Luận văn: Thực trạng quản lý nguồn rơm rạ tại huyện Yên Khánh, Ninh Bình

Luận văn phân tích thực trạng công tác quản lý nguồn rơm rạ trong nông nghiệp, đồng thời đề xuất các giải pháp quản lý hiệu quả và bền vững.

Trường đại học

Đại học Thủy lợi

Chuyên ngành

Quản lý nguồn rơm rạ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2015-2017

115
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CÔNG TÁC QUẢN LÝ NGUỒN RƠM RẠ TRONG SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP

1.1. Tổng quan về rơm rạ trong sản xuất nông nghiệp

1.1.1. Khái niệm, nguồn gốc phát sinh, thành phần, đặc điểm của rơm rạ trong sản xuất nông nghiệp

1.1.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến công tác quản lý nguồn rơm rạ trong sản xuất nông nghiệp

1.1.3. Cở sở pháp lý đối với công tác quản lý nguồn rơm rạ trong sản xuất nông nghiệp

1.1.4. Nội dung của công tác quản lý nguồn rơm rạ trong sản xuất nông nghiệp

1.1.5. Các tiêu chí đánh giá công tác quản lý đối với nguồn rơm rạ trong sản xuất nông nghiệp

1.2. Cở sở thực tiễn về công tác quản lý nguồn rơm rạ trong sản xuất nông nghiệp

1.2.1. Kinh nghiệp quản lý đối với rơm rạ trong sản xuất nông nghiệp trên thế giới

1.2.2. Kinh nghiệp quản lý đối với rơm rạ trong sản xuất nông nghiệp ở Việt Nam

1.2.3. Bài học kinh nghiệm về công tác quản lý rơm rạ trong sản xuất nông nghiệp rút ra cho huyện Yên Khánh, tỉnh Ninh Bình

1.3. Các công trình khoa học đã công bố có liên quan đến đề tài

1.4. Kết luận Chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC QUẢN LÝ NGUỒN RƠM RẠ TRONG SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP TẠI HUYỆN YÊN KHÁNH, TỈNH NINH BÌNH

2.1. Giới thiệu về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của huyện Yên Khánh, tỉnh Ninh Bình

2.1.1. Điều kiện tự nhiên

2.1.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

2.1.3. Đánh giá chung về phát triển kinh tế - xã hội huyện Yên Khánh thời gian qua

2.2. Thực trạng nguồn rơm rạ trong sản xuất nông nghiệp tại huyện Yên Khánh, tỉnh Ninh Bình

2.2.1. Tình hình sử dụng đất nông nghiệp

2.2.2. Tình hình sản xuất nông nghiệp tại huyện Yên Khánh

2.2.3. Một số nhận xét tổng quát về khu vực nông nghiệp

2.2.4. Thực trạng nguồn rơm rạ trong sản xuất nông nghiệp

2.3. Thực trạng công tác quản lý nguồn rơm rạ trong sản xuất nông nhiệp tại huyện Yên Khánh, tỉnh Ninh Bình

2.3.1. Mô hình tổ chức bộ máy quản lý nhà nước và thực hiện các quy định về quản lý nguồn rơm rạ trong sản xuất nông nghiệp

2.3.2. Các văn bản pháp lý về chỉ đạo thực hiện các quy định về quản lý nguồn rơm rạ trong sản xuất nông nghiệp

2.4. Tình hình triển khai thực hiện quy định của nhà nước nhằm quản lý nguồn rơm rạ trong sản xuất nông nghiệp tại huyện Yên Khánh, tỉnh Ninh Bình

2.4.1. Hoạt động truyền thông nâng cao nhận thức của cộng đồng

2.4.2. Hoạt động dướng dẫn về khoa học kỹ thuật và hỗ trợ về kinh phí

2.4.3. Kết quả khảo sát, điều tra về công tác quản lý rơm rạ sau thu hoạch

2.5. Đánh giá chung công tác quản lý nguồn rơm rạ trong sản xuất nông nhiệp tại huyện Yên Khánh, tỉnh Ninh Bình

2.5.1. Những kết quả đạt được

2.5.2. Những tồn tại và nguyên nhân

2.6. Kết luận Chương 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG CÔNG TÁC QUẢN LÝ NGUỒN RƠM RẠ TRONG SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP TẠI HUYỆN YÊN KHÁNH, TỈNH NINH BÌNH

3.1. Định hướng quản lý của nhà nước về quản lý nguồn rơm rạ trong sản xuất nông nghiệp tại huyện Yên Khánh, tỉnh Ninh Bình

3.1.1. Định hướng của nhà nước về quản lý nguồn rơm rạ trong sản xuất nông nghiệp

3.1.2. Định hướng của tỉnh Ninh Bình nói chung và huyện Yên Khánh nói riêng về quản lý nguồn rơm rạ trong sản xuất nông nghiệp

3.2. Những cơ hội và thách thức về công tác quản lý nguồn rơm rạ trong sản xuất nông nghiệp tại huyện Yên Khánh, tỉnh Ninh Bình

3.2.1. Những thách thức

3.3. Đề xuất một số giải pháp chủ yếu tăng cường quản lý nguồn rơm rạ trong sản xuất nông nghiệp tại huyện Yên Khánh, tỉnh Ninh Bình

3.3.1. Hoàn thiện thể chế, chính sách và pháp luật

3.3.2. Tăng cường và đa dạng hóa nguồn vốn đầu tư cho quản lý nguồn rơm rạ trong sản xuất nông nghiệp

3.3.3. Đề xuất một số mô hình quản lý nguồn rơm rạ trong sản xuất nông nghiệp

3.3.4. Tăng cường công tác tuyên truyền và nâng cao nhận thức cộng đồng

3.4. Kết luận Chương 3

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh thực trạng quản lý rơm rạ nông nghiệp ở VN

Việt Nam là một trong những quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới, kéo theo đó là khối lượng phụ phẩm nông nghiệp khổng lồ, đặc biệt là rơm rạ. Mỗi năm, hàng chục triệu tấn rơm rạ được thải ra sau các vụ thu hoạch. Tuy nhiên, thực trạng quản lý rơm rạ nông nghiệp hiện nay vẫn còn nhiều bất cập, chưa tương xứng với tiềm năng. Nguồn tài nguyên này phần lớn bị xem là phế thải nông nghiệp, dẫn đến các phương pháp xử lý tự phát, thiếu kiểm soát, gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng. Việc nghiên cứu và đánh giá đúng thực trạng là bước đi tiên quyết để xây dựng một nền nông nghiệp bền vững, khai thác hiệu quả nguồn sinh khối rơm rạ và hướng tới mô hình kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp.

1.1. Vai trò và tiềm năng của rơm rạ trong nông nghiệp

Rơm rạ không phải là phế thải, mà là một nguồn tài nguyên có giá trị. Về mặt dinh dưỡng, theo các nghiên cứu, trong 1 tấn rơm rạ khô chứa khoảng 5-8 kg đạm, 1,2 kg lân, 20 kg kali và 40 kg silic. Đây là những dưỡng chất thiết yếu có thể trả lại cho đất, giúp cải tạo độ phì nhiêu và giảm sự phụ thuộc vào phân bón hóa học. Về mặt kinh tế, rơm rạ là nguyên liệu đầu vào cho nhiều ngành sản xuất quan trọng. Nó có thể được sử dụng làm thức ăn chăn nuôi từ rơm cho gia súc, làm giá thể để trồng nấm rơm, hoặc chế biến thành năng lượng sinh khối thông qua việc sản xuất viên nén. Hơn nữa, các sản phẩm thủ công mỹ nghệ từ rơm rạ cũng là một hướng đi tiềm năng, mang lại giá trị gia tăng cao. Việc khai thác hiệu quả những tiềm năng này sẽ tạo ra việc làm, tăng thu nhập cho người nông dân và góp phần quan trọng vào sự phát triển của nền nông nghiệp tuần hoàn.

1.2. Bối cảnh và tính cấp thiết của việc quản lý rơm rạ

Sự cấp thiết của việc tăng cường quản lý nguồn rơm rạ xuất phát từ hai vấn đề chính: sự lãng phí tài nguyên và các tác động tiêu cực đến môi trường. Quá trình cơ giới hóa nông nghiệp, dù giúp tăng năng suất, lại vô tình khiến việc thu gom rơm rạ thủ công trở nên khó khăn và tốn kém hơn. Nông dân có xu hướng chọn giải pháp nhanh và rẻ nhất là đốt tại chỗ. Luận văn “Tăng cường công tác quản lý nguồn rơm rạ trong sản xuất nông nghiệp tại huyện Yên Khánh, tỉnh Ninh Bình” chỉ ra rằng: "sau mỗi vụ thu hoạch, có khoảng hơn 80% lượng rơm rạ bị đốt hủy hoặc thả xuống dòng chảy gây ô nhiễm môi trường". Tình trạng này không chỉ gây ra ô nhiễm không khí do đốt rơm rạ mà còn làm tắc nghẽn dòng chảy, ảnh hưởng giao thông và hệ sinh thái. Do đó, việc xây dựng một chính sách quản lý phụ phẩm nông nghiệp hiệu quả và các giải pháp xử lý rơm rạ bền vững là nhiệm vụ cấp bách, đòi hỏi sự vào cuộc của cả cơ quan quản lý, doanh nghiệp và cộng đồng.

II. Tác hại khôn lường từ việc quản lý rơm rạ yếu kém

Việc thiếu các biện pháp quản lý đồng bộ đã dẫn đến tình trạng xử lý rơm rạ tự phát, trong đó đốt bỏ là phương pháp phổ biến nhất. Thực trạng quản lý rơm rạ nông nghiệp yếu kém này gây ra những hậu quả nghiêm trọng trên nhiều phương diện. Các tác hại của việc đốt rơm không chỉ dừng lại ở vấn đề môi trường mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người, làm suy thoái tài nguyên đất và gây ra những thiệt hại kinh tế không hề nhỏ. Hiểu rõ những tác động tiêu cực này là cơ sở để nhận thức tầm quan trọng của việc tìm kiếm các giải pháp thay thế bền vững, thay vì tiếp tục duy trì thói quen canh tác lạc hậu và hủy hoại môi trường sống.

2.1. Tác động của việc đốt rơm rạ đến môi trường

Đốt rơm rạ ngoài trời là một nguồn phát thải khí nhà kính và các chất ô nhiễm nguy hiểm. Quá trình đốt không hoàn toàn sinh ra một lượng lớn khí CO, CO2, SO2, NOx và các hạt bụi mịn PM2.5. Theo tính toán, "khi đốt 1 ha rơm rạ lúa sẽ phát thải 110 tấn khí CH4, 10 tấn khí N2O", góp phần làm gia tăng hiệu ứng nhà kính và biến đổi khí hậu. Hiện tượng ô nhiễm không khí do đốt rơm rạ thường xuyên xảy ra sau các vụ thu hoạch, gây ra hiện tượng sương mù quang hóa, làm giảm tầm nhìn và ảnh hưởng nghiêm trọng đến an toàn giao thông. Bên cạnh đó, nhiệt độ cao từ việc đốt đồng làm chết các vi sinh vật có lợi trong đất, khiến đất bị chai cứng, suy giảm độ phì nhiêu và mất đi chất hữu cơ. Về lâu dài, hành động này phá vỡ cân bằng hệ sinh thái đồng ruộng, làm suy thoái tài nguyên đất và nước.

2.2. Ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng và an sinh xã hội

Khói bụi từ việc đốt rơm rạ chứa nhiều hợp chất độc hại, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người. Các hạt bụi siêu mịn có thể xâm nhập sâu vào phổi, gây ra các bệnh về đường hô hấp như viêm phế quản, hen suyễn, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) và thậm chí là ung thư phổi. Người già, trẻ em và những người có bệnh nền là đối tượng dễ bị tổn thương nhất. Ngoài ra, việc vứt rơm rạ bừa bãi xuống kênh mương gây tắc nghẽn dòng chảy, cản trở hoạt động tưới tiêu và thoát lũ, đồng thời tạo điều kiện cho các mầm bệnh sinh sôi, phát triển. Tình trạng khói bụi mù mịt còn làm giảm chất lượng sống, ảnh hưởng đến các hoạt động sinh hoạt và tiềm năng phát triển du lịch sinh thái tại các vùng nông thôn, đi ngược lại mục tiêu xây dựng nông thôn mới.

III. Cách thức xử lý rơm rạ sau thu hoạch đang áp dụng

Hiện nay, có nhiều phương pháp xử lý rơm rạ sau thu hoạch đang được người nông dân áp dụng, phản ánh cả thói quen canh tác truyền thống và những nỗ lực đổi mới bước đầu. Thực trạng quản lý rơm rạ nông nghiệp tại nhiều địa phương cho thấy sự tồn tại song song của các biện pháp có hại và các mô hình xử lý có lợi. Việc phân tích ưu, nhược điểm của từng phương pháp là cần thiết để đánh giá đúng hiệu quả và những rào cản trong việc nhân rộng các giải pháp bền vững. Từ đó, các nhà quản lý có thể đưa ra những định hướng và chính sách hỗ trợ phù hợp để khuyến khích việc tận dụng rơm rạ một cách khoa học và hiệu quả nhất.

3.1. Phân tích phương pháp đốt rơm rạ trực tiếp tại đồng

Đốt là phương pháp xử lý nhanh, ít tốn công và chi phí nhất, giúp giải phóng mặt bằng nhanh chóng cho vụ sau và tiêu diệt một phần mầm bệnh. Đây là lý do chính khiến nó vẫn còn phổ biến. Tuy nhiên, như đã phân tích, nhược điểm của phương pháp này là vô cùng lớn. Nó không chỉ gây ra ô nhiễm không khí do đốt rơm rạ mà còn làm lãng phí toàn bộ nguồn dinh dưỡng và chất hữu cơ quý giá. Việc đốt đồng thường xuyên sẽ "làm cho đất biến chất và trở nên chai cứng, thoái hóa". Rõ ràng, lợi ích trước mắt của việc đốt rơm không thể bù đắp cho những thiệt hại lâu dài về môi trường, sức khỏe và độ màu mỡ của đất đai. Đây là một tập quán canh tác cần phải được loại bỏ dần thông qua các biện pháp tuyên truyền kết hợp với hỗ trợ kỹ thuật và xây dựng các mô hình thay thế.

3.2. Thực trạng vùi rơm rạ vào đất và các hạn chế

Vùi rơm rạ trực tiếp vào đất là một biện pháp tốt hơn so với đốt, nhằm trả lại chất hữu cơ cho đất. Tuy nhiên, nếu không được xử lý đúng kỹ thuật, phương pháp này cũng tồn tại nhiều hạn chế. Rơm rạ tươi khi bị vùi trong điều kiện ngập nước sẽ phân hủy yếm khí, sinh ra các khí độc như metan (CH4) và hydro sunfua (H2S), gây ngộ độc hữu cơ cho rễ lúa ở vụ sau. Quá trình phân hủy chậm cũng tiêu tốn một lượng lớn nitơ trong đất, gây ra hiện tượng cây lúa bị vàng lá, còi cọc giai đoạn đầu. Để khắc phục, cần phải sử dụng các chế phẩm vi sinh để đẩy nhanh quá trình phân hủy và chuyển hóa chất hữu cơ. Do đó, mặc dù có tiềm năng, việc vùi rơm rạ đòi hỏi kiến thức kỹ thuật và chi phí đầu tư ban đầu, là một rào cản đối với nhiều nông hộ.

IV. Hướng dẫn các mô hình tận dụng rơm rạ hiệu quả nhất

Để giải quyết bài toán quản lý rơm rạ nông nghiệp, việc phát triển và nhân rộng các mô hình tận dụng rơm rạ hiệu quả là hướng đi tất yếu. Các mô hình này không chỉ giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường mà còn biến rơm rạ từ phế thải nông nghiệp thành một nguồn tài nguyên quý giá, tạo ra giá trị kinh tế và thúc đẩy nông nghiệp bền vững. Việc áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật, đặc biệt là công nghệ sinh học, đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao hiệu quả của các giải pháp xử lý rơm rạ. Dưới đây là những mô hình tiêu biểu, mang lại lợi ích kép về kinh tế và môi trường, phù hợp với điều kiện sản xuất tại Việt Nam.

4.1. Mô hình kinh tế tuần hoàn Trồng nấm và thức ăn chăn nuôi

Đây là một trong những mô hình kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp hiệu quả nhất. Rơm rạ được sử dụng làm giá thể để trồng nấm rơm, một loại thực phẩm có giá trị kinh tế cao. Theo Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Sóc Trăng, "Rơm từ 1 ha lúa có thể chất được 200 m mô nấm và... thu lời hơn 4 – 5 triệu đồng". Sau khi thu hoạch nấm, bã rơm còn lại là nguồn phân hữu cơ rất tốt cho cây trồng. Bên cạnh đó, rơm rạ có thể được xử lý bằng urê hoặc chế phẩm vi sinh để làm mềm, tăng hàm lượng đạm, trở thành nguồn thức ăn chăn nuôi từ rơm có giá trị cho trâu, bò. Mô hình này tạo ra một chu trình sản xuất khép kín, tận dụng tối đa nguồn phụ phẩm nông nghiệp, giảm chi phí đầu vào và tạo ra nhiều sản phẩm giá trị gia tăng trên cùng một đơn vị diện tích.

4.2. Kỹ thuật sản xuất phân bón hữu cơ từ rơm rạ tại chỗ

Việc sản xuất phân bón hữu cơ từ rơm là giải pháp trực tiếp cải tạo đất và giảm sử dụng phân bón hóa học. Thay vì vùi trực tiếp, người nông dân có thể sử dụng các chế phẩm vi sinh vật (như Trichoderma) phun lên rơm rạ ngay tại ruộng. Các vi sinh vật này sẽ đẩy nhanh quá trình phân hủy rơm rạ thành mùn hữu cơ trong thời gian ngắn (khoảng 20-30 ngày), tránh được hiện tượng ngộ độc hữu cơ. Luận văn của Vũ Thị Hồng Nhung cũng đề cập đến việc "sử dụng các chế phẩm vi sinh để xử lý rơm rạ thành các loại phân bón hữu cơ và làm giàu mùn cho đất". Phương pháp này không chỉ cung cấp dinh dưỡng cân đối cho cây trồng mà còn giúp đất tơi xốp, tăng khả năng giữ nước và cải thiện hệ sinh vật đất, hướng tới một nền nông nghiệp an toàn và bền vững.

4.3. Ứng dụng làm năng lượng sinh khối và vật liệu xây dựng

Rơm rạ là một nguồn năng lượng sinh khối dồi dào. Công nghệ ép rơm rạ thành viên nén (biomass pellets) đang ngày càng phát triển, tạo ra chất đốt có nhiệt trị cao, thay thế cho than đá và dầu mỏ trong các lò hơi công nghiệp. Một số quốc gia như Thái Lan, Indonesia đã xây dựng thành công các nhà máy điện sinh khối từ rơm rạ. Tại Việt Nam, hướng đi này còn mới mẻ nhưng đầy tiềm năng. Ngoài ra, rơm rạ còn được nghiên cứu để sản xuất vật liệu xây dựng siêu nhẹ, cách âm, cách nhiệt. Ông Trần Văn Lượng (Hà Nam) đã thành công với công nghệ sản xuất bê tông siêu nhẹ từ rơm rạ, "giúp giảm khoảng 25-30% chi phí xây dựng". Những ứng dụng này mở ra thị trường tiêu thụ lớn cho rơm rạ, cần có chính sách quản lý phụ phẩm nông nghiệp khuyến khích doanh nghiệp đầu tư.

V. Phân tích thực tiễn quản lý rơm rạ tại huyện Yên Khánh

Để hiểu rõ hơn về thực trạng quản lý rơm rạ nông nghiệp, việc phân tích một trường hợp cụ thể là rất cần thiết. Huyện Yên Khánh, tỉnh Ninh Bình, là một vùng trọng điểm nông nghiệp, nơi vấn đề quản lý rơm rạ đang là một thách thức lớn. Nghiên cứu thực tế tại đây cung cấp những số liệu và đánh giá khách quan về khối lượng rơm rạ phát sinh, các hình thức xử lý đang được áp dụng, cũng như những tồn tại và nguyên nhân sâu xa. Kết quả phân tích là cơ sở thực tiễn quan trọng để đề xuất các giải pháp xử lý rơm rạ phù hợp và khả thi cho không chỉ huyện Yên Khánh mà còn cho các địa phương có điều kiện tương tự.

5.1. Thống kê khối lượng rơm rạ phát sinh qua các năm

Huyện Yên Khánh có diện tích canh tác lúa lớn, do đó lượng rơm rạ phát sinh hàng năm là rất đáng kể. Dựa trên số liệu về sản lượng lúa của huyện, có thể ước tính được khối lượng rơm rạ thải ra. Bảng 2.10 trong luận văn gốc cho thấy "Khối lượng rơm rạ phát sinh giai đoạn 2013-2017" dao động ở mức hàng chục nghìn tấn mỗi năm. Sự gia tăng sản lượng lúa nhờ áp dụng khoa học kỹ thuật cũng đồng nghĩa với việc áp lực từ phế thải nông nghiệp ngày càng lớn. Việc thống kê chính xác khối lượng này giúp các nhà hoạch định chính sách nhận diện quy mô của vấn đề, từ đó xây dựng các kế hoạch thu gom, xử lý và tận dụng rơm rạ với quy mô tương xứng, thay vì chỉ dừng lại ở các mô hình thí điểm nhỏ lẻ.

5.2. Các hình thức xử lý rơm rạ phổ biến tại địa phương

Kết quả khảo sát tại huyện Yên Khánh (Bảng 2.11 và 2.12) cho thấy một bức tranh đa dạng nhưng cũng đầy lo ngại về các hình thức xử lý rơm rạ. Đốt tại ruộng vẫn là phương pháp chiếm tỷ lệ cao nhất. Bên cạnh đó, một phần nhỏ được sử dụng cho chăn nuôi, ủ phân hoặc bán cho các cơ sở trồng nấm rơm. Đáng chú ý, vẫn còn tình trạng vứt bỏ rơm rạ xuống kênh mương. Các mô hình thu gom rơm rạ còn mang tính tự phát, thiếu tổ chức và chưa hình thành được chuỗi liên kết giá trị bền vững. Mặc dù đã có các hoạt động tuyên truyền, nhưng nhận thức của một bộ phận nông dân vẫn còn hạn chế, và rào cản về chi phí, công lao động cho các phương pháp xử lý có lợi vẫn còn lớn.

5.3. Đánh giá những tồn tại và nguyên nhân cốt lõi

Những tồn tại chính trong công tác quản lý rơm rạ tại Yên Khánh bao gồm: tỷ lệ đốt bỏ còn cao, các mô hình tái sử dụng chưa được nhân rộng, thiếu sự liên kết giữa nông dân và doanh nghiệp tiêu thụ. Nguyên nhân cốt lõi đến từ nhiều yếu tố. Về chính sách, các quy định xử phạt hành vi gây ô nhiễm còn chưa được áp dụng triệt để, thiếu các chính sách quản lý phụ phẩm nông nghiệp đủ mạnh để khuyến khích đầu tư vào công nghệ xử lý. Về kinh tế, thị trường cho các sản phẩm từ rơm rạ chưa thực sự phát triển, giá thu mua thấp không đủ hấp dẫn người dân thu gom. Về nhận thức, nhiều nông dân vẫn coi rơm rạ là phế phẩm và chưa thấy được lợi ích kinh tế từ việc tận dụng rơm rạ. Đây là những thách thức chung mà nhiều địa phương đang phải đối mặt.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Tài liệu luận văn thực trạng công tác quản lý nguồn rơm rạ trong sản xuất nông nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CÔNG TÁC QUẢN LÝ NGUỒN RƠM RẠ TRONG SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP 1.1 Tổng quan về rơm rạ trong sản xuất nông nghiệp 1.1 Khái niệm, nguồn gốc phát sinh, thành phần, đặc điểm của rơm rạ trong sản xuất nông nghiệp 1.1 Khái niệm về chất thải rắn và chất thải rắn nông nghiệp “Chất thải rắn là chất thải ở thể rắn hoặc sệt (còn gọi là bùn thải) được thải ra từ sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, sinh hoạt hoặc các hoạt động khác” [1]. “Chất thải rắn nông nghiệp thông thường là chất thải rắn phát sinh từ các hoạt động sản xuất nông nghiệp như: trồng trọt (thực vật chết, tỉa cành, làm cỏ.), thu hoạch nông sản (rơm, rạ, trấu, lõi ngô, thân ngô), bao bì đựng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, các chất thải ra từ chăn nuôi, giết mổ động vật, chế biến sữa, chế biến thủy sản.2 Khái niệm về phụ phẩm, quản lý phụ phẩm Phụ phế phẩm là những vật và chất mà người dùng không còn muốn sử dụng và thải ra. Trong cuộc sống, phế phẩm được hình dung là những chất không còn được sử dụng cùng với những chất độc được xuất ra từ chúng. Phụ phẩm nông nghiệp là những chất hữu cơ, có thể còn non, xanh; có thể đã xơ cứng vì silic hóa như trấu hay lignin hóa như gỗ.

Chúng còn có thể được xem như là một dạng tích trữ năng lượng từ mặt trời nhờ quá trình quang hợp và các quá trình sinh học khác trong sản xuất nông nghiệp. Trong quá trình sản xuất nông nghiệp hay chế biến nông sản, bên cạnh những sản phẩm chính, còn có những phần sản phẩm phụ khác. Chẳng hạn khi trồng lúa, ngoài hạt lúa thu hoạch được, ta còn có rơm, gốc rạ; khi xay lúa, ngoài gạo, ta còn có tấm, cám, trấu, bụi,…Khi chăn nuôi gia súc, ngoài sản phẩm chính là thịt, trứng hay sữa, sức kéo, còn có phân… Các phụ phẩm nông nghiệp thường cồng kềnh, ít giá trị dinh dưỡng trực tiếp hơn chính phẩm và do đó giá trị kinh tế hiện tại cũng thường thấp hơn; muốn sử dụng chúng cần thêm phí tổn vận chuyển và các biện pháp kỹ thuật khác. Việc cân nhắc chi phí và lợi 5 ích là rất cần thiết; đôi khi nhờ chế biến mà lợi nhuận thu được từ phụ phẩm lại nhiều hơn chính phẩm.

Sự phát triển của xã hội và tiến bộ khoa học công nghệ có thể giúp con người sử dụng tốt hơn nguồn phụ phẩm nông nghiệp và qua đó làm thay đổi cách nhìn nhận về sản phẩm nông nghiệp. Quản lý phụ phế phẩm là hoạt động thu gom, phân loại và xử lý các loại phụ phế phẩm, hoạt động này nhằm làm giảm các ảnh hưởng xấu tới môi trường và xã hội. Với đặc điểm là những chất hữu cơ, các loại phế phụ phẩm nông nghiệp có thể được quản lý theo những mục đích sau: - Chế biến thành thực phẩm cho con người. - Sản xuất thức ăn chăn nuôi.

- Làm nguyên liệu cho ngành nghề tiểu thủ công, cho công nghiệp. - Làm chất đốt. - Sản xuất biogas và điện năng. - Làm phân hữu cơ.3 Khái niệm về rơm rạ Như vậy, rơm rạ là một lại phụ phẩm nông nghiệp và cũng là chất thải rắn trong nông nghiệp, bao gồm các thân cây khô của cây ngũ cốc sau khi đã thu hoạch hạt.

Trong trường hợp rơm rạ bị bỏ đi như đốt, vứt bỏ ra môi trường thì nó là phế phẩm. Rơm rạ cũng có thể là phần thân các loại cây lúa (lúa nước, lúa mì, lúa mạch) đã gặt và đập hết hạt, hoặc là các loại cỏ, cây họ đậu hay thân cây thảo khác đã được cắt, sấy khô (phơi nắng) và được lưu trữ để sử dụng làm phân xanh, làm thức ăn cho gia súc, động vật nuôi. Trong trường hợp ở nước ta thì rơm rạ chủ yếu phát sinh từ hoạt động thu hoạch cây lúa nước. Cây lúa sau khi thu hoạch đem sấy khô, tách vỏ lúa ra khỏi hạt.

Phần hạt được sử dụng gọi là hạt gạo, còn phần thân, gốc của lúa bị bỏ trực tiếp ngoài đồng ruộng gọi là rơm rạ. Vào vụ thu hoạch lúa, rơm rạ phát sinh nhiều và chiếm thành phần chủ yếu trong chất thải rắn nông nghiệp.1 Những khả năng khai thác và sử dụng rơm rạ trong sản xuất nông nghiệp 1.4 Thành phần, đặc điểm của rơm rạ Rơm rạ có hàm lượng tro cao (trên 22%) và lượng protein thấp. Các thành phần hydrate cacbon chính của rơm rạ gồm lienoxenluloza (37,4%), hemicellulose (bán xenluloza 44,9%), linhin (4,9%) và hàm lượng tro silica (silicdioxyt) cao (9-14%), chính điều này gây cản trở việc sử dụng loại phế thải này một cách kinh tế. Thành phần lienoxenluloza khó hủy về mặt sinh học, vì vậy khó chế biến và dự trữ khi thu hoạch đồng loạt.

Để chế biến phải có bước tiền xử lý bằng các phương pháp cơ học như xay, nghiền để làm giảm kích thước, hoặc xử lý nhiệt hoặc bằng hóa chất như sử dụng các axit hay bazo thường có thể cải thiện được khả năng phân hủy [11]. Về thành phần nguyên tố hóa học chủ yếu là các nguyên tố Cacbon, Hidro, Oxi, Nito, Photpho, Silic. Đặc biệt Silic là nguyên tố không chỉ chiếm tỷ lệ lớn trong thành phần tươi mà còn chiếm tỷ lệ lớn trong thành phần tro của rơm rạ. Đó là các nguyên tố đa lượng cần thiết cho đất và cây trồng, cần có các phương thức sử dụng và tận thu tối đa nguồn tài nguyên này tránh gây thất thoát, lãng phí.

Khi đốt rơm rạ sẽ cho sản phẩm là CO2, CO, NO2, SO2 và hơi nước gây ô nhiễm môi trường, phá hủy hệ sinh thái và ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người dân. Trong thành phần tro chỉ còn xót lại chút ít P, K, Ca, Si. nghĩa là rất ít giá trị về mặt khoáng chất cũng như chất hữu cơ cần thiết cho cây trồng. 7 Tại thời điểm thu hoạch, hàm lượng ẩm của rơm rạ thường cao tới 60%, tuy nhiên trong điều kiện thời tiết khô hanh hoặc sau khi phơi 1-2 nắng, rơm rạ có thể trở nên khô nhanh đạt đến trạng thái độ ẩm cân bằng vào khoảng 10-12% và rất dễ cháy.2 Các nhân tố ảnh hưởng đến công tác quản lý nguồn rơm rạ trong sản xuất nông nghiệp 1.1 Nhân tố về cơ chế chính sách, tổ chức bộ máy quản lý; trình độ, năng lực của cán bộ quản lý Thứ nhất: Yếu tố tổ chức bộ máy và cơ chế chính sách là nhóm yếu tố quan trọng hàng đầu có ảnh hưởng đến chất lượng quản lý hành chính, bởi vì cơ cấu tổ chức, các quy định pháp luật có chặt chẽ, hợp lý, rõ ràng hay không… đều ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng hoạt động của các cơ quan quản lý hành chính.

Về cơ cấu tổ chức, trong những năm qua, tổ chức bộ máy của các cơ quan chức năng từng bước được cải cách theo hướng tinh giản. Trong quản lý điều hành, từng bước phân cấp quản lý phù hợp với tình hình thực tế, do đó đã đem lại những chuyển biến mạnh mẽ về chất lượng công tác quản lý nhà nước. Tuy nhiên, hiện nay bộ máy hành chính chưa thực sự xuất phát từ chức năng, nhiệm vụ quản lý nhà nước trong cơ chế thị trường. Các quy định pháp luật chưa chặt chẽ và còn kẽ hở đã ảnh hưởng đến chất lượng của các hoạt động quản lý.

Việc quản lý chất thải nói chung và rơm rạ thải bỏ ra môi trường nói riêng dựa trên các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, nông nghiệp và phát triển nông thôn trong đó có Luật Bảo vệ môi trường năm 2014, Nghị định số 38/2015/NĐ-CP ngày 24/4/2015 quy định về chất thải và phế liệu, Nghị định số 155/2016/NĐ-CP ngày 18/11/2016 quy định về xử phạt hành chính trong lĩnh vực bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, các quy định của luật cũng như các văn bản hướng dẫn thi hành luật chưa thực sự rõ ràng và có tính áp dụng cao, cụ thể: - Theo quy định tại khoản 1, điều 3, Nghị định số 38/2015/NĐ-CP ngày 24/4/2015 thì “Chất thải rắn là chất thải ở thể rắn hoặc sệt (còn gọi là bùn thải) được thải ra từ sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, sinh hoạt hoặc các hoạt động khác”. Như vậy, rơm rạ sau thu hoạch là chất thải rắn. Tuy nhiên, tại điều 51 của Nghị định này quy định về quản lý chất thải từ hoạt động nông nghiệp thì không có hướng dẫn cụ thể về việc quản lý, thu gom, xử lý phế phẩm nông nghiệp nói chung và rơm rạ sau thu hoạch nói riêng [2].

8 - Theo quy định tại điều 19, Nghị định số 155/2016/NĐ-CP ngày 18/11/2016 quy định về xử phạt hành chính trong lĩnh vực bảo vệ môi trường thì đốt rơm rạ gây ô nhiễm môi trường thuộc hành vi gây ô nhiễm môi trường đất, nước, không khí, gây ô nhiễm môi trường kéo dài, gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng, có thể bị phạt tiền từ 5. Nhưng hiện nay, chưa có địa phương nào trong cả nước áp dụng thành công chế tài xử lý đối với trường hợp gây ô nhiễm môi trường do đốt rơm rạ hay đổ thải trực tiếp rơm rạ ra ngoài kênh rạch, sông ngòi [3]. Mặt khác, quy định về công tác quản lý đối với hoạt động sản xuất nông nghiệp cũng còn khá chồng chéo và lỏng lẻo. Ví dụ như quản lý sản xuất nông nghiệp ở các khâu giống lúa, chống dịch bệnh, công nghệ kỹ thuật chăm sóc, thu hoạch cho lúa nước thuộc thẩm quyền quản lý của các cơ quan ngành nông nghiệp và phát triển nông thôn.

Trong khi đó, quản lý môi trường nông thôn nói chung và trong sản xuất nông nghiệp nói riêng vẫn thuộc thẩm quyền quản lý của các cơ quan ngành tài nguyên và môi trường với phân cấp quản lý ở trung ương là Bộ Tài nguyên và Môi trường, cấp tỉnh là Sở Tài nguyên và Môi trường (Chi cục Bảo vệ môi trường), cấp huyện là Phòng Tài nguyên và Môi trường, cấp xã là cán bộ địa chính – môi trường cấp xã. Thực tế cho thấy, ngành tài nguyên và môi trường mới chỉ tập trung quản lý ô nhiễm môi trường khu vực công nghiệp, chưa trú trọng đến công tác bảo vệ môi trườngkhu vực nông thôn, nhất là trong sản xuất nông nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ