ/ha), sản lượng thực thu và chỉ tiêu chất lượng quả (độ brix, tỷ lệ ăn được) tại chính trang trại.
Hướng phát triển tiếp theo được tác giả đề nghị:
- Trang trại cần tiếp tục duy trì áp dụng các biện pháp kỹ thuật chăm sóc, cắt tỉa và theo dõi diễn biến sâu bệnh hại ở các vụ tiếp theo nhằm khẳng định tính chuẩn xác và ổn định của quy trình canh tác.
- Thực hiện chia lượng phân bón gốc làm 4 lần trong năm theo đúng các chu kỳ sinh trưởng của cây bưởi.
- Tổ chức cho công nhân và cán bộ kỹ thuật tham quan, học tập kinh nghiệm tại các mô hình trang trại bưởi chuyên canh ở các địa phương lân cận và tích cực tham gia các lớp tập huấn khuyến nông.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thực tiễn trong lĩnh vực nông học và quản trị kinh tế trang trại:
- Đối với sinh viên chuyên ngành Trồng trọt, Bảo vệ thực vật, Nông học: Khóa luận là tài liệu tham khảo bổ ích về phương pháp tiếp cận thực tế khi chuyển giao kỹ thuật lý thuyết vào môi trường sản xuất; cung cấp danh mục thuốc bảo vệ thực vật, nồng độ pha chế, lượng nước phun và thời gian cách ly cụ thể trên cây ăn quả có múi.
- Đối với các chủ trang trại chăn nuôi đang chuyển đổi sang mô hình kinh tế tuần hoàn (VAC): Phần hạch toán chi phí kiến thiết cơ bản vườn bưởi trong 3 năm đầu (giai đoạn 2016 - 2018) và quy trình ủ hoai phân chuồng (phân lợn) kết hợp NPK và chế phẩm vi sinh là giải pháp hữu ích giúp giảm chi phí phân bón hóa học và giải quyết bài toán ô nhiễm môi trường chăn nuôi.
- Chương tổng kết kinh nghiệm thực tập cung cấp cơ sở thực tế cho các cơ sở đào tạo nông nghiệp trong việc đổi mới chương trình thực tập giáo trình và thực tập tốt nghiệp, gắn kết nhà trường với doanh nghiệp sản xuất nông nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu diện tích đất và các giống bưởi được phân chia như thế nào tại trang trại Bùi Huy Hạnh?
Trang trại Bùi Huy Hạnh có tổng diện tích 3 ha (gồm 1 ha chăn nuôi và 2 ha trồng trọt). Trong 2 ha trồng trọt, diện tích bưởi chiếm 1,5 ha và được phân bổ đồng đều cho 3 giống bưởi: bưởi Diễn (0,5 ha, chiếm 33,3%), bưởi Da Xanh (0,5 ha, chiếm 33,3%) và bưởi Quế Dương (0,5 ha, chiếm 33,3%). Diện tích còn lại dành cho chanh (0,3 ha), táo (0,3 ha) và ổi (0,2 ha).
2. Chi phí đầu tư cho diện tích trồng bưởi của trang trại trong 3 năm đầu (2016 - 2018) biến động ra sao?
Tổng chi phí cho toàn bộ 1,5 ha bưởi năm 2016 là 270 triệu đồng (bao gồm làm đất, mua ống tưới, máy bơm, cây giống, phân bón, thuốc và trả lương cho 6 công nhân), năm 2017 giảm xuống 230 triệu đồng và năm 2018 ước tính là 110 triệu đồng. Riêng với 0,5 ha bưởi Diễn, tổng chi phí tương ứng qua 3 năm là: 90 triệu đồng (2016), 70 triệu đồng (2017) và 50 triệu đồng (2018).
3. Quy trình kỹ thuật phòng trừ sâu đục thân và nhện đỏ tại trang trại được thực hiện bằng loại thuốc và nồng độ nào?
- Đối với sâu đục thân: Tiến hành quét nước vôi dọc thân cây để ngăn ngừa; khi phát hiện sâu non 1 - 2 ngày tuổi, phun thuốc Goldphos 555 EC với nồng độ 1 gói 15 ml cho bình 20 - 25 lít nước, định mức phun 400 - 500 lít nước/ha, thời gian cách ly 7 ngày.
- Đối với nhện đỏ: Phun Dầu khoáng DS khi nhện chớm xuất hiện, pha 30 - 60 ml/bình 8 lít nước, lượng nước phun 600 - 1.000 lít/ha, phun ướt đều hai mặt lá vào sáng sớm hoặc chiều mát; tiến hành phun lặp lại lần 2 sau 7 - 10 ngày.
4. Kỹ thuật bón phân gốc và ủ phân chuồng tại trang trại được thực hiện với định lượng cụ thể nào?
Bón phân gốc được thực hiện bằng cách cuốc rãnh quanh gốc theo hình chiếu tán cây (cách gốc 60 cm, sâu 10 - 15 cm) với định mức: 30 kg phân chuồng hoai mục + 0,5 kg phân lân + 0,3 kg phân kali cho mỗi cây, sau đó lấp đất kín. Phân chuồng (phân lợn từ khu chăn nuôi) được ủ bằng cách trộn đều với phân NPK, rải thành từng lớp kết hợp rắc chế phẩm vi sinh, sau đó che bạt kín để phân hoai mục trước khi đem bón.
5. Vì sao khóa luận chưa công bố số liệu về năng suất, sản lượng và chất lượng quả bưởi Diễn tại trang trại?
Do trang trại Bùi Huy Hạnh thành lập từ năm 2005 chuyên về chăn nuôi lợn, đến năm 2015 mới bắt đầu đầu tư trồng cây bưởi. Tại thời điểm sinh viên thực tập (tháng 1 đến tháng 5 năm 2018), vườn bưởi mới bước sang năm thứ 3 của giai đoạn kiến thiết cơ bản, chưa cho thu hoạch quả thương phẩm. Bưởi Diễn là giống cây đòi hỏi từ 7 năm tuổi trở lên mới cho quả đạt chất lượng ngon ổn định, nên trang trại chưa có số liệu năng suất và sản lượng thực tế.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Thị Vân đã phản ánh chân thực hiện trạng chuyển đổi cơ cấu cây trồng tại trang trại chăn nuôi Bùi Huy Hạnh sang mô hình nông nghiệp khép kín VAC. Bằng việc ứng dụng đồng bộ các giải pháp kỹ thuật nông học về ủ phân hữu cơ vi sinh, bón phân cân đối và quản lý dịch hại đúng quy trình bảo vệ thực vật, đề tài đã giải quyết trực tiếp các khó khăn kỹ thuật ban đầu của trang trại, giúp vườn bưởi Diễn phục hồi sinh trưởng ổn định. Mặc dù còn hạn chế do cây bưởi chưa bước vào chu kỳ khai thác quả thương phẩm, công trình đã cung cấp nguồn dữ liệu thực nghiệm có giá trị tham khảo rõ ràng cho sinh viên chuyên ngành Nông học và các mô hình kinh tế trang trại tương tự.