Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi lợn giữ vị trí xung lực trong cơ cấu nông nghiệp Việt Nam, đóng vai trò nguồn cung cấp thực phẩm thiết yếu và là đòn bẩy kinh tế cho các mô hình trang trại Vườn – Ao – Chuồng (VAC) cũng như các tổ hợp chăn nuôi quy mô tập trung. Cùng với định hướng công nghiệp hóa và hiện đại hóa ngành nông nghiệp, phương thức chăn nuôi lợn sinh sản đang có sự chuyển dịch căn bản từ phương thức truyền thống sang mô hình khép kín với các giống lợn ngoại năng suất cao. Tuy nhiên, năng suất đàn nái sinh sản và tỷ lệ sống của lợn con chịu tác động trực tiếp bởi các yếu tố bệnh lý sinh sản, hội chứng tiêu chảy, rối loạn hô hấp và các biến động môi trường chuồng nuôi.

Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện tại cơ sở thực hành chăn nuôi nhằm gắn kết giữa lý thuyết chuyên ngành Thú y với thực tiễn sản xuất theo phương châm đào tạo của Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên.

Mục tiêu nghiên cứu

Tác giả xác định 4 mục tiêu cụ thể:

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi tại cơ sở.
  2. Xác định và thực hiện được quy trình phòng, trị bệnh và nuôi dưỡng, chăm sóc đàn lợn nái, lợn con nuôi tại cơ sở.
  3. Rèn luyện tay nghề, nâng cao hiểu biết và kinh nghiệm thực tế.
  4. Góp phần giúp cơ sở nâng cao năng suất, chất lượng chăn nuôi.

Yêu cầu nghiên cứu

  • Nắm vững quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc lợn nái và lợn con.
  • Nắm vững quy trình phòng, trị bệnh trên đàn lợn nái và lợn con.
  • Thực hiện tốt các yêu cầu, quy định kỹ thuật và an toàn sinh học tại cơ sở.
  • Nâng cao kỹ năng tay nghề chẩn đoán lâm sàng và can thiệp sản khoa thú y.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái đẻ và lợn nái nuôi con thuộc các giống ngoại thuần Yorkshire và Landrace, cùng đàn lợn con theo mẹ; lợn đực giống Duroc phục vụ khai thác tinh nhân tạo.
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi tư nhân Dương Thanh Tùng, phường Tích Lương, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên (nằm cách trung tâm thành phố Thái Nguyên 12 km về phía Nam).
  • Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi và can thiệp thực tế được triển khai liên tục từ ngày 20/11/2018 đến ngày 23/5/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở tài liệu

Nội dung đề tài dựa trên các nguyên lý sinh lý học sinh sản gia súc và bệnh lý thú y chuyên khoa:

  • Đặc điểm sinh lý sinh dục: Quá trình thành thục về tính và thể vóc của lợn nái; các yếu tố ảnh hưởng gồm giống (lợn ngoại Yorkshire, Landrace thành thục muộn hơn lợn nội Móng Cái, Ỉ), dinh dưỡng và chế độ chiếu sáng. Khái niệm chu kỳ động dục ở lợn kéo dài từ 19 đến 21 ngày, diễn ra qua 3 giai đoạn: trước chịu đực, chịu đực (thời điểm tối ưu để phối tinh nhân tạo) và sau chịu đực.
  • Bệnh học sinh sản và truyền nhiễm:
    • Bệnh viêm tử cung: Phân loại 3 thể bệnh gồm viêm nội mạc, viêm cơ và viêm tương mạc. Tác nhân chủ yếu do vi khuẩn cơ hội gồm Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica, Escherichia coli, Proteus vulgaris, nấm Candida albicans và Trichomonas foetus. Cơ chế bệnh sinh liên quan đến việc giải phóng prostaglandin $F_{2\alpha}$ ($PGF_{2\alpha}$) gây tiêu biến thể vàng buồng trứng, sụt giảm progesterone dẫn đến sảy thai, thai chết lưu hoặc chậm sinh.
    • Bệnh viêm vú và hội chứng MMA (Metritis - Mastitis - Agalactia): Viêm vú do kế phát từ viêm tử cung hoặc nhiễm khuẩn do tổn thương xây xát đầu vú, vi khuẩn Mycoplasma, cầu khuẩn và vi khuẩn đường ruột xâm nhập; sữa đọng do thừa dinh dưỡng trước đẻ gây tắc sữa.
    • Bệnh sót nhau: Rối loạn trương lực cơ trơn tử cung sau sinh, thiếu canxi, photpho hoặc can thiệp đỡ đẻ không đúng kỹ thuật.
    • Bệnh viêm khớp: Tác nhân chính là Streptococcus suis gram dương xâm nhập qua vết thương rốn, da, khớp lợn con từ 1–6 tuần tuổi.
    • Hội chứng tiêu chảy và bệnh hô hấp ở lợn con: Tác nhân gây tiêu chảy (E. coli, Salmonella, cầu trùng Isospora suis) và các biến chứng kế phát trên đường hô hấp.
  • Tổng quan y văn: Tác giả hệ thống hóa các kết quả nghiên cứu trong nước (Nguyễn Bá Hiên, Huỳnh Thị Mỹ Lệ, Trần Văn Phùng, Nguyễn Văn Thanh, Lê Văn Tạo, Trần Tiến Dũng, Phạm Sỹ Lăng) và quốc tế (Bilkei, Urban, Trekaxova, Gardner, Smith, Taylor) về phương pháp vô cảm phong bế novocain kết hợp kháng sinh điều trị viêm vú, can thiệp PGF2α điều trị viêm tử cung và các chuẩn mực thực hành vệ sinh chuồng nuôi.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Phương pháp khảo sát cơ sở: Thu thập số liệu chuồng trại, diện tích, quy mô cơ cấu đàn, hệ thống hạ tầng làm mát và phụ trợ của trang trại.
  • Phương pháp theo dõi và can thiệp lâm sàng:
    • Theo dõi hàng ngày trạng thái tinh thần, thân nhiệt, phản xạ ăn uống, tính chất dịch tiết âm đạo, tình trạng sưng tấy của bầu vú và khớp chân.
    • Chẩn đoán lâm sàng bệnh viêm tử cung (thể cấp tính, mãn tính), viêm vú, sót nhau, viêm khớp, tiêu chảy và ho thở thể bụng.
  • Kỹ thuật sản khoa và thụ tinh nhân tạo:
    • Khai thác tinh dịch: Sử dụng giá nhảy cho lợn đực Duroc, kích thích dương vật, loại bỏ tinh cặn, hứng dịch tinh qua cốc có màng lọc vô trùng; đo thể tích (150–200 ml/lần khai thác).
    • Kiểm tra và pha chế tinh: Soi hoạt lực tinh trùng trên kính hiển vi quang học ở 37°C, pha loãng với môi trường chuyên dụng tỷ lệ 1/6 (đảm bảo nhiệt độ môi trường pha và tinh dịch chênh lệch không quá 1°C), đóng tuýp 80–100 ml (nồng độ đạt 1,5–2,0 tỷ tinh trùng tiến thẳng/liều), bảo quản ở nhiệt độ 17–20°C trong tủ chuyên dụng trong vòng 48 giờ.
    • Dẫn tinh: Thao tác 6 bước bằng dẫn tinh quản xoay ngược chiều kim đồng hồ, phối 3 lần/chu kỳ động dục, kích thích cơ học vùng lưng/hông và theo dõi kết quả sau 19–24 ngày.
  • Phương pháp phòng bệnh bằng hóa dược và vắc-xin: Thiết lập và tuân thủ lịch tiêm phòng nghiêm ngặt đối với đàn lợn hậu bị, lợn nái mang thai và lợn con theo mẹ bằng các loại sinh phẩm chuyên biệt.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu nhật ký theo dõi cá thể nái, sổ sách ghi chép phối giống, sổ theo dõi sinh sản và điều trị bệnh tại trại lợn Dương Thanh Tùng trong giai đoạn từ năm 2017 đến tháng 5/2019.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc áp dụng khoa học kỹ thuật trong chăn nuôi nái sinh sản nhằm nâng cao hệ số nhân giống và hiệu quả kinh tế mô hình trang trại. Xác lập rõ 4 mục tiêu nghiên cứu và 4 yêu cầu học tập, thực hành nghề nghiệp chuyên ngành Thú y gắn với môi trường chăn nuôi tập trung.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Phần này mô tả chi tiết điều kiện địa lý tự nhiên của phường Tích Lương, thành phố Thái Nguyên (địa hình bằng phẳng, diện tích tự nhiên 9,3 km², lượng ẩm trung bình 82%, nhiệt độ trung bình 21°C).

Cơ sở vật chất của trại lợn Dương Thanh Tùng được thống kê với tổng diện tích 5 ha, gồm:

  • 1 ha đất trồng cây ăn quả
  • 2 ha đất xây dựng khu chăn nuôi
  • 0,5 ha đất trồng lúa
  • 1,5 ha diện tích ao, hồ nuôi cá
  • 0,5 ha khu vực phụ trợ (nhà điều hành, nhà ăn, ký túc xá công nhân)

Hạ tầng chăn nuôi gồm 2 phân khu khép kín: khu lợn nái quy mô hơn 300 con (1 chuồng đẻ, 2 chuồng nái chửa, phòng pha tinh trang bị kính hiển vi, nồi hấp, tủ bảo quản 17–20°C) và khu lợn thịt quy mô khoảng 2.000 con (3 chuồng, mỗi chuồng 600 con). Hệ thống điều hòa nhiệt độ sử dụng giàn làm mát đầu chuồng kết hợp quạt hút gió cuối chuồng (3 quạt đối với chuồng đẻ và chuồng chửa; 6 quạt đối với chuồng thịt), mái tôn lạnh phun sương chống nóng. Nguồn nước cấp từ 2 bể chứa nước giếng khoan riêng biệt.

Bên cạnh đó, chương tổng quan hệ thống hóa toàn diện cơ sở sinh lý học sinh dục của lợn, quy trình nuôi dưỡng nái đẻ, nái nuôi con, sinh bệnh học của các bệnh thường gặp và lược khảo y văn trong nước lẫn quốc tế.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Tác giả trình bày các thao tác kỹ thuật và phác đồ can thiệp cụ thể:

  • Kỹ thuật phát hiện động dục và dẫn tinh nhân tạo: Thực hiện 6 bước chuẩn hóa, sử dụng lợn đực kích thích, kiểm tra độ dính niêm dịch và phản xạ đứng ì khi cưỡi lưng.
  • Khai thác và kiểm tra tinh dịch: Chi tiết thao tác khai thác tinh đực Duroc, kiểm tra hoạt lực, quy trình pha loãng tỷ lệ 1/6 bằng môi trường chuyên dụng và đóng tuýp lưu trữ.
  • Quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng nái chửa và nái đẻ: Sử dụng thức ăn hỗn hợp của Công ty Greenfeed:
    • Nái chửa từ tuần 1–4: Thức ăn GF07, định mức 2,5 kg/con/ngày.
    • Nái chửa tuần 5–11: Thức ăn GF07, định mức 1,8–2,0 kg/con/ngày.
    • Nái chửa tuần 12–13: Thức ăn GF07, định mức 2,5–4,0 kg/con/ngày.
    • Nái chửa tuần 14 trở đi: Chuyển sang thức ăn GF08, định mức 2,5–4,0 kg/con/ngày.
    • Nái trước đẻ: Chuyển chuồng đẻ trước 7–10 ngày, giảm ăn dần từ 3 ngày trước đẻ (2,0–2,5 kg/ngày xuống 1,5 kg/ngày), ngày đẻ cho ăn 1,5 kg hoặc cháo loãng, uống nước muối ấm.
  • Quy trình đỡ đẻ và chăm sóc lợn con: Sử dụng lồng úm (kích thước 1,2 m x 1,5 m), lau khô dịch nhờn bằng khăn khô, rắc bột lăn Mistral, thắt cuống rốn cách 3 cm và cắt ở vị trí ngoài nút buộc 1,5 cm, sát trùng cồn iod. Lợn con sau sinh 12 giờ được ghép đàn, bấm nanh, cắt đuôi, uống 1 ml Amox-colis. Ngày thứ 3 uống 1 ml Navet-cox hoặc Diacoxin 5% phòng cầu trùng. Ngày 5–7 thiến đực kết hợp tiêm Fe-Dextran-B12 (1 ml) và ampicillin. Tập ăn từ 4–6 ngày tuổi bằng thức ăn viên GF01, cai sữa lúc 21 ngày tuổi khi thể trọng đạt từ 5,5 kg trở lên.
  • An toàn sinh học và kiểm soát trung gian: Ngâm sát trùng tấm đan bằng dung dịch NaOH 10% trong 12 giờ sau mỗi chu kỳ nuôi; diệt chuột định kỳ bằng bả thuốc Racumin TP 0,75 trộn cám theo tỷ lệ 1 phần thuốc : 19 phần thức ăn.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này phản ánh các kết quả thực nghiệm và can thiệp thực tế:

  • Công tác vệ sinh và an toàn sinh học: Lập và duy trì lịch sát trùng chuồng trại định kỳ các ngày trong tuần (phun sát trùng, xả vôi gầm chuồng, rắc vôi lối đi cho chuồng đẻ, chuồng chửa, chuồng cách ly và khu vực ngoài chuồng). Triển khai các biện pháp ngăn chặn nguy cơ xâm nhiễm của Dịch tả lợn Châu Phi (ASF).
  • Kết quả phòng bệnh bằng vắc-xin: Đạt tỷ lệ an toàn 100% khi tiêm sắt và dùng thuốc/vắc-xin phòng bệnh cho lợn con. Thực hiện đầy đủ các mũi tiêm phòng định kỳ cho đàn lợn hậu bị và lợn nái mang thai theo quy trình chuẩn của trại.
  • Kết quả chẩn đoán và điều trị lâm sàng: Áp dụng thành công các phác đồ điều trị đặc hiệu đối với từng thể bệnh:
    • Viêm tử cung: Thụt rửa dung dịch thuốc tím 0,1% (2 lần/ngày trong 2 ngày), tiêm bắp Penstrep (1 ml/10 kg TT) phối hợp Oxytocin (2 ml/con) liên tục 3 ngày.
    • Viêm vú: Chườm ấm, vắt cạn sữa viêm 4–5 lần/ngày, tiêm Gentamox (1 ml/15 kg TT) kết hợp thuốc kháng viêm giảm đau Ketofen (1 ml/30 kg TT) liên tục 3–5 ngày.
    • Sót nhau: Tiêm Oxytocin (2 ml/con), Gentamox (1 ml/15 kg TT) từ 2–3 ngày kết hợp thụt rửa tử cung bằng dung dịch thuốc tím 0,1%.
    • Viêm khớp: Tiêm Lincosep (1 ml/10 kg TT) kết hợp Canxi-B12 (1 ml/10 kg TT) và Ketofen (1 ml/30 kg TT) trong 3 ngày.
    • Hội chứng tiêu chảy lợn con: Tiêm bắp Alistin (1 ml/5–8 kg TT) kết hợp Atropin (1 ml/10 kg TT) trong 2–3 ngày.
    • Hội chứng hô hấp: Tiêm Tylogenta (1 ml/10 kg TT), trường hợp thở gấp bổ sung Bromhexine (2 ml/con).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra các kết luận khẳng định sự phù hợp của quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và các phác đồ phòng trị bệnh đối với đàn nái sinh sản giống ngoại trong điều kiện tiểu khí hậu tại Thái Nguyên. Đề xuất các khuyến nghị về việc duy trì nghiêm ngặt vành đai an toàn sinh học, kỹ thuật thụ tinh nhân tạo và kiểm soát bệnh sản khoa.

Kết quả và đóng góp

Số liệu kỹ thuật và kết quả chính

Tác giả đã chuẩn hóa và ghi nhận cụ thể các định mức dinh dưỡng, lịch tiêm phòng và kết quả can thiệp trên đàn lợn:

Giai đoạn sinh trưởng / Đối tượng Chế độ ăn / Quy trình can thiệp kỹ thuật Liều lượng / Định mức
Nái nuôi con: Ngày 1 sau đẻ Thức ăn hỗn hợp chuyên dụng 2,5 kg/ngày
Nái nuôi con: Ngày 2 sau đẻ Thức ăn hỗn hợp chuyên dụng 3,5 kg/ngày
Nái nuôi con: Ngày 3 sau đẻ Thức ăn hỗn hợp chuyên dụng 4,5 kg/ngày
Nái nuôi con: Ngày 4 sau đẻ Thức ăn hỗn hợp chuyên dụng 5,5 kg/ngày
Nái nuôi con: Ngày 5 sau đẻ Thức ăn hỗn hợp chuyên dụng 6,0 kg/ngày
Nái nuôi con: Ngày 6 đến cai sữa Thức ăn hỗn hợp chuyên dụng (chia 3 bữa/ngày) 6,5 kg/ngày
Lợn con: 2–3 ngày tuổi Tiêm sắt phòng thiếu máu (Fe + B12) 1 ml/con (tiêm bắp)
Lợn con: 3–6 ngày tuổi Uống thuốc phòng cầu trùng (Diacoxin 5%) 1 ml/con (uống)
Lợn con: 16–18 ngày tuổi Tiêm vắc-xin phòng Dịch tả lợn (Coglapest) 2 ml/con (tiêm bắp)
Lợn nái mang thai: Tuần thứ 10 Tiêm vắc-xin Dịch tả lợn (SFV / Coglapest) 2 ml/con (tiêm bắp)
Lợn nái mang thai: Tuần thứ 12 Tiêm vắc-xin Lở mồm long móng (FMD / Aftopor) 2 ml/con (tiêm bắp)
Nái mang thai: Định kỳ 4 tháng/lần Tiêm vắc-xin Giả dại (AD / Begonia) tổng đàn 2 ml/con (tiêm bắp)

Ghi chú: Kết quả phòng bệnh thực nghiệm bằng thuốc và vắc-xin trên đàn lợn con theo mẹ tại cơ sở đạt tỷ lệ an toàn 100%.

Tuần sau khi nhập trại Loại vắc-xin tiêm cho lợn cái hậu bị Tên bệnh phòng ngừa Liều lượng & đường đưa thuốc
Tuần 1 PRRS Bệnh tai xanh 2 ml/con, tiêm bắp
Tuần 2 Parvo Bệnh khô thai 2 ml/con, tiêm bắp
Tuần 3 SFV Bệnh dịch tả lợn 2 ml/con, tiêm bắp
Tuần 4 FMD + AD Bệnh lở mồm long móng + Giả dại 2 ml/con mỗi loại, tiêm bắp
Tuần 5 PRRS (nhắc lại) Bệnh tai xanh 2 ml/con, tiêm bắp
Tuần 6 Parvo (nhắc lại) Bệnh khô thai 2 ml/con, tiêm bắp
Tuần 7 FMD + AD (nhắc lại) Bệnh lở mồm long móng + Giả dại 2 ml/con mỗi loại, tiêm bắp

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Tiếp tục thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh chuồng trại, duy trì hố sát trùng trước cửa chuồng và phun thuốc sát trùng theo đúng lịch trình hàng tuần nhằm chủ động ứng phó dịch bệnh, đặc biệt là nguy cơ xâm nhiễm của Dịch tả lợn Châu Phi (ASF).
  • Kiểm soát chặt chẽ quy trình đỡ đẻ, can thiệp vô trùng khi hỗ trợ các ca đẻ khó bằng cách rửa sạch âm môn, đeo găng tay bôi trơn vazơlin để giảm thiểu tỷ lệ rách niêm mạc gây viêm tử cung.
  • Đảm bảo chế độ dinh dưỡng giảm lượng cám trước khi đẻ 3 ngày để hạn chế áp lực trực tràng, tránh chèn ép đường sinh dục và giảm thiểu hiện tượng sốt sữa, viêm vú.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

Khóa luận đã hệ thống hóa và hoàn thiện quy trình thao tác chuẩn (SOP) phục vụ sản xuất thực tế tại trang trại quy mô hơn 300 nái: từ công tác khai thác, kiểm tra hoạt lực tinh đực Duroc, kỹ thuật dẫn tinh nhân tạo, quy trình chăm sóc lợn con sơ sinh (lau khô bột Mistral, cắt rốn, bấm nanh, cắt đuôi, phòng cầu trùng) đến các phác đồ điều trị kháng sinh kết hợp kháng viêm đặc hiệu có hiệu quả cao.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Nghiên cứu được tiến hành tại một cơ sở chăn nuôi tư nhân duy nhất (trại Dương Thanh Tùng, Thái Nguyên) với thời gian thực tập trong 6 tháng (từ 20/11/2018 đến 23/5/2019), do đó số liệu chưa bao quát trọn vẹn toàn bộ các biến động mùa vụ qua các năm.
  • Chẩn đoán các bệnh lý sản khoa (viêm tử cung, viêm vú) và bệnh đường tiêu hóa, hô hấp chủ yếu dựa trên các dấu hiệu lâm sàng và kinh nghiệm của kỹ sư trang trại, chưa thực hiện nuôi cấy phân lập vi khuẩn hay kiểm tra kháng sinh đồ trong điều kiện phòng thí nghiệm.
  • Bối cảnh dịch bệnh truyền nhiễm trong vùng (nhất là nguy cơ ASF) và thời tiết diễn biến phức tạp (rét đậm rét hại) gây khó khăn cho việc kiểm soát triệt để mầm bệnh ngoại cảnh.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng thời gian theo dõi qua nhiều lứa đẻ liên tiếp trên đàn nái để đánh giá ảnh hưởng lâu dài của các phác đồ điều trị viêm tử cung đối với chỉ số phối giống đậu thai và tuổi thọ sinh sản của đàn nái.
  • Thực hiện các xét nghiệm phân lập vi sinh vật gây bệnh tại chỗ kết hợp thử kháng sinh đồ nhằm xác định chính xác các chủng vi khuẩn kháng thuốc, tối ưu hóa danh mục kháng sinh sử dụng trong trang trại.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận cung cấp các tư liệu thực nghiệm có giá trị đối với:

  • Sinh viên ngành Thú y và Chăn nuôi Thú y: Tài liệu tham khảo hữu ích cho các đợt thực tập tốt nghiệp, học phần Sản khoa Thú y và Truyền nhiễm gia súc; minh họa rõ ràng các bước thực hiện một báo cáo chuyên đề từ khảo sát cơ sở đến can thiệp lâm sàng.
  • Kỹ thuật viên và người phụ trách trang trại: Tham khảo chi tiết quy trình khai thác tinh nhân tạo bằng đực Duroc (tỷ lệ pha 1/6, nồng độ 1,5–2,0 tỷ tinh trùng tiến thẳng/liều), chế độ phân bổ khẩu phần thức ăn Greenfeed (GF07, GF08, GF01) theo tuần thai kỳ và nái nuôi con, cùng kỹ thuật xử lý rốn và chăm sóc úm lợn con sơ sinh.
  • Bác sĩ thú y cơ sở: Tham khảo các phác đồ phối hợp thuốc thực tế (Alistin + Atropin trong điều trị tiêu chảy; Penstrep + Oxytocin trong điều trị viêm tử cung; Gentamox + Ketofen trong điều trị viêm vú và sót nhau).

Câu hỏi thường gặp

1. Kỹ thuật khai thác và tiêu chuẩn pha chế tinh dịch lợn đực Duroc tại trang trại được quy định với các thông số nào? Tại trại, lợn đực Duroc nhảy giá cho thể tích tinh dịch khai thác trung bình 150–200 ml/lần. Tinh dịch sau khi lọc bỏ cặn được soi kính hiển vi để kiểm tra hoạt lực tinh trùng. Môi trường pha tinh (hòa tan trong khoảng 1 lít nước cất) được nâng nhiệt lên 37°C sao cho không chênh lệch quá 1°C so với nhiệt độ tinh dịch. Tinh được pha theo tỷ lệ 1/6, đóng tuýp với thể tích 80–100 ml (chứa từ 1,5 đến 2,0 tỷ tinh trùng tiến thẳng), ép kín miệng tuýp và bảo quản trong tủ lạnh chuyên dụng ở nhiệt độ 17–20°C, sử dụng trong vòng 48 giờ.

2. Quy trình cho ăn đối với lợn nái nuôi con tại trại được thiết lập ra sao từ sau khi đẻ đến cai sữa? Theo Bảng 3.1 của khóa luận, khẩu phần thức ăn hỗn hợp được tăng dần hàng ngày sau khi đẻ:

  • Ngày thứ 1 sau đẻ: 2,5 kg/ngày.
  • Ngày thứ 2 sau đẻ: 3,5 kg/ngày.
  • Ngày thứ 3 sau đẻ: 4,5 kg/ngày.
  • Ngày thứ 4 sau đẻ: 5,5 kg/ngày.
  • Ngày thứ 5 sau đẻ: 6,0 kg/ngày.
  • Từ ngày thứ 6 đến khi cai sữa: 6,5 kg/ngày (chia đều làm 3 bữa/ngày).

3. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung ở lợn nái được tác giả áp dụng gồm những loại thuốc và liều lượng cụ thể nào? Phác đồ điều trị gồm hai bước can thiệp kết hợp:

  • Thụt rửa tử cung tại chỗ: Dùng dung dịch thuốc tím 0,1%, thực hiện 2 lần/ngày trong 2 ngày liên tục.
  • Điều trị tiêm bắp toàn thân: Tiêm kháng sinh Penstrep liều 1 ml/10 kg thể trọng kết hợp với Oxytocin liều 2 ml/con, điều trị liên tục trong 3 ngày.

4. Quy trình vệ sinh tiêu độc và sát trùng tấm đan sàn chuồng được tiến hành như thế nào? Sau khi lợn con chuyển xuống chuồng cai sữa, các tấm đan được tháo dỡ và đưa vào ngâm trong bể sát trùng chứa dung dịch xút (NaOH) nồng độ 10% trong thời gian 12 giờ. Sau đó, công nhân dùng máy xịt nước áp lực cao để rửa sạch chất bẩn rồi mang ra phơi khô trước khi lắp đặt lại vào ô chuồng đã được tiêu độc.

5. Lịch phòng bệnh bằng thuốc và vắc-xin cho lợn con theo mẹ tại trang trại gồm các mốc thời gian nào? Theo Bảng 3.5 của văn bản:

  • Giai đoạn 2–3 ngày tuổi: Tiêm bắp 1 ml dung dịch sắt kết hợp vitamin B12 (Fe + B12) phòng bệnh thiếu máu.
  • Giai đoạn 3–6 ngày tuổi: Cho uống 1 ml chế phẩm Diacoxin 5% phòng bệnh cầu trùng.
  • Giai đoạn 16–18 ngày tuổi: Tiêm bắp 2 ml vắc-xin Coglapest phòng bệnh dịch tả lợn.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Hoàng Văn Tuyên đã phản ánh chi tiết và có hệ thống quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc, thụ tinh nhân tạo và các biện pháp an toàn sinh học áp dụng cho đàn lợn nái sinh sản giống ngoại tại trại chăn nuôi Dương Thanh Tùng (Thái Nguyên). Toàn bộ quy trình dinh dưỡng phân kỳ, phác đồ điều trị các bệnh sản khoa thường gặp và lịch tiêm phòng đều được ghi nhận từ hoạt động thực hành thú y thực tế. Báo cáo là nguồn tài liệu tham khảo cụ thể, giàu dữ liệu kỹ thuật thực địa cho sinh viên chuyên ngành Thú y cũng như người trực tiếp vận hành các trang trại lợn công nghiệp.