Luận Văn Thạc Sĩ Về Chế Độ Bầu Cử Ở Việt Nam: Những Vấn Đề Lý Luận Và Thực Tiễn

Luận văn thạc sĩ luật học phân tích vnu ls chế độ bầu cử ở nước ta những vấn đề lý luận và thực tiễn luận án ts luật 62 38 01 01, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Luật Học

2009

225
7
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHẾ ĐỘ BẦU CỬ

1.1. Khái niệm, bản chất, vai trị của chế độ bầu cử

1.1.1. Khái niệm chế độ bầu cử

1.1.2. Bản chất, giá trị dân chủ và những yếu tố chi phối, tác động đến chế độ bầu cử

1.1.3. Vai trị của chế độ bầu cử

1.2. Các nguyên tắc bầu cử

1.2.1. Nguyên tắc bầu cử phổ thông

1.2.2. Nguyên tắc bầu cử bình đẳng

1.2.3. Nguyên tắc bầu cử trực tiếp

1.2.4. Nguyên tắc bỏ phiếu kín

1.3. Quyền bầu cử, ứng cử, hiệp thương giới thiệu người ứng cử, vận động bầu cử

1.3.1. Quyền bầu cử

1.3.2. Quyền ứng cử, hiệp thương giới thiệu người ứng cử

1.3.3. Vận động bầu cử

1.4. Đơn vị bầu cử

1.4.1. Khái niệm và bản chất của đơn vị bầu cử

1.4.2. Những ưu điểm và hạn chế cơ bản của đơn vị bầu cử nhiều đại diện và đơn vị bầu cử một đại diện

1.5. Các tổ chức phụ trách bầu cử, phương pháp xác định kết quả bầu cử, bầu cử thêm, bầu cử lại, bầu cử bổ sung

1.5.1. Các tổ chức phụ trách bầu cử

1.5.2. Phương pháp xác định kết quả bầu cử

1.5.3. Bầu cử thêm, bầu cử lại, bầu cử bổ sung

2. CHƯƠNG 2: CHẾ ĐỘ BẦU CỬ NƯỚC TA TỪ 1945 ĐẾN NAY

2.1. Khái quát về sự phát triển của chế độ bầu cử từ 1945 đến nay

2.1.1. Giai đoạn 1946 đến 1959

2.1.2. Giai đoạn 1959 đến 1980

2.1.3. Giai đoạn 1980 đến 1992

2.1.4. Giai đoạn 1992 đến nay

2.2. Các nguyên tắc bầu cử

2.2.1. Nguyên tắc bầu cử phổ thông

2.2.2. Nguyên tắc bầu cử bình đẳng

2.2.3. Nguyên tắc bầu cử trực tiếp

2.2.4. Nguyên tắc bỏ phiếu kín

2.3. Quyền bầu cử, ứng cử, hiệp thương giới thiệu người ứng cử, vận động bầu cử

2.3.1. Quyền bầu cử

2.3.2. Quyền ứng cử

2.3.3. Hiệp thương giới thiệu người ứng cử

2.3.4. Vận động bầu cử

2.4. Đơn vị bầu cử

2.4.1. Đơn vị bầu cử với việc đảm bảo tính đại diện

2.4.2. Đơn vị bầu cử với việc đảm bảo nguyên tắc bình đẳng

2.5. Các tổ chức phụ trách bầu cử, công tác hướng dẫn bầu cử, phương pháp xác định kết quả bầu cử, bầu cử thêm, bầu cử lại, bầu cử bổ sung

2.5.1. Các tổ chức phụ trách bầu cử

2.5.2. Công tác hướng dẫn bầu cử

2.5.3. Phương pháp xác định kết quả bầu cử

2.5.4. Bầu cử thêm, bầu cử lại, bầu cử bổ sung

3. CHƯƠNG 3: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHẾ ĐỘ BẦU CỬ NƯỚC TA TRONG ĐIỀU KIỆN HIỆN NAY

3.1. Nhu cầu hoàn thiện chế độ bầu cử

3.1.1. Hoàn thiện chế độ bầu cử xuất phát từ mục tiêu xây dựng và phát huy dân chủ

3.1.2. Hoàn thiện chế độ bầu cử xuất phát từ mục tiêu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân

3.1.3. Những bất cập của chế độ bầu cử hiện hành, yêu cầu về sự phù hợp của chế độ bầu cử với các chế định khác của bộ máy nhà nước trong điều kiện mới đòi hỏi cần hoàn thiện chế độ bầu cử

3.1.4. Hoàn thiện chế độ bầu cử xuất phát từ tính tất yếu của quá trình hội nhập quốc tế và là xu thế của thời đại

3.2. Quan điểm hoàn thiện chế độ bầu cử

3.2.1. Đổi mới nhận thức về vị trí, vai trị của chế độ bầu cử

3.2.2. Hoàn thiện chế độ bầu cử trên cơ sở tôn trọng các nguyên tắc bầu cử mang tính chuẩn mực quốc tế

3.2.3. Đổi mới chế độ bầu cử phải xuất phát vào đặc điểm của chế độ chính trị - xã hội

3.2.4. Hoàn thiện chế độ bầu cử cần có lộ trình phù hợp và bước đi hợp lý

3.3. Giải pháp hoàn thiện chế độ bầu cử

3.3.1. Nhóm giải pháp về nhận thức tư tưởng

3.3.2. Nhóm giải pháp về pháp luật

3.3.3. Nhóm giải pháp về tổ chức, kỹ thuật

DANH MỤC NHỮNG CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO TIẾNG VIỆT

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO TIẾNG ANH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Chế Độ Bầu Cử Ở Việt Nam Khái Niệm Và Vai Trò

Chế độ bầu cử ở Việt Nam là một phần quan trọng trong hệ thống chính trị, phản ánh bản chất dân chủ của Nhà nước. Theo Hiến pháp, quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân, và chế độ bầu cử là phương thức để nhân dân thực hiện quyền lực đó. Chế độ bầu cử không chỉ là hình thức mà còn là nội dung thể hiện sự tham gia của công dân vào quản lý nhà nước. Điều này giúp củng cố niềm tin của nhân dân vào chính quyền và tạo ra sự đồng thuận trong xã hội.

1.1. Khái Niệm Chế Độ Bầu Cử Đặc Điểm Và Nguyên Tắc

Chế độ bầu cử được định nghĩa là quy trình mà qua đó công dân có quyền lựa chọn đại diện cho mình trong các cơ quan quyền lực nhà nước. Các nguyên tắc cơ bản của chế độ bầu cử bao gồm: bầu cử phổ thông, bình đẳng, trực tiếp và bỏ phiếu kín. Những nguyên tắc này đảm bảo rằng mọi công dân đều có cơ hội bình đẳng trong việc tham gia vào quá trình chính trị.

1.2. Vai Trò Của Chế Độ Bầu Cử Trong Xây Dựng Nhà Nước Pháp Quyền

Chế độ bầu cử đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Nó không chỉ là công cụ để thực hiện quyền lực của nhân dân mà còn là phương tiện để giám sát và kiểm soát quyền lực nhà nước. Qua đó, chế độ bầu cử giúp bảo vệ quyền lợi của công dân và thúc đẩy sự phát triển của xã hội.

II. Những Thách Thức Trong Chế Độ Bầu Cử Ở Việt Nam Hiện Nay

Mặc dù chế độ bầu cử ở Việt Nam đã có nhiều tiến bộ, nhưng vẫn còn tồn tại nhiều thách thức cần giải quyết. Những vấn đề này bao gồm sự thiếu minh bạch trong quy trình bầu cử, sự tham gia hạn chế của công dân, và những bất cập trong việc thực hiện quyền bầu cử. Những thách thức này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng bầu cử mà còn làm giảm niềm tin của nhân dân vào hệ thống chính trị.

2.1. Thiếu Minh Bạch Trong Quy Trình Bầu Cử

Một trong những vấn đề lớn nhất hiện nay là sự thiếu minh bạch trong quy trình bầu cử. Nhiều cử tri cảm thấy rằng thông tin về ứng cử viên và quy trình bầu cử không được công khai đầy đủ, dẫn đến sự nghi ngờ về tính công bằng của cuộc bầu cử.

2.2. Sự Tham Gia Hạn Chế Của Công Dân

Mặc dù quyền bầu cử được quy định trong Hiến pháp, nhưng thực tế cho thấy sự tham gia của công dân trong các cuộc bầu cử còn hạn chế. Nhiều người dân không nhận thức rõ về quyền lợi và nghĩa vụ của mình trong việc tham gia bầu cử, dẫn đến tỷ lệ cử tri đi bầu thấp.

III. Phương Pháp Cải Thiện Chế Độ Bầu Cử Ở Việt Nam

Để nâng cao chất lượng chế độ bầu cử, cần có những phương pháp cải thiện cụ thể. Các giải pháp này bao gồm việc tăng cường giáo dục chính trị cho công dân, cải cách quy trình bầu cử để đảm bảo tính minh bạch và công bằng, và khuyến khích sự tham gia của các tổ chức xã hội trong giám sát bầu cử.

3.1. Tăng Cường Giáo Dục Chính Trị Cho Công Dân

Giáo dục chính trị là một yếu tố quan trọng giúp nâng cao nhận thức của công dân về quyền bầu cử. Cần có các chương trình giáo dục chính trị trong trường học và cộng đồng để mọi người hiểu rõ hơn về vai trò của mình trong hệ thống chính trị.

3.2. Cải Cách Quy Trình Bầu Cử Để Đảm Bảo Tính Minh Bạch

Cải cách quy trình bầu cử là cần thiết để đảm bảo tính minh bạch và công bằng. Cần áp dụng công nghệ thông tin trong việc tổ chức bầu cử, từ việc đăng ký cử tri đến việc kiểm phiếu, nhằm giảm thiểu gian lận và nâng cao độ tin cậy của kết quả bầu cử.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Chế Độ Bầu Cử Ở Việt Nam

Chế độ bầu cử ở Việt Nam đã có những ứng dụng thực tiễn đáng kể trong việc xây dựng chính quyền nhân dân. Các cuộc bầu cử không chỉ là dịp để cử tri thể hiện ý chí của mình mà còn là cơ hội để các ứng cử viên thể hiện năng lực và cam kết với cử tri. Tuy nhiên, cần có những đánh giá và phân tích cụ thể để rút ra bài học cho các cuộc bầu cử trong tương lai.

4.1. Kết Quả Của Các Cuộc Bầu Cử Trong Thời Gian Qua

Các cuộc bầu cử ở Việt Nam trong thời gian qua đã đạt được nhiều kết quả tích cực, như việc bầu ra những đại biểu có năng lực và tâm huyết. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần cải thiện để nâng cao chất lượng đại biểu Quốc hội và Hội đồng nhân dân.

4.2. Bài Học Kinh Nghiệm Từ Các Cuộc Bầu Cử Trước

Các cuộc bầu cử trước đây đã để lại nhiều bài học kinh nghiệm quý giá. Việc phân tích những thành công và thất bại trong các cuộc bầu cử sẽ giúp cải thiện quy trình bầu cử trong tương lai, từ đó nâng cao chất lượng dân chủ ở Việt Nam.

V. Kết Luận Tương Lai Của Chế Độ Bầu Cử Ở Việt Nam

Chế độ bầu cử ở Việt Nam đang đứng trước nhiều cơ hội và thách thức. Để phát huy dân chủ và xây dựng Nhà nước pháp quyền, cần có những cải cách mạnh mẽ trong chế độ bầu cử. Tương lai của chế độ bầu cử phụ thuộc vào sự tham gia tích cực của công dân và sự quyết tâm của các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các cải cách cần thiết.

5.1. Định Hướng Cải Cách Chế Độ Bầu Cử Trong Tương Lai

Định hướng cải cách chế độ bầu cử trong tương lai cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng đại biểu, đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quy trình bầu cử. Cần có sự tham gia của các tổ chức xã hội và cộng đồng trong việc giám sát và đánh giá các cuộc bầu cử.

5.2. Vai Trò Của Công Dân Trong Việc Đổi Mới Chế Độ Bầu Cử

Công dân đóng vai trò quan trọng trong việc đổi mới chế độ bầu cử. Sự tham gia tích cực của công dân không chỉ giúp nâng cao chất lượng bầu cử mà còn góp phần xây dựng một xã hội dân chủ và công bằng hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

19/07/2025
Luận văn thạc sĩ vnu ls chế độ bầu cử ở nước ta những vấn đề lý luận và thực tiễn luận án ts luật 62 38 01 01

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về chế độ bầu cử; Chương 2: Chế độ bầu cử nước ta từ năm 1945 đến nay; Chương 3: Quan điểm và giải pháp hoàn thiện chế độ bầu cử ở nước ta trong giai đoạn hiện nay. 16 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHẾ ĐỘ BẦU CỬ 1. KHÁI NIỆM, BẢN CHẤT, VAI TRÒ CỦA CHẾ ĐỘ BẦU CỬ 1. Khái niệm chế độ bầu cử 1.

Khái niệm và bản chất của bầu cử Bầu cử đã xuất hiện từ xa xưa trong lịch sử nhân loại. Trong chế độ cộng sản nguyên thủy, do nhu cầu cần có người phụ trách công việc chung của thị tộc nên mỗi thị tộc đều có thủ tục bầu ra người đứng đầu, thường bầu ra Tù trưởng và Thủ lĩnh quân sự. Tất cả các thành viên nam, nữ trong thị tộc đều tham gia các cuộc bầu cử này [19-tr.Trong thời kỳ chiếm hữu nô lệ, ngoài hình thức chính thể quân chủ là phổ biến, thì cũng đã tồn tại chính thể cộng hòa với Viện nguyên lão bao gồm đại diện của những chủ nô quý tộc (Comita centuria) và đại diện của những người cầm vũ khí [90-tr. Giai đoạn đầu của chế độ phong kiến, bên cạnh các chính thể quân chủ, còn tồn tại hình thức cộng hòa phong kiến, ở đó những người có vị thế bầu ra Đại hội nhân dân.

Dưới chế độ phong kiến chuyên chế, nói chung bầu cử không được áp dụng [32-tr. Trong cuộc đấu tranh chống giai cấp phong kiến, giai cấp tư sản đã sử dụng bầu cử như một vũ khí hữu hiệu để hạn chế quyền lực của giai cấp phong kiến. Cách mạng dân chủ tư sản xác lập, chế độ dân chủ tư sản tuyên bố chủ quyền nhân dân, cũng đồng thời khẳng định bầu cử là phương thức căn bản để ủy quyền, qua đó thành lập ra các thiết chế đại diện. Với tính chất là chế định pháp luật để bầu cơ quan đại diện, pháp luật bầu cử là sản phẩm của chế độ dân chủ châu Âu.

Vào đầu thế kỷ XVIII, tính đại diện trong cơ quan lập pháp ở một số nước dựa trên cơ cấu của những đẳng cấp xã hội (categories of society) và là kết quả của bầu cử gián tiếp. Chẳng hạn, Bản hướng dẫn bầu cử ở Tây Ban Nha ngày 1 tháng 1 năm 1810 qui định quyền bầu cử cho những người đàn ông từ 25 tuổi trở lên, bầu Nghị viện (Las Cortes) qua ba cấp (athird-degree indirect vote): Công dân bầu chọn đại biểu thành phố tự trị (municipalities), tiếp theo các đại biểu này bầu đại diện trong từng vùng (regions) và cuối cùng, những đại diện vùng bầu người Hội đồng lập hiến (Constituent Assembly). Cuối thế kỷ XVIII và suốt thế kỷ XIX, công dân đấu tranh đòi mở rộng quyền bầu cử của họ. Tính đại diện dựa trên cộng đồng 17 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com (communities) dần được thay thế bằng các cá nhân công dân.

Bầu cử trực tiếp dần thay thế cho bầu cử gián tiếp [157]. Chủ quyền nhân dân (quyền lực nhân dân) là bản chất và là đặc trưng các nhà nước và xã hội dân chủ. Tuy nhiên, việc thực thi chủ quyền nhân dân thì vấn đề lại không đơn giản trong các nhà nước và xã hội. Có hai hình thức cơ bản để thực hiện quyền lực nhân dân là dân chủ đại diện và dân chủ trực tiếp.

Dân chủ trực tiếp là việc người dân trực tiếp quyết định các vấn đề của họ, mà không cần qua các đại biểu hoặc cơ quan trung gian. Về phương diện lý luận, dân chủ trực tiếp mới thực sự là dân chủ, vì nhân dân trực tiếp quyết định, như nó đã được áp dụng trong hoạt động của chính quyền Athens thời cổ đại. Về phương diện tổ chức thực hiện, dân chủ trực tiếp gặp một khó khăn rất lớn, vì thường xuyên triệu tập hội nghị toàn dân là vấn đề không hề đơn giản, đặc biệt đối với những quốc gia đông dân và rộng lớn. Bên cạnh đó, rất nhiều các học giả, chính khách cho rằng chính trị là những công việc phức tạp, không phải và không nên dành cho tất cả dân chúng.

Vào thế kỷ XVIII, trong đời sống chính trị thế giới đã xuất hiện lý thuyết đại diện gắn liền với tên tuổi của Locke, Rousseau và Montesquieu. Theo lý thuyết đại diện, quyền lực về nguyên tắc thuộc về nhân dân, nhưng do những nguyên nhân khác nhau, nhân dân không thể trực tiếp thực hiện toàn bộ quyền lực của mình, mà phải uỷ thác cho những người đại diện để thay mặt nhân dân thực hiện quyền lực của nhân dân. Rousseau, mặc dù cho rằng dân chủ trực tiếp mới là dân chủ thực sự, nhưng cũng phải thừa nhận rằng đó là một hình thức lý tưởng; nhân dân phải uỷ quyền cho người đại diện, mà không thể trực tiếp thực hiện quyền lực của mình. John Stuart Mill, tác giả của Chính thể đại diện, một tác phẩm kinh điển về nền dân chủ phương Tây, được xem như những khảo cứu mang tính nền tảng đối với các thiết chế chính trị -xã hội ở các nước Anh, Hoa Kỳ thế kỷ XIX [52-tr.7, 8], cũng đã viết “Chỉ có Chính phủ toàn dân tham dự là thỏa mãn đầy đủ mọi nhu cầu cấp bách của tình trạng xã hội…và rằng không có gì đáng mong muốn hơn là sự thừa nhận của mọi người cùng chia sẻ chủ quyền nhà nước.

Nhưng vì trong một cộng đồng vượt quá một đô thị đơn lẻ nhỏ bé, thì không thể tất cả mọi người đều đích thân tham dự vào mọi việc công cộng, ngoại trừ một phần nhỏ bé công việc nào đó. Từ đó suy ra rằng loại chính thể hoàn hảo lý tưởng nhất phải là chính thể mang tính đại diện” [52-tr. Như vậy, phương thức để nhân dân lựa chọn người đại diện và uỷ thác quyền lực cho người đại diện chính là bầu cử. Ở bất cứ quốc gia nào, trong xã 18 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com hội nào và thời kỳ nào, nói đến bầu cử, trước hết là nói đến việc lựa chọn của nhân dân.

Phổ biến hiện nay ở các nước là lựa chọn người đại biểu trong cơ quan lập pháp. Các nước tư sản được tổ chức và hoạt động theo nguyên tắc phân chia quyền lực, vì vậy, bầu cử không những là phương thức thành lập cơ quan lập pháp mà còn có thể được áp dụng để bầu các chức danh trong các nhánh quyền lực khác, như Tổng thống, các Thị trưởng và có thể các chức danh trong các cơ quan Tư pháp. Đối với các nước xã hội chủ nghĩa, quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân, bầu cử là phương thức để thành lập ra các cơ quan đại diện quyền lực nhà nước. Khác với nhà nước tư sản, nhà nước xã hội chủ nghĩa không tổ chức và hoạt động theo nguyên tắc phân chia quyền lực, mà quyền lực nhà nước là thống nhất, do đó, đối tượng được bầu cử ở các nước xã hội chủ nghĩa thường chỉ là các cơ quan đại diện quyền lực nhà nước, bao gồm Quốc hội (ở Trung ương) và Hội đồng nhân dân các cấp (ở địa phương).

Ở nước ta hiện nay, bầu cử là phương thức nhân dân trực tiếp bầu ra Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp. Cũng cần nói thêm rằng, vì đối tượng của việc lựa chọn trong bầu cử không chỉ có cơ quan lập pháp, mà có thể là người đứng đầu quyền hành pháp, hoặc các chức danh trong quyền tư pháp; do đó, có thể nói: các đại biểu, các chức danh là kết quả của bầu cử đều là người đại diện cho nhân dân, vì họ do nhân dân trực tiếp bầu ra và trao quyền. Khi nhân dân bầu ra Quốc hội và trao cho Quốc hội quyền lập pháp, thì điều đó có nghĩa Quốc hội đại diện cho nhân dân để thực hiện quyền lập pháp. Khi nhân dân bầu ra Tổng thống để thực hiện quyền hành pháp, có nghĩa là Tổng thống đại diện (thay mặt) cho nhân dân để thực hiện quyền hành pháp.

Do đó, theo quan điểm của chúng tôi: những ai, tổ chức nào do nhân dân bầu ra, thì đồng thời cũng có nghĩa họ là người đại diện cho nhân dân. Họ đại diện cho nhân dân để thực hiện chức năng gì (làm gì), thì đó lại là một vấn đề khác cần bàn. Có lẽ vì bầu cử cơ quan đại diện (đặc biệt là cơ quan lập pháp) phổ biến hơn rất nhiều so với bầu cử các chức danh trong hành pháp và đặc biệt là tư pháp, nên thuật ngữ chế độ đại diện hiện nay được sử dụng với nghĩa phổ biến là chỉ cơ quan lập pháp. Ngoài ra, bầu cử còn là việc trao quyền lực (ủy thác quyền lực) của nhân dân cho người đại diện.

Điều đó có nghĩa là, thông qua hành vi bỏ phiếu, người dân lựa chọn, đồng thời trao quyền lực của mình cho người đại diện. Ai, chủ thể nào được chọn lựa qua bầu cử, chủ thể đó nhận quyền lực từ nhân dân. Thực chất của vấn đề trao bao nhiêu (mức độ) quyền lực cho người đại diện 19 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com không chỉ đơn thuần là hành vi bỏ phiếu, mà còn liên quan đến việc ai là người qui định quyền lực (nhiệm vụ, quyền hạn ) cho cơ quan đại diện và nhiệm vụ, quyền hạn của đại biểu dân cử. Ai là người qui định nhiệm vụ, quyền hạn cho Quốc hội, cho đại biểu Quốc hội, thì người đó quyết định về mức độ quyền lực.

Nói cách khác, ai phân công quyền lực nhà nước, thì người đó quyết định về mức độ trao quyền lực. Trong các nền dân chủ đương đại thì vấn đề này thường được qui định trong hiến pháp của mỗi nước. Khi nhân dân bầu ra đại biểu Quốc hội, thì đại biểu Quốc hội được bầu ra có quyền lực (thẩm quyền) của người đại diện, thẩm quyền này thường được ấn định trong hiến pháp. Nếu hiến pháp đó vẫn tồn tại, thì người đại diện dù được bầu ở nhiệm kỳ này hay nhiệm kỳ khác, họ vẫn có nhiệm vụ, quyền hạn giống nhau do hiến pháp qui định; nếu hiến pháp thay đổi, thì các đại biểu được bầu có nhiệm vụ, quyền hạn thay đổi theo sự ấn định của hiến pháp mới.

Như vậy, phạm vi thẩm quyền của người đại diện không phải do cử tri trực tiếp quyết định trong kỳ bầu cử, mà do hiến pháp qui định. Nói cách khác, trong bầu cử, cử tri chỉ trao quyền cho người đại diện. Ai được cử tri lựa chọn thì người đó nhận được quyền lực từ nhân dân, người đó sẽ có quyền lực của người đại biểu nhân dân. Còn nhận được bao nhiêu quyền (phạm vi thẩm quyền): vấn đề này do hiến pháp qui định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Chế Độ Bầu Cử Ở Việt Nam: Lý Luận Và Thực Tiễn" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hệ thống bầu cử tại Việt Nam, từ lý thuyết đến thực tiễn. Tác giả phân tích các nguyên tắc cơ bản của chế độ bầu cử, vai trò của nó trong việc xây dựng nền dân chủ và sự tham gia của công dân. Bên cạnh đó, tài liệu cũng chỉ ra những thách thức và cơ hội mà hệ thống bầu cử hiện tại đang đối mặt, giúp người đọc hiểu rõ hơn về bối cảnh chính trị và xã hội của đất nước.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn quan niệm của john stuart mill về bầu cử trong tác phẩm chính thể đại diện và ý nghĩa của nó đối với việt nam hiện nay. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu thêm về quan điểm của John Stuart Mill về bầu cử và cách mà những lý thuyết này có thể áp dụng vào thực tiễn tại Việt Nam. Mỗi liên kết là một cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về chủ đề bầu cử và nâng cao hiểu biết của mình.