Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam trong những năm qua đã có bước phát triển đáng kể về quy mô tổng đàn, cơ cấu giống và năng suất. Việc áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật và quy trình chăn nuôi chuẩn hóa khép kín đóng vai trò quan trọng nhằm tối ưu hóa năng suất, giảm chi phí nhân công và kiểm soát rủi ro dịch bệnh. Trong thực tiễn sản xuất, quy trình chăn nuôi là công cụ định hướng kỹ thuật và là căn cứ để người chăn nuôi kiểm tra, phát hiện sai sót và điều chỉnh kịp thời các khâu quản lý, dinh dưỡng và thú y.

Tuy nhiên, giai đoạn 2017 ghi nhận cuộc khủng hoảng giá thịt lợn kéo dài tại Việt Nam, giá bán sụt giảm sâu khiến nhiều cơ sở chăn nuôi chịu thiệt hại kinh tế nặng nề, buộc phải cắt giảm quy mô đàn nái sinh sản và tái cơ cấu đàn để duy trì sản xuất. Tại Trại chăn nuôi lợn thuộc Công ty TNHH Phát Đạt (thị xã Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc), áp lực từ biến động thị trường cùng yêu cầu an toàn sinh học nghiêm ngặt đặt ra yêu cầu phải thực hiện đồng bộ quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh. Xuất phát từ đòi hỏi thực tế của sản xuất và yêu cầu rèn luyện kỹ năng nghề nghiệp của sinh viên chuyên ngành Thú y, tác giả Vy Thị Thu Trang đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh cho đàn lợn tại trại công ty Phát Đạt – thị xã Phúc Yên – tỉnh Vĩnh Phúc".

Khóa luận xác định các mục tiêu cụ thể gồm:

  1. Rèn luyện thành thạo các kỹ năng trong quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái và lợn con theo mẹ.
  2. Rèn luyện và nâng cao kỹ năng chẩn đoán lâm sàng trên lợn bị bệnh.
  3. Tập kê đơn và điều trị bệnh cho đàn lợn mắc bệnh.
  4. Tìm hiểu cách quản lý, tổ chức của một trang trại chăn nuôi.

Để hoàn thành các mục tiêu trên, khóa luận đặt ra 4 yêu cầu chuyên môn:

  1. Nắm vững các nguyên tắc phòng trị bệnh cho vật nuôi nói chung.
  2. Thành thạo các kỹ năng nuôi dưỡng, chăm sóc, chẩn đoán lâm sàng và mổ khám bệnh tích trên đàn lợn nái và lợn con theo mẹ.
  3. Đưa ra được phác đồ điều trị đối với một số bệnh thường gặp ở đàn lợn nái và lợn con theo mẹ.
  4. Thực hiện tốt các yêu cầu, quy định tại cơ sở chăn nuôi.

Đối tượng nghiên cứu của chuyên đề bao gồm đàn lợn nái mang thai, lợn nái đẻ, lợn con theo mẹ và lợn thịt. Phạm vi không gian nghiên cứu được tiến hành trực tiếp tại Trại chăn nuôi lợn Công ty TNHH Phát Đạt (thôn Cao Quang, xã Cao Minh, thị xã Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc). Thời gian thực hiện kéo dài liên tục 6 tháng, từ ngày 18/11/2017 đến ngày 18/05/2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các nguyên lý sinh lý học sinh sản, sinh lý tiết sữa và bệnh lý học thú y:

  • Cơ sở sinh lý sinh sản và chu kỳ tính: Nghiên cứu vận dụng quy luật phát triển tính dục, sự thành thục về tính và thể vóc ở lợn nội và lợn ngoại; cơ chế nội tiết điều khiển chu kỳ động dục qua trục dưới đồi - tuyến yên - buồng trứng (vai trò của FSH, LH, Oestrogen và Progesterone); xác định thời điểm phối giống tối ưu (20 - 30 giờ sau khi bắt đầu chịu đực); các giai đoạn sinh lý đẻ và cơ chế đẩy thai dưới tác dụng của thần kinh và thể dịch.
  • Cơ sở sinh lý tiết sữa: Cơ chế phản xạ tiết sữa thông qua kích thích vú giải phóng hormone Oxytocin từ thùy sau tuyến yên; sự phân bố sản lượng sữa theo vị trí bầu vú (các vú trước ngực tiết nhiều sữa hơn các vú phía sau); vai trò dinh dưỡng và miễn dịch thụ động của sữa đầu (chứa 11,5% protein, 22,3% vật chất khô và hàm lượng gamma globulin chiếm khoảng 50% protein sữa đầu, có khả năng hấp thu tốt nhất trong 24 giờ đầu sau sinh).
  • Cơ sở bệnh lý học thú y: Khung lý thuyết về hội chứng viêm tử cung - viêm vú - mất sữa (MMA); cơ chế bệnh sinh của bệnh viêm tử cung cấp tính và mãn tính do vi khuẩn (E. coli, Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica...); cơ chế bệnh sót nhau và bại liệt sau đẻ trên lợn nái; hội chứng tiêu chảy ở lợn con do vi khuẩn đường ruột (E. coli, Salmonella); bệnh viêm phổi địa phương do Mycoplasma hyopneumoniae kết hợp tạp khuẩn kế phát; bệnh viêm khớp do Streptococcus suis.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai đồng bộ qua các kỹ thuật:

  • Phương pháp thu thập thông tin và điều tra thứ cấp: Thu thập dữ liệu, sổ sách ghi chép của trang trại trong 3 năm (2016, 2017 và 5 tháng đầu năm 2018); phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý và nhân viên kỹ thuật của trại về cơ cấu tổ chức và lịch sử sản xuất.
  • Phương pháp theo dõi và chẩn đoán lâm sàng: Hằng ngày kiểm tra trực tiếp từng cá thể ở tất cả các ô chuồng; theo dõi chỉ số thân nhiệt, trạng thái ăn uống, kiểm tra tính chất dịch tiết âm hộ và sữa ở lợn nái; quan sát phân, nhịp thở, vận động khớp và phản xạ bú của lợn con; mổ khám kiểm tra bệnh tích khi có lợn chết.
  • Phương pháp can thiệp ngoại khoa và thao tác kỹ thuật: Trực tiếp thực hiện quy trình đỡ đẻ, lau dịch nhầy, cắt rốn sát trùng, mài nanh, bấm số tai theo mã trại (mã 91 kết hợp số tuần sinh), cắt đuôi, tiêm sắt (Fe-Dextran-B12 10%) và phẫu thuật thiến lợn đực nuôi thịt vào ngày tuổi thứ 5.
  • Phương pháp vệ sinh, khử trùng và phòng bệnh sinh học: Triển khai quy trình an toàn sinh học bằng hóa chất tiêu độc sát trùng chuồng trại (Ommicide nồng độ 320 ml/1000 lít nước, dung dịch NaOH 10%, vôi xút và vôi bột); lập lịch sát trùng định kỳ theo tuần; tiêm phòng vaccine phòng bệnh Mycoplasma và Dịch tả lợn theo lịch trình.
  • Phương pháp điều trị thử nghiệm: Ứng dụng các phác đồ điều trị kết hợp can thiệp cục bộ (thụt rửa, chườm lạnh, phong bế Novocain) và điều trị toàn thân bằng kháng sinh đặc hiệu, thuốc hạ sốt, trợ sức.
  • Nguồn dữ liệu và phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu nguồn là số liệu quản lý của Trại lợn Phát Đạt và nhật ký theo dõi thực tế của tác giả trong 6 tháng thực tập; số liệu được tổng hợp và phân tích bằng các công thức thống kê mô tả (tính tỷ lệ %, số trung bình) trên bảng biểu.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả phân tích tính tất yếu của việc thực hiện quy trình công nghệ trong chăn nuôi hiện đại nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế và năng suất lao động. Khẳng định sự cần thiết của giai đoạn thực tập nghề nghiệp đối với sinh viên chuyên ngành Thú y nhằm củng cố kiến thức lý thuyết và rèn luyện tay nghề thực tế. Chương này xác định rõ 4 mục tiêu và 4 yêu cầu cần đạt được trong quá trình thực hiện chuyên đề tại cơ sở sản xuất.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Phần này mô tả chi tiết điều kiện tự nhiên, cơ sở hạ tầng, tình hình sản xuất của cơ sở thực tập và hệ thống hóa lý thuyết chuyên ngành:

  • Điều kiện cơ sở: Trang trại tư nhân Phát Đạt bắt đầu hoạt động từ năm 2009 với quy mô 120 nái, đến năm 2013 mở rộng lên 600 nái và 2.000 lợn thịt trên diện tích 3 ha tại xã Cao Minh, thị xã Phúc Yên. Cơ cấu nhân sự gồm 1 giám đốc công ty, 1 trưởng trại và 6 sinh viên thực tập.
  • Cơ sở vật chất: Hệ thống chuồng kín hoàn toàn với giàn làm mát đầu chuồng, quạt hút gió cuối chuồng (3 quạt cho chuồng đẻ, chuồng bầu, chuồng thịt; 2 quạt cho chuồng cách ly, chuồng đực và lợn loại); trần lợp tôn lạnh; nguồn điện lưới kết hợp máy phát dự phòng; nước uống lấy từ giếng khoan qua hệ thống lọc với 2 bể lớn. Khu chăn nuôi có 10 dãy chuồng: 2 chuồng đẻ (92 ô), 2 chuồng bầu (246 ô), 1 chuồng đực (9 ô), 1 chuồng hậu bị (3 ô, 50 con/lứa), 1 chuồng cai sữa (26 ô, 650 con/lứa) và 3 chuồng thịt (16 ô, 2.000 con/lứa).
  • Cơ cấu đàn giống và sản xuất: Trại nuôi các giống Landrace, Yorkshire và Duroc; trong đó 24% giống bố mẹ nhập từ Greenfeed Việt Nam, 7% giống ông bà nhập từ Xí nghiệp Đồng Hiệp Hải Phòng, 69% giống bố mẹ nhập từ CP Việt Nam; trại có 2 đực ông, 5 đực bố và 2 đực thí tình. Do ảnh hưởng của khủng hoảng giá lợn năm 2017, số nái sinh sản của trại giảm mạnh từ 480 con (2016) xuống 302 con (2017) và còn 195 con vào tháng 5/2018; tuy nhiên quy trình nuôi khép kín gắn với lò mổ đạt chuẩn và tự phối trộn thức ăn trước khi xuất chuồng 1 tháng (ngô, cám gạo, khô đậu tương) vẫn duy trì chất lượng đầu ra cho các siêu thị.
  • Cơ sở tài liệu và nghiên cứu liên quan: Tổng hợp chi tiết sinh lý thành thục tính, chu kỳ động dục 21 ngày, sinh lý đẻ và tiết sữa của lợn nái; nguyên nhân, triệu chứng của hội chứng MMA, viêm tử cung, sót nhau, bại liệt, tiêu chảy, viêm phổi và viêm khớp; trích dẫn các nghiên cứu trong nước (Nguyễn Văn Thanh, Phạm Sỹ Lăng, Lê Xuân Cương, Trần Tiến Dũng, Nguyễn Đức Lưu...) và các nghiên cứu quốc tế (Smith, Taylor, Nagy, Radosits...) về tỷ lệ mắc bệnh và phương pháp kiểm soát bệnh sinh sản trên lợn nái.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Chương này quy định cụ thể quy trình kỹ thuật vận hành và các tiêu chí theo dõi trên đàn lợn trong 6 tháng thực tập:

  • Quy trình vệ sinh sát trùng: Người vào chuồng bắt buộc tắm sát trùng, thay quần áo và ủng bảo hộ; thực hiện cào phân, nhốt lợn con vào ô úm, lau sàn hoặc rắc vôi quét sạch; phun tiêu độc chuồng nuôi bằng Ommicide 2 lần/ngày (tỷ lệ 320 ml/1000 lít nước); sàn đan chuồng đẻ sau cai sữa được tháo ngâm trong hố chứa dung dịch NaOH 10% trong 1 ngày, cọ sạch, phơi khô; khử trùng khung và gầm chuồng bằng dung dịch NaOH loãng, vôi xút và vôi bột.
  • Quy trình nuôi dưỡng nái mang thai: Sử dụng thức ăn hỗn hợp Greenfeed theo từng giai đoạn mang thai: từ tuần 1 đến tuần 12 dùng mã 9044/GF08 (1,5 - 2,0 kg/con/ngày, ăn 1 lần/ngày); từ tuần 13 đến tuần 14 dùng mã 9044/GF07 (2,5 - 3,0 kg/con/ngày, ăn 1 lần/ngày); từ tuần 15 trở đi dùng mã 9054/GF08 (3,5 - 4,0 kg/con/ngày, ăn 1 lần/ngày).
  • Quy trình chăm sóc nái đẻ và nuôi con: Chuyển nái lên chuồng đẻ trước 7 - 10 ngày; nái chờ đẻ ăn 3 kg/ngày (chia 2 bữa); trước đẻ 3 ngày giảm xuống 0,5 kg/con/bữa; nái đẻ 2 ngày tăng dần lượng ăn từ 0,5 - 5 kg/ngày (mỗi bữa tăng 0,5 kg); nái nuôi nhiều con hoặc gầy có thể cho ăn tối đa 6 kg/ngày.
  • Quy trình chăm sóc lợn con: Cắt rốn, bấm nanh ngay sau đẻ; 2 - 3 ngày tuổi bấm số tai (mã 91 + số tuần sinh), cắt đuôi, tiêm Fe-Dextran-B12 10% (1 - 2 ml/con), cho uống thuốc phòng phân trắng; 3 - 4 ngày tuổi uống phòng cầu trùng; 4 - 5 ngày tuổi (thực tế làm ở ngày thứ 5) tiêm 1 ml kháng sinh Amcoli/Amistin và tiến hành thiến lợn đực; 4 - 6 ngày tuổi tập ăn thức ăn hỗn hợp 9014; 10 - 14 ngày tuổi tiêm vaccine Mycoplasma; 16 - 18 ngày tuổi tiêm vaccine Dịch tả; cai sữa lúc 21 - 26 ngày tuổi.
  • Phác đồ điều trị bệnh:
    • Viêm tử cung: Thụt rửa tử cung bằng thuốc tím 1/1000 pha loãng kết hợp Penicillin (2 lần/ngày trong 2 ngày liên tục); tiêm bắp Penicillin (1 triệu UI/30 kg TT), Oxytocin (5 ml/con), Analgin (1 ml/10 kg TT), Vitamin B1 (5 ml/30 kg TT), dùng 2 lần/ngày trong 3 ngày.
    • Viêm vú: Chườm đá lạnh, phong bế đầu vú bằng Novocain 0,25 - 0,5%, vắt cạn vú viêm 4 - 5 lần/ngày; tiêm quanh vú Nor-100 (1 ml/10 kg TT); tiêm toàn thân Analgin (1 ml/10 kg TT/ngày) và Vetrimoxin LA (1 ml/10 kg TT/lần/2 ngày), điều trị 3 - 5 ngày.
    • Tiêu chảy lợn con: Lợn dưới 10 ngày tuổi tiêm bắp Nova-Amcoli (1 ml/con/ngày); lợn trên 10 ngày tuổi tiêm bắp Nor-100 (1 ml/con/ngày), điều trị 3 - 5 ngày.
    • Viêm phổi: Tiêm bắp kết hợp Tylogenta (1,5 ml/con/ngày) và Hitamox LA (1,5 ml/con/ngày); trường hợp ho nhiều, thở gấp tiêm bổ sung Bromhexine (2 ml/con), điều trị 3 - 6 ngày.

Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả

Chương này đánh giá các kết quả đạt được qua 6 tháng thực tập:

  • Kết quả thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh sát trùng chuồng nuôi bằng Ommicide, NaOH 10%, vôi xút và rắc vôi bột lối đi, hạn chế tối đa mầm bệnh xâm nhập.
  • Kết quả tiêm phòng vaccine định kỳ Mycoplasma và Dịch tả đúng lịch trình kỹ thuật cho đàn lợn con.
  • Kết quả công tác chẩn đoán và điều trị bệnh lâm sàng: áp dụng thành công các phác đồ đối với bệnh viêm tử cung và viêm vú trên đàn nái sinh sản; kiểm soát hiệu quả tiêu chảy và viêm phổi ở lợn con theo mẹ, giảm tỷ lệ chết còi.
  • Kết quả thực hiện các thủ thuật ngoại khoa: hoàn thành an toàn các kỹ thuật đỡ đẻ, mài nanh, bấm số tai, cắt đuôi, tiêm sắt bổ sung và thiến lợn đực nuôi thịt mà không gây nhiễm trùng kế phát.
  • Kết quả công tác chăm sóc, nuôi dưỡng: duy trì khẩu phần ăn hợp lý theo từng tuần chửa của nái và tập ăn sớm thành công cho lợn con theo mẹ, giúp lợn con thích ứng tốt với thức ăn tập ăn và đạt thể trọng cai sữa đúng ngày tuổi quy định.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Khẳng định tác giả đã hoàn thành toàn bộ các mục tiêu đặt ra: nắm vững và thực hiện thành thạo quy trình nuôi dưỡng nái và lợn con, chẩn đoán lâm sàng chính xác, áp dụng hiệu quả phác đồ điều trị các bệnh phổ biến và hiểu rõ phương thức tổ chức trang trại công nghiệp. Tác giả kiến nghị cơ sở tiếp tục duy trì nghiêm ngặt các biện pháp an toàn sinh học, ổn định đội ngũ lao động và từng bước phục hồi quy mô tổng đàn nái khi thị trường giá thịt lợn ổn định trở lại.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật quan trọng của trang trại trong giai đoạn 2016 đến tháng 5/2018, phản ánh thực trạng biến động sản xuất tại cơ sở:

Chỉ tiêu theo dõi Năm 2016 Năm 2017 Tháng 5/2018
Nái hậu bị (con) 14 12 36
Nái sinh sản (con) 480 302 195
Lợn đực giống (con) 11 9 9
Lợn con theo mẹ (con) 5.284 3.599 1.325
Lợn thịt (con) 1.832 1.435 952
Tỷ lệ đậu thai (%) 86,63 87,58 89,64
Số lứa đẻ/nái/năm (lứa) 2,34 2,33 2,32
Lợn con chết và loại sau sinh (%) 8,37 6,90 6,94
Số lợn con cai sữa/nái/năm (con) 23,01 23,42 25,04
Tổng số lợn con xuất (con) 25.328 - -

(Nguồn: Số liệu ghi chép của cán bộ kỹ thuật trại; riêng tại trang 8 tác giả ghi nhận tổng số lợn con xuất năm 2016 là 25.844 con).

Số liệu phản ánh quy mô đàn nái sinh sản giảm mạnh từ 480 con (2016) xuống còn 195 con (2018) do tác động của khủng hoảng giá lợn năm 2017. Tuy nhiên, các chỉ tiêu chất lượng kỹ thuật nội tại của trại lại có sự cải thiện rõ rệt: tỷ lệ đậu thai tăng từ 86,63% lên 89,64%; tỷ lệ lợn con chết và loại sau sinh giảm từ 8,37% xuống 6,94%; số lợn con cai sữa/nái/năm tăng từ 23,01 con lên 25,04 con.

Quy trình vệ sinh dịch tễ được cụ thể hóa bằng lịch sát trùng hàng tuần tại trại:

Thứ trong tuần Chuồng đẻ Chuồng nái chửa Chuồng cách ly Ngoài khu chăn nuôi Ngoài đường đi
Chủ nhật Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng toàn bộ khu vực Quét hoặc rắc vôi đường đi
Thứ 2 Phun sát trùng Phun sát trùng toàn bộ khu vực Phun sát trùng toàn bộ khu vực Phun sát trùng + rắc vôi Quét hoặc rắc vôi đường đi
Thứ 3 Phun sát trùng Phun sát trùng + quét vôi đường đi Phun sát trùng Phun sát trùng + rắc vôi Quét hoặc rắc vôi đường đi
Thứ 4 Phun sát trùng Xả vôi xút gầm Rắc vôi Rắc vôi gầm Phun sát trùng
Thứ 5 Phun ghẻ Phun ghẻ + xả vôi xút gầm Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng + rắc vôi
Thứ 6 Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng + rắc vôi
Thứ 7 Vệ sinh tổng chuồng Vệ sinh tổng chuồng Vệ sinh tổng chuồng Vệ sinh tổng khu Vệ sinh tổng khu

Về mặt đóng góp, khóa luận đã hệ thống hóa và thực chứng quy trình kỹ thuật chăm sóc, phòng trị bệnh trên quy mô trang trại công nghiệp khép kín trong điều kiện sản xuất thực tế tại Vĩnh Phúc; chứng minh hiệu quả của việc phân chia giai đoạn dinh dưỡng theo tuần chửa, áp dụng các phác đồ điều trị đặc hiệu phân theo độ tuổi lợn con và kiểm soát an toàn sinh học nghiêm ngặt giúp bảo toàn năng suất sinh sản ngay trong giai đoạn ngành chăn nuôi chịu nhiều biến động bất lợi.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện được văn bản đề cập:

  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi một trang trại tư nhân đơn lẻ tại thị xã Phúc Yên trong khoảng thời gian thực tập 6 tháng (từ tháng 11/2017 đến tháng 5/2018), do đó dữ liệu phản ánh chủ yếu điều kiện tiểu khí hậu mùa đông - xuân chuyển sang hè tại địa phương.
  • Phương pháp chẩn đoán cận lâm sàng: Do điều kiện thực tế tại trang trại, công tác chẩn đoán chủ yếu dựa vào quan sát triệu chứng lâm sàng và mổ khám bệnh tích đại thể; cơ sở chưa trang bị phòng thí nghiệm để làm kháng sinh đồ, phân lập định danh vi khuẩn hay xét nghiệm virus chuyên sâu.
  • Biến động tổng đàn: Quy mô đàn nái sinh sản theo dõi bị sụt giảm mạnh (giảm hơn 59% từ 480 con xuống 195 con) do khủng hoảng giá thị trường lợn thịt năm 2017, làm thu hẹp dung lượng mẫu khảo sát trong giai đoạn cuối của chuyên đề.

Hướng phát triển tiếp theo của đề tài bao gồm việc tiếp tục theo dõi dài hạn các chỉ tiêu năng suất sinh sản khi trang trại tái đàn và ổn định quy mô; đồng thời kết hợp phương pháp xét nghiệm vi sinh và làm kháng sinh đồ định kỳ để tối ưu hóa phác đồ sử dụng kháng sinh, hạn chế nguy cơ kháng thuốc trong chăn nuôi công nghiệp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi và Kỹ sư chăn nuôi đang thực hiện đề tài thực tập tốt nghiệp hoặc công tác tại các trại lợn công nghiệp. Những nội dung có giá trị ứng dụng thực tiễn cao bao gồm:

  • Bảng lịch trình sát trùng chi tiết từng ngày trong tuần cho các phân khu chuồng trại (chuồng đẻ, chuồng bầu, chuồng cách ly và khu vực phụ trợ) cùng nồng độ sử dụng các hóa chất Ommicide, NaOH 10%, vôi xút và vôi bột.
  • Quy trình định lượng khẩu phần thức ăn tinh hỗn hợp theo từng tuần tuổi mang thai của nái (chia thành các mốc: tuần 1 - 12, tuần 13 - 14, tuần 15 trở đi) và cách điều chỉnh cám cho nái nuôi con, lợn con tập ăn sớm bằng mã thức ăn công nghiệp Greenfeed.
  • Quy trình chuẩn hóa thao tác ngoại khoa trên đàn lợn con: kỹ thuật bấm nanh, cắt đuôi, bấm số tai mã 91 theo tuần sinh, phẫu thuật thiến lợn đực ở ngày tuổi thứ 5 và các phác đồ điều trị chi tiết (liều lượng, đường dùng, liệu trình) đối với bệnh viêm tử cung, viêm vú, tiêu chảy và viêm phổi.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu chuồng trại và quy mô đàn giống tại Trại công ty Phát Đạt được tổ chức như thế nào?
Trại có diện tích 3 ha với 10 dãy chuồng kín: 2 chuồng đẻ (92 ô), 2 chuồng bầu (246 ô), 1 chuồng đực (9 ô), 1 chuồng hậu bị (3 ô, quy mô 50 con/lứa), 1 chuồng cai sữa (26 ô, quy mô 650 con/lứa) và 3 chuồng thịt (16 ô, quy mô 2.000 con/lứa). Đàn giống gồm Landrace, Yorkshire và Duroc; trong đó 24% giống bố mẹ nhập từ Greenfeed Việt Nam, 7% giống ông bà từ Xí nghiệp Đồng Hiệp Hải Phòng và 69% giống bố mẹ nhập từ CP Việt Nam; trại có 2 đực ông, 5 đực bố và 2 đực thí tình.

2. Tại sao số lượng lợn nái sinh sản của trang trại lại giảm mạnh từ 480 con năm 2016 xuống còn 195 con vào tháng 5/2018?
Theo văn bản, nguyên nhân do số lượng nái loại thải tăng lên, kết hợp với cuộc khủng hoảng giá thịt lợn tại Việt Nam năm 2017 (giá lợn hơi giảm sâu và kéo dài) khiến trang trại phải chủ động cắt giảm đầu nái để giảm thiểu thua lỗ và duy trì sản xuất.

3. Khẩu phần ăn cho lợn nái mang thai tại trại được phân bổ như thế nào theo các tuần chửa?
Trại sử dụng thức ăn hỗn hợp của Greenfeed phân theo tuần chửa: nái chửa từ tuần 1 đến tuần 12 ăn mã 9044/GF08 với tiêu chuẩn 1,5 - 2,0 kg/con/ngày (ăn 1 lần/ngày); từ tuần 13 đến tuần 14 ăn mã 9044/GF07 với tiêu chuẩn 2,5 - 3,0 kg/con/ngày (ăn 1 lần/ngày); từ tuần 15 trở đi ăn mã 9054/GF08 với tiêu chuẩn 3,5 - 4,0 kg/con/ngày (ăn 1 lần/ngày).

4. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái tại trang trại gồm những loại thuốc nào?
Phác đồ gồm can thiệp tại chỗ bằng cách thụt rửa tử cung bằng dung dịch thuốc tím 1/1000 pha loãng kết hợp Penicillin (2 lần/ngày, làm 2 ngày liên tục); can thiệp toàn thân bằng tiêm bắp Penicillin (1 triệu UI/30 kg TT), Oxytocin (5 ml/con), Analgin (1 ml/10 kg TT) và Vitamin B1 (5 ml/30 kg TT), tiêm 2 lần/ngày trong 3 ngày liên tục.

5. Lợn con sơ sinh tại trại được thực hiện các thủ thuật ngoại khoa và phòng bệnh theo lịch trình nào?
Ngay sau đẻ lợn con được cắt rốn và bấm nanh; lúc 2 - 3 ngày tuổi được bấm số tai mã 91, cắt đuôi, tiêm Fe-Dextran-B12 10% (1 - 2 ml/con) và uống phòng phân trắng; lúc 3 - 4 ngày tuổi uống phòng cầu trùng; lúc 5 ngày tuổi được tiêm kháng sinh Amcoli/Amistin (1 ml/con) và thiến lợn đực; lúc 10 - 14 ngày tuổi tiêm vaccine Mycoplasma; lúc 16 - 18 ngày tuổi tiêm vaccine Dịch tả; và cai sữa ở 21 - 26 ngày tuổi.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vy Thị Thu Trang đã phản ánh toàn diện việc triển khai quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh cho đàn lợn tại Trại chăn nuôi Công ty TNHH Phát Đạt trong thời gian 6 tháng thực tập. Công trình ghi nhận và phân tích chi tiết dữ liệu thực tế về cơ sở hạ tầng, lịch sát trùng, định mức thức ăn hỗn hợp và các phác đồ điều trị đặc hiệu trên đàn nái và lợn con. Kết quả sản xuất cho thấy việc tuân thủ nghiêm ngặt an toàn sinh học và quy trình kỹ thuật đã giúp trại duy trì các chỉ tiêu sinh sản tốt (tỷ lệ đậu thai đạt 89,64%, cai sữa 25,04 con/nái/năm) dù quy mô tổng đàn chịu tác động giảm mạnh do khủng hoảng giá thị trường năm 2017.