Luận văn: Giải quyết tranh chấp thừa kế quyền sử dụng đất tại Tòa án

Luận văn thạc sĩ phân tích thực tiễn giải quyết tranh chấp thừa kế quyền sử dụng đất tại Tòa án, nêu bật các vướng mắc và đưa ra kiến nghị hoàn thiện.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Tác giả

Nguyễn Hùng Sơn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

86
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thừa kế đất và vai trò của Tòa án

Luận văn về thừa kế đất là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, phân tích các khía cạnh pháp lý và thực tiễn của việc chuyển dịch quyền sử dụng đất (QSDĐ) từ người đã mất sang người thừa kế. Chủ đề này có tầm quan trọng đặc biệt trong bối cảnh kinh tế - xã hội Việt Nam, nơi đất đai không chỉ là tài sản có giá trị lớn mà còn là tư liệu sản xuất, nguồn sống của nhiều gia đình. Hiến pháp 2013 tại Điều 32 đã khẳng định: “Quyền sở hữu tư nhân và quyền thừa kế được pháp luật bảo hộ”. Quy định này là nền tảng pháp lý cao nhất, đảm bảo quyền định đoạt tài sản của công dân, bao gồm cả di sản là QSDĐ. Khi phát sinh mâu thuẫn, tranh chấp thừa kế quyền sử dụng đất trở thành một trong những loại vụ án dân sự phức tạp và phổ biến nhất. Các tranh chấp này thường liên quan đến những người có quan hệ huyết thống, gia đình, nếu không được giải quyết thỏa đáng sẽ gây mất đoàn kết, ảnh hưởng tiêu cực đến trật tự xã hội. Do đó, vai trò của cơ quan tư pháp, đặc biệt là Tòa án nhân dân, trong việc giải quyết các tranh chấp này là vô cùng thiết yếu. Tòa án, với chức năng xét xử, là thiết chế quyền lực nhà nước có thẩm quyền đưa ra phán quyết cuối cùng, buộc các bên phải tuân thủ, qua đó chấm dứt mâu thuẫn và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các đương sự. Việc giải quyết tranh chấp tại Tòa án không chỉ khôi phục lại trật tự pháp luật mà còn góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật về thừa kế và đất đai, đảm bảo sự hài hòa giữa lợi ích cá nhân, gia đình và xã hội.

1.1. Khái niệm cốt lõi về thừa kế quyền sử dụng đất

Thừa kế là sự dịch chuyển tài sản của người đã chết cho người còn sống. Trong lĩnh vực đất đai, thừa kế quyền sử dụng đất là việc chuyển QSDĐ của người chết sang cho người thừa kế theo quy định của Bộ luật Dân sự và pháp luật về đất đai. Cần phân biệt rõ, đối tượng của thừa kế không phải là đất đai (thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu) mà là “quyền sử dụng đất” - một loại quyền tài sản đặc biệt được pháp luật công nhận và bảo hộ. Theo Điều 609 Bộ luật Dân sự 2015, cá nhân có quyền lập di chúc để định đoạt tài sản hoặc để lại tài sản cho người thừa kế theo pháp luật. Di sản thừa kế trong trường hợp này bao gồm QSDĐ hợp pháp của người chết và phần QSDĐ của người chết trong tài sản chung với người khác. Việc thừa kế này phải tuân thủ các chính sách đất đai của Nhà nước, đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững.

1.2. Bản chất của tranh chấp thừa kế quyền sử dụng đất

Tranh chấp thừa kế quyền sử dụng đất là những mâu thuẫn, bất đồng giữa các đồng thừa kế về việc xác định di sản, người hưởng di sản, phần di sản mỗi người được hưởng, hoặc việc thực hiện nghĩa vụ tài sản do người chết để lại. Đây là một dạng tranh chấp dân sự, không phải là tranh chấp đất đai theo định nghĩa tại Khoản 24 Điều 3 Luật Đất đai 2013. Sự phân biệt này có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định thủ tục giải quyết. Đối với tranh chấp thừa kế QSDĐ, các bên không bắt buộc phải qua thủ tục hòa giải tại Ủy ban nhân dân cấp xã mà có thể khởi kiện trực tiếp tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền. Các dạng tranh chấp phổ biến bao gồm: yêu cầu chia di sản thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật, xác nhận hoặc bác bỏ quyền thừa kế của một người, và tranh chấp liên quan đến hiệu lực của di chúc.

II. Thách thức lớn trong giải quyết tranh chấp thừa kế đất

Quá trình giải quyết tranh chấp về thừa kế quyền sử dụng đất tại Tòa án đối mặt với nhiều thách thức và phức tạp. Một trong những khó khăn lớn nhất xuất phát từ chính hệ thống pháp luật. Mặc dù Bộ luật Dân sựLuật Đất đai đã có những quy định tương đối đầy đủ, sự chồng chéo, thiếu nhất quán giữa các văn bản pháp luật qua các thời kỳ vẫn gây khó khăn trong việc áp dụng. Ví dụ, việc xác định nguồn gốc đất, tính hợp pháp của QSDĐ hình thành từ nhiều thập kỷ trước đòi hỏi phải tra cứu, đối chiếu nhiều quy định đã hết hiệu lực. Thách thức thứ hai đến từ các đương sự. Do tranh chấp thường xảy ra giữa những người thân trong gia đình, yếu tố tình cảm và tâm lý phức tạp hóa vấn đề. Các bên thường không có thái độ hợp tác, không cung cấp đầy đủ chứng cứ, thậm chí cố tình che giấu thông tin, gây khó khăn cho quá trình xác minh, thu thập chứng cứ của Tòa án. Trình độ hiểu biết pháp luật hạn chế của người dân cũng là một rào cản. Nhiều người không nắm rõ quy định về hình thức, nội dung của di chúc, hàng thừa kế, dẫn đến việc lập di chúc không hợp pháp hoặc có những yêu cầu phân chia di sản không có căn cứ. Điều này không chỉ kéo dài thời gian giải quyết vụ án mà còn làm tăng nguy cơ xét xử sai sót, gây ảnh hưởng đến quyền lợi chính đáng của các bên. Cuối cùng, năng lực của đội ngũ tiến hành tố tụng cũng là một yếu tố quyết định, đòi hỏi Thẩm phán không chỉ vững về chuyên môn mà còn phải có kỹ năng hòa giải khéo léo.

2.1. Phân loại các quan hệ tranh chấp thừa kế QSDĐ phổ biến

Các quan hệ tranh chấp thừa kế quyền sử dụng đất có thể được phân loại thành hai nhóm chính. Nhóm thứ nhất là tranh chấp phát sinh từ thừa kế theo di chúc. Các mâu thuẫn thường xoay quanh tính hợp pháp của di chúc (người lập di chúc không minh mẫn, bị ép buộc, nội dung vi phạm pháp luật), hoặc việc phân chia di sản không công bằng, bỏ sót người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc. Nhóm thứ hai là tranh chấp từ thừa kế theo pháp luật, xảy ra khi người chết không để lại di chúc hoặc di chúc không hợp pháp. Tranh chấp trong trường hợp này thường là việc xác định không đúng hàng thừa kế, xác định sai phần di sản của mỗi người, hoặc tranh chấp về thừa kế thế vị. Ngoài ra, còn có các tranh chấp phức tạp khác như yêu cầu người thừa kế thực hiện nghĩa vụ tài sản của người chết, hoặc tranh chấp giữa con nuôi và con đẻ, giữa những người trong các cuộc hôn nhân khác nhau của người để lại di sản.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng hiệu quả giải quyết tranh chấp của Tòa

Hiệu quả giải quyết tranh chấp tại Tòa án bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Thứ nhất là chất lượng của hệ thống pháp luật. Một hệ thống pháp luật đồng bộ, rõ ràng, không mâu thuẫn là nền tảng cho việc xét xử công bằng, chính xác. Thứ hai là năng lực chuyên môn và phẩm chất đạo đức của Thẩm phán, Kiểm sát viên. Người tiến hành tố tụng cần có kiến thức sâu rộng, kỹ năng điều tra, xét hỏi và đặc biệt là khả năng hòa giải. Thứ ba là sự hợp tác và trình độ dân trí của các đương sự. Khi các bên hiểu biết pháp luật và cung cấp đầy đủ, trung thực các tài liệu, chứng cứ, quá trình giải quyết sẽ thuận lợi hơn. Thứ tư là sự phối hợp giữa Tòa án và các cơ quan liên quan như cơ quan quản lý đất đai, công chứng, chính quyền địa phương trong việc xác minh thông tin. Cuối cùng, phong tục, tập quán địa phương cũng có tác động nhất định, đòi hỏi Tòa án phải xem xét một cách thận trọng để đưa ra phán quyết vừa hợp pháp vừa hợp tình.

III. Hướng dẫn thủ tục giải quyết tranh chấp thừa kế tại Tòa

Thủ tục giải quyết tranh chấp về thừa kế quyền sử dụng đất tại Tòa án được tiến hành theo các quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Đây là một quy trình pháp lý chặt chẽ, bắt đầu từ khi người có quyền lợi bị xâm phạm nộp đơn khởi kiện và kết thúc bằng một bản án hoặc quyết định có hiệu lực pháp luật. Quy trình này đảm bảo quyền của các bên được lắng nghe, trình bày ý kiến và chứng cứ một cách công bằng, khách quan trước một hội đồng xét xử độc lập. Giai đoạn đầu tiên và quan trọng nhất là khởi kiện và thụ lý vụ án. Người khởi kiện phải chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, bao gồm đơn khởi kiện, giấy chứng tử của người để lại di sản, giấy tờ chứng minh quan hệ nhân thân, và các tài liệu về quyền sử dụng đất (Giấy chứng nhận QSDĐ, di chúc nếu có). Sau khi nhận đơn, Tòa án sẽ xem xét thẩm quyền và các điều kiện khởi kiện. Nếu hợp lệ, Tòa án sẽ thông báo cho người khởi kiện nộp tạm ứng án phí. Vụ án chỉ chính thức được thụ lý khi người khởi kiện nộp biên lai tạm ứng án phí cho Tòa. Tiếp theo là giai đoạn chuẩn bị xét xử, trong đó Tòa án tiến hành thu thập chứng cứ, triệu tập các bên để lấy lời khai và tổ chức phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải. Hòa giải tranh chấp đất đai là một thủ tục được khuyến khích nhằm giúp các bên tự thỏa thuận, giải quyết mâu thuẫn mà không cần mở phiên tòa, giữ gìn tình cảm gia đình.

3.1. Trình tự khởi kiện và điều kiện thụ lý vụ án thừa kế

Bước đầu tiên trong quy trình tố tụng là nộp đơn khởi kiện tại Tòa án nhân dân cấp huyện nơi có bất động sản tranh chấp. Hồ sơ khởi kiện phải bao gồm: Đơn khởi kiện theo mẫu, giấy tờ chứng minh di sản thừa kế (Giấy chứng nhận QSDĐ), giấy tờ về nhân thân của người khởi kiện và các đồng thừa kế khác (giấy khai sinh, sổ hộ khẩu), giấy chứng tử của người để lại di sản. Sau khi nhận hồ sơ, trong thời hạn 03 ngày làm việc, Chánh án Tòa án sẽ phân công một Thẩm phán xem xét đơn. Thẩm phán sẽ ra một trong các quyết định: thụ lý vụ án, yêu cầu sửa đổi, bổ sung đơn, chuyển đơn cho Tòa án có thẩm quyền hoặc trả lại đơn. Vụ án được thụ lý khi người khởi kiện đã nộp biên lai tạm ứng án phí, trừ trường hợp được miễn. Đây là cơ sở pháp lý để Tòa án bắt đầu quá trình giải quyết vụ án.

3.2. Quy trình và thủ tục xét xử sơ thẩm vụ án tranh chấp

Sau khi thụ lý, Tòa án bước vào giai đoạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm, thời hạn là 04 tháng và có thể gia hạn không quá 02 tháng. Trong giai đoạn này, Thẩm phán sẽ thu thập chứng cứ, tổ chức hòa giải. Nếu hòa giải không thành, Thẩm phán sẽ ra quyết định đưa vụ án ra xét xử. Phiên tòa sơ thẩm được tiến hành công khai, bao gồm các thủ tục: khai mạc phiên tòa, phần hỏi (để làm rõ các tình tiết), và phần tranh luận (nơi các bên trình bày quan điểm, đối đáp để bảo vệ quyền lợi). Hội đồng xét xử sẽ dựa trên kết quả hỏi và tranh luận tại phiên tòa để nghị án và tuyên án. Bản án sơ thẩm của Tòa án sẽ giải quyết toàn bộ nội dung vụ án, xác định quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan đến di sản thừa kếquyền sử dụng đất.

IV. Phương pháp xét xử phúc thẩm vụ án thừa kế đất đai

Xét xử phúc thẩm là một giai đoạn tố tụng quan trọng, cho phép xem xét lại bản án, quyết định của Tòa án cấp sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật khi có kháng cáo của đương sự hoặc kháng nghị của Viện kiểm sát. Mục đích của thủ tục này là nhằm khắc phục những sai sót có thể xảy ra trong quá trình xét xử sơ thẩm, bảo đảm cho phán quyết của Tòa án được chính xác, khách quan và đúng pháp luật. Đối với các vụ án tranh chấp thừa kế quyền sử dụng đất, tính chất phức tạp và giá trị tài sản lớn thường dẫn đến việc các bên không đồng tình với bản án sơ thẩm và thực hiện quyền kháng cáo. Tòa án cấp phúc thẩm không xét xử lại toàn bộ vụ án từ đầu mà chỉ xem xét lại phần bản án, quyết định sơ thẩm có kháng cáo, kháng nghị hoặc có liên quan đến việc xem xét nội dung kháng cáo, kháng nghị. Tuy nhiên, Tòa án cấp phúc thẩm có quyền kiểm tra, xem xét toàn bộ các phần khác của bản án sơ thẩm để đảm bảo tính đúng đắn của pháp luật. Quá trình xét xử phúc thẩm cũng bao gồm các thủ tục tương tự phiên tòa sơ thẩm như khai mạc, hỏi, tranh luận, nghị án và tuyên án, nhưng trọng tâm là xem xét các căn cứ của kháng cáo, kháng nghị.

4.1. Quy định về thời hạn kháng cáo và kháng nghị bản án

Pháp luật quy định chặt chẽ về thời hạn để thực hiện quyền kháng cáo, kháng nghị. Theo Điều 273 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, thời hạn kháng cáo đối với bản án sơ thẩm là 15 ngày, kể từ ngày tuyên án. Đối với đương sự không có mặt tại phiên tòa vì lý do chính đáng, thời hạn này được tính từ ngày họ nhận được bản án hoặc bản án được niêm yết. Đối với Viện kiểm sát, thời hạn kháng nghị của Viện kiểm sát cùng cấp là 15 ngày, của Viện kiểm sát cấp trên trực tiếp là 01 tháng, kể từ ngày tuyên án. Việc tuân thủ đúng thời hạn là điều kiện bắt buộc để kháng cáo, kháng nghị được Tòa án cấp phúc thẩm chấp nhận và thụ lý giải quyết. Nếu quá thời hạn mà không có lý do chính đáng, người kháng cáo sẽ mất quyền yêu cầu xét xử lại.

4.2. Thẩm quyền và phạm vi của Tòa án khi xét xử phúc thẩm

Tòa án cấp phúc thẩm có thẩm quyền rộng trong việc ra quyết định đối với bản án sơ thẩm. Hội đồng xét xử phúc thẩm có thể: giữ nguyên bản án sơ thẩm; sửa bản án sơ thẩm (một phần hoặc toàn bộ); hủy bản án sơ thẩm và chuyển hồ sơ vụ án cho Tòa án cấp sơ thẩm giải quyết lại; hoặc hủy bản án sơ thẩm và đình chỉ giải quyết vụ án. Phạm vi xét xử được giới hạn trong nội dung của kháng cáo, kháng nghị. Tuy nhiên, Tòa án có thể xem xét cả những phần không bị kháng cáo, kháng nghị nếu chúng liên quan đến nhau hoặc để bảo vệ lợi ích của Nhà nước, lợi ích công cộng, quyền và lợi ích hợp pháp của người thứ ba. Quyết định này đảm bảo việc giải quyết tranh chấp được toàn diện và triệt để, tránh bỏ lọt sai phạm.

V. Phân tích thực tiễn giải quyết tranh chấp thừa kế tại Tòa

Nghiên cứu thực tiễn giải quyết tranh chấp về thừa kế quyền sử dụng đất tại các Tòa án, cụ thể như tại Tòa án nhân dân quận Bắc Từ Liêm giai đoạn 2015-2019, cho thấy một bức tranh toàn diện về những thành tựu và hạn chế. Về mặt tích cực, các Tòa án đã thụ lý và giải quyết một số lượng lớn các vụ án, góp phần ổn định trật tự xã hội và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân. Nhiều Thẩm phán đã thể hiện được năng lực chuyên môn vững vàng, áp dụng đúng pháp luật và chú trọng công tác hòa giải, giúp nhiều vụ việc được giải quyết ổn thỏa ngay từ giai đoạn chuẩn bị xét xử. Tuy nhiên, thực tiễn cũng bộc lộ nhiều vướng mắc. Số lượng vụ án bị hủy, sửa do sai sót trong áp dụng pháp luật hoặc thu thập chứng cứ chưa đầy đủ vẫn còn tồn tại. Thời gian giải quyết một số vụ án phức tạp còn kéo dài, gây tốn kém và mệt mỏi cho các đương sự. Một trong những nguyên nhân chính là do tính phức tạp của việc xác định nguồn gốc đất đai qua nhiều thời kỳ, sự thay đổi của chính sách pháp luật, và khó khăn trong việc định giá tài sản là quyền sử dụng đất. Bên cạnh đó, tình trạng các đương sự không hợp tác, cung cấp chứng cứ giả hoặc gây khó khăn cho quá trình tố tụng vẫn còn phổ biến. Những bài học rút ra từ thực tiễn là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả công tác xét xử.

5.1. Thống kê và đánh giá từ thực tiễn xét xử tại TAND

Số liệu thống kê từ Tòa án nhân dân quận Bắc Từ Liêm cho thấy các vụ án tranh chấp thừa kế quyền sử dụng đất chiếm một tỷ lệ đáng kể trong tổng số các vụ án dân sự. Đa số các tranh chấp phát sinh trong nội bộ gia đình, giữa anh chị em ruột. Các yêu cầu phổ biến là chia di sản thừa kế theo pháp luật do người chết không để lại di chúc, hoặc yêu cầu tuyên bố di chúc vô hiệu. Tỷ lệ hòa giải thành công tại Tòa án có xu hướng tăng, cho thấy nhận thức của người dân và kỹ năng của Thẩm phán ngày càng được nâng cao. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vụ án phải trải qua cả hai cấp xét xử sơ thẩm và phúc thẩm, phản ánh tính chất gay gắt và phức tạp của loại tranh chấp này.

5.2. Bài học kinh nghiệm trong công tác giải quyết tranh chấp

Từ thực tiễn xét xử, có thể rút ra một số bài học kinh nghiệm quý báu. Thứ nhất, cần đề cao và thực hiện hiệu quả hơn nữa công tác hòa giải, không chỉ tại Tòa án mà ngay từ cấp cơ sở. Việc giải quyết mâu thuẫn bằng thỏa thuận giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và giữ gìn được tình cảm gia đình. Thứ hai, việc thu thập, đánh giá chứng cứ, đặc biệt là các giấy tờ về nguồn gốc đất và quan hệ nhân thân, phải được tiến hành một cách cẩn trọng, toàn diện. Tòa án cần tăng cường phối hợp với các cơ quan quản lý đất đai để xác minh thông tin một cách chính xác. Thứ ba, cần nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ cho đội ngũ Thẩm phán, đặc biệt là các kiến thức liên quan đến pháp luật đất đai qua các thời kỳ. Cuối cùng, công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về thừa kế cần được đẩy mạnh để người dân hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, hạn chế phát sinh tranh chấp.

VI. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về tranh chấp thừa kế đất

Để nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp về thừa kế quyền sử dụng đất, việc hoàn thiện hệ thống pháp luật là yêu cầu cấp thiết. Dựa trên những phân tích lý luận và thực tiễn, có thể đề xuất một số kiến nghị cụ thể. Trước hết, cần rà soát, hệ thống hóa các quy định trong Bộ luật Dân sự, Luật Đất đai và các văn bản hướng dẫn thi hành để khắc phục sự chồng chéo, mâu thuẫn. Cần có những quy định rõ ràng hơn về việc xác định nguồn gốc và tính hợp pháp của quyền sử dụng đất được hình thành từ trước khi có các luật đất đai hiện hành. Bên cạnh đó, pháp luật cần có hướng dẫn chi tiết về trình tự, thủ tục công nhận thỏa thuận của các đồng thừa kế về việc phân chia di sản, khuyến khích các bên tự giải quyết tranh chấp. Một kiến nghị quan trọng khác là tăng cường vai trò và hiệu quả của thủ tục hòa giải tại cơ sở. Cần có cơ chế pháp lý để biên bản hòa giải thành tại UBND cấp xã có giá trị pháp lý cao hơn, có thể được Tòa án công nhận mà không cần mở lại phiên hòa giải. Điều này sẽ giảm tải đáng kể cho Tòa án và thúc đẩy việc giải quyết tranh chấp một cách nhanh chóng, hiệu quả. Đồng thời, cần xây dựng các án lệ về giải quyết tranh chấp thừa kế QSDĐ để tạo nguồn tham khảo, hướng dẫn áp dụng pháp luật thống nhất cho các Tòa án nhân dân trên cả nước.

6.1. Đề xuất sửa đổi bổ sung quy định pháp luật liên quan

Cần sửa đổi, bổ sung các quy định về hình thức của di chúc liên quan đến di sản thừa kế là QSDĐ, theo hướng đơn giản hóa nhưng vẫn đảm bảo tính pháp lý, tránh các tranh chấp về hình thức. Cần quy định rõ hơn về việc xử lý các trường hợp đất do cha ông để lại nhưng chưa được cấp Giấy chứng nhận QSDĐ, tạo điều kiện thuận lợi cho việc xác lập quyền thừa kế. Ngoài ra, Bộ luật Tố tụng dân sự cần có những quy định đặc thù hơn cho việc thu thập chứng cứ trong các vụ án thừa kế đất đai, ví dụ như quy định trách nhiệm cung cấp thông tin của các cơ quan quản lý nhà nước, rút ngắn thời gian xác minh.

6.2. Giải pháp nâng cao năng lực và hiệu quả thi hành pháp luật

Bên cạnh việc hoàn thiện pháp luật, cần tập trung vào các giải pháp nâng cao hiệu quả thi hành. Cần thường xuyên tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ về giải quyết tranh chấp đất đai cho Thẩm phán, Thư ký Tòa án. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý hồ sơ vụ án và tống đạt văn bản tố tụng để đẩy nhanh tiến độ giải quyết. Đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về thừa kế và đất đai đến người dân thông qua nhiều hình thức đa dạng, dễ tiếp cận. Cuối cùng, cần nâng cao trách nhiệm và sự phối hợp giữa các cơ quan tư pháp và cơ quan hành chính trong việc cung cấp tài liệu, chứng cứ và thi hành các bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ giải quyết tranh chấp về thừa kế quyền sử dụng đất qua thực tiễn xét xử của tòa án nhân dân

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ TRANH CHẤP THỪA KẾ QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT VÀ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP THỪA KẾ QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT 1. Khái niệm về tranh chấp thừa kế quyền sử dụng đất và giải quyết tranh chấp thừa kế quyền sử dụng đất 1. Khái niệm thừa kế quyền sử dụng đất Trong cuộc sống của chúng ta hiện nay, để duy trì chúng ta phải sáng tạo, lao động, sản xuất và phối hợp với nhau để tạo ra của cải vật chất để nuôi sống chính bản thân và xã hội, đó có thể là những tài sản vật chất hoặc phi vật chất mà họ tạo ra cho xã hội. Đó chính là công sức và sức lao động của họ, họ có toàn quyền sử dụng và định đoạt đối với giá trị của cải vật chất đó, đó chính là tài sản mà cá nhân họ tạo ra.

Trong trường hợp họ không sử dụng hoặc muốn chuyển giao cho người khác thì có toàn bộ quyền chuyển lại và bên nhận chính là bên thừa hưởng quyền thừa kế, tức là kế tiếp họ để quản lý, sử dụng và sở hữu giá trị tài sản đó. Trường hợp tài sản đó không sử dụng hết, người sở hữu chết, mất đi thì tài sản đó có thể chuyển lại cho người còn sống thụ hưởng, chính vì vậy mà các giá trị và quan hệ về thừa kế sẽ xuất hiện và phát sinh, nên cần phải tuân thủ theo các quy định của thừa kế. Thừa kế chính là một phạm trù kinh tế, nó xuất hiện và tồn tại từ rất lâu, trong các xã hội trước đây cũng đã có, kể cả khi chưa có nhà nước và pháp luật thì thừa kế vẫn tồn tại một cách khách quan. Đó chính là việc một người này chuyển giao tài sản thừa kế cho một người khác, một các nhân hay tổ chức khác.

Như vậy, thừa kế theo cách hiểu trên nghĩa là việc dịch chuyển tài sản của người đã chết hoặc từ chối sở hữu tài sản để giao cho người sống hoặc người khác sở hữu, bao hàm cả quản lý và sử dụng tài sản đó. Sự dịch chuyển này có thể là từ người này sang người khác, từ thế hệ này sang thế hệ khác, từ tổ chức này sang tổ chức khác. 7 Trong lịch sử hình thành nhà nước, do lực lượng sản xuất phát triển, của cải dư thừa, dẫn đến các quan hệ sản xuất cũng thay đổi, một bộ phận đứng ra chiếm dụng và hình thành nên sự phân cấp ra các giai tầng trong xã hội, khi các giai cấp phát triển, mẫu thuẫn về lợi ích đẩy lên cao, dẫn tới xung đột dẫn tới sự ra đời của nhà nước. Như vậy, nhà nước ra đời là sản phẩm tất yếu của quá trình phát triển của xã hội.

Khi có nhà nước thì pháp luật là yếu tố không thể thiếu và nó ra đời cùng với nhà nước để bảo vệ quyền lợi của giai cấp thống trị cũng như duy trì một trật tự xã hội nhất định đảm bảo cho tất cả các thành viên của xã hội thực hiện theo. Khi xã hội phát triển đến một mức độ nhất định thì pháp luật chính là công cụ và phương tiện để nhà nước quản lý toàn bộ các mặt đời sống của xã hội, khi đo các quan hệ trong đời sống đều được điều chỉnh bởi quan hệ pháp luật và được bảo đảm bằng pháp luật, cùng với nó thì các quan hệ về thừa kế cũng ra đời. Như vậy, có thể thấy rằng quyền sở hữu về tài sản, về tư liệu sản xuất của người dân đã có từ lâu đời nó phù hợp với chuẩn mực và nhu cầu của xã hội. Do đó, quyền sở hữu là quyền thiêng liêng, bởi giá trị mà họ phải bỏ sức lao động, mồ hôi, công sức của thì họ được sở hữu là chính đáng.

Khi họ không sử dụng hoặc họ chết đi thì giá trị tài sản đó họ có thể chuyển cho người khác, và khi đó nhà nước sẽ bảo đảm cho các hoạt động này được diễn ra một cách công bằng và khách quan nhất khi đó quan hệ thừa kế chính thức ra đời. Có thể thấy rằng quyền sở hữu chính là điều kiện, tiền để phát sinh ra quyền thừa kế và ngược lại, quyền thứa kế chính là kết quả của sở hữu mà ra. Nhà nước có vai trò đứng ra bảo vệ quyền sở hữu, bảo về quyền thừa kế vì như vậy chính là bảo vệ cơ sở phát sinh, phát triển và tồn tại của xã hội, duy trì trật tự xã hội ổn định. Chính vì vậy mà quyền thừa kế và quyền sở hữu có mối quan hệ gắn bó mật thiết với nhau, cả hai quyền đều là những phạm trù pháp lý, song song tồn tại trong cùng một hình thái kinh tế - xã hội nhất định, có mối liên hệ chặt chẽ và tác động qua lại với nhau.

Từ chỗ pháp luật quy định cho công dân có quyền sở hữu tài sản và cũng dựa vào đó pháp luật 8 quy định cho họ các quyền năng trong quan hệ thừa kế. Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, một chế độ xã hội dựa trên nền tảng công hữu hóa tư liệu sản xuất chủ yếu là đất đai, rừng núi, sông, suối,…Nhà nước đại diện cho nhân dân, của dân và vì dân. Quyền thừa kế là quyền thừa hưởng các quyền và lợi ích hợp pháp mà nhà nước cho phép chuyển dịch. Ở đây đối tượng của thừa kế là những tư liệu sản xuất, tư liệu tiêu dùng, sinh hoạt như: hệ thống nhà xưởng, công ty, cổ phần và các máy móc, tài sản về quyền sử dụng đất, các giá trị gắn liền với đất, nông nghiệp, tiền, vàng, bạc,… Công dân có quyền để lại thừa kế những tài sản thuộc quyền sở hữu của mình cho người khác, Nhà nước không hạn chế quyền để lại thừa kế và quyền nhận thừa kế của công dân.

Nhà nước khuyến khích công dân tích cực lao độngsản xuất để tạo ra của cải vật chất cho xã hội, làm giàu cho cá nhân, gia đình, và đất nước. Trên cơ sở những phân tích nêu trên, đứng trên góc độ pháp lý có thể hiểu rằng thừa kế chính là một trong những quyền cơ bản của công dân, quyền này được ghi nhận trong các văn bản pháp luật của nhà nước. Cụ thể các bản Hiến pháp của nhà nước Việt Nam đều đã thừa nhận và ghi rõ, khoản 1 và 2, Điều 32 Hiến pháp 2013 nêu rõ: Mọi người có quyền sở hữu về thu nhập hợp pháp, của cải để dành, nhà ở, tư liệu sinh hoạt, tư liệu sản xuất, phần vồn góp trong doanh nghiệp hoặc trong các tổ chức kinh tế khác. Quyền sở hữu tư nhân và quyền thừa kế được pháp luật bảo hộ.

Như vậy, pháp luật bảo vệ quyền thừa kế của con người xuất phát tư quan điểm coi gia đình là tế bào của xã hội và sự ổn định của từng thành viên trong gia đình. Căn cứ vào Hiến pháp, quyền thừa kế được pháp luật bảo hộ, cụ thể là Luật Đất đai 2013 và Bộ Luật Dân sự 2015, Luật Tố tụng dân sự 2015và một số văn bản khác cũng đã quy địnhvềvấn đề này. Tại Điều 609 Bộ Luật Dân sự 2015 có quy định về quyền thừa kế như sau: “Cá nhân có quyền lập di chúc để định đoạt tài sản của cá nhân mình; để lại tài sản của mình cho người thừa kế theo pháp luật; hưởng di sản theo di chúc hoặc theo pháp luật. 9 Người thừa kế không là cá nhân có quyền hưởng di sản theo di chúc”.

Theo cách tiếp cận như trên thì thừa kế chính là một QHPL, theo đó có nhiều dạng thừa kế khác nhau như thừa kế tài sản, thừa kế cổ phần, thừa kế quyền sử dụng đất,… khi đề cập tới thừa kế quyền sử dụng đất chúng ta cũng cần nắm rõ thế nào là quyền sử dụng đất và thừa kế quyền sử dụng đất như thế nào? Có nhiều cách tiếp cận và cách hiểu khác nhau về quyền sử dụng đất, trên góc độ pháp lý, có ý kiến cho rằng: Quyền sử dụng đất là một QHPL về đất đai, khi xét tới QHPL về đất đai chúng ta cần chú ý tới các khía cạnh như sau: Thứ nhất, về chủ thể sở hữu với người sử dụng đất, đây chính là mối quan hệ giữa nhà nước với công dân thông qua các quyền sử dụng, chiếm hữu và định đoạt quyền sử dụng đất. Quyền sở hữu của Nhà nước đối với đất đai là tuyệt đối còn của công dân đối với quyền sử dụng đất chỉ là tương đối và thuộc dạng phái sinh, phụ thuộc vào quyền sở hữu toàn dân về đất đai của chủ thể. Thứ hai, là quan hệ giữa người sử dụng đất với các cơ quan quản lý nhà nước (QLNN) liên quan đến việc cấp QSDĐ và giải quyết mối quan hệ giữa những người sử dụng đất với nhau. Trong QHPL này các bên tham gia vừa là chủ thể vừa là đối tượng trong những giao dịch, những quan hệ cụ thể trong quá trình sử dụng đất và các vấn đề liên quan.

Như vậy, qua các hiểu này thì QSDĐ ở đây chính là quyền sở hữu về đất đai của nhà nước với quyền sử dụng và khai thác các giá trị liên quan đến đất được cấp phép và sử dụng trong các giao dịch về đất đai như sử dụng, cho thuê và cấp phép, xác định quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất. Đồng thời còn cấp phép, trao quyền sử dụng đất cho các cá nhân, tổ chức và hộ gia đình sử dụng thông qua các hình thức cho thuê đất, cấp giấy phép quyền sử dụng đất lâu dài, hạn có mức 50 năm,…. Chính vì vậy mà các vấn đề liên quan được đảm bảo thực hiện thông qua các QHPL liên quan. 10 Hai là, quyền sử đất chính là một chế định của luật đất đai.

Tức là nó bao gồm hệ thống các quy định, quy phạm pháp luật về đất đai do nhà nước, cơ quản quản lý có thẩm quyền ban hành nhằm thực hiện việc lý, sử dụng đất đai sao cho hợp lý, đáp ứng yêu cầu của QLNN, phù hợp với hệ thống luật pháp chung của nhà nước và các văn bản pháp lý quốc tế liên quan. Có thể là các văn bản quy định về quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia, các thủ tục pháp lý, trình tự hành chính,… để giải quyết các vấn đề liên quan đến quyền sử dụng đất. Mặt khác lại có quan điểm cho rằng quyền sử dụng đất chính là một quyền riêng của chủ sử hữu cũng như của người sử dụng đất, hiểu theo nghĩa này tức là đây chính là các quyền, các cách thực hiện đối với mảnh đất mà nhà nước trao cho chủ sử hữu sử dụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ