Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi gia cầm giữ vị trí quan trọng thứ hai trong tổng giá trị sản xuất ngành chăn nuôi tại Việt Nam, chỉ sau chăn nuôi lợn. Trước nhu cầu tiêu thụ thịt và trứng gia cầm ngày càng tăng, xu hướng phát triển chăn nuôi chuyển dịch từ phương thức quảng canh tận dụng sang thâm canh công nghiệp hóa, tập trung quy mô lớn. Việc nhập nội và phát triển các giống gia cầm cao sản như giống gà Lương Phượng đã tạo điều kiện cải thiện năng suất, nâng cao hiệu quả kinh tế so với các giống gà bản địa có tốc độ sinh trưởng chậm và sức đẻ thấp.

Trong chu kỳ sản xuất gia cầm sinh sản, giai đoạn hậu bị giữ vai trò quyết định đến thể trọng thành thục, sự đồng đều, tỷ lệ nuôi sống và sức sản xuất trứng ở giai đoạn sinh sản thương phẩm. Tuy nhiên, việc kiểm soát điều kiện tiểu khí hậu chuồng nuôi, dinh dưỡng và áp lực dịch bệnh trên đàn gà hậu bị đòi hỏi quy trình kỹ thuật nghiêm ngặt. Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Thú y của tác giả Khuất Văn Minh với đề tài "Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn gà hậu bị tại trại Phạm Đình Dừa, xã Yết Kiêu, huyện Gia Lộc, tỉnh Hải Dương" được thực hiện nhằm giải quyết các vấn đề kỹ thuật thực tiễn này.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi gà tại trại Phạm Đình Dừa, xã Yết Kiêu, huyện Gia Lộc, tỉnh Hải Dương.
  2. Tìm hiểu và thực hiện trực tiếp quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc đàn gà hậu bị.
  3. Rèn luyện kỹ năng lâm sàng thú y, nâng cao kiến thức thực tế tại cơ sở sản xuất.
  4. Đóng góp biện pháp kỹ thuật giúp cơ sở nâng cao năng suất và hiệu quả chăn nuôi.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Nắm bắt và thực hiện đúng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng gà hậu bị theo từng giai đoạn tuần tuổi.
  2. Theo dõi và đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng, tỷ lệ nuôi sống của đàn gà từ 1 đến 25 tuần tuổi.
  3. Thực hiện quy trình vệ sinh phòng dịch, sử dụng vaccine và can thiệp điều trị một số bệnh thường gặp trên đàn gà.
  4. Đánh giá hiệu quả kinh tế và tính thích ứng của giống gà thông qua các chỉ tiêu kỹ thuật thu thập được.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà giống Lương Phượng trong giai đoạn hậu bị với quy mô theo dõi 7.000 con.
  • Địa điểm thực hiện: Trại chăn nuôi Phạm Đình Dừa, xã Yết Kiêu, huyện Gia Lộc, tỉnh Hải Dương.
  • Thời gian theo dõi: Từ ngày 18/11/2017 đến ngày 25/05/2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết về sinh lý học gia cầm, đặc điểm sinh học của giống gà Lương Phượng và các nguyên lý phòng trừ dịch bệnh thú y:

  • Đặc điểm giống gà Lương Phượng: Giống gà lông vàng có nguồn gốc từ vùng ven sông Lưỡng Phượng (Quảng Tây, Trung Quốc), có khả năng thích nghi với điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm. Gà có ngoại hình thân hình chắc, mào cờ đỏ tươi, chân vàng, lông vàng đốm sẫm; khối lượng cơ thể lúc 20 tuần tuổi đạt 2,0 - 2,2 kg (trống) và 1,7 - 1,8 kg (mái); tuổi đẻ quả trứng đầu tiên từ 140 - 150 ngày tuổi; sản lượng trứng đạt 150 - 171 quả/mái/chu kỳ đẻ.
  • Các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất sinh sản: Sinh lý thành thục tính dục, tuổi đẻ trứng đầu, cường độ đẻ trứng, chu kỳ đẻ, độ bền đẻ trứng; các chỉ tiêu chất lượng trứng (chỉ số hình thái, độ dày vỏ trứng lý tưởng từ 0,26 - 0,34 mm, tỷ lệ lòng đỏ chiếm 30 - 33%, đơn vị Haugh); sự tác động của chế độ chiếu sáng (16 giờ/ngày), nhiệt độ, độ ẩm chuồng nuôi và cân bằng dinh dưỡng (protein, amino acid thiết yếu lysine, methionine, khoáng chất Ca, P, vitamin D).
  • Cơ chế bệnh học truyền nhiễm và dinh dưỡng: Nghiên cứu nguyên nhân, bệnh sinh học và dịch tễ học của các bệnh lý chủ yếu trên gia cầm gồm Gumboro (Birnavirus), Newcastle/Dịch tả gà (Paramyxovirus serotype 1), Viêm phế quản truyền nhiễm - IB (Coronaviridae), Hen gà - CRD (Mycoplasma gallisepticum), Bệnh do Escherichia coli, Bệnh tụ huyết trùng (Pasteurella multocida), Hội chứng giảm đẻ (EDS) và hiện tượng mổ cắn nhau do thiếu chất hoặc mật độ nuôi cao.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Theo dõi trực tiếp đàn gà hàng ngày tại trại kết hợp khai thác số liệu ghi chép nhật ký chăn nuôi, sổ sách theo dõi chuồng trại của kỹ thuật viên và chủ trang trại.
  • Phương pháp thú y thực hành: Trực tiếp tham gia thao tác chuẩn bị chuồng trại, sát trùng tiêu độc, úm gà con, cấp thức ăn nước uống, thực hiện lịch vaccine định kỳ (nhỏ mắt, nhỏ miệng, tiêm màng cánh), mổ khám chẩn đoán bệnh lý lâm sàng và sử dụng kháng sinh/dược phẩm thú y điều trị.
  • Các chỉ tiêu tính toán:
    • Tỷ lệ nuôi sống (%): $$\frac{\sum \text{Số gà cuối kỳ (con)}}{\sum \text{Số gà đầu kỳ (con)}} \times 100$$
    • Tỷ lệ mắc bệnh (%): $$\frac{\sum \text{Số con mắc bệnh}}{\sum \text{Số con theo dõi}} \times 100$$
    • Tỷ lệ khỏi bệnh (%): $$\frac{\sum \text{Số con khỏi bệnh}}{\sum \text{Số con điều trị}} \times 100$$
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê mô tả và xử lý toàn bộ số liệu thu thập bằng phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày vị trí của ngành chăn nuôi gia cầm trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam; phân tích sự chuyển dịch phương thức chăn nuôi sang công nghiệp hóa; giới thiệu tầm quan trọng của việc nuôi dưỡng gà hậu bị Lương Phượng tại tỉnh Hải Dương; xác định rõ mục đích, yêu cầu và phạm vi triển khai của đề tài.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trại Phạm Đình Dừa nằm tại xã Yết Kiêu, huyện Gia Lộc, tỉnh Hải Dương (nhiệt độ trung bình 23,3°C, độ ẩm trung bình 85 - 87%). Cơ sở vật chất gồm khuôn viên chuồng nuôi 1.200 m² (nuôi 4.000 mái đẻ và 400 trống, kèm chuồng nuôi gà hậu bị thay thế), xưởng ấp có 14 buồng ấp tự động với công suất 1,6 vạn trứng/buồng; xuất bán bình quân 2 vạn gà con/4 ngày. Trại đang xây dựng thêm cơ sở 2.400 m² để mở rộng quy mô 1,7 vạn gà bố mẹ. Cơ sở có liên kết kỹ thuật và sử dụng sản phẩm phụ gia thức ăn chăn nuôi của Công ty TNHH Olmix Asialand Việt Nam (Tập đoàn Olmix Pháp).
  • Tổng quan đặc điểm sinh học và bệnh học: Phân tích chi tiết nguồn gốc giống gà Lương Phượng, các tính trạng năng suất thịt và trứng; hệ số di truyền của khối lượng trứng (0,4 - 0,8); các yếu tố tiểu khí hậu ảnh hưởng đến sức đẻ; triệu chứng lâm sàng, bệnh tích và biện pháp điều trị các bệnh Gumboro, Newcastle, CRD, E. coli, IB, tụ huyết trùng và EDS.
  • Nghiên cứu trong và ngoài nước: Trích dẫn các công bố khoa học của Trần Công Xuân, Nguyễn Huy Đạt, Phùng Đức Tiến, Brandsch H., Morris T. về khả năng sản xuất của các giống gà Lương Phượng, Kabir, Sasso, Isa Color và số liệu thống kê sản lượng thịt, trứng gia cầm toàn cầu theo FAO.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác lập quy trình kỹ thuật được áp dụng trực tiếp cho 7.000 gà hậu bị Lương Phượng từ 18/11/2017 đến 25/05/2018:

  • Chuẩn bị chuồng trại: Để trống chuồng 10 - 15 ngày trước khi nuôi; quét vôi tường nền; sát trùng bằng dung dịch Han-iodine 10%; ngâm rửa dụng cụ khay ăn, máng uống trong dung dịch Han-iodine 10% trong 20 phút rồi phơi nắng; quây bạt kín, rải chất độn trấu và chuẩn bị đèn sưởi.
  • Quy trình úm gà con (1 - 4 tuần tuổi): Nhiệt độ quây úm duy trì 32 - 35°C ở giai đoạn đầu, sau đó giảm dần theo tuần tuổi xuống 22°C khi gà lớn; mật độ khay ăn và máng gallon là 50 gà/khay/máng; cấp nước pha Vitamin C + B.complex + glucose 5% ngay khi gà về, sau 2 - 3 giờ mới cho ăn.
  • Quy trình nuôi gà 4 - 16 tuần tuổi: Cho ăn tự do thức ăn hỗn hợp BF13H của Công ty Đức Hạnh BMG; máng ăn treo tròn (2 cm/gà) và máng uống dài (1 cm/gà); chia 3 bữa ăn/ngày; vệ sinh thay nước 3 lần/ngày; thời gian chiếu sáng 16 giờ/ngày bằng hệ thống đèn LED tiết kiệm điện.
  • Quy trình dùng thuốc và vaccine: Áp dụng lịch vaccine phòng Lasota, Gumboro, Newcastle, kết hợp dùng men tiêu hóa sống định kỳ 15 ngày/đợt và vitamin ADE.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Công tác chăm sóc, nuôi dưỡng

Tác giả đã hoàn thành 100% khối lượng các công việc kỹ thuật định kỳ hàng tuần theo đúng quy định của trang trại.

STT Nội dung công việc Định mức quy định (lần/tuần) Thực tế thực hiện (lần/tuần) Tỷ lệ hoàn thành (%)
1 Cho gà ăn hàng ngày 21 21 100
2 Quét dọn máng ăn 14 14 100
3 Vệ sinh đường nước uống 7 7 100
4 Đảo chuồng, bổ sung trấu 1 1 100
5 Điều chỉnh nhiệt độ sưởi/thông gió 7 7 100
6 Kiểm tra sức khỏe đàn gà 16 16 100
7 Vệ sinh, sát trùng chuồng nuôi 7 7 100
8 Quét và rắc vôi bột lối đi 1 1 100
9 Phun sát trùng xung quanh (Virkon S) 1 1 100

Ghi chú kỹ thuật: Phun sát trùng xung quanh chuồng nuôi sử dụng Virkon S của Bayer pha với nồng độ 100 g/20 lít nước, phun định mức 300 ml dung dịch đã pha trên 1 m² bề mặt với tần suất 1 lần/tuần.

Kết quả về tỷ lệ nuôi sống của đàn gà

Theo dõi liên tục từ tuần 1 đến tuần 25 trên tổng đàn khởi điểm 7.000 con gà Lương Phượng:

Tuần tuổi Số lượng đầu kỳ (con) Số chết trong tuần (con) Số sống cuối kỳ (con) Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn (%)
1 7.000 13 6.987 100,00
2 6.987 24 6.963 99,82
3 6.963 19 6.944 99,50
4 6.944 16 6.928 99,76
5 6.928 11 6.917 99,84
6 6.917 9 6.908 99,86
7 6.908 15 6.893 99,78
8 6.893 8 6.885 99,88
9 6.885 10 6.875 99,85
10 6.875 7 6.868 98,21
11 6.868 4 6.864 98,11
12 6.864 9 6.855 98,05
13 6.855 13 6.842 97,92
14 6.842 17 6.825 97,74
15 6.825 4 6.821 97,50
16 6.821 8 6.813 97,44
17 6.813 11 6.802 97,30
18 6.802 13 6.798 97,17
19 6.798 0 6.798 96,84
20 6.798 1 6.797 96,84
21 6.797 3 6.794 97,10
22 6.794 1 6.793 97,05
23 6.793 14 6.779 97,04
24 6.779 10 6.769 96,84
25 6.769 0 6.769 96,70

Nhận xét số liệu: Trong 5 tuần tuổi đầu tiên, tỷ lệ nuôi sống duy trì ở mức cao (trung bình >99,5%). Gà bắt đầu chết rải rác từ tuần 2 và tăng từ tuần 3 đến tuần 16 do xuất hiện tình trạng nhiễm bệnh ghép giữa đường hô hấp và đường tiêu hóa. Tại tuần thứ 20, tỷ lệ nuôi sống cộng dồn đạt 96,84%; kết thúc giai đoạn hậu bị ở tuần 25 đạt 96,70% (còn 6.769 con).

Công tác phòng bệnh bằng vaccine

Quy trình sử dụng vaccine cho đàn gà hậu bị Lương Phượng tại cơ sở được thực hiện đồng bộ:

Thời điểm (ngày tuổi) Loại vaccine / Sản phẩm Liều lượng và phương pháp sử dụng Mục đích phòng bệnh
7 Lasota lần 1 Nhỏ mắt 1 giọt/con Bệnh Newcastle
7 Gumboro lần 1 Nhỏ miệng 3 giọt/con Bệnh Gumboro
21 Lasota lần 2 Nhỏ mắt 1 giọt/con Bệnh Newcastle
21 Gumboro lần 2 Nhỏ miệng 3 giọt/con Bệnh Gumboro
45 Newcastle H1 Tiêm dưới da màng cánh Bệnh Newcastle
64 - 70 Marcoc Pha nước uống theo hướng dẫn Ký sinh trùng đường máu, E. coli, hen, cầu trùng
90 - 112 Marcoc Pha nước uống theo hướng dẫn Ký sinh trùng đường máu, E. coli, hen, cầu trùng

Kết quả: Thực hiện tiêm phòng/nhỏ vaccine Lasota lần 1 trên 6.969 con đạt tỷ lệ an toàn tuyệt đối 100,00%, không xảy ra phản ứng quá mẫn hay sự cố kỹ thuật.

Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh

Trong quá trình nuôi dưỡng, đàn gà xuất hiện 2 bệnh truyền nhiễm và 1 tật chứng hành vi:

Tên bệnh lý Nguyên nhân Số mắc (con) Số chết (con) Tỷ lệ chết (%) Tỷ lệ khỏi (%) Phác đồ điều trị áp dụng
Hen gà (CRD) Mycoplasma gallisepticum 500 50 10,00 96,20 Doxycycline (0,5 g/lít nước uống) kết hợp vitamin và điện giải liên tục.
Nhiễm khuẩn E. coli Escherichia coli (O1, O2, O76) kế phát 200 40 20,00 80,00 Thuốc Hamcoli-forte (Amoxycillin + Colistin) pha nước uống kết hợp Vitamin C + B.complex.
Hội chứng mổ cắn nhau Mật độ dày, thiếu khoáng/vitamin Xuất hiện rải rác 0 0,00 Đã can thiệp Cách ly con bị thương, điều chỉnh khẩu phần, mật độ nuôi và tiến hành cắt mỏ.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Tổng kết các kết quả đạt được về tỷ lệ nuôi sống và hiệu quả an toàn dịch bệnh; đề xuất trại duy trì nghiêm ngặt lịch sát trùng bằng Virkon S và Han-iodine 10%, thực hiện cắt mỏ đúng thời điểm để hạn chế hao hụt đàn gà hậu bị.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ số liệu thực nghiệm

  • Đàn gà hậu bị giống Lương Phượng quy mô 7.000 con nuôi tại huyện Gia Lộc, tỉnh Hải Dương đạt tỷ lệ nuôi sống cộng dồn là 96,70% sau 25 tuần tuổi (còn lại 6.769 con), trong đó 5 tuần tuổi đầu tiên đạt tỷ lệ nuôi sống trên 99,5%.
  • Công tác tiêm phòng và nhỏ mắt/miệng vaccine (Lasota, Gumboro, Newcastle H1) đạt tỷ lệ bảo hộ an toàn 100% trên số cá thể được can thiệp.
  • Phác đồ điều trị bệnh hen gà (CRD) bằng kháng sinh Doxycycline (0,5 g/lít nước) mang lại tỷ lệ khỏi bệnh 96,20%; phác đồ trị bệnh E. coli bằng Hamcoli-forte (kết hợp Amoxycillin và Colistin) đạt tỷ lệ khỏi bệnh 80,00%.

Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật của tác giả

  • Tuân thủ nghiêm ngặt thời gian để trống chuồng từ 10 - 15 ngày, quét vôi và phun tiêu độc sát trùng bằng Han-iodine 10% trước khi nhập đàn.
  • Sử dụng Virkon S của Bayer (100 g/20 lít nước, phun 300 ml/m²) định kỳ 1 lần/tuần để khử trùng khu vực xung quanh trại.
  • Bổ sung định kỳ men tiêu hóa sống (5 ngày/đợt mỗi 15 ngày), vitamin C, glucose 5% và ADE để nâng cao sức đề kháng, chống stress khi thời tiết thay đổi.
  • Áp dụng biện pháp cắt mỏ kịp thời kết hợp điều chỉnh mật độ đàn và cân đối dinh dưỡng để loại bỏ tật mổ cắn nhau.

Đóng góp thực tiễn

Khóa luận đã kiểm chứng và chuẩn hóa quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn gà Lương Phượng trong điều kiện thực tế của trang trại gia đình quy mô bán công nghiệp tại Hải Dương; cung cấp chuỗi số liệu theo dõi tỷ lệ nuôi sống và bệnh tật liên tục suốt 25 tuần tuổi phục vụ công tác quản lý đàn gà giống thay thế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Số liệu của khóa luận chỉ giới hạn trong phạm vi theo dõi 1 đàn gà hậu bị (7.000 con) tại một trang trại đơn lẻ (trại Phạm Đình Dừa, Hải Dương) trong khoảng thời gian từ tháng 11/2017 đến tháng 5/2018; chưa có điều kiện so sánh đối chứng giữa các công thức thức ăn hoặc giữa các loại vaccine khác nhau.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu sản xuất trứng, tỷ lệ ấp nở, chất lượng vỏ trứng và đơn vị Haugh của chính đàn gà này khi chuyển sang giai đoạn gà đẻ thương phẩm (sau 25 tuần tuổi đến hết chu kỳ đẻ 66 - 70 tuần tuổi).

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên và học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ Thú y; kỹ thuật viên trang trại gia cầm; các hộ chăn nuôi gà sinh sản quy mô bán công nghiệp hoặc gia trại tập trung.
  • Nội dung giá trị nhất: Lịch trình chi tiết sử dụng vaccine cho gà hậu bị Lương Phượng; quy trình chuẩn bị và sát trùng chuồng úm bằng Han-iodine 10% và Virkon S; số liệu tỷ lệ hao hụt - tỷ lệ nuôi sống theo từng tuần tuổi từ tuần 1 đến tuần 25; các phác đồ điều trị bệnh CRD và E. coli bằng Doxycycline và Hamcoli-forte.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô theo dõi và đặc điểm đàn gà thí nghiệm trong khóa luận là gì?

Khóa luận theo dõi đàn gà giống Lương Phượng giai đoạn hậu bị với số lượng ban đầu là 7.000 con, nuôi tại trại Phạm Đình Dừa (xã Yết Kiêu, huyện Gia Lộc, tỉnh Hải Dương) trong thời gian từ ngày 18/11/2017 đến ngày 25/05/2018 (từ 1 đến 25 tuần tuổi).

2. Tỷ lệ nuôi sống của đàn gà qua 25 tuần tuổi đạt kết quả cụ thể ra sao?

Tỷ lệ nuôi sống ở 5 tuần đầu tiên đạt trên 99,5%. Gà bắt đầu chết rải rác từ tuần thứ 2 đến tuần 16 do nhiễm bệnh ghép. Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn ở tuần thứ 20 là 96,84% và kết thúc tuần thứ 25 đạt 96,70%, tương ứng số lượng gà còn sống là 6.769 con trên tổng số 7.000 con ban đầu.

3. Những bệnh truyền nhiễm nào đã xuất hiện trên đàn gà và phác đồ điều trị được dùng là gì?

Đàn gà mắc bệnh hen gà (CRD) do Mycoplasma gallisepticum trên 500 con, được điều trị bằng kháng sinh Doxycycline liều 0,5 g/lít nước uống kết hợp vitamin và điện giải, đạt tỷ lệ khỏi 96,20% (chết 50 con). Bệnh nhiễm khuẩn E. coli xuất hiện trên 200 con, được điều trị bằng thuốc Hamcoli-forte (thành phần Amoxycillin + Colistin) kết hợp Vitamin C + B.complex, đạt tỷ lệ khỏi 80,00% (chết 40 con).

4. Quy trình tiêm phòng vaccine cho đàn gà hậu bị Lương Phượng tại trại gồm những loại nào?

Lịch vaccine thực hiện gồm: Lasota lần 1 (nhỏ mắt 1 giọt) và Gumboro lần 1 (nhỏ miệng 3 giọt) lúc 7 ngày tuổi; Lasota lần 2 (nhỏ mắt 1 giọt) và Gumboro lần 2 (nhỏ miệng 3 giọt) lúc 21 ngày tuổi; Newcastle H1 tiêm dưới da màng cánh lúc 45 ngày tuổi; dùng chế phẩm Marcoc phòng ghép ký sinh trùng đường máu, E. coli, hen và cầu trùng ở các giai đoạn 64 - 70 ngày tuổi và 90 - 112 ngày tuổi.

5. Cơ sở vật chất và quy trình vệ sinh sát trùng tại trại Phạm Đình Dừa được bố trí như thế nào?

Trại có khuôn viên chuồng nuôi rộng 1.200 m² (nuôi 4.000 mái đẻ, 400 trống và đàn hậu bị thay thế), xưởng ấp có 14 buồng ấp tự động (1,6 vạn trứng/buồng). Chuồng nuôi được để trống 10 - 15 ngày trước khi nuôi, quét vôi, sát trùng bằng Han-iodine 10%. Trong quá trình nuôi, trại phun sát trùng Virkon S (100 g/20 lít nước, 300 ml/m²) định kỳ 1 lần/tuần và rắc vôi bột lối đi 1 lần/tuần.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Khuất Văn Minh đã phản ánh chi tiết và trung thực quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh trên đàn gà hậu bị Lương Phượng 7.000 con tại tỉnh Hải Dương. Kết quả thực nghiệm khẳng định giống gà Lương Phượng có khả năng thích nghi cao với điều kiện khí hậu địa phương, đạt tỷ lệ nuôi sống 96,70% sau 25 tuần tuổi khi áp dụng đồng bộ quy trình an toàn sinh học. Đề tài cung cấp tài liệu thực tiễn có giá trị cao cho kỹ thuật chăn nuôi gia cầm hậu bị sinh sản và công tác thú y cơ sở.