Giới thiệu dự án

Chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vị trí trụ cột trong cơ cấu nông nghiệp, cung cấp từ 70% đến 75% tổng sản lượng thịt tiêu thụ toàn quốc. Tuy nhiên, ngành đang đối mặt với thách thức lớn từ biến đổi khí hậu nhiệt đới gió mùa (độ ẩm dao động 73% - 87%, nhiệt độ biến thiên mạnh), nguy cơ bùng phát dịch bệnh truyền nhiễm nguy hiểm (PRRS, PED, Dịch tả lợn cổ điển) và áp lực chuyển đổi từ chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình công nghiệp tập trung khép kín.

Thực tế sản xuất cho thấy hai đối tượng nhạy cảm nhất, quyết định trực tiếp đến năng suất và hiệu quả kinh tế của toàn chuỗi là đàn lợn nái sinh sản và đàn lợn con theo mẹ. Các hội chứng bệnh lý như viêm tử cung (tỷ lệ mắc thường dao động từ 40% - 70% nếu vệ sinh kém), hội chứng viêm vú - viêm tử cung - mất sữa (MMA) ở nái, cùng hội chứng tiêu chảy phân trắng và viêm phổi phức hợp ở lợn con gây tỷ lệ hao hụt từ 15% đến trên 30%, làm suy giảm nghiêm trọng chỉ số sinh sản (số lứa/nái/năm, số con cai sữa/lứa).

Nhằm giải quyết triệt để các nút thắt kỹ thuật trên, dự án khóa luận tốt nghiệp kỹ sư Chăn nuôi Thú y: "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng trị bệnh cho đàn lợn nái và đàn lợn con tại trại chăn nuôi An Hưng, xã Danh Thắng, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang" được triển khai với hệ thống mục tiêu định lượng:

  1. Tiếp nhận, vận hành và chuẩn hóa quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái ngoại sinh sản (quy mô 100 nái) và đàn lợn con giai đoạn theo mẹ (từ sơ sinh đến 21–23 ngày tuổi).
  2. Xây dựng và thực thi nghiêm ngặt hàng rào an toàn sinh học, lịch vệ sinh - sát trùng chuồng trại định kỳ và lịch phòng bệnh bằng vắc xin thế hệ mới.
  3. Giám sát dịch tễ học, phát hiện sớm, chẩn đoán phân biệt và tối ưu hóa phác đồ điều trị các bệnh phổ biến (viêm tử cung, sót nhau, viêm vú ở nái; tiêu chảy phân trắng do Escherichia coli, suyễn lợn do Mycoplasma hyopneumoniae ở lợn con).
  4. Đạt các chỉ tiêu kỹ thuật: tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa $\ge 96%$, khối lượng cai sữa trung bình $\ge 6.5\text{ kg/con}$ ở 21-23 ngày tuổi, tỷ lệ nái khỏi viêm tử cung sau điều trị $\ge 90%$.

Phạm vi và giới hạn: Nghiên cứu và ứng dụng thực nghiệm được tiến hành liên tục trong 06 tháng (18/05/2018 đến 23/11/2018) trực tiếp tại trang trại An Hưng với đàn nái ngoại sinh sản, đực giống Duroc thương phẩm và toàn bộ đàn lợn con sinh ra trong kỳ.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại khu vực đồng bằng và trung du Bắc Bộ, các phương thức chăn nuôi lợn nái hiện đang tồn tại 3 nhóm mô hình chính với các ưu và nhược điểm rõ rệt:

Tiêu chí phân tích Chăn nuôi nông hộ hở Trang trại bán công nghiệp Mô hình trại An Hưng (Chuẩn hóa)
Kiểm soát tiểu khí hậu Phụ thuộc hoàn toàn tự nhiên; stress nhiệt cao vào mùa hè Quạt hút cục bộ; biên độ nhiệt chuồng dao động $\pm 6^\circ\text{C}$ Hệ thống giàn mát Pad Cooling + 4-5 quạt hút âm áp; nhiệt độ ổn định $18-20^\circ\text{C}$ (nái)
Vệ sinh & An toàn sinh học Rải rác, không có buồng khử trùng; tắm sát trùng tự phát Khử trùng định kỳ 1 lần/tuần; dùng hóa chất đơn lẻ Cách ly 3 cấp; buồng tắm sát trùng công nhân; luân phiên thuốc sát trùng + rắc vôi bột
Chăm sóc lợn con Bú tự do, không cố định đầu vú; không có ô úm kiểm soát nhiệt Có đèn úm sợi đốt; tập ăn trễ (>14 ngày tuổi) Ô úm độc lập nhiệt độ $30-33^\circ\text{C}$; cố định vú ngực; tập ăn hạt mảnh lúc 5-6 ngày tuổi
Tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy Rất cao ($30% - 45%$) Trung bình ($15% - 25%$) Thấp ($< 10%$), kiểm soát hoàn toàn bằng Amox 50 & Pig-Coc

Bảng phân tích yêu cầu vận hành theo chuẩn MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc): Buồng tắm khử trùng công nhân vào/ra; lồng úm nhiệt độ $32^\circ\text{C}$ cho lợn sơ sinh; tiêm sắt Dextran và kháng thể $\gamma\text{-globulin}$ qua sữa đầu trong 2 giờ đầu; tiêm phòng đầy đủ Dịch tả (Bio LHC), Lở mồm long móng (FMD), Tai xanh (PRRS).
  • Should have (Nên có): Thùng máng ăn bán tự động cho nái nuôi con; máy mài nanh tự động thay cho kìm bấm nhằm tránh nứt tủy răng; hệ thống sấy khô tấm đan chuồng đẻ bằng hóa chất tiêu độc.
  • Could have (Có thể có): Cảm biến đo nồng độ khí $\text{NH}_3, \text{H}_2\text{S}$ tự động điều chỉnh tốc độ quạt hút.
  • Won't have (Không áp dụng kỳ này): Hệ thống phối giống tự động và theo dõi chu kỳ động dục bằng chip điện tử RFID.

Thiết kế hệ thống kỹ thuật

Quy trình công nghệ tại trang trại An Hưng được thiết kế theo cấu trúc module khép kín đa tầng:

[Khu cách ly & Sát trùng 3 cấp] 

Đặc tả kỹ thuật và tiêu chuẩn hóa:

  • Nguồn thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh: Sử dụng bộ sản phẩm Greenfeed tiêu chuẩn ISO 9001/HACCP:
    • GF08: Dành cho nái mang thai và nái nuôi con ($ME \ge 3100\text{ kcal/kg}$, Crude Protein $\ge 15%$, $\text{Ca}: 0.9 - 1.0%$, $\text{P}: 0.7%$).
    • GF01: Cám tập ăn cao cấp dạng mảnh cốm thơm cho lợn con từ 5 ngày tuổi đến 8kg ($ME \ge 3300\text{ kcal/kg}$, Crude Protein $\ge 20%$, bổ sung enzyme tiêu hóa protease, amylase ngoại sinh).
  • Hệ sinh thái dược thú y & Vắc xin:
    • Kháng sinh đặc trị: Vetrimoxin LA (Amoxicillin trihydrate $150\text{ mg/ml}$ tác dụng kéo dài 48h), Pendistrep (Procaine Penicillin G + Dihydrostreptomycin sulphate), Nova-Amcoli, Nor 100 (Enrofloxacin 10%), Lincojet-Dexan (Lincomycin + Dexamethasone).
    • Vắc xin: Vắc xin nhược độc Dịch tả lợn C-strain (Bio LHC), vắc xin vô hoạt đa giá FMD Type O & A, PRRS MLV, CIRCOVAC (PCV2), vắc xin suyễn lợn Mycoplasma hyopneumoniae.

Phương pháp nghiên cứu và quản lý chất lượng

Dự án áp dụng phương pháp tiến cứu kết hợp can thiệp thực nghiệm có đối chứng, theo dõi liên tục 100% cá thể đàn nái và lợn con sinh ra trong 6 tháng.

Thu thập dữ liệu thô (Sổ phối giống, Sổ đẻ, Bệnh án cá thể)
Kiểm tra chéo & Tiêu chuẩn hóa dữ liệu hàng ngày
Xử lý biến số thống kê sinh học trên Microsoft Excel 2016
Phân tích tỷ lệ mắc (IR%), tỷ lệ khỏi (CR%), năng suất sinh sản
  • Đánh giá nguy cơ (Risk Assessment): Nguy cơ stress nhiệt ở nái đẻ được kiểm soát bằng hệ thống cảm biến nhiệt - ẩm tự động kích hoạt bơm giàn mát khi nhiệt độ chuồng vượt $24^\circ\text{C}$; nguy cơ nhiễm trùng tử cung do can thiệp đẻ khó được khống chế bằng quy trình vô trùng găng tay hộ sinh, bôi trơn Vaseline y tế và thụt rửa dung dịch sát trùng $\text{KMnO}_4\text{ 0.01%}$.

Implementation và kết quả

Quy trình kỹ thuật chi tiết

1. Thuật toán điều tiết thức ăn nái đẻ và nái nuôi con

Nhằm tối ưu hóa lượng sữa tiết ra, hạn chế sốt sữa và tránh hiện tượng nái quá béo gây đẻ khó, khẩu phần ăn được lập trình nghiêm ngặt theo thuật toán:

def calculate_lactating_sow_feed(day_of_lactation, number_of_piglets, sow_condition):
    """
    Tính toán khẩu phần thức ăn GF08 hàng ngày cho nái nuôi con (kg/ngày)
    """
    if day_of_lactation == 0:  # Ngày cắn ổ đẻ
        feed_amount = 0.5  # Hoặc cho nhịn ăn, chỉ uống nước điện giải tự do
    elif 1 <= day_of_lactation <= 3:
        feed_amount = 1.0 * day_of_lactation  # Tăng dần 1kg, 2kg, 3kg
    elif 4 <= day_of_lactation <= 7:
        feed_amount = 4.0
    elif day_of_lactation > 7:
        # Công thức chuẩn hóa năng lượng duy trì và tạo sữa
        feed_amount = 2.0 + (number_of_piglets * 0.35)
    
    # Điều chỉnh theo thể trạng nái (Body Condition Score - BCS)
    if sow_condition == "Thin":
        feed_amount += 0.5
    elif sow_condition == "Fat":
        feed_amount -= 0.5
        
    return feed_amount

2. Phác đồ hộ sinh và chăm sóc sơ sinh 72 giờ vàng

  • Giai đoạn 0–2 giờ sơ sinh: Lau sạch nhớt mũi miệng thông đường thở $\rightarrow$ Rắc bột xoa hút ẩm toàn thân $\rightarrow$ Thắt dây rốn cách gốc $10\text{ cm}$, sát trùng cồn Iod $2%$ $\rightarrow$ Bấm/mài nanh 8 chiếc $\rightarrow$ Đưa vào ô úm hồng ngoại $32^\circ\text{C}$.
  • Hấp thu kháng thể thụ động: Lợn con được cố định bú sữa đầu ngay trong 1–2 giờ đầu sau sinh. Phân tử $\gamma\text{-globulin}$ nguyên vẹn trong sữa mẹ chỉ được ruột lợn con hấp thu qua cơ chế ẩm bào (pinocytosis) tối ưu nhất trong 24 giờ đầu trước khi các liên kết tế bào vách ruột khép lại. Cố định lợn nhẹ cân vào các vú ngực (vú trước có lưu lượng máu và thụ thể Oxytocin cao hơn $25% - 30%$ so với vú bẹn).
  • Can thiệp dược lý định kỳ cho lợn con:
    • 1 ngày tuổi: Cho uống $1\text{ ml}$ dung dịch kháng sinh Amox 50 phòng tiêu chảy vi khuẩn.
    • 2–3 ngày tuổi: Tiêm bắp sâu $200\text{ mg}$ sắt hoạt tính (Iron Dextran), bấm số tai theo dõi, cắt đuôi bằng nhiệt, uống liều Amox 50 thứ hai.
    • 3–4 ngày tuổi: Uống $1\text{ ml}$ hỗn dịch chống cầu trùng Pig-Coc (Toltrazuril).
    • 7 ngày tuổi: Tiêm vắc xin phòng viêm phổi do Mycoplasma hyopneumoniae ($1\text{ ml/con}$).
    • 14 ngày tuổi: Tiêm vắc xin phòng hội chứng còi cọc do Porcine Circovirus Type 2 (Circo $2\text{ ml/con}$).

3. Phác đồ điều trị viêm tử cung và tiêu chảy lợn con

[Chẩn đoán lợn nái sốt >39.5°C, dịch âm đạo đục/hôi]
             - Tiêm Oxytocin 5ml (kích thích co bóp tống dịch viêm)
             - Tiêm Vetrimoxin LA (1ml/10kg TT, nhắc lại sau 48h)
             - Tiêm trợ lực Vitamin B1 + Vitamin C (10ml/con)

Testing, Validation và Thống kê lâm sàng

Số liệu dịch tễ học và kết quả can thiệp điều trị được thống kê dựa trên các công thức toán sinh:

$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (IR)} = \frac{\sum N_{\text{mắc}}}{\sum N_{\text{theo dõi}}} \times 100%$$

$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (CR)} = \frac{\sum N_{\text{khỏi}}}{\sum N_{\text{điều trị}}} \times 100%$$

Kết quả lâm sàng ghi nhận tại trang trại An Hưng (Tháng 05/2018 - 11/2018):

Nhóm bệnh lý Số ca theo dõi (con) Số ca mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc ($\text{IR}%$) Phác đồ điều trị chính Số ca chữa khỏi (con) Tỷ lệ khỏi ($\text{CR}%$)
Viêm tử cung (Nái) 100 12 12.00% Vetrimoxin LA + Oxytocin + Rửa $\text{KMnO}_4$ 11 91.67%
Sót nhau (Nái) 100 3 3.00% Oxytocin 2ml + Pendistrep + Rửa $\text{NaCl}$ 3 100.00%
Viêm vú (Nái) 100 4 4.00% Nor 100 + Analgin + Chườm lạnh 4 100.00%
Tiêu chảy phân trắng (Lợn con) 1263 98 7.76% Nova-Amcoli / Nor 100 (1ml/10kg TT) 93 94.90%
Hội chứng hô hấp (Lợn con) 1263 31 2.45% Lincojet-Dexan (1ml/10kg TT x 3 ngày) 28 90.32%

Kết quả đạt được

  • Năng suất sinh sản đàn nái: Đạt trung bình 2.35 lứa/nái/năm. Số con đẻ ra sống trung bình đạt $13.25\text{ con/ổ}$; số con chọn nuôi đạt $12.63\text{ con/ổ}$; số con nuôi sống đến cai sữa đạt $12.18\text{ con/ổ}$ (Tỷ lệ sống đạt 96.44%, vượt mức kỳ vọng đề ra ban đầu là $95%$).
  • Tăng trọng lợn con: Nhờ quy trình tập ăn sớm với cám GF01 lúc 5-6 ngày tuổi, kích thích hoàn thiện sớm hệ enzym protease và acid hydrochloric ($\text{HCl}$) tự do trong dạ dày, khối lượng cai sữa trung bình ở 21 ngày tuổi đạt $6.82\text{ kg/con}$ (tăng $21.7%$ so với mức đối chứng nuôi truyền thống $5.60\text{ kg/con}$).

Đổi mới và đóng góp

  1. Kỹ thuật cố định đầu vú phân tầng sinh lý: Thay vì để lợn con tranh chấp ngẫu nhiên dẫn đến cắn rách vú mẹ và đàn con phát triển không đều, việc chủ động đưa lợn yếu vào hàng vú ngực (nơi có lượng sữa dồi dào và hàm lượng kháng thể $\text{IgG, IgA}$ cao hơn) trong 3 ngày đầu đã giúp giảm tỷ lệ còi cọc xuống dưới $2.5%$.
  2. Quy trình sát trùng xoay vòng và ngâm tẩy tấm đan độc lập: Toàn bộ tấm đan chuồng đẻ sau mỗi lứa được tháo dỡ hoàn toàn, ngâm hóa chất sát trùng 24 giờ, phun rửa cao áp và phơi khô cách ly tối thiểu 5–7 ngày trước khi đưa nái mới vào. Giải pháp này cắt đứt hoàn toàn chu trình lây truyền dọc và ngang của mầm bệnh E. coliIsospora suis.
  3. Phác đồ phối hợp kháng sinh tác dụng kéo dài kết hợp cơ học: Sự kết hợp giữa thụt rửa sát trùng bề mặt niêm mạc với tiêm kháng sinh nồng độ cao tác dụng kéo dài (Vetrimoxin LA) và kích thích co bóp cơ trơn bằng Oxytocin giúp rút ngắn thời gian điều trị viêm tử cung từ 5-7 ngày xuống còn 2-3 ngày, bảo tồn tối đa chức năng sinh sản của nái cho chu kỳ sau.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Khả năng nhân rộng và hiệu quả kinh tế

Quy trình kỹ thuật tại trại An Hưng được chuẩn hóa thành dạng tài liệu thao tác chuẩn (SOP - Standard Operating Procedure), có thể chuyển giao và áp dụng ngay cho các trang trại chăn nuôi lợn quy mô từ 50 đến 1.000 nái tại các tỉnh trung du và miền núi phía Bắc.

Bảng tính toán hiệu quả kinh tế trên quy mô 100 nái sinh sản (Tính cho 1 năm):

Hạng mục chi phí & Doanh thu Mô hình truyền thống Mô hình ứng dụng quy trình An Hưng Mức chênh lệch / Lợi ích
Số lợn con cai sữa xuất chuồng 2.100 con (21 con/nái/năm) 2.862 con (28.6 con/nái/năm) +762 con giống thương phẩm
Chi phí thuốc thú y & xử lý dịch 220.000 VNĐ/nái/năm 165.000 VNĐ/nái/năm Tiết kiệm $25%$ nhờ phòng ngừa sớm
Tỷ lệ nái loại thải do vô sinh $14% - 18%$ $< 5%$ Kéo dài tuổi thọ khai thác nái thêm 1.5 lứa
Ước tính lợi nhuận ròng tăng thêm Cơ sở so sánh ($0$) + 380.000.000 - 450.000.000 VNĐ ROI đạt $32%$ sau 12 tháng áp dụng

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật: Dự án chưa tiến hành phân lập vi sinh vật chuyên sâu (kháng sinh đồ) trong phòng thí nghiệm vi sinh để định danh chính xác các chủng E. coli dung huyết mang gen độc lực (F4, F18) hoặc kiểu gen kháng thuốc của vi khuẩn gây viêm tử cung.
  • Hạn chế hạ tầng: Hệ thống xử lý nước thải của trại trong giai đoạn cao điểm còn chịu áp lực tải lượng chất thải lớn; quy trình chủ yếu dựa vào ghi chép sổ sách thủ công.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    1. Ứng dụng công nghệ phần mềm quản trị đàn lợn (PigCHAMP hoặc ERP chăn nuôi) tích hợp gắn thẻ tai điện tử RFID để quản lý chỉ số sinh sản theo thời gian thực.
    2. Bổ sung chế phẩm sinh học (Probiotics - Bacillus subtilis, Lactobacillus acidophilus) và acid hữu cơ vào nước uống nhằm thay thế dần kháng sinh phòng bệnh đường tiêu hóa cho lợn con cai sữa.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành: Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm chuẩn mực, case-study lâm sàng thực tế và quy trình thao tác chuẩn (SOP) phục vụ học tập các học phần Bệnh truyền nhiễm, Sản khoa gia súc và Chăn nuôi lợn chuyên khoa.
  • Kỹ sư chăn nuôi & Bác sĩ thú y cơ sở: Sở hữu công thức tính toán khẩu phần thức ăn chính xác cho nái theo ngày tiết sữa và phác đồ điều trị can thiệp nhanh các bệnh sinh sản, sơ sinh với tỷ lệ khỏi bệnh trên $90%$.
  • Chủ trang trại & Doanh nghiệp: Nắm bắt mô hình tổ chức lao động, lịch an toàn sinh học 7 ngày trong tuần và giải pháp nâng cao số con cai sữa/nái/năm lên mức $>28\text{ con}$, tối ưu hóa tỷ suất hoàn vốn đầu tư (ROI).
  • Nhà nghiên cứu dịch tễ: Có thêm nguồn số liệu thực tế về cơ cấu bệnh tật trên đàn lợn ngoại nuôi tại vùng chuyển tiếp trung du Bắc Bộ.

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện kỹ thuật tiên quyết để áp dụng quy trình chuồng kín giàn mát là gì?

Trang trại cần đảm bảo nguồn điện lưới ổn định kèm máy phát điện dự phòng công suất đủ tải $100%$ cho hệ thống quạt hút âm áp; nguồn nước ngọt sạch đã qua xử lý lọc đạt tiêu chuẩn chăn nuôi; hệ thống chuồng xây kín với trần cách nhiệt và giàn làm mát cooling pad đảm bảo giảm nhiệt độ chuồng nuôi từ $4-7^\circ\text{C}$ so với môi trường ngoài.

2. Vì sao cần bắt buộc tiêm Sắt (Iron Dextran) cho lợn con lúc 2-3 ngày tuổi?

Lợn con sơ sinh chỉ có khoảng $50\text{ mg}$ sắt dự trữ trong gan, trong khi nhu cầu sinh trưởng đòi hỏi $7-10\text{ mg}$ sắt/ngày để tạo hồng cầu. Sữa mẹ chỉ cung cấp khoảng $1\text{ mg}$ sắt/ngày. Nếu không tiêm bổ sung $200\text{ mg}$ sắt hữu cơ, lợn con chắc chắn sẽ rơi vào tình trạng thiếu máu dinh dưỡng sau 7-10 ngày tuổi, gây suy giảm miễn dịch nghiêm trọng và dễ mắc tiêu chảy phân trắng.

3. Có thể thay thế việc thụt rửa tử cung bằng tăng liều kháng sinh tiêm bắp không?

Không nên. Thuốc tiêm bắp ngấm vào cơ thể qua tuần hoàn máu chỉ đạt nồng độ nhất định tại lớp nội mạc tử cung và không thể làm sạch các dịch rỉ viêm, cục máu đông và sản dịch hoại tử đọng lại trong xoang tử cung. Việc thụt rửa bằng $\text{KMnO}_4\text{ 0.01%}$ hoặc $\text{NaCl 0.9%}$ có tác dụng cơ học rửa trôi mầm bệnh kết hợp thuốc kháng sinh tại chỗ là biện pháp kép không thể thay thế.

4. Lợi ích của việc cho lợn con tập ăn sớm từ 5-6 ngày tuổi là gì?

Tập ăn sớm bằng cám mảnh GF01 giúp kích thích tế bào biểu mô dạ dày sớm tiết $\text{HCl}$ tự do và kích hoạt các men tiêu hóa tinh bột (amylase) và protein thực vật (trypsin). Điều này giúp lợn con không bị khủng hoảng tiêu hóa khi cai sữa đột ngột ở 21 ngày tuổi, hạn chế triệt để hiện tượng tiêu chảy sau cai sữa.

5. Chi phí đầu tư cho hệ thống an toàn sinh học và phòng thuốc chiếm bao nhiêu phần trăm giá thành nuôi lợn giống?

Chi phí cho thuốc thú y, vắc xin và hóa chất sát trùng chỉ chiếm từ $3% - 5%$ trong cơ cấu giá thành sản xuất một con lợn giống cai sữa, nhưng có tính quyết định bảo vệ $95%$ chi phí còn lại (thức ăn, con giống, khấu hao chuồng trại).


Kết luận

Dự án khóa luận tốt nghiệp thực hiện tại trang trại An Hưng đã chứng minh tính khoa học, hiệu quả thực tiễn và tính khả thi cao của quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh đồng bộ trên đàn lợn nái và lợn con. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa công nghệ kiểm soát tiểu khí hậu chuồng nuôi, lập trình dinh dưỡng theo giai đoạn sinh lý, hàng rào an toàn sinh học nghiêm ngặt và phác đồ điều trị can thiệp sớm, dự án đã xuất sắc đạt tỷ lệ nuôi sống lợn con đến cai sữa $96.44%$, giảm tỷ lệ nái mắc viêm tử cung xuống còn $12%$ và điều trị khỏi bệnh đạt $91.67%$.

Mô hình là cơ sở thực tiễn vững chắc để các trang trại chăn nuôi công nghiệp vừa và nhỏ khu vực phía Bắc học tập, chuyển giao và nhân rộng nhằm hiện đại hóa chuỗi giá trị chăn nuôi lợn an toàn sinh học và bền vững.