Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Ma Thị Linh thuộc ngành Chăn nuôi Thú y (Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên), thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Văn Thăng vào năm 2020. Nghiên cứu thuộc loại hình thực nghiệm sản xuất và ứng dụng kỹ thuật thực địa tại cơ sở chăn nuôi công nghiệp.

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng thịt lợn cung cấp 70 - 80% nhu cầu thịt cho thị trường trong nước và xuất khẩu, đồng thời cung cấp phụ phẩm cho ngành trồng trọt và công nghiệp chế biến. Từ đầu năm 2019, sự bùng phát của dịch tả lợn châu Phi đã gây thiệt hại nặng nề, xóa sổ phần lớn mô hình chăn nuôi hộ gia đình nhỏ lẻ do hạn chế trong kiểm soát dịch bệnh, từ đó thúc đẩy ngành chăn nuôi tái cơ cấu sang mô hình trang trại tập trung công nghiệp khép kín. Trong hệ thống này, năng suất và chất lượng đàn giống phụ thuộc trực tiếp vào kỹ thuật nuôi dưỡng, chăm sóc và quản lý dịch bệnh trên đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ. Giai đoạn sau khi đẻ là thời điểm nhạy cảm; các bệnh sản khoa ở nái và hội chứng tiêu chảy, hô hấp ở lợn con thường làm suy giảm chất lượng con giống cai sữa, giảm tốc độ sinh trưởng ở giai đoạn sau và gia tăng chi phí điều trị.

Mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được xác định gồm 4 nội dung:

  1. Thực hiện được quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc lợn nái nuôi con và lợn con theo mẹ.
  2. Thực hiện được quy trình phòng bệnh cho lợn nái nuôi con và lợn con theo mẹ.
  3. Đánh giá được tình hình mắc bệnh ở lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ nuôi tại trại lợn.
  4. Đề xuất được các biện pháp điều trị bệnh hiệu quả cho lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ.

Nhiệm vụ và yêu cầu của chuyên đề gồm:

  • Vận dụng kiến thức lý thuyết đã học vào thực tiễn chăn nuôi nái sinh sản và lợn con theo mẹ, đồng thời tích lũy kiến thức kỹ thuật từ sản xuất thực tế.
  • Ứng dụng các biện pháp phòng và điều trị bệnh có hiệu quả vào thực tế trang trại.

Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản, đàn lợn con theo mẹ và các bệnh thường gặp trên hai đối tượng này. Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Trại lợn Công ty Phát Đạt, thôn Cao Quang, xã Cao Minh, thành phố Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc (trang trại có quy mô 300 nái và 800 lợn thịt trên diện tích 3 ha).
  • Thời gian: Từ ngày 18/5/2019 đến ngày 18/11/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tổng hợp cơ sở lý thuyết về sinh lý sinh dục gia súc cái và bệnh học thú y chuyên biệt trên lợn:

  • Đặc điểm sinh lý sinh dục: Quá trình thành thục về tính và thể vóc (tuổi phối giống thích hợp cho lợn ngoại là 8 - 9 tháng tuổi, khối lượng 100 - 120 kg); chu kỳ động dục kéo dài 18 - 22 ngày (trung bình 21 ngày) gồm 4 pha; thời gian mang thai bình quân 114 ngày (dao động 113 - 116 ngày), phân kỳ thành chửa kỳ I (84 ngày đầu) và chửa kỳ II (ngày 85 đến khi đẻ); cơ chế tiết sữa chịu sự chi phối của phản xạ thần kinh - thể dịch thông qua kích tố oxytocin từ tuyến yên.
  • Cơ sở bệnh học chuyên khoa: Khóa luận viện dẫn nguyên nhân, triệu chứng và bệnh lý của 5 hội chứng bệnh phổ biến: viêm tử cung (vi khuẩn Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica, E. coli, Proteus vulgaris), sót nhau do suy giảm trương lực cơ trơn tử cung, viêm vú (Staphylococcus spp., Arcanobacterium pyogenes), hội chứng tiêu chảy ở lợn con theo mẹ (E. coli) và viêm phổi (Mycoplasma hyopneumoniae). Các nghiên cứu của Trần Thanh Vân, Trần Văn Phùng, Nguyễn Văn Thanh, Lê Văn Năm, Christensen và Andrew Gresham được sử dụng làm cơ sở đối sánh.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai bằng các kỹ thuật chăn nuôi thú y thực địa:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu sổ sách lưu trữ của trang trại về cơ cấu đàn lợn giai đoạn 2017 - 2019 và các quy chuẩn kỹ thuật của Công ty Cổ phần Greenfeed Việt Nam.
  • Phương pháp theo dõi và thực nghiệm trực tiếp: Tham gia trực tiếp vào các khâu kỹ thuật trên quy mô mẫu khảo sát gồm 88 lợn nái đẻ/nuôi con và 1.041 lợn con theo mẹ sinh ra từ tháng 7/2019 đến tháng 10/2019. Tác giả trực tiếp ghi chép các chỉ tiêu sinh sản, theo dõi tình trạng đẻ thường/đẻ khó, tỷ lệ hao hụt lợn con đến 21 ngày tuổi, kiểm tra lâm sàng phát hiện bệnh và thực hiện phác đồ điều trị.
  • Phương pháp tính toán và xử lý số liệu: Ứng dụng các công thức tính tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa, tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh theo công thức toán học chăn nuôi; toàn bộ số liệu thu thập được xử lý trên phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Nội dung phần này nêu tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh dịch tả lợn châu Phi hoành hành năm 2019, khẳng định vai trò then chốt của việc quản lý sức khỏe nái sinh sản và lợn con nhằm cung cấp con giống chất lượng cao cho mô hình chăn nuôi khép kín. Phần mở đầu cũng xác lập rõ ràng hệ thống mục đích và yêu cầu chuyên môn cần đạt được trong đợt thực tập.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này được chia thành hai mảng nội dung chính:

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trình bày chi tiết điều kiện tự nhiên tại xã Cao Minh, thành phố Phúc Yên (nhiệt độ trung bình năm 20,5°C, độ ẩm trung bình 83%). Phân tích cơ sở vật chất của trại lợn Phát Đạt gồm diện tích 3 ha, hệ thống chuồng kín có giàn mát, quạt hút thông gió, trần chống nóng bằng tôn lạnh, hệ thống xử lý phân bằng hầm biogas; quy mô chuồng nuôi gồm 96 ô đẻ, 246 ô nái chửa, khu cai sữa và 2 dãy chuồng thịt. Nhân lực trại gồm 1 giám đốc, 1 quản lý, 1 kỹ sư kỹ thuật, 5 công nhân và 7 sinh viên thực tập.
  • Cơ sở khoa học và tình hình nghiên cứu: Hệ thống hóa cơ sở sinh lý học sinh sản lợn nái, nhu cầu dinh dưỡng (protein 13 - 14% cho nái chửa, năng lượng trao đổi từ 2.900 - 3.100 kcal/kg thức ăn), quy trình kỹ thuật chăm sóc, hộ lý đỡ đẻ, úm lợn con. Đi sâu vào cơ chế sinh bệnh và phác đồ phòng trị các bệnh sản khoa và bệnh đường ruột, hô hấp sơ sinh dựa trên tài liệu chuyên ngành trong và ngoài nước.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Tác giả thiết lập chi tiết kế hoạch thực hiện tại trại lợn Phát Đạt từ ngày 18/5/2019 đến ngày 18/11/2019:

  • Quy định cụ thể định mức và chủng loại thức ăn hỗn hợp của hãng Greenfeed (mã cám 9054/GF08 và 9044/GF07) cho lợn nái chửa theo 4 giai đoạn tuổi thai; cám 9014 Plus cho lợn con tập ăn từ 5 ngày tuổi.
  • Xây dựng lịch sát trùng chuồng trại định kỳ 7 ngày trong tuần với các hoạt động xịt gầm, phun thuốc sát trùng, quét/rắc vôi bột và tổng vệ sinh.
  • Lập quy trình tiêm vaccine và phòng bệnh bằng thuốc cho lợn con (FER B12 AP, Colamox ap, PIG-COX, Mycoplasma vac, Circo), lợn hậu bị (PRRS, Parvovirus, Giả dại, SFV, FMD) và nái mang thai (SFV, LMLM Aftopor, E. coli Neocolipor).
  • Đưa ra các phác đồ điều trị cụ thể bằng kháng sinh (Amoxi-LA, Enrocin, Tylogenta, Hitamox LA), thuốc kháng viêm, hạ sốt (Analgin), thuốc trợ lực (Atropin, Bromhexine, Vitamin B1, C, B12) và dung dịch thụt rửa sát trùng tử cung (NaCl 0,9%).

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này công bố số liệu thực tế qua 6 tháng thực hiện:

  • Tình hình chăn nuôi và cơ cấu đàn (2017 - 2019): Năm 2017 tổng đàn đạt 7.490 con; năm 2018 đạt đỉnh với 270 nái sinh sản, 80 hậu bị, 6.756 lợn con; đến tháng 11/2019, đàn nái duy trì 265 con, 38 hậu bị, 3 đực giống và 606 lợn thịt.
  • Kết quả nuôi dưỡng và chăm sóc: Theo dõi trực tiếp 88 nái nuôi con và 1.041 lợn con theo mẹ qua 4 tháng (tháng 7 - tháng 10/2019). Tỷ lệ đẻ trung bình đạt 11,83 con/nái.
  • Tình hình sinh sản và can thiệp đẻ khó: Có 82/88 nái đẻ bình thường (93,2%); 6/88 nái đẻ khó phải can thiệp cơ học hoặc dùng thuốc (6,8%).
  • Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa: Trong tổng số 1.041 lợn con sinh ra, có 1.028 con nuôi sống đến 21 ngày tuổi, đạt tỷ lệ bình quân 98,75%.
  • Vệ sinh thú y và phòng bệnh: Thực hiện đầy đủ quy trình sát trùng chuồng trại khép kín và lịch tiêm phòng vaccine cho 88 nái và 1.041 lợn con, bảo đảm đàn lợn tạo được miễn dịch chủ động.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng kết về năng suất sinh sản, hiệu quả áp dụng quy trình chăm sóc nái và lợn con, cùng những đề xuất nhằm duy trì an toàn dịch tễ và hiệu quả kinh tế tại trang trại.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận trình bày các bảng số liệu theo dõi thực tế tại trại lợn Phát Đạt:

Bảng 1: Cơ cấu đàn lợn của Trại lợn Phát Đạt qua 3 năm (2017 - 2019)

STT Loại lợn Đơn vị tính Năm 2017 Năm 2018 Tháng 11/2019
1 Lợn đực giống Con 7 7 3
2 Lợn hậu bị Con 50 80 38
3 Lợn nái sinh sản Con 242 270 265
4 Lợn con theo mẹ Con 5.756 6.756 Đang luân chuyển
5 Lợn thịt Con 1.435 1.620 606

Ghi chú: Số liệu tháng 11/2019 ghi nhận đàn lợn thịt ở mức 606 con do vừa hoàn tất xuất bán thương phẩm; trại chủ trương không nhập mới đàn giống mà loại thải định kỳ nái và đực già.

Bảng 2: Kết quả theo dõi tình hình sinh sản của đàn lợn nái (Tháng 7 - Tháng 10/2019)

Tháng theo dõi Số nái theo dõi (con) Số nái đẻ bình thường (con) Tỷ lệ đẻ bình thường (%) Số nái đẻ khó can thiệp (con) Tỷ lệ đẻ khó (%)
Tháng 7 16 14 87,5 2 12,5
Tháng 8 24 22 91,7 2 8,3
Tháng 9 20 19 95,0 1 5,0
Tháng 10 28 27 96,4 1 3,6
Tổng cộng 88 82 93,2 6 6,8

Bảng 3: Kết quả tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa của lợn con theo mẹ (21 ngày tuổi)

Tháng theo dõi Số nái theo dõi (con) Số lợn con sinh ra (con) Lợn con sinh ra TB/nái (con) Số lợn con sống đến cai sữa (con) Số lợn con cai sữa TB/nái (con) Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa (%)
Tháng 7 16 193 12,06 190 11,88 98,45
Tháng 8 24 276 11,50 273 11,38 98,91
Tháng 9 20 236 11,80 233 11,65 98,73
Tháng 10 28 336 12,00 332 11,86 98,81
Tổng cộng 88 1.041 11,83 1.028 11,68 98,75

Về mặt đóng góp và giải pháp kỹ thuật, tác giả đúc kết các quy chuẩn thao tác từ thực tế:

  • Kỹ thuật can thiệp đẻ khó: Tuyệt đối không tiêm thuốc co bóp tử cung (Oxytocin) khi chưa kiểm tra đường sinh dục. Phải cắt ngắn móng tay, sát trùng tay bằng cồn, bôi trơn vaseline, đưa tay vào âm đạo theo nhịp rặn để xác định vị trí thai; nếu thai nằm ngang thì xoay về ngôi thuận rồi lôi nhẹ ra ngoài, sau đó mới can thiệp oxytocin và thụt rửa chống viêm bằng nước muối loãng.
  • Quy trình giảm hao hụt lợn con sơ sinh: Luôn bố trí người trực đẻ để tránh lợn mẹ đè con; cố định 2 cặp vú đầu cho lợn con yếu hơn bú để đảm bảo độ đồng đều; cho bú sữa đầu hoàn toàn; bấm nanh, cắt đuôi trong ngày đầu bằng dụng cụ sát trùng kỹ; bổ sung sắt (FER B12 AP, 2 ml) và phòng cầu trùng lúc 3 ngày tuổi; tập ăn sớm từ ngày thứ 5 bằng máng ăn riêng trong ô úm (cám 9014 Plus) để hoàn thiện men tiêu hóa dạ dày trước khi cai sữa ở 21 ngày tuổi.
  • Quản lý chăm sóc nái mang thai: Tuyệt đối không tắm chải hoặc tiêm phòng, tẩy giun sán cho nái trong tháng chửa đầu tiên và trước khi đẻ 15 ngày để tránh nguy cơ kích thích sảy thai hoặc đẻ non.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận phản ánh một số giới hạn thực tế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:

  • Hạn chế về thời gian và địa bàn nghiên cứu: Dữ liệu theo dõi trực tiếp chỉ diễn ra trong vòng 6 tháng (18/5/2019 đến 18/11/2019), với số liệu nái đẻ tập trung trong 4 tháng (tháng 7 đến tháng 10/2019) tại một trang trại duy nhất (Công ty Phát Đạt, thành phố Phúc Yên). Do đó, số liệu chưa bao quát được trọn vẹn chu kỳ sinh sản lặp lại qua nhiều lứa đẻ của cùng một cá thể nái trong cả năm.
  • Hạn chế về phương pháp xét nghiệm: Việc chẩn đoán các ca bệnh sản khoa (viêm tử cung, viêm vú) và tiêu chảy, viêm phổi ở lợn con chủ yếu căn cứ vào triệu chứng lâm sàng và dịch tễ học tại chuồng nuôi; chưa tiến hành mổ khám bệnh tích hay lấy mẫu bệnh phẩm để nuôi cấy, phân lập vi khuẩn và làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm chuyên biệt.
  • Hạn chế về điều kiện vận hành tại cơ sở: Do yêu cầu cách ly nghiêm ngặt để phòng chống dịch tả lợn châu Phi, biến động nhân lực lao động tại trại diễn ra thường xuyên (công nhân xin nghỉ việc nhiều), gây áp lực lên tính ổn định của các thao tác chăm sóc nuôi dưỡng hằng ngày.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi ý từ nội dung đề tài:

  • Tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu năng suất sinh sản của đàn nái theo từng lứa đẻ cụ thể (từ lứa 1 đến lứa 6) để đánh giá chu kỳ khai thác kinh tế tối ưu.
  • Thực hiện các xét nghiệm cận lâm sàng, phân lập mầm bệnh vi khuẩn đường ruột và sinh dục để đánh giá mức độ nhạy cảm của vi khuẩn với các nhóm kháng sinh mới tại trại.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo ứng dụng thực tế cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp tài liệu mẫu về kết cấu một khóa luận thực tập nghề nghiệp tại cơ sở chăn nuôi công nghiệp; cung cấp số liệu thực tế về các chỉ tiêu sinh sản, tỷ lệ hao hụt lợn con và các công thức tính toán chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật trong trại lợn.
  • Cán bộ kỹ thuật và quản lý trang trại lợn quy mô vừa và lớn: Cung cấp quy trình định mức thức ăn chi tiết của Greenfeed cho nái mang thai qua 4 giai đoạn tuổi thai và công thức tính khẩu phần cho nái nuôi con (Lượng thức ăn/nái/ngày = 2 kg + [số con x 0,35 kg/con]).
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất:
    1. Lịch sát trùng chuồng trại định kỳ 7 ngày trong tuần với sự phân chia rõ ràng giữa chuồng nái chửa, chuồng đẻ, chuồng cách ly và khu vực ngoài chuồng.
    2. Bảng quy trình tiêm phòng vaccine hoàn chỉnh cho lợn con, lợn nái hậu bị và nái mang thai.
    3. Các phác đồ điều trị 5 bệnh thực địa (viêm tử cung, viêm vú, sót nhau, tiêu chảy, viêm phổi) với liều lượng và cách dùng thuốc cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

1. Khẩu phần ăn của lợn nái mang thai được phân chia theo những giai đoạn và định mức nào tại trại lợn Phát Đạt? Theo quy trình dinh dưỡng của hãng Greenfeed áp dụng tại trại, thức ăn cho nái chửa được chia làm 4 giai đoạn:

  • Từ phối giống đến 21 ngày: Nái hậu bị ăn 1,6 - 1,8 kg/con/ngày; nái dạ ăn 2,0 - 2,2 kg/con/ngày (sử dụng cám mã 9054/GF08).
  • Từ 22 đến 84 ngày: Nái hậu bị ăn 2,0 - 2,2 kg/con/ngày; nái dạ ăn 2,2 - 2,4 kg/con/ngày (sử dụng cám mã 9044/GF07).
  • Từ 85 đến 107 ngày: Nái hậu bị ăn 2,2 - 2,4 kg/con/ngày; nái dạ ăn 2,5 - 2,8 kg/con/ngày (sử dụng cám mã 9044/GF07).
  • Từ 108 đến 116 ngày: Cả nái hậu bị và nái dạ ăn 2,4 - 2,7 kg/con/ngày (sử dụng cám mã 9054/GF08).

2. Khi lợn nái đẻ khó, kỹ thuật kiểm tra và thứ tự can thiệp được tác giả mô tả như thế nào? Tác giả nêu rõ quy tắc không được tiêm thuốc kích thích đẻ (Oxytocin) khi chưa kiểm tra xác định nguyên nhân. Người thao tác phải cắt ngắn móng tay, rửa sạch bằng xà phòng, bôi trơn vaseline và chụm 5 đầu ngón tay đưa nhẹ nhàng vào âm hộ theo nhịp rặn. Nếu phát hiện thai nằm ngang, phải tìm ngôi đầu xoay thuận chiều rồi kéo từ từ ra ngoài theo nhịp rặn. Chỉ tiêm Oxytocin khi xác định đường sinh sản không bị cản trở bởi thai nằm sai ngôi. Sau can thiệp cơ học, bắt buộc thụt rửa âm đạo bằng nước muối sinh lý 0,9% và tiêm kháng sinh để chống nhiễm trùng.

3. Tỷ lệ lợn con nuôi sống đến cai sữa tại trại đạt bao nhiêu và cai sữa vào thời điểm nào? Trong 4 tháng theo dõi trên 88 lợn nái đẻ với 1.041 lợn con sinh ra, số lợn con sống đến cai sữa đạt 1.028 con, tương ứng tỷ lệ nuôi sống bình quân đạt 98,75% (dao động từ 98,45% ở tháng 7 đến 98,91% ở tháng 8). Lợn con được cai sữa ở mốc 21 ngày tuổi, đạt trung bình 11,68 con cai sữa/nái.

4. Lịch dùng thuốc và vaccine phòng bệnh cho lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trại gồm những gì? Lịch phòng bệnh cho lợn con theo mẹ gồm:

  • 1 - 3 ngày tuổi: Tiêm bắp 2 ml FER B12 AP để phòng thiếu máu do thiếu sắt.
  • 3 - 4 ngày tuổi: Cho uống 2 ml Colamox ap phòng tiêu chảy và uống 2 ml PIG-COX phòng bệnh cầu trùng.
  • 7 ngày tuổi: Tiêm bắp 2 ml vaccine Mycoplasma vac (phòng bệnh suyễn mũi 1).
  • 14 - 16 ngày tuổi: Tiêm bắp 2 ml vaccine Circo (phòng bệnh còi cọc do Circovirus).
  • 21 ngày tuổi: Tiêm bắp 2 ml vaccine Mycoplasma vac (mũi 2).

5. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung ở lợn nái tại cơ sở được tiến hành ra sao? Phác đồ điều trị viêm tử cung kéo dài 3 - 5 ngày gồm:

  • Thụt rửa tử cung bằng nước muối sinh lý (NaCl 0,9%) với liều lượng 2 lít/con/ngày để đẩy dịch viêm ra ngoài.
  • Tiêm Oxytocin liều 2 ml/con/ngày nhằm tăng co bóp tử cung tống chất ứ đọng.
  • Tiêm bắp vùng cổ kháng sinh Amoxi-LA với liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, kết hợp vệ sinh chuồng trại và chế độ hộ lý tốt.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Ma Thị Linh đã phản ánh trung thực quy trình tổ chức chăn nuôi, chăm sóc và phòng trị bệnh cho đàn nái sinh sản cùng đàn lợn con theo mẹ tại Trại lợn Công ty Phát Đạt (Vĩnh Phúc) trong năm 2019. Thông qua việc theo dõi trực tiếp 88 nái đẻ và 1.041 lợn con, nghiên cứu đã minh chứng hiệu quả của quy trình kỹ thuật khép kín với tỷ lệ đẻ thường đạt 93,2% và tỷ lệ lợn con nuôi sống đến 21 ngày tuổi đạt 98,75%. Các quy trình về định mức dinh dưỡng, lịch sát trùng, lịch tiêm phòng vaccine và phác đồ điều trị các bệnh sản khoa, sơ sinh trong văn bản là nguồn dữ liệu thực nghiệm có giá trị thực tiễn cao cho công tác chăn nuôi lợn trang trại tập trung.