Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi gia cầm, đặc biệt là chăn nuôi gà thịt, giữ vai trò quan trọng trong việc duy trì và nâng cao giá trị sản xuất nông nghiệp tại Việt Nam. Trong những năm gần đây, phương thức chăn nuôi gà đã và đang có sự chuyển dịch từ quy mô nhỏ lẻ, phân tán sang mô hình trang trại tập trung, áp dụng công nghệ chăn nuôi công nghiệp khép kín. Sự chuyển đổi này giúp nâng cao năng suất, chất lượng thịt và giá trị kinh tế. Tuy nhiên, điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa tại miền Bắc (mùa hè nóng ẩm, mùa đông lạnh kèm mưa phùn) tạo môi trường thuận lợi cho nhiều loại mầm bệnh nguy hiểm phát sinh và lây lan, đe dọa trực tiếp đến tỷ lệ sống và khả năng tăng trọng của đàn gà. Để hạn chế rủi ro dịch bệnh và nâng cao hiệu quả kinh tế, việc nắm vững và tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, an toàn sinh học và phòng trị bệnh là yêu cầu cấp thiết đối với các cơ sở chăn nuôi gia cầm công nghiệp.

Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục đích và yêu cầu nghiên cứu cụ thể:

  • Mục đích nghiên cứu:
    1. Nắm bắt, hiểu và thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn gà thương phẩm.
    2. Nắm bắt, hiểu và thực hiện đúng quy trình vệ sinh, phòng và điều trị một số bệnh thường gặp trên đàn gà thương phẩm tại cơ sở chăn nuôi.
  • Yêu cầu nghiên cứu:
    1. Đánh giá đúng tình hình chăn nuôi gà thương phẩm tại trang trại Công ty Emivest.
    2. Học hỏi và thực hiện tốt quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng gà thương phẩm nuôi tại công ty.
    3. Học hỏi và thực hiện tốt quy trình vệ sinh, phòng và điều trị bệnh ở gà thương phẩm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà thịt thương phẩm giống Cobb 500, theo dõi trực tiếp trên quy mô 8.000 con tại chuồng số 2.
  • Phạm vi không gian: Trang trại gà của Công ty TNHH Emivest Feedmill Việt Nam đặt tại thôn Ân Phú, xã Xuân Phú, huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Đợt thực tập và theo dõi số liệu diễn ra từ ngày 10/9/2017 đến ngày 18/11/2017 (theo dõi trọn vẹn một chu kỳ nuôi thịt 7 tuần tuổi/49 ngày vào vụ thu).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên cơ sở khoa học về sinh lý sinh trưởng của gia cầm hướng thịt, các tiêu chuẩn định mức của giống gà công nghiệp Cobb 500 (nhập khẩu từ Mỹ), cùng nguyên lý dịch tễ học và bệnh lý học thú y đối với bốn nhóm bệnh phổ biến: bệnh đường tiêu hóa do vi khuẩn (Escherichia coli), bệnh ký sinh trùng (Eimeria spp. gây bệnh Cầu trùng), bệnh đường hô hấp mãn tính (Mycoplasma gallisepticum - CRD) và bệnh hen phức hợp (Ornithobacterium rhinotracheale - ORT).

Các phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật theo dõi được tác giả triển khai bao gồm:

  • Phương pháp điều tra, thu thập thông tin: Điều tra gián tiếp thông qua sổ sách quản lý, ghi chép kỹ thuật của trang trại kết hợp trực tiếp quan sát, ghi nhận thực tế trong quá trình tham gia lao động sản xuất.
  • Phương pháp thực nghiệm quy trình chăn nuôi: Trực tiếp thao tác kỹ thuật chăm sóc, úm gà con, điều chỉnh nhiệt độ, độ ẩm, độ thông thoáng, mật độ chuồng nuôi, thực hiện quy trình cấp thức ăn, nước uống và vệ sinh tiêu độc khử trùng.
  • Phương pháp theo dõi các chỉ tiêu kỹ thuật sinh học:
    • Khối lượng cơ thể qua các tuần tuổi: Cân gà vào các ngày 7, 14, 21, 28, 35, 42 và 48 (trước khi xuất bán 1 ngày) vào thời điểm trước khi cho ăn, uống. Mẫu cân thực hiện theo tỷ lệ 3 con trống : 4 con mái, dung lượng mẫu $n = 56$ con/tuần, sai số cho phép $\le 5%$.
    • Tỷ lệ nuôi sống (%): Xác định theo công thức: $$\text{Tỷ lệ nuôi sống (%)} = \frac{\sum \text{Số gà nuôi sống đến cuối kỳ}}{\sum \text{Số gà đầu kỳ}} \times 100$$
    • Tỷ lệ mắc bệnh (%): Xác định theo công thức: $$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số gà mắc bệnh}}{\sum \text{Số con theo dõi}} \times 100$$
    • Tỷ lệ khỏi bệnh (%): Xác định theo công thức: $$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số gà sống sau điều trị}}{\sum \text{Số con mắc bệnh theo dõi}} \times 100$$
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được xử lý thống kê sinh vật học theo phương pháp của Nguyễn Văn Thiện và cộng sự (2002), tính toán giá trị trung bình ($\bar{X}$), sai số của số trung bình ($m_{\bar{X}}$), hệ số biến thiên ($Cv%$) bằng phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết điều kiện cơ sở nơi thực tập, đặc điểm giống gà và cơ sở khoa học phòng trị bệnh:

  • Điều kiện cơ sở: Trang trại rộng 1 ha tại vùng cánh đồng thôn Ân Phú, xã Xuân Phú, cách xa khu dân cư. Trại gồm 5 chuồng nuôi khép kín (diện tích mỗi chuồng 900 $\text{m}^2$, quy mô 7.000 - 9.000 con/chuồng), trang bị hệ thống máng ăn thủ công, máng nước uống tự động (5 đường máng ăn, 6 đường nước, bồn 500 lít), 10 quạt thông gió (9 quạt cuối chuồng, 1 quạt đầu chuồng), 1 lò sưởi đầu chuồng, nước giếng khoan qua bể lọc khử trùng và nguồn điện 3 pha có 7 máy phát điện dự phòng. Năng suất bình quân đạt khoảng 40.000 con/tháng (tương đương 128 tấn thịt/tháng).
  • Tổng quan các nghiên cứu: Giới thiệu các dòng gà thịt thương phẩm phổ biến tại Việt Nam (Hybro, Hubbard, Arbor Acres, Ross) và phân tích các nghiên cứu trong nước (Đào Thị Hảo, Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Hữu Vũ, Nguyễn Thị Kim Lan, Đào Văn Khanh...) và quốc tế (Bencina, Yogev, Chambers) về tốc độ sinh trưởng, tỷ lệ tiêu tốn thức ăn (FCR), cũng như kỹ thuật chẩn đoán vi khuẩn Mycoplasma, bệnh cầu trùng và E. coli.
  • Đặc điểm giống gà Cobb 500: Giống gà thịt cao sản nhập khẩu từ Mỹ, lông trắng, ngực sâu rộng, cơ thể hình khối vuông. Trích dẫn số liệu chuẩn từ sổ tay kỹ thuật Emivest: tại 7 tuần tuổi, gà trống đạt trọng lượng 3.486 g (FCR = 1,847), gà mái đạt 2.867 g (FCR = 1,388), trung bình cả đàn đạt 3.177 g với hệ số chuyển hóa thức ăn FCR = 1,902.

Phần 2: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định khung nghiên cứu thực tế tại trang trại:

  • Đối tượng và địa điểm: Đàn gà thương phẩm giống Cobb 500 nuôi tại trang trại Emivest thuộc xã Dân Hạ, huyện Kỳ Sơn, tỉnh Hòa Bình (18/5/2017 - 09/09/2017) và xã Xuân Phú, huyện Phúc Thọ, TP. Hà Nội (10/9/2017 - 18/11/2017). Trong đó, chuồng nuôi số 2 tại Xuân Phú với quy mô 8.000 con được chọn làm đối tượng thu thập dữ liệu chính.
  • Nội dung thực hiện: Đánh giá điều kiện cơ sở hạ tầng; thực hiện quy trình kỹ thuật úm gà, chăm sóc nuôi dưỡng, chuyển đổi thức ăn theo 4 giai đoạn; theo dõi công tác an toàn sinh học, sát trùng chuồng trại; thực hiện lịch vaccine và phác đồ điều trị 4 bệnh truyền nhiễm phổ biến.
  • Quy chuẩn theo dõi và công thức: Chi tiết hóa các phương pháp cân cá thể, ghi chép sổ theo dõi đàn, quy tắc chẩn đoán lâm sàng, mổ khám bệnh tích đặc trưng và phương pháp phân tích số liệu thống kê.

Phần 3: Kết quả và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu thực nghiệm thu được trong chu kỳ nuôi 49 ngày:

  • Quy trình chăm sóc và dinh dưỡng qua 4 giai đoạn:
    • Giai đoạn 1-7 ngày tuổi: Úm nhiệt độ $33 - 35^\circ\text{C}$ (ngày 1-3) giảm xuống $30 - 32^\circ\text{C}$ (ngày 4-7); sử dụng thức ăn dạng mảnh Emivest 8201 cho ăn tự do; bố trí khay tròn 30 con/khay.
    • Giai đoạn 8-21 ngày tuổi: Nhiệt độ duy trì $28 - 30^\circ\text{C}$ (ngày 8-15) rồi hạ dưới $28^\circ\text{C}$ (ngày 16-21); thức ăn dạng mảnh Emivest 8202; tiến hành nới rộng chuồng nuôi (nới hết chuồng lúc 18-20 ngày) và thay thế dần máng ăn nhỏ sang máng lớn từ ngày thứ 13 đến 16.
    • Giai đoạn 22 đến trước xuất 7 ngày: Sử dụng thức ăn viên Emivest 9203; dừng đảo trấu từ ngày thứ 35; làm bạt chắn gió cách mặt trấu 1,4 - 1,5 m; nuôi tách đàn gà còi, gà khoèo ở ô cuối chuồng.
    • Giai đoạn 7 ngày trước khi xuất chuồng: Sử dụng thức ăn viên Emivest 9204 (không chứa kháng sinh).
Chỉ tiêu dinh dưỡng Emivest 8201 (1 - 7 ngày) Emivest 8202 (8 - 21 ngày) Emivest 9203 (22 - trước xuất 7 ngày) Emivest 9204 (7 ngày trước xuất)
Dạng thức ăn Hạt mảnh Hạt mảnh Dạng viên Dạng viên
Độ ẩm tối đa (%) 13 13 13 13
Đạm thô tối thiểu (%) 22 20,5 19 18
Năng lượng ME tối thiểu (Kcal/kg) 2.900 3.000 3.100 3.100
Xơ thô tối đa (%) 4 5 5 5
Canxi (%) 0,7 – 1,5 0,7 – 1,5 0,7 – 1,5 0,7 – 1,5
Phốt pho tổng số (%) 0,5 – 1,2 0,5 – 1,2 0,5 – 1,2 0,5 – 1,2
Lysine tổng số tối thiểu (%) 1,28 1,28 1,20 1,10
Methionine + Cystine tối thiểu (%) 0,92 0,90 0,88 0,78
Monensin (mg/kg) 90 – 110 90 – 110 Không có Không có
  • Thực hiện công việc định kỳ: Tác giả tham gia thực hiện đạt tỷ lệ 100% các chỉ tiêu công việc: cho ăn 14 lần/tuần, quét dọn máng ăn 7 lần/tuần, vệ sinh cốc uống 7 lần/tuần, đảo trấu 7 lần/tuần, cân gà 1 lần/tuần, kiểm tra đàn ban đêm 7 lần/tuần, vệ sinh sát trùng 7 lần/tuần và quét rải vôi bột đường đi 1 lần/tuần.
  • Tỷ lệ nuôi sống qua các giai đoạn: Tổng số gà đầu kỳ là 8.000 con, kết thúc chu kỳ nuôi còn 7.400 con sống, tổng số chết và loại thải là 600 con (tỷ lệ nuôi sống chung toàn kỳ đạt 92,5%).
Giai đoạn (ngày tuổi) Số gà đầu kỳ (con) Số gà chết trong kỳ (con) Số gà cuối kỳ (con) Tỷ lệ nuôi sống (%) Tỷ lệ chết (%)
1 - 7 ngày 8.000 127 7.873 98,41 1,59
8 - 21 ngày 7.873 208 7.665 97,35 2,65
22 - trước xuất 7 ngày 7.665 170 7.495 97,78 2,22
7 ngày trước khi xuất 7.495 95 7.400 98,73 1,27

Giai đoạn 8 - 21 ngày tuổi ghi nhận tỷ lệ chết cao nhất (2,65%) do gà chuyển đổi sinh lý, mẫn cảm với các bệnh ghép hô hấp, tiêu hóa và mật độ chuồng nuôi bắt đầu chật hẹp làm tăng nồng độ khí $\text{NH}_3$. Giai đoạn 7 ngày trước xuất có tỷ lệ chết thấp nhất (1,27%), chủ yếu do gà đè bẹp khi bắt bán hoặc chấn thương.

  • Khối lượng cơ thể gà qua 7 tuần tuổi: Khối lượng tăng trưởng ổn định qua các tuần và đạt chuẩn sinh trưởng của hãng:
Tuần tuổi Dung lượng mẫu ($n$) Khối lượng thực tế $\bar{X} \pm m_{\bar{X}}$ (gam) Hệ số biến thiên $Cv$ (%) Chuẩn Emivest (gam) So sánh với chuẩn
1 56 163,47 ± 0,35 1,18 164 Thấp hơn 0,53 g
2 56 430,87 ± 1,02 1,30 430 Cao hơn 0,87 g
3 56 843,38 ± 1,43 0,93 843 Cao hơn 0,38 g
4 56 1.398,05 ± 2,59 1,01 1.397 Cao hơn 1,05 g
5 56 2.017,76 ± 1,59 0,43 2.017 Cao hơn 0,76 g
6 56 2.627,19 ± 2,16 0,45 2.626 Cao hơn 1,19 g
7 56 3.177,70 ± 3,30 0,56 3.177 Cao hơn 0,70 g
  • Quy trình tiêm phòng vaccine và phòng trị bệnh: Trại áp dụng lịch phòng vaccine nghiêm ngặt do nhà cung cấp Issviet phân phối gồm: ND chik (0,1 ml tiêm da cổ) và Livacox (0,1 ml bơm miệng) lúc 1 ngày tuổi; IBND Polybanco B1 (nhỏ mắt) lúc 2 ngày tuổi; IBD GM97 (pha uống), IB 491 (pha uống) và H5N1 (0,5 ml tiêm da cổ) lúc 7 ngày tuổi; IB-ND Shohol (uống) lúc 11, 21 và 30 ngày tuổi; IBD Xtreme (uống) lúc 14 ngày tuổi.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận ghi nhận kết quả điều trị trực tiếp trên đàn gà thương phẩm 8.000 con tại chuồng số 2:

  • Bệnh do vi khuẩn E. coli: Ghi nhận 7.985 lượt gà mắc (tính theo triệu chứng ủ rũ, tiêu chảy phân trắng xanh, viêm bao tim, viêm túi khí). Phác đồ điều trị bằng Amoxicillin trihydrate 20% liều $30\text{ mg/kg}$ thể trọng, cho uống 6 - 8 tiếng/ngày, liên tục 3 - 5 ngày. Kết quả có 7.945 con khỏi bệnh (đạt tỷ lệ khỏi 99,50%).
  • Bệnh Cầu trùng: Ghi nhận 7.870 lượt gà mắc (triệu chứng xù lông, phân sáp lẫn máu tươi, manh tràng sưng to). Điều trị bằng Dufacoc liều 2 g/lít nước uống trong 8 tiếng/ngày, liên tục 5 ngày. Kết quả có 7.856 con khỏi bệnh (đạt tỷ lệ khỏi 99,82%).
  • Bệnh CRD (viêm đường hô hấp mãn tính do M. gallisepticum): Ghi nhận 7.845 lượt gà mắc (thở khò khè, chảy nước mắt mũi, màng túi khí dày đục). Phác đồ sử dụng Doxy + Flo liều $30\text{ mg/kg}$ thể trọng (hoặc Doxy-col50 liều $1\text{ g/25 kg}$ thể trọng/ngày hoặc 3 g/10 lít nước) liên tục 3 - 5 ngày. Kết quả có 7.816 con khỏi bệnh (đạt tỷ lệ khỏi 99,63%).
  • Bệnh ORT (hen phức hợp do Ornithobacterium rhinotracheale): Ghi nhận 7.860 lượt gà mắc (dướn cổ ngáp thở, bã đậu đặc hình hạt ngô trong khí phế quản). Điều trị bằng Sanfo cepty liều $0,2\text{ ml/kg}$ thể trọng tiêm dưới da cổ. Kết quả có 7.817 con khỏi bệnh (đạt tỷ lệ khỏi 99,45%).
Tên bệnh Tác nhân gây bệnh Số gà mắc theo dõi (con) Số gà khỏi bệnh (con) Tỷ lệ khỏi bệnh (%)
E. coli Vi khuẩn Escherichia coli 7.985 7.945 99,50
Cầu trùng Ký sinh trùng Eimeria spp. 7.870 7.856 99,82
CRD Vi khuẩn Mycoplasma gallisepticum 7.845 7.816 99,63
ORT Vi khuẩn Ornithobacterium rhinotracheale 7.860 7.817 99,45

Đóng góp của đề tài: Khóa luận đã hệ thống hóa và kiểm chứng tính hiệu quả của quy trình chăn nuôi gà thịt công nghiệp khép kín do Công ty Emivest ban hành trong điều kiện thực tế mùa thu tại huyện Phúc Thọ, Hà Nội. Tác giả đã chứng minh giống gà Cobb 500 đạt khả năng tăng trọng tốt, trọng lượng xuất chuồng đạt $3.177,70\text{ g}$ sau 7 tuần nuôi (vượt mức chuẩn quy định), đồng thời xác nhận hiệu lực của các phác đồ can thiệp kháng sinh và vaccine kiểm soát dịch bệnh đường tiêu hóa và hô hấp tại trang trại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản khóa luận đã thẳng thắn chỉ ra các khó khăn và hạn chế thực tế tại trang trại:

  • Cơ sở vật chất kỹ thuật của trại nhìn chung còn hạn chế, chưa hoàn toàn chủ động trong việc điều khiển khí hậu tiểu khí hậu chuồng nuôi; nhiều công đoạn chăm sóc vẫn phải thao tác thủ công.
  • Trình độ tay nghề của đội ngũ công nhân chăn nuôi chưa thực sự đồng đều; điều kiện thời tiết nóng ẩm, thay đổi thất thường ảnh hưởng xấu đến sức đề kháng của gia cầm.
  • Hạ tầng giao thông đường liên xã, liên tỉnh quanh trại còn trở ngại, gây khó khăn cho việc vận chuyển con giống, cám và gia cầm thương phẩm.
  • Nghiên cứu chỉ theo dõi trên 01 lứa nuôi vào mùa thu tại chuồng số 2, chưa tiến hành đối chứng thực nghiệm giữa các mùa trong năm hoặc thử nghiệm các mức mật độ, khẩu phần dinh dưỡng khác nhau.

Hướng nghiên cứu và đề xuất tiếp theo: Tiếp tục hoàn thiện hệ thống cảm biến tự động hóa điều hòa tiểu khí hậu chuồng nuôi; mở rộng theo dõi sinh trưởng và diễn biến dịch tễ trên đàn gà Cobb 500 qua các mùa nóng ẩm (mùa hè) và rét ẩm (mùa xuân) nhằm tối ưu hóa chi phí thuốc và cải thiện hệ số chuyển hóa thức ăn FCR.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y và Bác sĩ thú y cơ sở làm tài liệu thực tế về phương pháp chăm sóc gia cầm thịt cao sản và kỹ thuật bố trí chuồng kín.
  • Kỹ thuật viên trang trại và người chăn nuôi gia cầm công nghiệp tham khảo quy trình úm gà con, công thức dinh dưỡng thức ăn 4 giai đoạn, lịch chủng ngừa vaccine theo ngày tuổi (ND, IB, IBD, H5N1) và các phác đồ điều trị chi tiết đối với bệnh Cầu trùng, E. coli, CRD và ORT.

Câu hỏi thường gặp

Đàn gà Cobb 500 tại trang trại đạt khối lượng bao nhiêu khi xuất chuồng lúc 7 tuần tuổi và so với tiêu chuẩn của hãng ra sao?

Tại thời điểm 7 tuần tuổi (49 ngày nuôi), khối lượng cơ thể trung bình của đàn gà đạt $3.177,70 \pm 3,30\text{ g}$ (hệ số biến thiên $Cv = 0,56%$). Kết quả này cao hơn tiêu chuẩn quy định của Công ty Emivest ($3.177,0\text{ g}$) là $0,70\text{ g}$.

Giai đoạn nuôi nào ghi nhận tỷ lệ gà chết cao nhất và nguyên nhân do đâu?

Tỷ lệ gà chết cao nhất tập trung ở giai đoạn 8 - 21 ngày tuổi với 208 con chết (tỷ lệ chết 2,65%). Nguyên nhân chủ yếu do đây là giai đoạn gà mẫn cảm với các bệnh truyền nhiễm đường hô hấp và tiêu hóa (ORT, CRD, cầu trùng), mật độ nuôi bắt đầu chật, tích tụ khí $\text{NH}_3$, kết hợp với việc phân loại loại thải các cá thể gà còi cọc, dị tật.

Quy trình sử dụng thức ăn cho gà Cobb 500 tại trại được chia thành mấy giai đoạn và tiêu chuẩn đạm thô thay đổi như thế nào?

Quy trình sử dụng 4 loại thức ăn tương ứng 4 giai đoạn: Emivest 8201 (1 - 7 ngày tuổi, đạm thô tối thiểu 22%), Emivest 8202 (8 - 21 ngày tuổi, đạm thô tối thiểu 20,5%), Emivest 9203 (22 ngày đến trước xuất 7 ngày, đạm thô tối thiểu 19%) và Emivest 9204 (7 ngày trước khi xuất chuồng, đạm thô tối thiểu 18%, không chứa kháng sinh).

Phác đồ can thiệp khi đàn gà mắc bệnh hen phức hợp (ORT) tại trang trại được tiến hành như thế nào?

Khi phát hiện đàn gà có triệu chứng ngáp đớp khí, ho khò khè, phế quản có mủ đặc dạng hạt ngô, trại can thiệp bằng thuốc Sanfo cepty với liều lượng $0,2\text{ ml/kg}$ thể trọng tiêm dưới da cổ. Kết quả điều trị trên đàn 7.860 con mắc đã chữa khỏi cho 7.817 con (tỷ lệ khỏi đạt 99,45%).

Quy trình chuẩn bị và sát trùng chuồng trước khi nhập đàn gà mới gồm những bước nào?

Chuồng phải bỏ trống 5 - 7 ngày sau khi dọn sạch phân; quét vôi tường vách, cống rãnh; cọ rửa chuồng bằng nước sạch, rửa bằng xà phòng ($5,5\text{ g/m}^2$), xả lại nước sạch; xông sát trùng bằng hỗn hợp thuốc tím và formol ($3,3\text{ g}$ thuốc tím $+ 10\text{ ml}$ formol $+ 3\text{ ml}$ nước cho $1\text{ m}^2$ nền); phun vôi trong ngoài, phun thuốc sát trùng ASI-CIDE (ngâm dụng cụ tỷ lệ 1:200 trong 20 phút); và trải đệm lót trấu dày 5 - 7 cm đã phun khử trùng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Thảo đã phản ánh chi tiết việc thực hiện quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng, an toàn sinh học và kiểm soát bệnh tật trên đàn gà thịt thương phẩm Cobb 500 quy mô 8.000 con tại Công ty Emivest (Xuân Phú, Phúc Thọ, Hà Nội). Đàn gà đạt tỷ lệ sống 92,5% với khối lượng xuất chuồng trung bình đạt $3.177,70\text{ g}$ sau 7 tuần nuôi, đáp ứng định mức kỹ thuật của giống gia cầm cao sản. Các phác đồ điều trị bệnh E. coli, Cầu trùng, CRD và ORT được áp dụng chính xác, mang lại tỷ lệ khỏi bệnh trên 99%. Công trình là tài liệu thực nghiệm có giá trị thực tiễn cao cho công tác chăn nuôi và thú y gia cầm quy mô công nghiệp.