Luận văn thạc sĩ văn hóa học văn hóa ứng xử với bạn đọc của thư viện quốc gia việt nam

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu văn hóa ứng xử với bạn đọc tại Thư viện Quốc gia Việt Nam. Phân tích hành vi giao tiếp và xây dựng mô hình dịch vụ hiệu quả.

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2013

106
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn Thạc sĩ Khám phá văn hóa ứng xử với bạn đọc TVQG

Luận văn thạc sĩ văn hóa học về văn hóa ứng xử với bạn đọc của Thư viện Quốc gia Việt Nam là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp cái nhìn toàn diện về một khía cạnh quan trọng trong hoạt động thư viện hiện đại. Đề tài này không chỉ tập trung vào các quy tắc giao tiếp thông thường mà còn đi sâu phân tích hệ thống các giá trị, chuẩn mực và hành vi tạo nên bản sắc của Thư viện Quốc gia (TVQG) trong mối quan hệ với công chúng. Văn hóa ứng xử được định nghĩa là một bộ phận không thể tách rời của văn hóa nói chung, bao gồm cách con người đối đãi với nhau, với môi trường và xã hội. Trong bối cảnh thư viện, đây là yếu tố then chốt quyết định đến sự hài lòng của bạn đọc và hiệu quả của dịch vụ thông tin thư viện. Luận văn của tác giả Nguyễn Thanh Hương (2013) nhấn mạnh rằng, một thư viện không chỉ được đánh giá qua nguồn tài liệu phong phú mà còn qua phong cách phục vụ, thái độ của nhân viên. Đây chính là thước đo hiệu quả và là cầu nối quan trọng giữa kho tàng tri thức và người dùng tin. Nghiên cứu này cung cấp một cơ sở lý luận về văn hóa ứng xử vững chắc, làm tiền đề để đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp cải thiện, hướng tới xây dựng một môi trường văn hóa đọc chuyên nghiệp và thân thiện tại thư viện lớn nhất cả nước.

1.1. Cơ sở lý luận về văn hóa ứng xử trong môi trường thư viện

Theo luận văn, văn hóa ứng xử được hiểu là “hệ thống tinh tuyển những nếp ứng xử, khuôn mẫu ứng xử, chuẩn mực ứng xử” đã được xã hội hóa và thừa nhận (Vũ Dũng). Áp dụng vào môi trường thư viện, đây là tập hợp các hành vi, ngôn ngữ, cử chỉ của cán bộ thư viện trong quá trình giao tiếp và phục vụ bạn đọc. Các biểu hiện cụ thể bao gồm diện mạo, trang phục, thái độ, tác phong và ngôn ngữ sử dụng. Mỗi yếu tố này đều góp phần tạo nên trải nghiệm người dùng thư viện, ảnh hưởng trực tiếp đến tâm lý và mức độ gắn bó của họ. Một cơ sở lý luận về văn hóa ứng xử vững chắc giúp nhận diện đúng các yếu tố cấu thành và vai trò của chúng, từ đó làm nền tảng cho việc đánh giá và cải thiện chất lượng phục vụ thư viện.

1.2. Vai trò của văn hóa ứng xử đối với sự hài lòng của bạn đọc

Văn hóa ứng xử đóng vai trò quyết định đến sự hài lòng của bạn đọc. Luận văn trích dẫn quan điểm của Lenin: “Đánh giá thư viện không phải thư viện đó có bao nhiều sách quý hiếm... mà chính là thư viện đó thu hút và phục vụ được bao nhiêu bạn đọc”. Câu nói này khẳng định bạn đọc là trung tâm của mọi hoạt động. Một thái độ phục vụ ân cần, chuyên nghiệp sẽ tạo ra ấn tượng tốt đẹp, khuyến khích bạn đọc quay trở lại và tích cực khai thác nguồn tài nguyên tri thức. Ngược lại, thái độ thờ ơ, thiếu nhiệt tình có thể làm giảm hứng thú, tạo ra rào cản tâm lý. Do đó, đầu tư vào việc nâng cao văn hóa giao tiếp thư viện chính là đầu tư vào việc xây dựng hình ảnh, uy tín và phát triển bền vững của tổ chức.

II. Phân tích thực trạng văn hóa ứng xử với bạn đọc tại TVQG

Chương 2 của luận văn tập trung phân tích sâu vào thực trạng văn hóa ứng xử tại Thư viện Quốc gia Việt Nam thông qua các phương pháp nghiên cứu khoa học như khảo sát, phỏng vấn và quan sát. Kết quả cho thấy một bức tranh đa chiều với cả những ưu điểm và hạn chế tồn tại. Về mặt tích cực, đội ngũ cán bộ thư viện tại TVQG phần lớn có trình độ chuyên môn tốt, kiến thức nghiệp vụ vững vàng. Nhiều thủ thư được đánh giá là có thái độ cởi mở, thân thiện và tác phong nhanh nhẹn. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra những vấn đề đáng quan ngại. Một bộ phận không nhỏ cán bộ còn thiếu hụt kiến thức và kỹ năng ứng xử của cán bộ thư viện một cách bài bản. Điều này dẫn đến thái độ phục vụ đôi khi còn máy móc, thiếu linh hoạt, thậm chí là cáu gắt khi gặp tình huống căng thẳng. Kết quả khảo sát bạn đọc Thư viện Quốc gia cho thấy, mặc dù không gian và chất lượng tài liệu được đánh giá cao, nhưng thái độ phục vụ của nhân viên chỉ chiếm 8.75% lý do bạn đọc lựa chọn TVQG. Đây là một con số đáng báo động, phản ánh trực tiếp thực trạng văn hóa ứng xử cần được cải thiện.

2.1. Đánh giá từ cán bộ thư viện và nhận thức về nghề nghiệp

Kết quả điều tra cho thấy, đa số thủ thư tại TVQG nhận thức được tầm quan trọng của văn hóa ứng xử (90% đánh giá là “quan trọng” và “rất quan trọng”). Tuy nhiên, vẫn còn sự khác biệt trong nhận thức và hành động. Khoảng 35% thủ thư thừa nhận “thỉnh thoảng” cáu gắt với bạn đọc. Nguyên nhân được cho là đến từ áp lực công việc, số lượng bạn đọc quá tải, và đôi khi là do ý thức của chính bạn đọc. Một số cán bộ còn có hành vi như nói chuyện riêng, sử dụng điện thoại trong giờ làm việc, gây ảnh hưởng đến không gian yên tĩnh chung. Những hành vi này, dù nhỏ, cũng làm giảm tính chuyên nghiệp và ảnh hưởng đến đạo đức nghề nghiệp thủ thư.

2.2. Phản hồi từ khảo sát bạn đọc về chất lượng phục vụ

Phản hồi từ phía bạn đọc là kênh thông tin khách quan nhất để đánh giá chất lượng phục vụ thư viện. Luận văn chỉ ra rằng nhiều bạn đọc cảm thấy chưa thực sự hài lòng. Một số ý kiến phàn nàn về thái độ “khó chịu”, “thiếu tôn trọng” của thủ thư. Chẳng hạn, một độc giả lớn tuổi chia sẻ: “Khi cần hỏi lại thì các cô thủ thư tỏ vẻ không hài lòng... cảm giác như mình không được tôn trọng”. Biểu hiện đáp ứng yêu cầu của phòng đọc sách bị đánh giá thấp nhất, với tỷ lệ “tốt” chỉ chiếm 25%. Những con số này cho thấy một khoảng cách giữa nhận thức của cán bộ và trải nghiệm người dùng thư viện thực tế, đòi hỏi phải có những thay đổi cấp thiết.

2.3. Nguyên nhân của những hạn chế trong văn hóa ứng xử

Luận văn đã xác định các nguyên nhân chính dẫn đến hạn chế trong văn hóa ứng xử. Về phía cán bộ, đó là ảnh hưởng từ tính cách cá nhân, thiếu kinh nghiệm xử lý tình huống, và áp lực công việc. Môi trường làm việc và phong cách của lãnh đạo cũng có tác động không nhỏ. Về phía bạn đọc, một bộ phận còn thiếu ý thức, không tuân thủ nội quy (xé sách, gây ồn, để sách không đúng nơi quy định), gây ức chế cho nhân viên. Sự tương tác hai chiều này tạo ra một vòng luẩn quẩn, nơi thái độ tiêu cực của bên này có thể kích hoạt phản ứng tiêu cực từ bên kia. Hiểu rõ các nguyên nhân này là bước đầu tiên để xây dựng giải pháp nâng cao văn hóa ứng xử hiệu quả.

III. Bí quyết nâng cao văn hóa ứng xử cho cán bộ thư viện TVQG

Để cải thiện thực trạng văn hóa ứng xử, luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện, bắt đầu từ chính mỗi cán bộ thư viện. Việc tự rèn luyện và hoàn thiện bản thân là yếu tố nền tảng để xây dựng một hình ảnh chuyên nghiệp, thân thiện trong mắt bạn đọc. Các giải pháp này không chỉ là những quy định cứng nhắc mà là quá trình tu dưỡng về nhận thức, kỹ năng và thái độ. Mỗi thủ thư cần nhận thức sâu sắc rằng mình là “bộ mặt” của thư viện, là người đại diện cho một tổ chức văn hóa quan trọng. Do đó, việc đầu tư vào trang phục, tác phong, lời nói và hành vi là một yêu cầu tất yếu của nghề nghiệp. Nâng cao kỹ năng ứng xử của cán bộ thư viện không chỉ giúp giải quyết công việc hiệu quả mà còn mang lại niềm vui, sự say mê và lòng yêu nghề. Đây là quá trình đòi hỏi sự kiên trì, nỗ lực không ngừng từ mỗi cá nhân, hướng đến mục tiêu cuối cùng là tối đa hóa sự hài lòng của bạn đọc.

3.1. Xây dựng chuẩn mực về trang phục và tác phong làm việc

Trang phục và tác phong là những ấn tượng đầu tiên bạn đọc cảm nhận. Luận văn đề xuất quy định cụ thể về đồng phục cho cán bộ TVQG: nam mặc comple hoặc áo sơ mi có thắt cà vạt, nữ mặc áo dài hoặc comple nữ. Trang phục cần luôn gọn gàng, sạch sẽ, lịch sự. Tác phong làm việc phải nghiêm túc, tư thế ngồi ngay ngắn, không làm việc riêng như ăn quà, nói chuyện điện thoại. Việc đeo thẻ công chức rõ ràng cũng thể hiện sự chuyên nghiệp và trách nhiệm. Những chuẩn mực giao tiếp công sở này giúp tạo ra một hình ảnh đồng bộ, nghiêm túc và đáng tin cậy cho toàn bộ thư viện.

3.2. Rèn luyện kỹ năng ứng xử và giao tiếp với bạn đọc

Đây là giải pháp trọng tâm. Cán bộ thư viện cần chủ động rèn luyện các kỹ năng mềm. Về ngôn ngữ, phải sử dụng lời nói chuẩn mực, rõ ràng, âm lượng vừa phải, luôn kèm theo các từ “dạ, vâng, ạ, cảm ơn, xin lỗi”. Về hành vi, cần giữ thái độ cởi mở, thân thiện, luôn nở nụ cười và giao tiếp bằng mắt. Đặc biệt, kỹ năng lắng nghe và kiên nhẫn là vô cùng quan trọng, nhất là khi gặp những bạn đọc khó tính hoặc chưa nắm rõ quy định. Việc rèn luyện văn hóa giao tiếp thư viện hiệu quả sẽ giúp giải quyết xung đột một cách khéo léo và tạo dựng mối quan hệ tốt đẹp với người dùng tin.

3.3. Nâng cao đạo đức nghề nghiệp thủ thư và tinh thần trách nhiệm

Bên cạnh kỹ năng, đạo đức nghề nghiệp thủ thư là kim chỉ nam cho mọi hành động. Mỗi cán bộ cần có lòng yêu nghề, tâm huyết và tinh thần trách nhiệm cao. Điều này thể hiện qua việc chủ động hỗ trợ bạn đọc, không từ chối các yêu cầu tìm tin, luôn công bằng với mọi đối tượng. Tinh thần “lấy bạn đọc làm trung tâm” phải được quán triệt sâu sắc. Khi có trách nhiệm với công việc, thủ thư sẽ tự giác hoàn thiện bản thân, từ đó nâng cao chất lượng phục vụ thư viện một cách tự nhiên và bền vững. Đây là giá trị cốt lõi tạo nên sự khác biệt của một người cán bộ thư viện chuyên nghiệp.

IV. Phương pháp xây dựng văn hóa tổ chức thư viện chuyên nghiệp

Ngoài nỗ lực của từng cá nhân, vai trò của ban lãnh đạo và văn hóa tổ chức thư viện là cực kỳ quan trọng. Một môi trường làm việc tích cực, có định hướng rõ ràng sẽ là chất xúc tác mạnh mẽ để thúc đẩy và duy trì văn hóa ứng xử chuẩn mực. Luận văn trong chương 3 đã đề xuất nhiều giải pháp mang tính hệ thống, yêu cầu sự vào cuộc quyết liệt từ cấp quản lý của TVQG. Các giải pháp này bao gồm việc xây dựng và ban hành các bộ quy tắc ứng xử chính thức, tổ chức các chương trình đào tạo định kỳ, và cải thiện cơ sở vật chất để hỗ trợ tốt hơn cho cả nhân viên và bạn đọc. Việc tạo ra một văn hóa tổ chức thư viện mạnh mẽ không chỉ cải thiện mối quan hệ với bạn đọc mà còn nâng cao tinh thần đoàn kết, sự gắn bó và hiệu suất làm việc của đội ngũ nhân viên. Đây là một chiến lược đầu tư dài hạn, mang lại lợi ích toàn diện cho sự phát triển của Thư viện Quốc gia Việt Nam trong bối cảnh mới.

4.1. Ban hành quy tắc ứng xử và chuẩn mực giao tiếp công sở

Lãnh đạo TVQG cần xây dựng và ban hành một bộ quy tắc ứng xử chính thức, chi tiết và dễ áp dụng. Bộ quy tắc này nên được đưa vào nội quy của thư viện, trở thành một tiêu chí để đánh giá, khen thưởng và kỷ luật nhân viên. Nội dung cần bao quát từ trang phục, giờ giấc làm việc, đến các chuẩn mực giao tiếp công sở cụ thể khi tiếp xúc với bạn đọc qua điện thoại, email và trực tiếp. Việc công khai và áp dụng nghiêm túc bộ quy tắc này sẽ tạo ra một khuôn khổ chung, giúp mọi cá nhân điều chỉnh hành vi của mình theo một định hướng chuyên nghiệp, thống nhất.

4.2. Mở các lớp tập huấn đào tạo về kỹ năng phục vụ bạn đọc

Kiến thức và kỹ năng cần được bồi dưỡng liên tục. TVQG nên thường xuyên tổ chức các lớp tập huấn về kỹ năng ứng xử của cán bộ thư viện, kỹ năng giao tiếp, xử lý tình huống, nắm bắt tâm lý bạn đọc. Các buổi tập huấn này có thể mời các chuyên gia tâm lý, chuyên gia về dịch vụ khách hàng để giảng dạy. Việc đào tạo không chỉ giúp nhân viên nâng cao nghiệp vụ mà còn là cơ hội để họ chia sẻ kinh nghiệm, học hỏi lẫn nhau, từ đó tìm ra giải pháp nâng cao văn hóa ứng xử phù hợp nhất với đặc thù công việc tại thư viện.

4.3. Cải thiện dịch vụ thông tin thư viện và cơ sở vật chất

Môi trường vật chất cũng ảnh hưởng lớn đến thái độ làm việc và trải nghiệm người dùng thư viện. Luận văn đề xuất TVQG cần tiếp tục đầu tư, nâng cấp cơ sở vật chất như hệ thống máy tính, mạng wifi, điều hòa, ánh sáng. Khi điều kiện làm việc và phục vụ được đảm bảo, áp lực lên cán bộ thư viện sẽ giảm bớt, giúp họ có tâm thế thoải mái hơn khi giao tiếp với bạn đọc. Đồng thời, việc phát triển các dịch vụ thông tin thư viện mới, tiện ích hơn cũng là một cách thể hiện sự quan tâm và tôn trọng đối với nhu cầu ngày càng cao của công chúng.

14/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I LÝ LUẬN CHUNG VE VAN HOA UNG XU’ VA KHAI QUAT VE ‘THU VIEN QUOC GIA VIET NAM 1,1. Một số khái niệm cơ bản về văn hóa ứng xử: LLL. Van hoa Thuật ngữ “văn hóa” hiện có nhiều quan niệm khác nhau do cách tiếp cận khác nhau. Trong lịch sử nhân loại, nhất là từ thế kỷ XVIII đến nay, đã có.

nhiều định nghĩa khác nhau về văn hóa. Đến nay người ta đã thống kê có đến hàng mấy trăm định nghĩa. Dưới đây nêu lên một số ví dụ về cách tiếp cận thuật ngữ này ở những. “Theo Từ điển thông dụng thì Văn hóa là “Những giá trị vật chất, tỉnh 'thần do con người tạo ra trong quá trình lịch sử” [26, tr.

Theo cách tiếp cân này thì “Văn hóa” được hiểu là những sản phẩm phục vụ đời sống con người, cả về vật chất và phi vật chất, có sức sống lâu dài theo thời gian. Từ góc nhìn phương Đông, người Trung Quốc quan niệm Văn hóa” là cái đẹp được biểu hiện trong lễ, nhạc, cách cai trị, đặc biệt trong ngôn ngữ iao tiếp và quy tắc ứng xử [27, tr.51]} Trong đời sống xã hội, mỗi hành xử của con người được coi như một lựa chọn, trong đó ân dấu một động cơ giá trị. Hệ giá trị đóng vai trò liên kết xã hội và điều tiết của mỗi thành viên trong cộng đồng. ‘Theo Max - Weber thi: ‘Van hóa là một cấu trúc có bề sâu.

Cuộc sống xã hội được phản chiếu trên bề mặt, dưới bề mặt đó; văn hóa được chia theo các tầng. 18 Xuất phat từ vô ngôn ngữ, họ cho rằng "ứng xử là một từ ghép của hai từ ứng và xử. Mà ứng xử lại bao gồm nhiều nghĩa khác nhau như: ứng phó, ứng đáp, ứng biến và xử sự, xử lý, xử thế” [2, tr. Trên cơ sở đó, ứng.

xử được hiểu là cách xử thế nhằm ứng phó với một hoặc nhiều đối tượng. nào đó trong mối quan hệ giao tiếp. Trong thực tiễn tâm lý cũng như trong thực tiễn xã hội, ứng xử. được thể hiện trong một tình huống giao tiếp cụ thể, ứng xử chủ động trong giao tiếp, không chủ động tạo ra hành động, nhưng chủ động trong thái độ, phản ánh trước những thái độ, hành vi, cử chỉ của người khác trong một tình huống cụ thể nào đó” I2.

Chúng tôi nhất trí với khái niệm này và sử dụng khái niệm “ứng xử” trong thực tiển tâm lý cũng như trong thực tiễn xã hội trong nghiên cứu vấn đề văn hóa ứng xử của TVQGVN. Văn hóa ứng xứ: Từ những phân tích trên, thuật ngữ “văn hóa” và “ứng xử”, chúng tôi nhất trí với tác giả Vũ Dũng quan niệm về văn hóa ứng xử như sau Van hóa ứng xử là hệ thống tỉnh tuyển những nếp ứng xử, khuôn. mẫu ứng xử, chuẩn mực ứng xử, trong mối quan hệ ứng xử giữa. con người và những đối tượng khác nhau, thể hiện qua ngôn ngữ, hành vi, nếp sống, tâm sinh lý trong quá trình phát triển và.

hoàn thiện đời sống, đã được tiêu chuẩn hóa, xã hội hóa, trở thành chuân mực của cá nhân, nhóm xã hội, toàn bộ xã hội thừa. nhận và làm theo [11, tr27]. Mặc dù mang đậm khuôn mẫu theo quan hệ hai chiều: vừa cá thể hóa, vừa xã hội hóa, văn hóa ứng xử thường được thể hiện dưới dạng cụ 19 thể của vai trò xã hội, trong việc thẻ hiện những vị thế xã hội, những nhiệm vụ xã hội khác nhau. Vì thé *không có ứng xử chung chung, chỉ có những ứng xử thể hiện những ngôi người, tức những vai trò xã hội” [3, tr.

Nhu vay van hoá ứng xử là một bộ phận không thể tách rời của văn hoá nói chung, nó bao hàm cả phương thức ứng xử của con người với thiên nhiên, ứng xử giữa con người với con người và văn hoá ứng xử của con người với môi trường xã hội. 'Văn hoá ứng xử cũng mang những đặc trưng cơ bản của văn hoá nói chung như tính biểu tượng, tính xã hội, tinh tin hiệu, tính chuẩn mực, tinh đánh giá, tính sáng tạo, tính nhân văn và đặc biệt là tính bản sắc và tính trường tồn. Văn hóa ứng xử với bạn đọc trong thư viện 1. Những biểu hiện trong văn hóa ứng xử của cán bộ thư viện (thủ thư) 1.

Diện mạo Hầu hết các ngành nghề liên quan đến việc giao tiếp và quan hệ cá nhân, đặc biệt trong lĩnh vực phục vụ bạn đọc của thư viện, mồi quan hệ giữa thủ thư và bạn đọc giữ một vai trò hết sức quan trọng đối với hiệu quả công. Trong đó, hình thức, diện mạo của cán bộ thư viện phần nào phản ánh tiêu chuẩn của thư viện trong mắt bạn đọc. Xét tr g6e độ của bạn đọc, diện mạo bên ngoài của thủ thư là một trong những phần quan trọng mà bạn đọc mong muốn nhận được. Nó có vai trò quan trọng trong việc tạo thiện cảm với bạn đọc ngay từ phút đầu giao tiếp.

Diện mạo của cán bộ thủ thư thể hiện ở hình thức bề ngoài, đồng thời thể hiện tính tình, khí chất, và tư cách của họ, giúp cho bạn đọc hiểu được người thủ 20 thư ấy như thế nào. Thông qua dáng vẻ bề ngoài, trang phục, trang điểm của người thủ thư, bạn đọc có thể hiểu được đó là người lịch sự hay luôm thuộm, chững chạc hay trẻ con, chuyên nghiệp hay không chuyên nghiệp, tự tin hay nhút nhát. Trong ứng xử, giao tiếp, cách ăn mặc, phục sức phải chỉnh tể, ngay. ngắn phù hợp với môi trường xung quanh và tạo thuận lợi trong công việc.

Bên cạnh đó nó thể hiện sự hài hòa giữa tâm hồn và thể chất của mỗi người, tạo nên cho người thủ thư sự tự tin cần thiết trong giao tiếp với độc giả và để lại ấn tượng tốt đẹp trong lòng họ. Một cán bộ thủ thư ăn mặc cầu thả, tùy tiện trong quá trình làm việc và hướng dẫn họ sẽ tạo ra một ấn tượng xấu với người đọc. Việc này thể hiện sự thiểu tôn trọng và tạo cảm giác khó chịu cho họ khi giao tiếp. Hành vi, cử chỉ Hanh vi cua mdi người là cơ sở để đánh giá về mặt phẩm chất của họ.

Như vậy, thông qua mỗi hành vi, dù là nhỏ nhất, bạn đọc có thể đánh giá thủ thư là người như thế nào. Và có thể khẳng định rằng trong giao tiếp mọi cử chỉ, thái độ, hành vi của cán bộ thủ thư đều gây nên cảm xúc đối với bạn đọc. Điệu bộ, cử chỉ là những cử động của cơ thể, khuôn mặt. Trong giao tiếp điệu bộ, cử chỉ là những ngôn ngữ không lời có tác động bổ sung cho những phân lời mà lời nói không diễn tả được, hoặc độc lập diễn tả những.

luồng cảm nghĩ của chủ thể giao tiếp. Đôi khi, không cần diễn đạt bằng ngôn ngữ nói, cử chỉ, điệu bộ vẫn thể hiện được tình cảm của chủ thê giao tiếp và. tao cho người khác những tinh cảm lâu bền. “Trong giao tiếp, ứng xử với bạn đọc, mọi cử chỉ, hành động, lời nói của thủ thư đều gây những ảnh hưởng nhất định tới tình cảm và thái độ của bạn đọc.

Bởi vậy, thủ thư cẳn phải chú ý tới từng hành động, việc làm của mình dù là nhỏ nhất. Ví dụ, không ngả người lên ghế, không được hút thuốc, nhai 21 kẹo cao su trong khi hướng dẫn độc giả, không làm các động tác thiếu lịch sự, tế nhị như vừa nói vừa khoa chân múa tay, bẻ ngón tay, không cho tay vào túi áo, túi quần khi đang hướng dẫn, không ngả người trên ghế, xoài người lên bàn khi mệt và đặt chân lên bản trước mặt độc giả. Bên cạnh lời nói, điệu bộ, cử chỉ có thể tạo nên những ấn tượng tích eực đối với ban đọc hoặc ngược lại, đặc biệt là khi những cử chỉ điệu bộ ấy gắn với những quy ước giao tiếp theo phong tục, nhất là đối với bạn đọc là người nước ngoài Cử chỉ, điệu bộ thực sự có ý nghĩa khi được kết hợp với lời nói một cách tự nhiên, uyễn chuyển. Trong giao tiếp, ứng xử, thủ thư có những cử chỉ ngập ngừng không tự nhiên dút khoát sẽ làm ảnh hưởng tới lòng tin của bạn đọc.

Cử chỉ, điệu bộ kết hợp với lời nói sẽ làm nổi bật những nội dung thông tin mà thủ thư muốn truyền đạt hoặc giao tiếp, làm cho các vấn đề trở nên dễ hiểu hơn, thu hút sự lắng nghe và sự hấp dẫn với bạn đọc tiếp tục và thường, xuyên sử dụng dich vụ của thư viện. Cử chỉ, điệu bộ là điều quan trọng trong giao tiếp, ứng xử của thủ thư: đối với độc giả đọc, đặc biệt là những độc giả nước ngoài đến từ những nền văn hóa khác nhau. Đó là một trong những yếu tố tạo thành những nét riêng. thể hiện văn hóa ứng xử của người cán bộ thư viện.

Ngôn ngữ Trong cuộc sống thường nhật, ngôn ngữ nói được sử dụng chủ yếu trong giao tiếp. Nó hàm chứa nhiều ý nghĩa sâu xa và sắc thái biểu cảm phong. Ngôn ngữ nói thể hiện tâm lý, ý thức, tính cách, tình cảm, năng lực của con người. Qua cách sử dụng ngôn ngữ nói của mỗi người có thể cho thấy đó.

là con người thông minh hay kém nhanh nhạy, nóng nảy hay nhã nhặn, điểm tĩnh, ích ky, kiêu căng hay người độ lượng khiêm nhường. 25 về tâm lý, có lòng kiên trì, phải biết kìm nén tình cảm, phải luôn giữ nụ cười thường trực và thái độ vui vẻ trước bạn đọc. Tính chất công việc như vậy có thé lại trở thành áp lực vô hình đối với cán bộ thủ thư trong quá trình phục vụ bạn đọc khiến cho cách thức ứng xử. với bạn đọc đôi khi máy móc, thiếu nhiệt tình.4 Môi trường sống và làm việc Mỗi con người luôn gắn bó với một hệ thống các mối quan hệ với gia.

đình, họ tộc, đồng nghiệp và cộng đồng xã hội. Những mối quan hệ ấy góp. phần tạo nên môi trường sống và làm việc của mỗi cá nhân. Một môi trường.

sống bình an thoải mái sẽ mang lại sự hải lòng như ý muốn. Một môi trường. lành mạnh, công bằng dân chủ, tạo điều kiện làm việc có hiệu quả cho mỗi người. Giá trị đích thực của mỗi người được thể hiện trung thực bằng kết quả công việc.

Một môi trường sống và làm việc phù hợp sẽ mang lại cho mỗi người hiệu quả công việc tốt, mỗi người thấy được giá trị đích thực của chính bản thân mình, đồng thời môi trường sống và làm việc cũng có những ảnh hưởng tích cực và tiêu cực nhất định đến các ứng xử của mỗi người với những. người xung quanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ