Nghiên cứu về văn hóa ứng xử trong gia đình vợ Việt - chồng Hàn qua khảo sát tại Hà Nội (2016)

Nghiên cứu văn hóa ứng xử trong gia đình đa quốc gia Việt-Hàn tại Hà Nội. Phân tích sự khác biệt văn hóa và thích ứng trong hôn nhân xuyên biên giới.

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

153
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá văn hóa ứng xử gia đình vợ Việt chồng Hàn tại Hà Nội

Sự giao lưu kinh tế, văn hóa mạnh mẽ giữa Việt Nam và Hàn Quốc đã thúc đẩy một hiện tượng xã hội đặc biệt: sự gia tăng các cuộc hôn nhân đa văn hóa. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Đức Anh (2016) cung cấp một cái nhìn sâu sắc về văn hóa ứng xử trong gia đình vợ Việt chồng Hàn qua khảo sát ở Hà Nội. Đây không chỉ là sự kết hợp giữa hai cá nhân mà còn là sự giao thoa, va chạm và hòa hợp giữa hai nền văn hóa Á Đông có nhiều điểm tương đồng nhưng cũng không ít khác biệt. Các gia đình Việt - Hàn hình thành trong bối cảnh toàn cầu hóa, nơi người vợ Việt Nam và người chồng Hàn Quốc cùng nhau xây dựng tổ ấm. Họ phải đối mặt với nhiều thách thức từ khác biệt văn hóa ứng xử, ngôn ngữ, đến quan niệm về vai trò giới và cách nuôi dạy con cái. Nghiên cứu này tập trung làm rõ thực trạng các mối quan hệ ứng xử trong gia đình, từ quan hệ vợ chồng, quan hệ với gia đình hai bên, đến việc duy trì các giá trị truyền thống. Thông qua khảo sát xã hội học trên 40 cặp vợ chồng tại Hà Nội, luận văn đã chỉ ra những mô thức ứng xử đặc trưng, những điểm tương đồng và những mâu thuẫn nảy sinh. Kết quả nghiên cứu không chỉ có giá trị học thuật mà còn góp phần đưa ra những khuyến nghị thực tiễn, giúp các cặp đôi Việt - Hàn xây dựng đời sống hôn nhân hạnh phúc, bền vững, đồng thời thúc đẩy mối quan hệ hữu nghị tốt đẹp giữa hai quốc gia.

1.1. Bối cảnh hình thành và nguyên nhân của hôn nhân Việt Hàn

Hiện tượng phụ nữ Việt Nam kết hôn với nam giới Hàn Quốc gia tăng mạnh mẽ trong những năm gần đây, xuất phát từ nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan. Về khách quan, sự hợp tác kinh tế, đầu tư FDI từ Hàn Quốc vào Việt Nam đã tạo ra nhiều cơ hội giao lưu. Đồng thời, tình trạng mất cân bằng giới tính tại các vùng nông thôn Hàn Quốc khiến nam giới gặp khó khăn trong việc tìm bạn đời. Về chủ quan, nhiều phụ nữ Việt Nam, đặc biệt ở khu vực nông thôn, có mong muốn cải thiện kinh tế gia đình. Bên cạnh đó, ảnh hưởng của "làn sóng Hàn Quốc" qua phim ảnh, âm nhạc đã xây dựng hình ảnh tích cực về đất nước và con người Hàn Quốc, thúc đẩy xu hướng di cư theo diện kết hôn. Tuy nhiên, nhiều cuộc hôn nhân được thực hiện thông qua môi giới thiếu minh bạch, dẫn đến những hệ lụy phức tạp và thách thức cho các cô dâu Việt tại Hàn Quốc cũng như các chú rể Hàn Quốc định cư tại Việt Nam.

1.2. Đặc điểm nhân khẩu học của các gia đình Việt Hàn tại Hà Nội

Khảo sát của luận văn cho thấy các cặp đôi vợ Việt - chồng Hàn tại Hà Nội có những đặc điểm nhân khẩu học đáng chú ý. Về độ tuổi, có sự chênh lệch khá lớn, trung bình người chồng Hàn Quốc lớn hơn vợ Việt Nam từ 10 đến 20 tuổi. Phần lớn các chú rể Hàn Quốc có độ tuổi từ 40-49, trong khi người vợ Việt Nam ở độ tuổi 23-39. Về trình độ học vấn, đa số phụ nữ Việt Nam có trình độ phổ thông, trong khi các ông chồng Hàn Quốc có trình độ đa dạng hơn. Về mô hình gia đình, xu hướng chủ đạo là gia đình hạt nhân (chỉ có vợ chồng và con cái), tách biệt với đại gia đình truyền thống. Điều này giúp giảm bớt những va chạm thế hệ nhưng cũng đặt ra thách thức trong việc chăm sóc con cái và người lớn tuổi. Thu nhập bình quân của các gia đình này tương đối cao, tuy nhiên chi phí sinh hoạt tại Hà Nội cũng là một áp lực đáng kể.

II. Top 5 thách thức từ khác biệt văn hóa ứng xử Việt Hàn

Cuộc sống chung trong một gia đình Việt - Hàn không thể tránh khỏi những va chạm do khác biệt văn hóa ứng xử. Đây là những thách thức cốt lõi mà các cặp đôi phải đối mặt để đạt được sự hòa hợp văn hóa. Luận văn đã chỉ ra rằng, dù cả hai quốc gia đều chịu ảnh hưởng của văn hóa Nho giáo, những biểu hiện cụ thể trong đời sống hàng ngày lại có nhiều khác biệt. Thách thức lớn nhất là rào cản ngôn ngữ, gây khó khăn trong giao tiếp vợ chồng và với gia đình hai bên. Tiếp theo là những xung đột văn hóa trong quan niệm về vai trò giới trong gia đình. Người chồng Hàn Quốc thường quen với mô hình gia trưởng, trong khi người vợ Việt Nam dù đảm đang nhưng cũng mong muốn sự bình đẳng và chia sẻ. Một thách thức khác là quan niệm về quản lý tài chính gia đình, cách chi tiêu và tiết kiệm. Đặc biệt, mối quan hệ mẹ chồng nàng dâu xuyên biên giới luôn tiềm ẩn nhiều mâu thuẫn do khác biệt về lối sống và phong tục. Cuối cùng, việc thống nhất phương pháp nuôi dạy con cái để con vừa hội nhập văn hóa Việt, vừa giữ gìn bản sắc Hàn là một bài toán khó, đòi hỏi sự thấu hiểu và kiên nhẫn từ cả hai phía. Vượt qua những rào cản này là chìa khóa để xây dựng một gia đình đa văn hóa hạnh phúc.

2.1. Rào cản ngôn ngữ và cú sốc văn hóa trong giai đoạn đầu

Bất đồng ngôn ngữ là rào cản hữu hình và tức thời nhất trong các gia đình Việt - Hàn. Nó không chỉ cản trở giao tiếp hàng ngày mà còn làm sâu sắc thêm những hiểu lầm văn hóa. Người vợ Việt có thể cảm thấy cô lập khi không thể trò chuyện sâu sắc với chồng và gia đình chồng. Ngược lại, người chồng Hàn cũng gặp khó khăn trong việc hòa nhập với cộng đồng và gia đình bên vợ. Đi kèm với rào cản ngôn ngữsốc văn hóa. Những thói quen sinh hoạt, ứng xử xã giao, hay cách thể hiện tình cảm khác biệt có thể gây ra những cú sốc ban đầu. Chẳng hạn, cách người Hàn Quốc thể hiện sự tôn trọng người lớn tuổi có phần nghiêm ngặt và hình thức hơn so với sự gần gũi, tình cảm của người Việt, điều này có thể gây bối rối cho các cô dâu mới.

2.2. Xung đột trong quan niệm về vai trò giới và gia trưởng

Mặc dù xã hội hiện đại đã thay đổi, tư tưởng gia trưởng vẫn còn ảnh hưởng khá mạnh mẽ trong nhiều gia đình Hàn Quốc. Điều này tạo ra xung đột văn hóa với những người vợ Việt Nam, vốn quen với vai trò quan trọng của người phụ nữ trong việc quán xuyến gia đình nhưng cũng ngày càng đề cao sự bình đẳng. Quan niệm "đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm" đôi khi bị hiểu một cách cứng nhắc, dẫn đến việc người chồng ít chia sẻ việc nhà. Trong khi đó, người vợ Việt mong muốn sự san sẻ trách nhiệm, đặc biệt là trong việc chăm sóc con cái. Sự khác biệt trong quan niệm về vai trò giới trong gia đình là nguồn gốc của nhiều mâu thuẫn, đòi hỏi các cặp đôi phải chủ động đối thoại và điều chỉnh để tìm ra tiếng nói chung.

2.3. Mâu thuẫn trong việc nuôi dạy con cái và hòa hợp văn hóa

Việc nuôi dạy con cái trong môi trường đa văn hóa là một thách thức lớn. Cha mẹ phải đối mặt với câu hỏi: nên ưu tiên giá trị văn hóa nào? Người chồng Hàn Quốc có thể muốn con cái tuân thủ kỷ luật nghiêm khắc theo truyền thống, trong khi người mẹ Việt Nam lại có xu hướng mềm mỏng, tình cảm hơn. Việc dạy song ngữ Việt - Hàn cho con cũng là một vấn đề. Khảo sát trong luận văn cho thấy, nhiều gia đình gặp khó khăn trong việc tạo môi trường ngôn ngữ cân bằng cho trẻ. Sự thiếu thống nhất trong phương pháp giáo dục có thể gây hoang mang cho đứa trẻ và tạo ra căng thẳng giữa hai vợ chồng. Để đạt được hòa hợp văn hóa, cha mẹ cần thống nhất một triết lý giáo dục chung, kết hợp hài hòa những giá trị tốt đẹp của cả hai nền văn hóa.

III. Bí quyết hòa hợp văn hóa trong giao tiếp vợ chồng Việt Hàn

Để vượt qua những khác biệt, việc xây dựng một mô hình văn hóa ứng xử dung hòa là yếu tố sống còn. Luận văn của Nguyễn Đức Anh đã phác thảo những phương pháp hiệu quả giúp các cặp đôi đạt được sự hòa hợp văn hóa. Chìa khóa đầu tiên và quan trọng nhất là cải thiện giao tiếp vợ chồng. Điều này không chỉ dừng lại ở việc học ngôn ngữ của nhau mà còn là nỗ lực tìm hiểu sâu hơn về cách tư duy và biểu đạt cảm xúc của đối phương. Sự chia sẻ công việc nhà là một biểu hiện cụ thể của sự tôn trọng và bình đẳng. Kết quả khảo sát xã hội học cho thấy, những gia đình có mức độ chia sẻ việc nhà cao thường hạnh phúc hơn. Việc dung hòa trong ẩm thực cũng là một nghệ thuật. Thay vì ép buộc đối phương theo khẩu vị của mình, nhiều cặp đôi đã sáng tạo ra những bữa ăn kết hợp Việt - Hàn. Về quản lý tài chính gia đình, sự minh bạch và cùng nhau lập kế hoạch chi tiêu giúp tránh được những mâu thuẫn không đáng có. Quan trọng nhất, cả hai cần giữ thái độ cởi mở, sẵn sàng học hỏi và điều chỉnh để thích nghi, biến những khác biệt văn hóa thành sự bổ sung phong phú cho đời sống gia đình.

3.1. Phân công lao động và quản lý tài chính gia đình hiệu quả

Nghiên cứu chỉ ra rằng, có sự chuyển biến tích cực trong phân công lao động ở các gia đình Việt - Hàn tại Hà Nội. Mặc dù người vợ vẫn đảm nhận chính các công việc nội trợ, vai trò của người chồng ngày càng được thể hiện rõ hơn, đặc biệt trong việc chăm sóc và giáo dục con cái. Bảng khảo sát 2.1 và 2.2 cho thấy, ở những gia đình không có người giúp việc, tỷ lệ chồng chia sẻ việc nhà vẫn còn khiêm tốn, nhưng ở những gia đình hiện đại, có sự tham gia của cả hai. Về quản lý tài chính gia đình, người chồng thường là trụ cột kinh tế chính, nhưng người vợ Việt Nam lại thường là người "tay hòm chìa khóa", quản lý chi tiêu hàng ngày. Việc thống nhất một ngân sách chung và có những khoản riêng cho cá nhân được xem là giải pháp tối ưu, đảm bảo sự hài hòa giữa trách nhiệm chung và tự do cá nhân.

3.2. Dung hòa khác biệt trong ẩm thực và sinh hoạt hàng ngày

Ẩm thực là một phần quan trọng của văn hóa. Sự khác biệt giữa món ăn Việt Nam (chuộng rau tươi, gia vị thanh) và Hàn Quốc (chuộng món muối chua, vị cay nồng) có thể tạo ra khó khăn ban đầu. Tuy nhiên, khảo sát về món ăn trong gia đình (Biểu đồ 2.1) cho thấy một sự thích ứng linh hoạt. Có 45% gia đình ăn món Hàn nhiều hơn, 30% ăn món Việt nhiều hơn, và số còn lại tùy theo khẩu vị. Điều này chứng tỏ người vợ Việt rất nỗ lực học hỏi các món ăn Hàn Quốc để chiều chồng, và ngược lại, các ông chồng Hàn cũng dần yêu thích ẩm thực Việt. Sự hòa hợp văn hóa trong bữa ăn không chỉ là việc ăn gì, mà còn là việc cùng nhau vào bếp, chia sẻ không khí ấm cúng, biến bữa cơm thành nơi gắn kết tình cảm, vượt qua mọi khác biệt văn hóa ứng xử.

IV. Phương pháp ứng xử với giá trị gia đình truyền thống 2 nước

Việc tôn trọng và duy trì giá trị gia đình truyền thống của cả hai bên là nền tảng cho một cuộc hôn nhân đa văn hóa bền vững. Cả Việt Nam và Hàn Quốc đều có nền tảng văn hóa Nho giáo, coi trọng đạo hiếu, tôn ti trật tự và sự gắn kết dòng họ. Tuy nhiên, cách thức biểu hiện các giá trị này có nhiều điểm khác biệt. Đối với người vợ Việt Nam, việc thích ứng với các phong tục tập quán Hàn Quốc như lễ cúng giỗ tổ tiên (Jesa) hay cách ứng xử với bề trên đòi hỏi sự học hỏi và khéo léo. Ngược lại, người chồng Hàn Quốc cũng cần tìm hiểu và tôn trọng những nét đẹp trong văn hóa gia đình Việt như Tết Nguyên Đán, tục thờ cúng gia tiên và mối quan hệ gần gũi với anh em họ hàng. Luận văn nhấn mạnh, sự hòa hợp văn hóa không có nghĩa là một bên phải từ bỏ bản sắc của mình. Thay vào đó, đó là quá trình tiếp nhận có chọn lọc, giữ gìn những giá trị cốt lõi của dân tộc mình, đồng thời tôn trọng và tham gia vào các nghi lễ, truyền thống của gia đình đối phương. Đây là cách để làm giàu thêm đời sống tinh thần và tạo ra một nền nếp gia phong mới, độc đáo của riêng gia đình Việt - Hàn.

4.1. Thích ứng với lễ nghi và phong tục tập quán Hàn Quốc

Các nghi lễ trong gia đình Hàn Quốc thường trang trọng và có quy tắc chặt chẽ. Việc thờ cúng tổ tiên là một trong những nghi lễ quan trọng nhất, thể hiện lòng hiếu thảo. Người vợ Việt cần tìm hiểu kỹ về các nghi thức này để tránh những sai sót không đáng có, đồng thời thể hiện sự tôn trọng với gia đình chồng. Mối quan hệ mẹ chồng nàng dâu cũng chịu ảnh hưởng lớn từ các quy tắc ứng xử truyền thống. Việc chủ động học hỏi, thể hiện thái độ khiêm tốn và chân thành sẽ giúp xây dựng mối quan hệ tốt đẹp. Sự thấu hiểu và thích nghi với các phong tục tập quán Hàn Quốc không chỉ giúp người vợ hòa nhập tốt hơn mà còn là cầu nối vững chắc giữa hai gia đình.

4.2. Duy trì nề nếp và truyền thống dòng họ Việt Nam

Sống trong môi trường đa văn hóa, việc duy trì và truyền lại những giá trị văn hóa Việt cho thế hệ sau là một nhiệm vụ quan trọng. Người vợ Việt có vai trò then chốt trong việc giữ gìn nề nếp gia đình, dạy con tiếng Việt và kể cho con nghe về cội nguồn. Người chồng Hàn Quốc cần thể hiện sự ủng hộ và tôn trọng những truyền thống này. Việc cả gia đình cùng nhau về thăm quê ngoại, tham gia các ngày lễ Tết của Việt Nam sẽ giúp con cái có sự gắn kết sâu sắc với cả hai nền văn hóa. Duy trì giá trị gia đình truyền thống Việt Nam không chỉ là giữ gìn bản sắc mà còn giúp cân bằng và làm phong phú thêm đời sống văn hóa trong các gia đình Việt - Hàn.

V. Kết quả khảo sát thực trạng văn hóa ứng xử gia đình Việt Hàn

Luận văn của Nguyễn Đức Anh cung cấp những số liệu thực tế, định lượng về văn hóa ứng xử trong gia đình vợ Việt chồng Hàn tại Hà Nội. Các kết quả từ khảo sát xã hội học cho thấy một bức tranh đa chiều, vừa có những yếu tố truyền thống đan xen, vừa có những xu hướng hiện đại rõ nét. Một trong những phát hiện quan trọng là sự chuyển dịch về vai trò và quyền lực trong gia đình. Mặc dù người chồng vẫn thường được xem là người quyết định các vấn đề lớn, có tới 85% cặp đôi đồng ý rằng các quyết định quan trọng nên được cả hai bàn bạc, cho thấy xu hướng bình đẳng giới ngày càng tăng. Về việc tham gia các hoạt động cộng đồng, bảng 2.3 cho thấy tỷ lệ cả hai vợ chồng cùng tham gia họp phụ huynh cho con chiếm tới 70%, thể hiện sự quan tâm chung đến việc nuôi dạy con cái. Mức độ hội nhập văn hóa được đánh giá là khá cao, thể hiện qua sự linh hoạt trong ẩm thực và việc người chồng nỗ lực học tiếng Việt. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra những vấn đề còn tồn tại như rào cản ngôn ngữ và sự khác biệt trong quan niệm sống, đòi hỏi các cặp đôi phải tiếp tục nỗ lực để đạt được sự hòa hợp văn hóa toàn diện.

5.1. Phân tích số liệu về bình đẳng giới trong gia đình

Số liệu khảo sát cho thấy một sự thay đổi đáng kể so với mô hình gia đình gia trưởng truyền thống. Mặc dù người phụ nữ vẫn là người quán xuyến chính việc nhà, sự tham gia của người chồng vào việc chăm sóc con cái đã tăng lên. Đặc biệt, trong các quyết định quan trọng như mua nhà, đầu tư hay định hướng giáo dục cho con, vai trò của người vợ ngày càng được tôn trọng. Có 85% người được hỏi đồng ý rằng đây là trách nhiệm chung, không phải của riêng người đàn ông. Điều này cho thấy các gia đình Việt - Hàn tại Hà Nội đang dần xây dựng một mô hình quan hệ bình đẳng hơn, nơi tiếng nói của người phụ nữ có trọng lượng, góp phần tạo nên nền tảng gia đình vững chắc.

5.2. Đánh giá mức độ hội nhập văn hóa của các cặp vợ chồng

Mức độ hội nhập văn hóa là thước đo thành công của một cuộc hôn nhân đa văn hóa. Kết quả nghiên cứu cho thấy sự nỗ lực thích ứng từ cả hai phía. Người vợ Việt chủ động học tiếng Hàn, tìm hiểu phong tục tập quán Hàn Quốc. Người chồng Hàn cũng tích cực học tiếng Việt, thưởng thức món ăn Việt và tham gia các hoạt động của gia đình bên vợ. Sự giao thoa này tạo ra một không gian văn hóa chung độc đáo trong mỗi gia đình. Tuy nhiên, quá trình hội nhập không phải lúc nào cũng suôn sẻ. Những xung đột văn hóa nhỏ vẫn nảy sinh trong cuộc sống hàng ngày, đòi hỏi sự kiên nhẫn và thấu hiểu để cùng nhau vượt qua, hướng tới sự hòa hợp sâu sắc và bền vững.

14/08/2025
Luận văn thạc sĩ văn hóa học văn hóa ứng xử trong gia đình vợ việt chồng hàn qua khảo sát ở hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I CƠ SỞ LÝ LUẬN VÈ VĂN HOÁ UNG XU TRONG GIA ĐÌNH 'VÀ KHÁI QUÁT VẺ GIA ĐÌNH VỢ VIỆT - CHÒNG HÀN Ở HÀ NỘI. Cơ sở lý luận về văn hoá ứng xử trong gia đình 1. Một số khái niệm 1. Khái niệm gia đình Với tư cách là một hình thức công đồng tô chức đời sống xã hội.

Gia đình được hình thành từ rất sớm trong lịch sử của loài người và đã trải qua một quá trình phát triển lâu dài. Gia đình gắn liền với đời sống của mỗi con người và trong đời sống xã hội từ xưa đến nay, gia đình luôn giữ vị trí quan trọng. Cho đến nay có rất nhiều quan niệm khác nhau về gia đình ở các hệ thống chính trị - xã hội và văn hóa. Hàng ngày tái tạo ra đời sống của bản thân mình, con người bắt đầu tạo ra những con người khác, sinh sôi, nảy nở - đó là quan hệ giữa chồng và vợ, cha mẹ và con cái, đó là gia đình” [10, tr38].

Với khái niệm này, gia đình đã được hiểu theo ba nội dung: Một là, gia đình ra đời và tồn tại cùng với sự ra đời và tồn tại của xã hội loài người. Con người cùng với quá trình tái tạo ra chính bản thân mình đồng thời cũng tao ra gia đình. Hai là, chức năng chính của gia đình là tái tạo, sinh sôi nảy nở con người. Ba là, gia đình được tạo ra bởi hai mối quan hệ chủ yếu: quan hệ hôn nhân (vợ - chồng) và quan hệ huyết thống (cha mẹ - con cái).

Trong khái niệm gia đình của Các-Mác và Ăng-ghen đã luận chứng rõ về những mối quan hệ thiết yếu của con người như một điều tất yếu ngoài nhu. cầu vật chất nuôi sống bản thân mình, đó chính là duy trì nòi giống, mối quan. hệ hôn nhân, huyết thống. Tổ chức UNESCO đã quyết định lấy năm 1994 là năm Quốc tế gia đình và thống nhất khẳng định: Gia đình là một yếu tố tự nhiên và cơ bản, một địa vị kinh tế xã hội.

Gia đình được coi như một giá trị vô cùng quý báu của nhân loại, cần được giữ gìn và phát huy. Trên tỉnh thần đó ƯNESCO đã đưa ra định nghĩa: "Gia đình là một nhóm người có quan hệ họ hàng, cùng sống chung và có ngân sách chung. Các thành viên trong gia đình luôn gắn với nhau về trách nhiệm và quyên lợi về mọi mặt, được pháp luật thừa nhận” [24, tr. Luật Hôn nhân và gia đình Việt Nam năm 2010 định nghĩa: “Gia đình là tập hợp những người gắn bó với nhau do hôn nhân, quan hệ huyết thống hoặc do.

quan hệ nuôi dưỡng, làm phát sinh các nghĩa vụ và quyền giữa họ với nhau theo qui định của luật này” [36, tr25]. Trong cuốn “Gia đình học” của Đặng Cảnh Khanh và Lê Thị Quý viết Gia đình là một thiết chế xã hội đặc thù liên kết con người lại với nhau nằm thực hiện việc duy trì nói giống, chăm sóc và giáo dục con cái. Các mối quan hệ gia đình là mối quan hệ họ hàng. Đó là sự liên kết ít nhất cũng là của hai người dựa trên cơ sở huyết thống, hôn nhân và việc nhận con nuôi.

Những người này có thể sống cùng hoặc khác mái nhà với nhau [22, tr.54] Hay dưới góc độ tâm lý học, Ngô Công Hoàn khẳng định: “Gia đình là một nhóm nhỏ xã hội có quan hệ gắn bó về hôn nhân hoặc huyết thống, tim sinh lý, có chung các giá trị vat chat, tinh than ổn định trong các thời điểm lịch sử nhất định” [19, tr.36] Dù có khác nhau nhưng nhìn chung các học giả đều quan niệm chung rằng: Gia đình là một cộng đồng người được xây dựng trên cơ sở hai mi quan hệ cơ bản là hôn nhân và huyết thống được xã hội công nhận. Nhóm gia đình khác với nhóm xã hội khác là sự liên kết chặt chẽ hơn rất nhiều. Như vậy, gia đình là một nhóm xã hội được hình thành trên cơ sở các quan hệ hôn nhân, quan hệ huyết thống gắn bó với nhau trách nhiệm và quyên lợi, được pháp luật công nhận. Trên thế giới, ở đất nước nào cũng có gia đình đa văn hoá.

Gia đình đa văn hoá dựa trên sự kết hôn giữa người nước này và một người nước khác. Điền hình như ngay trong đề tài là người phụ nữ Việt Nam lấy người đàn ông Han Quốc. Từ đó ta có thế rút ra được định nghĩa: Gia đình vợ Việ - chẳng Hàn là gia đình trong đó người phụ nữ là người Việt Nam có quan hệ hôn nhân hợp pháp với người đàn ông là người Hàn Quốc. Khái niệm ứng xử Thuật ngữ "ứng xử” trong Từ diễn Tiếng Việt (1997) của Viện Ngôn ngữ học mang hai nội dung chính sau: “Ứng” là đáp lại, lên tiếng đáp lại lời kêu gọi, thứ hai là có mối quan hệ phù hợp tương đối với nhau.

Còn “xử” có nghĩa là hành động theo cách nào đó, thể hiện thái độ đối với người khác trong. một hoàn cảnh cụ thể nhất định [49]. Như vậy ứng xử là có thái độ, hành động, lời nói thích hợp trong giao tiếp, phù hợp với từng tình huống cụ thể, Tuy nhiên, từ mỗi góc độ nghiên cứu, tiếp cận khác nhau, ứng xử được hiểu theo các nghĩa khác nhau: Dưới góc độ sinh học, ứng xử có nghĩa là toàn thể những phản ứng thích nghỉ có thể quan sát khách quan mà một cơ chế, một hệ thống thần kinh thực hiện để đáp trả lại những kích thích. Điều đáng chú ý là những phản ứng ấy (những ứng xử, xử lý để đáp ứng) được diễn ra theo cách tương đối én định Dưới góc độ xã hội học thì ứng xử dùng dé chỉ cách hành động (và nói) như thể nào đó của một vai trò xã hội này đối diện với một vai trò khác (ví dụ một cặp vai trò như: vợ/chồng, cha/con, cấp trên/cấp dưới.) và đó là những.

hành động hoặc gọi là phản ứng theo một cách tương đối. Ứng xử không chỉ giới hạn giữa các vai trò xã hội với nhau, còn là ứng xử với mình, ứng xử với đồ vật, với tự nhiên. Dưới góc độ tâm lý học, các nhà nghiên cứu lại tìm hiễu, khai thác khái niệm ứng xử ở khía cạnh những quan hệ giao tiếp. Họ cho rằng ứng xử là sự phản ứng của con người đối với các tác động của người khác trong một tình huồng cụ thể nhất định.

Nó thể hiện ở chỗ con người không chủ động trong giao tiếp mà chủ động trong phản ứng có lựa chọn, có tính toán, thể hiện qua thái đô, hành vi, cử chỉ, cách nói năng, tùy thuộc vào tri thức, kinh nghiệm và nhân cách của mỗi người nhằm đạt kết quả giao tiếp cao nhất. Trên cơ sở đó ứng xử được hiểu là cách ứng xử nhằm ứng phó với một hoặc nhiều đối tượng. nào đó trong giao tiếp. Theo tác giả Đoàn Văn Chúc, để xác định một cách ứng xử nào đó có văn hóa hay không người ta thường xét bốn yếu tố sau đây: - Ứng xử được thường xuyên lặp đi lặp lại, tức là tính thời gian của ứng xử; - Ứng xử được lặp lại tương đối theo cùng một cách bởi nhiều người, tức là tính không gian của ứng xử; ~ Ứng xử ấy có tác dụng kim chỉ nam mẫu mực hay quy tắc cho các.

thành viên của một nhóm hay một nhóm xã hội; - Ứng xử ấy chứa đựng một ý nghĩa xã hội nào đấy, tức là nó biểu thị kiến thức tư tưởng hoặc tình cảm mà chủ thể đã dat được, nói cách khác nó là cái mang vác một giá trị (kinh tế, chính trị, luân lý hay thắm mỹ) [12, tr.66] ‘Tom lai, ứng xử là sự phản ứng của con người đối với sự tác động của người khác trong những tình huồng xác định. Khải niệm văn hoá ứng xử Con người là sinh vật đặc biệt, điểm nổi bật nhất đó là con người sống trong một thể giới biểu trưng và ước lệ mà những nhà nhân học gọi là văn hóa và theo đó, ứng xử của con người cũng được xếp là ứng xử đặc biệt - ứng xử. Văn hóa là toàn bộ những tín điều, truyền thống,. hướng dẫn hành xử của các cá nhân trong một xã hội, được xã hội trao truyền qua nhiều hình.

thức học tập và lao động. Ở những vùng văn hóa khác nhau có chứa những biểu trưng và ước lệ khác nhau, khiến và buộc con người cần ứng xử khác nhau cho phù hợp. Có thể thấy rằng, ứng xử con người ở các nước, các vùng. khác nhau thì không giống nhau do các nền văn hóa khác nhau.

Khái niệm văn hóa Khái niệm văn hóa đã xuất hiện từ rất sớm trong lịch sử các nước phương Đông cũng như ở phương Tây. Ở phương Đông, chữ *văn hóa” là một từ gốc Hán - Việt, có nghĩa là làm cho có “văn” hơn, biến thành “van” Theo quan niệm xưa, “văn” có nghĩa là đẹp đẽ. Ở phương Tây, từ văn hóa bắt nguồn từ tiếng La tỉnh, "cultus” có nghĩa là vun trồng, tạo ra những sản phẩm phục vụ cho nhu cầu của con người. Sau đó, từ “cultus" được mở rộng nghĩa, dùng trong lĩnh vực xã hội chỉ sự vun trồng giáo dục, đào tạo và phát triển mọi khả năng của con người.

'Văn hóa là khái niệm đa nghĩa, đang ngày cảng phát triển phong phú hơn với những quan niệm, những cách tiếp cận, góc độ nghiên cứu khác nhau. Tính đến nay, số lượng các định nghĩa về văn hóa ngày càng tăng lên. Kroeber và Kluekhohn xuất bản quyển sách Cuiwre, a critical review of concept and definitions (Van hóa, điểm lại bằng cái nhìn phê phán các khái niệm và định nghĩa), trong đó tác giả đã trích lục khoảng 160 định nghĩa về văn hóa do các nhà khoa học đưa ra ở nhiều nước khác nhau. Và đến nay ước tính có hơn 400 định nghĩa về văn hóa.

Nam 1994, UNESCO đã đưa ra một định nghĩa về văn hóa, theo đó văn hóa được hiểu theo hai nghĩa: nghĩa rộng và nghĩa hẹp. Theo nghĩa rộng thì “Văn hóa là một phức hệ - tổng hợp các đặc trưng diện mạo về tỉnh thần, vật chất, tri thức và tình cảm. khắc họa nên bản sắc của một công đồng gia đình, xóm làng, vùng, miền, quốc gia, xã hội. Văn hóa không chỉ bao gồm nghệ thuật, văn chương mà còn cả lối sống, những quyền cơ bản của con người, những hệ thống giá trị, những truyền thống, tín ngưỡng.”; Theo nghĩa hẹp thì “Văn hóa là tổng thể những hệ thống biểu trưng (ký hiệu) chỉ phối cách ứng xử và giao tiếp trong cộng đồng, khiến cộng đồng đó có đặc thủ riêng”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ