Tổng quan nghiên cứu

Ngành chăn nuôi bò tại Việt Nam trong giai đoạn 2014 đến 2017 ghi nhận sự tăng trưởng ổn định, với tổng đàn tăng từ 5,156 triệu con lên 5,616 triệu con, đạt mức tăng trưởng bình quân khoảng 2,9% mỗi năm. Cùng với sự gia tăng về quy mô đàn, tỷ trọng tiêu thụ thịt bò trong nước luôn duy trì ở mức 6,38% đến 6,55% tổng sản lượng thịt các loại. Riêng tại khu vực Hà Nội, đàn bò sữa đã đạt quy mô trên 15.385 con với sản lượng sữa hàng năm vượt 40,2 triệu lít. Tuy nhiên, phương thức chăn nuôi nông hộ và bán thâm canh hiện nay vẫn đối mặt với áp lực dịch bệnh rất lớn, trong đó hội chứng viêm ruột tiêu chảy là một trong những bệnh lý phổ biến nhất, gây sụt giảm nghiêm trọng từ 15% đến 30% năng suất tăng trọng và sản lượng sữa thương phẩm.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là làm sáng tỏ các biến đổi bệnh lý thực thể và cơ chế rối loạn chuyển hóa toàn thân khi bò mắc hội chứng viêm ruột tiêu chảy trong điều kiện tự nhiên. Mục tiêu cụ thể bao gồm: xác định các chỉ số biến đổi lâm sàng đặc trưng; định lượng mức độ thay đổi của các chỉ tiêu sinh lý, sinh hóa máu; giám định tổn thương đại thể và vi thể ở đường tiêu hóa; từ đó xây dựng và khảo nghiệm phác đồ điều trị tối ưu nhằm hạn chế tỷ lệ tử vong và rút ngắn liệu trình hồi phục.

Phạm vi không gian của đề tài được triển khai tại các đơn vị chăn nuôi trọng điểm của thành phố Hà Nội, bao gồm Trung tâm giống bò và đồng cỏ Ba Vì cùng Nông trường bò Phù Đổng. Thời gian thực hiện thu thập dữ liệu kéo dài từ ngày 15 tháng 01 năm 2018 đến ngày 15 tháng 07 năm 2018. Đối tượng nghiên cứu tập trung trên đàn bò lai Sind từ 2 đến 3 năm tuổi bị viêm ruột tiêu chảy tự nhiên. Kết quả nghiên cứu mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc, cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng chuẩn xác giúp người chăn nuôi và cán bộ thú y nâng cao tỷ lệ điều trị thành công lên trên 90%, giảm thiểu thiệt hại kinh tế cho ngành chăn nuôi đại gia súc.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự tích hợp của hai nền tảng lý thuyết sinh lý học và bệnh học thú y hiện đại: lý thuyết hoạt động chức năng của hệ tiêu hóa gia súc nhai lại và cơ chế bệnh sinh của hội chứng rối loạn nước - điện giải, thăng bằng kiềm toan trong viêm ruột cấp và mãn tính.

Hệ tiêu hóa của bò có cấu tạo phức tạp gồm bốn ngăn, trong đó dạ cỏ đóng vai trò như một bồn lên men vi sinh khổng lồ đảm nhận quá trình phân giải trên 50% vật chất khô của khẩu phần. Khi quá trình lên men yếm khí bị rối loạn hoặc xuất hiện sự xâm nhiễm của các chủng vi khuẩn sinh độc tố như Escherichia coli mang yếu tố bám dính Fimbriae hoặc Salmonella, niêm mạc ruột non sẽ bị kích thích quá mức. Khung lý thuyết bệnh học xác định ba khái niệm then chốt:

Thứ nhất, cơ chế viêm ruột cata dẫn tới tăng tiết dịch rỉ viêm, làm tăng áp lực thẩm thấu lòng ruột và kích thích nhu động đẩy phân ra ngoài liên tục. Thứ hai, hiện tượng mất nước ngoại bào kèm theo giảm nồng độ ion Natri huyết thanh làm suy giảm thể tích tuần hoàn hiệu dụng. Thứ ba, tình trạng toan hóa máu chuyển hóa do mất dịch kiềm tụy tạng và dịch mật, thúc đẩy quá trình ứ đọng sản phẩm chuyển hóa trung gian và dẫn đến rối loạn chức năng tế bào gan.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp điều tra thực địa kết hợp xét nghiệm cận lâm sàng trong phòng thí nghiệm. Cỡ mẫu nghiên cứu được chọn lọc theo phương pháp chọn mẫu có chủ đích trên đàn bò lai Sind 2 đến 3 năm tuổi mắc bệnh tự nhiên, đã được loại trừ các nguyên nhân do ký sinh trùng đường máu hoặc bệnh truyền nhiễm nguy hiểm.

Tiến trình thu thập và xử lý số liệu diễn ra xuyên suốt 6 tháng theo các quy trình chuẩn:

Các chỉ tiêu lâm sàng như thân nhiệt, tần số tim mạch, tần số hô hấp và trạng thái phân được theo dõi và ghi chép hàng ngày bằng các phương pháp khám nội khoa thú y truyền thống.

Các chỉ tiêu sinh lý máu được định lượng tự động bằng máy huyết học 18 chỉ tiêu Hema Screen - 18, đánh giá số lượng hồng cầu, tỷ khối huyết cầu, hàm lượng hemoglobin và công thức bạch cầu. Lý do lựa chọn hệ thống máy phân tích tự động nhằm đảm bảo độ lặp lại cao và loại trừ sai số thao tác thủ công.

Các chỉ tiêu sinh hóa máu như đường huyết, độ dự trữ kiềm, hoạt độ men gan sGOT, sGPT, nồng độ protein huyết thanh và điện giải Natri, Kali được phân tích bằng phương pháp quang phổ sinh hóa và phản ứng đông kết Gros.

Phương pháp mô bệnh học được tiến hành qua giải phẫu bệnh lý đại thể và cắt lát mô đúc paraffin nhuộm Hematoxylin - Eosin với độ phóng đại 15x40 để định danh chính xác mức độ tổn thương tế bào biểu mô ruột.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu đã xác định được bốn nhóm phát hiện bệnh lý cốt lõi trên đàn bò mắc bệnh viêm ruột tiêu chảy:

Thứ nhất, về chỉ số lâm sàng, bò viêm ruột tiêu chảy ở thể cấp tính có biểu hiện sốt cao với thân nhiệt trung bình đạt 39,74 ± 0,15 độ C, tần số tim mạch tăng vọt lên 92 ± 0,17 lần/phút, tần số hô hấp tăng lên 31 ± 1,63 lần/phút so với bò khỏe mạnh bình thường. Tần suất bài xuất phân lỏng, nhiều nước dao động từ 10 đến 12 lần trong ngày.

Thứ hai, về biến đổi huyết học, hiện tượng mất nước nghiêm trọng dẫn đến tình trạng cô đặc máu cục bộ, thể hiện qua số lượng hồng cầu, tỷ khối huyết cầu và hàm lượng hemoglobin toàn phần đều gia tăng. Tuy nhiên, thể tích bình quân của hồng cầu, lượng huyết sắc tố bình quân và sức kháng thẩm thấu của hồng cầu lại sụt giảm. Công thức bạch cầu ghi nhận sự gia tăng tỷ lệ bạch cầu trung tính và đơn nhân lớn, trong khi bạch cầu ái toan và lympho bào suy giảm rõ rệt.

Thứ ba, về sinh hóa máu, hàm lượng đường huyết sụt giảm nghiêm trọng xuống mức 3,40 ± 0,27 mmol/l ở thể cấp tính và chỉ còn 2,70 ± 0,47 mmol/l ở thể mãn tính. Độ dự trữ kiềm trong máu tụt xuống mức 384,40 ± 0,69 mg% ở thể cấp và 357,40 ± 0,39 mg% ở thể mãn, phản ánh tình trạng toan huyết nặng. Đồng thời, men gan sGOT tăng mạnh lên 69,00 ± 1,50 UI/l và sGPT đạt 34,00 ± 2,40 UI/l ở thể cấp tính. Nồng độ Natri huyết thanh hạ thấp xuống mức 137,5 ± 0,30 mEq/l. Hàm lượng protein tổng số tăng lên 11,13 ± 0,99 g% do cô đặc huyết tương, nhưng tỷ lệ Albumin trên Globulin giảm mạnh do tăng sinh gamma-globulin kháng thể.

Thứ tư, về tổn thương vi thể, cấu trúc biểu mô đường tiêu hóa bị phá hủy sâu sắc với hiện tượng các mao mạch vách ruột giãn rộng ứ máu, xuất huyết mô kẽ lan tỏa, tuyến Liberkuhn tăng tiết chất nhầy rồi thoái hóa hoại tử, hệ thống lông nhung ruột non dính bết và đứt gãy hoàn toàn.

Thảo luận kết quả

Các biến đổi bệnh lý nêu trên phản ánh mối liên hệ mật thiết giữa sự suy giảm cơ chế bảo vệ niêm mạc ruột và phản ứng nhiễm độc toàn thân. Khi vi khuẩn đường ruột phát triển ồ ạt, độc tố sinh ra phá hủy diềm bàn chải của tế bào biểu mô, làm mất khả năng tái hấp thu nước và ion Natri, dẫn tới tình trạng tiêu chảy thẩm thấu và giảm thể tích ngoại bào. Dữ liệu này hoàn toàn tương thích với các công trình nghiên cứu trước đây về bệnh lý tiêu hóa trên trâu bò của các chuyên gia thú y đầu ngành tại Việt Nam.

Tình trạng men gan sGOT và sGPT tăng gấp hơn 1,5 lần giá trị sinh lý bình thường giải thích cho cơ chế gan bị quá tải do phải xử lý lượng lớn độc tố indol, scatol và dịch thoái hóa mô ngấm qua tĩnh mạch cửa. Sự suy giảm của độ dự trữ kiềm chứng minh cơ thể đã tiêu hao phần lớn lượng bicacbonat để trung hòa toan chuyển hóa.

Để biểu diễn trực quan các biến thiên phức tạp này trong báo cáo khoa học, toàn bộ số liệu sinh hóa có thể được cấu trúc thành biểu đồ cột ghép thể hiện độ chênh lệch men gan giữa các thể bệnh, kết hợp cùng bảng đối chiếu đa biến biểu diễn đồng thời nồng độ điện giải Natri, Kali và tỷ lệ phân suất Albumin/Globulin.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả đánh giá thực nghiệm lâm sàng, luận văn đề xuất hệ thống bốn giải pháp can thiệp đồng bộ nhằm kiểm soát và điều trị triệt để bệnh viêm ruột tiêu chảy trên đàn bò:

Một là, triển khai ứng dụng ngay phác đồ điều trị toàn diện có bổ sung dung dịch bù nước, bù điện giải và kiểm soát nhu động ruột cho 100% bò phát hiện mắc bệnh. Phác đồ ưu tiên truyền tĩnh mạch dung dịch mặn đẳng trương NaCl 0,9%, dịch ngọt đẳng trương Glucose 5% kết hợp Natri Bicacbonat 1,4% để cân bằng kiềm toan, phối hợp thuốc giảm tiết dịch và kháng sinh đặc hiệu. Mục tiêu đạt tỷ lệ khỏi bệnh trên 90% và rút ngắn thời gian hồi phục xuống dưới 5 ngày điều trị. Chủ thể thực hiện là bác sĩ thú y cơ sở và kỹ thuật viên trang trại.

Hai là, chuẩn hóa quy trình kiểm tra vệ sinh an toàn thức ăn và nước uống định kỳ hàng tuần tại các cơ sở chăn nuôi. Loại bỏ hoàn toàn thức ăn thô xanh ôi mốc, giảm tỷ lệ thức ăn nhiều nước trong mùa mưa và bổ sung chế phẩm vi sinh hữu ích nhằm ổn định hệ vi sinh vật dạ cỏ. Mục tiêu giảm 40% tỷ lệ phát sinh ca bệnh mới trong vòng 3 đến 6 tháng. Chủ thể thực hiện là chủ trang trại và công nhân chăn nuôi trực tiếp.

Ba là, thiết lập quy trình tầm soát sớm thông qua xét nghiệm nhanh các chỉ số sinh hóa máu như men gan sGOT, sGPT và độ dự trữ kiềm đối với những cá thể bò có dấu hiệu ủ rũ hoặc phân bắt đầu sệt loãng. Mục tiêu phát hiện sớm tổn thương gan trong vòng 24 đến 48 giờ đầu để can thiệp bảo vệ tế bào gan kịp thời. Chủ thể thực hiện là các phòng chẩn đoán thú y lưu động.

Bốn là, cơ quan quản lý nông nghiệp địa phương cần xây dựng tài liệu hướng dẫn kỹ thuật chuẩn hóa phác đồ điều trị và tổ chức các lớp tập huấn chuyên đề trong thời gian 12 tháng cho toàn bộ mạng lưới thú y viên cơ sở trên địa bàn Hà Nội. Mục tiêu đồng bộ hóa năng lực xử lý dịch bệnh tiêu hóa trên đại gia súc ở quy mô toàn vùng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang giá trị thực tiễn và học thuật cao, là tài liệu tham khảo thiết yếu cho bốn nhóm đối tượng chuyên môn:

Bác sĩ thú y lâm sàng và kỹ thuật viên điều trị tại các trang trại chăn nuôi đại gia súc: Nắm vững các tiêu chuẩn biến đổi sinh hóa máu, cơ chế toan kiềm để linh hoạt điều chỉnh lượng dịch truyền bù nước đẳng trương và điện giải cho từng ca bệnh cụ thể.

Chủ trang trại và nhà quản lý cơ sở chăn nuôi bò sữa, bò thịt thương phẩm: Vận dụng các phát hiện về nguyên nhân quản lý dinh dưỡng nhằm hoàn thiện quy trình bảo quản thức ăn thô tinh, giảm thiểu rủi ro bùng phát dịch tiêu chảy làm hao hụt đàn và giảm sản lượng sữa.

Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên sau đại học chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi: Sử dụng tài liệu như một nguồn tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu nội khoa thú y, kỹ thuật đánh giá chỉ tiêu huyết học và mô bệnh học vi thể trên gia súc nhai lại.

Cán bộ khuyến nông và chuyên viên quản lý dịch bệnh thuộc Chi cục Chăn nuôi và Thú y các tỉnh thành: Sử dụng các căn cứ khoa học của đề tài để hoạch định chính sách phòng trừ dịch bệnh, biên soạn sổ tay hướng dẫn kỹ thuật chăn nuôi an toàn sinh học cấp địa phương.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao bò mắc bệnh viêm ruột tiêu chảy cấp tính lại có số lượng hồng cầu và nồng độ hemoglobin trong máu tăng cao?

Hiện tượng này xảy ra do cơ thể bò mất một lượng nước rất lớn và nhanh chóng qua đường phân với tần suất 10 đến 12 lần mỗi ngày. Nước trong huyết tương bị thất thoát nghiêm trọng làm giảm thể tích tuần hoàn và gây ra tình trạng cô đặc máu tương đối, khiến mật độ tế bào hồng cầu và hemoglobin trên một đơn vị thể tích máu tăng lên tạm thời.

Các chỉ số men gan sGOT và sGPT thay đổi như thế nào khi bò bị viêm ruột tiêu chảy?

Hoạt độ men gan ở bò bệnh tăng cao rõ rệt, cụ thể sGOT đạt mức 69,00 ± 1,50 UI/l và sGPT đạt 34,00 ± 2,40 UI/l ở thể cấp tính, cao hơn đáng kể so với bò khỏe mạnh. Nguyên nhân do độc tố vi khuẩn và các sản phẩm hoại tử từ đường ruột hấp thu qua tĩnh mạch cửa vào gan, làm tổn thương màng tế bào gan và giải phóng enzyme vào máu.

Cơ chế nào dẫn đến hiện tượng toan huyết ở bò bị viêm ruột tiêu chảy?

Tình trạng toan huyết bắt nguồn từ việc mất lượng lớn dịch kiềm giàu ion bicacbonat của dịch ruột và dịch tụy qua phân loãng. Đồng thời, sự suy giảm tuần hoàn mô bào gây thiếu oxy cục bộ, kích thích chuyển hóa yếm khí sinh ra nhiều axit hữu cơ, khiến độ dự trữ kiềm trong máu sụt giảm xuống còn 384,40 ± 0,69 mg%.

Sự biến đổi của các lông nhung niêm mạc ruột non dưới kính hiển vi có đặc điểm gì nổi bật?

Dưới độ phóng đại hiển vi 15x40, các lông nhung ruột của bò bệnh không còn hình thái ngón tay đều đặn mà bị co ngắn, biến dạng hình tù, dính bết lại với nhau và đứt nát bề mặt biểu bì. Lớp diềm bàn chải bị bong tróc hoàn toàn, làm triệt tiêu diện tích tiếp xúc và phá hủy chức năng hấp thu dưỡng chất.

Phác đồ điều trị cải tiến trong luận văn mang lại ưu thế vượt trội nào so với các phương pháp truyền thống?

Phác đồ cải tiến kết hợp đồng thời việc diệt khuẩn bằng kháng sinh với liệu pháp bù nước, bổ sung chất điện giải Natri, hiệu chỉnh kiềm toan bằng Natri Bicacbonat 1,4% và dùng thuốc ức chế co thắt cơ trơn ruột. Sự kết hợp này giúp chặn đứng vòng xoắn bệnh lý, tăng tỷ lệ hồi phục và rút ngắn 2 đến 3 ngày điều trị so với phác đồ đơn thuần.

Kết luận

Thân nhiệt bò viêm ruột cấp tính tăng lên 39,74 ± 0,15 độ C, tần số tim mạch đạt 92 ± 0,17 lần/phút, tần số hô hấp đạt 31 ± 1,63 lần/phút cùng tần suất tiêu chảy 10 đến 12 lần mỗi ngày.

Máu bị cô đặc làm tăng mật độ hồng cầu nhưng thể tích bình quân hồng cầu giảm; đường huyết hạ xuống 3,40 mmol/l và nồng độ Natri huyết thanh giảm xuống 137,5 mEq/l.

Men gan sGOT, sGPT tăng cao phản ánh tổn thương tế bào gan thứ phát do hấp thu độc tố vi khuẩn từ đường ruột.

Cấu trúc vi thể niêm mạc ruột non bị tổn hại nặng với biểu hiện xung huyết, xuất huyết mô kẽ và đứt gãy hệ thống lông nhung hấp thu.

Phác đồ điều trị tích hợp bù dịch đẳng trương, kiềm hóa máu và giảm co thắt ruột đã chứng minh hiệu quả lâm sàng vượt trội, giúp vật nuôi phục hồi thể trạng nhanh chóng.

Luận văn đã đóng góp hệ thống dữ liệu bệnh lý học thực nghiệm chuẩn xác và cung cấp phác đồ điều trị có giá trị ứng dụng cao cho ngành thú y. Kế hoạch tiếp theo trong 6 đến 12 tháng tới cần tập trung mở rộng thử nghiệm phác đồ trên các giống bò ngoại chuyên thịt và bò sữa cao sản tại nhiều vùng sinh thái khác nhau. Các trang trại chăn nuôi hãy chủ động liên hệ các cơ quan thú y chuyên trách để áp dụng ngay quy trình chẩn đoán và phác đồ điều trị tiên tiến này vào thực tiễn sản xuất.